Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, phong trào nuôi chó nhằm mục đích giữ nhà, làm bạn, làm cảnh và phục vụ các nhu cầu kinh tế tại Việt Nam ngày càng gia tăng. Sự mở rộng quy mô đàn chó kéo theo nguy cơ bùng phát nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, không chỉ gây tổn thất lớn về đàn vật nuôi mà còn tiềm ẩn nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Trong số các bệnh truyền nhiễm phổ biến ở chó, bệnh Care (Canine Distemper - bệnh sài sốt chó) do Canine Distemper Virus (CDV) gây ra là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm hàng đầu, đặc biệt ở chó non, với tỷ lệ tử vong dao động từ 50% đến 90%. Bệnh có tính chất lây lan mạnh qua đường hô hấp và đường tiêu hóa, biểu hiện triệu chứng lâm sàng phức tạp và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như bệnh do Parvovirus, viêm gan truyền nhiễm hoặc viêm phổi thứ phát. Do đó, việc chẩn đoán nhanh, chính xác kết hợp với đánh giá đặc điểm dịch tễ thực địa để xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp là yêu cầu cấp thiết đối với công tác thú y lâm sàng.

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Trần Thị Diệp, dưới sự hướng dẫn của ThS. Đoàn Quốc Khánh tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (năm 2014), đã xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tình hình mắc bệnh Care ở chó tại một số huyện trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
  2. Thử nghiệm một số biện pháp phòng trị bệnh cho chó mắc bệnh Care mang lại hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi miền núi.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm tất cả các giống chó nội, chó lai và giống chó nhập ngoại ở các lứa tuổi khác nhau được nuôi tại các hộ gia đình trên địa bàn khảo sát. Phạm vi không gian nghiên cứu được triển khai tại ba đơn vị hành chính thuộc tỉnh Thái Nguyên gồm: huyện Định Hóa, huyện Đồng Hỷ và thị xã Sông Công; kết hợp thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Dược lý và Vệ sinh an toàn thực phẩm, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ ngày 09 tháng 12 năm 2013 đến ngày 31 tháng 5 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở khoa học, bệnh Care do Canine Distemper Virus (CDV) thuộc chi Morbillivirus, họ Paramyxoviridae gây ra. Virus có cấu trúc hạt hình tròn hoặc bán nguyệt, đường kính 115 - 230 nm, vỏ bọc ngoài lipoprotein chứa ARN đơn chuỗi mã hóa cho 6 protein cấu trúc gồm Nucleocapsid (N), Phosphoprotein (P), Matrix (M), Fusion (F), Haemagglutinin (H) và 1 protein không cấu trúc. Chủng virus Care phổ biến tại Việt Nam thuộc type cổ điển (chủng Snyderhill). Virus có sức đề kháng tương đối yếu với nhiệt độ cao và hóa chất sát trùng thông thường nhưng tồn tại bền vững ở nhiệt độ thấp. Cơ chế bệnh sinh thể hiện rõ qua sự suy giảm miễn dịch do virus tấn công đại thực bào và tế bào lympho, sau đó gây nhiễm trùng huyết và tạo cơn sốt hai pha, mở đường cho các vi khuẩn bội nhiễm như Staphylococcus, Bordetella bronchiseptica, Salmonella, Pasteurella xâm nhập đường hô hấp và tiêu hóa.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo các quy chuẩn thực nghiệm thú y lâm sàng và dịch tễ học mô tả:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Thu thập số liệu lâm sàng trên tổng số 1.260 con chó tại 3 địa bàn nghiên cứu; phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo các yếu tố: địa phương, nhóm giống (chó nội, chó ngoại), nhóm lứa tuổi (<2 tháng, 2 - 6 tháng, 7 - 12 tháng, >12 tháng), tính biệt (đực, cái) và các tháng theo mùa (từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2014).
  • Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng bằng Kit thử nhanh: Ứng dụng Kit xét nghiệm nhanh (Test CDV Ag) dựa trên nguyên lý sắc ký miễn dịch (ELISA nhanh) phát hiện kháng nguyên CDV trong dịch tiết kết mạc mắt và niêm mạc mũi của chó nghi mắc bệnh. Quy trình đọc kết quả đối chứng qua vạch chuẩn (C) và vạch kiểm tra (T) trong khoảng thời gian từ 5 đến 10 phút.
  • Phương pháp theo dõi chỉ tiêu sinh lý lâm sàng: Kiểm tra thân nhiệt bằng nhiệt kế điện tử đo qua trực tràng; đo tần số hô hấp và tần số tim mạch bằng ống nghe chuyên dụng tại vùng ngực trái (mỗi chỉ tiêu đo lặp lại 2 lần lấy giá trị trung bình) trên mẫu 22 chó khỏe và 22 chó bệnh.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích giải phẫu: Tiến hành mổ khám đại thể trên các cá thể chó chết do bệnh Care để quan sát, ghi nhận và chụp ảnh tổn thương ở các cơ quan: phổi, tim, gan, lách, thận, dạ dày, ruột, hạch lympho và não.
  • Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Xây dựng và so sánh 3 phác đồ can thiệp dựa trên nền tảng phác đồ cơ bản (bù nước, điện giải bằng Lactat Ringer 50 - 60 ml/kgP/ngày, cung cấp năng lượng bằng Glucose 5% 30 - 40 ml/kgP/ngày, chống nôn bằng Atropin sulphat 1 ml/10kgP, cầm máu bằng Vitamin K 0,1 ml/kgP, tăng sức đề kháng bằng Vitamin C và Vitamin B-complex):
    • Phác đồ 1: Phác đồ cơ bản kết hợp kháng thể Care đặc hiệu (0,1 ml/10kgP), kháng sinh Kanacoline (1 ml/3kgP), hạ sốt Anagin (2 ml/5 - 7kgP) và Bisepton (1 g/10kgP).
    • Phác đồ 2: Phác đồ cơ bản kết hợp kháng sinh Hamogen (1 ml/10kgP), Anagin và Bisepton (không dùng kháng thể Care).
    • Phác đồ 3: Phác đồ cơ bản bù dịch, hạ sốt, trợ lực đơn thuần (không dùng kháng sinh và kháng thể Care).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y (Nguyễn Văn Thiện, 2002) bằng phần mềm Microsoft Excel 2003, xác định tỷ lệ phần trăm (%), giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và sai số trung bình ($m_x$).

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các dữ liệu sơ cấp được tác giả trực tiếp điều tra, ghi nhận và xét nghiệm từ 1.260 con chó khảo sát thực địa tại Thái Nguyên trong giai đoạn từ tháng 12/2013 đến tháng 5/2014.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh thực tiễn của nghề nuôi chó, phân tích tính cấp thiết của việc kiểm soát bệnh Care tại các địa phương miền núi và xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Phần mở đầu cũng khẳng định ý nghĩa khoa học của đề tài trong việc bổ sung dữ liệu dịch tễ học thú y và ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp quy trình chẩn đoán, điều trị hiệu quả cho người chăn nuôi và các cơ sở thú y tại Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về:

  • Nguồn gốc thuần hóa và phân loại các giống chó nội địa Việt Nam (chó Vàng, chó Lào, chó H'Mông, chó miền núi, chó Phú Quốc) cùng các giống chó nhập ngoại phổ biến (Chihuahua, Bắc Kinh, Fox, Pug, Becgie, Boxer, Rottweiler).
  • Đặc điểm sinh lý lâm sàng chuẩn của loài chó ở trạng thái bình thường (thân nhiệt 38,0 - 39,0°C; tần số hô hấp 10 - 30 lần/phút; tần số tim mạch 70 - 120 nhịp/phút ở chó trưởng thành).
  • Phân loại học, đặc tính sinh học, cấu trúc kháng nguyên và sức đề kháng của virus CDV.
  • Cơ chế sinh bệnh học, đường lây truyền, các biểu hiện lâm sàng theo từng thể bệnh (hô hấp, tiêu hóa, ngoài da, thần kinh) và biến đổi giải phẫu bệnh lý.
  • Phương pháp chẩn đoán phân biệt bệnh Care với bệnh viêm phổi thông thường, bệnh viêm ruột tiêu chảy do vi khuẩn, bệnh do Parvovirus, bệnh viêm gan virus truyền nhiễm và bệnh dại.
  • Các kỹ thuật chẩn đoán phi lâm sàng (gây bệnh tích tế bào CPE, phản ứng miễn dịch huỳnh quang, ELISA, RT-PCR, Kit sắc ký miễn dịch nhanh) và quy trình vệ sinh phòng bệnh bằng vacxin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh).
  • Lược khảo các công trình nghiên cứu về dịch tễ và chẩn đoán bệnh Care trong nước (Nguyễn Thị Lan, Nguyễn Minh Phương) và quốc tế (Appel M., Sobri R., Cha Sy, Denzin N.).

Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng khảo sát (đàn chó tại Thái Nguyên), danh mục trang thiết bị, dụng cụ y tế, hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm (Kit CDV Ag) và các loại thuốc thú y sử dụng. Mô tả chuẩn hóa các quy trình thu thập mẫu bệnh phẩm dịch mắt/mũi, thao tác thử nghiệm test nhanh, kỹ thuật đo đạc các chỉ tiêu sinh lý lâm sàng, phương pháp mổ khám tử thiết và thiết kế chi tiết thành phần 3 phác đồ điều trị thử nghiệm kèm công thức toán học tính toán thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này tập trung trình bày và phân tích các số liệu thực nghiệm thu được từ 1.260 con chó khảo sát:

  • Xác định cơ cấu bệnh truyền nhiễm và nội khoa thường gặp trên đàn chó nuôi tại Thái Nguyên.
  • Đánh giá độ nhạy và tính khả thi của Kit chẩn đoán nhanh CDV Ag trên 30 ca bệnh không điển hình.
  • Phân tích chi tiết tỷ lệ mắc bệnh Care theo từng biến số dịch tễ: địa bàn hành chính, nhóm giống, lứa tuổi, tính biệt và các tháng trong năm.
  • So sánh sự biến đổi các chỉ số sinh lý (thân nhiệt, nhịp thở, nhịp tim) giữa chó khỏe và chó bệnh Care.
  • Mô tả chi tiết tổn thương giải phẫu bệnh lý đại thể qua mổ khám tử thiết.
  • Phân tích hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị và đề xuất biện pháp phòng chống dịch bệnh phù hợp với thực tiễn địa phương.

Phần 5: Kết luận, tồn tại, đề nghị

Tác giả tổng hợp các kết luận khoa học rút ra từ kết quả thực nghiệm, nêu rõ những hạn chế khách quan về phạm vi thời gian nghiên cứu và đưa ra các kiến nghị đối với người nuôi chó cũng như cơ quan quản lý thú y trong việc tiêm phòng vacxin định kỳ và áp dụng quy trình chẩn đoán sớm.

Kết quả và đóng góp

1. Cơ cấu bệnh thường gặp và tỷ lệ mắc bệnh Care

Khảo sát trên 1.260 con chó tại 3 địa phương thuộc tỉnh Thái Nguyên cho thấy bệnh về đường hô hấp có tỷ lệ mắc cao nhất (19,68%), tiếp theo là bệnh Parvovirus (16,75%), bệnh ký sinh trùng (14,84%), bệnh viêm dạ dày - ruột (13,88%), bệnh Care chiếm 12,54% (158 ca nghi mắc lâm sàng) và thấp nhất là bệnh viêm gan virus (2,94%).

STT Loại bệnh Số chó nghi mắc (con) Tỷ lệ (%)
1 Bệnh viêm phổi, hô hấp 248 19,68
2 Bệnh Parvovirus 211 16,75
3 Bệnh ký sinh trùng 187 14,84
4 Bệnh viêm dạ dày, ruột 175 13,88
5 Bệnh Care 158 12,54
6 Bệnh ngoại khoa 124 9,84
7 Bệnh sản khoa 120 9,53
8 Bệnh viêm gan virus 37 2,94
Tổng cộng 1.260 100,00

Trong 158 ca nghi mắc bệnh Care, có 128 ca mang triệu chứng lâm sàng điển hình. Đối với 30 ca có triệu chứng không điển hình, việc ứng dụng Kit chẩn đoán nhanh (Test CDV Ag) đã xác định được 22 ca dương tính (chiếm 73,33%) và 8 ca âm tính. Tổng số ca xác định mắc bệnh Care chính xác là 150 con, chiếm tỷ lệ 11,90% trên tổng đàn khảo sát.

2. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh Care tại Thái Nguyên

Kết quả phân tích dịch tễ học trên 150 cá thể chó mắc bệnh Care ghi nhận:

  • Theo địa phương: Huyện Định Hóa có tỷ lệ mắc cao nhất với 13,65% (58/425 con), huyện Đồng Hỷ chiếm 12,11% (47/388 con) và thị xã Sông Công có tỷ lệ thấp nhất là 10,07% (45/447 con). Tỷ lệ mắc tại thị xã Sông Công thấp hơn do điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và tỷ lệ tiêm phòng vacxin định kỳ của các hộ nuôi chó cảnh tại đô thị tốt hơn.
  • Theo giống chó: Nhóm chó nhập ngoại có tỷ lệ mắc (14,57% - 81/556 con) cao hơn rõ rệt so với nhóm chó nội (9,80% - 69/704 con). Trong đó, các giống chó nhỏ ngoại nhập có tỷ lệ nhiễm cao nhất như giống Fox (26,44%), Chihuahua (14,29%), Poodle (12,12%); các giống chó có tầm vóc lớn có tỷ lệ mắc thấp hơn như Becgie (3,49%) và Alaska (6,38%).
  • Theo lứa tuổi: Chó từ 2 đến 6 tháng tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (16,43% - 68/414 con); lứa tuổi 7 - 12 tháng tuổi chiếm 10,62% (41/386 con); chó non dưới 2 tháng tuổi chiếm 10,32% (26/252 con); và thấp nhất là chó trên 12 tháng tuổi (7,21% - 15/208 con).
  • Theo tính biệt: Tỷ lệ mắc ở chó đực là 12,01% (79/658 con) và chó cái là 11,79% (71/602 con). Sự khác biệt giữa hai giới tính không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$), cho thấy tính biệt không ảnh hưởng đến tính cảm nhiễm của bệnh.
  • Theo tháng trong năm: Tỷ lệ mắc cao nhất tập trung vào các tháng mùa đông - xuân có thời tiết lạnh và ẩm độ cao: Tháng 1 đạt đỉnh 20,07% (54/269 con), Tháng 2 là 12,68% (36/284 con), Tháng 3 là 10,55% (27/256 con), sau đó giảm dần vào Tháng 4 (8,15% - 19/233 con) và đạt mức thấp nhất vào Tháng 5 (6,42% - 14/218 con).

3. Biến đổi sinh lý và bệnh lý giải phẫu

Theo dõi trên nhóm thực nghiệm gồm 22 chó khỏe và 22 chó bệnh cho thấy sự sai khác rõ rệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$):

Chỉ tiêu sinh lý theo dõi Chó khỏe ($n=22$) ($\bar{X} \pm m_X$) Chó bệnh ($n=22$) ($\bar{X} \pm m_X$) Mức ý nghĩa ($P$)
Thân nhiệt (°C) $38,74 \pm 0,24$ $40,91 \pm 0,17$ $P < 0,05$
Tần số hô hấp (lần/phút) $36,92 \pm 0,36$ $76,13 \pm 0,34$ $P < 0,05$
Tần số tim mạch (lần/phút) $96,28 \pm 0,62$ $124,66 \pm 0,66$ $P < 0,05$

Triệu chứng lâm sàng điển hình ở chó mắc bệnh gồm: sốt cao liên miên (tăng trung bình 2,17°C), chảy dịch nhầy mủ ở mắt và mũi, ho khạc dữ dội, khó thở, nôn mửa, tiêu chảy phân màu cà phê lẫn máu tanh khắm, nổi mụn mủ ở vùng da mỏng (bụng, bẹn) và hiện tượng tăng sinh sừng hóa gan bàn chân. Khi mổ khám đại thể ghi nhận tổn thương: phế quản và phổi viêm có ổ mủ, niêm mạc dạ dày - ruột viêm cata xuất huyết loét, hạch lympho màng treo ruột sưng to, gan thoái hóa mỡ và não tụ máu sung huyết.

4. Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và số liệu thực nghiệm chuẩn xác về tình hình lưu hành, quy luật phân bố dịch tễ học của bệnh Care trên đàn chó tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
  • Chứng minh hiệu quả và tính ứng dụng thực tế của phương pháp chẩn đoán nhanh bằng Kit CDV Ag tại hiện trường, giúp các cơ sở thú y tuyến cơ sở chẩn đoán sớm và phân biệt chính xác bệnh Care trong vòng 5 - 10 phút.
  • Xác lập cơ sở khoa học cho việc phối hợp điều trị triệu chứng, hồi sức tích cực kết hợp kháng thể và kháng sinh phòng bội nhiễm vi khuẩn trong điều kiện thú y miền núi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2013 đến tháng 5/2014), do đó số liệu dịch tễ học theo mùa vụ mới chỉ phản ánh giai đoạn mùa đông, xuân và đầu hè, chưa theo dõi được liên tục toàn bộ 12 tháng trong năm (đặc biệt là các tháng mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 11). Về mặt kỹ thuật, nghiên cứu dừng lại ở mức độ chẩn đoán nhanh bằng sắc ký miễn dịch và quan sát bệnh tích đại thể, chưa thực hiện các phân tích chuyên sâu về sinh học phân tử (RT-PCR) để giám sát các biến chủng gen của virus CDV tại địa phương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi và thời gian điều tra dịch tễ học liên tục trong nhiều năm trên toàn địa bàn tỉnh Thái Nguyên; triển khai phân lập virus và ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gen nhằm xác định cấu trúc phân tử của các chủng CDV lưu hành, từ đó đánh giá mức độ tương đồng kháng nguyên với các chủng vacxin thương mại hiện hành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và Thú y lâm sàng trong việc tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học, kỹ thuật chẩn đoán phi lâm sàng và phân tích số liệu thống kê sinh học.
  • Bác sĩ thú y, kỹ thuật viên tại các phòng khám thú y tư nhân và trạm thú y cơ sở tại các tỉnh trung du, miền núi phía Bắc trong việc nhận diện sớm các thể bệnh Care, ứng dụng Kit thử nhanh CDV Ag và xây dựng phác đồ điều trị hỗ trợ tích cực.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất gồm: Bảng tổng hợp số liệu dịch tễ học chi tiết theo giống chó và lứa tuổi; quy trình thao tác và biện giải kết quả xét nghiệm nhanh CDV Ag; cùng phác đồ chi tiết về liều lượng dịch truyền, thuốc trợ tim mạch, cầm máu và kháng sinh kiểm soát nhiễm khuẩn thứ phát.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh Care trên đàn chó khảo sát tại Thái Nguyên là bao nhiêu và địa phương nào có tỷ lệ cao nhất?
Khảo sát trên 1.260 con chó tại 3 địa bàn ghi nhận 150 con mắc bệnh Care, đạt tỷ lệ chung là 11,90%. Trong đó, huyện Định Hóa có tỷ lệ mắc cao nhất (13,65% - 58/425 con), tiếp theo là huyện Đồng Hỷ (12,11% - 47/388 con) và thấp nhất là thị xã Sông Công (10,07% - 45/447 con).

2. Kit chẩn đoán nhanh (Test CDV Ag) mang lại hiệu quả như thế nào đối với các trường hợp không có triệu chứng lâm sàng điển hình?
Trong số 30 trường hợp chó nghi mắc nhưng triệu chứng lâm sàng không điển hình, Kit chẩn đoán nhanh (dựa trên nguyên lý sắc ký miễn dịch ELISA) đã xác định chính xác 22 mẫu dương tính (tỷ lệ 73,33%) và loại trừ 8 mẫu âm tính trong thời gian từ 5 đến 10 phút, giúp ngăn ngừa việc chẩn đoán nhầm lẫn với các bệnh lý đường ruột và hô hấp khác.

3. Nhóm giống chó và độ tuổi nào có nguy cơ mắc bệnh Care cao nhất?
Theo kết quả nghiên cứu, nhóm giống chó nhập ngoại có tỷ lệ mắc bệnh (14,57%) cao hơn chó nội (9,80%), trong đó giống chó Fox có tỷ lệ nhiễm cao nhất (26,44%). Về độ tuổi, chó trong giai đoạn từ 2 đến 6 tháng tuổi mẫn cảm nhất với bệnh, đạt tỷ lệ mắc cao nhất là 16,43% do hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện và lượng kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu đã suy giảm.

4. Các chỉ tiêu sinh lý ở chó mắc bệnh Care thay đổi như thế nào so với chó khỏe mạnh?
Ở chó mắc bệnh Care, thân nhiệt trung bình tăng lên $40,91 \pm 0,17^\circ\text{C}$ (tăng 2,17°C so với chó khỏe $38,74 \pm 0,24^\circ\text{C}$), tần số hô hấp tăng hơn gấp đôi đạt $76,13 \pm 0,34$ lần/phút (so với $36,92 \pm 0,36$ lần/phút ở chó khỏe) và tần số tim mạch tăng lên $124,66 \pm 0,66$ nhịp/phút (so với $96,28 \pm 0,62$ nhịp/phút ở chó khỏe), các sai khác đều có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).

5. Nguyên tắc cơ bản trong điều trị bệnh Care được tác giả xác định là gì?
Do bệnh Care xuất phát từ virus nên không có thuốc điều trị đặc hiệu diệt virus hoàn toàn. Nguyên tắc điều trị cốt lõi là can thiệp sớm bằng kháng thể đặc hiệu trong giai đoạn đầu, kết hợp truyền dịch bù nước và điện giải (Lactat Ringer, Glucose 5%), chống nôn (Atropin), cầm máu (Vitamin K), trợ tim, nâng cao sức đề kháng (Vitamin C, B-complex) và dùng kháng sinh phổ rộng (Kanacoline, Gentamycin, Lincomycin, Bisepton) để ngăn chặn nhiễm trùng cơ hội do vi khuẩn kế phát.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Diệp đã phản ánh có hệ thống đặc điểm dịch tễ học và bệnh lý lâm sàng của bệnh Care trên đàn chó tại tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm chung là 11,90%, tập trung chủ yếu ở chó ngoại và lứa tuổi 2 - 6 tháng trong mùa đông xuân. Đề tài đã khẳng định tính chính xác và tiện dụng của Kit chẩn đoán nhanh CDV Ag trong việc sàng lọc sớm các ca bệnh nghi nhiễm tại thực địa. Các số liệu và quy trình điều trị thử nghiệm được xây dựng trong công trình là cơ sở khoa học tin cậy hỗ trợ đắc lực cho công tác chẩn đoán, phòng ngừa và khống chế dịch bệnh Care trong chăn nuôi thú y tại địa phương.