Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và trước những diễn biến phức tạp của biến đổi khí hậu toàn cầu, phát triển bền vững đã trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mọi nền kinh tế. Việt Nam được xác định là một trong những quốc gia chịu tổn thương nặng nề nhất do biến đổi khí hậu, với mức thiệt hại ước tính có thể lên tới 523 tỷ USD. Tại Hội nghị Thượng đỉnh về Biến đổi Khí hậu của Liên Hợp Quốc năm 2021 (COP26), Việt Nam đã đưa ra cam kết mạnh mẽ về việc đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế xanh này mở ra tiềm năng thu hút khoảng 753 tỷ USD vốn đầu tư vào các dự án môi trường và khí hậu giai đoạn từ nay đến năm 2030.

Trong cấu trúc hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trung gian, điều tiết nguồn vốn và định hướng dòng tiền trong toàn bộ nền kinh tế. NHTM tác động trực tiếp và gián tiếp đến tính bền vững môi trường - xã hội thông qua các hoạt động nội bộ và quy trình thẩm định, cấp tín dụng cho các dự án kinh tế. Việc xây dựng và công bố Báo cáo Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) trở thành công cụ quan trọng nhằm đo lường, minh bạch hóa mức độ thực hành phát triển bền vững của các tổ chức tín dụng.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc thực hành và công bố báo cáo ESG trong ngành ngân hàng vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu. Khảo sát của PwC và Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD) năm 2022 cho thấy dù 80% doanh nghiệp và ngân hàng đã cam kết hoặc lên kế hoạch thực hành ESG, song có đến 61% đơn vị gặp rào cản do thiếu kiến thức chuyên môn, 67% vướng mắc vì thiếu khung pháp lý hướng dẫn rõ ràng, và chỉ 23% tự tin vào năng lực quản trị ESG của ban lãnh đạo. Đến năm 2022, trong số 30 NHTM được khảo sát, mới chỉ có 17 ngân hàng thực hiện công bố thông tin ESG công khai.

Từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp thực hiện nghiên cứu thực nghiệm nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá mức độ tác động của Báo cáo ESG tới hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách phù hợp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Khái quát hóa cơ sở lý luận chung về Báo cáo ESG và hiệu quả hoạt động của NHTM.
    2. Xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ tác động của việc công bố thông tin ESG đến tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) của các NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất các khuyến nghị đối với cơ quan quản lý và các NHTM nhằm nâng cao hiệu quả công bố ESG gắn liền với cải thiện năng lực hoạt động.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng công bố Báo cáo ESG tại các NHTM Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
  2. Bộ chỉ tiêu nào phản ánh đầy đủ và phù hợp việc công bố Báo cáo ESG tại các NHTM?
  3. Báo cáo ESG có tác động như thế nào (tích cực hay tiêu cực) đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam?
  4. Những giải pháp nào cần được thực thi để hỗ trợ các NHTM nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua việc hoàn thiện Báo cáo ESG?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Báo cáo ESG, hiệu quả hoạt động của các NHTM và mối quan hệ tác động giữa việc công bố Báo cáo ESG tới hiệu quả hoạt động của NHTM.
  • Phạm vi không gian: 30 NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 8 năm, từ năm 2015 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khái niệm ESG được khởi xướng chính thức từ năm 2004 thông qua báo cáo "Who Cares Wins" của Liên Hợp Quốc, đặt nền tảng cho việc tích hợp ba khía cạnh Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance) vào hoạt động kinh doanh và đầu tư.

Khóa luận dựa trên Bộ tiêu chuẩn của Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI Standards) gồm GRI 200 (Kinh tế), GRI 300 (Môi trường) và GRI 400 (Xã hội). Từ 33 tiêu chí chung của GRI, tác giả đã sàng lọc và xác định 18 tiêu chí đặc thù phù hợp nhất với hoạt động công bố thông tin của NHTM tại Việt Nam:

  • Trụ cột Môi trường (4 tiêu chí): Biến đổi khí hậu, Bảo vệ tài nguyên, Quản lý khí thải và ô nhiễm, Đổi mới xanh.
  • Trụ cột Xã hội (7 tiêu chí): Quyền con người, Lao động và quản lý nhân sự, Đào tạo cho người lao động, Cộng đồng và giá trị cộng đồng, Quản lý rủi ro xã hội, Tập trung vào khách hàng, Áp dụng công nghệ tiên tiến.
  • Trụ cột Quản trị (7 tiêu chí): Đạo đức kinh doanh, Quản trị công ty, Quản lý rủi ro tài chính, Công bố thông tin và kết quả hoạt động kinh doanh công khai, Báo cáo ESG, Chính sách chống tham nhũng, Quản lý dữ liệu bền vững.

Về mặt pháp lý tại Việt Nam, nghiên cứu tham chiếu Thông tư số 155/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính, Hướng dẫn công bố thông tin Môi trường và Xã hội do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) phối hợp Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) ban hành, Sổ tay đánh giá rủi ro môi trường và xã hội cho 10 ngành kinh tế (NHNN, 2018), và Thông tư số 17/2022/TT-NHNN về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng.

Mô hình kinh tế lượng và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data) dựa trên mô hình gốc của Wihelmina và cộng sự (2021), có điều chỉnh biến kiểm soát lạm phát (INF) thay thế cho biến thanh khoản để phản ánh đặc thù kinh tế vĩ mô Việt Nam, đồng thời chuẩn hóa logarit tự nhiên cho quy mô tài sản và tổng dư nợ:

$$ROA_{i,t} = \alpha + \beta_1 SBDI_{i,t} + \beta_2 LEV_{i,t} + \beta_3 LOAN_R_{i,t} + \beta_4 MODAL_R_{i,t} + \beta_5 SIZE_{i,t} + \beta_6 INF_{i,t} + \mu_{i,t}$$

Tên biến Ký hiệu Đo lường / Công thức tính Kỳ vọng tác động Nguồn tham chiếu
Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$ Biến phụ thuộc Fotios Pasiouras và cs (2007)
Chỉ số công bố ngân hàng bền vững $SBDI$ $SBDI_j = \frac{1}{n_j} \sum_{i=1}^{n_j} d_i$ ($d_i=1$ nếu công bố, $0$ nếu không; $n_j \le 18$) $+$ Wihelmina và cs (2021); Nguyễn Anh Hữu và cs (2021)
Hệ số đòn bẩy tài chính $LEV$ $\frac{\text{Tổng nợ phải trả}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$ $+ / -$ Wihelmina và cs (2021)
Tỷ lệ cho vay $LOAN_R$ $\ln(\text{Tổng cho vay})$ $+ / -$ Sehrish Gul và cs (2011)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $MODAL_R$ $\frac{\text{Tổng vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ $+$ Wihelmina và cs (2021); Sehrish Gul và cs (2011)
Quy mô ngân hàng $SIZE$ $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $+$ Wihelmina và cs (2021); Sehrish Gul và cs (2011)
Tỷ lệ lạm phát $INF$ $\frac{\text{Chỉ số giá năm nay} - \text{Chỉ số giá năm trước}}{\text{Chỉ số giá năm trước}}$ $+ / -$ Fotios Pasiouras và cs (2007)

Nguồn dữ liệu và quy trình xử lý

  • Dữ liệu thu thập từ Báo cáo thường niên (BCTN), Báo cáo tài chính (BCTC) kiểm toán và Báo cáo hoạt động kinh doanh của 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015–2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 240 quan sát ($N=30, T=8$). Dữ liệu vĩ mô về lạm phát được trích xuất từ số liệu của Tổng cục Thống kê và Refinitiv.
  • Phần mềm phân tích: Stata.
  • Trình tự kiểm định: Ước lượng Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM ($Prob > \chi^2 = 0.005$, chấp nhận FEM). Kiểm định Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p < 0.05$) và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan ($p < 0.05$). Để khắc phục các khuyết tật mô hình, tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (GLS) với tùy chọn panels(hetero) và corr(ar1).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tác động của Báo cáo ESG tới hiệu quả hoạt động của các NHTM

Chương này tập trung hệ thống hóa lý luận về bản chất của ESG và cấu trúc Báo cáo ESG theo chuẩn quốc tế. Tác giả phân tích tác động hai chiều của việc công bố thông tin ESG đối với các chỉ tiêu tài chính ngân hàng:

  • Mặt tích cực: Minh bạch hóa thông tin giúp gia tăng uy tín thương hiệu, tối ưu hóa công tác quản trị rủi ro tín dụng và môi trường, nâng cao xếp hạng tín nhiệm theo Moody’s và gia tăng tỷ suất sinh lời (tham chiếu Khayria Amarna và cs, 2018; Justyna Fijałkowska và cs, 2018 với mức gia tăng ROA 0.08% và ROE 0.38%).
  • Mặt tiêu cực và thách thức: Chi phí thực thi Báo cáo ESG cao (trung bình 1,5 triệu USD/năm theo Deloitte 2022), áp lực từ các quỹ đầu tư (75% nhà đầu tư cân nhắc thoái vốn nếu ngân hàng không đáp ứng chuẩn ESG theo Morgan Stanley 2022), cũng như nguy cơ suy giảm biên lãi thuần ngắn hạn do chi phí quản trị dữ liệu (Muhammad Safdar Sial và cs, 2018).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 4 bước: Tổng thuật tài liệu $\rightarrow$ Lựa chọn và mô hình hóa biến $\rightarrow$ Thu thập, xử lý dữ liệu và ước lượng kinh tế lượng $\rightarrow$ Phân tích kết quả và đề xuất hàm ý chính sách.

Trong mẫu 240 quan sát, giá trị nhỏ nhất của biến SBDI bằng 0 do một số ngân hàng chưa từng công bố báo cáo phát triển bền vững hoặc không cung cấp thông tin liên quan trên BCTN ở giai đoạn đầu. Giá trị trung bình của ROA trong mẫu là 0.8968%, phản ánh thực tế biên lợi nhuận của hệ thống ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi quy định trích lập dự phòng an toàn nghiêm ngặt từ NHNN và sự cạnh tranh lãi suất huy động - cho vay gay gắt.

Chương 3: Kết quả đánh giá về tác động của Báo cáo ESG tới hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm từ các mô hình OLS, FEM, REM và mô hình hiệu chỉnh GLS. Tác giả tiến hành các kiểm định chẩn đoán kinh tế lượng chuyên sâu:

  • Kiểm định Hausman ($Prob > \chi^2 = 0.005$) xác nhận FEM vượt trội so với REM.
  • Kiểm định Wald xác nhận sự hiện diện của hiện tượng phương sai sai số thay đổi qua các thực thể.
  • Kiểm định Wooldridge xác nhận tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc nhất.
  • Ước lượng GLS hiệu chỉnh triệt để các khuyết tật trên, cung cấp các hệ số hồi quy vững.

Kết quả hồi quy chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa chỉ số công bố ESG và các biến kiểm soát tài chính - vĩ mô lên ROA. Tác giả minh họa qua trường hợp thực tế tại Techcombank (ngân hàng có SBDI cao, nợ xấu 0.4%, tỷ lệ dự phòng 22%, tỷ lệ thanh khoản 140%, tỷ lệ VCSH/Tổng tài sản 14%, ROA đạt 2% và ROE đạt 23%) so sánh với SeABank (tỷ lệ cho vay 65%, tỷ lệ VCSH/Tổng tài sản 7%, ROA ở mức thấp hơn).

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị chính sách

Dựa trên kết quả định lượng khẳng định tác động tích cực của ESG tới năng lực sinh lời của ngân hàng, chương này xây dựng hệ thống giải pháp chia theo hai nhóm chủ thể:

  • Nhóm khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các Bộ ngành (hoàn thiện bộ chỉ số phát triển bền vững quốc gia ngành ngân hàng, tăng cường tính bắt buộc trong công bố thông tin, ban hành chính sách ưu đãi vốn và lãi suất).
  • Nhóm khuyến nghị đối với các NHTM Việt Nam (nâng cao nhận thức nội bộ, áp dụng chuẩn mực báo cáo quốc tế GRI/SASB/TCFD, xây dựng cơ sở dữ liệu định lượng về ESG, phát triển nhân lực và đẩy mạnh truyền thông tín dụng xanh).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu định lượng

Kết quả ước lượng thông qua mô hình GLS được tổng hợp chi tiết trong bảng dưới đây:

Biến số Hệ số hồi quy (GLS) Mức ý nghĩa thống kê ($p$-value) Chiều hướng tác động Diễn giải kinh tế
SBDI 1.676 $1%$ ($***$) Cùng chiều ($+$) Mức độ công bố thông tin ESG tăng giúp nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro hoạt động và cải thiện ROA.
LEV Hệ số âm $1%$ ($***$) Ngược chiều ($-$) Đòn bẩy tài chính cao làm gia tăng chi phí trả lãi và gánh nặng nợ, gây áp lực làm giảm tỷ suất sinh lời.
LOAN_R -0.335 $5%$ ($**$) Ngược chiều ($-$) Tỷ lệ dư nợ cho vay tăng cao làm gia tăng rủi ro nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng trong bối cảnh cạnh tranh NIM.
MODAL_R 5.033 $5%$ ($**$) Cùng chiều ($+$) Nguồn vốn chủ sở hữu lớn tạo lớp đệm an toàn vốn, giảm thiểu chi phí huy động rủi ro và hỗ trợ tăng trưởng ROA.
SIZE 1.148 $1%$ ($***$) Cùng chiều ($+$) Quy mô ngân hàng lớn giúp khai thác lợi thế kinh tế nhờ quy mô và năng lực đa dạng hóa danh mục kinh doanh.
INF Hệ số dương $5%$ ($**$) Cùng chiều ($+$) Lạm phát tăng thúc đẩy lãi suất danh nghĩa cho vay tăng, làm gia tăng biên thu nhập lãi thuần trong ngắn hạn.

(Ghi chú: $$, $$ lần lượt thể hiện mức ý nghĩa thống kê tại $1%$ và $5%$).*

Giải pháp và kiến nghị thực tiễn do tác giả đề xuất

1. Đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý:

  • Xây dựng bộ chỉ số phát triển bền vững ngành Ngân hàng: Chuẩn hóa khung tiêu chí đánh giá Báo cáo ESG thống nhất cho toàn hệ thống tín dụng, gắn kết các chỉ tiêu của Liên Hợp Quốc với Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh.
  • Gia tăng tính bắt buộc và cơ chế khuyến khích: Mở rộng lộ trình bắt buộc công bố báo cáo ESG đối với tất cả các NHTM niêm yết (tương tự quy định của HOSE từ năm 2020); tích hợp điểm ESG vào hệ thống xếp hạng tín dụng tổ chức; nghiên cứu cơ chế ưu đãi thuế hoặc tái cấp vốn lãi suất thấp cho các ngân hàng thực hành ESG xuất sắc (tương tự mô hình hỗ trợ của BIDV).
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Xây dựng các cẩm nang hướng dẫn chuyên sâu, nhân rộng áp dụng Thông tư 17/2022/TT-NHNN và Sổ tay đánh giá rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động thẩm định tín dụng.

2. Đối với các Ngân hàng Thương mại:

  • Nâng cao nhận thức và năng lực nội bộ: Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên biệt cho Hội đồng quản trị, Ban điều hành và đội ngũ thẩm định tín dụng về quản trị rủi ro ESG theo Thông tư 45/NHNN-CTTT.
  • Thiết lập khung báo cáo tiệm cận quốc tế: Xây dựng khung báo cáo ESG tích hợp dựa trên các tiêu chuẩn GRI Standards, SASB Standards và khuyến nghị từ TCFD, tham khảo kinh nghiệm triển khai khung báo cáo của VietinBank.
  • Nâng cao năng lực phối hợp các bên liên quan: Phối hợp với Viện Tài chính Quốc tế (IIF), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong các khóa tập huấn phân tích dữ liệu ESG cho giới đầu tư.
  • Phát triển cơ sở dữ liệu số về ESG: Chuyển đổi từ dữ liệu định tính sang số hóa các chỉ số định lượng về phát thải, tỷ lệ cấp tín dụng xanh, năng lượng tái tạo, tạo nền tảng tra cứu minh bạch trên BCTN và website chính thức.

Đóng góp mới của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa và tùy biến bộ 18 tiêu chí ESG theo chuẩn GRI phù hợp với đặc tính ngành ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
  • Đóng góp thực nghiệm: Bổ sung bằng chứng kinh tế lượng vững chắc về mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa công bố ESG và khả năng sinh lời (ROA) của 30 NHTM giai đoạn 2015–2022, đồng thời kiểm soát đồng thời các yếu tố nội tại của ngân hàng và biến động vĩ mô (lạm phát).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu công bố: Dữ liệu ESG của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn đầu nghiên cứu (2015–2020) còn thiếu tính nhất quán; nhiều ngân hàng chưa phát hành báo cáo riêng mà chỉ lồng ghép tản mạn trong BCTN, dẫn đến hiện tượng giá trị chỉ số SBDI bằng 0 ở nhiều quan sát.
  • Hạn chế về biến số: Nghiên cứu mới tiếp cận chỉ số công bố ESG tổng hợp ($SBDI$) mà chưa bóc tách đánh giá riêng biệt mức độ tác động độc lập của từng trụ cột Môi trường (E), Xã hội (S), và Quản trị (G). Biến vĩ mô mới dừng lại ở tỷ lệ lạm phát ($INF$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian sau năm 2022 khi Thông tư 17/2022/TT-NHNN có hiệu lực đầy đủ; tích hợp thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô khác (như tăng trưởng GDP, cung tiền); áp dụng mô hình phương sai phi tuyến hoặc phân tích cấu trúc vi mô để so sánh tác động riêng lẻ giữa các nhóm ngân hàng gốc quốc doanh và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên, học viên và nhà nghiên cứu: Khóa luận cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, đặc biệt là quy trình kiểm định và xử lý các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng mô hình GLS trong Stata.
  • Đối với các nhà quản trị ngân hàng: Khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng chiến lược phát triển bền vững, chứng minh việc đầu tư vào hệ thống dữ liệu và báo cáo ESG mang lại lợi ích kinh tế thực chất thông qua cải thiện ROA và tối ưu hóa quản trị rủi ro.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp 18 tiêu chí ESG chọn lọc theo chuẩn GRI tại Chương 1 và quy trình kiểm định kinh tế lượng (Hausman $\rightarrow$ Wald $\rightarrow$ Wooldridge $\rightarrow$ GLS) tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số công bố ngân hàng bền vững (SBDI) trong nghiên cứu được xác định bằng công thức nào và gồm bao nhiêu tiêu chí?
Chỉ số $SBDI$ được tính theo phương pháp chỉ số công bố nhị phân: $SBDI_j = \frac{1}{n_j} \sum_{i=1}^{n_j} d_i$, trong đó $d_i = 1$ nếu ngân hàng có công bố thông tin về tiêu chí thứ $i$ và $d_i = 0$ nếu không công bố; $n_j$ là tổng số tiêu chí tối đa ($n_j \le 18$). Bộ 18 tiêu chí được tác giả chọn lọc từ chuẩn GRI gồm 4 tiêu chí Môi trường, 7 tiêu chí Xã hội và 7 tiêu chí Quản trị.

2. Mô hình hồi quy cố định (FEM) gặp phải những khuyết tật kinh tế lượng nào và được tác giả xử lý ra sao?
Khi kiểm định mô hình FEM, kiểm định Wald cho kết quả $p\text{-value} < 0.05$ (vi phạm giả thiết phương sai sai số đồng nhất), và kiểm định Wooldridge cho kết quả $p\text{-value} < 0.05$ (vi phạm giả thiết không có tự tương quan). Tác giả đã xử lý bằng phương pháp hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (GLS) với tùy chọn panels(hetero) và corr(ar1) để khắc phục hoàn toàn hai hiện tượng trên.

3. Kết quả hồi quy GLS phản ánh tác động của Báo cáo ESG (SBDI) và tỷ lệ cho vay (LOAN_R) tới ROA như thế nào?
Chỉ số $SBDI$ có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% tới ROA (hệ số 1.676), chứng minh việc gia tăng công bố ESG giúp cải thiện hiệu quả tài chính. Ngược lại, biến $LOAN_R$ có tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 5% (hệ số -0.335), cho thấy tỷ lệ cho vay càng cao thì rủi ro tín dụng và chi phí dự phòng rủi ro càng lớn, gây áp lực giảm ROA.

4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập trong phạm vi không gian và thời gian nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu bảng từ 30 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 8 năm liên tục từ 2015 đến 2022, thu được tổng cộng 240 quan sát phục vụ cho phân tích thống kê mô tả và hồi quy kinh tế lượng.

5. Vì sao tác giả thay thế biến thanh khoản (LIQUIDITY) trong mô hình gốc của Wihelmina (2021) bằng biến lạm phát (INF)?
Tác giả thay thế biến nhằm kiểm soát đặc thù kinh tế vĩ mô của Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển có mức lạm phát duy trì ổn định trong nhóm trung bình 4–6% (thấp hơn nhiều thị trường mới nổi khác). Biến lạm phát giúp phản ánh chính xác hơn tác động của môi trường vĩ mô và sự điều chỉnh lãi suất tín dụng đến khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quỳnh Chi đã làm rõ tác động thực nghiệm của việc công bố Báo cáo ESG đối với hiệu quả hoạt động của 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2015–2022. Bằng phương pháp ước lượng GLS khắc phục triệt để các khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi, nghiên cứu chứng minh việc công bố thông tin ESG có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% tới tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA). Các phát hiện định lượng cùng hệ thống 18 chỉ số ESG chuẩn hóa theo GRI là cơ sở khoa học quan trọng giúp Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện thể chế tài chính xanh và hỗ trợ các NHTM nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.