Tổng quan luận án
Tình trạng xuất hiện và lan rộng của các chủng vi sinh vật kháng thuốc kháng sinh đang là nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp gây ra nhiều bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng ở người và động vật, chẳng hạn như thương hàn, nhiễm trùng tiết niệu, nhiễm trùng huyết và nhiễm trùng vết mổ. Sự gia tăng của các vi khuẩn đa kháng thuốc đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm các hợp chất kháng sinh mới để thay thế hoặc cải tiến các loại thuốc hiện hành (Alanis, 2005). Trong các nguồn vi sinh vật sản sinh kháng sinh, nhóm vi khuẩn sợi (Actinobacteria/xạ khuẩn) đóng vai trò chủ đạo khi cung cấp khoảng 80% các loại kháng sinh tự nhiên đã được phát hiện, đặc biệt là các loài thuộc chi Streptomyces (Aslan, 1999). Tuy nhiên, việc tìm kiếm kháng sinh mới từ các chủng xạ khuẩn trong môi trường đất ngày càng bị bão hòa và khó khăn (Sirisha et al., 2013).
Do đó, hướng tiếp cận phân lập các chủng vi khuẩn sợi từ các hệ sinh thái biển, đặc biệt là nhóm vi sinh vật cộng sinh trong hải miên (bọt biển), nhận được sự quan tâm lớn. Vi sinh vật cộng sinh tạo ra nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp giúp hải miên tự vệ, mang hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm có giá trị cho ngành dược (Schmitt et al., 2012). Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về vi khuẩn sợi cộng sinh với hải miên còn rất hạn chế, điển hình chỉ có công bố của Phạm Việt Cường và cộng sự (2014) tại khu vực Hải Vân – Sơn Chà. Vùng biển Hà Tiên (thuộc vịnh Thái Lan) có điều kiện tự nhiên đặc trưng với vùng nước nông, ấm, hệ sinh thái hải miên phong phú nhưng chưa từng được khảo sát về nguồn vi khuẩn sợi cộng sinh. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà luận án hướng đến giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ:
- Mục tiêu tổng quát: Phân lập và tuyển chọn được những dòng vi khuẩn sợi có khả năng sản xuất ra các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn cao, đồng thời xác định được các hợp chất có hoạt tính sinh học, tạo nguồn vật liệu phục vụ cho nghiên cứu sản xuất các hợp chất ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân lập được các dòng vi khuẩn sợi từ hải miên tại vùng biển Hà Tiên, đồng thời đánh giá khả năng kháng của các dòng vi khuẩn sợi này đối với các vi sinh vật thử nghiệm.
- Tuyển chọn và định danh được các dòng vi khuẩn sợi có khả năng sản xuất ra các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn cao, đồng thời đánh giá mối liên hệ di truyền và khảo sát sự hiện diện của các gen PKS-I, PKS-II và NRPS chỉ thị cho sản xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học của các dòng vi khuẩn sợi tuyển chọn.
- Tuyển chọn từ một đến hai dòng vi khuẩn sợi có tiềm năng nhất, có khả năng sản xuất các hợp chất có hoạt tính kháng được nhiều loại vi sinh vật với mức độ kháng cao, đồng thời xác định được các hợp chất có hoạt tính sinh học được sản xuất từ vi khuẩn sợi tuyển chọn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các dòng vi khuẩn sợi phân lập từ các mẫu hải miên thu thập tại các địa điểm thuộc vùng biển Hà Tiên.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát hoạt tính ức chế đối với 5 chủng vi sinh vật kiểm định gây bệnh gồm Bacillus cereus, Staphylococcus aureus, Salmonella typhimurium, Escherichia coli và Candida albicans; định danh sinh học phân tử và khảo sát gen chức năng tổng hợp chất sinh học (PKS-I, PKS-II, NRPS) trên các chủng tuyển chọn; phân tích cấu trúc hóa học các hợp chất thứ cấp từ dịch nuôi cấy của các chủng tiềm năng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Hải miên là ngành động vật không xương sống nguyên thủy xuất hiện cách đây hơn 580 triệu năm (Li et al., 1998; Ereskovsky, 2010). Chúng duy trì dòng nước chảy liên tục qua cơ thể (thể tích lọc đạt 24 m³/kg/ngày theo Kennedy et al., 2001) để lấy oxy, thức ăn và thải chất cặn bã. Cấu trúc mô xốp (mesohyl) của hải miên là nơi cư trú của quần thể vi sinh vật cộng sinh đa dạng, chiếm tới 40–50% tổng sinh khối của cơ thể hải miên với mật độ đạt từ $10^8$ đến $10^{10}$ tế bào/gam trọng lượng tươi (Vacelet & Donadey, 1977; Hentschel et al., 2006; Usher et al., 2004).
Cộng đồng vi sinh vật liên kết với hải miên thuộc nhiều ngành khác nhau gồm Proteobacteria, Cyanobacteria, Actinobacteria, Chloroflexi, Planctomycetes, Acidobacteria, Poribacteria, vi nấm và cổ khuẩn Archaea (Taylor et al., 2007; Wilkinson et al., 1999; Fieseler et al., 2004; Holmes & Blanch, 2007). Trong đó, vi khuẩn sợi (Actinobacteria) cộng sinh đóng vai trò tiết ra các sản phẩm chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học như kháng sinh, kháng nấm, kháng ung thư (Asha Devi et al., 2016). Các nghiên cứu quốc tế đã phân lập được nhiều chi xạ khuẩn từ hải miên như Streptomyces, Microbacterium, Pseudonocardia, Nocardia, Kocuria, Aeromicrobium, Brachybacterium, Nocardiopsis (Li et al., 2006; Zheng et al., 2000; Liu et al., 2019; Zhang et al., 2006).
Nhiều hợp chất thứ cấp có cấu trúc mới và hoạt tính kháng vi sinh vật hoặc ức chế tế bào ung thư đã được công bố từ vi khuẩn sợi biển, chẳng hạn như Salinosporamide A từ Salinispora tropica (Feling et al., 2003), Abyssomicin C từ Verrucosispora (Riedlinger et al., 2004), Bonactin từ Streptomyces sp. BD21-2 (Schumacher et al., 2003), Marinopyrroles từ Streptomyces sp. (Hughes et al., 2008), Caboxamycin (Hohmann et al., 2009), Daryamides (Asolkar et al., 2006), Arenamides (Asolkar et al., 2009), và Proximicins từ Verrucosispora sp. (Fiedler et al., 2008).
Tại Việt Nam, nguồn tài nguyên vi sinh vật cộng sinh hải miên chưa được nghiên cứu toàn diện. Công trình của Phạm Việt Cường và cộng sự (2014) mới chỉ ghi nhận 11 chủng xạ khuẩn tại vùng biển miền Trung. Luận án của nghiên cứu sinh Trần Vũ Phương là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về vi khuẩn sợi cộng sinh từ hải miên tại vùng biển Hà Tiên, giải quyết khoảng trống về phân lập, định danh phân tử, sàng lọc gen sinh tổng hợp và xác định các hợp chất kháng sinh tự nhiên tại khu vực này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Quá trình sinh tổng hợp các hợp chất chuyển hóa thứ cấp ở vi khuẩn sợi diễn ra thông qua các con đường enzym chuyên biệt (Harir et al., 2018):
- Con đường Polyketide Synthase (PKS): Gồm phức hệ enzym PKS loại I (PKS-I) và loại II (PKS-II) xúc tác quá trình ngưng tụ các đơn vị acyl-CoA tương tự như quá trình tổng hợp acid béo.
- Con đường Nonribosomal Peptide Synthetase (NRPS): Hệ enzym xúc tác tổng hợp các chuỗi peptid mà không thông qua cơ chế dịch mã ribosome truyền thống.
- Các cơ chế khác: Con đường shikimate, con đường carbohydrate và con đường tổng hợp khung vòng $\beta$-lactam.
Các kháng sinh từ vi khuẩn sợi được phân loại theo cấu trúc hóa học và phương thức tác động gồm 12 nhóm chính (Sezaki & Miyadoh, 2002): $\beta$-lactam, aminoglycoside, macrolide, polyene macrolide, macrocyclic lactone khác, amino acid và peptide, glycopeptide, tetracycline, quinone/anthracycline, ansamycin, nucleoside và polyether.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án kết hợp các phương pháp thực nghiệm vi sinh vật học, sinh học phân tử và hóa học phân tích:
-
Thu mẫu và phân lập vi sinh vật:
- Mẫu hải miên được thu thập tại vùng biển Hà Tiên, làm sạch tạp chất bằng nước biển vô trùng, đồng hóa mẫu và phân lập trên môi trường chọn lọc Starch Casein Agar (SCA) bổ sung muối khoáng.
- Quan sát hình thái khuẩn lạc (hình dạng, màu sắc, bề mặt, bìa khuẩn lạc) và đặc điểm tế bào (nhuộm Gram, soi kính hiển vi quang học độ phóng đại 400 lần).
-
Thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật:
- Đánh giá khả năng ức chế 5 chủng vi sinh vật chỉ thị: Bacillus cereus, Staphylococcus aureus (vi khuẩn Gram dương); Escherichia coli, Salmonella typhimurium (vi khuẩn Gram âm); Candida albicans (nấm men).
- Sử dụng phương pháp khuếch tán giếng thạch trên môi trường Mueller-Hinton Agar (MHA) và Luria Bertani (LB).
- Đo đường kính vòng kháng khuẩn (mm) và phân cấp mức độ kháng theo thang quy ước của Galindo (2004).
-
Sinh học phân tử và nhận diện gen:
- Tách chiết DNA tổng số bằng phương pháp CTAB/lysozyme/proteinase K.
- Phản ứng PCR khuếch đại đoạn gen 16S rDNA bằng cặp mồi chuyên biệt cho vi khuẩn sợi: SC-Act-0235-aS-20 và SC-Act-0878-aA-19.
- PCR khuếch đại các gen chức năng tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp:
- Gen PKS-I: Cặp mồi K1F / M6R (kích thước sản phẩm ~1.400 bp).
- Gen PKS-II: Cặp mồi KSαF / KSαR (kích thước sản phẩm ~600 bp).
- Gen NRPS: Cặp mồi A3F / A7R (kích thước sản phẩm ~700–800 bp).
- Giải trình tự sản phẩm PCR, so sánh tương đồng trên cơ sở dữ liệu GenBank (NCBI BLAST) và thiết lập cây phả hệ di truyền.
-
Chiết xuất và xác định cấu trúc hợp chất sinh học:
- Nuôi cấy tăng sinh khối dạng lỏng có sục khí và khuấy đảo ở điều kiện nhiệt độ phòng thích hợp ($28-30^\circ\text{C}$).
- Chiết tách các hợp chất thứ cấp từ dịch nuôi cấy bằng dung môi ethyl acetate.
- Tách phân đoạn bằng phương pháp sắc ký cột với hệ dung môi có độ phân cực tăng dần (hexane-acetone, acetone-methanol).
- Nhận diện các hợp chất bay hơi và bán bay hơi bằng sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS).
- Xác định cấu trúc hợp chất tinh sạch bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều (1D và 2D NMR) bao gồm phổ $^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, HSQC và HMBC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, trình bày tính cấp thiết của việc tìm kiếm nguồn kháng sinh mới từ vi sinh vật biển trước thực trạng kháng thuốc gia tăng. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (vi khuẩn sợi từ hải miên Hà Tiên), phạm vi thực hiện và 5 nội dung nghiên cứu tương ứng. Đồng thời, chương này tóm lược các đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài đối với nghiên cứu dược liệu và vi sinh vật biển tại Việt Nam.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:
- Phân loại học, hình thái, sinh thái học và các cơ chế sinh sản vô tính (nảy chồi, tạo mầm trong) và hữu tính của hải miên.
- Đa dạng các nhóm vi sinh vật cộng sinh trong mô hải miên (Bacteria, Archaea, vi nấm, vi tảo) và vai trò trao đổi chất của chúng.
- Đặc điểm sinh học, chu trình sống, hình thái cuống sinh bào tử và cấu trúc thành tế bào 4 nhóm của vi khuẩn sợi (Actinobacteria).
- Các con đường sinh hóa tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp (PKS, NRPS, FAS) và phân loại 12 nhóm kháng sinh theo Sezaki & Miyadoh (2002).
- Thống kê các hợp chất kháng khuẩn, kháng nấm, kháng ung thư đã được phân lập từ các chi vi khuẩn sợi biển trên thế giới và điểm lại các công trình nghiên cứu liên quan tại Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm:
- Địa điểm thu thập mẫu hải miên tại vùng biển Hà Tiên; danh mục hóa chất, môi trường nuôi cấy (SCA, LB, MHA) và thiết bị phân tích.
- Sơ đồ và quy trình phân lập vi khuẩn sợi, kỹ thuật nhuộm Gram và theo dõi đặc điểm khuẩn lạc.
- Quy trình đánh giá khả năng đối kháng với 5 chủng vi sinh vật kiểm định bằng phương pháp khuếch tán thạch.
- Kỹ thuật tách chiết DNA, thông số chu nhiệt và hóa chất cho các phản ứng PCR khuếch đại gen 16S rDNA và các gen chức năng PKS-I, PKS-II, NRPS.
- Quy trình lên men, chiết xuất dịch nuôi cấy bằng ethyl acetate, kỹ thuật sắc ký cột và các thông số vận hành thiết bị phân tích cấu trúc GC-MS và NMR.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Kết quả thực nghiệm ghi nhận |
| Tổng số dòng vi khuẩn sợi phân lập |
198 dòng từ các mẫu hải miên vùng biển Hà Tiên |
| Tỷ lệ dòng có hoạt tính kháng vi sinh vật |
130/198 dòng (chiếm 65,65%) kháng ít nhất 1 chủng thử nghiệm |
| Số dòng kháng Bacillus cereus |
82 dòng |
| Số dòng kháng Salmonella typhimurium |
73 dòng |
| Số dòng kháng Candida albicans |
42 dòng |
| Số dòng kháng Escherichia coli |
39 dòng |
| Số dòng kháng Staphylococcus aureus |
22 dòng |
| Số dòng vi khuẩn sợi tuyển chọn |
23 dòng (kháng từ 2 chủng vi sinh vật trở lên ở mức trung bình đến mạnh) |
Kết quả định danh 23 dòng vi khuẩn sợi tuyển chọn qua giải trình tự 16S rDNA cho thấy sự hiện diện của 4 họ:
- Họ Actinomycetaceae: Chi Streptomyces chiếm ưu thế với 15 loài.
- Họ Microbacteriaceae: Chi Microbacterium với 2 loài (Microbacterium tumbae).
- Họ Nocardiaceae: Chi Rhodococcus với 5 loài.
- Họ Gordoniaceae: Chi Gordonia với 1 loài (Gordonia bronchialis).
Tỷ lệ phát hiện các gen sinh tổng hợp chất có hoạt tính sinh học trên 23 dòng tuyển chọn:
- Gen PKS-I: 16/23 dòng (chiếm 69,6%).
- Gen PKS-II: 14/23 dòng (chiếm 60,9%).
- Gen NRPS: 11/23 dòng (chiếm 47,8%).
Phân tích thành phần hóa học từ hai chủng vi khuẩn sợi tiềm năng nhất:
- Dòng Streptomyces tateyamensis ND1.7a: Nhận diện 7 hợp chất gồm thymine (xác định cấu trúc chính xác bằng NMR đa chiều), 2-pentanone-4-hydroxy-4-methyl, cyclohexasiloxane dodecamethyl, cycloheptasiloxane tetradecamethyl, oxime-methoxy-phenyl, hexanedioic acid bis(2-ethylhexyl) ester và diisooctyl phthalate.
- Dòng Microbacterium tumbae ND2.7c: Nhận diện 11 hợp chất qua GC-MS gồm cyclopentasiloxane decamethyl-, tetrasiloxane 3,5-diethoxy-1,1,1,7,7,7-hexamethyl-3,5-bis(trimethylsiloxy), 1-dodecene, 3-isopropoxy-1,1,1,7,7,7-hexamethyl-3,5,5-tris(trimethylsiloxy) tetrasiloxane, 3,5-di-t-butylphenol, phthalic acid, 3,4-dihydroxymandelic acid 4TMS, 1,6-dioxacyclododecane-7,12-dione, 2-propyl-1-pentanol, 2-(2’,4’,4’,6’,6’,8’,8’-heptamethyltetrasiloxan-2’yloxy)-2,4,4,6,6,8,8,10,10-nonamethylcyclopentasiloxane và phthalic acid monoethyl ester.
Chương 5: Kết luận và đề xuất
Chương này tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về số lượng phân lập, khả năng kháng khuẩn, thành phần phân loại học, tần suất xuất hiện gen chỉ thị và các hợp chất sinh học đã được định danh. Tác giả nêu các đề xuất tiếp tục nghiên cứu tinh sạch sâu, tối ưu hóa điều kiện lên men để khai thác các hợp chất kháng sinh phục vụ y học.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới của luận án
- Dữ liệu phân lập và hoạt tính sinh học: Đã phân lập được 198 dòng vi khuẩn sợi từ hải miên tại vùng biển Hà Tiên, trong đó xác định được 130/198 dòng có khả năng kháng lại ít nhất một trong năm loài vi sinh vật gây bệnh thử nghiệm (B. cereus, S. aureus, S. typhimurium, E. coli, C. albicans).
- Đa dạng phân loại học: Đã tuyển chọn và định danh được 23 dòng vi khuẩn sợi có khả năng kháng từ hai loài vi sinh vật thử nghiệm trở lên với mức độ kháng từ trung bình đến mạnh, thuộc 4 họ: Actinomycetaceae (15 loài thuộc chi Streptomyces), Microbacteriaceae (2 loài Microbacterium tumbae), Nocardiaceae (5 loài thuộc chi Rhodococcus) và Gordoniaceae (1 loài Gordonia bronchialis).
- Tần suất gen sinh tổng hợp: Đã chứng minh sự hiện diện của các gen chỉ thị tổng hợp chất có hoạt tính sinh học ở các chủng phân lập với tỷ lệ: PKS-I đạt 69,6% (16/23 dòng), PKS-II đạt 60,9% (14/23 dòng) và NRPS đạt 47,8% (11/23 dòng).
- Xác định hợp chất chuyển hóa thứ cấp:
- Xác định được 7 hợp chất sinh học từ dòng Streptomyces tateyamensis ND1.7a (trong đó cấu trúc của thymine được làm sáng tỏ bằng phổ NMR).
- Xác định được 11 hợp chất sinh học từ dòng Microbacterium tumbae ND2.7c thông qua phân tích GC-MS.
- Ý nghĩa địa lý - sinh thái: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống về thành phần vi khuẩn sợi cộng sinh trong hải miên tại vùng biển Hà Tiên, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học về nguồn tài nguyên sinh vật biển phục vụ tìm kiếm dược phẩm mới.
Kiến nghị và đề xuất ứng dụng
- Sử dụng các dòng vi khuẩn sợi tiềm năng (S. tateyamensis ND1.7a và M. tumbae ND2.7c) làm nguồn vật liệu sinh học để nghiên cứu quy trình nuôi cấy quy mô lớn và tinh sạch các chất kháng sinh tự nhiên.
- Mở rộng khảo sát hoạt tính kháng khuẩn đối với các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc thu thập tại các bệnh viện lâm sàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị ứng dụng cụ thể:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh vật học, Dược học: Cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về phân lập xạ khuẩn biển, kỹ thuật PCR phát hiện nhanh các cụm gen chức năng (PKS-I, PKS-II, NRPS) bằng các cặp mồi chuyên biệt, cùng dữ liệu phổ phân tích hóa học (NMR, GC-MS).
- Đối với các nhà nghiên cứu tài nguyên biển và hóa sinh học hợp chất tự nhiên: Cung cấp cơ sở dữ liệu về thành phần loài vi khuẩn sợi cộng sinh trong hải miên vùng biển Tây Nam Việt Nam và danh mục các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học.
- Đối với các cơ sở nghiên cứu và phát triển dược phẩm sinh học: Cung cấp hai chủng giống tiềm năng (Streptomyces tateyamensis ND1.7a và Microbacterium tumbae ND2.7c) có khả năng sinh tổng hợp các hợp chất kháng khuẩn và kháng nấm để làm vật liệu định hướng phát triển sản phẩm trị bệnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã phân lập được bao nhiêu dòng vi khuẩn sợi từ hải miên Hà Tiên và bao nhiêu dòng thể hiện hoạt tính kháng khuẩn?
Luận án đã phân lập được tổng cộng 198 dòng vi khuẩn sợi từ các mẫu hải miên tại vùng biển Hà Tiên. Trong đó, 130 dòng (tương ứng 65,65%) có khả năng kháng lại ít nhất một trong năm loài vi sinh vật gây bệnh được thử nghiệm.
2. Vi sinh vật kiểm định nào mẫn cảm nhất với các dòng vi khuẩn sợi phân lập được?
Theo kết quả thử nghiệm, Bacillus cereus là loài vi sinh vật bị ức chế bởi số lượng dòng vi khuẩn sợi nhiều nhất (82 dòng), tiếp theo lần lượt là Salmonella typhimurium (73 dòng), Candida albicans (42 dòng), Escherichia coli (39 dòng) và Staphylococcus aureus (22 dòng).
3. Hai mươi ba dòng vi khuẩn sợi tuyển chọn thuộc về các họ phân loại nào?
Qua giải trình tự gen 16S rDNA, 23 dòng vi khuẩn sợi tuyển chọn được xác định thuộc 4 họ: họ Actinomycetaceae (chi Streptomyces có 15 loài), họ Microbacteriaceae (chi Microbacterium có 2 loài Microbacterium tumbae), họ Nocardiaceae (chi Rhodococcus có 5 loài) và họ Gordoniaceae (chi Gordonia có 1 loài Gordonia bronchialis).
4. Tỷ lệ hiện diện của các gen sinh tổng hợp PKS-I, PKS-II và NRPS trong các chủng tuyển chọn là bao nhiêu?
Trong 23 dòng vi khuẩn sợi tuyển chọn, tỷ lệ xuất hiện gen PKS-I (cặp mồi K1F/M6R, kích thước 1.400 bp) là 69,6% (16/23 dòng); gen PKS-II (cặp mồi KSαF/KSαR, kích thước 600 bp) là 60,9% (14/23 dòng); và gen NRPS (cặp mồi A3F/A7R, kích thước 700–800 bp) là 47,8% (11/23 dòng).
5. Hai dòng vi khuẩn sợi tiềm năng nhất được lựa chọn để phân tích hợp chất sinh học là những dòng nào và đã phát hiện được những hợp chất tiêu biểu gì?
Hai dòng tiềm năng nhất là Streptomyces tateyamensis ND1.7a và Microbacterium tumbae ND2.7c. Từ dòng ND1.7a, tác giả xác định được 7 hợp chất (tiêu biểu là thymine, 2-pentanone-4-hydroxy-4-methyl, diisooctyl phthalate...); từ dòng ND2.7c, xác định được 11 hợp chất qua GC-MS (tiêu biểu gồm phthalic acid, 3,5-di-t-butylphenol, 1-dodecene, 1,6-dioxacyclododecane-7,12-dione...).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Trần Vũ Phương đã hoàn thành việc phân lập 198 dòng vi khuẩn sợi từ hải miên tại vùng biển Hà Tiên, chứng minh 130 dòng có hoạt tính kháng vi sinh vật gây bệnh và tuyển chọn được 23 dòng có hoạt tính cao thuộc 4 họ phân loại (Actinomycetaceae, Microbacteriaceae, Nocardiaceae, Gordoniaceae). Nghiên cứu xác định tỷ lệ mang các gen sinh tổng hợp PKS-I, PKS-II, NRPS trên các dòng tuyển chọn và phân tích thành phần các hợp chất chuyển hóa thứ cấp từ hai dòng tiềm năng nhất là Streptomyces tateyamensis ND1.7a (7 hợp chất) và Microbacterium tumbae ND2.7c (11 hợp chất). Đây là công trình thực nghiệm có hệ thống đầu tiên về vi khuẩn sợi trong hải miên vùng biển Hà Tiên, cung cấp cơ sở khoa học và nguồn giống sinh học phục vụ nghiên cứu phát triển các hợp chất kháng sinh tự nhiên trong tương lai.