Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Dân tộc học (mã số 9310310) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Nam tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (2024), dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Thị Thu Hằng và PGS.TS. Trương Văn Món, đại diện cho một bước tiến tiên phong trong việc tiếp cận hiện tượng "du lịch về nguồn" (DLVN) tại Việt Nam từ góc độ nhân học du lịch và lý thuyết hành vi lựa chọn của du khách. Đặt trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về việc phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và Quyết định số 97/2002/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam, nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật cốt lõi: sự thiếu vắng một khung lý thuyết bản thể luận thống nhất và các bằng chứng thực nghiệm quy mô quốc gia về cơ chế ra quyết định của du khách đối với không gian di tích lịch sử cách mạng và kháng chiến.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt qua việc tổng thuật tài liệu: các học giả trước đây như Nguyễn Trọng Hiếu (2014), Phùng Thị Kim Anh (2016), hay Đỗ Cẩm Thơ (2019) chủ yếu tiếp cận theo hướng địa lý du lịch, quản trị điểm đến cục bộ hoặc đồng nhất hóa một cách cơ học di tích chiến tranh với các khái niệm "du lịch hoài niệm", "du lịch chiến trường" (battlefield tourism), "du lịch tâm linh" hay "du lịch tang thương" (dark tourism). Chưa có công trình nào giải mã cấu trúc động cơ tâm lý - xã hội dẫn dắt hành vi lựa chọn của du khách trên bình diện nhân học văn hóa.

Luận án thiết lập và giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và ba giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):

  • RQ1: Về lý luận, du lịch về nguồn có thể được nhận thức như thế nào từ góc độ bản thể luận và phân loại học du lịch?
  • RQ2: Thực trạng phát triển du lịch về nguồn và các hoạt động thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2005–2020 có đủ điều kiện cấu thành một loại hình du lịch độc lập hay không?
  • RQ3: Những nhân tố nội tại và ngoại cảnh nào đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy du khách lựa chọn loại hình du lịch về nguồn?

Hệ thống giả thuyết được kiểm định bao gồm:

  • H1: Du lịch về nguồn sở hữu các hoạt động đặc thù (thăm lại chiến trường xưa, viếng nghĩa trang liệt sĩ, thực hành nghi lễ tri ân, học tập truyền thống kết hợp khám phá danh thắng), đủ tiêu chuẩn xác lập tư cách một loại hình du lịch độc lập theo lý thuyết phân loại du lịch.
  • H2: Sự hình thành và phát triển của du lịch về nguồn tại Việt Nam là một sản phẩm tất yếu của tiến trình lịch sử đặc thù, môi trường chính trị - xã hội và tâm lý văn hóa tộc người.
  • H3: Quyết định tham gia du lịch về nguồn của du khách được dẫn dắt bởi sự tương tác phức hợp giữa động cơ đẩy (nhu cầu tri ân, tái tạo ký ức, củng cố bản sắc, giáo dục thế hệ) và động cơ kéo (sức hấp dẫn của di tích quốc gia đặc biệt, chính sách kích cầu, dịch vụ lữ hành).

Khung lý thuyết của công trình tích hợp ba trụ cột: Lý thuyết phân loại loại hình du lịch (Trần Đức Thanh, 2003; Trương Sỹ Quý, 2006), Thuyết đặc thù lịch sử (Franz Boas, 1940), và Lý thuyết lựa chọn điểm đến du lịch (Woodside & Lysonski, 1989; Crompton, 1992; Poria, Butler & Airey, 2003). Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi 11 không gian di tích lịch sử quốc gia đặc biệt trải dài từ Bắc vào Nam (như Pác Bó, Tân Trào, ATK Định Hóa, Điện Biên Phủ, Khu lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Ba Đình và Kim Liên, Ngã ba Đồng Lộc, Mộ Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Thành cổ Quảng Trị, Đường 9, Côn Đảo, Địa đạo Củ Chi) trong khung thời gian 2005–2020, mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn to lớn.


Literature Review và Positioning

Nghiên cứu định vị tường minh dòng chảy học thuật quốc tế và trong nước thông qua việc tổng hợp, đối chiếu các trường phái lý thuyết lớn:

                      ┌──────────────────────────────────────────────┐
                      │    KHÔNG GIAN DI TÍCH LỊCH SỬ CHIẾN TRANH     │
                      └──────────────────────┬───────────────────────┘
                                             │
             ┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
             ▼                                                               ▼
┌──────────────────────────────┐                              ┌──────────────────────────────┐
│  Trường phái Quốc tế         │                              │  Bối cảnh Đặc thù Việt Nam   │
├──────────────────────────────┤                              ├──────────────────────────────┤
│• Dark Tourism (Lennon, White)│                              │• Thuyết Đặc thù Lịch sử      │
│• Red Tourism (Li, Denton)    │                              │  (Franz Boas)                │
│• Battlefield Pilgrimage      │                              │• Đạo lý "Uống nước nhớ nguồn"│
│  (David W. Lloyd)            │                              │• Căn cước dân tộc & Tri ân   │
└──────────────┬───────────────┘                              └──────────────┬───────────────┘
               │                                                             │
               └──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
                                              ▼
                              ┌──────────────────────────────┐
                              │  DU LỊCH VỀ NGUỒN Ở VIỆT NAM  │
                              │  Tiếp cận từ Sự Lựa chọn     │
                              │  của Du khách (N = 284)      │
                              └──────────────────────────────┘
  1. Dòng nghiên cứu du lịch chiến trường và ký ức tập thể phương Tây: David W. Lloyd (1998) trong công trình "Battlefield Tourism Pilgrimage and the Commemoration of the Great War in Britain, Australia and Canada, 1919–1939" đã phân tích bản chất của các cuộc hành hương chiến trường như một phương thức tưởng niệm nạn nhân chiến tranh và biểu đạt căn cước dân tộc. Tiếp nối mạch tư duy này, Stephen P. Hanna và cộng sự (2015) trong "Social Memory and Heritage Tourism Methodologies" chỉ ra rằng các điểm di tích chiến tranh luôn truyền tải thông điệp chính trị, hòa bình và lòng yêu nước. Lowenthal (1975) từng nhấn mạnh: "Đối với người Mỹ, Chuông Tự do và Hội trường Độc lập ở Philadelphia là đại diện cho các di sản tập thể, di sản quốc gia có thể gây cảm giác mạnh mẽ về lòng yêu nước. Ở cấp quốc gia, di tích lịch sử thường đại diện cho lý tưởng quốc gia bền vững, và niềm tự hào dân tộc có thể là một kích thích quan trọng để bảo tồn môi trường xây dựng trong xã hội phương Tây".

  2. Dòng nghiên cứu "Du lịch đỏ" (Red Tourism) và Di sản cộng sản: Li và cộng sự (2010), Kirk A. Denton (2014), cùng Caraba (2011) tập trung phân tích mô hình du lịch đỏ tại Trung Quốc và du lịch di sản cộng sản tại Đông Âu. Caraba (2011) chỉ ra sự tương phản sâu sắc: trong khi Trung Quốc chủ động sử dụng di sản cách mạng để giáo dục tinh thần yêu nước và hợp thức hóa vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản thông qua sự đầu tư công mạnh mẽ, thì tại Đông Âu sau năm 1990, di sản thời kỳ cộng sản thường bị thương mại hóa thuần túy hoặc nhìn nhận dưới lăng kính phê phán tiêu cực.

  3. Tranh luận học thuật về động cơ du lịch: Tồn tại hai luồng quan điểm đối lập. Một mặt, Leanne White & Elspeth Frew (2013) cùng Olivier Dehoorne & Lee Jolliffe (2013) nhìn nhận các điểm đến tang thương (như vụ thảm sát Nam Kinh) thu hút du khách bởi tính giật gân, sự tò mò về bi kịch (dark tourism) và phát triển theo cơ chế cung - cầu tự phát. Mặt khác, các nhà nghiên cứu nhân học khẳng định hành vi tham quan di sản bắt nguồn từ nhu cầu kết nối tâm linh, trải nghiệm cảm xúc sâu sắc và sự tự phản tư cá nhân (Poria, Butler & Airey, 2003; Sabine Marschall, 2012, 2014).

  4. Định vị của luận án: Luận án của Nguyễn Thành Nam đã vượt thoát khỏi cách định danh hạn hẹp của "du lịch chiến trường" phương Tây hay "du lịch đỏ" mang tính quy chuẩn hóa cao của Trung Quốc. Bằng việc phân tích sâu bối cảnh lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc của Việt Nam qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và chiến tranh biên giới bảo vệ Tổ quốc, nghiên cứu định vị "Du lịch về nguồn" như một thiết chế văn hóa - du lịch độc đáo, nơi sự thiêng liêng hóa không gian lịch sử giao thoa với đạo lý truyền thống "Uống nước nhớ nguồn", biến di tích cách mạng thành không gian thực hành văn hóa, giáo dục và gắn kết cộng đồng.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu mang lại những đột phá lý luận quan trọng cho chuyên ngành Dân tộc học/Nhân học và Khoa học Du lịch:

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA LÝ THUYẾT                   │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│                                                                            │
│  [1] Thuyết Đặc thù Lịch sử (Boas, 1940)                                   │
│      └── Giải mã bối cảnh lịch sử chiến tranh & tâm lý dân tộc Việt Nam    │
│                                                                            │
│  [2] Thuyết Phân loại Loại hình Du lịch (Trần Đức Thanh; Trương Sỹ Quý)     │
│      └── Chuẩn hóa bản thể luận: Mục đích, Tài nguyên, Sản phẩm đặc thù    │
│                                                                            │
│  [3] Mô hình Động cơ & Tập hợp Lựa chọn (Crompton; Woodside & Lysonski)   │
│      └── Tiến trình 5 bước: Nhận biết ➔ Nhận thức ➔ Niềm tin ➔ Đánh giá    │
│          ➔ Quyết định lựa chọn (Phân tích ma trận Đẩy - Kéo)               │
│                                                                            │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
  • Mở rộng Thuyết Đặc thù Lịch sử (Historical Particularism) của Franz Boas (1858–1942): Luận án chứng minh rằng loại hình DLVN không thể bị quy giản vào các mô hình tiêu dùng du lịch phương Tây mà phải được hiểu như một chỉnh thể văn hóa hữu cơ hình thành từ môi trường lịch sử - địa lý cụ thể của Việt Nam. Đúng như Franz Boas (1940) khẳng định: "chúng ta thấy rằng mỗi nhóm văn hóa có lịch sử độc đáo của riêng mình, một phần phụ thuộc vào sự phát triển bên trong đặc biệt của nhóm xã hội và một phần phụ thuộc vào những ảnh hưởng ngoại lai mà nhóm đó phải chịu". Di tích chiến tranh tại Việt Nam không đơn thuần là tàn tích vật thể, mà là biểu tượng sống động của ký ức kháng chiến toàn dân.
  • Phát triển Lý thuyết Phân loại Loại hình Du lịch: Luận án vận dụng định nghĩa của Trương Sỹ Quý: "Loại hình du lịch được hiểu là một tập hợp các sản phẩm du lịch có những đặc điểm giống nhau, hoặc vì chúng thỏa mãn những nhu cầu, động cơ du lịch tương tự, hoặc được bán cho cùng một giới khách hàng, hoặc vì chúng có cùng một cách phân phối, một cách tổ chức như nhau hoặc xếp chung một mức giá bán nào đó" (dẫn theo Nguyễn Văn Đính, 2006). Trên cơ sở đó, tác giả chuẩn hóa khái niệm: Du lịch về nguồn ở Việt Nam là loại hình du lịch văn hóa - lịch sử đặc thù, lấy hệ thống di tích lịch sử cách mạng và kháng chiến làm tài nguyên trung tâm, nhằm thỏa mãn nhu cầu tưởng nhớ, tri ân, học tập truyền thống và bồi đắp căn cước văn hóa của du khách.
  • Mở rộng Mô hình Lựa chọn Điểm đến: Tích hợp mô hình quá trình ra quyết định của Crompton (1992), Woodside & Lysonski (1989), và Mathieson & Wall (1982), luận án xác lập mệnh đề: Quyết định lựa chọn DLVN không vận hành theo logic tối đa hóa tiện ích kinh tế thuần túy mà chịu sự chi phối của "cấu trúc cảm xúc" (affective structure) và "bậc thang sự nghiệp du lịch" (Pearce, 1988), nơi động cơ tinh thần giữ vai trò quyết định.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng:

  1. Tầng bản thể luận (Ontological level): Xác định bản chất tài nguyên di tích cách mạng (tính xác thực, tính thiêng, tính giáo dục).
  2. Tầng cấu trúc hành vi (Behavioral level): Mô hình hóa tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định của du khách: (1) Nhận biết điểm đến qua truyền thông và giáo dục; (2) Sự tiến triển của nhận thức lịch sử; (3) Hình thành niềm tin và sự thôi thúc nội tâm; (4) Cân nhắc các ràng buộc tâm lý - xã hội, tài chính; (5) Quyết định lựa chọn điểm đến và gói hoạt động trải nghiệm.
  3. Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình áp dụng đối với không gian di tích chiến tranh tại các quốc gia có bối cảnh hậu xung đột, nơi ký ức lịch sử được thể chế hóa thành di sản văn hóa dân tộc.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo đuổi lập trường nhận thức luận diễn giải (Interpretivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research) được xây dựng chặt chẽ theo 6 tiêu chí chuẩn mực của Alan Bryman (2006):

  • Phép đo tam giác (Triangulation): Kiểm chứng chéo dữ liệu giữa định lượng (khảo sát bảng hỏi) và định tính (phỏng vấn sâu, quan sát tham dự, tài liệu thứ cấp).
  • Tính đầy đủ (Completeness): Khắc họa toàn diện chân dung du khách từ động cơ tiềm ẩn đến hành vi tiêu dùng cụ thể.
  • Giải quyết các câu hỏi nghiên cứu đa tầng: Kết hợp định lượng để trả lời câu hỏi "như thế nào/bao nhiêu" và định tính để trả lời câu hỏi "tại sao".
  • Minh họa dữ liệu (Illustration): Dùng dữ liệu phỏng vấn sâu làm sống động các biến số thống kê.
  • Phát triển và kiểm định giả thuyết: Sử dụng dữ liệu thực địa để xác thực hệ thống giả thuyết H1, H2, H3.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Điền dã nhân học đa điểm (Multi-sited Ethnography): Nghiên cứu sinh trực tiếp "theo chân du khách" trong các tour du lịch về nguồn xuyên Việt từ Bắc vào Nam suốt nhiều năm.
  • Quan sát tham dự (Participant Observation): Trực tiếp hòa nhập vào các hoạt động thực hành nghi lễ dâng hương, thắp nến tri ân tại nghĩa trang liệt sĩ, nghe thuyết minh trong hầm địa đạo, sinh hoạt tập thể của các đoàn cựu chiến binh, thanh niên, cán bộ công chức.
  • Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn phi chính thức (45–60 phút/cuộc) để thu thập thông tin sơ bộ và phỏng vấn chính thức có ghi âm với các nhóm chủ thể: du khách nội địa, nhà quản lý khu di tích, giám đốc doanh nghiệp lữ hành, hướng dẫn viên, cựu chiến binh và cư dân bản địa.
  • Nghiên cứu thư tịch: Khảo cứu hệ thống văn kiện Đảng, Nghị quyết, Nghị định, Luật Di sản Văn hóa, Luật Du lịch, các báo cáo thống kê ngành du lịch giai đoạn 2005–2020.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    QUY TRÌNH THU THẬP VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU                 │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│  [1] KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG (N = 284)                                         │
│      ├── Đối tượng: Du khách đã/chưa tham gia DLVN, DN lữ hành             │
│      └── Phân tích: Tần số, Tương quan chéo (Crosstabulation), SPSS        │
│                                                                            │
│  [2] PHỎNG VẤN SÂU ĐỊNH TÍNH (Bán cấu trúc & Phi cấu trúc)                │
│      ├── Đối tượng: Cựu chiến binh, HDV, Nhà quản lý di tích, Du khách trẻ │
│      └── Phân tích: Mã hóa chủ đề (Thematic Coding), Narrative Analysis    │
│                                                                            │
│  [3] ĐIỀN DÃ NHÂN HỌC & QUAN SÁT THAM DỰ                                   │
│      └── Địa bàn: 11 quần thể di tích quốc gia đặc biệt xuyên Việt         │
│                                                                            │
│  [4] TRIANGULATION (Kiểm chứng chéo đảm bảo Construct & Content Validity) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Data và phân tích

  • Quy mô mẫu định lượng: Thu thập $N = 284$ phiếu khảo sát hợp lệ từ các nhóm khách hàng đa dạng về độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp (học sinh - sinh viên, công nhân, cán bộ - công chức nhà nước, cựu chiến binh, nhân viên văn phòng).
  • Phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê xử lý số liệu khảo sát; bảng biểu đối sánh chéo giữa các biến số nhân khẩu học với hành vi lựa chọn điểm đến, nguồn chi phí chi trả (tự túc, cơ quan tài trợ, đoàn thể hỗ trợ), và thời điểm khởi hành.
  • Độ tin cậy và giá trị: Đảm bảo giá trị nội dung (content validity) qua việc tham vấn chuyên gia nhân học và du lịch; kiểm định độ tin cậy qua đối chiếu tam giác nguồn dữ liệu (Data triangulation).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khẳng định tư cách loại hình du lịch độc lập của DLVN: Khảo sát thực tế chứng minh DLVN tại Việt Nam đáp ứng đầy đủ tiêu chí của một loại hình du lịch chuyên biệt theo lý thuyết phân loại du lịch. Đặc biệt, DLVN sở hữu tính ổn định cao, vận hành liên tục quanh năm và có khả năng kháng tính mùa vụ (seasonality) vượt trội so với du lịch nghỉ dưỡng biển hay du lịch sinh thái.
  2. Đặc trưng nhân khẩu học và tính chất tổ chức: Dữ liệu chỉ ra cơ cấu du khách tham gia DLVN vô cùng đa dạng nhưng có tính liên kết nhóm cao. Khác với xu hướng du lịch đại chúng đi lẻ, khách DLVN chủ yếu tham gia theo đoàn thể cơ quan, tổ chức chính trị - xã hội, hội cựu chiến binh, trường học hoặc nhóm gia đình nhiều thế hệ. Nguồn kinh phí được tài trợ toàn phần hoặc một phần từ ngân sách phúc lợi, công đoàn đóng vai trò đòn bẩy kinh tế quan trọng.
  3. Sự chuyển hóa động cơ từ "Nhiệm vụ" sang "Trải nghiệm tự thân": Phân tích sâu dữ liệu cho thấy động cơ của du khách đã có bước chuyển dịch mang tính thế hệ. Nếu nhóm du khách lớn tuổi (cựu chiến binh, người cao tuổi) tìm đến DLVN vì nhu cầu hoài niệm, tri ân đồng đội và kết nối ký ức chiến tranh, thì nhóm du khách trẻ tuổi (học sinh, sinh viên, trí thức trẻ) tham gia nhằm tìm kiếm tính xác thực lịch sử, so sánh trải nghiệm thực địa với kiến thức sách vở và khẳng định căn cước bản thân.
  4. Nhu cầu tích hợp hoạt động trải nghiệm và thiện nguyện: Kết quả phân tích biểu đồ và bảng hỏi phát hiện xu hướng rõ rệt: du khách không còn thỏa mãn với việc "ngắm nhìn thụ động" (passive gaze) hay nghe thuyết minh đơn thuần. Có sự gia tăng đột biến trong nhu cầu tham gia các hoạt động thực tế: thắp hương tưởng niệm vào ban đêm tại Nghĩa trang Hàng Dương (Côn Đảo), Thành cổ Quảng Trị; chui hầm địa đạo Củ Chi; kết hợp hoạt động thiện nguyện, đền ơn đáp nghĩa, tặng quà cho gia đình chính sách tại địa phương điểm đến.
Biến số phân tích Đặc điểm truyền thống (Giai đoạn trước) Phát hiện mới từ Luận án (2005–2020)
Động lực chính Nhiệm vụ chính trị, hành hương thuần túy Tích hợp: Tri ân + Học tập + Trải nghiệm + Thiện nguyện
Mô hình tổ chức Cơ quan bao cấp tổ chức theo đợt Đa dạng hóa: Doanh nghiệp, gia đình, nhóm bạn trẻ tự tổ chức
Tính chất trải nghiệm Thụ động nghe thuyết minh, ngắm nhìn di tích Tương tác sống động, thực hành nghi lễ, trải nghiệm đêm
Tính mùa vụ Tập trung vào dịp 27/7, 30/4, 22/12 Lan tỏa quanh năm, trở thành sản phẩm giáo dục - văn hóa thường xuyên

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp cho ngành Dân tộc học và Nhân học một cách tiếp cận mới về "Nhân học du lịch", chứng minh rằng du lịch là một tiến trình xã hội tái tạo biểu tượng và chuyển giao ký ức văn hóa qua các thế hệ.
  • Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực về nghiên cứu nhân học đa điểm kết hợp công cụ hỗn hợp (mixed methods) trong nghiên cứu di sản và hành vi du khách tại các nước đang phát triển.
  • Về thực tiễn và chính sách:
    • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, Cục Du lịch Quốc gia): Cần chuẩn hóa thuật ngữ DLVN trong các văn bản quy phạm pháp luật; xây dựng quy hoạch không gian liên kết tour di tích liên tỉnh (tuyến ATK Việt Bắc, tuyến Đường mòn Hồ Chí Minh - DMZ Quảng Trị, tuyến Côn Đảo - Tây Nam Bộ).
    • Đối với doanh nghiệp lữ hành: Thiết kế các sản phẩm du lịch chuyên đề có chiều sâu, tích hợp công nghệ thuyết minh số, kết hợp giữa du lịch tri ân với du lịch sinh thái và hoạt động an sinh xã hội.
    • Đối với ban quản lý di tích: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thuyết minh viên (chú trọng đào tạo phương pháp diễn giải di sản - heritage interpretation), bảo tồn tính nguyên gốc và linh thiêng của di tích cách mạng.

Limitations và Future Research

  1. Hạn chế về quy mô và phân bố mẫu: Mặc dù mẫu khảo sát ($N = 284$) kết hợp phỏng vấn sâu mang lại độ tin cậy cao, nghiên cứu vẫn tập trung chủ yếu vào du khách nội địa, chưa khảo sát sâu phân khúc khách quốc tế tham quan di tích chiến tranh Việt Nam.
  2. Điều kiện biên về thời gian: Khung thời gian dữ liệu dừng ở mốc năm 2020. Những biến động lớn của ngành du lịch hậu đại dịch COVID-19 và sự trỗi dậy của thế hệ Gen Z với các phương thức tiêu thụ nội dung số chưa được cập nhật toàn diện.
  3. Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) và chuyển đổi số trong việc tái hiện không gian ký ức tại các di tích lịch sử cách mạng.
    • So sánh đối sánh liên quốc gia giữa mô hình DLVN ở Việt Nam với du lịch hòa bình (peace tourism) tại Hàn Quốc (khu DMZ) và du lịch đỏ tại Trung Quốc.
    • Đo lường tác động dài hạn của DLVN đối với nhận thức chính trị và lòng tự hào dân tộc của thế hệ trẻ thông qua các nghiên cứu dọc (longitudinal studies).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, khoa Nhân học, Dân tộc học, Văn hóa học và Du lịch học tại Việt Nam; cung cấp hệ khái niệm chuẩn mực cho các luận văn, luận án tiếp theo.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Định hình lại cách thức các công ty lữ hành tiếp cận phân khúc thị trường di sản lịch sử, thúc đẩy việc đa dạng hóa các gói tour chuyên đề có hàm lượng tri thức cao.
  • Lợi ích xã hội và chính sách: Góp phần cụ thể hóa chủ trương xã hội hóa công tác bảo tồn di tích, kết nối phát triển kinh tế địa phương vùng căn cứ kháng chiến cũ với công tác giáo dục truyền thống cách mạng cho nhân dân.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích liên ngành chuẩn mực giữa Dân tộc học và Du lịch học, làm chủ phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và kỹ thuật điền dã đa điểm.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu cao cấp: Khai thác hệ thống tư liệu thực địa phong phú về hệ thống di tích cách mạng Việt Nam và mô hình lý thuyết động cơ du khách.
  • Nhà hoạch định chính sách du lịch: Sở hữu căn cứ khoa học thực chứng để xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm du lịch đặc thù quốc gia.
  • Doanh nghiệp lữ hành và Quản lý di tích: Ứng dụng trực tiếp kết quả phân tích hành vi và thị hiếu du khách để tối ưu hóa sản phẩm tour và nâng cao chất lượng dịch vụ điểm đến.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã bản địa hóa và mở rộng thành công Thuyết Đặc thù Lịch sử của Franz Boas trong không gian Nhân học du lịch Việt Nam. Tác giả chứng minh rằng "Du lịch về nguồn" không phải là một nhánh phụ của du lịch văn hóa thông thường, mà là một thiết chế văn hóa mang tính bản thể luận sâu sắc, nơi ký ức chiến tranh và đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" được thể chế hóa thành hành vi du lịch đặc thù của dân tộc Việt Nam.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu đơn phương pháp của Nguyễn Trọng Hiếu (2014) hay Đỗ Cẩm Thơ (2019), luận án thực hiện bước đột phá khi áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp theo 6 tiêu chí của Alan Bryman (2006) kết hợp điền dã nhân học đa điểm (multi-sited ethnography) bám sát hành trình du khách dọc 11 quần thể di tích quốc gia đặc biệt, bảo đảm kiểm chứng chéo tam giác (triangulation) giữa định lượng ($N = 284$) và định tính chuyên sâu.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng?

Phát hiện bất ngờ nằm ở sự tương phản trong nguồn chi phí và cấu trúc động cơ: Đa số du khách tham gia DLVN không bị chi phối bởi yếu tố giá cả hay dịch vụ giải trí đơn thuần. Động cơ thôi thúc mạnh mẽ nhất là nhu cầu thực hành tâm linh tri ân (dâng hương, viếng mộ anh hùng liệt sĩ) kết hợp mong muốn thực hiện các hoạt động an sinh xã hội, thiện nguyện tại địa phương điểm đến, tạo nên một mô hình du lịch mang tính nhân văn và trách nhiệm xã hội cao.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?

Có. Luận án trình bày minh bạch toàn bộ công cụ thu thập dữ liệu trong phần phụ lục, bao gồm: bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa (284 mẫu), phiếu quan sát tham dự chi tiết, khung câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc cho từng nhóm chủ thể (nhà quản lý, lữ hành, du khách), và hệ thống tiêu chí chọn mẫu có chủ đích.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?

Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu sang ba hướng chiến lược: (1) Phân tích hành vi của khách du lịch quốc tế đối với di sản chiến tranh Việt Nam; (2) Đánh giá tác động của công nghệ số và truyền thông đa phương tiện trong việc tái hiện ký ức lịch sử tại các bảo tàng và di tích; (3) Nghiên cứu mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong bảo tồn và khai thác bền vững tài nguyên du lịch về nguồn.


Kết luận

  1. Công trình đã chuẩn hóa thành công khái niệm và khung lý thuyết bản thể luận về "Du lịch về nguồn ở Việt Nam", xác lập vị thế vững chắc của nó như một loại hình du lịch văn hóa - lịch sử đặc thù quốc gia.
  2. Chứng minh thực nghiệm rằng sự hình thành của DLVN là kết tinh tất yếu giữa tài nguyên di tích kháng chiến phong phú và tâm lý văn hóa tri ân của cộng đồng dân tộc Việt Nam.
  3. Giải mã toàn diện cơ chế ra quyết định của du khách thông qua mô hình động cơ đẩy - kéo và tiến trình nhận thức 5 giai đoạn.
  4. Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng tin cậy ($N = 284$) cùng chuỗi quan sát tham dự đa điểm tại 11 quần thể di tích lịch sử quốc gia đặc biệt.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp liên ngành đồng bộ về quản trị di sản, phát triển sản phẩm lữ hành và chính sách kích cầu, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn theo Nghị quyết 08-NQ/TW của Đảng.