Đặc Điểm Giải Phẫu Gân Gấp Ngón Chân Cái Dài: Nghiên Cứu Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm giải phẫu ứng dụng gân gấp ngón chân cái dài, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược giải phẫu

1.2. Phẫu thuật chuyển gân gấp ngón chân cái dài

1.3. Nghiên cứu trước đây

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Xử lý và phân tích số liệu

2.4. Đạo đức trong nghiên cứu

2.5. Địa điểm và thời gian thực hiện nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Mối liên quan của gân gấp ngón chân cái dài với các cấu trúc lân cận tại lòng bàn chân

3.3. Các chỉ số kích thước của gân gấp ngón chân cái dài

HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giải Phẫu Gân Gấp Ngón Chân Cái Dài

Nghiên cứu về giải phẫu gân gấp ngón chân cái dài (FHLt) có vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến gân gót và bàn chân. Gân gấp ngón chân cái được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật chuyển gân để điều trị bệnh lý gân gót, đứt gân gót mạn tính, và bệnh bàn chân bẹt mắc phải ở người lớn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự liên kết giữa FHLt và gân gấp các ngón chân dài (FDLt) tại điểm bắt chéo ở lòng bàn chân, còn gọi là Master Knot of Henry (MKH). MKH là một mốc giải phẫu quan trọng, và việc nắm vững vị trí của nó là cần thiết để tránh các biến chứng trong phẫu thuật. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây về vị trí MKH còn nhiều khác biệt, đặc biệt là chưa có nghiên cứu nào được thực hiện tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định đặc điểm giải phẫu của FHLt và mối liên quan của nó với các cấu trúc xung quanh ở người Việt Nam.

1.1. Sơ Lược Giải Phẫu Bàn Chân Liên Quan Gân Gấp Ngón Chân Cái

Bàn chân được chia thành hai lớp chính: lớp nông và lớp sâu. Lớp nông bao gồm da, tổ chức dưới da, mạng tĩnh mạch gan chân, thần kinh nông (thần kinh gan chân trong, ngoài, và các nhánh gót), và cân gan chân. Lớp sâu được chia thành ba ô cơ: ô mô cái, ô giữa, và ô mô út. Các cơ ở ba ô này được sắp xếp thành bốn lớp rõ rệt. Gân gấp ngón chân cái dài nằm ở lớp thứ hai, bắt chéo với gân gấp các ngón chân dài. Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu này là rất quan trọng để thực hiện các phẫu thuật liên quan đến gân gấp ngón chân cái một cách an toàn và hiệu quả.

1.2. Chức Năng Gân Gấp Ngón Chân Cái Dài Trong Cử Động Bàn Chân

Gân gấp ngón chân cái dài có nguyên ủy từ xương mác, đi xuống gan chân và bám vào đốt xa ngón cái. Chức năng chính của gân này là gấp ngón cái, gấp bàn chân và nghiêng trong bàn chân. Gân được chi phối bởi các nhánh của thần kinh chày và được cung cấp máu bởi các nhánh của động mạch chày sau và động mạch mác. Sự phối hợp giữa gân gấp ngón chân cái dài và các cơ khác ở bàn chân giúp duy trì sự ổn định và linh hoạt của bàn chân trong các hoạt động hàng ngày.

II. Thách Thức Phẫu Thuật Chuyển Gân Gấp Ngón Chân Cái Dài

Phẫu thuật chuyển gân gấp ngón chân cái dài (FHLt) đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc xác định chính xác vị trí Master Knot of Henry (MKH) và bảo tồn các nhánh liên kết giữa FHLt và gân gấp các ngón chân dài (FDLt). Việc tổn thương các nhánh liên kết này có thể dẫn đến yếu ngón chân cái và mất sức đẩy lên của bàn chân trước. Ngoài ra, việc lấy gân ở các vị trí khác nhau đòi hỏi sự hiểu biết về chiều dài và kích thước của gân tại mỗi vị trí. Các nghiên cứu trước đây về các thông số này còn nhiều khác biệt, gây khó khăn cho việc lên kế hoạch phẫu thuật cụ thể. Do đó, việc nghiên cứu đặc điểm giải phẫu của FHLt và các mối liên quan của nó là rất cần thiết để cải thiện kết quả phẫu thuật.

2.1. Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Gân Gấp Ngón Chân Cái

Một trong những biến chứng thường gặp sau phẫu thuật chuyển gân gấp ngón chân cái dài là yếu ngón chân cái và mất sức đẩy lên của bàn chân trước. Điều này có thể do tổn thương các nhánh liên kết giữa FHLt và FDLt, hoặc do việc lấy gân quá mức. Các biến chứng khác có thể bao gồm đau, viêm, và hạn chế vận động. Việc theo dõi và phục hồi chức năng sau phẫu thuật là rất quan trọng để giảm thiểu các biến chứng này.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Xác Định Điểm Bắt Chéo Master Knot of Henry

Điểm bắt chéo Master Knot of Henry (MKH) là một mốc giải phẫu quan trọng trong phẫu thuật chuyển gân gấp ngón chân cái dài. Việc xác định chính xác vị trí MKH giúp phẫu thuật viên tránh tổn thương các mạch máu và thần kinh xung quanh, cũng như bảo tồn các nhánh liên kết giữa FHLt và FDLt. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng vị trí MKH có thể khác nhau giữa các cá nhân, do đó việc nghiên cứu đặc điểm giải phẫu của MKH ở người Việt Nam là rất cần thiết.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Giải Phẫu Gân Gấp Ngón Chân Cái

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phẫu tích trên mẫu giải phẫu bàn chân để xác định mối liên quan của gân gấp ngón chân cái dài (FHLt) với các cấu trúc lân cận và đo đạc kích thước của gân. Các mốc giải phẫu quan trọng như Master Knot of Henry (MKH), lồi củ xương ghe, và mắt cá trong được xác định và đo khoảng cách đến FHLt. Kích thước của gân (chiều dài, độ rộng, độ dày) cũng được đo tại các vị trí khác nhau. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê để xác định các đặc điểm giải phẫu của FHLt và mối liên quan của nó với các yếu tố như giới tính và chiều dài bàn chân.

3.1. Quy Trình Phẫu Tích Và Đo Đạc Gân Gấp Ngón Chân Cái Dài

Quy trình phẫu tích bao gồm việc bộc lộ gân gấp ngón chân cái dài và các cấu trúc lân cận một cách cẩn thận. Các mốc giải phẫu được xác định bằng cách sử dụng các dụng cụ phẫu thuật và đánh dấu bằng bút dạ. Khoảng cách giữa các mốc và kích thước của gân được đo bằng thước cặp và thước đo. Các phép đo được thực hiện nhiều lần để đảm bảo độ chính xác. Hình ảnh và video được ghi lại để làm tài liệu tham khảo.

3.2. Các Chỉ Số Kích Thước Gân Gấp Ngón Chân Cái Dài Được Nghiên Cứu

Các chỉ số kích thước của gân gấp ngón chân cái dài được nghiên cứu bao gồm chiều dài của gân từ điểm bám vào xương mác đến điểm bám vào đốt xa ngón cái, độ rộng và độ dày của gân tại các vị trí khác nhau (ví dụ: tại MKH, tại điểm bám vào xương mác, tại điểm bám vào đốt xa ngón cái). Các chỉ số này được so sánh giữa các mẫu để xác định sự biến đổi giải phẫu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Vị Trí Master Knot of Henry Tại TP

Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu về vị trí Master Knot of Henry (MKH) so với các mốc giải phẫu khác ở lòng bàn chân người Việt Nam tại TP.HCM. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về vị trí MKH so với các nghiên cứu trước đây được thực hiện ở các quốc gia khác. Điều này có thể do sự khác biệt về chủng tộc, di truyền, và lối sống. Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng trong việc lên kế hoạch phẫu thuật chuyển gân gấp ngón chân cái dài (FHLt) và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

4.1. So Sánh Vị Trí Master Knot of Henry Giữa Nam Và Nữ

Nghiên cứu cũng so sánh vị trí Master Knot of Henry (MKH) giữa nam và nữ. Kết quả cho thấy có sự khác biệt nhỏ về vị trí MKH giữa hai giới, có thể liên quan đến sự khác biệt về kích thước bàn chân và cấu trúc cơ xương. Dữ liệu này có thể giúp phẫu thuật viên điều chỉnh kỹ thuật phẫu thuật cho phù hợp với từng giới.

4.2. Liên Quan Giữa Vị Trí Master Knot of Henry Và Chiều Dài Bàn Chân

Nghiên cứu cũng xem xét mối liên quan giữa vị trí Master Knot of Henry (MKH) và chiều dài bàn chân. Kết quả cho thấy có mối tương quan giữa hai yếu tố này, nghĩa là vị trí MKH có xu hướng thay đổi theo chiều dài bàn chân. Dữ liệu này có thể giúp phẫu thuật viên dự đoán vị trí MKH dựa trên chiều dài bàn chân của bệnh nhân.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Giải Phẫu Gân Gấp Ngón Chân Cái

Kết quả nghiên cứu về giải phẫu gân gấp ngón chân cái dài (FHLt) có nhiều ứng dụng thực tiễn trong lâm sàng. Dữ liệu về vị trí Master Knot of Henry (MKH) và kích thước của gân có thể giúp phẫu thuật viên lên kế hoạch phẫu thuật chuyển gân một cách chính xác và an toàn hơn. Nghiên cứu cũng cung cấp thông tin về các biến thể giải phẫu của FHLt, giúp phẫu thuật viên chuẩn bị cho các tình huống bất ngờ trong quá trình phẫu thuật. Ngoài ra, nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các kỹ thuật phẫu thuật mới và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

5.1. Cải Thiện Kỹ Thuật Phẫu Thuật Chuyển Gân Gấp Ngón Chân Cái

Dữ liệu từ nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện kỹ thuật phẫu thuật chuyển gân gấp ngón chân cái dài (FHLt). Ví dụ, phẫu thuật viên có thể sử dụng thông tin về vị trí Master Knot of Henry (MKH) để xác định vị trí cắt gân và bảo tồn các nhánh liên kết giữa FHLt và FDLt. Thông tin về kích thước của gân có thể giúp phẫu thuật viên chọn lựa phương pháp lấy gân phù hợp và đảm bảo đủ chiều dài gân cho việc chuyển.

5.2. Giảm Thiểu Biến Chứng Trong Phẫu Thuật Gân Gấp Ngón Chân Cái

Việc nắm vững đặc điểm giải phẫu của gân gấp ngón chân cái dài (FHLt) có thể giúp phẫu thuật viên giảm thiểu nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật. Ví dụ, việc xác định chính xác vị trí Master Knot of Henry (MKH) giúp phẫu thuật viên tránh tổn thương các mạch máu và thần kinh xung quanh. Việc bảo tồn các nhánh liên kết giữa FHLt và FDLt giúp duy trì chức năng của ngón chân cái và giảm nguy cơ yếu ngón chân cái sau phẫu thuật.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giải Phẫu Gân Gấp

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm giải phẫu gân gấp ngón chân cái dài (FHLt) ở người Việt Nam tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật chuyển gân và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như số lượng mẫu còn hạn chế và chưa xem xét đến các yếu tố khác như tuổi tác và bệnh lý nền. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu với số lượng mẫu lớn hơn và xem xét đến nhiều yếu tố khác để có cái nhìn toàn diện hơn về giải phẫu gân gấp ngón chân cái.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Nghiên Cứu Bổ Sung

Một trong những hạn chế của nghiên cứu này là số lượng mẫu còn hạn chế. Do đó, cần có thêm các nghiên cứu với số lượng mẫu lớn hơn để xác nhận kết quả và tăng tính đại diện. Ngoài ra, nghiên cứu này chưa xem xét đến các yếu tố khác như tuổi tác, bệnh lý nền, và lối sống. Các nghiên cứu trong tương lai nên xem xét đến các yếu tố này để có cái nhìn toàn diện hơn về giải phẫu gân gấp ngón chân cái.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Về Chức Năng Các Nhánh Liên Kết Gân Gấp Ngón Chân

Một hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai là nghiên cứu về chức năng của các nhánh liên kết giữa gân gấp ngón chân cái dài (FHLt) và gân gấp các ngón chân dài (FDLt). Các nghiên cứu trước đây đã cho thấy rằng các nhánh liên kết này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng của ngón chân cái sau phẫu thuật chuyển gân. Việc hiểu rõ chức năng của các nhánh liên kết này có thể giúp phẫu thuật viên bảo tồn chúng trong quá trình phẫu thuật và cải thiện kết quả điều trị.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Sơ lược giải phẫu Gan bàn chân gồm có 2 lớp: lớp nông và lớp sâu [2]. Lớp nông + Da và tổ chức dưới da: da vùng gan chân rất dày dính chặt với tổ chức dưới da và mỡ dưới da bởi mô sợi. Cũng như gan tay, gan chân có các nếp vân da và các nếp này cũng đặc trưng cho từng người.

+ Tĩnh mạch: tĩnh mạch ở gan chân tạo thành một mạng tĩnh mạch gan chân, mạng tĩnh mạch này nhận máu từ các tĩnh mạch ở gan ngón chân, các tĩnh mạch đốt bàn chân rồi nối với dạng tĩnh mạch mu chân và tĩnh mạch hiển lớn, tĩnh mạch hiển bé. + Thần kinh nông: cảm giác ở gan chân được chi phối bởi thần kinh gan chân trong, thần kinh gan chân ngoài, các nhánh gót trong và các nhánh gót ngoài. Tất cả các nhánh trên đều thuộc thần kinh chày. + Cân gan chân: gồm có 3 phần giữa, trong ngoài.

Cân gan chân giữa góp phần tạo nên vòm bàn chân (Hình 1. Lớp sâu Vách gian cơ trong, vách gian cơ ngoài và cân gan chân chia gan chân thành ba ô cơ: + Ô mô cái: ở trong chứa cơ dạng ngón cái, cơ gấp ngón cái ngắn và gân cơ gấp ngón cái dài + Ô giữa: chứa cơ gấp ngón chân ngắn, cơ vuông gan chân, các cơ giun, gân cơ gấp các ngón chân dài, cơ khép ngón chân cái và các cơ gian cốt. + Ô mô út: ở ngoài, có cơ dạng ngón út và cơ gấp ngón út ngắn. Vì các cơ ở ba ô trên xếp thành bốn lớp rõ rệt nên khác với ở gan tay người, người ta miêu tả cơ ở gan chân theo lớp.

Lớp cơ nông: lớp thứ nhất (Hình 1.2) Gồm ba cơ: dạng ngón cái, gấp các ngón chân ngắn và dạng ngón út. Lớp cơ giữa: lớp thứ hai (Hình 1.3) Gồm các cơ nội tại của gan chân là cơ vuông gan chân, các cơ giun và hai gân cơ từ cẳng chân sau đi xuống: gân cơ gấp các ngón chân dài và gấp ngón cái dài. Gân cơ gấp các ngón chân dài đến đốt xa của bốn ngón chân ngoài và nằm nông hơn so với cơ gấp ngón chân cái dài. - Cơ vuông gan chân: còn được gọi là cơ gấp phụ Nguyên ủy: đầu ngoài tại mỏm ngoài củ gót, còn đầu trong tại mặt trong xương gót.

Bám tận: hai bó hợp thành một cơ đến bám vào cạnh ngoài gân gấp các ngón chân dài. Động tác: chỉnh lại hướng tác dụng của cơ gấp các ngón chân dài và góp phần tạo nên vòm dọc gan chân. - Các cơ giun: Ba cơ giun ngoài bám vào hai bên gân cơ gấp các ngón chân dài còn cơ giun trong bám vào cạnh trong gân gấp ngón hai. Sau đó cơ đến bám tận ở mặt trong đốt gần ngón chân tương ứng và cho những trẽ đến tận gân duỗi.

Các cơ giun cho động tác gấp gần bốn ngón chân ngoài. - Gân cơ gấp ngón cái dài: Nguyên ủy: bám vào xương mác 2/3 dưới mặt sau, màng gian cốt và vách gian cơ sau. Đường đi và bám tận: cơ đi ở phía xương mác, ngoài cơ chày sau và cơ gấp các ngón chân dài, sau đó đi chéo vào trong và tận cùng bằng một gân đi. dưới mạc giữ gân gấp đến rãnh gân gấp ngón cái dài của xương sên và xương gót để xuống gan chân.

Ở gan chân, gân bắt chéo trên gân cơ gấp các ngón chân dài và đi giữa hai đầu cơ gấp ngón cái ngắn, đến bám vào đốt xa ngón cái. Động tác: gấp ngón cái, gấp bàn chân và nghiêng trong bàn chân. Được chi phối bởi các nhánh của thần kinh chày, được cung cấp máu bởi các nhánh của động mạch chày sau và động mạch mác. - Gân cơ gấp các ngón chân dài: Nguyên ủy: bám vào mép dưới đường cơ dép, nửa trong của 1/3 giữa mặt sau xương chày và vách xơ ngăn cách cơ này với cơ chày sau.

Đường đi và bám tận: lúc đầu cơ ở phía trong cơ chày sau rồi trở thành gân bắt chéo phía sau gân cơ chày sau ở 1/3 dưới cẳng chân. Tới cổ chân, đi ở phía sau mắt cá trong để vào gan chân rồi lại bắt chéo gân cơ gấp ngón cái dài để tỏa thành 4 gân bám vào nền các đốt ngón chân xa trừ ngón cái. Một gân chọc qua gân cơ gấp các ngón ngắn nên được gọi là gân xuyên. Vì cơ gấp các ngón chân dài chạy chếch từ trong ra ngoài ở gan chân nên có cơ vuông gan chân đến tăng cường bám vào cạnh ngoài của gân để lập lại trụ động tác cho cơ dọc theo bàn chân.

Động tác: gấp các ngón chân, trừ ngón chân cái, gấp và xoay bàn chân vào trong. Còn có tác dụng giữ vòm gan chân. Lớp cơ sâu: lớp thứ ba (Hình 1.3) Gồm hai phần: + Phần sau có dây chằng gan chân dài, gân cơ chày sau và gân cơ mác dài. + Phần trước có các cơ gấp ngón cái ngắn, khép ngón cái và gấp ngón út ngắn.

Lớp cơ gian cốt: Ở khoảng giữa các xương đốt bàn chân có các cơ gian cốt. Cơ gian cốt gồm hai loại: các cơ gian cốt mu chân, các cơ gian cốt gan chân. Động mạch chày sau đến vùng gót chia hai nhánh cùng là động mạch gan chân ngoài và động mạch gan chân trong (Hình 1. Động mạch gan chân ngoài: Nguyên ủy, đường đi: động mạch gan chân ngoài là nhánh tận lớn hơn của động mạch chày sau.

Động mạch đi từ trong ra ngoài qua gót chân đến nền xương đốt bàn V. Tại đây động mạch quặt trở lại vào trong ngang mức nền các xương đốt bàn rồi nối với nhánh gan chân sâu của động mạch mu chân tạo thành cung gan chân. Đường đi của động mạch có thể vẽ bằng một đường đi qua gót chân từ điểm giữa mắt cá trong và mỏm trong củ gót đến nền xương đốt bàn V, rồi từ đó đi ngang đến nền xương đốt bàn I. Đường kính trung bình của động mạch gan chân ngoài ở người Việt Nam là 1,15mm.

Liên quan: + Đoạn trong vùng gót: động mạch đi giữa xương gót và cơ dạng ngón cái. + Đoạn chếch: động mạch đi giữa cơ gấp các ngón chân ngắn và cơ vuông gan chân. Thần kinh gan chân ngoài lúc đầu ở sau động mạch, sau đó đi vào trong. + Đoạn ngang là cung động mạch gan chân, đi càng lúc càng sâu, giữa cơ gấp các ngón chân dài, các cơ giun với cơ khép ngón cái và cơ gian cốt.

Nhánh bên: động mạch gan chân ngoài cho các nhánh: + Các nhánh động mạch gan đốt bàn chân đi ở kẽ giữa các xương đốt bàn chân và cho nhánh đến các ngón. + Các nhánh xuyên nối với động mạch mu chân. Động mạch gan chân trong: Nhỏ hơn động mạch gan chân ngoài, động mạch gan chân trong đi dọc theo phía trong gân gấp ngón cái dài, sau đó nối với nhánh động mạch gan cốt bàn chân một. Đường kính trung bình của động mạch gan chân trong ở người Việt Nam là 1mm.

Tĩnh mạch: Đi kèm với động mạch và đổ vào cung tĩnh mạch gan chân. Thần kinh Cũng như động mạch, gan chân có hai thần kinh: thần kinh gan chân ngoài và gan chân trong tách ở thần kinh chày, trong vùng gót ngay phía sau dưới của mắt cá trong (Hình 1. Thần kinh gan chân ngoài: Được xem như dây trụ ở gan tay. Thần kinh đi cùng đường với động mạch gan chân ngoài và cho hai loại nhánh: + Nhánh nông: chia hai nhánh thần kinh gan ngón chân chung.

Mỗi nhánh này sau đó lại chia thành hai nhánh thần kinh gan ngón chân riêng đến cảm giác cho một ngón rưỡi ngoài. + Nhánh sâu: đi theo cùng với động mạch gan chân và giống ngành cùng sâu dây thần kinh trụ đến vận động cho các cơ ở mô út, ba cơ giun ngoài, các cơ gian cốt và cơ khép ngón cái. Thần kinh gan chân trong: Được xem như thần kinh giữa ở gan tay, thần kinh đi giữa cơ dạng ngón cái và gấp các ngón chân ngắn rồi cho các nhánh: + Thần kinh gan ngón chân riêng đến cảm giác riêng cho cạnh trong ngón một. + Ba thần kinh gan ngón chân chung.

Mỗi nhánh này sau đó chia thành hai thần kinh gan ngón chân riêng để chi phối cảm giác cho ba ngón rưỡi trong của ngón chân. Thần kinh gan chân trong còn chi phối vận động cho cơ dạng ngón cái, cơ gấp ngón cái ngắn, cơ gấp các ngón chân ngắn và cơ giun I.1: Gan chân: Phẫu tích nông “Nguồn: Atlas Giải Phẫu Người, 2007 , Frank H.2: Các cơ gan chân lớp thứ nhất “Nguồn: Atlas Giải Phẫu Người, 2007 , Frank H.3: Các cơ gan chân lớp thứ hai “Nguồn: Atlas Giải Phẫu Người, 2007 , Frank H.4: Các cơ gan chân lớp thứ ba “Nguồn: Atlas Giải Phẫu Người, 2007 , Frank H.5: Thần kinh chày ở cẳng chân và bàn chân “Nguồn: Atlas Giải Phẫu Người, 2007 , Frank H. Phẫu thuật chuyển gân gấp ngón chân cái dài Là phẫu thuật thường được sử dụng trong điều trị bệnh lý gân gót, đứt gân gót mạn tính. Bệnh lý gân gót: - Thường gặp ở vận động viên những người tham gia các môn thể thao như chạy, nhảy.

Sự tương quan trực tiếp giữa tổn thương và mức độ luyện tập đã được báo cáo[11] [50].6: Biến dạng gót phải do bệnh lý gân gót “Nguồn: Mann's surgery of the foot and ankle, 2014” [50] - Nhiều phân loại đã được đề xuất cho bệnh lý gân gót , Puddu và cộng sự đã đề xuất phân loại theo ba độ [61]: + Độ 1: Phản ứng viêm diễn ra ở mô quanh gân. Cấp tính với triệu chứng xuất hiện trong vòng 2 tuần. Bán cấp triệu chứng từ 2 đến 6 tuần. Mạn tính với triệu chứng kéo dài từ 6 tuần trở lên.

+ Độ 2: Quá trình viêm diễn ra quanh gân kèm với sự thoái hóa của gân gót. + Độ 3: Thường không có dấu hiệu của thoái hóa gân, không viêm do chấn thương hay tuổi tác. Với chứng viêm gân, đứt kẽ gân, đứt một phần hoặc phát triển đứt gân cấp tính.7: Các vị trí viêm gân gót thường gặp “Nguồn: Mann's surgery of the foot and ankle, 2014” [50] - Những than phiền của người bệnh thường hay gặp như đau ở đoạn xa của gân gót, đau nhiều vào buổi sáng và đau tăng lên với vận động. Một số bệnh nhân có thể đau nhiều khi nghỉ ngơi [25].

- Chỉ định phẫu thuật: khi gân đứt đột ngột, đứt bán phần lớn, đứt lại. Hoặc viêm gân gót mạn tính (lớn hơn 6 tháng), thất bại với điều trị bảo tồn ( lớn hơn 6 tháng).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ