Research on genetic diversity of ngoc linh ginseng panax vietnamensis ha et grushv based on morphological traits and ssr markers

Tài liệu nghiên cứu Research on genetic diversity of ngoc linh ginseng panax vietnamensis ha et grushv based on, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Biotechnology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2022

62
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

COMMITMENT

ACKNOWLEGEMENTS

1. INTRODUCTION

1.1. Introduction about Panax genus

1.2. Introduction about Ngoc Linh ginseng

1.2.1. The original of Ngoc Linh ginseng

1.2.2. Natural features of Ngoc Linh ginseng

1.3. Vegetable traits, growth, and development of ginseng Ngoc Linh

1.4. Evaluation of Genetic Diversity of Plant Species – Ginseng

2. MATERIAL AND METHODS

2.1. Evaluation of morphological traits of Ngoc Linh Ginseng

2.2. Building a morphological table of Ngoc Linh Ginseng

2.3. Build a phylogenetic tree based on the data encryption table and UPGMA subgroup type

2.4. Evaluation of genetic relationships of 24 Ngoc Linh ginseng samples by molecular markers

3. DISCUSSION AND SUGGESTION

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền Nhân Sâm Ngọc Linh Tổng Quan

Nghiên cứu đa dạng di truyền của Nhân Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) là một lĩnh vực quan trọng. Nhân Sâm Ngọc Linh là loài dược liệu quý hiếm, đặc hữu của Việt Nam. Việc nghiên cứu này giúp bảo tồn và phát triển nguồn gen. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá đa dạng di truyền dựa trên đặc điểm hình tháiđánh giá SSR. Điều này cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn và chọn giống. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự phong phú của đa dạng di truyền trong các quần thể Nhân Sâm. Mục tiêu là xác định các giống tốt, có năng suất và chất lượng cao. Hơn nữa, nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc di truyền của Nhân Sâm Ngọc Linh trong tự nhiên. Kết quả này đóng góp vào việc xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. "The investigation of the diversity of Ngoc Linh ginseng populations in the original seed garden is a critical component in determining the homogeneity and purity of the seed source" (Kim et al. 2003).

1.1. Giới Thiệu Chung về Nhân Sâm Ngọc Linh Panax vietnamensis

Nhân Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv.) là loài sâm quý hiếm, được tìm thấy chủ yếu ở vùng núi Ngọc Linh. Loài cây này nổi tiếng ở Việt Nam nhờ các đặc tính dược liệu của nó, chủ yếu được sử dụng trong y học. Do những tác dụng có lợi cho sức khỏe con người và giá trị thương mại cao, Nhân Sâm Ngọc Linh đã bị khai thác quá mức và gần như tuyệt chủng trong tự nhiên. Nhân Sâm Ngọc Linh là một nguồn gen quý giá, cần được bảo tồn và phát triển. Nghiên cứu đa dạng di truyền là rất quan trọng. Điều này giúp cho việc chọn giống và nhân giống Nhân Sâm Ngọc Linh hiệu quả hơn.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền

Nghiên cứu đa dạng di truyền có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển Nhân Sâm Ngọc Linh. Đánh giá tính đa hình di truyền giúp xác định các quần thể có nguy cơ tuyệt chủng cao. Thông tin này được sử dụng để xây dựng các chương trình bảo tồn hiệu quả. Ngoài ra, việc hiểu rõ đa dạng di truyền cho phép chọn lọc các giống Nhân Sâm có đặc tính ưu việt. Điều này bao gồm khả năng kháng bệnh, chịu hạn và hàm lượng dược liệu cao. "The genetic diversity of Ngoc Linh ginseng was assessed using morphological traits and SSR markers in this study. This is to maintain, select, and produce new kinds as well as proper propagation methods to satisfy the needs of the pharmaceutical processing industry's development."

II. Thách Thức Bảo Tồn Đa Dạng Di Truyền Sâm Ngọc Linh

Việc bảo tồn đa dạng di truyền của Nhân Sâm Ngọc Linh đối mặt với nhiều thách thức. Khai thác quá mức, mất môi trường sống và biến đổi khí hậu là những yếu tố đe dọa. Nhân Sâm Ngọc Linh sinh trưởng chậm và có phạm vi phân bố hẹp. Điều này làm cho loài cây này dễ bị tổn thương trước các tác động tiêu cực từ bên ngoài. Do đó, cần có các biện pháp bảo tồn khẩn cấp và hiệu quả. Việc thu thập và lưu giữ nguồn gen là rất quan trọng. Nghiên cứu sâu hơn về genome nhân sâmDNA nhân sâm cũng cần được đẩy mạnh. "Because of its great economic importance, the two municipalities have suggested numerous systems and strategies in recent years to protect and develop this valuable ginseng."

2.1. Nguy Cơ Tuyệt Chủng và Mất Môi Trường Sống

Nhân Sâm Ngọc Linh đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của Nhân Sâm. Việc bảo tồn khu vực phân bố nhân sâm Ngọc Linh là rất quan trọng. Cần có các biện pháp kiểm soát khai thác và phục hồi môi trường sống.

2.2. Tác Động của Biến Đổi Khí Hậu Lên Nhân Sâm Ngọc Linh

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tiêu cực đến Nhân Sâm Ngọc Linh. Thay đổi nhiệt độ và lượng mưa ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt làm suy giảm quần thể Nhân Sâm. Nghiên cứu về khả năng thích ứng của Nhân Sâm với biến đổi khí hậu là rất cần thiết.

III. Phương Pháp Đánh Giá Đa Dạng Di Truyền Sâm Ngọc Linh

Đánh giá đa dạng di truyền của Nhân Sâm Ngọc Linh dựa trên đặc điểm hình tháiđánh giá SSR là một phương pháp hiệu quả. Đặc điểm hình thái cung cấp thông tin về sự khác biệt về hình dạng, kích thước và màu sắc của cây. Đánh giá SSR sử dụng marker phân tử để phân tích sự khác biệt về DNA. Kết hợp hai phương pháp này giúp đánh giá toàn diện đa dạng di truyền của Nhân Sâm Ngọc Linh. "The first step was to evaluate 15 morphological traits of 120 Ngoc Linh ginseng individuals, create a trait coding table in Excel, and create a taxonomy tree in NTSYSpc 2. The second step, 24 individuals were chosen based on the stem length, petiole length, and flower stalk length parameters. The genetic diversity of the 24 Ngoc Linh ginseng samples was assessed using eight SSR molecular markers in the second stage."

3.1. Phân Tích Đặc Điểm Hình Thái của Nhân Sâm Ngọc Linh

Phân tích đặc điểm hình thái là một phương pháp truyền thống để đánh giá đa dạng di truyền. Các đặc điểm hình thái được quan sát và đo đạc bao gồm chiều cao cây, số lượng lá, kích thước lá, màu sắc thân và rễ. Dữ liệu đặc điểm hình thái được sử dụng để phân loại các giống Nhân Sâm và xây dựng cây phả hệ. "The first step in assessing the genetic diversity of Ngoc Linh ginseng populations in the original seed garden is to evaluate their physical traits."

3.2. Ứng Dụng SSR Markers trong Nghiên Cứu Di Truyền

SSR markers là các đoạn DNA ngắn, lặp lại, phân bố rộng rãi trong genome. Chúng có tính đa hình di truyền cao, rất hữu ích cho việc phân tích đa dạng di truyền. Đánh giá SSR giúp xác định các cá thể có quan hệ huyết thống gần gũi và phân biệt các giống Nhân Sâm khác nhau. Việc sử dụng ứng dụng SSR trong nông nghiệp để phân tích các quần thể Nhân Sâm Ngọc Linh giúp xác định được các giống có giá trị bảo tồn và phát triển.

3.3. Xây Dựng Cây Phả Hệ Dựa Trên Dữ Liệu Hình Thái và SSR

Kết hợp dữ liệu đặc điểm hình tháiđánh giá SSR để xây dựng cây phả hệ là một phương pháp hiệu quả. Cây phả hệ cho thấy mối quan hệ di truyền giữa các cá thể Nhân Sâm. Thông tin này giúp chọn lọc các giống tốt và bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Cần có các phần mềm chuyên dụng để phân tích dữ liệu và xây dựng cây phả hệ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn về SSR Marker

Nghiên cứu về đa dạng di truyền của Nhân Sâm Ngọc Linh đã mang lại những kết quả quan trọng. Các kết quả này có nhiều ứng dụng thực tiễn trong công tác bảo tồn và phát triển. Việc xác định các giống Nhân Sâm có đặc tính ưu việt giúp cải thiện năng suất và chất lượng. Thông tin về đa dạng di truyền cũng giúp xây dựng các chương trình bảo tồn hiệu quả. "This suggests that some samples had morphological and genetic similarities."

4.1. Xác Định Các Giống Nhân Sâm Ngọc Linh Có Giá Trị

Nghiên cứu đã xác định được một số giống Nhân Sâm Ngọc Linhgiá trị dược liệu nhân sâm cao và khả năng sinh trưởng tốt. Các giống này được sử dụng để nhân giống và phát triển. Cần có các biện pháp bảo vệ các giống Nhân Sâm quý hiếm này. Việc đánh giá giá trị dược liệu nhân sâm giúp chọn được giống tốt nhất.

4.2. Ứng Dụng trong Bảo Tồn Nguồn Gen Nhân Sâm

Thông tin về đa dạng di truyền được sử dụng để xây dựng các chương trình bảo tồn nguồn gen nhân sâm. Các chương trình này tập trung vào việc thu thập, lưu giữ và bảo tồn các giống Nhân Sâm quý hiếm. Việc bảo tồn nguồn gen nhân sâm giúp duy trì đa dạng di truyền và đảm bảo sự tồn tại của loài cây này trong tương lai.

V. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Đa Dạng Di Truyền Nhân Sâm

Nghiên cứu về đa dạng di truyền của Nhân Sâm Ngọc Linh cần được tiếp tục và mở rộng. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phân tích genome nhân sâm và xác định các gen quan trọng liên quan đến đặc tính dược liệu và khả năng thích ứng. Ứng dụng công nghệ sinh học nhân sâm trong chọn giống nhân sâm là một hướng đi đầy tiềm năng.

5.1. Nghiên Cứu Sâu Hơn về Genome Nhân Sâm Ngọc Linh

Phân tích genome nhân sâm sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc di truyền và chức năng của các gen. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền của các đặc tính quan trọng. Cần có các trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia để thực hiện các nghiên cứu về genome nhân sâm.

5.2. Ứng Dụng Công Nghệ Sinh Học trong Chọn Giống

Công nghệ sinh học nhân sâm có thể được sử dụng để chọn giống nhân sâm nhanh chóng và hiệu quả. Các phương pháp như marker phân tử hỗ trợ chọn lọc (MAS) và biến đổi gen có thể được sử dụng để cải thiện năng suất và chất lượng của Nhân Sâm. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học và doanh nghiệp để ứng dụng công nghệ sinh học nhân sâm vào thực tiễn.

VI. Kết Luận Bảo Tồn và Phát Triển Nhân Sâm Ngọc Linh

Nghiên cứu đa dạng di truyền của Nhân Sâm Ngọc Linh là rất quan trọng cho công tác bảo tồn và phát triển loài cây quý hiếm này. Việc kết hợp các phương pháp phân tích đặc điểm hình tháiđánh giá SSR giúp đánh giá toàn diện đa dạng di truyền. Các kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn trong chọn giống nhân sâm và bảo tồn nguồn gen nhân sâm. Cần có sự chung tay của cộng đồng để bảo vệ Nhân Sâm Ngọc Linh cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã đánh giá đa dạng di truyền của Nhân Sâm Ngọc Linh dựa trên đặc điểm hình tháiđánh giá SSR. Kết quả cho thấy có sự đa dạng di truyền đáng kể trong các quần thể Nhân Sâm. Một số giống Nhân Sâm có đặc tính ưu việt và cần được bảo tồn.

6.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Bảo Tồn và Phát Triển Bền Vững

Để bảo tồn và phát triển Nhân Sâm Ngọc Linh bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm bảo vệ môi trường sống, kiểm soát khai thác, nhân giống các giống tốt và ứng dụng công nghệ sinh học nhân sâm. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, nhà khoa học và cộng đồng để thực hiện các giải pháp này.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF AGRICULTURE FACULTY OF BIOTECHNOLOGY ------- oOo ------- GRADUATION THESIS TITLE: RESEARCH ON GENETIC DIVERSITY OF NGOC LINH GINSENG (Panax vietnamensis Ha et Grushv.) BASED ON MORPHOLOGICAL TRAITS AND SSR MARKERS HANOI, 2022 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF AGRICULTURE FACULTY OF BIOTECHNOLOGY ------- oOo ------- GRADUATION THESIS TITLE: RESEARCH ON GENETIC DIVERSITY OF NGOC LINH GINSENG (Panax vietnamensis Ha et Grushv.) BASED ON MORPHOLOGICAL TRAITS AND SSR MARKERS Student name : Tran Huyen Trang Student code : 637435 Class : K63CNSHE Department : Biotechnology Supervisor : Associate Professor Dr. Le Hung Linh Dr. Nguyen Thi Thuy Hanh HANOI, 2022 COMMITMENT I hereby declare that this is my research project under the guidance of Associate Professor Dr. Le Hung Linh - Department of Molecular Biology, Institute of Agricultural Genetics and Dr.

Nguyen Thi Thuy Hanh - Department of Biology, Vietnam National University of Agriculture. The results and data in this thesis are truthful have not been published by anyone in any way. I confirm that all information and data from articles and sources of other authors contain full citations and references from official sources. I take full responsibility for this guarantee.

Hanoi, 05th December, 2022 Student Tran Huyen Trang i ACKNOWLEGEMENTS During the process of studying, researching and completing the thesis, I have received the help of many individuals. First, I would like to express my thanks to the lecturer in the Faculty of Biotechnology of the Vietnam National University of Agriculture for their knowledge and dedication to conveying valuable knowledge to me during my time studying at the university. Secondly, I am using this opportunity to express my deep and sincere gratitude to Associate Professor Dr. Le Hung Linh - Department of Molecular Biology, Institute of Agricultural Genetics to and Dr.

Nguyen Thi Thuy Hanh - Department of Biology, Vietnam National University of Agriculture, who took time out of their hectic schedules to listen, guide, and keep me on the right track. Their passionate guidance aided me throughout the research and writing of this thesis. I am also grateful to the Department of Molecular Biology, Institute of Agricultural Genetics, for technical support during implementation. I would not forget to express special thanks to my Dr.

Khuat Thi Mai Luong and Ms. Nguyen Thi Thuy Ngoan whose guidance, superior knowledge, and experience supported me during my study time at the thesis. Last but not least, I am grateful to my family and my friends for supporting me spiritually throughout writing this thesis and my life in general I sincerely thank you! Hanoi, 05th December, 2022 Student Tran Huyen Trang ii CONTENTS COMMITMENT .ii LIST OF TABLES. v LIST OF FIGURES.

v LIST OF ABBREVIATIONS .1 Introduction about Panax genus .2 Introduction about Ngoc Linh ginseng .1 The original of Ngoc Linh ginseng .2 Natural features of Ngoc Linh ginseng .3 Vegetable traits, growth, and development of ginseng Ngoc Linh.4 Evaluation of Genetic Diversity of Plant Species – Ginseng. MATERIAL AND METHODS .1 Evaluation of morphological traits of Ngoc Linh Ginseng .2 Building a morphological table of Ngoc Linh Ginseng .3 Build a phylogenetic tree based on the data encryption table and UPGMA subgroup type .4 Evaluation of genetic relationships of 24 Ngoc Linh ginseng samples by molecular markers. DISCUSSION AND SUGGESTION. 45 iv LIST OF TABLES Table 1.1: Panax species in the world .1: List SSR markers .2: PCR reaction components .3: 8% Polyacrylamide gel components.1: Classification of morphology describing and Encoding table of Ngoc Linh ginseng leaves over 6 years-old .2: The morphological evaluation traits of 3 subgroups in 120 individuals of Ngoc Linh ginseng .3: Total band and polymorphisms of 8 SSR markers .4: Summary of the results of evaluating the homology between 24 samples of Ngoc Linh ginseng.

38 v LIST OF FIGURES Figure 3. Leaves and petioles color of Ngoc Linh ginseng. Inflorescence morphology and inflorescence bloom .3: Ngoc Linh ginseng seed. Shape of seeds of Ngoc Linh ginseng .5: Phylogenetic tree showing the relationship of 120 individuals of Ngoc Linh ginseng based on Euclidean distance.6 : The results of a survey of 28 molecular markers in two representatives of Ngoc Linh ginseng.7 : Results PCR of 24 samples of Ngoc Linh ginseng using 8 primer, 1kb ladder.

Aphylogenetic tree describes the genetic diversity relationship between24samples of Ngoc Linh ginseng. 35 vi LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Abbreviation PCR Polymerase chain reaction SSR Simple-sequence repeat µl Microliter ml Milliliter bp Base pairs DNA Deoxyribonucleic Acid vii ABSTRACT The most recently identified Panax species is Ngoc Linh Ginseng (Panax vietnamensis Ha et Grushv). Plants are renowned in Vietnam for their medical properties and are primarily employed in medicine (Le et al. Ngoc Linh ginseng has been overexploited and is practically extinct in the wild due to its beneficial effects on human health and high commercial worth.

The genetic diversity of Ngoc Linh ginseng was assessed using morphological traits and SSR markers in this study. This is to maintain, select, and produce new kinds as well as proper propagation methods to satisfy the needs of the pharmaceutical processing industry's development. The first step was to evaluate 15 morphological traits of 120 Ngoc Linh ginseng individuals, create a trait coding table in Excel, and create a taxonomy tree in NTSYSpc 2. The second step, 24 individuals were chosen based on the stem length, petiole length, and flower stalk length parameters.

The genetic diversity of the 24 Ngoc Linh ginseng samples was assessed using eight SSR molecular markers in the second stage. This suggests that some samples had morphological and genetic similarities. Keywords: Ngoc Linh ginseng, morphological traits, genetic diversity, molecular marker viii INTRODUCTION Panax vietnamensis (Ngoc Linh ginseng) is a rare medicinal plant found primarily in the Ngoc Linh mountain region. The plant can be found in the provinces of Kon Tum and Quang Nam.

Because of its great economic importance, the two municipalities have suggested numerous systems and strategies in recent years to protect and develop this valuable ginseng. The investigation of the diversity of Ngoc Linh ginseng populations in the original seed garden is a critical component in determining the homogeneity and purity of the seed source (Kim et al. 2003) or the diversity of genetic resources for work to generate new kinds (Jo et al. The first stage in assessing the genetic diversity of Ngoc Linh ginseng populations in the original seed garden is to evaluate their physical traits.

Ginseng species, on the other hand, have tremendously diverse and complex morphologies (Choi, 2008). Furthermore, based on the culture technique and natural conditions, the morphological qualities of ginseng plants can be easily adjusted (Bang et al. 2012; Ryu et al. Therefore, we undertake study on the topic: " Research on genetic diversity of Ngoc Linh Ginseng (Panax vietnamensis Ha et Grushv) based on morphological traits and SSR markers”.

The goal of this study is to determine genetic homogeneity, diversity of seed sources for breeding, selection of novel kinds, and development of high-quality plants for production. Objectives Evaluation genetic diversity based on morphological traits of Ngoc Linh ginseng. Using (SSR) molecular markers to evaluate the genetic diversity of Ngoc Linh ginseng. 1 Requirements Evaluation of the morphological traits of 120 samples of Ngoc Linh ginseng obtained from the location in Kon Tum, of the 15 morphological traits.

Evaluation of genetic relationships of 120 Ngoc Linh ginseng samples by morphological traits. Evaluation of genetic relationships of 24 Ngoc Linh ginseng samples by molecular markers.1 Introduction about Panax genus Panax is a perennial plant in the Araliaceae family that has been used for thousands of years for medicinal purposes. It has several species worldwide, with a concentration in Eastern Asia, the Central to Eastern Himalayan region, China, South-East Asia, and North America. The genus Panax consist 16 - 18 species (Wen 2001, Sharma & Pandit 2011.

Until now, the authors agreed that the genus Panax L., Araliaceae in the world, has 11 species and one variety (Table 1.1): Ginseng (Panax ginseng C. Mey); Panax pseudo-ginseng Wall; Panax notoginseng Chen; American ginseng (Panax quinquefolius L. May); narrow- leaf ginseng (Panax wangianus S. Sun); Panax bipinnatifidus Seem; Panax bipinnatifolius var.

Angustifolia (Burk) Wen); Panax stipuleanatus Tsai et Feng; Panax zingiberensis Wu et Feng; Panax trifoliatus L.; and Vietnamese Ginseng (Panax vietnamensis Ha et Grushv) (Nguyen Thuong Dong et al. Ginseng is classified into two types based on its geographical or commercial origin: Panax ginseng Asian and Panax quinquefolium American. The majority of the genus is found in Asia, from East to North Asia to the Himalayas, with only three species found in North America. Ginseng is classified into two types based on its geographical or commercial origin: Panax ginseng Asian and Panax quinquefolium American.

The majority of the genus is found in Asia, from East to North Asia to the Himalayas, with only three species found in North America.1: Panax species in the world No. Species name Common name Distribution 1 P. ginseng Korean/Asian ginseng Eastern Asia 2 P. notoginseng Sanqi ginseng SW China 3 P.

Major Pearl ginseng Japan 4 P. Angustifolius Narrow leaf pearlginseng Japan 5 P. Bipinnatifidus Yu-yeh-shen Japan 6 P. pseudo-ginseng Chiajen-shen Nepal/ E Himalayas 7 P.

zingiberensis Ginger shaped ginseng Eastern Asia 8 P. stipuleanatus Pingbiann Sanqi Eastern Asia 9 P. vietnamensis Vietnamese ginseng Vietnam 10 P. quinquefolius American ginseng North America 11 P.

trifolius Dwarf ginseng NE America (Source: http://www.org/browse/A/Araliaceae/Panax) Ginseng Panax C. Meyer, a perennial plant in the Araliaceae family, is a valuable medicinal plant that has been utilized for thousands of years. It is the most grown, studied, and costly Panax species P. ginseng, often known as Korean ginseng, is categorized into three varieties based on age and processing, namely fresh ginseng, white ginseng, and red ginseng.

Each type can be found in a range of ginseng products, including fresh sliced, powder, juice, liquid extract (tincture or boiling extract), infusion, tablet, and capsule. ginseng has been shown to have several therapeutic effects, including the treatment and or prevention of several disorders of the central nervous, immunological, endocrine, and cardiovascular systems, presenting immunomodulatory, antihypertensive, anti- inflammatory, antiallergic, antiatherosclerotic, antidiabetic and anticarcinogenic actions (Christensen, 2008). The presence of triterpenoid saponins known as ginsenosides, which are present in all Panax species, is responsible for its 2 pharmacological and biological actions. Ginsenosides differ in chemical structure and composition depending on the species, resulting in varied therapeutic benefits.

(Christensen, 2008) Vietnam has a tropical monsoon climate that is hot and humid all year, with several sub-terrains and climates. As a result, Vietnam boasts a rich species and distribution of valuable medicinal plants. Among the Panax species that grow naturally in Vietnam are the following: Vu Diep Ginseng (P., Lai Chau ginseng (P. fuscidiscus), and Ngoc Linh ginseng (Panax vietnamensis Ha et Grushv.

Vu Diep ginseng and P. stipuleanatus are widely distributed on the Hoang Lien Son mountain in two provinces Lao Cai and Lai Chau. Ngoc Linh Ginseng grows on Ngoc Linh Mountain in Kon Tum and Quang Nam provinces, while Lai Chau Ginseng is only found in Lai Chau Province. All of them are valued not only for their monetary worth, but also for their medicinal and health-promoting properties.2 Introduction about Ngoc Linh ginseng 1.1 The original of Ngoc Linh ginseng When it comes to ginseng production and processing, South Korea, the United States, Japan, and China are the most well-known.

It is in Vietnam. This ginseng species has been classified as one of the world's five most valuable ginseng species. The product is Ngoc Linh ginseng, a national treasure that is intended to vault Vietnam into the elite realm of a "ginseng powerhouse". Ngoc Linh ginseng is the world's 18th type of ginseng.

Prior to its scientific discovery, Ngoc Linh ginseng was used by central ethnic minorities in Vietnam, particularly the Xe Dang nation, as a forest root known as a pistol wormwood or a hidden medicinal plant to treat a variety of maladies using traditional treatments.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đa Dạng Di Gen Của Nhân Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) Dựa Trên Đặc Điểm Hình Thái Và Các Đánh Giá SSR" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng di truyền của nhân sâm Ngọc Linh, một loại thảo dược quý hiếm tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm hình thái mà còn áp dụng các phương pháp đánh giá SSR (Simple Sequence Repeat) để xác định sự khác biệt di truyền giữa các mẫu. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển giống nhân sâm, đồng thời mở ra cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo về di truyền học và ứng dụng trong nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu di truyền trong lĩnh vực thực vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học chuyển gen tổng hợp astaxanthin vào giống đậu tương thông qua vi khuẩn agrobacterium tumefaciens, nơi nghiên cứu về chuyển gen trong cây trồng. Ngoài ra, tài liệu Đánh giá đa dạng di truyền một số giống ớt thu thập tại quảng nam và gia lai bằng chỉ thị its và rbcl khóa luận tốt nghiệp cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sự đa dạng di truyền trong các giống cây trồng khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng di truyền tập đoàn địa lan cymbidium khu vực miền núi đông bắc việt nam phục vụ công tác bảo tồn và chọn tạo giống, một nghiên cứu liên quan đến bảo tồn và phát triển giống cây quý hiếm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực di truyền học trong nông nghiệp.