Luận văn thạc sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng của viêm phổi ở trẻ từ 2 36 tháng tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nặng viêm phổi ở trẻ 2-36 tháng tại bệnh viện Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn bác sĩ nội trú

2019

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý bộ máy hô hấp trẻ em

1.2. Định nghĩa và phân loại viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi

1.3. Dịch tễ học viêm phổi trẻ em

1.4. Nguyên nhân viêm phổi trẻ em

1.5. Một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng của viêm phổi

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Biến số và định nghĩa các biến số nghiên cứu

2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.6. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.7. Phương pháp khống chế sai số

2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng

3.3. Các yếu tố liên quan đến mức độ nặng của viêm phổi ở trẻ em từ 2 tháng đến 36 tháng

3.4. Đặc điểm chung, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

3.5. Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ với mức độ nặng của viêm phổi

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Phổi Trẻ Em Thực Trạng Thách Thức

Viêm phổi trẻ em là một bệnh lý hô hấp thường gặp và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu. Theo ước tính năm 2010, có khoảng 120 triệu ca viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi, trong đó có tới 14 triệu ca tiến triển thành viêm phổi nặng. Báo cáo của UNICEF và WHO năm 2015 cho thấy viêm phổi đã cướp đi sinh mạng của 920.136 trẻ em, chiếm 15,5% tổng số ca tử vong ở nhóm tuổi này. Tại Việt Nam, WHO thống kê năm 2008 cho thấy nước ta nằm trong nhóm 15 quốc gia có tỷ lệ viêm phổi cao nhất, với khoảng 2,9 triệu ca mỗi năm. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị, tỷ lệ viêm phổi ở Việt Nam vẫn cao gấp gần 10 lần so với các nước phát triển. Điều này đặt ra những thách thức lớn trong công tác phòng ngừa và điều trị bệnh, đặc biệt là ở trẻ nhỏ.

1.1. Tỷ Lệ Mắc Viêm Phổi Toàn Cầu và Tại Việt Nam

Theo WHO, tỷ lệ mắc viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển là 0,29 đợt/trẻ/năm, cao hơn nhiều so với 0,05 đợt/trẻ/năm ở các nước phát triển. Việt Nam ước tính có 2,9 triệu trường hợp viêm phổi mỗi năm, tương đương 0,35 đợt/trẻ dưới 5 tuổi/năm. Tỷ lệ này cho thấy gánh nặng bệnh tật do viêm phổi gây ra ở Việt Nam vẫn còn rất lớn. Cần có những nỗ lực hơn nữa để giảm thiểu số ca mắc và tử vong do bệnh này.

1.2. Nguyên Nhân Tử Vong Hàng Đầu Ở Trẻ Dưới 5 Tuổi

Viêm phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn thế giới. Năm 2015, bệnh này đã gây ra 15,5% tổng số ca tử vong ở nhóm tuổi này. Tại Việt Nam, viêm phổi chiếm khoảng 11% các nguyên nhân tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phòng ngừa và điều trị viêm phổi để giảm thiểu tỷ lệ tử vong ở trẻ em.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng Viêm Phổi Chẩn Đoán Đánh Giá

Chẩn đoán viêm phổi ở trẻ em chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng như ho, khò khè, nhịp thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực, kết hợp với các dấu hiệu thực thể tại phổi và tổn thương trên X-quang ngực thẳng. Đánh giá mức độ nặng của bệnh dựa vào tình trạng suy hô hấp, độ bão hòa oxy qua da (SpO2) và các triệu chứng nặng như li bì, hôn mê, bú kém, nôn trớ, co giật. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố then chốt để điều trị hiệu quả và giảm thiểu biến chứng của viêm phổi ở trẻ em. Các bác sĩ cần kết hợp các thông tin lâm sàng, cận lâm sàng và tiền sử bệnh để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

2.1. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Ở Trẻ Mắc Viêm Phổi

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở trẻ mắc viêm phổi bao gồm ho, khò khè, nhịp thở nhanh, khó thở và rút lõm lồng ngực. Tùy thuộc vào độ tuổi và mức độ nặng của bệnh, các triệu chứng có thể khác nhau. Trẻ nhỏ có thể chỉ có các dấu hiệu không đặc hiệu như bú kém, quấy khóc hoặc sốt nhẹ. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là rất quan trọng để đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời.

2.2. Đánh Giá Mức Độ Nặng Dựa Trên Tình Trạng Suy Hô Hấp

Mức độ nặng của viêm phổi được đánh giá dựa trên tình trạng suy hô hấp của trẻ. Các dấu hiệu suy hô hấp bao gồm nhịp thở nhanh, rút lõm lồng ngực, thở rên, tím tái và độ bão hòa oxy (SpO2) thấp. Trẻ có các dấu hiệu suy hô hấp nặng cần được nhập viện và điều trị tích cực để tránh các biến chứng nguy hiểm.

2.3. Vai Trò Của X Quang Ngực Trong Chẩn Đoán Viêm Phổi

X-quang ngực là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán viêm phổi. Hình ảnh X-quang có thể giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương phổi, cũng như loại trừ các bệnh lý khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp viêm phổi đều có thể được phát hiện trên X-quang, đặc biệt là ở giai đoạn sớm của bệnh.

III. Yếu Tố Liên Quan Đến Mức Độ Nặng Viêm Phổi Ở Trẻ 2 36 Tháng

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc và mức độ nặng của viêm phổi ở trẻ em, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Các yếu tố này bao gồm tuổi nhỏ, cân nặng lúc sinh thấp, suy dinh dưỡng, gia đình đông con, trình độ học vấn của cha mẹ thấp, ô nhiễm không khí trong nhà, thiếu sữa mẹ, không được tiêm chủng đầy đủ và có bệnh mạn tính kết hợp. Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cũng tập trung vào việc xác định các yếu tố liên quan đến mức độ nặng của viêm phổi ở trẻ từ 2-36 tháng tuổi, nhằm đưa ra các biện pháp phòng ngừa và can thiệp hiệu quả.

3.1. Tuổi và Cân Nặng Lúc Sinh Ảnh Hưởng Đến Mức Độ Nặng

Trẻ nhỏ tuổi và trẻ có cân nặng lúc sinh thấp có nguy cơ mắc viêm phổi nặng cao hơn. Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ chưa phát triển hoàn thiện, khiến trẻ dễ bị nhiễm trùng. Trẻ có cân nặng lúc sinh thấp thường có sức đề kháng kém và dễ bị suy dinh dưỡng, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

3.2. Vai Trò Của Suy Dinh Dưỡng Trong Viêm Phổi Nặng

Suy dinh dưỡng là một yếu tố nguy cơ quan trọng của viêm phổi nặng. Trẻ bị suy dinh dưỡng có hệ miễn dịch suy yếu, dễ bị nhiễm trùng và khó phục hồi sau bệnh. Việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho trẻ em là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa viêm phổi.

3.3. Tiêm Chủng Đầy Đủ Giúp Giảm Nguy Cơ Viêm Phổi Nặng

Tiêm chủng đầy đủ giúp bảo vệ trẻ khỏi các bệnh nhiễm trùng có thể gây ra viêm phổi. Các loại vacxin như vacxin phế cầu, vacxin Hib có thể giúp giảm nguy cơ mắc viêm phổi do các tác nhân này. Việc đảm bảo trẻ được tiêm chủng đầy đủ theo lịch là một biện pháp phòng ngừa viêm phổi hiệu quả.

IV. Nghiên Cứu Tại Thái Nguyên Đặc Điểm Viêm Phổi Ở Trẻ 2 36 Tháng

Nghiên cứu "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng của viêm phổi ở trẻ từ 2 - 36 tháng tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên" được thực hiện nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi ở nhóm tuổi này và xác định các yếu tố liên quan đến mức độ nặng của bệnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện công tác chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa viêm phổi ở trẻ em tại địa phương.

4.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Mô Tả Đặc Điểm Lâm Sàng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là mô tả đặc điểm lâm sàng của viêm phổi ở trẻ từ 2-36 tháng tuổi tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Các đặc điểm lâm sàng được nghiên cứu bao gồm các triệu chứng như ho, khò khè, nhịp thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực, cũng như các dấu hiệu thực thể tại phổi.

4.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Xác Định Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu cũng nhằm mục tiêu xác định các yếu tố liên quan đến mức độ nặng của viêm phổi ở trẻ từ 2-36 tháng tuổi. Các yếu tố được nghiên cứu bao gồm tuổi, cân nặng, tình trạng dinh dưỡng, tiền sử bệnh, tiền sử tiêm chủng và các yếu tố môi trường.

V. Điều Trị Viêm Phổi Trẻ Em Phương Pháp Lưu Ý Quan Trọng

Điều trị viêm phổi ở trẻ em phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và mức độ nặng. Viêm phổi do vi khuẩn thường được điều trị bằng kháng sinh. Viêm phổi do virus thường tự khỏi, nhưng cần điều trị hỗ trợ để giảm các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Trẻ bị viêm phổi nặng cần được nhập viện và điều trị tích cực, bao gồm thở oxy, truyền dịch và sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch. Việc tuân thủ đúng phác đồ điều trị và theo dõi sát sao tình trạng của trẻ là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị.

5.1. Sử Dụng Kháng Sinh Trong Điều Trị Viêm Phổi Do Vi Khuẩn

Kháng sinh là phương pháp điều trị chính cho viêm phổi do vi khuẩn. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp phụ thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh và mức độ nặng của bệnh. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và ngăn ngừa kháng thuốc.

5.2. Điều Trị Hỗ Trợ Cho Viêm Phổi Do Virus

Viêm phổi do virus thường tự khỏi, nhưng cần điều trị hỗ trợ để giảm các triệu chứng như sốt, ho và khó thở. Các biện pháp điều trị hỗ trợ bao gồm hạ sốt, giảm ho, long đờm, bù nước và dinh dưỡng đầy đủ. Trong trường hợp trẻ bị suy hô hấp, cần thở oxy và hỗ trợ hô hấp.

5.3. Chăm Sóc Tại Nhà Cho Trẻ Mắc Viêm Phổi Nhẹ

Trẻ mắc viêm phổi nhẹ có thể được chăm sóc tại nhà. Cần đảm bảo trẻ được nghỉ ngơi đầy đủ, uống nhiều nước, ăn uống đủ chất và giữ ấm. Vệ sinh mũi họng thường xuyên giúp loại bỏ chất nhầy và giảm nghẹt mũi. Theo dõi sát sao tình trạng của trẻ và đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi có dấu hiệu trở nặng.

VI. Phòng Ngừa Viêm Phổi Trẻ Em Giải Pháp Hiệu Quả Bền Vững

Phòng ngừa viêm phổi ở trẻ em là một ưu tiên hàng đầu để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm tiêm chủng đầy đủ, cải thiện dinh dưỡng, giảm ô nhiễm không khí trong nhà, khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ và vệ sinh cá nhân tốt. Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về viêm phổi và các biện pháp phòng ngừa cũng rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao nhất.

6.1. Tiêm Chủng Đầy Đủ Để Phòng Ngừa Viêm Phổi

Tiêm chủng là một biện pháp phòng ngừa viêm phổi hiệu quả. Các loại vacxin như vacxin phế cầu, vacxin Hib có thể giúp giảm nguy cơ mắc viêm phổi do các tác nhân này. Việc đảm bảo trẻ được tiêm chủng đầy đủ theo lịch là rất quan trọng.

6.2. Cải Thiện Dinh Dưỡng Để Tăng Cường Sức Đề Kháng

Cải thiện dinh dưỡng giúp tăng cường sức đề kháng của trẻ và giảm nguy cơ mắc viêm phổi. Khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và cho trẻ ăn dặm hợp lý sau đó. Đảm bảo trẻ được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển khỏe mạnh.

6.3. Giảm Ô Nhiễm Không Khí Trong Nhà Để Bảo Vệ Đường Hô Hấp

Giảm ô nhiễm không khí trong nhà giúp bảo vệ đường hô hấp của trẻ và giảm nguy cơ mắc viêm phổi. Tránh hút thuốc lá trong nhà, sử dụng bếp đun cải tiến và đảm bảo thông gió tốt cho ngôi nhà.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng của viêm phổi ở trẻ từ 2 36 tháng tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý bộ máy hô hấp trẻ em 1. Đặc điểm giải phẫu Bộ máy hô hấp được hình thành từ tuần thứ 3 - 4 trong thời kỳ bào thai. Sau khi trẻ ra đời bộ máy hô hấp vẫn chưa hoàn thành mà còn tiếp tục phát triển và hoàn thiện [17].

Ở trẻ nhỏ, mũi và khoang hầu tương đối nhỏ, lỗ mũi và ống mũi hẹp, niêm mạc mũi mỏng, mịn, giàu mạch máu dễ xung huyết do đó dễ bị tắc. Thanh, khí, phế quản có đường kính tương đối hẹp, tổ chức đàn hồi kém phát triển, vòng sụn mềm dễ biến dạng, tắc nghẽn khi viêm, khi gắng sức. Trẻ càng nhỏ, lòng phế quản càng hẹp, càng dễ co thắt và biến dạng. Phế nang xuất hiện vào khoảng tuần 30 của thời kỳ bào thai, có mặt ở toàn bộ phổi vào tuần thứ 36.

Số lượng phế nang ở trẻ sơ sinh vào khoảng 20.106 và tăng nhanh gấp khoảng 10 lần khi trẻ 8 tuổi. Thể tích của phổi cũng phát triển rất nhanh, khoảng 65 – 67 ml ở trẻ sơ sinh và tăng lên gấp 10 lần khi trẻ được 10 tuổi. Phổi của trẻ ít tổ chức đàn hồi, đặc biệt xung quanh các phế nang và thành mao mạch. Các cơ quan ở lồng ngực chưa phát triển đầy đủ nên lồng ngực di động kém dẫn đến trẻ dễ bị xẹp phổi, khí phế thũng, giãn các phế nang khi bị viêm phổi.

Trung tâm hô hấp trẻ nhỏ cũng chưa hoàn thiện nên chưa điều hòa tốt nhịp thở và dễ bị ức chế do nhiều nguyên nhân khác nhau hơn ở trẻ lớn và người lớn [1]. Cơ chế tự bảo vệ của đường hô hấp Mỗi ngày cơ thể trao đổi một thể tích khí từ 6000 đến 8000 lít. Khí thở bình thường dù có trong lành cũng chứa rất nhiều vi vật thể nhỏ, trong đó có các vi sinh vật gây bệnh. Trước nguy cơ xâm nhập của tác nhân có hại hoặc gây bệnh, bộ máy hô hấp có hệ thống cấu trúc giải phẫu và sinh lý thích hợp để tự c 4 bảo vệ mình.

* Màng lọc không khí: Dọc đường thở từ cửa mũi đến phế nang, có một hệ thống rào cản, lọc không khí. Tại mũi các lông mọc theo các hướng đan xen nhau. Lớp niêm mạc ở mũi họng giàu mạch máu với sự tiết chất nhầy liên tục. Tại thanh quản có sự vận động nhịp nhàng đóng, mở của nắp thanh môn theo chu kỳ thở.

* Phản xạ ho: Phản xạ ho rất quan trọng giúp cơ thể tống đẩy được dị vật và các chất viêm nhầy xuất tiết ra khỏi đường thở. * Hàng rào niêm mạc và hệ thống nhung mao: Khoảng 80% tế bào lát hệ thống phế quản lớn là tế bào biểu mô hình trụ có nhung mao giả tầng. Mỗi tế bào có khoảng 250 – 275 lông rung, sự vận động của các lông rung này theo kiểu làn sóng với tần số 1000 lần/ phút theo hướng về phía hầu họng. Tất cả các vật thể lạ cùng chất nhầy bị tống ra ngoài với vận tốc 10 nm/phút.

Hàng rào niêm mạc đã ngăn chặn phần lớn vi vật thể có kích thước trên 5μm không lọt vào phế nang. * Hệ thống thực bào: Bao gồm lớp tế bào biểu mô nằm trên mặt màng đáy phế nang, tế bào diệt tự nhiên có tác dụng bắt, bất hoạt hoặc tiêu diệt các vi sinh vật, các kháng nguyên lạ xâm nhập vào cơ thể. * Hàng rào miễn dịch (Tế bào và dịch thể): Lympho T sau khi nhận diện kháng nguyên sẽ hoạt hóa và biệt hóa lympho B thành tương bào để sản xuất kháng thể đặc hiệu. Sản phẩm kháng thể được chuyển tới mô kẽ, lòng phế nang làm bất hoạt kháng nguyên.

* Các dịch tiết của hệ hô hấp (Surfactant, lysozyme…): Cũng đóng vai trò rất quan trọng trong chống nhiễm khuẩn để bảo vệ hệ hô hấp [27]. Hệ hô hấp có rất nhiều cơ chế bảo vệ khác nhau nhưng chúng quan hệ rất mật thiết và hoạt động hỗ trợ nhau để đạt được hiệu quả quan trọng nhất là chức năng tự bảo vệ. Khả năng miễn dịch của trẻ Sau đẻ trẻ được bảo vệ chủ yếu bằng lượng IgA của mẹ truyền qua rau thai và sữa mẹ. Thời kỳ dưới 1 tuổi, nồng độ γ globulin máu do cơ thể trẻ tạo ra rất thấp.

Ở trẻ em, tổng hợp globulin miễn dịch IgA chậm hơn nhiều so với các globulin miễn dịch khác. Nồng độ IgA rất thấp cả trong huyết thanh lẫn trong dịch tiết ở phổi. Các tế bào miễn dịch nằm rải rác ở các nơi trong phổi. Khả năng huy động và phối hợp còn chậm chạp, quá trình đề kháng nhiễm trùng của trẻ còn yếu.

Sự chưa hoàn thiện của hệ thống phòng vệ trên là điều kiện thuận lợi để trẻ dễ bị nhiễm khuẩn hô hấp. Do những đặc điểm giải phẫu, sinh lý bộ phận hô hấp của trẻ em như đã mô tả ở trên nên trẻ em, nhất là trẻ nhỏ dễ mắc bệnh đường hô hấp đặc biệt là viêm phổi và khi bị bệnh trẻ thường bị nặng. Định nghĩa và phân loại viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi 1. Định nghĩa Viêm phổi (VP) là hiện tượng viêm trong nhu mô phổi bao gồm viêm phế nang, túi phế nang, ống phế nang, tổ chức liên kết khe kẽ và viêm tiểu phế quản tận cùng hoặc viêm tổ chức kẽ của phổi.

Tác nhân gây VP có thể là vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc các nguyên nhân khác [2]. Phân loại Theo hình thái tổn thương: viêm phế quản phổi và viêm phổi thùy. Viêm phế quản phổi: Dùng để chỉ tình trạng viêm các phế quản nhỏ, phế nang và các tổ chức xung quanh phế nang rải rác 2 phổi, làm rối loạn trao đổi khí, tắc nghẽn đường thở dễ gây suy hô hấp (SHH) và tử vong [31]. Viêm phổi thùy: Là tình trạng tổn thương nhu mô phổi thường chiếm một thùy phổi.

X-quang thường có hình ảnh đông đặc khu trú trong một thùy phổi. Theo hoàn cảnh mắc bệnh VP: được chia thành 4 loại: VP mắc phải tại cộng đồng (community-acquired pneumonia, CAP). c 6 VP mắc phải tại bệnh viện (hospital-acquired pneumonia, HAP). VP liên quan đến thở máy (ventilator-associated pneumonia, VAP).

VP liên quan đến chăm sóc y tế (health care-associated pneumonia, HCAP) [48]. Viêm phổi cộng đồng hay còn gọi là VP mắc phải tại cộng đồng là nhiễm khuẩn cấp tính (dưới 14 ngày) gây tổn thương nhu mô phổi, kèm theo các dấu hiệu ho, khó thở, nhịp thở nhanh và rút lõm lồng ngực, đau ngực. Các triệu chứng này thay đổi theo tuổi [2]. Viêm phổi mắc phải tại bệnh viện được định nghĩa là VP xảy ra 48 giờ hoặc hơn sau khi nhập viện, mà không được ủ bệnh tại thời điểm nhập viện [48].

Theo căn nguyên gây bệnh: VP được chia thành VP do vi khuẩn, VP do virus. Viêm phổi do vi khuẩn: Thường gặp ở trẻ lớn nhiều hơn VP do virus, lâm sàng có sốt cao, X-quang có hình ảnh đông đặc nhu mô phổi. Vi khuẩn thường gặp là phế cầu, Haemophilus influenza, tụ cầu…[31]. Viêm phổi do virus: Là VP gây lên bởi nhiễm virus tại đường hô hấp dưới.

Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 1 tuổi, lâm sàng không sốt cao, X-quang có thể có hình ảnh đông đặc nhu mô phổi, hình lưới, nốt (tổn thương mô kẽ), tổn thương có tính lan tỏa chính vì vậy VP do virus còn được gọi là VP kẽ. Thuật ngữ VP kẽ còn để chỉ trường hợp mạn tính không do nhiễm khuẩn như VP kẽ vô căn [7]. Theo mức độ nặng của bệnh: theo WHO 2014 [65].  Viêm phổi: Ho hoặc khó thở cộng với ít nhất một trong những dấu hiệu sau: - Thở nhanh: Dưới 2 tháng ≥ 60 nhịp/phút Từ 2 tháng đến 12 tháng ≥ 50 nhịp/phút Từ 12 tháng đến 5 tuổi ≥ 40 nhịp/phút - Rút lõm lồng ngực.

c 7 - Ngoài ra có thể nghe ran phổi: ran ẩm nhỏ hạt, ran nổ, ran phế quản, giảm thông khí khu trú.  Viêm phổi nặng (VPN): Trẻ có dấu hiệu của VP kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu sau: - Dấu hiệu nguy hiểm toàn thân + Không thể bú hoặc uống + Nôn tất cả mọi thứ + Li bì hoặc khó đánh thức + Co giật - Dấu hiệu SHH nặng + Độ bão hòa oxy (SpO2) < 90% hoặc tím trung ương + Thở rên 1. Dịch tễ học viêm phổi trẻ em 1. Thế giới Viêm phổi là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi.

Theo báo cáo của UNICEF và WHO viêm phổi gây tử vong 920.136 trẻ em dưới 5 tuổi vào năm 2015, chiếm 15,5% tổng số trẻ em tử vong dưới 5 tuổi. Trong đó tử vong trong giai đoạn 1-59 tháng là 12,8%, giai đoạn sơ sinh là 2,7% [53]. Tử vong do VP chiếm 19% trong tổng số trẻ tử vong dưới 5 tuổi ở các nước phát triển. Tuy nhiên ở các nước vùng cận Sahara và Đông Nam Á, VP chiếm đến 70% các trường hợp tử vong.

Tỷ lệ mắc trong nhóm tuổi này được ước tính là 0,29 đợt mắc/trẻ mỗi năm ở các nước đang phát triển và 0,05 đợt/trẻ mỗi năm ở các nước phát triển. Điều này ước tính 156 triệu đợt mới mỗi năm trên toàn thế giới, trong đó 151 triệu đợt ở các nước đang phát triển. Hầu hết các trường hợp xảy ra ở Ấn Độ (43 triệu), Trung Quốc (21 triệu) và Pakistan (10 triệu), tương đối cao ở Bangladesh, Indonesia và Nigeria (6 triệu người). Trong tất cả các trường hợp viêm phổi cộng đồng trẻ em, có 7–13% là VPN đe dọa tính mạng và phải nhập viện [59].1: Tỷ lệ mắc bệnh VP lâm sàng ở trẻ em ở cấp quốc gia [59] Bảng 1.1: Ước tính tỷ lệ mắc và số ca mắc mới mỗi năm VP ở trẻ dưới 5 tuổi theo khu vực của WHO [59] Tổng số trẻ Ước tính trường Tỷ lệ dự Khu vực của WHO từ 0-4 tuổi hợp mắc mới mỗi kiến (triệu) năm (triệu) Châu Phi 105,62 0,33 35,13 Châu Mỹ 75,78 0,10 7,84 Địa Trung Hải 69,77 0,28 19.69 Châu Âu 51,96 0,06 3,03 Đông Nam Á 168,74 0,36 60,95 Phía tây Thái Bình Dương 133,05 0,22 29,07 Các nước đang phát triển 523,31 0,29 151,76 Các nước phát triển 81,61 0,05 4,08 Toàn bộ 604,93 0,26 155,84 Tỷ lệ tử vong ở các nước phát triển là thấp (<1 trên 1000 mỗi năm).

Ở các nước đang phát triển, nhiễm trùng đường hô hấp không chỉ phổ biến hơn mà còn nghiêm trọng hơn. Trên toàn thế giới, nhiễm trùng đường hô hấp dưới c 9 chiếm gần 800.000 ca tử vong ở trẻ em ≤ 19 tuổi năm 2015 (31,1/100.000 dân), chỉ đứng sau biến chứng sinh non/ sơ sinh [67]. Việt Nam Việt Nam đứng thứ 9 trong 15 quốc gia có tỷ lệ mắc mới VP trẻ em cao nhất trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Yếu Tố Liên Quan Đến Mức Độ Nặng Của Viêm Phổi Ở Trẻ Từ 2-36 Tháng Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nặng của viêm phổi ở trẻ nhỏ. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các bậc phụ huynh trong việc nhận diện và phòng ngừa bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng tình trạng miễn dịch và một số yếu tố liên quan đến viêm phổi tái nhiễm ở trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương, nơi cung cấp thông tin về tình trạng miễn dịch và viêm phổi tái nhiễm. Bên cạnh đó, tài liệu Mối liên quan giữa tình trạng thiếu vitamin D và kết quả bổ sung vitamin D với nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ dưới 5 tuổi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của vitamin D đến sức khỏe hô hấp của trẻ. Cuối cùng, tài liệu Đặc điểm dịch tễ học và một số yếu tố liên quan đến nhiễm Helicobacter pylori ở trẻ em cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để tìm hiểu về các yếu tố dịch tễ học ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ em.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan đến trẻ em.