Nguyễn văn đạt xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng dhea dehydroepiandrosteron trong thực phẩm bảo vệ sức khoẻ bằng lc msms

Nghiên cứu xây dựng và thẩm định phương pháp LC-MS/MS định lượng DHEA trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Đảm bảo độ chính xác, tin cậy cho kiểm nghiệm.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

62
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ DEHYDROEPIANDROSTERON (DHEA)

2.1. Nguồn gốc và cấu trúc hoá học

2.2. Tính chất lý hoá

2.3. Tác dụng của DHEA

2.4. Quy định trên thế giới và Việt Nam về việc sử dụng DHEA

3. CHƯƠNG 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH DHEA

3.1. Các nghiên cứu xác định DHEA đã được thực hiện trên thế giới

3.2. Các nghiên cứu xác định DHEA đã được thực hiện tại Việt Nam

3.3. Tổng quan về sắc ký lỏng khối phổ

4. CHƯƠNG 4: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Nguyên vật liệu, thiết bị

4.3. Dung môi, hoá chất

4.4. Thiết bị, dụng cụ

4.5. Nội dung nghiên cứu

4.6. Phương pháp nghiên cứu

4.7. Chuẩn bị dung dịch chuẩn

4.8. Khảo sát điều kiện LC-MS

4.9. Khảo sát quy trình xử lý mẫu

4.10. Đánh giá ảnh hưởng nền mẫu lên tín hiệu của chất phân tích

4.11. Thẩm định phương pháp phân tích

4.12. Ứng dụng phương pháp và xử lý kết quả

5. CHƯƠNG 5: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

5.1. Xây dựng phương pháp LC-MS/MS

5.2. Khảo sát điều kiện phân tích

5.3. Khảo sát quy trình xử lý mẫu

5.4. Quy trình phân tích DHEA

5.5. Đánh giá ảnh hưởng của nền mẫu lên tín hiệu chất phân tích

5.6. Thẩm định phương pháp phân tích

5.6.1. Độ phù hợp hệ thống

5.6.2. Khoảng tuyến tính

5.6.3. Độ đúng và độ lặp lại

5.6.4. Độ chính xác trung gian

5.7. Ứng dụng phương pháp trên phân tích các mẫu thực phẩm chức năng trên thị trường

5.7.1. Về phương pháp phân tích

5.7.2. Về thẩm định phương pháp

5.7.3. Về kết quả phân tích

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Định Lượng DHEA Bằng LC MS MS

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc chăm sóc sức khỏe ngày càng được chú trọng. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) trở thành lựa chọn phổ biến để bổ sung dưỡng chất, đặc biệt là các hormon nội sinh như DHEA (Dehydroepiandrosterone). Tuy nhiên, việc kiểm soát chất lượng TPBVSK chứa DHEA là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng DHEA bằng LC-MS/MS, một kỹ thuật phân tích hiện đại với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, từ xây dựng phương pháp, valid hóa phương pháp, đến ứng dụng thực tiễn, đóng góp vào việc đảm bảo chất lượng DHEA trong thực phẩm.

1.1. Dehydroepiandrosterone DHEA Vai Trò và Ứng Dụng

Dehydroepiandrosterone (DHEA), còn gọi là Prasteron, là một tiền hormon steroid nội sinh quan trọng, có nguồn gốc từ cholesterol thông qua các phản ứng phức tạp với sự xúc tác của các enzyme. DHEA đóng vai trò trung gian trong quá trình tổng hợp các steroid sinh dục androgen và estrogen. Nồng độ DHEA tự nhiên trong cơ thể giảm dần theo tuổi tác, thúc đẩy việc sử dụng DHEA supplement. Vì thế, DHEA thường được sử dụng để tăng cường nội tiết tố, cải thiện các biểu hiện suy giảm nội tiết tố, làm chậm quá trình lão hóa, và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý. Tuy nhiên, việc kiểm soát hàm lượng DHEA trong TPBVSK là cần thiết để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

1.2. Giới Thiệu Về Phương Pháp LC MS MS Trong Phân Tích Dược Phẩm

LC-MS/MS (Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ) là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ, kết hợp khả năng tách chất của sắc ký lỏng (LC) với khả năng định danh và định lượng chính xác của khối phổ (MS/MS). Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống như HPLC-UV hay GC-MS, đặc biệt là độ nhạy và độ đặc hiệu cao. LC-MS/MS cho phép phân tích các chất có nồng độ rất thấp trong các nền mẫu phức tạp, như TPBVSK.

II. Thách Thức Trong Định Lượng DHEA Bằng LC MS MS Hiện Nay

Mặc dù LC-MS/MS là một công cụ mạnh mẽ, việc định lượng DHEA trong TPBVSK vẫn đặt ra nhiều thách thức. Nền mẫu của TPBVSK thường phức tạp, chứa nhiều thành phần có thể gây nhiễu và ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Ma trận nền có thể gây ra hiệu ứng ion hóa (Matrix Effect), làm tăng hoặc giảm tín hiệu của DHEA, dẫn đến sai lệch trong định lượng DHEA. Do đó, cần có quy trình xử lý mẫu hiệu quả để loại bỏ các chất gây nhiễu và valid hóa phương pháp để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

2.1. Ảnh Hưởng Của Ma Trận Nền Đến Độ Chính Xác Phân Tích DHEA

Ma trận nền là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ chính xác của phân tích DHEA bằng LC-MS/MS. Các thành phần trong nền mẫu, như tá dược, vitamin, khoáng chất, có thể tương tác với DHEA trong quá trình ion hóa, làm thay đổi tín hiệu của chất phân tích. Điều này dẫn đến sai số trong định lượng DHEA. Việc đánh giá và kiểm soát ảnh hưởng của ma trận nền là bắt buộc trong quá trình xây dựng và thẩm định phương pháp.

2.2. Yêu Cầu Về Độ Chính Xác và Độ Lặp Lại Của Phương Pháp LC MS MS

Để đảm bảo kết quả định lượng DHEA là đáng tin cậy, phương pháp LC-MS/MS cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ chính xác, độ lặp lạiđộ thu hồi. Độ chính xác thể hiện mức độ gần đúng của kết quả phân tích so với giá trị thực. Độ lặp lại thể hiện khả năng thu được các kết quả tương tự khi phân tích cùng một mẫu nhiều lần. Độ thu hồi thể hiện hiệu quả của quy trình chiết tách DHEA từ nền mẫu. Việc thẩm định phương pháp cần chứng minh rằng các thông số này đáp ứng các tiêu chuẩn chấp nhận được.

III. Phương Pháp Xây Dựng Qui Trình Định Lượng DHEA Bằng LC MS MS

Việc xây dựng một phương pháp định lượng DHEA bằng LC-MS/MS hiệu quả đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác trong từng bước. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện phân tích, bao gồm lựa chọn cột sắc ký, pha động, và các thông số MS/MS (MRM). Quy trình xử lý mẫu cũng được khảo sát để loại bỏ các chất gây nhiễu và tăng cường độ nhạy của phương pháp. Chuẩn nội được sử dụng để hiệu chỉnh các sai số do quá trình chuẩn bị mẫu và phân tích.

3.1. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Sắc Ký LC Cho Phân Tích DHEA

Việc lựa chọn cột sắc ký và pha động phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được sự tách chất hiệu quả trong phân tích DHEA. Cột C18 thường được sử dụng cho các hợp chất steroid, trong khi pha động thường là hỗn hợp của nước và dung môi hữu cơ (ví dụ: acetonitrile hoặc methanol) với gradient thích hợp. Tối ưu hóa các thông số này giúp cải thiện độ phân giải và hình dạng pic của DHEA, từ đó tăng cường độ chính xác của định lượng DHEA.

3.2. Thiết Lập Thông Số Khối Phổ MS MS Để Tăng Độ Nhạy DHEA

Trong LC-MS/MS, việc lựa chọn các ion đặc trưng (parent ion và product ion) và tối ưu hóa các thông số MS/MS, như điện áp capillary, điện áp cone, năng lượng va chạm (Collision Energy), là rất quan trọng để đạt được độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Chế độ theo dõi đa phản ứng (MRM) được sử dụng để tăng cường tín hiệu của DHEA và giảm nhiễu từ các chất khác.

3.3. Quy Trình Chuẩn Bị Mẫu Cho Phân Tích DHEA trong Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe

Chuẩn bị mẫu là bước quan trọng để loại bỏ các chất gây nhiễu từ nền mẫu thực phẩm bảo vệ sức khỏe trước khi phân tích DHEA bằng LC-MS/MS. Quy trình chiết mẫu có thể bao gồm chiết lỏng-lỏng (LLE) hoặc chiết pha rắn (SPE) sử dụng các vật liệu hấp phụ phù hợp. Quan trọng nhất là loại bỏ tối đa các chất ảnh hưởng đến quá trình ion hóa của DHEA trong MS.

IV. Thẩm Định Phương Pháp Định Lượng DHEA Bằng LC MS MS Tiêu Chuẩn

Sau khi xây dựng phương pháp, việc thẩm định phương pháp là bước không thể thiếu để đảm bảo rằng phương pháp này đáp ứng các tiêu chuẩn về độ chính xác, độ lặp lại, độ thu hồi, giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ). Các thông số này được đánh giá theo các hướng dẫn quốc tế, như AOAC hoặc ICH. Kết quả thẩm định phương pháp là bằng chứng cho thấy phương pháp này phù hợp cho mục đích định lượng DHEA trong TPBVSK.

4.1. Đánh Giá Độ Tuyến Tính Khoảng Định Lượng của Phương Pháp LC MS MS

Độ tuyến tính của phương pháp được đánh giá bằng cách xây dựng đường chuẩn với các nồng độ DHEA khác nhau và xác định hệ số tương quan (R2). Khoảng định lượng là khoảng nồng độ mà phương pháp cho kết quả chính xác và tin cậy. Cần xác định xem dải nồng độ DHEA trong mẫu có nằm trong khoảng định lượng này hay không.

4.2. Xác Định Độ Đúng Độ Lặp Lại và Độ Chính Xác Trung Gian

Độ đúng (accuracy) của phương pháp, độ lặp lại (repeatability) và độ chính xác trung gian (intermediate precision). Độ đúng đánh giá mức độ gần đúng của kết quả phân tích so với giá trị thực. Độ lặp lại đánh giá sự biến động của kết quả khi phân tích cùng một mẫu nhiều lần trong cùng một ngày. Độ chính xác trung gian đánh giá sự biến động của kết quả khi phân tích cùng một mẫu trong các ngày khác nhau hoặc bởi các người phân tích khác nhau.

4.3. Giới Hạn Phát Hiện LOD và Giới Hạn Định Lượng LOQ trong Phân Tích

Giới hạn phát hiện (LOD) là nồng độ thấp nhất của DHEA mà phương pháp có thể phát hiện được, nhưng không nhất thiết phải định lượng chính xác. Giới hạn định lượng (LOQ) là nồng độ thấp nhất của DHEA mà phương pháp có thể định lượng chính xác và tin cậy. Các thông số này cho biết độ nhạy của phương pháp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kiểm Nghiệm DHEA Trong Mẫu TPBVSK

Sau khi xây dựng và thẩm định phương pháp, phương pháp này được ứng dụng để kiểm nghiệm DHEA trong các mẫu TPBVSK có trên thị trường. Kết quả phân tích DHEA được so sánh với hàm lượng ghi trên nhãn sản phẩm để đánh giá chất lượng và đảm bảo tuân thủ quy định. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho các cơ quan quản lý và người tiêu dùng.

5.1. Quy Trình Phân Tích DHEA Trong Các Mẫu TPBVSK Thực Tế

Quy trình phân tích thực tế mẫu thực phẩm bảo vệ sức khỏe dựa trên phương pháp đã được xây dựng và thẩm định. Bao gồm các bước chiết mẫu, làm sạch và định lượng DHEA bằng LC-MS/MS. So sánh kết quả với tiêu chuẩn chất lượng.

5.2. Đánh Giá Chất Lượng DHEA trong Các Sản Phẩm TPBVSK

Kết quả phân tích được so sánh với thông tin ghi trên nhãn sản phẩm để đánh giá xem sản phẩm có tuân thủ quy định về hàm lượng DHEA hay không. So sánh với các tiêu chuẩn khác.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Phương Pháp LC MS MS

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng DHEA trong TPBVSK bằng LC-MS/MS. Phương pháp này có độ nhạy, độ chính xác và độ tin cậy cao, phù hợp cho việc kiểm soát chất lượng TPBVSK. Trong tương lai, phương pháp này có thể được cải tiến hơn nữa bằng cách sử dụng các kỹ thuật xử lý mẫu tiên tiến hoặc kết hợp với các phương pháp phân tích khác để mở rộng phạm vi ứng dụng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp vào Khoa Học Kiểm Nghiệm

Nhấn mạnh kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu vào lĩnh vực kiểm nghiệm dược phẩm và thực phẩm.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng và Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Tương Lai

Thảo luận về các hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng ứng dụng của phương pháp trong các lĩnh vực khác.

15/05/2025
Nguyễn văn đạt xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng dhea dehydroepiandrosteron trong thực phẩm bảo vệ sức khoẻ bằng lc msms

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thời đại xã hội kinh tế phát triển, việc chăm sóc sức khoẻ ngày càng được mọi người chú trọng thông qua việc quan tâm đến chế độ ăn, và việc bổ sung các loại chất dinh dưỡng, vitamin, khoáng chất,…Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ cũng là một trong những lựa chọn ngày càng được ưa chuộng và phổ biến để giúp chúng ta bổ sung những chất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt việc sử dụng các hormon nội sinh như Pregnenolon hay Dehydroepiandrosteron (DHEA),… Dehydropiandrosteron (DHEA) hay còn gọi là Prasteron là một chất thường có trong thực phẩm bảo vệ sức khoẻ với công dụng chính để bổ sung hormon cho cơ thể. Hiện nay trên thị trường các thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa DHEA thường được bào chế dưới dạng viên nén hoặc viên nang cứng với các hàm lượng khác nhau khác nhau như 5 mg, 10 mg, 25 mg, 50 mg,. đơn lẻ hoặc kết hợp với một số hợp chất khác [28], [29]. Tại Việt Nam, theo thông tư 43/2014/TT-BYT ngày 24 tháng 11 năm 2014 tại điều 5 “Các hoạt chất có tác dụng chính tạo nên công dụng của sản phẩm, mà các đơn vị kiểm nghiệm trong nước thực hiện kiểm nghiệm được thì phải được định lượng hoạt chất chính đó trong sản phẩm” [2].

Do đó, để kiểm soát chất lượng các sản phẩm chứa DHEA cần xây dựng một phương pháp để định lượng hoạt chất này trong các sản phẩm có công bố. Trên thế giới các nghiên cứu thường tập trung vào xác định nồng độ hormon này trong dịch sinh học hay các mẫu thịt, sữa,. hoặc với mục đích phát hiện chúng cùng với các hormon khác được được trộn vào các thực phẩm bổ sung cho các vận động viên, mà bị coi là doping. Các phương pháp thường dùng để xác định hormon trên là LC- MS/MS [8], [15], [16], [17], [24], [32], [33], GC-MS [7], [19], HPLC-UV [4], [12], [28], [29], [30],… Trong các nghiên cứu việc xác định hormon chủ yếu dùng phương pháp LC-MS/MS do có nhiều ưu điểm so với các phương pháp HPLC-UV hay GC-MS, vì đặc điểm độ nhạy và độ đặc hiệu cao.

Mặt khác nền mẫu TPBVSK lại chứa nhiều thành phần phức tạp. Hiện tại, ở Việt Nam chưa có nghiên cứu nào xây dựng phương pháp định lượng DHEA trong thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, vì vậy với mong muốn xây dựng phương pháp định lượng để phục vụ cho việc kiểm soát các mẫu thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa DHEA, đề tài “Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng DHEA (Dehydroepiandrosteron) trong thực phẩm bảo vệ sức khoẻ bằng LC-MS/MS” được thực hiện với hai mục tiêu sau: 1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng DHEA (Dehydroepiandrosteron) trong thực phẩm bảo vệ sức khoẻ bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS). Ứng dụng phương pháp để kiểm nghiệm một số mẫu thực phẩm chức năng có chứa Dehydroepiandrosteron trên thị trường.

Tổng quan về Dehydroepiandrosteron (DHEA) 1. Nguồn gốc và cấu trúc hoá học Dehydroepiandrosteron (5-androsten-3β-ol-17-on) hay còn được gọi là Prasteron [28], [29] là một tiền hormon steroid nội sinh có nguồn gốc từ cholesterol được hình thành thông qua một loạt các phản ứng dưới sự xúc tác monooxygenase thuộc cytochrom P450 và hydroxysteroid dehydrogenase. Sự tiết DHEA được kiểm soát bởi adrenocorticotrophin (ACTH) và các yếu tố tuyến yên khác [23], [26], [31]. Chức năng chủ yếu của nó như một chất trung gian trao đổi chất trong quá trình sinh tổng hợp steroid sinh dục androgen và estrogen [26], [28], [29].

Nồng độ Dehydroepiandrosteron giảm theo tuổi ở nam và nữ, đôi khi đạt giá trị thấp tới 10-20% so với nồng độ gặp ở người trẻ [15], [26].Cấu trúc hoá học của DHEA Tên IUPAC: (3S,8R,9S,10R,13S,14S)-3-hydroxy-10,13-dimethyl- 1,2,3,4,7,8,9,11,12,14,15,16-dodecahydrocyclopenta[a]phenanthren-17-on [36]. Công thức phân tử: C19H28O2. Khối lượng phân tử: 288. Tính chất lý hoá DHEA tương đối bền dưới khi bảo quản ở nhiệt độ thường và tác động của nhiệt độ [25].

Độ tan: Độ tan của DHEA trong ethanol, DMSO, dimethyl formamid lần lượt là 10 mg/ml, 15 mg/ml, 25 mg/ml, ít tan trong nước độ tan 0,0635 mg/ml (ở 25°C) [37], [38]. Nhiệt độ nóng chảy: 140 -141°C Log P = 3,23 [36]. Dehydroepiandrosteron hòa tan trong H2SO4 tạo thành dung dịch màu vàng, khi thêm nước cẩn thận sẽ tạo thành vòng màu xanh tím và khi lắc sẽ tạo ra dung dịch màu xanh tím (hấp thụ tối đa ở bước sóng khoảng 560 nm), màu biến mất khi thêm nước. Đối với phản ứng màu với riêng H2SO4 và với sự có mặt của benzaldehyd hoặc furfural thì DHEA tạo ra phản ứng màu Pettenkofer-Schmidt rất mạnh (với axit furfural và sulfuric trong axit acetic) có thể được sử dụng để ước tính so màu.

3 Tạo ra màu xanh hơi vàng nhạt với độ đồng đều cao với dung dịch SbCl 2, trong anhydrit axit acetic-acetic băng (9:1, v/v). Trong phản ứng của Zimmermann với m-dinitrobenzen và 15% KOH trong rượu hoặc rượu-dioxan, DHEA nhanh chóng tạo ra màu đỏ đậm [13]. Tác dụng của DHEA 1.Chức năng sinh học DHEA trong cơ thể DHEA hoạt động như một tiền thân của hormon testosteron và estrogen [14]. Ở phụ nữ, sau thời kỳ mãn kinh, tất cả estrogen và gần như tất cả androgen được sản xuất cục bộ ở các mô ngoại vi từ DHEA gián tiếp tác động lên hình thành xương, mỡ, cơ, insulin và glucose sự trao đổi chất, làn da, ham muốn tình dục.

Ở nam giới sự đóng góp của DHEA cho androgen nhiều nhất ở tuyến tiền liệt, nơi có khoảng 50% androgen được sản xuất từ DHEA [22].Một số dạng dùng của DHEA và chỉ định DHEA thường được dùng dưới dạng thực phẩm chắc năng nhằm mục đích tăng cường các nội tiết tố giúp cải thiện các biểu hiện suy giảm nội tiết tố [26]. Nó còn có một số tác dụng khác như làm chậm quá trình lão hoá, tăng cơ bắp, cải thiện khả năng sinh sản hoặc điều trị các tình trạng bệnh lý như loãng xương và trầm cảm [18]. DHEA ngoài được sử dụng dưới dạng thực phẩm chức năng để bổ sung hormon, nó còn được gọi dưới tên Prasteron dùng để điều trị đau khi quan hệ tình dục do teo âm đạo và chuẩn bị cổ tử cung để sinh con. Nó được sử dụng đường uống, bôi lên da, đặt âm đạo hoặc tiêm bắp [39].

Ngoài ra còn dùng phối hợp với ibuprofen để điều trị giảm bùng phát tự miễn dịch ở bệnh nhân nữ mắc bệnh lupus ban đỏ hệ thống hoạt động (SLE) [40].Một số tác dụng khác của DHEA Tác dụng lên bệnh béo phì: - DHEA có thể kiểm soát cân nặng [14] tác động lên quá trình chuyển hóa glucose ở mô hình động vật và làm giảm quá trình tạo glucose ở gan. Bằng cách sử dụng cơ chất thụ thể insulin 1 và 2 (IRS1 và IRS2) được kích thích bằng insulin chuột chúng ta đã thấy được tác dụng của DHEA đối với gan. DHEA làm tăng quá trình phosphoryl hóa Akt ở gan của C57BL6 IRS1 - và IRS2 - những con chuột bị thiếu hụt được nuôi bằng chế độ ăn nhiều chất béo (HFD), điều này cho thấy sự gia tăng. Tín hiệu Akt do DHEA tạo ra là đủ khi có IRS1 hoặc IRS2 [6].

Tác dụng lên hệ miễn dịch: - DHEA có nhiều mối liên hệ với nhiều khía cạnh của chức năng miễn dịch và thường được coi là có lợi và hỗ trợ khả năng miễn dịch [14], [22], mặc dù không phải là nguồn gốc duy nhất, tỷ lệ cortisol:DHEA tăng lên dường như là một yếu tố góp phần vào sự suy giảm chức năng miễn dịch liên quan đến tuổi tác được 4 gọi là lão hóa miễn dịch [10]. Vai trò của DHEA như một chất kháng glucocorticoid và tác dụng của nó đối với cả thụ thể androgen và estrogen. Với nghiên cứu bổ sung, DHEA có thể hữu ích như một liệu pháp điều trị, đặc biệt trong các bệnh có mức độ viêm cao hoặc khi việc sản xuất tuyến thượng thận bị thay đổi [10], [22]. Tác dụng lên hệ tim mạch - DHEA có tác dụng giảm cholesterol trong đại thực bào giảm xơ vữa động mạch ở thỏ [14].

- DHEA chống lại xơ vữa động mạch [14], [27], [34] bằng cách chống lại các cơ chế này, bao gồm điều chỉnh tình trạng lipid máu, bảo vệ tế bào nội mô (bao gồm đối phó với stress oxy hóa và phản ứng viêm của mạch máu nội mô, ức chế quá trình apoptosis của tế bào nội mô và tạo ra NO) và ức chế sự tăng sinh và di cư của các tế bào cơ trơn mạch máu. Kết quả là, DHEA có giá trị lớn trong việc ngăn ngừa xơ vữa động mạch và ức chế nó [27], [34]. - Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng DHEA có tác động đa dạng do đó mức độ giảm của DHEA có thể liên quan đến nhiều loại bệnh lý khác nhau, bao gồm bệnh tim mạch. Tại mức tế bào trong hệ thống tim mạch, DHEA dường như ảnh hưởng đến một loạt các con đường tín hiệu (các kênh ion, canxi tế bào nội) dẫn đến tác động chống tái cấu trúc và giãn mạch [27].

DHEA đã xuất hiện như một liệu pháp đầy hứa hẹn ở một số bệnh các dạng tăng huyết áp động mạch phổi như tăng huyết áp do thiếu oxy liên quan đến mãn tính bệnh phổi tắc nghẽn [27]. Quy định trên thế giới và Việt Nam về việc sử dụng DHEA Ở Việt Nam và trên thế giới hiện nay vẫn chưa có một quy định nào liên quan đến việc yêu cầu ngưỡng hàm lượng được phép có trong thực phẩm bảo vệ sức khoẻ của DHEA. Tuy nhiên, theo quy định của uỷ ban Olympic, DHEA và một số các loại hormon sinh dục khác đã bị cấm cho các vận động viên thể thao khi chúng được coi là doping [8], [16], [17]. Các phương pháp nghiên cứu xác định DHEA 1.

Các nghiên cứu xác định DHEA đã được thực hiện trên thế giới Các phương pháp như HPLC-UV, LC-MS/MS, GC-MS thường được sử dụng để xác định DHEA trong các nền mẫu khác nhau như TPBVSK, dịch sinh học hay thực phẩm,… 5 Bảng 1. Các nghiên cứu xác định DHEA trên thế giới Nền LOD, STT Xử lý mẫu Điều kiện sắc kí TLTK mẫu LOQ - Nghiền 5 viên, mỗi viên - Phương pháp: - LOD = chứa 50 mg DHEA, trọng HPLC-UV 𝜆 = 210 50 ng/𝜇l lượng trung bình viên nm. - Pha động: 166,7 - 28,7 mg mẫu + 20 ml pha MeOH:H2O ng/𝜇l động (dung môi) → siêu (70:30, v/v). Viên âm 10 phút → pha loãng - Pha tĩnh: C18 [28] 1 nén thành 50 ml → Lọc dịch Eurospher-100, qua màng 0,45 µm.

- Tốc độ dòng: 1,0 ml/ phút. - Thể tích tiêm mẫu: 20 μl. - Phương pháp: - Pha - Lấy khối lượng mẫu HPLC-UV: 𝜆 =292 động A: tương đương 1 viên → nm. +LOQ= bình định mức 100 ml + 60 - Pha động: 3,28 ml ACN (hoặc MeOH) → +) Kênh (A): ng/µl Viên lắc cơ học trong 20 phút.

ACN–KH2PO4 (60 +LOD= [29] nén - Dịch chiết được pha : 40, v/v).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt Nghiên cứu Định lượng DHEA trong Thực phẩm Bảo vệ Sức khỏe bằng LC-MS/MS: Xây dựng và Thẩm định Phương pháp

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển và thẩm định một phương pháp định lượng DHEA (Dehydroepiandrosterone) trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe bằng kỹ thuật LC-MS/MS (Sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần). Điểm mấu chốt là việc xây dựng một quy trình phân tích chính xác, nhạy, và đáng tin cậy để kiểm tra chất lượng và hàm lượng DHEA trong các sản phẩm này. Điều này đặc biệt quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa DHEA cho người tiêu dùng. Lợi ích của nghiên cứu này là cung cấp một công cụ khoa học vững chắc cho các nhà sản xuất, cơ quan quản lý, và các nhà nghiên cứu trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Nếu bạn quan tâm đến việc áp dụng kỹ thuật LC-MS/MS trong phân tích các hợp chất khác trong thực phẩm, bạn có thể tìm hiểu thêm về quy trình xây dựng và thẩm định phương pháp trong tài liệu "Nguyễn thị bích liên xây dựng và thẩm định phương pháp xác định histamin trong cá và sản phẩm từ cá bằng lc msms". Tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn về ứng dụng LC-MS/MS trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.