Luận án tiến sĩ đặc tính sinh học phân tử chủng klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blakpc phân lập tại một số bệnh viện trên địa bàn hà nội

Luận án nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử chủng Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC tại các bệnh viện Hà Nội.

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ sinh học

2018

163
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Klebsiella pneumoniae gây bệnh trên người

1.1.1. Đặc điểm sinh học

1.1.2. Vai trò gây bệnh

1.1.3. Kháng sinh carbapenem

1.1.3.1. Giới thiệu chung về kháng sinh
1.1.3.2. Kháng sinh carbapenem

1.1.4. Klebsiella pneumoniae kháng kháng sinh qua cơ chế sinh KPC

1.1.5. Đặc tính kháng kháng sinh của vi khuẩn

1.1.6. Đặc tính kháng carbapenem

1.1.7. Đặc điểm dịch tễ học của Klebsiella pneumoniae sinh KPC

1.1.8. Đặc tính phân tử của các chủng Klebsiella pneumoniae sinh KPC

1.1.9. Các con đường lan truyền gen kháng kháng sinh blaKPC

1.1.9.1. Các yếu tố tiếp hợp (plasmid)
1.1.9.2. Các yếu tố tiếp hợp (hòa nhập)

1.1.10. Kiểm soát nhiễm khuẩn do Klebsiella pneumoniae kháng đa kháng sinh

1.2. Các kỹ thuật nghiên cứu đặc tính vi khuẩn kháng carbapenem mang gen blaKPC

1.2.1. Các thử nghiệm xác định mức độ đề kháng kháng sinh

1.2.2. Kỹ thuật sinh học phân tử nghiên cứu gen kháng kháng sinh

1.2.3. Kỹ thuật dịch tễ học phân tử

2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Đối tượng và cỡ mẫu nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Quy trình nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp nuôi cấy vi khuẩn

2.3.3. Thử nghiệm xác định mức độ đề kháng kháng sinh

2.3.4. PCR phát hiện gen blaKPC kháng carbapenem

2.3.5. Giải trình tự gen kháng kháng sinh

2.3.6. PCR phát hiện gen ESBL

2.3.7. Phát hiện plasmid mang gen kháng kháng sinh

2.3.8. Thử nghiệm khả năng truyền plasmid mang gen blaKPC

2.3.9. Xác định mối liên hệ kiểu gen của các chủng Klebsiella pneumoniae bằng kỹ thuật PFGE

2.3.10. Xác định mối liên hệ kiểu gen của các chủng Klebsiella pneumoniae bằng kỹ thuật MLST

2.3.11. Phương pháp phân tích kết quả

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Xác định đặc tính đề kháng carbapenem qua KPC của các chủng Klebsiella pneumoniae

3.2. Phát hiện Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem

3.3. Phát hiện Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC

3.4. Kết quả giải trình tự gen blaKPC

3.5. Mức độ đề kháng kháng sinh của Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC

3.5.1. Thử nghiệm khoanh giấy kháng sinh

3.5.2. Thử nghiệm nồng độ ức chế tối thiểu

3.6. Phát hiện vi khuẩn mang gen ESBL trên các chủng Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC

3.7. Một số đặc điểm của bệnh nhân nhiễm khuẩn do Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC

3.8. Xác định khả năng truyền gen kháng kháng sinh giữa các chủng Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC

3.8.1. Phát hiện plasmid mang gen blaKPC

3.8.2. Thử nghiệm khả năng truyền plasmid mang gen blaKPC

3.9. Xác định đặc tính dịch tễ học phân tử của các chủng Klebsiella pneumoniae mang gen blaKPC

3.9.1. Kết quả PFGE

3.9.2. Kết quả MLST

4. BÀN LUẬN KẾT QUẢ

4.1. Đặc tính đề kháng carbapenem qua KPC của các chủng Klebsiella pneumoniae phân lập tại ba bệnh viện trên địa bàn Hà Nội

4.2. Phát hiện Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC

4.3. Kết quả giải trình tự gen blaKPC

4.4. Mức độ đề kháng kháng sinh của Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC

4.5. Phát hiện vi khuẩn mang gen ESBL trên các chủng Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC

4.6. Khả năng lan truyền gen kháng kháng sinh của các chủng Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC

4.7. Phát hiện plasmid mang gen blaKPC

4.8. Thử nghiệm khả năng truyền plasmid mang gen blaKPC

4.9. Đặc tính dịch tễ học phân tử của Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC

4.9.1. Khảo sát mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng bằng kỹ thuật PFGE

4.9.2. Khảo sát mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng bằng kỹ thuật MLST

4.10. Bàn luận về hướng nghiên cứu tiếp theo

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG ANH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

1. DANH SÁCH BỆNH NHÂN TRONG NGHIÊN CỨU

2. QUY TRÌNH CHẠY PFGE VÀ SOUTHERN BLOT

3. HÌNH ẢNH GIẢI TRÌNH TỰ CỦA GEN BLAKPC

4. HÌNH ẢNH GIẢI TRÌNH TỰ CỦA CÁC GEN GIỮ NHÀ

5. KẾT QUẢ PFGE

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Klebsiella pneumoniae và tình trạng kháng kháng sinh

Klebsiella pneumoniae là một vi khuẩn gram âm, thường gây ra các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng như viêm phổi, nhiễm trùng máu và nhiễm trùng đường tiết niệu. Vi khuẩn này đã trở thành mối quan tâm lớn trong y học do khả năng kháng carbapenem, một nhóm kháng sinh mạnh thường được sử dụng như lựa chọn cuối cùng. Sự xuất hiện của gen blaKPC, mã hóa enzyme carbapenemase, đã làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh, đặc biệt tại các bệnh viện ở Hà Nội. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích đặc tính sinh học phân tử của các chủng Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC, nhằm hiểu rõ cơ chế kháng thuốc và đề xuất các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

1.1. Tình hình kháng kháng sinh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tỷ lệ các chủng Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem đã tăng đáng kể từ năm 2010 đến 2014, từ dưới 10% lên hơn 60%. Sự xuất hiện của các gen siêu kháng thuốc như NDM-1blaKPC đã làm phức tạp thêm tình hình. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, việc lạm dụng kháng sinh đã tạo áp lực chọn lọc, khiến vi khuẩn phát triển các cơ chế kháng thuốc mạnh mẽ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu sâu hơn về đặc tính sinh học phân tửdịch tễ học phân tử của các chủng vi khuẩn này.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm xác định đặc tính đề kháng carbapenem của các chủng Klebsiella pneumoniae mang gen blaKPC, khả năng truyền gen kháng kháng sinh giữa các chủng, và đặc điểm dịch tễ học phân tử của chúng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học để đưa ra các biện pháp kiểm soát và điều trị hiệu quả, góp phần giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh tại các bệnh viện ở Hà Nội.

II. Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích

Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến như PCR để phát hiện gen blaKPC, giải trình tự gen để xác định đặc điểm di truyền, và kỹ thuật PFGE (Pulse Field Gel Electrophoresis) để phân tích mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng. Các mẫu vi khuẩn được phân lập từ các bệnh viện lớn tại Hà Nội, bao gồm Bệnh viện Xanh Pôn, Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện Việt Đức. Quy trình nghiên cứu bao gồm nuôi cấy vi khuẩn, thử nghiệm kháng sinh đồ, và phân tích plasmid mang gen kháng kháng sinh.

2.1. Phát hiện gen blaKPC và giải trình tự gen

Kỹ thuật PCR được sử dụng để phát hiện gen blaKPC trong các chủng Klebsiella pneumoniae. Sau đó, giải trình tự gen được thực hiện để xác định các biến thể của gen này. Kết quả cho thấy, các chủng vi khuẩn mang gen blaKPC có mức độ kháng carbapenem cao, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) vượt ngưỡng cho phép. Điều này khẳng định vai trò của gen blaKPC trong cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn.

2.2. Phân tích dịch tễ học phân tử

Kỹ thuật PFGEMLST (Multilocus Sequence Typing) được áp dụng để phân tích mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng Klebsiella pneumoniae. Kết quả cho thấy sự đa dạng về kiểu gen, với nhiều chủng có liên quan chặt chẽ với nhau, cho thấy khả năng lan truyền gen kháng kháng sinh qua plasmid. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiễm khuẩn trong môi trường bệnh viện.

III. Kết quả và bàn luận

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ cao các chủng Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC tại các bệnh viện ở Hà Nội. Các chủng này có mức độ kháng kháng sinh đa dạng, với nhiều chủng mang đồng thời gen ESBL (Extended-Spectrum Beta-Lactamase), làm tăng khả năng kháng thuốc. Kết quả phân tích dịch tễ học phân tử cho thấy sự lan truyền gen kháng kháng sinh qua plasmid là phổ biến, đặc biệt trong môi trường bệnh viện.

3.1. Đặc tính kháng carbapenem và gen blaKPC

Các chủng Klebsiella pneumoniae mang gen blaKPC có khả năng kháng carbapenem mạnh, với MIC cao đối với các kháng sinh như imipenem và meropenem. Điều này cho thấy sự cần thiết phải sử dụng các kháng sinh thay thế hoặc kết hợp nhiều loại kháng sinh trong điều trị. Nghiên cứu cũng phát hiện sự hiện diện của các gen ESBL trong nhiều chủng, làm tăng nguy cơ kháng đa kháng sinh.

3.2. Khả năng lan truyền gen kháng kháng sinh

Kết quả nghiên cứu cho thấy, gen blaKPC có thể lan truyền qua plasmid giữa các chủng Klebsiella pneumoniae. Điều này làm tăng nguy cơ lây lan kháng kháng sinh trong môi trường bệnh viện. Các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn, như vệ sinh dụng cụ y tế và hạn chế sử dụng kháng sinh không cần thiết, là cần thiết để ngăn chặn sự lan truyền này.

IV. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về đặc tính sinh học phân tử của các chủng Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc giám sát chặt chẽ tình trạng kháng kháng sinh và áp dụng các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả. Các chương trình giáo dục về sử dụng kháng sinh hợp lý cũng cần được triển khai rộng rãi để hạn chế sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.

4.1. Giải pháp kiểm soát kháng kháng sinh

Để kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh, cần tăng cường giám sát việc sử dụng kháng sinh trong các bệnh viện, đồng thời áp dụng các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt. Việc phát triển các kháng sinh mới và kết hợp nhiều loại kháng sinh trong điều trị cũng là một hướng đi quan trọng.

4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế kháng thuốc của các chủng Klebsiella pneumoniae và phát triển các phương pháp điều trị mới. Ngoài ra, việc mở rộng nghiên cứu sang các khu vực khác tại Việt Nam cũng sẽ cung cấp bức tranh toàn diện hơn về tình trạng kháng kháng sinh trong nước.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ đặc tính sinh học phân tử chủng klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blakpc phân lập tại một số bệnh viện trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Klebsiella pneumoniae gây bệnh trên người 1. Đặc điểm sinh học • Phân loại Dựa vào độ tương đồng di truyền, chi Klebsiella được chia làm 8 loài: Klebsiella pneumoniae, Klebsiella oxytoca, Klebsiella planticola, Klebsiella terrigena, Klebsiella mobilis (Enterobacter aerogenes), Klebsiella ornithinolytica và Klebsiella variicola. pneumoniae lại được chia làm 3 loài phụ là K.

Sự phân chia này dựa theo sự khác nhau trong quá trình phát sinh bệnh chứ không dựa vào khoảng cách di truyền (Brisse, 2006). Trong chi Klebsiella, K. pneumoniae là thành viên quan trọng nhất về bệnh học và đã trở thành một trong những tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện nghiêm trọng trong những năm gần đây (https://en.org/wiki/Klebsiella). Đặc điểm phân loại của K.

pneumoniae: Giới: Bacteria Ngành : Proteobacteria Lớp: Gammaproteobacteria Bộ: Enterobacteriales Họ: Enterobacteriaceae Chi: Klebsiella Loài: Klebsiella pneumoniae 4 • Phân bố K. pneumoniae có thể được tìm thấy trong miệng, da và đường ruột nhưng những chủng vi khuẩn này ban đầu không có khả năng gây bệnh (Postgate, 1998). Mặc dù được tìm thấy trong hệ vi khuẩn chí bình thường ở người, K. pneumoniae có thể biến đổi thành dạng vi khuẩn có khả năng gây nhiễm khuẩn nặng cho người như viêm phổi, nhiễm trùng máu, nhiễm trùng vết thương, nhiễm trùng đường tiết niệu và viêm màng não (https://en.org/wiki/Klebsiella).

• Đặc điểm hình thái K. pneumoniae là trực khuẩn gram âm, không di động, có khả năng lên men lactose, là vi khuẩn kị khí tùy tiện (Ryan, 2004). Vi khuẩn này thường đứng thành đôi, không di động, có vỏ dày (kích thước có thể gấp 2-3 lần tế bào vi khuẩn). Trên môi trường thạch máu, K.

pneumoniae thường có khuẩn lạc dạng S, nhày, mỡ, đường kính 2 mm, sắc tố màu trắng đục, có thể tan máu hoặc không tan máu. Trên môi trường DCA, SS, Mac Conkey khuẩn lạc màu hồng do lên men lactose. Vi khuẩn này được bao quanh bởi một lớp vỏ, có tác dụng làm tăng độc tính của vi khuẩn bằng cách hoạt động như một rào cản vật lý để tránh phản ứng miễn dịch của vật chủ. Lớp vỏ này còn có khả năng bảo vệ các tế bào vi khuẩn không bị khô do tác động của môi trường ngoại cảnh.

pneumoniae là vi khuẩn phổ biến trong môi trường sống, nó có thể cư trú trong hệ vi sinh của người. Vai trò gây bệnh K. pneumoniae là một trong ba tác nhân vi khuẩn hàng đầu (K. aureus) trong 7 tác nhân gây nhiễm khuẩn cho người được Tổ chức Y tế thế giới liệt kê, đưa vào danh sách các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh mấu chốt (O’Neill, 2014).

pneumoniae có thể gây viêm và xuất huyết kèm hoại tử làm tổn thương phổi nặng. Thông thường, nhiễm trùng Klebsiella được ghi nhận chủ yếu ở những người có hệ miễn dịch suy yếu. Phân là nguồn lan truyền vi khuẩn quan trọng nhất từ những bệnh nhân bị nhiễm trùng, kế đến là việc tiếp 5 xúc với dụng cụ bị nhiễm bẩn (Epstein, 2015). Ngoài ra, việc sử dụng thuốc kháng sinh có thể là một yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện với vi khuẩn Klebsiella.

pneumoniae là một trong những chủng vi khuẩn nhiễm khuẩn bệnh viện kháng đa kháng sinh, trong đó, nguồn lây truyền tính kháng kháng sinh chủ yếu thông qua các gen kháng kháng sinh nằm trên plasmid từ chủng này sang chủng khác (Hudson, 2014). Môi trường sống của K. pneumoniae không chỉ giới hạn ở người mà còn lan rộng trong môi trường sinh thái, như đất, nước và nước thải. pneumoniae có thể sống sót trong môi trường khắc nghiệt trong thời gian dài (Pitout, 2015).

pneumoniae sinh KPC đã được phát hiện trong môi trường và các trang thiết bị ở bệnh viện như áo choàng, găng tay (Rock, 2014) và nước thải (Galler, 2014). Tần suất lây nhiễm K. pneumoniae sinh KPC do găng tay của nhân viên y tế cũng tương tự như nhiễm khuẩn do Staphylococcus aureus và Enterococcus kháng Vancomycin (Rock, 2014). Điều này cho thấy sự lan truyền nhanh chóng của K.

pneumoniae sinh KPC trong môi trường bệnh viện. Một nghiên cứu cho thấy sau khi bệnh nhân xuất viện, các chủng K pneumoniae sinh KPC vẫn có thể sống sót sau 3 năm (Lübbert, 2014). Việc chuyển gen KPC giữa các vi khuẩn Enterobacteriaceae (từ K. coli) cư trú trong ruột người xảy ra thường xuyên (Gona, 2014).

Do đó, các ổ chứa là trang bị bảo hộ của nhân viên y tế, đồ dùng bệnh nhân, hoặc môi trường bệnh viện có thể là một phương thức chủ yếu lây lan các nhiễm khuẩn bệnh viện. Các chủng Klebsiella kháng thuốc mới đang ngày một gia tăng gây khó khăn cho công tác điều trị và là vấn đề toàn cầu (Groopman, 2008). Một nghiên cứu gần đây cho thấy, đến năm 2050, hơn 10 triệu người sẽ chết mỗi năm nếu sự gia tăng của các vi khuẩn kháng kháng sinh vẫn tiếp tục duy trì tốc độ phát triển như hiện tại (O’Neill, 2014). Chính vì vậy, nghiên cứu các đặc tính kháng kháng sinh và dịch tễ học phân tử các chủng K.

pneumoniae gây bệnh trên người có vai 6 trò hết sức quan trọng trong việc kiểm soát sự gia tăng kháng kháng sinh trên toàn cầu. Kháng sinh carbapenem 1. Giới thiệu chung về kháng sinh Trước đầu thế kỷ 20, điều trị nhiễm trùng chủ yếu dựa trên các phương pháp y học dân gian. Các hợp chất với các đặc tính kháng khuẩn đã được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn đã được phát hiện cách đây hơn 2000 năm (Lindblad, 2008).

Nhiều nền văn hóa cổ, bao gồm Hy Lạp cổ đại và Ai Cập cổ đại sử dụng nấm mốc được chọn lọc đặc biệt, nguyên liệu thực vật và các chiết xuất để trị nhiễm khuẩn (Forrest, 1982; Wright, 1999). Các nghiên cứu mới đây trong phòng thí nghiệm vi sinh đã phát hiện các kháng sinh tự nhiên được tạo ra từ vi sinh vật (Kingston, 2008). Năm 1928, Alexander Fleming lần đầu tiên quan sát thấy kháng sinh chống lại vi khuẩn từ 1 loài nấm trong chi Penicillium. Tuy nhiên, phải đến khi các nhà khoa học khác trên thế giới bắt đầu nghiên cứu, công nghệ sản xuất kháng sinh mới thật sự phát triển (Fleming, 1980; Sykes, 2001).

Kháng sinh thường được phân loại dựa theo cấu trúc hoặc chức năng: • Theo cấu trúc: các kháng sinh có vòng beta lactam, các kháng sinh aminoglycoside thay đổi tùy theo chiều của chuỗi phân tử • Theo chức năng: - Các kháng sinh ức chế tổng hợp thành tế bào: các beta lactam (penicillin, cephalosporin, monolactam, carbapenem), các glycopeptide, các fosfomycin - Kháng sinh ức chế tổng hợp protein: aminoglycoside, tetracycline, glycylcycline, phenicol, oxazolidinone, ansamicin - Kháng sinh ức chế các chức năng của màng tế bào: lipopeptide, polymyxin - Kháng sinh ngăn cản quá trình trao đổi chất 7 - Kháng sinh ức chế quá trình tổng hợp axit nucleic: quinolonee, furane 1. Kháng sinh carbapenem Carbapenem (imipenem, meropenem, biapenem, ertapenem và doripenem) là các thuốc kháng sinh nhóm β lactam. Cấu tạo các kháng sinh carbapenem (Nguồn:(Moellering, 1989) Các nghiên cứu trên carbapenem đã chỉ ra có rất nhiều cấu trúc carbapenem khác nhau. Imipenem, meropenem, biapenem, ertapenem, và doripenem có cấu trúc tương tự như penicillin nhưng nguyên tố lưu huỳnh được thay thể bằng nguyên tử các bon ở vị trí 1 và 1 liên kết đôi giữa C-2 Và C-3 (hình 1.

Tên thuốc và phổ tác dụng của một số kháng sinh carbapenem được trình bày trong bảng 1. Carbapenem có khả năng khuếch tán dễ dàng trong vi khuẩn. Do vậy, chúng có khả năng tiêu diệt các vi khuẩn kháng kháng sinh sinh men - lactamase (ESBL) thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp vỏ ngoài của tế bào vi khuẩn bằng cách bám vào protein gắn penicillin (PBP-penicillin-binding 8 protein) của vi khuẩn và ngăn cản sự hình thành peptidoglycan, qua đó ngăn cản sự hình thành màng tế bào. Hệ quả của quá trình này là làm thành tế bào vi khuẩn bị yếu đi và bị ly giải hoặc chết dưới tác dụng của áp suất thẩm thấu (Kotra, 1998).

Ertapenem, imipenem và meropenem là 2 đại diện được sử dụng rộng rãi. Kháng sinh carbapenem và phổ tác dụng Tên kháng sinh Phổ tác dụng Phổ tác dụng rất rộng trên cả vi khuẩn hiếu khí và kị khí. Các chủng vi khuẩn nhạy cảm bao gồm Streptococci (kể cả phế cầu kháng penicilin), Enterococci (nhưng không bao gồm E. faecium và các chủng kháng penicilin không do sinh enzyme beta-lactamase), Listeria.

Một vài chủng tụ cầu kháng methicilin có thể nhạy cảm với thuốc, nhưng phần Imipenem lớn các chủng này đã kháng. Hoạt tính rất mạnh trên Enterobacteriaceae (trừ các chủng tiết carbapenemase KPC). Tác dụng được trên phần lớn các chủng Pseudomonas và Acinetobacter. Tác động trên nhiều chủng kỵ khí, bao gồm cả B.

Không bền vững đối với men DHP-1 tại thận nên cần phối hợp cilastatin. Phổ tác dụng tương tự imipenem, có tác dụng trên một số chủng gram Meropenem âm như P. aeruginosa, kể cả đã kháng imipenem. Phổ tác dụng rộng tổng hợp của cả imipenem và meropenem.

Có khả Doripenem năng kháng Pseudomonas tốt hơn Phổ tác dụng tương tự các carbapenem nhưng tác dụng trên các Ertapenem chủng Pseudomonas và Enterococcus spp yếu hơn so với các thuốc cùng nhóm. (Nguồn:(Zhanel, 2007; Nicolau, 2008) Hiện nay, carbapenem là kháng sinh thuộc nhóm “lựa chọn cuối cùng” để điều trị cho các trường hợp nhiễm trùng với các vi khuẩn kháng kháng sinh phổ rộng như E. Vì carbapenem có phổ rộng nhất trong số tất cả các β lactam và chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng bởi các vi khuẩn Gram âm đa kháng kháng sinh, việc sử dụng rộng rãi đã tạo áp lực chọn lọc cho vi khuẩn kháng lại kháng sinh này thông qua cơ chế phân hủy kháng sinh nhờ carbapenemase. Sự xuất hiện và lan truyền carbapenemase đã trở thành một mối thách thức lớn đối với sức khoẻ cộng đồng (Jeon, 2015).

Klebsiella pneumoniae kháng kháng sinh qua cơ chế sinh KPC 1. Đặc tính kháng kháng sinh của vi khuẩn Hình 1. Dự kiến số lượng bệnh nhân tử vong trên thế giới do một số nguyên nhân hàng đầu tại thời điểm 2050 Ghi chú: - KKS: kháng kháng sinh (Nguồn:(O’Neill, 2014) Khả năng kháng thuốc là sức đề kháng của vi sinh vật với 1 loại kháng sinh mà ban đầu có hiệu quả để điều trị các bệnh nhiễm trùng. Do tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn mà phương pháp điều trị tiêu chuẩn trở nên không còn hiệu quả và nhiễm trùng trở nên kéo dài, làm tăng nguy cơ lây lan trong cộng đồng.

Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng đến năm 2050, tỷ lệ bệnh nhân tử vong do vi khuẩn kháng sinh là 10 triệu người, cao hơn rất nhiều so với các nguyên nhân khác (hình 1. Sự tiến hóa của các chủng kháng thuốc là một hiện tượng tự nhiên xảy ra khi có sự sai sót trong quá trình tự nhân bản hoặc truyền tính kháng thuốc giữa các vi sinh vật. Vi khuẩn trở nên kháng kháng sinh qua một loạt các cơ chế 10 (Wright, 2005), (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử chủng Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem mang gen blaKPC tại Hà Nội là một công trình khoa học quan trọng, tập trung vào việc phân tích đặc điểm sinh học phân tử của chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae kháng carbapenem, đặc biệt là sự hiện diện của gen blaKPC. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn mà còn đóng góp vào việc phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn trong bối cảnh kháng thuốc đang gia tăng. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ và chuyên gia y tế quan tâm đến lĩnh vực vi sinh và kháng kháng sinh.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến sinh học phân tử và hoạt tính sinh học, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu như Luận án tiến sĩ phân lập tuyển chọn vi khuẩn sợi actinobacteria từ hải miên vùng biển hà tiên và xác định hợp chất sinh học kháng vi sinh vật gây bệnh, Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài sưa dalbergia tonkinensis prain ở việt nam, và Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài sâm đại hành eleutherine bulbosa mill urb và xạ can belamcanda chinensis l dc họ la dơn iridaceae. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng và nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học phân tử và dược liệu.