Xây Dựng và Thẩm Định Phương Pháp Xác Định Histamin Trong Cá và Sản Phẩm Từ Cá Bằng LC-MS/MS

Nghiên cứu LC-MS/MS xác định histamin trong cá và sản phẩm từ cá. Phương pháp xây dựng, thẩm định giúp kiểm soát an toàn thực phẩm hiệu quả.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

67
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về histamin

1.1. Tính chất lý hóa của histamin

1.2. Sinh tổng hợp và sự chuyển hóa của histamin

1.2.1. Sinh tổng hợp histamin

1.2.2. Chuyển hóa của Histamin

1.3. Tác dụng sinh lý và độc tính của histamin

1.3.1. Tác dụng sinh lý của histamin

1.3.2. Độc tính của histamin

1.4. Một số khuyến cáo về liều lượng cho phép của histamin

1.5. Một số phương pháp xác định histamin

1.5.1. Phương pháp xử lý mẫu

1.5.2. Giới thiệu về LC – MS/MS

1.5.3. Detector MS/MS

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2.1. Nguyên vật liệu

2.2.2. Trang thiết bị

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Khảo sát xây dựng điều kiện phân tích histamin bằng LC-MS/MS

2.3.2. Khảo sát xây dựng quy trình xử lý mẫu để tách histamin trong thủy sản và sản phẩm thủy sản

2.3.3. Khảo sát ảnh hưởng của nền mẫu

2.3.4. Thẩm định phương pháp

2.3.5. Đánh giá hàm lượng histamin trên một số mẫu thủy sản và sản phẩm thủy sản

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu sơ bộ

2.4.2. Phương pháp xử lý mẫu dự kiến

2.4.3. Phương pháp khảo sát ảnh hưởng nền

2.4.4. Phương pháp thẩm định phương pháp phân tích bằng LC-MS/MS

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tối ưu hóa điều kiện tách và xác định histamin bằng LC-MS/MS

3.1.1. Tối ưu hóa điều kiện MS

3.1.2. Tối ưu hóa các điều kiện sắc ký lỏng

3.2. Khảo sát quy trình xử lý mẫu

3.2.1. Khảo sát điều kiện chiết histamin

3.2.2. Khảo sát điều kiện tạo dẫn xuất

3.2.3. Khảo sát ảnh hưởng nền mẫu

3.3. Thẩm định phương pháp phân tích

3.3.1. Độ phù hợp hệ thống

3.3.2. Độ chọn lọc của phương pháp

3.3.3. Giới hạn định lượng, giới hạn phát hiện

3.3.4. Độ đúng và độ lặp lại

3.4. Ứng dụng phương pháp xác định histamin trong mẫu thủy sản và sản phẩm thủy sản

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Nghiên cứu LC MS MS Tổng quan về Histamin trong cá 55 ký tự

Histamin là một amin sinh học hình thành trong cá và sản phẩm cá do sự phân hủy của acid amin histidine bởi enzyme histidine decarboxylase (HDC). Quá trình này diễn ra nhanh chóng sau khi cá chết, đặc biệt nếu điều kiện bảo quản không tốt. Histamin bền nhiệt, nghĩa là nó không bị phá hủy trong quá trình nấu nướng hoặc chế biến. Vì vậy, việc kiểm soát hàm lượng histamin trong sản phẩm cá là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm. Ngộ độc histamin gây ra các triệu chứng khó chịu như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu và phát ban. Các cơ quan quản lý thực phẩm trên toàn thế giới đã thiết lập các giới hạn an toàn cho hàm lượng histamin trong thủy sản. LC-MS/MS là một phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để xác định histamin một cách chính xác và đáng tin cậy.

1.1. Tính chất lý hóa và nguồn gốc của Histamin trong cá

Histamin (C5H9N3) là một amin có độ phân cực cao, dễ hòa tan trong nước, và bền với nhiệt. Nó được hình thành từ histidine nhờ enzyme HDC, có mặt trong nhiều loại vi khuẩn, đặc biệt là những loại phát triển mạnh trong điều kiện bảo quản kém của . Việc bảo quản ở nhiệt độ thấp có thể làm chậm sự hình thành histamin. Nguồn gốc của histamin trong sản phẩm cá thường bắt nguồn từ nguyên liệu không đảm bảo chất lượng hoặc quy trình chế biến không hợp vệ sinh. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, 'histamin bền với nhiệt nên độc tính của nó vẫn còn nguyên vẹn trong thực phẩm đã qua chế biến.'

1.2. Tác dụng sinh lý và độc tính của Histamin Ảnh hưởng đến sức khỏe

Histamin đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý, bao gồm điều hòa tiết acid dạ dày, dẫn truyền thần kinh và phản ứng miễn dịch. Tuy nhiên, khi nồng độ histamin quá cao, nó có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc histamin. Triệu chứng bao gồm phát ban, ngứa, buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau đầu. Các triệu chứng thường xuất hiện nhanh chóng sau khi ăn hoặc sản phẩm cá bị ô nhiễm. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng phụ thuộc vào lượng histamin tiêu thụ và độ nhạy cảm của từng người. Nghiên cứu cho thấy rằng 'Ước tính lượng histamin trong thực phẩm có thể gây độc nằm trong khoảng 50 - 200 mg/100 mg thực phẩm.'

II. Thách thức kiểm soát Histamin Vì sao cần LC MS MS 59 ký tự

Việc kiểm soát histamin trong sản phẩm cá là một thách thức lớn do nhiều yếu tố. Thứ nhất, sự hình thành histamin có thể xảy ra rất nhanh, đặc biệt trong điều kiện bảo quản không phù hợp. Thứ hai, histamin bền nhiệt, khiến nó khó bị loại bỏ trong quá trình chế biến. Thứ ba, việc xác định histamin một cách chính xác đòi hỏi các phương pháp phân tích nhạy và đặc hiệu. Các phương pháp truyền thống có thể không đủ để phát hiện histamin ở nồng độ thấp hoặc có thể bị ảnh hưởng bởi các chất gây nhiễu. Do đó, phương pháp LC-MS/MS trở nên cần thiết để đảm bảo chất lượng cáan toàn thực phẩm.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành Histamin sau thu hoạch

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành histamin trong sau khi đánh bắt, bao gồm nhiệt độ, thời gian, và loại . Các loài có hàm lượng histidine tự do cao, chẳng hạn như cá ngừ, cá thu, dễ bị hình thành histamin hơn. Nhiệt độ cao thúc đẩy hoạt động của enzyme HDC, làm tăng tốc độ hình thành histamin. Thời gian bảo quản càng lâu, histamin tích tụ càng nhiều. 'Thủy sản sau đánh bắt trong quá trình bảo quản, sản xuất tạo các sản phẩm ở điều kiện không đảm bảo có thể bị nhiễm vi sinh vật. Các vi khuẩn Proteus Vulgaris,Vibrio alginolyticus, Enterobacteriaceae, Morganella morganii. phát triển sản sinh ra enzym histidine decarboxylase xúc tác cho phản ứng chuyển acid amin histidine thành histamin.'

2.2. Giới hạn phát hiện của các phương pháp phân tích Histamin truyền thống

Các phương pháp phân tích histamin truyền thống, như ELISA hoặc HPLC-FLD, có thể không đủ nhạy để phát hiện histamin ở nồng độ thấp, đặc biệt trong các sản phẩm cá phức tạp. Các phương pháp này cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các chất gây nhiễu, dẫn đến kết quả không chính xác. Điều này làm cho việc quản lý chất lượng cá trở nên khó khăn hơn và có thể gây rủi ro cho sức khỏe người tiêu dùng. Việc sử dụng LC-MS/MS giúp vượt qua những hạn chế này bằng cách cung cấp độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn.

III. Phương pháp LC MS MS Xác định Histamin trong Cá 57 ký tự

Phương pháp LC-MS/MS (sắc ký lỏng khối phổ hai lần) là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ để xác định histamin trong sản phẩm cá. Kỹ thuật này kết hợp khả năng tách chất của sắc ký lỏng với khả năng phát hiện chọn lọc và nhạy của khối phổ. Mẫu được xử lý để chiết xuất histamin, sau đó histamin được tách khỏi các chất khác bằng sắc ký lỏng. Sau đó, histamin được ion hóa và phân tích bằng khối phổ để xác định khối lượng và cấu trúc. LC-MS/MS có thể phát hiện histamin ở nồng độ rất thấp, ngay cả trong các mẫu phức tạp.

3.1. Quy trình LC MS MS Các bước phân tích từ mẫu đến kết quả

Quy trình LC-MS/MS bao gồm nhiều bước, từ chuẩn bị mẫu đến xử lý dữ liệu. Đầu tiên, mẫu hoặc sản phẩm cá được đồng nhất hóa và chiết xuất bằng dung môi phù hợp. Sau đó, dịch chiết được làm sạch để loại bỏ các chất gây nhiễu. Tiếp theo, mẫu được đưa vào hệ thống LC-MS/MS để tách và xác định histamin. Cuối cùng, dữ liệu được xử lý để định lượng histamin. Việc tối ưu hóa từng bước trong quy trình là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả. 'Khảo sát xây dựng quy trình xử lý mẫu để tách histamin trong thủy sản và sản phẩm thủy sản'

3.2. Tối ưu hóa điều kiện LC MS MS Nâng cao độ nhạy và độ chính xác

Để đạt được độ nhạy và độ chính xác cao nhất, các điều kiện LC-MS/MS cần được tối ưu hóa. Điều này bao gồm lựa chọn cột sắc ký phù hợp, pha động, tốc độ dòng, và các thông số khối phổ. Các thông số khối phổ, chẳng hạn như điện áp ion hóa, năng lượng va chạm, và thời gian quét, cần được điều chỉnh để tối đa hóa tín hiệu histamin và giảm thiểu nhiễu. Việc sử dụng các chất chuẩn nội (internal standards) cũng có thể cải thiện độ chính xác của phương pháp. Thực nghiệm, kết quả và bàn luận - Tối ưu hóa điều kiện tách và xác định histamin bằng LC-MS/MS

IV. Ứng dụng LC MS MS Kiểm tra Histamin trong Mẫu Thực tế 58 ký tự

Phương pháp LC-MS/MS đã được ứng dụng thành công để kiểm tra histamin trong nhiều loại mẫu cásản phẩm cá thực tế. Các nghiên cứu đã sử dụng LC-MS/MS để xác định histamin trong cá ngừ, cá thu, cá trích, mắm cá và các sản phẩm chế biến khác. Kết quả cho thấy rằng LC-MS/MS có thể phát hiện histamin ở nồng độ thấp và cung cấp thông tin chính xác về hàm lượng histamin trong các mẫu. Thông tin này rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

4.1. So sánh kết quả LC MS MS với các phương pháp khác Đánh giá ưu điểm

LC-MS/MS có nhiều ưu điểm so với các phương pháp phân tích histamin khác. LC-MS/MS có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, ít bị ảnh hưởng bởi các chất gây nhiễu, và có thể xác định histamin ở nồng độ thấp. Điều này làm cho LC-MS/MS trở thành một công cụ mạnh mẽ để kiểm tra histamin trong sản phẩm cá. 'Vì vậy, nghiên cứu và phát triển phương pháp phân tích histamin mới nhằm tăng độ nhạy, độ chọn lọc dựa trên LC – MS/MS là một phần quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng tại Việt Nam.'

4.2. Đánh giá ảnh hưởng của nền mẫu đến kết quả LC MS MS ME

Ảnh hưởng nền mẫu (Matrix Effect - ME) là một vấn đề cần xem xét khi sử dụng LC-MS/MS để xác định histamin trong sản phẩm cá. Các chất trong nền mẫu có thể ảnh hưởng đến quá trình ion hóa histamin, làm tăng hoặc giảm tín hiệu. Để giảm thiểu ảnh hưởng của nền mẫu, cần thực hiện các biện pháp như sử dụng chất chuẩn nội, pha loãng mẫu, hoặc làm sạch mẫu. Nghiên cứu cần khảo sát ảnh hưởng của nền mẫu đến kết quả đo. 'Khảo sát ảnh hưởng của nền mẫu'

V. Kiểm soát Histamin Tiêu chuẩn Quy định và Biện pháp 60 ký tự

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã thiết lập các tiêu chuẩn và quy định về hàm lượng histamin cho phép trong sản phẩm cá. Các tiêu chuẩn này nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và đảm bảo an toàn thực phẩm. Các biện pháp kiểm soát histamin bao gồm kiểm soát nhiệt độ bảo quản, kiểm tra nguyên liệu, và áp dụng các quy trình chế biến hợp vệ sinh. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định này là rất quan trọng để ngăn ngừa ngộ độc histamin.

5.1. Tiêu chuẩn và quy định quốc tế về hàm lượng Histamin trong cá

Các cơ quan quản lý thực phẩm như FDA, WHO, và EC đã thiết lập các giới hạn an toàn cho hàm lượng histamin trong sản phẩm cá. Các giới hạn này khác nhau tùy thuộc vào loại và sản phẩm, nhưng thường nằm trong khoảng 50-200 mg/kg. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc đối với các nhà sản xuất và nhập khẩu thủy sản. 'Một số khuyến cáo về liều lượng cho phép của histamin'

5.2. Biện pháp kiểm soát và phòng ngừa sự hình thành Histamin

Có nhiều biện pháp có thể được thực hiện để kiểm soát và phòng ngừa sự hình thành histamin trong sản phẩm cá. Các biện pháp này bao gồm bảo quản ở nhiệt độ thấp, sử dụng các chất bảo quản, và áp dụng các quy trình chế biến hợp vệ sinh. Việc kiểm tra nguyên liệu và thành phẩm cũng là rất quan trọng để đảm bảo hàm lượng histamin nằm trong giới hạn cho phép. 'Biện pháp kiểm soát histamin'

VI. LC MS MS và Tương lai Nghiên cứu Histamin trong Hải sản 55 ký tự

Phương pháp LC-MS/MS tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu histamin và đảm bảo an toàn thực phẩm. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp LC-MS/MS nhanh hơn và hiệu quả hơn, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành histamin, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát histamin. Với sự phát triển của công nghệ, LC-MS/MS sẽ tiếp tục là một công cụ không thể thiếu để kiểm tra histamin trong hải sản và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

6.1. Phát triển các phương pháp LC MS MS nhanh và hiệu quả hơn

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp LC-MS/MS nhanh hơn và hiệu quả hơn, cho phép phân tích số lượng lớn mẫu trong thời gian ngắn. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các cột sắc ký nhanh, các phương pháp chuẩn bị mẫu đơn giản, và các thuật toán xử lý dữ liệu tự động. Xây dựng quy trình LC-MS/MS nhanh chóng và hiệu quả để xác định histamin trong cá

6.2. Ứng dụng LC MS MS trong phân tích an toàn thực phẩm toàn diện

LC-MS/MS không chỉ được sử dụng để xác định histamin, mà còn có thể được sử dụng để phân tích nhiều chất độc hại khác trong thực phẩm. Điều này mở ra khả năng sử dụng LC-MS/MS để đánh giá an toàn thực phẩm một cách toàn diện, phát hiện các chất ô nhiễm và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Ứng dụng của LC-MS/MS trong phân tích các chất độc hại khác trong cá và sản phẩm cá

15/05/2025
Nguyễn thị bích liên xây dựng và thẩm định phương pháp xác định histamin trong cá và sản phẩm từ cá bằng lc msms

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về histamin 1. Tính chất lý hóa của histamin Histamin là một amin sinh học có công thức hóa học là C5H9N3, khối lượng mol là 111,15 g/mol. Danh pháp IUPAC là 2-(1H-Imidazol-4-yl)ethanamine 40, 31.

Công thức cấu tạo histamin Histamin dạng rắn là các tinh thể không màu, không mùi, hút ẩm, khá bền với nhiệt. LogP = − 0,7 nên độ phân cực cao, dễ hòa tan trong nước, ethanol, chloroform nóng và ít tan trong ether hoặc benzen. Histamin có điểm nóng chảy ở 84oC, điểm sôi ở 18 mmHg là 209 − 210oC. Histamin không có cực đại hấp thụ trong vùng UV-Vis ở bước sóng từ 210 − 700 nm.

Histamin ổn định trong không khí nhưng bị ảnh hưởng bởi ánh sáng 14, 40, 31. Histamin có hai trung tâm base, nhóm −NH2 có pKa = 9,68 và được ưu tiên cho proton, trong khi vòng imidazol có pKa = 5,8 chỉ nhận một proton trong môi trường acid hơn. Histamin có tính chất của amin bậc 1 và nhóm imidazol 14, 34: - Tạo phức với một số kim loại: kẽm, đồng, coban, niken. - Phản ứng tạo phẩm màu azo: trong môi trường bazơ yếu nhóm imidazol phản ứng với muối diazoni tạo phẩm màu azo.

- Phản ứng với một số tác nhân kết tủa alkaloid tạo muối phức hòa tan kém. Sinh tổng hợp và sự chuyển hóa của histamin 1. Sinh tổng hợp histamin Khả năng tổng hợp histamin rất phổ biến ở các vi sinh vật như vi khuẩn hoặc nấm men, ở người, động vật và thực vật. Histamin có nguồn gốc từ quá trình khử carboxyl của acid amin histidine thông qua sự xúc tác của enzyme L-histidine decarboxylase.

Cơ chế sinh tổng hợp histamin 2 Ở người, Histidine decarboxylase (HDC) là một loại enzyme được biểu hiện trong các tế bào khác nhau trong cơ thể, bao gồm hệ thần kinh trung ương (tế bào thần kinh), dạ dày - niêm mạc (tế bào thành), tế bào mast, tế bào bạch cầu ái kiềm. Vì vậy histamin trong cơ thể được tìm thấy ở các vị trí này, gọi là histamin nội sinh. Tế bào mast là kho lưu trữ chính của histamin, được tìm thấy trong hầu hết các mô, đặc biệt là trong các tế bào biểu bì của da, trong các tế bào lưu trữ histamine của màng nhầy, trong ống phế quản, niêm mạc dạ dày. Histamin trong các tế bào thần kinh như tế bào nội mô mạch máu não và nồng độ histamin cao nhất có thể đo được ở vùng dưới đồi 35.

Ở một số động thực vật, histamin được sản xuất và lưu trữ như một chất bảo vệ. Trong động vật, histamin được tiết ra bởi các tuyến da của một số loài ếch Leptodactylidae, từ tế bào mast trong nọc ong vò vẽ. Trong thực vật, histamin được dự trữ trong các sợi lông trên lá và thân cây Tầm ma thông thường 35. Histamin có thể được tìm thấy trong hầu hết các loại thực phẩm với nồng độ khác nhau.

Histamin xuất hiện khi thực phẩm bị hỏng, đặc biệt là các sản phẩm được lên men, chín hoặc đã được lưu trữ trong một thời gian dài. Thủy sản và các sản phẩm của thủy sản là một điển hình. Thủy sản sau đánh bắt trong quá trình bảo quản, sản xuất tạo các sản phẩm ở điều kiện không đảm bảo có thể bị nhiễm vi sinh vật. Các vi khuẩn Proteus Vulgaris,Vibrio alginolyticus, Enterobacteriaceae, Morganella morganii.

phát triển sản sinh ra enzym histidine decarboxylase xúc tác cho phản ứng chuyển acid amin histidine thành histamin. Quá trình này xảy ra nhanh chóng ở các loài cá có hàm lượng histidine tự do tương đối cao trong mô cơ cả khi còn sống, làm nồng độ histamin tăng cao ngay cả khi chưa có sự hư hỏng cảm quan. Nồng độ histamin cao thường được phát hiện ở các loài cá thuộc họ Scombroidae, các loài cá có thịt sẫm màu như cá ngừ, cá nục xanh, cá thu, cá trích và cá thu đao do hàm lượng histidine tự do cao trong thịt chúng 38, 19, 35. Ở cá được bảo quản đúng cách, lượng histamin thường nhỏ hơn 0,1 mg/100 g cá.

Cá bị ô nhiễm thì mức histamin là từ 20 - 50 mg/100 g cá. Sự tích tụ histamin thường xảy ra khi các sản phẩm đông lạnh được rã đông và để ở nhiệt độ phòng trong một khoảng thời gian nhất định. Histamin bền với nhiệt nên độc tính của nó vẫn còn nguyên vẹn trong các sản phẩm cá đã nấu chín hoặc đóng hộp 26. Một trong những sản phẩm phổ biến của thủy sản là nước mắm.

Nước mắm là một chất lỏng màu nâu trong suốt được sản xuất bằng cách lên men tự nhiên của nhiều loại cá khác nhau như cá cơm, cá trích với muối. Những loài cá này thường chứa hàm lượng cao acid amin tự do đặc biệt là histidine. Sau khi được đánh bắt trên tàu, các nhà sản xuất có thực hành sản xuất tốt sẽ trộn cá với muối ngay trên tàu, làm chậm quá trình hình thành histamin. Tuy nhiên, một số tàu giữ cá không có muối tối đa 8 giờ trong thùng chứa mở mà không có hệ thống làm mát thích hợp trước khi đến nhà máy sản 3 xuất sẽ tăng hình thành histamin trong nguyên liệu.

Trong quá trình lên men, sự thủy phân protein được gây ra bởi các proteinase nội sinh trong mô cơ cá và đường tiêu hóa cũng như các proteinase được tạo ra bởi vi khuẩn ưa mặn. Do tính chất của nguyên liệu và phương pháp sản xuất nước mắm truyền thống, nhiều mẫu nước mắm được phát hiện có hàm lượng histamin cao 25. Chuyển hóa của Histamin Trong cơ thể người histamin có thể được chuyển hóa thông qua hai cơ chế chính theo Hình 1. Sơ đồ chuyển hóa chính của histamin 22 - Cơ chế 1: Chuyển hóa histamin nội sinh: Methyl hóa histamin thông qua enzym histamine N-methyltransferase (HNMT) tạo sản phẩm N-metylhistamine, chất này được chuyển hóa tiếp thành chất chuyển hóa chính trong nước tiểu M-methylimidazole acetic acid bởi monoamine oxidase (MAO B).

HNMT xúc tác quá trình methyl hóa histamin với sự có mặt của các chất cho methyl như S-adenosyl-L-methionine (SAMe). HNMT hiện diện trong bào tương của các tế bào ở nhiều mô bao gồm thận, gan, lá lách, tuyến tiền liệt, buồng trứng, tủy sống, phế quản và khí quản 22, 33, 35. - Cơ chế 2: Chuyển hóa histamin ngoại sinh: Oxi hóa nhóm amin bậc 1 thông qua enzym diamine oxidase (DAO) tạo sản phẩm Imidazol-4-yl-acetaldehyd. Diamine oxidase (DAO), còn được gọi là histaminase, là enzyme chính chịu trách nhiệm chuyển hóa histamin ăn vào.

Nó được tìm thấy ở mức cao trong tế bào chất của niêm mạc đường tiêu hóa, giúp phân hủy histamin trong ruột ngăn chặn sự hấp thu histamin chưa được chuyển hóa vào tuần hoàn, bảo vệ cơ thể khỏi độc tính. Ngoài ra histamin cũng được sản xuất ở mức cao trong nhau thai và thận 9, 33, 35. Bên cạnh đó có 2 con đường chuyển hóa histamin khác 35: 4 - Acetyl hóa histamin thành acetylhistamin. Con đường chuyển hóa này chủ yếu quan trọng trong quá trình phân hủy do vi sinh vật.

- Hydroxylase histamin thành axit propionic hydantoin. Vitamin C có thể là đồng yếu tố trong các phản ứng hydroxylase. Tác dụng sinh lý và độc tính của histamin 1. Tác dụng sinh lý của histamin Histamin là chất trung gian điều hòa hoạt động sinh lý bệnh của cơ thể và biểu hiện khác nhau qua bốn thụ thể nằm trên màng tế bào: - Thụ thể H1 được biểu hiện ở cơ trơn, tế bào nội mô mạch máu, tim và hệ thần kinh trung ương.

Các thụ thể H1 được kích hoạt bởi histamin nội sinh giải phóng bởi các tế bào thần kinh 32, 35. - Thụ thể H2 được biểu hiện trong các mô ngoại vi như tế bào thành dạ dày, cơ trơn mạch máu, tế bào mast, ở các mô hệ thống thần kinh trung ương như vỏ não 32, 35. - Thụ thể H3 chủ yếu được tìm thấy trước synap trên các tế bào của hệ thống thần kinh trung ương và ngoại biên 32, 35. - Thụ thể H4 được biểu hiện cao trong tủy xương và tế bào bạch cầu, liên quan đến hóa ứng động của tế bào mast và bạch cầu ái toan 32, 35.

Độc tính của histamin - Nguyên nhân: Ngộ độc histamin là một tình trạng nhiễm độc hóa chất, chủ yếu do tiêu thụ thực phẩm có hàm lượng histamin cao như thịt lên men, pho mát lâu năm đặc biệt là thủy sản và các sản phẩm thủy hải sản. Ước tính lượng histamin trong thực phẩm có thể gây độc nằm trong khoảng 50 - 200 mg/100 mg thực phẩm 12, 23, 12. Mặc dù ở điều kiện sinh lý bình thường trong cơ thể histamin nhanh chóng bị bất hoạt bởi enzym DAO và HNMT nhưng khi các enzym chuyển hóa histamin này bị ức chế hoặc bị quá tải bởi histamin từ chế độ ăn uống trong cơ thể con người có thể dẫn đến tăng nồng độ histamin trong máu. Nồng độ histamin trong huyết tương bình thường ở mức 0,3 - 1 ng/ml, khi nồng độ này tăng cao có thể gây ra những rối loạn về thần kinh và thể chất, có thể gây độc 22.

- Triệu chứng: Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng thay đổi đáng kể tùy thuộc vào lượng histamin tiêu thụ và độ nhạy cảm cá nhân của bệnh nhân ăn phải histamin. Histamin có nhiều thụ thể nằm ở nhiều cơ quan trong cơ thể nên ngộ độc histamin có triệu chứng lâm sàng khá phức tạp: + Ban đỏ đột ngột trên mặt (đỏ bừng), ngứa và ban đỏ trên cơ thể là triệu chứng cổ điển. + Các triệu chứng trên đường tiêu hóa: cảm giác nóng ran trong miệng, tăng tiết nước bọt, kích thích tiết dịch vị của dạ dày, gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau bụng. 5 + Các triệu chứng ảnh hưởng đến đường hô hấp và các triệu chứng tim mạch: hạ huyết áp, chóng mặt, đau đầu hoặc nhịp tim nhanh hiếm gặp hơn.

Các triệu chứng thường diễn ra trong thời gian ngắn, xảy ra nhanh từ một đến vài giờ sau khi tiêu thụ thực phẩm. Vì tất cả các triệu chứng được mô tả cũng có thể được kích hoạt bởi histamin được giải phóng nội sinh, nên có thể cần phải chẩn đoán phân biệt để xác định các cơ chế bệnh lý khác như dị ứng, nổi mề đay, bệnh tế bào mast. Một số khuyến cáo về liều lượng cho phép của histamin Sự xuất hiện của histamin trong thủy sản và sản phẩm thủy sản phản ánh mức độ chất lượng của những thực phẩm này, đặc biệt là độc tính của histamin tới người tiêu thụ thực phẩm. Do đó một số cơ quan tổ chức đã đưa ra quy định mức giới hạn của histamin trong thủy sản và sản phẩm thủy sản ở các mức khác nhau như sau: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt Nghiên cứu "Nghiên Cứu LC-MS/MS: Xác Định Histamin Trong Cá và Sản Phẩm Cá"

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng kỹ thuật LC-MS/MS (Sắc ký lỏng khối phổ hai lần) để xác định hàm lượng histamin trong cá và các sản phẩm cá. Histamin là một amin sinh học, sự hiện diện quá mức của nó có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe, đặc biệt là ngộ độc thực phẩm. Do đó, việc phát triển một phương pháp chính xác và nhạy để định lượng histamin là rất quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp một quy trình chi tiết và hiệu quả để đạt được mục tiêu đó, mang lại lợi ích cho các nhà nghiên cứu, các nhà sản xuất thực phẩm và các cơ quan quản lý trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm liên quan đến các sản phẩm cá.

Nếu bạn quan tâm đến việc sử dụng LC-MS/MS trong phân tích các hợp chất khác trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe, bạn có thể tham khảo thêm nghiên cứu về Nguyễn văn đạt xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng dhea dehydroepiandrosteron trong thực phẩm bảo vệ sức khoẻ bằng lc msms để có thêm góc nhìn và ứng dụng của kỹ thuật này.