Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và các biến động tài chính phức tạp. Nhằm thiết lập chuẩn mực an toàn thống nhất trên phạm vi toàn cầu, Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) đã lần lượt ban hành các hiệp ước vốn: Basel I (1988), Basel II (2004) và Basel III (2010). Tại Việt Nam, trước năm 2015, các quy định an toàn vốn chủ yếu dựa trên nguyên tắc của Basel I, bộc lộ nhiều hạn chế trong việc đo lường đầy đủ các loại rủi ro trọng yếu như rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động.

Để tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng và nâng cao năng lực cạnh tranh, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành chủ trương triển khai thí điểm chuẩn mực Basel II từ năm 2014 đối với 10 NHTM, trong đó nhóm ngân hàng thương mại cổ phần do Nhà nước nắm cổ phần chi phối giữ vai trò trụ cột. Tuy nhiên, việc áp dụng chuẩn mực mới đặt ra nhiều thách thức về năng lực tài chính, quản trị dữ liệu và nguồn nhân lực. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Hà (chuyên ngành Ngân hàng thương mại, Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, bảo vệ năm 2018 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Nhàn) tập trung làm rõ thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu

Khóa luận xác định 03 mục tiêu cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận về Hiệp ước vốn Basel II và việc ứng dụng Basel II trong quản trị ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng áp dụng Basel II tại 03 NHTMCP do Nhà nước nắm cổ phần chi phối (Vietcombank, VietinBank, BIDV); chỉ ra các kết quả đạt được, những mặt hạn chế tồn tại và nguyên nhân của các hạn chế đó.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng Basel II tại các NHTMCP do Nhà nước nắm cổ phần chi phối nói riêng và toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam nói chung.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu

Đề tài giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nội dung cốt lõi và các yêu cầu kỹ thuật của Hiệp ước vốn Basel II là gì?
  2. Quá trình áp dụng Basel II vào công tác quản trị rủi ro tại 03 ngân hàng VietinBank, Vietcombank và BIDV diễn ra như thế nào?
  3. Ba ngân hàng trên đã đạt được những kết quả cụ thể nào và còn gặp những rào cản, hạn chế gì trong quá trình triển khai?
  4. Cơ quan quản lý Nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, NHNN) và bản thân các NHTM cần thực hiện những giải pháp gì để hoàn thiện việc áp dụng Basel II?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng áp dụng chuẩn mực an toàn vốn và quản trị rủi ro theo Hiệp ước vốn Basel II tại các NHTMCP do Nhà nước nắm cổ phần chi phối.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào 03 ngân hàng thương mại lớn thuộc diện thí điểm là Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank), và Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu bao quát các giai đoạn an toàn vốn trước Basel II (từ năm 2000, 2005–2009, 2010–2014) và tập trung phân tích sâu thực trạng tài chính, tăng trưởng tín dụng giai đoạn 2014–2017 để phục vụ lộ trình thí điểm đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình quản trị rủi ro

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quản lý rủi ro ngân hàng hiện đại:

  • Các loại rủi ro cơ bản trong NHTM: Rủi ro tín dụng (tổn thất do khách hàng không trả đúng hạn gốc/lãi), rủi ro thị trường (rủi ro lãi suất, rủi ro ngoại hối, rủi ro giá cổ phiếu, rủi ro giá hàng hóa theo định nghĩa tại Thông tư 08/2017/TT-NHNN), rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động (tổn thất do con người, quy trình, hệ thống vận hành hoặc sự kiện khách quan bên ngoài).
  • Mô hình quản trị rủi ro 3 lớp phòng vệ (IFC): Lớp 1 (các đơn vị kinh doanh trực tiếp nhận diện và quản lý rủi ro); Lớp 2 (bộ phận quản lý rủi ro tập trung và độc lập giám sát toàn hàng); Lớp 3 (bộ phận kiểm toán, kiểm soát nội bộ độc lập đánh giá tính tuân thủ).
  • Cấu trúc 3 Trụ cột của Basel II:
    • Trụ cột I (Yêu cầu vốn tối thiểu): Duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) $\ge 8%$. Vốn tự có ($C$) được đo lường tương quan với 03 nhóm tài sản có rủi ro theo công thức: $$CAR = \frac{C}{RWA + 12{,}5 \times (K_{OR} + K_{MR})} \times 100%$$ Trong đó: $RWA$ là tổng tài sản tính theo rủi ro tín dụng; $K_{OR}$ là vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động; $K_{MR}$ là vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường.
    • Trụ cột II (Quy trình rà soát, giám sát của cơ quan quản lý): Dựa trên 4 nguyên tắc giám sát, đánh giá quy trình vốn nội bộ (ICAAP) và can thiệp sớm của thanh tra ngân hàng.
    • Trụ cột III (Kỷ luật thị trường): Minh bạch hóa và công khai thông tin định kỳ về cơ cấu vốn, mức độ nhạy cảm rủi ro và chính sách quản trị rủi ro.
Trụ cột Basel II Cấu phần rủi ro Các phương pháp đo lường theo tiêu chuẩn
Trụ cột I Rủi ro tín dụng - Phương pháp chuẩn hóa (SA)
- Phương pháp xếp hạng nội bộ cơ bản (FIRB)
- Phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao (AIRB)
Rủi ro hoạt động - Phương pháp chỉ số cơ bản (BIA)
- Phương pháp chuẩn hóa (STA)
- Phương pháp đo lường tiên tiến (AMA)
Rủi ro thị trường - Phương pháp đo lường chuẩn hóa
- Phương pháp mô hình nội bộ (sử dụng giá trị chịu rủi ro - VaR)
Trụ cột II Đánh giá giám sát - 4 nguyên tắc rà soát vốn nội bộ, chiến lược duy trì vốn và can thiệp sớm của cơ quan quản lý
Trụ cột III Kỷ luật thị trường - Công khai, minh bạch hóa cấu trúc vốn, mức độ rủi ro và chính sách quản trị

Cơ sở pháp lý tại Việt Nam

Tác giả dẫn chiếu hệ thống văn bản pháp quy điều chỉnh hệ số an toàn vốn: Quyết định 297/1999/QĐ-NHNN; Quyết định 457/2005/QĐ-NHNN; Công văn số 1601/NHNN-TTGSNH ngày 17/03/2014 (lựa chọn 10 ngân hàng thí điểm); Thông tư 36/2014/TT-NHNN; Thông tư 41/2016/TT-NHNN (hướng dẫn tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II); và Thông tư 08/2017/TT-NHNN.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng, tư duy suy luận logic, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu thống kê tài chính qua các thời kỳ để đánh giá thực trạng an toàn vốn và quản trị rủi ro.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2014–2017 của Vietcombank, BIDV, VietinBank; dữ liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; báo cáo giám sát của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia; và các tài liệu nghiên cứu công bố bởi Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Hiệp ước vốn Basel II

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận về rủi ro ngân hàng và quản trị rủi ro theo mô hình ba lớp phòng vệ. Tác giả phân tích lịch sử ra đời của Ủy ban Basel (BCBS, thành lập năm 1974 bởi nhóm G10) cùng các mốc phát triển từ Hiệp ước Basel I (1988), Basel II (2004) đến Basel III (2010).

Chương này tập trung mổ xẻ nội dung 3 Trụ cột của Basel II, phân tích sự ưu việt của Basel II so với Basel I trên 5 phương diện:

  1. Cấu trúc và nội dung: Chuyển từ việc chỉ quy định mức vốn tối thiểu sang kết hợp các phương pháp nội bộ, đánh giá giám sát và kỷ luật thị trường.
  2. Tính linh hoạt: Đưa ra danh mục nhiều phương pháp đo lường từ đơn giản đến nâng cao thay vì áp đặt một phương pháp cố định.
  3. Độ nhạy cảm với rủi ro: Bổ sung rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường bên cạnh rủi ro tín dụng; hệ số rủi ro tính theo xếp hạng tín nhiệm.
  4. Hệ số rủi ro (Risk weights): Mở rộng khung hệ số từ 0%–150% (hoặc cao hơn) thay vì khung 0%–100% của Basel I.
  5. Kỹ thuật giảm thiểu rủi ro tín dụng: Thừa nhận phạm vi rộng hơn về tài sản bảo đảm, bảo lãnh, công cụ phái sinh tín dụng và lập mạng lưới vị thế bù trừ.

Chương 2: Thực trạng áp dụng Basel II tại những Ngân hàng Thương mại Nhà nước chiếm cổ phần chi phối

Chương 2 trình bày tổng quan và phân tích chuyên sâu thực trạng tại 03 ngân hàng: VietinBank (thành lập 1988, cổ phần hóa 2009), Vietcombank (thành lập 1963, cổ phần hóa 2008), và BIDV (thành lập 1957, cổ phần hóa 2012).

Tác giả phân tích quy mô tài chính giai đoạn 2014–2017:

  • Tính đến ngày 31/8/2017, tổng tài sản toàn hệ thống ngân hàng đạt hơn 9,25 triệu tỷ đồng (tăng 8,79% so với đầu năm); trong đó nhóm NHTM Nhà nước đạt gần 4,2 triệu tỷ đồng. Đến cuối năm 2017, tổng tài sản của 3 ngân hàng BIDV, VietinBank và Vietcombank đạt 3,33 triệu tỷ đồng (chiếm 46% tổng tài sản khối NHTMCP). BIDV dẫn đầu với hơn 1,2 triệu tỷ đồng, tiếp theo là VietinBank (1,09 triệu tỷ đồng) và Vietcombank (1,03 triệu tỷ đồng).
  • Về huy động vốn năm 2017: BIDV đạt xấp xỉ 1,1 triệu tỷ đồng; VietinBank đạt hơn 1 triệu tỷ đồng; Vietcombank đạt hơn 889 nghìn tỷ đồng.
  • Về lợi nhuận trước thuế năm 2017: Vietcombank đạt mức kỷ lục 11.341 tỷ đồng; VietinBank đạt 9.206 tỷ đồng; BIDV đạt 8.665 tỷ đồng.
Chỉ tiêu tài chính Ngân hàng Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Dư nợ cho vay khách hàng
(Đơn vị: Triệu VND)
BIDV 598.434.475 723.697.408 866.885.307
VietinBank 538.079.829 661.987.797 790.688.059
Vietcombank 384.643.654 460.808.440 543.434.460
Lợi nhuận trước thuế
(Đơn vị: Tỷ VND)
BIDV 7.948 7.667 8.665
VietinBank 7.345 8.578 9.206
Vietcombank 6.827 8.453 11.341

Quá trình triển khai kỹ thuật tại từng ngân hàng được tác giả tổng hợp cụ thể:

  • Vietcombank: Triển khai dự án phân tích khoảng cách GAP từ tháng 6/2014; xây dựng khung quản trị rủi ro gian lận (2016); hoàn thành 09 mô hình xác suất vỡ nợ (PD) bao phủ hầu hết danh mục tín dụng (doanh nghiệp lớn, SME, FDI, bất động sản, cá nhân kinh doanh...); triển khai hệ thống ALM/FTP/MPA và công cụ tính toán RWA theo Thông tư 41.
  • BIDV: Thành lập Ban Quản lý Dự án Basel II (PMO) tháng 9/2014 do Tổng Giám đốc làm Trưởng ban; hợp tác với PwC thực hiện phân tích GAP và Kế hoạch tổng thể (Master Plan) từ tháng 3/2015; hợp tác với Ernst & Young triển khai hệ thống ALM/FTP (2016); hoàn thành xây dựng các mô hình PD doanh nghiệp, PD cá nhân (A-Card/B-Card), mô hình LGD và EAD cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp siêu nhỏ (12/2017).
  • VietinBank: Thành lập Văn phòng Quản lý dự án Basel II; hoàn thành và đưa vào ứng dụng Mô hình 3 vòng kiểm soát từ Quý III/2015; xây dựng Hệ thống Quản lý hồ sơ rủi ro (Risk Profile); hoàn thành hệ thống tính toán Tài sản có rủi ro (RWA) theo quy chuẩn Thông tư 41 vào cuối năm 2017.

Chương này cũng phân tích sự sụt giảm CAR khi chuyển đổi phương pháp đo lường: Theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN, CAR của khối NHTM Nhà nước bình quân đạt trên 10% (do chỉ tính rủi ro tín dụng và hệ số rủi ro tối đa 100%). Khi chuyển sang Thông tư 41/2016/TT-NHNN theo chuẩn Basel II (bổ sung vốn cho rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và tăng trọng số rủi ro lên đến 150% hoặc cao hơn), tỷ lệ CAR dự kiến giảm từ 1,5% đến 3%, khiến mức an toàn vốn tiệm cận hoặc giảm xuống dưới ngưỡng tối thiểu 8%.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng Basel II tại Việt Nam

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ trên 3 cấp độ:

  1. Khuyến nghị đối với Quốc hội và Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tháo gỡ cơ chế tăng vốn tự có cho các NHTM Nhà nước nắm cổ phần chi phối.
  2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước:
    • Xây dựng khung pháp lý đầy đủ, đồng bộ; gắn triển khai Basel II với Đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng và xử lý nợ xấu.
    • Ban hành quy định chặt chẽ về năng lực tài chính và cấu trúc nguồn vốn; xây dựng lộ trình áp dụng phân loại theo từng nhóm ngân hàng.
    • Hỗ trợ các ngân hàng tăng vốn tự có (cho phép giữ lại cổ tức bằng tiền mặt để tăng vốn điều lệ, hỗ trợ phát hành trái phiếu thứ cấp).
  3. Giải pháp nội bộ từ phía các NHTM:
    • Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chuyên trách quản trị rủi ro; nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu lịch sử phục vụ lượng hóa rủi ro.
    • Lập kế hoạch tăng vốn tự có (phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược nước ngoài, phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2).
    • Tối ưu hóa danh mục tài sản có rủi ro, chuyển dịch cơ cấu tín dụng sang mảng bán lẻ, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) và kiểm soát chặt chẽ tỷ trọng tín dụng trung - dài hạn (duy trì dưới 46% như mô hình Vietcombank).
    • Nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí vận hành và nâng cao tỷ trọng thu nhập ngoài lãi (thu từ dịch vụ).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Đánh giá đúng thực trạng an toàn vốn: Khóa luận chứng minh việc áp dụng cách tính CAR cũ theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN phản ánh chưa đầy đủ rủi ro thực tế của hệ thống ngân hàng (chỉ đo lường rủi ro tín dụng). Việc chuyển sang áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN theo chuẩn Basel II làm hệ số CAR của 3 NHTM Nhà nước giảm từ 1,5% đến 3%, đặt ra áp lực cấp bách về tăng vốn tự có.
  • Tổng hợp chi tiết tiến độ dự án kỹ thuật: Ghi nhận kết quả xây dựng hệ thống đo lường tại 3 ngân hàng thí điểm đến cuối năm 2017:
    • Vietcombank hoàn thành 09 mô hình PD và khung quản trị rủi ro gian lận.
    • BIDV hoàn thành bộ mô hình PD, LGD, EAD cho phân khúc bán lẻ/SME và hệ thống ALM/FTP.
    • VietinBank chuẩn hóa mô hình 3 vòng kiểm soát, hệ thống Risk Profile và công cụ tính toán RWA.
  • Phân tích số liệu tài chính cụ thể: Cho thấy sự tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ (BIDV đạt 866.885 tỷ đồng; VietinBank đạt 790.688 tỷ đồng; Vietcombank đạt 543.434 tỷ đồng năm 2017) đi kèm với xu hướng chuyển dịch tăng tỷ trọng bán lẻ (Vietcombank nâng tỷ trọng tín dụng bán lẻ từ 33,1% năm 2016 lên 40,8% năm 2017).

Hệ thống giải pháp đề xuất

Đề tài cung cấp giải pháp đa tầng từ hoàn thiện thể chế (Chính phủ, NHNN) đến các biện pháp kỹ thuật nội bộ của ngân hàng thương mại (cơ cấu lại tài sản có rủi ro, kiểm soát kỳ hạn tín dụng, nâng cấp kho dữ liệu và đào tạo nhân sự định lượng).

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về tiến trình chuẩn bị áp dụng chuẩn mực an toàn vốn quốc tế tại nhóm ngân hàng quy mô lớn nhất Việt Nam giai đoạn bản lề 2014–2018, chỉ rõ các điểm nghẽn về cấu trúc vốn và cơ sở hạ tầng dữ liệu trước thời điểm Thông tư 41 chính thức có hiệu lực bắt buộc.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu tập trung vào 03 ngân hàng thương mại cổ phần do Nhà nước nắm cổ phần chi phối, chưa mở rộng so sánh với nhóm NHTMCP tư nhân trong danh sách 10 ngân hàng thí điểm (như Techcombank, VPBank, MB, VIB, ACB, Sacombank, Maritime Bank).
  • Tại thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 05/2018), Thông tư 41/2016/TT-NHNN chưa đến thời hạn bắt buộc áp dụng toàn diện, do đó các phân tích về hệ số CAR theo chuẩn Basel II chủ yếu dựa trên số liệu ước tính và kết quả chạy thử nghiệm mô hình nội bộ của các ngân hàng.
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và phân tích định tính từ các báo cáo công khai, chưa sử dụng mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của các biến số kinh tế vĩ mô đến tỷ lệ an toàn vốn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi đánh giá sang toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam sau khi Thông tư 41/2016/TT-NHNN có hiệu lực thi hành đầy đủ.
  • Nghiên cứu sâu về lộ trình chuyển đổi từ Phương pháp chuẩn hóa (SA) sang Phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB) đối với rủi ro tín dụng tại các ngân hàng lớn.
  • Đánh giá khả năng chuẩn bị các điều kiện kỹ thuật để tiếp cận khung chuẩn mực an toàn vốn Basel III tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro; chuyên viên phân tích tại các định chế tài chính; cán bộ làm công tác quản lý rủi ro và quản trị an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phần phân tích lý thuyết về 3 Trụ cột Basel II và công thức tính toán tỷ lệ an toàn vốn CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
    • Phần tổng hợp các dự án đo lường rủi ro cụ thể (mô hình PD, LGD, EAD, mô hình 3 vòng kiểm soát, hệ thống ALM/FTP) đã triển khai trên thực tế tại Vietcombank, BIDV và VietinBank.
    • Hệ thống dữ liệu tài chính, tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận của 3 ngân hàng trụ cột giai đoạn 2014–2017.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo chuẩn mực Basel II và Thông tư 41/2016/TT-NHNN được tính toán như thế nào?

Theo quy định của Basel II và Thông tư 41/2016/TT-NHNN, CAR được tính bằng tỷ lệ giữa Vốn tự có ($C$) trên tổng tài sản có rủi ro, trong đó mẫu số bao gồm cả ba cấu phần rủi ro: $$CAR = \frac{C}{RWA + 12{,}5 \times (K_{OR} + K_{MR})} \times 100%$$ Với $RWA$ là tổng tài sản tính theo rủi ro tín dụng, $K_{OR}$ là vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động và $K_{MR}$ là vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường. Tỷ lệ này yêu cầu các ngân hàng phải duy trì mức tối thiểu là $8%$.

2. Quy mô tổng tài sản và lợi nhuận trước thuế của 3 ngân hàng Vietcombank, VietinBank, BIDV đạt mức nào vào cuối năm 2017?

Đến cuối năm 2017:

  • Tổng tài sản: BIDV đạt hơn 1,2 triệu tỷ đồng; VietinBank đạt 1,09 triệu tỷ đồng; Vietcombank đạt 1,03 triệu tỷ đồng. Tổng tài sản của 3 ngân hàng đạt 3,33 triệu tỷ đồng, chiếm 46% tổng tài sản của toàn hệ thống NHTMCP.
  • Lợi nhuận trước thuế năm 2017: Vietcombank dẫn đầu với 11.341 tỷ đồng; VietinBank đạt 9.206 tỷ đồng; BIDV đạt 8.665 tỷ đồng.

3. Dự án xây dựng mô hình lượng hóa rủi ro tín dụng tại BIDV và Vietcombank đã hoàn thành những mô hình cụ thể nào?

  • Vietcombank: Hoàn thành 09 mô hình xác suất vỡ nợ (PD) gồm: Doanh nghiệp lớn, Doanh nghiệp trung bình, Doanh nghiệp FDI, Doanh nghiệp mới thành lập, SME bán lẻ, Cá nhân sản xuất kinh doanh, Cho vay bất động sản cá nhân, Ngân hàng nội địa và Cấp tín dụng tài trợ dự án chuyên biệt.
  • BIDV: Hoàn thành xây dựng mô hình PD cho khách hàng doanh nghiệp, mô hình PD (A-Card/B-Card) cho khách hàng cá nhân, cùng mô hình LGD (tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ) và mô hình EAD (giá trị chịu rủi ro tại thời điểm vỡ nợ) cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp siêu nhỏ.

4. Lộ trình triển khai Basel II do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định gồm những giai đoạn nào?

Lộ trình gồm 02 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 1 (từ tháng 2/2016 đến cuối năm 2018): Thí điểm áp dụng Basel II tại 10 ngân hàng (Vietcombank, VietinBank, BIDV, Techcombank, ACB, VPBank, MB, VIB, Sacombank, Maritime Bank) nhằm cơ bản đáp ứng các yêu cầu chuẩn mực.
  • Giai đoạn 2 (đến năm 2020): Cơ bản các NHTM có mức vốn tự có theo chuẩn mực Basel II, trong đó có ít nhất 12 đến 15 NHTM áp dụng thành công theo Nghị quyết của Quốc hội về Kế hoạch cơ cấu lại nền kinh tế giai đoạn 2016–2020.

5. Vì sao hệ số CAR của các NHTM Việt Nam có xu hướng giảm khi chuyển đổi từ Thông tư 36 sang chuẩn mực Thông tư 41 (Basel II)?

Theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN, tài sản có rủi ro chỉ bao gồm rủi ro tín dụng với trọng số rủi ro dao động trong khoảng 0%–100%. Khi áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN (Basel II), mẫu số trong công thức CAR tăng lên đáng kể do phải cộng thêm vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động ($12{,}5 \times K_{OR}$) và rủi ro thị trường ($12{,}5 \times K_{MR}$), đồng thời hệ số rủi ro của tài sản được phân loại chi tiết và nhạy cảm hơn (có thể lên tới 150% hoặc cao hơn). Mẫu số mở rộng khiến tỷ lệ CAR thực tế giảm từ 1,5% đến 3%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Hà đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về cơ sở lý luận cũng như tiến trình thí điểm áp dụng Hiệp ước vốn Basel II tại 3 ngân hàng thương mại Nhà nước nắm cổ phần chi phối (Vietcombank, VietinBank, BIDV). Thông qua việc đối chiếu khung pháp lý giữa Thông tư 36/2014/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN kết hợp phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2014–2017, công trình đã làm rõ những nỗ lực xây dựng mô hình lượng hóa rủi ro cũng như áp lực suy giảm CAR mà các ngân hàng phải đối mặt. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần gợi mở định hướng quản trị an toàn vốn và tái cơ cấu hoạt động cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.