Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ngân hàng đóng vai trò là trung gian tài chính và huyết mạch cung ứng vốn cho nền kinh tế (Scholtens & Van’t Klooster, 2019). Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009, hàng loạt tranh cãi và nguy cơ phá sản do nợ xấu gia tăng cùng sự sụt giảm giá trị tài sản đã bộc lộ những lỗ hổng trong cơ chế quản trị và trách nhiệm xã hội của các ngân hàng thương mại (NHTM). Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức cấp bách: theo Báo cáo Đánh giá của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC, 2024), tỷ lệ phát thải khí nhà kính tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương đã tăng từ 35% năm 2010 lên 39% năm 2019. Tổn thất do thiên tai lũ lụt toàn cầu dự kiến tăng từ 6 tỷ USD năm 2005 lên 52 tỷ USD mỗi năm vào năm 2050. Theo World Bank (2020), Việt Nam đứng thứ 127 trong tổng số 182 quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu, với ước tính thiệt hại có thể lên tới 523 tỷ USD vào năm 2050 (tương đương 14,5% GDP). Mặc dù Châu Á – Thái Bình Dương là khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất thế giới (3,9% so với mức 3,5% toàn cầu theo PwC, 2024), tốc độ giảm cường độ phát thải các-bon năm 2022 của khu vực chỉ đạt 2,8%, thấp hơn nhiều so với mục tiêu 17,2% cần thiết để hạn chế mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở ngưỡng 1,5°C.

Trong bối cảnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn Môi trường – Xã hội – Quản trị (ESG) được xem là giải pháp then chốt giúp các định chế tài chính củng cố tính ổn định và kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng vẫn tồn tại nhiều mâu thuẫn:

  • Một nhóm nghiên cứu kết luận ESG có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính và giá trị ngân hàng (Buallay, 2018; Alareeni & Hamdan, 2020; Lee và cộng sự, 2023; Đỗ Thị Mộng Thường và cộng sự, 2023; Denia và cộng sự, 2024; Bùi Thị Thu Loan và cộng sự, 2024).
  • Ngược lại, nhiều nghiên cứu ghi nhận ESG không có mối tương quan đáng kể hoặc tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động do chi phí tuân thủ gia tăng trong ngắn hạn (Menicucci & Paolucci, 2022; Indrasuci & Rokhim, 2023; Alamsyah & Muljo, 2023).
  • Tại Việt Nam, đa số các công trình nghiên cứu về ESG còn mang tính định tính, chưa có nhiều nghiên cứu định lượng dài hạn trên mẫu dữ liệu bảng rộng ở cấp độ khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.

Từ thực tiễn trên, khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là đánh giá tác động của thực hành tiêu chuẩn ESG đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Tổng hợp cơ sở khoa học về mối quan hệ giữa thực hành tiêu chuẩn ESG và hiệu quả hoạt động của các NHTM tại các quốc gia khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.
  2. Đánh giá và phân tích định lượng tác động của thực hành tiêu chuẩn ESG đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại các quốc gia khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.
  3. Đề xuất một số khuyến nghị nhằm đẩy mạnh thực hành tiêu chuẩn ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam.

Khóa luận tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực hành tiêu chuẩn về Môi trường, Xã hội và Quản trị doanh nghiệp (ESG) có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động của NHTM khu vực Châu Á – Thái Bình Dương?
  2. Thực hành tiêu chuẩn về Môi trường (EPL) có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động của NHTM khu vực Châu Á – Thái Bình Dương?
  3. Thực hành tiêu chuẩn về Xã hội (SPL) có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động của NHTM khu vực Châu Á – Thái Bình Dương?
  4. Thực hành tiêu chuẩn về Quản trị doanh nghiệp (GPL) có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động của NHTM khu vực Châu Á – Thái Bình Dương?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của thực hành tiêu chuẩn ESG đến hiệu quả hoạt động của NHTM.
  • Phạm vi không gian: 84 NHTM thuộc 11 quốc gia tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (đã được lọc đồng bộ dữ liệu).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khung lý thuyết nền tảng từ khái niệm Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) của Howard Bowen (1953) trong tác phẩm Social Responsibilities of the Businessman, cùng sự phát triển chính thức của thuật ngữ ESG từ báo cáo Who Cares Wins (2003) của Liên Hợp Quốc. Các hệ thống tiêu chuẩn đo lường ESG được tổng thuật bao gồm:

  • Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) ban hành năm 2016 với 36 bộ tiêu chuẩn (03 tiêu chuẩn tổng thể và 33 tiêu chuẩn theo các chủ đề Kinh tế, Môi trường, Xã hội).
  • Hệ thống tiêu chuẩn CSR quốc tế: ISO 45001 (an toàn và sức khỏe nghề nghiệp năm 2018), SA8000 (quyền lợi người lao động), BSCI (sáng kiến tuân thủ xã hội trong kinh doanh năm 2003), SMETA (đánh giá thực hành đạo đức doanh nghiệp), WRAP (trách nhiệm sản xuất toàn cầu), WCA (đánh giá điều kiện làm việc).
  • Thang đo điểm số ESG (ESG Score) theo cơ sở dữ liệu Refinitiv: Thang điểm chuẩn hóa từ 0 đến 100% (tương ứng các phân cấp từ D- đến A+), phân rã thành 3 điểm trụ cột với các cấu phần chi tiết:
    • Trụ cột Môi trường (EPL): Giảm phát thải và chất thải (Env-EM), Sáng kiến môi trường (Env-IN), Sử dụng tài nguyên (Env-RU).
    • Trụ cột Xã hội (SPL): Lực lượng lao động (S-WF), Quyền con người (S-HR), Cộng đồng (S-COM), Sản phẩm (S-PR).
    • Trụ cột Quản trị (GPL): Quản lý và giám sát (Gov-MAN), Quyền của cổ đông (Gov-SHR), Chiến lược CSR (Gov-CSR).

Về hiệu quả hoạt động của ngân hàng, nghiên cứu tiếp cận dưới hai khía cạnh: khả năng sinh lời và mức độ ổn định tài chính/kiểm soát rủi ro:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường năng lực tạo ra lợi nhuận từ việc sử dụng tài sản, được tính bằng Tỷ lệ phần trăm giữa Lợi nhuận sau thuế và Tổng tài sản bình quân.
  • Hệ số nguy cơ phá sản (Z-score): Phản ánh vốn đệm và xác suất vỡ nợ của ngân hàng theo công thức chuẩn của World Bank:

$$\text{Z-score} = \ln\left(\frac{\text{ROA} + \text{EA}}{\text{sd}(\text{ROA})} + 1\right)$$

(trong đó $\text{EA}$ là tỷ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, $\text{sd}(\text{ROA})$ là độ lệch chuẩn của ROA).

Phương pháp và mô hình kinh tế lượng:

  • Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến thông qua Hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  • Phương pháp ước lượng chính: Phương pháp Ước lượng Mô men Tổng quát Hệ thống 2 bước (2-steps System Generalized Method of Moments – SGMM) trên dữ liệu bảng động nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan.

Hệ thống biến số trong mô hình hồi quy:

Nhóm biến Ký hiệu biến Tên biến và cách đo lường Nguồn dữ liệu
Biến phụ thuộc $\text{ROA}$ Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (%) Báo cáo thường niên / Refinitiv Eikon
$\text{Z-score}$ Hệ số nguy cơ phá sản (Độ ổn định tài chính) Tính toán từ Refinitiv Eikon
Biến giải thích $\text{ESG}$ Điểm số ESG tổng hợp (0–100%) Refinitiv Eikon
$\text{EPL}$ Điểm trụ cột Môi trường (0–100%) Refinitiv Eikon
$\text{SPL}$ Điểm trụ cột Xã hội (0–100%) Refinitiv Eikon
$\text{GPL}$ Điểm trụ cột Quản trị doanh nghiệp (0–100%) Refinitiv Eikon
Biến kiểm soát (Nội tại) $\text{ROA}_{t-1}$ Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản kỳ trễ Refinitiv Eikon
$\text{SIZE}$ Quy mô ngân hàng (Logarit tổng tài sản) Refinitiv Eikon
$\text{NPL}$ Tỷ lệ nợ xấu (%) Refinitiv Eikon
$\text{ALR}$ Tỷ số nợ trên tổng tài sản (Debt ratio) Refinitiv Eikon
$\text{NIIR}$ Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (%) Refinitiv Eikon
Biến kiểm soát (Vĩ mô) $\text{GDP}$ Tốc độ tăng trưởng kinh tế (%) World Bank Institute (WBI)
$\text{COVID}$ Biến giả đại dịch COVID-19 Thu thập theo mốc thời gian
$\text{GOV}$ Chỉ số Quản trị công Quốc gia (WGI) World Bank Institute (WBI)

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÁC ĐỘNG CỦA THỰC HÀNH TIÊU CHUẨN ESG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG

Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiêu chuẩn ESG và hiệu quả hoạt động của NHTM. Tác giả phân tích nguồn gốc hình thành của ESG từ khái niệm CSR, làm rõ 3 trụ cột cấu thành và vai trò của ESG đối với nền kinh tế cũng như hoạt động của ngân hàng thương mại. Với tư cách là trung gian tài chính, NHTM áp dụng ESG giúp nhận diện và phòng ngừa rủi ro ESG (như rủi ro tín dụng khi tài trợ các dự án phát thải cao bị siết chặt pháp lý), cải thiện quản trị rủi ro, nâng cao uy tín thương hiệu (WWF, 2014) và phát triển các sản phẩm tài chính xanh nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh (McKinsey & Company, 2019). Chương này cũng làm rõ các khung đo lường phổ biến (GRI, CSR, ESG Score của Refinitiv), các thước đo hiệu quả hoạt động ngân hàng (ROA, Z-score) và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm định lượng tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và Việt Nam.

CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG THỰC HÀNH TIÊU CHUẨN ESG TẠI CÁC NGÂN HÀNG KHU VỰC CHÂU Á

Chương II phân tích bức tranh thực tiễn về thực hành ESG tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và Việt Nam giai đoạn 2012–2022:

  • Thực trạng chung: Mặc dù nhận thức rủi ro khí hậu tăng, khảo sát của PwC (2024) cho thấy mới chỉ có 41% doanh nghiệp khu vực APAC báo cáo các mục tiêu liên quan đến khí hậu và 36% tích hợp rủi ro khí hậu vào khung quản lý rủi ro tổng thể.
  • Xu hướng điểm ESG ngành ngân hàng: Điểm số ESG trung bình của các NHTM khu vực APAC tăng trưởng liên tục từ mức 41% (năm 2012) lên 65,22% (năm 2022), dù vẫn thấp hơn mức trung bình 67% của các ngân hàng Châu Âu (Bătae, 2018).
  • Cơ cấu các trụ cột: Điểm trụ cột Quản trị (GPL) luôn duy trì ở mức cao nhất và đạt trên 50% trong suốt giai đoạn 2012–2022. Ngược lại, trụ cột Môi trường (EPL) thấp nhất, năm 2018 chỉ đạt 40,32% và duy trì dưới mức 50% trong giai đoạn 2018–2020.
  • Báo cáo SUSBA 2020 (WWF): Hơn 75% ngân hàng APAC có tiến bộ trong việc tích hợp ESG, nhưng 91% ngân hàng được đánh giá vẫn tiếp tục tài trợ cho các nhà máy nhiệt điện than mới (ngoại trừ DBS, OCBC, UOB đã cấm cấp vốn than mới và CIMB công bố lộ trình dừng tài trợ).
  • Phân hóa theo quốc gia:
    • Khu vực Đông Á: Hàn Quốc dẫn đầu với điểm ESG trung bình 3 năm tăng từ 56,59% (2011–2013) lên 79% (đạt đỉnh 82% năm 2022); Hồng Kông và Trung Quốc đạt khoảng 68%; Nhật Bản thấp nhất khu vực (giai đoạn 2010–2015 dưới 30%, giai đoạn 2016–2022 tăng từ 30,15%). Tại Trung Quốc, CBIRC ban hành Hướng dẫn Tài chính Xanh tháng 6/2022 đưa ESG thành yêu cầu chiến lược bắt buộc.
    • Khu vực Đông Nam Á: Malaysia và Indonesia dẫn đầu điểm số ESG trung bình; OCBC (Singapore) là ngân hàng đầu tiên tại Đông Nam Á dừng tài trợ than mới; Standard Chartered Asia cam kết 75 tỷ USD cho các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) với 35 tỷ USD phân bổ trực tiếp cho các dự án xanh.
    • Tại Việt Nam: Đề cập đến xu hướng tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh (2017 đến tháng 9/2023) và các hoạt động an sinh xã hội, tài trợ phát triển bền vững của các NHTM như Vietcombank (VCB), MB, VPBank.

CHƯƠNG III: CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương III xây dựng mô hình kinh tế lượng lượng hóa tác động của ESG và từng trụ cột (EPL, SPL, GPL) đến hai biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động: tỷ suất sinh lời ROA và hệ số ổn định Z-score. Tác giả mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu gồm 84 NHTM tại 11 quốc gia Châu Á – Thái Bình Dương trong 11 năm (2012–2022), được trích xuất từ Refinitiv Eikon và Viện Ngân hàng Thế giới (WBI). Chương này thiết lập định nghĩa biến, bảng kỳ vọng dấu tác động của các biến độc lập và hệ thống biến kiểm soát (ROA trễ, SIZE, NPL, ALR, NIIR, GDP, COVID, GOV), đồng thời giải trình lý do lựa chọn phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước (SGMM) để khắc phục hiện tượng nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng động.

CHƯƠNG IV: KIỂM ĐỊNH VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương IV trình bày các kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Báo cáo kết quả thống kê mô tả toàn diện dữ liệu các biến nghiên cứu trong mô hình (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất).
  • Phân tích ma trận tương quan giữa các biến và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), đảm bảo các biến độc lập và biến kiểm soát không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Trình bày kết quả hồi quy mô men tổng quát hệ thống hai bước (SGMM) cho mô hình ROA và mô hình Z-score, làm rõ chiều hướng và mức độ tác động có ý nghĩa thống kê của điểm số ESG tổng thể cũng như các điểm thành phần EPL, SPL, GPL và các biến kiểm soát nội bộ, biến vĩ mô đến hiệu quả tài chính và rủi ro phá sản của 84 ngân hàng mẫu.

CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT KHUYẾN NGHỊ

Chương V thảo luận sâu các phát hiện từ kết quả hồi quy GMM, đối chiếu với các nghiên cứu tiền nhiệm trên thế giới và khu vực. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị cụ thể:

  • Đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước và các bộ, ngành liên quan): Hoàn thiện khung khổ pháp lý về công bố thông tin ESG, xây dựng tiêu chuẩn phân loại xanh (Green Taxonomy) và hướng dẫn thẩm định rủi ro môi trường – xã hội trong hoạt động cấp tín dụng.
  • Đối với các NHTM Việt Nam: Tích hợp chiến lược ESG vào mô hình quản trị rủi ro tổng thể, thành lập bộ phận chuyên trách, phát triển các gói tín dụng xanh và nâng cao tính minh bạch trong báo cáo phát triển bền vững.
  • Trình bày các hạn chế về dữ liệu và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các dữ liệu thực tế về thực hành ESG trong ngành ngân hàng khu vực Châu Á – Thái Bình Dương:

  • Mức độ công bố và điểm số ESG trung bình của các NHTM khu vực APAC có sự cải thiện rõ nét, tăng từ 41% năm 2012 lên 65,22% năm 2022 (mức cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu).
  • Điểm số giữa các trụ cột có sự chênh lệch lớn: Trụ cột Quản trị (GPL) luôn duy trì ổn định và đạt trên 50% trong suốt giai đoạn 2012–2022; trong khi trụ cột Môi trường (EPL) đạt điểm thấp nhất (giai đoạn 2018–2020 đều dưới 50%, năm 2018 chỉ đạt khoảng 40,32%).
  • Báo cáo SUSBA 2020 chỉ ra 75% ngân hàng APAC có tiến bộ về ESG, nhưng 91% ngân hàng được đánh giá vẫn tài trợ cho nhiệt điện than (ngoại trừ DBS, OCBC, UOB).
  • Điểm ESG phân hóa theo quốc gia: Hàn Quốc dẫn đầu Đông Á (đạt đỉnh 82% năm 2022), Nhật Bản thấp nhất (2010–2015 dưới 30%, 2016–2022 tăng từ 30,15%); khu vực Đông Nam Á ghi nhận Indonesia và Malaysia dẫn đầu về điểm số ESG trung bình.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đóng góp về mặt khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm định lượng bằng phương pháp 2-steps System GMM về mối quan hệ giữa ESG (và từng trụ cột E, S, G) với khả năng sinh lời (ROA) và độ ổn định/rủi ro phá sản (Z-score) trên mẫu dữ liệu bảng 11 năm (2012–2022) của 84 NHTM tại 11 quốc gia Châu Á – Thái Bình Dương, giải quyết các khoảng trống và mâu thuẫn trong y văn trước đây.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học và nguồn dữ liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách, Ngân hàng Nhà nước và ban điều hành các NHTM tại Việt Nam trong việc xây dựng lộ trình thực hành ESG, hoàn thiện cơ chế báo cáo phát triển bền vững và quản trị rủi ro tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận nêu rõ các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên văn bản:

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Do yêu cầu đồng bộ của bộ dữ liệu và tính sẵn có của dữ liệu công bố ESG trên hệ thống Refinitiv Eikon, sau quá trình lọc dữ liệu, mẫu nghiên cứu chỉ dừng lại ở 84 NHTM thuộc 11 quốc gia. Nhiều ngân hàng và quốc gia tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương chưa công bố đầy đủ thông tin ESG đã bị loại khỏi mẫu.
  • Hạn chế về thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được giới hạn trong chuỗi thời gian 2012–2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc bổ sung thêm các quốc gia khi hệ thống báo cáo ESG hoàn thiện hơn; kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sau năm 2022; bổ sung thêm các thước đo hiệu quả thị trường (như Tobin's Q) hoặc phân tích sâu hơn từng chỉ số cấu phần chi tiết của các trụ cột ESG.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh thực hiện đề tài về tài chính bền vững, tín dụng xanh hoặc phân tích kinh tế lượng tài chính.
  • Các chuyên viên quản trị rủi ro, cán bộ phân tích và hoạch định chiến lược tại các NHTM và tổ chức tài chính.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Khung phương pháp ước lượng hồi quy GMM hệ thống hai bước (SGMM) xử lý dữ liệu bảng động, quy trình trích xuất và chuẩn hóa dữ liệu chỉ số ESG từ Refinitiv Eikon kết hợp dữ liệu vĩ mô của World Bank, cùng hệ thống tổng quan tài liệu về tiêu chuẩn GRI, CSR và thang đo ESG Score.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu và chuỗi thời gian nghiên cứu của khóa luận được xác định như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 84 NHTM tại 11 quốc gia thuộc khu vực Châu Á – Thái Bình Dương trong giai đoạn 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022, được trích xuất và tổng hợp từ cơ sở dữ liệu Refinitiv Eikon và Viện Ngân hàng Thế giới (WBI).

2. Phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng để phân tích tác động của ESG là gì?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp Hồi quy Mô men Tổng quát Hệ thống hai bước (2-steps System GMM / SGMM) trên mô hình dữ liệu bảng động, kết hợp kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) và ma trận tương quan để kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến và nội sinh.

3. Hiệu quả hoạt động của ngân hàng được đo lường bằng những chỉ tiêu nào trong mô hình?
Hiệu quả hoạt động được đo lường bằng 2 chỉ tiêu: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$) đại diện cho khả năng sinh lời, và Hệ số $\text{Z-score}$ ($\ln((\text{ROA} + \text{EA})/\text{sd}(\text{ROA}) + 1)$) đại diện cho độ ổn định tài chính và rủi ro phá sản.

4. Điểm số ESG của các ngân hàng thương mại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương biến động như thế nào trong giai đoạn 2012–2022?
Điểm ESG trung bình ngành ngân hàng khu vực APAC tăng từ 41% năm 2012 lên mức cao kỷ lục 65,22% năm 2022. Trong đó, trụ cột Quản trị (GPL) đạt điểm cao nhất và luôn trên 50%, trong khi trụ cột Môi trường (EPL) thấp nhất, năm 2018 chỉ đạt khoảng 40,32% và giai đoạn 2018–2020 đều dưới 50%.

5. Điểm số ESG giữa các quốc gia khu vực Đông Á có sự phân hóa như thế nào?
Hàn Quốc dẫn đầu khu vực Đông Á với điểm ESG trung bình 3 năm tăng từ 56,59% lên 79% (đạt đỉnh 82% năm 2022), tiếp theo là Hồng Kông và Trung Quốc (khoảng 68%), trong khi Nhật Bản có mức điểm thấp nhất khu vực (giai đoạn 2010–2015 dưới 30%, giai đoạn 2016–2022 tăng từ 30,15%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trang Thị Thanh Hà đã xây dựng mô hình định lượng thực nghiệm đánh giá tác động của thực hành tiêu chuẩn ESG và các trụ cột cấu thành đến hiệu quả hoạt động của 84 NHTM tại 11 quốc gia Châu Á – Thái Bình Dương giai đoạn 2012–2022. Thông qua phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước, công trình làm rõ mối quan hệ giữa thực hành bền vững với khả năng sinh lời (ROA) và mức độ ổn định tài chính (Z-score). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng quan trọng giúp các cơ quan quản lý và các NHTM Việt Nam thúc đẩy quá trình áp dụng tiêu chuẩn ESG và phát triển tài chính xanh.