Nghiên Cứu Di Tích Bến Cống Cái Trong Hệ Thống Thương Cảng Vân Đồn

Luận án tiến sĩ khám phá di tích bến Cống Cái trong hệ thống thương cảng Vân Đồn, Quảng Ninh, góp phần làm sáng tỏ giá trị lịch sử và văn hóa.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Khảo Cổ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

161
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Di Tích Bến Cống Cái Trong Hệ Thống Thương Cảng Vân Đồn

Nghiên cứu về Di tích Bến Cống Cái Trong hệ thống Thương cảng Vân Đồn là một lĩnh vực quan trọng trong việc tìm hiểu về lịch sử thương mại và văn hóa của Việt Nam. Thương cảng Vân Đồn từng là một trung tâm giao thương sầm uất, kết nối Việt Nam với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Việc nghiên cứu Bến Cống Cái Trong, một phần không thể thiếu của hệ thống này, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của Vân Đồn trong lịch sử. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự phong phú của di vật và dấu tích kiến trúc tại đây, cho thấy sự phát triển của khu vực này trong quá khứ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp về cấu trúc, chức năng và mối quan hệ giữa các bến bãi trong hệ thống Thương cảng Vân Đồn. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc phân tích các tư liệu khảo cổ học để làm sáng tỏ những vấn đề này.

1.1. Vị Trí Địa Lý và Điều Kiện Tự Nhiên Của Bến Cống Cái Trong

Bến Cống Cái Trong nằm ở phía bắc thôn Sơn Hào, xã Quan Lạn, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Vị trí này có ý nghĩa quan trọng trong việc kết nối Vân Đồn với các tuyến đường biển quốc tế. Điều kiện tự nhiên thuận lợi, với vụng biển kín gió và nguồn nước ngọt dồi dào, đã tạo điều kiện cho sự phát triển của Bến Cống Cái Trong như một trung tâm thương mại. Nghiên cứu địa hình và môi trường xung quanh Bến Cống Cái Trong giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động và vai trò của nó trong hệ thống Thương cảng Vân Đồn.

1.2. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Của Thương Cảng Vân Đồn

Thương cảng Vân Đồn được thành lập vào thế kỷ XII và phát triển mạnh mẽ dưới thời Lý - Trần. Sử liệu ghi chép về sự giao thương tấp nập với các nước như Trung Quốc, Nhật Bản, và các quốc gia Đông Nam Á. Vai trò của Vân Đồn trong lịch sử không chỉ là một trung tâm kinh tế mà còn là một điểm giao lưu văn hóa quan trọng. Sự suy tàn của Thương cảng Vân Đồn vào thời Nguyễn đã đánh dấu một giai đoạn lịch sử mới. Nghiên cứu lịch sử hình thành và phát triển của Vân Đồn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giá trị lịch sử Bến Cống Cái Trong.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu và Bảo Tồn Di Tích Bến Cống Cái Trong

Việc nghiên cứu và bảo tồn di tích Bến Cống Cái Trong đối mặt với nhiều thách thức. Sự tàn phá của thời gian, tác động của môi trường, và hoạt động khai thác kinh tế đã gây ảnh hưởng đến di tích. Việc thiếu nguồn lực và sự quan tâm đúng mức cũng là một trở ngại lớn. Để bảo tồn di sản văn hóa Vân Đồn, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, chính quyền địa phương, và cộng đồng. Cần có các biện pháp bảo vệ di tích khỏi sự xâm hại và phát triển các hoạt động du lịch bền vững để phát triển du lịch Vân Đồn.

2.1. Tác Động Của Môi Trường Đến Di Tích Bến Cống Cái Trong

Sự biến đổi khí hậu, nước biển dâng, và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang đe dọa Di tích Bến Cống Cái Trong. Xói mòn bờ biển và sự xâm nhập của nước mặn có thể làm hư hại các di vật và cấu trúc kiến trúc. Cần có các biện pháp bảo vệ bờ biển và hệ thống thoát nước để giảm thiểu tác động của môi trường đến di tích.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Xác Định Chức Năng Của Bến Cống Cái Trong

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về Bến Cống Cái Trong, nhưng chức năng cụ thể của nó trong hệ thống Thương cảng Vân Đồn vẫn chưa được xác định rõ ràng. Cần có thêm các nghiên cứu khảo cổ học và phân tích di vật để hiểu rõ hơn về vai trò của Bến Cống Cái Trong trong hoạt động thương mại và giao lưu văn hóa.

2.3. Thiếu Nguồn Lực Cho Nghiên Cứu và Bảo Tồn Di Tích Lịch Sử

Việc nghiên cứu và bảo tồn di tích lịch sử đòi hỏi nguồn lực tài chính và nhân lực đáng kể. Tuy nhiên, nguồn lực dành cho lĩnh vực này còn hạn chế. Cần có sự đầu tư từ nhà nước và sự tham gia của các tổ chức xã hội để đảm bảo công tác bảo tồn được thực hiện hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khảo Cổ Tại Di Tích Bến Cống Cái Trong

Nghiên cứu về Di tích Bến Cống Cái Trong đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khảo cổ học khác nhau. Khảo sát bề mặt, khai quật, phân tích di vật, và nghiên cứu sử liệu là những phương pháp chính được sử dụng. Việc sử dụng các công nghệ hiện đại như máy dò kim loại và phân tích địa tầng giúp các nhà nghiên cứu thu thập thông tin chính xác và chi tiết về di tích. Phân tích so sánh với các di tích khác trong hệ thống Thương cảng Vân Đồn cũng là một phương pháp quan trọng để hiểu rõ hơn về vai trò của Bến Cống Cái Trong.

3.1. Khảo Sát Bề Mặt và Thăm Dò Địa Hình Tại Bến Cống Cái Trong

Khảo sát bề mặt là bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu Di tích Bến Cống Cái Trong. Việc thu thập và phân tích các di vật trên bề mặt giúp các nhà nghiên cứu xác định phạm vi và mức độ phân bố của di tích. Thăm dò địa hình bằng các phương pháp như GPS và máy quét laser giúp tạo ra bản đồ chi tiết về địa hình khu vực, từ đó xác định các khu vực có tiềm năng khảo cổ.

3.2. Khai Quật Khảo Cổ và Phân Tích Địa Tầng Tại Di Tích Lịch Sử

Khai quật khảo cổ là phương pháp quan trọng để khám phá các lớp văn hóa và di vật ẩn dưới lòng đất. Việc ghi chép và phân tích địa tầng giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của di tích. Các lớp văn hóa khác nhau có thể chứa đựng thông tin về các giai đoạn lịch sử khác nhau.

3.3. Phân Tích Di Vật và Xác Định Niên Đại Của Cổ Vật Bến Cống Cái Trong

Phân tích di vật là một phần quan trọng của nghiên cứu khảo cổ học. Các di vật như gốm sứ, đồ kim loại, và tiền đồng có thể cung cấp thông tin về thương mại, văn hóa, và công nghệ của thời kỳ đó. Xác định niên đại của di vật bằng các phương pháp như carbon-14 và phân tích so sánh giúp các nhà nghiên cứu xác định thời gian tồn tại của di tích.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Cổ Vật Bến Cống Cái Trong và Văn Hóa Vân Đồn

Các kết quả nghiên cứu Bến Cống Cái Trong đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng về lịch sử và văn hóa của Thương cảng Vân Đồn. Các di vật được tìm thấy cho thấy sự giao thương tấp nập với các nước trong khu vực và trên thế giới. Sự đa dạng của các loại hình gốm sứ và đồ kim loại cho thấy sự phát triển của các ngành nghề thủ công và thương mại. Nghiên cứu về văn hóa Vân Đồn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đời sống vật chất và tinh thần của cư dân địa phương.

4.1. Phân Loại và Mô Tả Các Loại Hình Di Vật Tại Bến Cống Cái Trong

Các di vật được tìm thấy tại Bến Cống Cái Trong bao gồm gốm sứ, đồ kim loại, tiền đồng, và các vật dụng sinh hoạt. Gốm sứ có nhiều loại hình khác nhau, từ gốm men trắng, gốm men ngọc, đến gốm hoa lam. Đồ kim loại bao gồm các công cụ lao động, vũ khí, và đồ trang sức. Tiền đồng có niên đại từ thời Lý đến thời Nguyễn.

4.2. Xác Định Nguồn Gốc và Niên Đại Của Các Di Vật Khảo Cổ Vân Đồn

Việc xác định nguồn gốc và niên đại của các di vật giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về mối quan hệ thương mại và văn hóa giữa Vân Đồn và các quốc gia khác. Phân tích thành phần hóa học và so sánh với các di vật tương tự ở các địa điểm khác giúp xác định nguồn gốc của di vật. Xác định niên đại bằng các phương pháp khoa học giúp xác định thời gian tồn tại của di tích.

4.3. Phân Tích Ý Nghĩa Văn Hóa và Lịch Sử Của Các Di Vật Bến Cống Cái Trong

Các di vật không chỉ là những vật thể vô tri mà còn mang trong mình những ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc. Nghiên cứu về các hoa văn, kiểu dáng, và chức năng của di vật giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Vân Đồn trong quá khứ.

V. Vai Trò Của Bến Cống Cái Trong Trong Hệ Thống Thương Cảng Cổ Việt Nam

Bến Cống Cái Trong đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thương cảng cổ Việt Nam. Nó là một trong những bến bãi chính của Thương cảng Vân Đồn, nơi diễn ra các hoạt động giao thương và trao đổi hàng hóa. Vị trí chiến lược của Bến Cống Cái Trong giúp kiểm soát và bảo vệ Thương cảng Vân Đồn khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. Nghiên cứu về vai trò của Bến Cống Cái Trong giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của Vân Đồn trong lịch sử thương mại của Việt Nam.

5.1. Mối Quan Hệ Giữa Bến Cống Cái Trong và Các Bến Bãi Khác Tại Vân Đồn

Bến Cống Cái Trong có mối quan hệ mật thiết với các bến bãi khác trong hệ thống Thương cảng Vân Đồn, như Cái Làng, Cống Đông, và Cống Hẹp. Các bến bãi này có thể có chức năng khác nhau, nhưng chúng đều đóng góp vào sự phát triển chung của Thương cảng Vân Đồn. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa các bến bãi giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và hoạt động của hệ thống Thương cảng Vân Đồn.

5.2. Vai Trò Của Bến Cống Cái Trong Trong Kháng Chiến Chống Mông Nguyên

Bến Cống Cái Trong có vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên. Vị trí chiến lược của nó giúp kiểm soát và bảo vệ Thương cảng Vân Đồn khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. Các dấu tích kiến trúc và di vật quân sự được tìm thấy tại Bến Cống Cái Trong cho thấy sự tham gia của cư dân địa phương vào cuộc kháng chiến.

VI. Bảo Tồn Di Tích và Phát Triển Du Lịch Tại Bến Cống Cái Trong

Việc bảo tồn di tích Bến Cống Cái Trong là rất quan trọng để bảo vệ di sản văn hóa Vân Đồn cho các thế hệ tương lai. Cần có các biện pháp bảo vệ di tích khỏi sự xâm hại và phát triển các hoạt động du lịch bền vững. Phát triển du lịch Vân Đồn có thể mang lại lợi ích kinh tế cho địa phương, nhưng cần đảm bảo rằng các hoạt động du lịch không gây ảnh hưởng tiêu cực đến di tích. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, chính quyền địa phương, và cộng đồng để đảm bảo công tác bảo tồn và phát triển du lịch được thực hiện hiệu quả.

6.1. Các Biện Pháp Bảo Tồn Di Tích Bến Cống Cái Trong

Các biện pháp bảo tồn di tích Bến Cống Cái Trong bao gồm việc bảo vệ bờ biển, hệ thống thoát nước, và các cấu trúc kiến trúc. Cần có các biện pháp ngăn chặn xói mòn bờ biển và sự xâm nhập của nước mặn. Cần có hệ thống thoát nước hiệu quả để ngăn chặn sự tích tụ của nước mưa. Cần có các biện pháp bảo vệ các cấu trúc kiến trúc khỏi sự hư hại.

6.2. Phát Triển Du Lịch Bền Vững Tại Khu Khảo Cổ Bến Cống Cái Trong

Phát triển du lịch bền vững tại Khu Khảo Cổ Bến Cống Cái Trong có thể mang lại lợi ích kinh tế cho địa phương, nhưng cần đảm bảo rằng các hoạt động du lịch không gây ảnh hưởng tiêu cực đến di tích. Cần có các quy định về số lượng khách du lịch, các hoạt động được phép, và các biện pháp bảo vệ môi trường. Cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương vào các hoạt động du lịch.

10/06/2025
Luận án tiến sĩ di tích bến cống cái trong hệ thống thương cảng vân đồn quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TƯ LIỆU VỀ THƯƠNG CẢNG VÂN ĐỒN VÀ DI TÍCH BẾN CỐNG CÁI 1. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên của thương cảng Vân Đồn và di tích bến Cống Cái Thương cảng Vân Đồn là một hệ thống có nhiều bến bãi, nằm về phía đông bắc của Việt Nam, hiện nay các di tích của thương cảng này thuộc tỉnh Quảng Ninh gồm các huyện Vân Đồn, Hoành Bồ, Móng Cái, Quảng Yên. Theo Địa chí Quảng Ninh thì: “khí hậu Quảng Ninh tiêu biểu cho khí hậu các tỉnh miền Bắc Việt Nam vừa có nét riêng của một tỉnh miền núi ven biển. Các quần đảo ở huyện Cô Tô và Vân Đồn.

có đặc trưng của khí hậu đại dương. Theo số liệu quan trắc, mùa lạnh ở Quảng Ninh bắt đầu từ hạ tuần tháng 11 và kết thúc vào cuối tháng 3 năm sau, mùa nóng bắt đầu từ tháng 5 và kết thúc vào đầu tháng 10. Mùa ít mưa bắt đầu từ tháng 11 cho đến tháng 4 năm sau, mùa mưa nhiều bắt đầu từ tháng 5 và kết thúc vào đầu tháng 10. Giữa hai mùa lạnh và mùa nóng, hai mùa khô và mùa mưa là hai thời kỳ chuyển tiếp khí hậu, mỗi thời kỳ khoảng một tháng (tháng 4 và tháng 10).

Dưới tác động của sự biến đổi khí hậu hiện nay, thời tiết của khu vực đảo Quan Lạn cũng có nhiều biến đổi” [83, tr. Vào tháng 8 - 9 năm 2016, vẫn có những cơn bão liên tiếp cùng với lượng mưa lớn. Vào tháng 4 năm 2017, thời tiết đã nắng gắt nhưng rất khô hạn, mực nước ngầm trong các giếng xuống rất thấp. Bến Cống Cái có vai trò quan trọng trong hệ thống các bến ở đảo Quan Lạn nói riêng và cả hệ thống thương cảng Vân Đồn nói chung.

Di tích bến Cống Cái nằm ở phần trung tâm của đảo Quan Lạn, một hòn đảo thuộc tuyến Vân Hải nằm ở rìa phía đông nam của huyện đảo Vân Đồn. Về quản lý hành chính, hiện nay khu vực này thuộc thôn Sơn Hào, xã Quan Lạn, huyện Vân 12 Đồn. Di tích nằm cách trung tâm xã Quan Lạn khoảng 5km về phía đông bắc, các xã Minh Châu khoảng 5km về phía tây nam. Di tích này gồm thung lũng Sơn Hào và ngã ba Cống Cái - Sông Mang.

Thung lũng Sơn Hào được vây quanh bởi một dãy núi cao ở phía tây nam và một dãy đồi thấp ở phía đông bắc. Nhân dân địa phương gọi đây là núi Vân, có thể đây là nguồn gốc tên gọi Vân Đồn ngày nay. Những cồn cát trắng ở phía đông chạy dọc theo bờ biển theo hướng đông bắc - tây nam tạo cho thung lũng khá kín, tránh được gió bão từ biển đông và khá rộng rãi, với nhiều cánh ruộng kiểu bậc thang từ trên sườn các quả đồi thấp và ven chân núi kéo xuống vùng trũng thấp giữa thung lũng. Về phía bắc thung lũng Sơn Hào, những quả núi nhỏ có độ cao không lớn lắm nằm bao lấy một vụng nước - vụng Cống Cái, mở vào dòng Cống Cái ở phía tây.

Quanh ba phía của vụng là những quả núi khá cao, nối với nhau bằng các võng núi hoặc khe núi thấp, có thể leo qua khá dễ dàng, đặc biệt là sườn đồi phía nam, nơi dẫn xuống thung lũng Sơn Hào. Cống Cái là một cửa vụng được mở ra do đảo Quan Lạn và núi Man chạy song song ngăn một dải nước tạo thành. Mỗi lần thủy triều lên xuống, nước biển cũng chảy vào hay rút ra theo dải sông này như cái cống. “Người vùng đảo gọi những dải nước hẹp là “cống”, như vậy cống là chỉ dòng sông nhỏ.

Vì nhỏ, nên nước ra vào với lưu tốc lớn hơn sông và lưu tốc nước lớn lại là một tiêu chí quan trọng để gọi dải nước biển là sông hay là cống” [60, tr. “Cái” là vụng biển kín đáo, không sâu, khi thủy triều dâng cáo thuyền bè vừa và nhỏ có thể cập bờ. Chính vì vụng ở ngay bên cống và cống lại chảy qua cái nên vụng này được gọi là Cống Cái” [60, tr. Vụng Cống Cái kín gió và không lớn lắm.

Cửa vào rộng khoảng 100m khi nước triều lên, nơi hẹp nhất khoảng 50m rồi lại mở rộng ở phía trong, có diện tích mặt nước khoảng 20,000m2 khi triều lên. Hiện nay, do việc đắp 13 đường ngăn một phần vụng cho việc xây dựng lò đốt rác nên diện tích phần còn lại chỉ khoảng hơn 1/2. Vụng thường cạn trơ đáy khi thủy triều xuống thấp, nhưng lúc thủy triều lên cao đủ sâu cho thuyền bè hàng chục tấn vào neo đậu. Đặc biệt là ở bờ phía bắc, nơi có các khúc bãi khá phẳng và rộng.

Tình trạng cạn kiệt khi triều rút ngày nay còn do một thời kì đây là bến vận chuyển cát khai thác từ các cồn ven biển, tạo nên một lớp cát đọng phủ dầy dưới đáy. Án ngữ phía bắc vụng Cống Cái là Đồi Đình, một quả đồi khá cao, có sườn phía tây nam thoải xuôi xuống dòng Cống Cái. Đồi Đình cũng chắn ngay phía đông nam khu vực ngã ba sông Mang mở vào Cống Cái, cách nơi mở vào vụng Cống Cái khoảng 500m. Phía nam Vụng Cống Cái là một quả đồi khác, thấp hơn Đồi Đình, nhưng có sườn phía bắc khá dốc với nhiều khối đá lổn nhổn, không thuận lợi cho việc đi lại trên bộ cũng như dưới nước.

Tuy nhiên, một số khe nước chảy từ trên núi xuống được các khối đá lớn chặn lại, tạo nên những điểm dừng chân nhỏ, được chứng thực bởi sự có mặt của một số mảnh sành sứ phía trong vụng. Ở khu vực rộng hơn, vụng Cống Cái là một trong những vụng nhỏ nằm hai bên bờ Cống Cái, một dòng nước từ Sông Mang mở vào khu vực Cái Làng. Vụng Cái Làng là một vụng biển rộng, được ngăn lại bởi đảo Quan Lạn phía nam và núi Man nằm chặn giữa Sông Mang và Cống Cái ở phía bắc. Về phía bắc, ở khoảng giữa vụng là làng Cái Làng, một làng cổ nổi tiếng trong hệ thống các di tích của thương cảng cổ Vân Đồn.

Từ cửa Cống Cái mở về phía bắc là Sông Mang, đoạn này rộng tới khoảng gần 900m. Đảo Con Quy nằm về phía bắc-đông bắc, cách Đồi Đình khoảng hơn 900m. Nhưng những cồn cát và doi đất nổi lên về phía nam của đảo kéo tới cách Đồi Đình khoảng 300m, tạo nên những bãi nông rộng rãi. Giữa Đồi Đình và cụm đảo này là một dòng nước mở ra hướng biển Đông, nhưng nay đã bị chặn lại bởi các cồn cát và đường nhựa.

Từ trên sườn phía 14 bắc đồi đình, một khe nước hầu như chảy suốt quanh năm đã được cư dân địa phương lợi dụng, thu vào một cái giếng nông, với một khối đá lớn bên ngoài, có thể để neo thuyền. Sông Mang, có hình cách cung, chảy theo hướng đông bắc-tây nam, đến đoạn mở vào Cống Cái lại có hướng đông-tây, chếch nam khoảng 15. Chiều rộng trung bình khoảng 7-800m, nơi rộng nhất tới trên 1000-1500m. Nơi sâu nhất đo được ở cửa Đối tới trên 30m, trong dòng chính trung bình khoảng 10- 15m.

Hai bên bờ có nhiều vụng, được gọi là “mang”, như Mang Thúng, Mang Đò… Hiện nay, nhiều mang được xây bờ chặn lại để nuôi thủy sản. Hướng và mức độ dòng chảy của sông Mang phụ thuộc vào thủy triều và thời gian trong năm. Trong các cuộc lặn khảo sát năm 2014 ở đây, có thể thấy dòng nước chảy khá mạnh khi triều rút, độ sâu ở khu vực lặn khảo sát trong Mang Thúng và Cống Cái không quá 9m [98]. Về phía đông khu vực nghiên cứu, dọc theo đảo Quan Lạn là những cồn cát cao ngăn những bãi cát trắng phau với những cánh ruộng và đồi núi bên trong.

Một số quả núi ăn lan ra biển, ngắt đoạn những cồn cát, tạo thành những bãi tắm tuyệt đẹp, như bãi tắm Quan Lạn, bãi tắm Sơn Hào và bãi tắm Minh Châu. Bên trong những cồn cát cao, nay phủ đầy phi lao và các loại cây khác, được giữ làm rừng phòng hộ, có những gò đất pha cát xám nâu. Một số, hiện là nơi cư trú hoặc được sử dụng làm đất nghĩa trang. Ngoài thung lũng Sơn Hào và những cánh ruộng thấp xen giữa các cồn cát, núi đá, đồi đất, phần lớn diện tích đồi núi, gò cát ở đây là rừng tạp tự nhiên, một phần là rừng trồng cây công nghiệp, chủ yếu là cây keo và cây thông.

Trước đây, rừng có nhiều loại cây gỗ quý, nhưng nay ở khu vực Sơn Hào rất ít thấy. Rừng tự nhiên ở đây có nhiều loại cây làm thuốc và gia vị có giá trị, vẫn được dân địa phương thu hoạch, chủ yếu phục vụ cho nhu cầu tại 15 chỗ. Hải sản ở khu vực này, cũng như trong toàn huyện Vân Đồn nói chung rất đa dạng và có nhiều loài quý, có giá trị kinh tế cao, đặc biệt là sá sùng. Một trong những bãi khai thác sá sùng lớn của Quan Lạn là khu vực Cống Cái - Cái Làng.

Lịch sử hình thành thương cảng Vân Đồn và vị trí địa - lịch sử qua sử liệu Ngày xưa, việc đi lại với phương Bắc theo con đường thủy ven vịnh Bắc Bộ. Thiên nhiên đã bố trí một loạt đảo chạy suốt ven biển tạo bức bình phong kín đáo, ngăn dòng nước ở giữa khiến việc đi lại yên bình như trên đường sông. Theo “Lĩnh Nam ngoại đáp” đời Tống ghi rõ: từ Khâm Châu thuyền đi hướng Tây-Nam, một ngày đến châu Vĩnh An, theo trại Đại Bàn thuộc Ngọc Sơn, tới Vĩnh Thái, Vạn Xuân liền tới Thăng Long, thuyền đi mất 5 ngày” [60, tr. Theo “Đại Việt sử ký toàn thư” viết: năm 1006, “Duyên biên an phủ sứ Thiệu Việp từng dâng vua Tống bản đồ đường thủy, bộ từ Ung Châu đến Giao Châu với ý đồ muốn lấy nước ta”[29; tr.

Chứng tỏ con đường này đã được người Tống nghiên cứu rất kỹ. Đường đi thuận lợi không những dùng cho quân đội mà còn là con đường buôn bán giữa nước ta với phương Bắc. Trong suốt những năm chống Hán hóa, thuyền buôn các nước vẫn buôn bán với Việt Nam. Đến năm 792, thuyền buôn qua lại nhiều đến nỗi, bọn quan lại nhà Đường cho rằng sự phồn vinh của Đại Việt có hại cho nền ngoại thương ở Quảng Châu nên họ yêu cầu vua Đức Tông ra lệnh cấm không cho tàu buôn các nước qua lại với Đại Việt [5, tr.

Năm 1009, vua Lê Ngọa Triều đã cầu thông thương với Ung Châu nhưng vua Tống chỉ cho “thông thương với Liêm Châu và trấn Như Hồng thôi” [29, tr. 16 Qua kết quả khai quật 3 ngôi mộ tại khu mộ Đá Bạc (xã Minh Châu) cho thấy người chết cùng gia quyến là người có quan chức cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ