Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (chương trình Chất lượng cao) của tác giả Nguyễn Thị Diễm Quỳnh, dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Thị Thơ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (hoàn thành tháng 10 năm 2023), tập trung nghiên cứu đề tài: "Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính tại các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam".
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và hội nhập tài chính quốc tế, đòn bẩy tài chính (Financial Leverage - FL) được sử dụng phổ biến như một công cụ nhằm gia tăng quy mô đầu tư và tỷ suất sinh lời. Đối với hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) – định chế tài chính hoạt động chủ yếu dựa trên nguồn vốn huy động, việc sử dụng nợ vay giữ vai trò cốt lõi nhưng đồng thời tiềm ẩn rủi ro hệ thống nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Tại Việt Nam, từ sau công cuộc Đổi mới và đặc biệt từ thập niên 2000 trở lại đây, thị trường tài chính - ngân hàng đã có những bước phát triển vượt bậc. Tuy nhiên, theo đánh giá của PGS.TS Lê Thị Tuấn Nghĩa và cộng sự (2015) được tác giả trích dẫn, các quy định cụ thể về mức đòn bẩy tài chính tối ưu cho các ngân hàng vẫn còn thiếu vắng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nhận diện rõ các nhân tố tác động nhằm phục vụ mục tiêu tái cấu trúc và quản trị an toàn hệ thống.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu và đánh giá những yếu tố tác động đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính tại các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính tại các NHTM Việt Nam.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên tỷ lệ đòn bẩy tài chính.
- Đề xuất một số khuyến nghị giúp các ngân hàng xác định tỷ lệ đòn bẩy tài chính phù hợp với đặc thù riêng và hỗ trợ cơ quan quản lý trong điều hành chính sách.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính tại các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính tại các ngân hàng thương mại tại Việt Nam như thế nào?
- Các ngân hàng cần xác định tỷ lệ đòn bẩy như thế nào để phù hợp với đặc điểm của mỗi ngân hàng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (nội tại ngân hàng và kinh tế vĩ mô) đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính tại các NHTM.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.
- Phạm vi không gian: 12 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), bao gồm: ACB, EIB, HDB, LPB, MBB, OCB, SHB, STB, TCB, TPB, VIB, VPB.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết tài chính doanh nghiệp và cấu trúc vốn kinh điển, kết hợp với các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:
- Khái niệm nền tảng: Đòn bẩy tài chính (FL) theo định nghĩa của Van Horne & Wachowicz (2008), Arnold (2013), Damodaran (2015) là việc sử dụng các nguồn tài trợ có chi phí cố định (nợ vay) nhằm gia tăng thu nhập; Khái niệm NHTM được trích dẫn theo khoản 3 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010.
- Lý thuyết cơ cấu nguồn vốn của Modigliani và Miller (Lý thuyết M&M, 1958, 1963): Phân tích giá trị doanh nghiệp trong môi trường không có thuế (cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp) và môi trường có thuế (nợ vay tạo ra lá chắn thuế giúp gia tăng giá trị doanh nghiệp).
- Lý thuyết đánh đổi cơ cấu nguồn vốn dạng tĩnh (Static Trade-off Theory - Bradley và cộng sự, 1984): Giải thích sự cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và các chi phí phát sinh như chi phí kiệt quệ tài chính, chi phí phá sản và chi phí đại diện.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Giải thích thứ tự ưu tiên huy động vốn của doanh nghiệp, khởi đầu từ nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ vay và cuối cùng mới là phát hành cổ phiếu mới.
Khóa luận kế thừa mô hình từ các nghiên cứu quốc tế (Gropp & Heider, 2009; Ebru Caglayan & Nazan Sak, 2010; Monica Octavia & Rayna Brown, 2008) và nghiên cứu trong nước (Lê Bá Dương, 2012; Lê Thị Tuấn Nghĩa & Phạm Mạnh Hùng, 2016; Ngô Hoàng Vũ, 2020) để thiết lập mô hình kinh tế lượng gồm 6 biến độc lập giải thích cho biến phụ thuộc tỷ lệ đòn bẩy tài chính (FL).
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Đo lường |
Chiều tác động kỳ vọng |
Nguồn tham khảo |
| FL |
Tỷ lệ đòn bẩy tài chính |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản |
Biến phụ thuộc |
Sritharan (2014), Assfaw (2020) |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
+/- |
Amidu (2007), Muitairi & Naser (2015) |
| ROA |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
+/- |
Amidu (2007), Muitairi & Naser (2015) |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
+ |
Sritharan (2014), Assfaw (2020) |
| NPLR |
Tỷ lệ nợ xấu |
Dư nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay |
+ |
Allen và cộng sự (2013), Umar & Sun (2016) |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
% thay đổi GDP hàng năm |
+/- |
Muthama và cộng sự (2013), Avci & Catak (2016) |
| CPI |
Lạm phát |
% thay đổi chỉ số giá tiêu dùng |
+/- |
Anarfo (2015), Avci & Catak (2016) |
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng thực nghiệm trên dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 12 ngân hàng trong 10 năm (tổng cộng 120 quan sát).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô cấp ngân hàng được trích xuất và tính toán từ Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên của 12 NHTM trên sàn HOSE và cơ sở dữ liệu Vietstock; Dữ liệu vĩ mô (GDP, CPI) thu thập từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước và Báo cáo Kinh tế - Xã hội của Chính phủ.
- Quy trình kinh tế lượng: Dữ liệu được tính toán ban đầu trên Microsoft Excel và xử lý chuyên sâu trên phần mềm STATA 17.0 qua các bước: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Ma trận hệ số tương quan $\rightarrow$ Biểu đồ phân tán (scatter plot) $\rightarrow$ Kiểm định đa cộng tuyến (VIF) $\rightarrow$ Ước lượng hồi quy OLS, FEM (Fixed Effects Model), REM (Random Effects Model) $\rightarrow$ Kiểm định Hausman lựa chọn giữa FEM và REM $\rightarrow$ Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan LM) $\rightarrow$ Kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) $\rightarrow$ Ước lượng hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) để khắc phục toàn bộ các khuyết tật mô hình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của đòn bẩy tài chính trong hoạt động NHTM và thực trạng thiếu vắng các chuẩn mực định lượng cụ thể về đòn bẩy tại Việt Nam. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (12 NHTM tư nhân niêm yết trên HOSE, giai đoạn 2013-2022 với 120 quan sát), khái quát phương pháp luận, chỉ rõ đóng góp lý luận - thực tiễn và cấu trúc bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương II: Tổng quan nghiên cứu
Chương II hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết M&M 1958/1963, Lý thuyết đánh đổi tĩnh, Lý thuyết trật tự phân hạng) và tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới (Gropp & Heider, 2009; Ebru Caglayan & Nazan Sak, 2010; Monica Octavia & Rayna Brown, 2008) cũng như tại Việt Nam (Lê Bá Dương, 2012; Lê Thị Tuấn Nghĩa & Phạm Mạnh Hùng, 2016; Ngô Hoàng Vũ, 2020). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường sử dụng giai đoạn dữ liệu cũ hoặc chưa tích hợp đồng thời nhóm biến vĩ mô mới và các chỉ số phản ánh chất lượng tài sản ngân hàng. Từ đó, tác giả xây dựng khung phân tích và thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) về tác động của ROA, ROE, SIZE, NPLR, GDP, CPI đến đòn bẩy tài chính (FL).
Chương III: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả chi tiết hóa quy trình nghiên cứu định lượng: thu thập dữ liệu thứ cấp từ 12 NHTM niêm yết trên HOSE và các cơ quan thống kê; định nghĩa và công thức đo lường biến phụ thuộc FL cùng 6 biến độc lập; trình bày các phương pháp phân tích thống kê và kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm STATA 17.0. Chương III giải thích cơ chế kiểm định đa cộng tuyến thông qua chỉ số VIF, quy tắc kiểm định Hausman để chọn mô hình FEM/REM, kiểm định Breusch-Pagan phát hiện phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge phát hiện tự tương quan chuỗi và phương pháp FGLS/GLS nhằm đưa ra ước lượng vững, không chệch và hiệu quả.
Chương IV: Kết quả nghiên cứu
Chương IV trình bày chi tiết các kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:
- Thống kê mô tả (120 quan sát):
- Biến phụ thuộc FL có giá trị trung bình là 0,9121 (độ lệch chuẩn 0,0177); giá trị nhỏ nhất là 0,8303 (Techcombank năm 2020) và lớn nhất đạt 0,9493.
- Biến ROE đạt trung bình 0,1520; thấp nhất là 0,0028 và cao nhất là 0,5650 (Eximbank năm 2019).
- Biến ROA đạt trung bình 0,0137; thấp nhất là 0,0002 (Sacombank năm 2016) và cao nhất là 0,0357.
- Biến SIZE có giá trị trung bình 19,1615; nhỏ nhất là 17,2840 (TPBank năm 2013) và lớn nhất là 20,8920.
- Biến NPLR trung bình là 0,0193; nhỏ nhất là 0,0013 (Techcombank năm 2019) và lớn nhất là 0,0485.
- Biến GDP có giá trị trung bình 0,02096 (năm 2018 đạt 0,0184; năm 2013 đạt 0,0747).
- Biến CPI trung bình là 0,0315 (năm 2021 nhỏ nhất là 0,0256; cao nhất là 0,0681).
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF trung bình đạt 1,43 (tất cả VIF đều < 2), khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
- Lựa chọn mô hình:
- Mô hình OLS và FEM/REM cho thấy ROE tác động dương và ROA tác động âm đến FL có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
- Kiểm định Hausman có Prob > chi2 = 0,9238 (> 0,05), bác bỏ giả thuyết $H_1$, lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định Breusch-Pagan cho Prob > chibar2 = 0,0000 (< 0,05) $\rightarrow$ mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Kiểm định Wooldridge cho Prob > F = 0,0000 (< 0,05) $\rightarrow$ mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan.
- Hồi quy GLS: Nhằm khắc phục các khuyết tật trên, mô hình GLS được áp dụng. Kết quả xác nhận biến ROE có hệ số hồi quy dương (+0,0386) với p-value = 0,000 (< 0,05), biến ROA có hệ số hồi quy âm (-2,2463) với p-value = 0,000 (< 0,05). Nhóm biến SIZE, NPLR, CPI, GDP có p-value > 0,05 nên không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
Chương V: Kết luận và khuyến nghị
Tác giả tổng kết các kết luận thực nghiệm chính, thẳng thắn chỉ ra 4 điểm hạn chế của đề tài (kinh nghiệm nghiên cứu, thời gian tiếp cận thông tin, tính chất dữ liệu vĩ mô phức tạp, phương pháp phân tích còn đơn giản) và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị đòn bẩy tài chính cho các NHTM thông qua cải thiện ROE và tối ưu hóa ROA, xác lập tỷ lệ đòn bẩy theo quy mô và lộ trình tái cấu trúc, đồng thời khuyến nghị các nhóm chính sách trọng tâm dành cho Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Tổng hợp các kết quả kiểm định kinh tế lượng trên mẫu 120 quan sát của 12 NHTM tư nhân niêm yết (2013-2022) được thể hiện qua bảng sau:
| Chỉ tiêu / Biến số |
Mô hình OLS |
Mô hình FEM |
Mô hình REM |
Mô hình hồi quy GLS |
| ROE |
0,0386 (p < 0,05) |
Có ý nghĩa (p < 0,05) |
Có ý nghĩa (p < 0,05) |
0,0386 (p = 0,000) (+) |
| ROA |
-2,2463 (p < 0,05) |
Có ý nghĩa (p < 0,05) |
Có ý nghĩa (p < 0,05) |
-2,2463 (p = 0,000) (-) |
| SIZE |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa (p = 0,844) |
| NPLR, CPI, GDP |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa (p > 0,05) |
| Hệ số xác định ($R^2$) |
0,0622 |
0,3114 |
0,3188 |
Wald $chi^2(6) = 57,93$ |
| Kiểm định Hausman |
- |
- |
Prob > chi2 = 0,9238 |
Chọn mô hình REM |
| Kiểm định Breusch-Pagan |
- |
- |
Prob > chibar2 = 0,0000 |
Có phương sai thay đổi |
| Kiểm định Wooldridge |
- |
- |
Prob > F = 0,0000 |
Có tự tương quan |
Kết luận thực nghiệm: Khả năng sinh lời là yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các NHTM Việt Nam. Khi tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) tăng, tỷ lệ đòn bẩy tài chính tăng lên (tác động cùng chiều). Ngược lại, khi tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) tăng, tỷ lệ đòn bẩy tài chính lại giảm xuống (tác động ngược chiều). Các yếu tố quy mô (SIZE), tỷ lệ nợ xấu (NPLR), tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (CPI) chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình hoàn chỉnh.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
-
Đối với việc nâng cao Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE):
- Tích lũy lợi nhuận giữ lại từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, nâng cao hiệu quả thu hồi nợ tồn đọng và quản lý rủi ro tín dụng.
- Phát hành thêm cổ phiếu mới nhằm tăng vốn tự có mà không làm phân tán quyền kiểm soát hoặc tạo áp lực chi phí huy động bên ngoài.
- Quản lý cân đối chính sách chi trả cổ tức bằng tiền mặt và giữ lại lợi nhuận tái đầu tư.
- Tối ưu hóa cơ cấu nợ và cơ cấu tài sản tương ứng với mức độ chấp nhận rủi ro của từng ngân hàng.
- Đa dạng hóa các kênh huy động vốn (vốn tài trợ quốc tế, liên kết đối tác tài chính).
-
Đối với việc tối ưu hóa Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA):
- Tập trung củng cố hoạt động kinh doanh chính, tăng thu nhập lãi thuần, xử lý các tài sản có vấn đề (trái phiếu doanh nghiệp rủi ro, nợ xấu, nợ quá hạn).
- Quản lý linh hoạt tỷ lệ dự trữ tiền mặt và tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước để vừa đảm bảo thanh khoản vừa tránh lãng phí vốn.
- Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng nhằm giảm tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro và tăng thu hồi lãi thực tế.
- Rà soát, tái cấu trúc hoặc thanh lý các khoản đầu tư tài chính, danh mục chứng khoán kém hiệu quả.
-
Khuyến nghị điều hành cho các NHTM:
- Thiết lập mức đòn bẩy tài chính linh hoạt dựa trên đặc điểm nội tại: ngân hàng quy mô lớn có năng lực hấp thụ rủi ro cao hơn có thể duy trì đòn bẩy cao; ngân hàng nhỏ nên duy trì đòn bẩy thấp để đảm bảo an toàn.
- Gắn tỷ lệ đòn bẩy với mục tiêu phân nhóm trong đề án tái cấu trúc hệ thống ngân hàng (nhóm cạnh tranh thấp áp dụng đòn bẩy thấp nhất, nhóm ngân hàng lớn lành mạnh duy trì đòn bẩy cao nhất).
-
Khuyến nghị cho Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ:
- Giám sát chặt chẽ hệ số đòn bẩy tài chính nhằm đảm bảo tính ổn định và an toàn vĩ mô của toàn hệ thống tài chính.
- Ngăn chặn tình trạng lạm dụng đòn bẩy tài chính quá mức dẫn đến nguy cơ khủng hoảng nợ và đổ vỡ dây chuyền trong các giai đoạn kinh tế biến động.
- Sử dụng công cụ điều tiết đòn bẩy để định hướng dòng vốn tín dụng vào các khu vực kinh tế thực và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đòn bẩy tài chính trong lĩnh vực ngân hàng; bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của các nhân tố tài chính và vĩ mô đến đòn bẩy tài chính tại nhóm NHTM tư nhân niêm yết có vốn hóa lớn tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ thực nghiệm định lượng cập nhật giai đoạn 2013-2022 giúp các nhà quản trị ngân hàng lựa chọn cấu trúc tài trợ phù hợp, đồng thời cung cấp kênh thông tin tham khảo cho Ngân hàng Nhà nước trong việc giám sát an toàn hệ thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả đã chỉ ra 4 hạn chế chính trong khóa luận:
- Kinh nghiệm nghiên cứu: Tác giả là sinh viên, kinh nghiệm xử lý nghiên cứu học thuật chuyên sâu còn hạn chế nên khó tránh khỏi những sai sót nhất định.
- Hạn chế về thời gian và dữ liệu: Quỹ thời gian thực hiện đề tài có hạn làm giảm khả năng tiếp cận sâu và toàn diện các tập dữ liệu chi tiết hơn từ hệ thống ngân hàng.
- Đặc thù dữ liệu vĩ mô: Các biến số vĩ mô chịu sự điều tiết của chính sách Nhà nước và biến động kinh tế quốc tế phức tạp, gây khó khăn cho việc dự báo và ước lượng mối quan hệ thực nghiệm.
- Phương pháp phân tích: Việc xử lý và phân tích dữ liệu còn tương đối cơ bản.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả khuyến nghị các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát (bổ sung toàn bộ các NHTM nhà nước, NHTM cổ phần chưa niêm yết) và áp dụng thêm các phương pháp kinh tế lượng nâng cao (như mô hình GMM, cấu trúc độ trễ phân phối) nhằm phân tích sâu hơn động thái điều chỉnh đòn bẩy tài chính.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về cấu trúc vốn, đòn bẩy tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng thương mại; ban quản trị tài chính tại các NHTM và các chuyên viên phân tích chính sách tại Ngân hàng Nhà nước.
- Cấu phần giá trị nhất:
- Quy trình thực nghiệm kinh tế lượng chuẩn mực đối với dữ liệu bảng (từ thống kê mô tả, phân tích tương quan, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định lựa chọn mô hình Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình đến ước lượng GLS).
- Bảng tổng hợp và dữ liệu tài chính thực tế 10 năm (2013-2022) của 12 ngân hàng thương mại tư nhân tiêu biểu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm những ngân hàng nào và được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 12 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân niêm yết trên sàn HOSE: ACB, EIB, HDB, LPB, MBB, OCB, SHB, STB, TCB, TPB, VIB và VPB. Dữ liệu được thu thập liên tục trong 10 năm từ 2013 đến 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với tổng số 120 quan sát.
2. Biến phụ thuộc và các biến độc lập trong mô hình hồi quy được tính toán bằng các chỉ số nào?
- Biến phụ thuộc: Tỷ lệ đòn bẩy tài chính ($FL$) = Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản.
- Các biến độc lập: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) = LNST / Vốn chủ sở hữu; Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) = LNST / Tổng tài sản; Quy mô ngân hàng ($SIZE$) = Logarit tự nhiên của tổng tài sản; Tỷ lệ nợ xấu ($NPLR$) = Dư nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay; Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) = % thay đổi GDP hàng năm; Lạm phát ($CPI$) = % thay đổi chỉ số giá tiêu dùng hàng năm.
3. Tại sao tác giả lại sử dụng mô hình hồi quy GLS thay vì mô hình OLS, FEM hoặc REM?
Qua kiểm định Hausman (Prob > chi2 = 0,9238), mô hình REM được xác định là phù hợp hơn FEM. Tuy nhiên, khi kiểm tra các khuyết tật mô hình của REM, kiểm định Breusch-Pagan cho thấy mô hình bị phương sai sai số thay đổi (Prob > chibar2 = 0,0000 < 0,05) và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan (Prob > F = 0,0000 < 0,05). Do đó, tác giả bắt buộc phải sử dụng mô hình hồi quy GLS (FGLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và đáng tin cậy.
4. Kết quả hồi quy cuối cùng (GLS) cho thấy những yếu tố nào thực sự tác động đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính?
Mô hình GLS chỉ ra rằng chỉ có nhóm biến phản ánh khả năng sinh lời có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p = 0,000$): biến ROE có tác động cùng chiều (+0,0386) và biến ROA có tác động ngược chiều (-2,2463) đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính (FL). Các biến SIZE ($p = 0,844$), NPLR, CPI và GDP không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này.
5. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính của 12 ngân hàng trong mẫu nghiên cứu có mức độ biến động như thế nào?
Theo kết quả thống kê mô tả, tỷ lệ đòn bẩy tài chính trung bình của 12 NHTM là 0,9121 (tương đương 91,21% tổng tài sản được tài trợ bằng nợ). Độ lệch chuẩn của biến FL đạt 0,0177 (thấp hơn 1), cho thấy mức độ đòn bẩy giữa các ngân hàng và qua các năm có độ biến động rất thấp và tương đối ổn định. Giá trị nhỏ nhất được ghi nhận là 0,8303 tại Techcombank (năm 2020) và giá trị lớn nhất là 0,9493.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Diễm Quỳnh đã thực hiện thành công nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính tại 12 NHTM tư nhân niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2013-2022. Bằng việc áp dụng quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng chặt chẽ và sử dụng mô hình GLS để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi cùng tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh khả năng sinh lời (ROE tác động dương, ROA tác động âm) là yếu tố quyết định đến mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của ngân hàng. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp tài chính thiết thực cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc cân đối cấu trúc vốn và đóng góp thêm căn cứ khoa học cho cơ quan quản lý nhà nước trong công tác giám sát an toàn hệ thống tài chính quốc gia.