Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm cá hồng Mỹ tại Việt Nam" của Nguyễn Thị Nga được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, hoàn thành năm 2020, thuộc ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9.01), dưới sự hướng dẫn của GS. Hồ Huy Tựu và GS. Trần Đình Thao. Luận án theo hướng tiếp cận hỗn hợp (kết hợp phân tích định tính cấu trúc chuỗi và phân tích định lượng bằng mô hình phương trình cấu trúc).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Cá hồng Mỹ được sản xuất giống nhân tạo thành công tại Việt Nam từ năm 2013 và nhanh chóng được nhân rộng tại các tỉnh ven biển miền Trung và Nam Bộ, bao gồm Nghệ An, Thừa Thiên-Huế, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Bà Rịa-Vũng Tàu và Kiên Giang. Sản phẩm được đánh giá có giá trị thương phẩm cao, với giá bán thị trường nội địa đạt khoảng 100 nghìn đồng/kg, cao hơn đáng kể so với cá ba sa (khoảng 42 nghìn đồng/kg). Kim ngạch xuất khẩu tăng từ 4,6 tỷ đồng năm 2013 lên hơn 24 tỷ đồng năm 2018. Tuy nhiên, ngành nuôi cá hồng Mỹ phát triển theo mô hình sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, thiếu liên kết giữa các tác nhân, và đối mặt với nhiều thách thức về quản lý, quy hoạch, dịch bệnh, tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm từ thị trường nhập khẩu, cũng như rào cản kỹ thuật về chất lượng và chỉ dẫn địa lý.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ: các nghiên cứu về chuỗi cung ứng tại Việt Nam trong khoảng 10 năm trước chủ yếu tập trung vào sản phẩm truyền thống hoặc đã có thị phần ổn định (cà phê, chè, sữa, may mặc); chưa có công trình nào nghiên cứu chuỗi cung ứng cho một sản phẩm thủy sản nuôi mới như cá hồng Mỹ; và chưa có nghiên cứu nào tích hợp lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu với phương pháp thúc đẩy chuỗi giá trị GTZ để phân tích chuỗi có tính hệ thống xuyên suốt toàn chuỗi.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ nhằm nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững chuỗi tại Việt Nam. Bốn mục tiêu cụ thể được xác định:
- Hệ thống hóa và làm rõ lý luận, thực tiễn về chuỗi cung ứng thủy sản.
- Đánh giá thực trạng cấu trúc chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam.
- Phân tích các nhân tố tác động đến ý định liên kết giữa hộ nuôi với các tác nhân trong chuỗi.
- Đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện chuỗi.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Thực trạng cấu trúc chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam hiện nay phản ánh như thế nào? Những nhân tố chính nào và mức độ ảnh hưởng của chúng đến ý định liên kết giữa hộ nuôi cá hồng Mỹ với các tác nhân khác trong chuỗi?
- Câu hỏi 2: Những giải pháp hữu hiệu, thiết thực nào nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam để nâng cao hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng: Chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam, bao gồm cấu trúc chuỗi và các nhân tố tác động đến ý định liên kết của hộ nuôi.
- Khách thể: Hộ nuôi cá hồng Mỹ, thương lái thu mua, công ty chế biến xuất khẩu thủy sản (CBXKTS), nhà phân phối (bán sỉ/buôn, bán lẻ).
- Phạm vi không gian: Năm tỉnh đại diện — Kiên Giang, Bà Rịa-Vũng Tàu, Khánh Hòa, Phú Yên và Nghệ An.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2018 và 2019; dữ liệu thứ cấp tập trung giai đoạn 2015–2018, với lý do đây là giai đoạn nuôi cá hồng Mỹ trở nên phổ biến và dữ liệu năng suất đầy đủ sau khi giống được sản xuất thành công năm 2013.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu chuỗi cung ứng và chuỗi cung ứng thủy sản
Các nghiên cứu quốc tế sớm về chuỗi cung ứng tập trung vào phân tích ba loại chuỗi khác nhau theo đặc tính sản phẩm và chu kỳ sống sản phẩm trong ngành trang sức, xe hơi, điện tử, áo quần, đồ chơi trẻ em của Mỹ (Gereffi, 1994; Gereffi và Korzeniewicz, 1994; Gereffi và cộng sự; Sturgeon). Beamon nghiên cứu tổng thể lý thuyết mô hình chuỗi cung ứng đa giai đoạn, giới thiệu các mô hình tĩnh, phân tích ngẫu nhiên, kinh tế và mô phỏng, đề xuất hệ thống tích hợp chuỗi cung ứng. Meixell và Gargeya cung cấp tổng quan về phân tích chuỗi giá trị toàn cầu, nhấn mạnh việc xác định số lượng và vị trí các tác nhân, đồng thời khuyến nghị xem xét lại cấu trúc chuỗi hàng năm.
Về chuỗi cung ứng thủy sản, FAO (2006) nghiên cứu chuỗi giá trị thủy sản khai thác tại Campuchia theo khía cạnh kinh tế, sản xuất và thiết lập chuỗi cung ứng, nhưng chưa đề cập đầy đủ phân chia lợi ích giữa các tác nhân do thiếu số liệu. Dubay, Tokuoka và Gereffi nghiên cứu chuỗi giá trị tôm biển khai thác của Mexico xuất khẩu vào thị trường Mỹ, xác định được phân phối thu nhập và chi phí giữa các tác nhân nhưng chưa chỉ ra tầm quan trọng của liên kết giữa các tác nhân. Các báo cáo phân tích chuỗi thủy sản ở châu Phi (Tanzania, Maroc, Namibia) do Hempel thực hiện đánh giá mối quan hệ tương tác giữa các tác nhân và chỉ ra thách thức từ rào cản thương mại quốc tế.
Tại Việt Nam, Phan Lê Diễm Hằng và Nguyễn Ngọc Duy; Nguyễn Ngọc Duy và cộng sự nghiên cứu chuỗi cung và chuỗi giá trị cá ngừ sọc dưa bằng mô hình cấu trúc thực hiện kết quả thị trường (SCP), chỉ ra sự phân phối lợi ích bất cân xứng — ngư dân tạo giá trị tăng thêm lớn nhất nhưng có tỷ suất lợi nhuận thấp nhất. Phạm Thị Thanh Thủy và cộng sự nghiên cứu chuỗi cung ứng cá cơm bằng mô hình SCP, kết luận phân chia lợi ích giữa các tác nhân chưa tương xứng. Thái Văn Đại và cộng sự; Nguyễn Văn Thuận và Võ Thành Danh chỉ ra bất cập trong liên kết dọc giữa hộ nuôi cá tra và doanh nghiệp chế biến, dẫn đến nguồn cung nguyên liệu không ổn định. Nguyễn Thị Liên nghiên cứu chuỗi cung ứng tôm nuôi bằng phương pháp hàm sản xuất và ma trận SWOT, tiếp cận theo lý thuyết chuỗi cung ứng truyền thống và quan điểm giá trị gia tăng của Porter.
Về liên kết chuỗi cung ứng, Xiang và cộng sự nghiên cứu ý định và hành vi liên kết, chỉ ra năm nhóm nhân tố tác động với hệ số tương quan hoặc hệ số tác động khoảng 0,10 đến 0,25 — mức liên kết yếu. Bhuyan vận dụng lý thuyết TPB gốc để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ và hành vi liên kết. McAllister nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức dựa trên niềm tin, khẳng định sự tin tưởng có ảnh hưởng mạnh đến động cơ liên kết. Tại Việt Nam, Nguyễn Thanh Hùng (2014) kiểm định tương quan giữa tích hợp cảng theo chuỗi cung ứng và lợi thế cạnh tranh bằng SPSS với sáu biến độc lập. Đỗ Thị Đông nghiên cứu liên kết dọc, ngang, hỗn hợp trong chuỗi giá trị doanh nghiệp may xuất khẩu. Trần Thị Huyền Trang (2014) sử dụng lý thuyết chi phí giao dịch, vốn xã hội, dựa trên nguồn lực và phụ thuộc vào nguồn lực để phân tích các nhân tố hợp tác trong chuỗi cung ứng du lịch. Sương (2012) nghiên cứu chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ, xác định sáu yếu tố qua phân tích hồi quy.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án xác định ba khoảng trống chính: (1) Chưa có công trình nào nghiên cứu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ — một sản phẩm thủy sản nuôi mới tại Việt Nam; (2) Chưa có nghiên cứu nào tích hợp lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (Gereffi; Gereffi và Korzeniewicz; Kaplinsky và Morris) với phương pháp thúc đẩy chuỗi giá trị GTZ để phân tích chuỗi thủy sản có tính hệ thống xuyên suốt; (3) Trong nghiên cứu về liên kết chuỗi, các nghiên cứu trước chủ yếu dùng lý thuyết chi phí giao dịch, trao đổi xã hội hoặc dựa trên nguồn lực — dẫn đến hệ số tác động yếu — trong khi việc vận dụng lý thuyết TPB mở rộng để giải thích động cơ liên kết chuỗi còn rất hiếm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án tích hợp ba nhóm lý thuyết:
- Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain — GVC) do Gereffi (1994), Gereffi và Korzeniewicz (1994), Kaplinsky và Morris (2001) phát triển, phân tích quá trình tạo ra giá trị và giá trị tăng thêm của từng tác nhân xuyên suốt chuỗi.
- Phương pháp thúc đẩy chuỗi giá trị do GTZ đề xuất, được vận dụng để phân tích cấu trúc, xác định tác nhân và lập sơ đồ chuỗi.
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior — TPB) được mở rộng để giải thích động cơ liên kết của hộ nuôi. Mô hình TPB gốc gồm ba biến trực tiếp: thái độ đối với liên kết, chuẩn mực xã hội và kiểm soát hành vi. Nghiên cứu mở rộng TPB bằng cách tích hợp thêm năm biến: sự tin tưởng, văn hóa liên kết, chính sách Chính phủ, kiến thức liên kết và sự bất định của liên kết.
Ngoài ra, luận án kế thừa quan điểm giá trị gia tăng của Porter (1985) và mô hình cấu trúc thực hiện kết quả thị trường (Structure–Conduct–Performance — SCP).
Phương pháp nghiên cứu
Phân tích định tính — phân tích cấu trúc chuỗi:
- Phương pháp thống kê kinh tế mô tả.
- Phương pháp phân tích SWOT.
- Phương pháp phân tích chuỗi (Commodity Chain Analysis — CCA), bao gồm thiết lập sơ đồ chuỗi, xác định dòng chảy vật chất, tài chính và thông tin.
- Phương pháp hạch toán chi phí, doanh thu, lợi nhuận cho từng tác nhân theo từng kênh phân phối.
Phân tích định lượng — kiểm định mô hình liên kết:
- Mẫu điều tra: N = 170 hộ nuôi và các tác nhân tại năm tỉnh.
- Công cụ: Phiếu điều tra với các thang đo Likert đo lường chín khái niệm (ý định liên kết, thái độ, chuẩn mực xã hội, kiểm soát hành vi, sự tin tưởng, văn hóa liên kết, chính sách Chính phủ, kiến thức liên kết, sự bất định liên kết) và các biến nhân khẩu học.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's alpha.
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc dựa trên kỹ thuật phân tích bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) bằng phần mềm SmartPLS, phù hợp với cỡ mẫu nhỏ và mô hình nghiên cứu phức tạp với nhiều biến và quan hệ nhân quả.
Nguồn tư liệu/dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp hộ nuôi và các tác nhân tại năm tỉnh trong năm 2018 và 2019.
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê của GSO (Tổng cục Thống kê), số liệu của VASEP (Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam), số liệu kim ngạch xuất khẩu cá hồng Mỹ giai đoạn 2013–2018, số liệu diện tích nuôi giai đoạn 2015–2018.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu luận án
Chương này rà soát có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hai hướng chính: (1) chuỗi cung ứng và chuỗi cung ứng thủy sản, và (2) liên kết chuỗi cung ứng. Tác giả phân nhóm tài liệu theo địa bàn (quốc tế/Việt Nam) và theo nội dung phân tích để nhận diện điểm giống, điểm khác và những hạn chế của các công trình trước. Luận điểm chính của chương: các nghiên cứu trước phần lớn nghiên cứu sản phẩm đã xác lập thị phần, chưa áp dụng tích hợp đa lý thuyết cho một sản phẩm nuôi mới, và giải thích động cơ liên kết bằng các lý thuyết không cho ra hệ số tác động có ý nghĩa thống kê hoặc chỉ đạt mức 0,10 đến 0,25. Từ đó, chương kết luận bằng việc xác định khoảng trống và luận giải sự cần thiết của nghiên cứu.
Chương 2: Cơ sở về lý luận và thực tiễn chuỗi cung ứng thủy sản
Chương làm rõ hệ thống khái niệm: chuỗi cung ứng (theo Ganeshan và Harrison, 1995; Lambert và cộng sự; Mentzer và cộng sự), chuỗi cung ứng thủy sản (FAO, 2006; De Silva), cấu trúc chuỗi sáu khâu cơ bản (nuôi trồng/khai thác — sơ chế — chế biến — bán buôn — bán lẻ — người tiêu dùng), liên kết dọc, ngang và hỗn hợp, cùng bản chất và sự cần thiết của phân tích cấu trúc chuỗi. Chương xây dựng mô hình cấu trúc chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam với bốn kênh phân phối: Kênh 1a (Hộ nuôi → Công ty CBXKTS → Thị trường nhập khẩu), Kênh 1b (Hộ nuôi → Thương lái → Công ty CBXKTS → Thị trường nhập khẩu), Kênh 2a (Hộ nuôi → Thương lái → Nhà bán buôn → Thị trường nội địa), Kênh 2b (Hộ nuôi → Nhà bán lẻ/nhà hàng → Thị trường nội địa). Chương cũng trình bày mô hình TPB mở rộng với các giả thuyết nghiên cứu và rút ra kinh nghiệm vận hành chuỗi cung ứng thủy sản từ các quốc gia khác, bài học cho Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu luận án
Chương trình bày chi tiết phương pháp tiếp cận hỗn hợp, khung phân tích và quy trình nghiên cứu. Phần quan trọng là hệ thống thang đo gồm 10 nhóm biến được xây dựng và kiểm chứng:
| Khái niệm đo lường |
Mục đích |
| Ý định liên kết chuỗi |
Biến phụ thuộc chính |
| Thái độ đối với liên kết |
Biến độc lập TPB gốc |
| Chuẩn mực xã hội đối với liên kết |
Biến độc lập TPB gốc |
| Kiểm soát hành vi đối với liên kết |
Biến độc lập TPB gốc |
| Sự tin tưởng |
Biến mở rộng |
| Văn hóa liên kết |
Biến mở rộng |
| Chính sách của Chính phủ |
Biến mở rộng |
| Kiến thức về liên kết |
Biến mở rộng |
| Sự bất định của liên kết |
Biến mở rộng |
| Biến nhân khẩu học của hộ nuôi |
Biến kiểm soát |
Chương cũng mô tả phương pháp hạch toán chi phí-doanh thu-lợi nhuận cho 13 cặp quan hệ mua-bán giữa các tác nhân trong chuỗi (được trình bày thành 13 bảng số liệu riêng biệt trong chương 4).
Chương 4: Thực trạng chuỗi cung ứng sản phẩm cá hồng Mỹ tại Việt Nam
Chương này là phần nội dung trọng tâm, gồm hai mảng phân tích lớn.
Mảng thứ nhất — Phân tích cấu trúc chuỗi: Trình bày nguồn gốc, đặc điểm sinh học của cá hồng Mỹ (tỷ lệ sống đạt gần 72% sau 12 tháng nuôi, cá con từ 6-7 cm đạt khối lượng 1,0 kg/con). Phân tích thị trường tiêu thụ nội địa và xuất khẩu, cơ cấu thị trường và mặt hàng xuất khẩu giai đoạn 2015–2018, diện tích nuôi từ năm 2015 đến 2018. Phân tích đặc điểm từng tác nhân tham gia chuỗi, xây dựng cấu trúc chuỗi đầy đủ (Sơ đồ 4.1 và 4.2), xác định nhiệm vụ và sản phẩm tạo ra tương ứng từng tác nhân, và mối liên kết giao dịch giữa các tác nhân.
Hoạt động tạo giá trị và dòng chảy tài chính được hạch toán chi tiết theo từng kênh. Tổng cộng 13 bảng chi phí-lợi nhuận được xây dựng cho các cặp quan hệ chính trong chuỗi, bao gồm: hộ nuôi bán cho công ty CBXKTS, hộ nuôi bán qua thương lái, hộ nuôi bán cho người bán lẻ (nhà hàng), hộ nuôi bán cho người bán lẻ (chợ), hộ nuôi bán trực tiếp cho người tiêu dùng, công ty CBXKTS mua từ hộ nuôi, công ty CBXKTS mua từ thương lái, thương lái bán cho công ty CBXKTS, thương lái bán cho người bán buôn, người bán buôn thu mua từ thương lái, người bán lẻ (chợ) mua từ người bán buôn, người bán lẻ (chợ) mua trực tiếp từ hộ nuôi, và nhà hàng mua trực tiếp từ hộ nuôi. Kết quả được tổng hợp thành phân tích tỷ suất lợi nhuận và phân bổ giá trị tăng thêm cho thị trường xuất khẩu (các Hình 4.7, 4.8) và thị trường nội địa (Hình 4.9, 4.10).
Mảng thứ hai — Kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định liên kết: Kết quả kiểm định từ mẫu N = 170 (Bảng 4.14) cho thấy độ tin cậy và giá trị tin cậy của các thang đo đạt yêu cầu (Bảng 4.15). Kiểm định tương quan giữa các cấu trúc khái niệm (Bảng 4.16) và kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu (Bảng 4.17, Hình 4.11) cho thấy mô hình TPB mở rộng giải thích ý định liên kết chuỗi cá hồng Mỹ với hệ số tác động 0,27 — cao hơn hệ số 0,10 đến 0,25 phổ biến trong các nghiên cứu trước sử dụng lý thuyết chi phí giao dịch hoặc trao đổi xã hội.
Chương 5: Giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng sản phẩm cá hồng Mỹ tại Việt Nam
Chương xây dựng căn cứ và định hướng hoàn thiện chuỗi, sau đó đề xuất bốn nhóm giải pháp: (1) giải pháp vận dụng cho từng tác nhân cụ thể trong chuỗi; (2) nhóm giải pháp thúc đẩy ý định liên kết chuỗi; (3) phát huy vai trò liên kết dọc, ngang và hỗn hợp để giải quyết lợi ích cho các tác nhân trong chuỗi; (4) nhóm giải pháp từ phía Chính phủ và cơ quan quản lý nhà nước đối với phát triển ngành sản phẩm cá hồng Mỹ tại Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự nêu ba đóng góp mới:
Đóng góp thứ nhất — Lý luận: Vận dụng lý thuyết TPB để giải thích động cơ liên kết chuỗi trong bối cảnh chuỗi cung ứng thủy sản là rất hiếm. Nghiên cứu khẳng định tính hiệu lực của TPB trong bối cảnh chuỗi cá hồng Mỹ với hệ số tác động đạt 0,27 — cao hơn so với hệ số 0,10 đến 0,25 được báo cáo trong các nghiên cứu trước (Xiang và cộng sự; McAllister), và khắc phục tình trạng nhiều nghiên cứu trước không cho ra kết quả có ý nghĩa thống kê (Trần Thị Huyền Trang).
Đóng góp thứ hai — Phương pháp: Sử dụng PLS-SEM bằng phần mềm SmartPLS thay vì các phương pháp phân tích hồi quy với SPSS hoặc CB-SEM bằng AMOS vốn yêu cầu cỡ mẫu lớn đại diện. PLS-SEM phù hợp hơn khi mục tiêu là tối đa hóa mức độ dự báo cho biến phụ thuộc và khi mô hình nghiên cứu phức tạp với nhiều biến số, đặc biệt hiệu quả đối với cỡ mẫu nhỏ.
Đóng góp thứ ba — Thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam thực hiện nghiên cứu về chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ — một sản phẩm thủy sản nuôi mới — có tính hệ thống xuyên suốt toàn chuỗi.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Nâng cao năng suất và sản lượng cá hồng Mỹ thương phẩm của tác nhân nuôi trồng.
- Tăng cường mối quan hệ liên kết và trao đổi thông tin giữa các tác nhân.
- Quy hoạch vùng nuôi, tăng cường hỗ trợ tài chính, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ.
- Khẳng định vai trò và trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong tăng cường liên kết với tất cả các mắt xích chuỗi.
- Thúc đẩy liên kết dọc, ngang và hỗn hợp để cân bằng lợi ích giữa các tác nhân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án không trình bày riêng một mục về hạn chế nghiên cứu. Dựa trên phạm vi được xác định trong văn bản, có thể nhận thấy một số giới hạn thực chất: (1) Phạm vi không gian giới hạn ở năm tỉnh, do đó kết quả chưa phản ánh toàn bộ ngành nuôi cá hồng Mỹ trên phạm vi cả nước; (2) Cỡ mẫu N = 170 — như chính tác giả thừa nhận — là cỡ mẫu nhỏ, việc chọn PLS-SEM là để phù hợp với hạn chế này, song vẫn ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa; (3) Phạm vi thời gian dữ liệu sơ cấp chỉ bao gồm năm 2018 và 2019, phản ánh một giai đoạn phát triển ban đầu của ngành.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên trong các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế thủy sản: phần Chương 2 (khung lý luận chuỗi cung ứng thủy sản tích hợp GVC, GTZ và TPB) và Chương 3 (thiết kế nghiên cứu hỗn hợp, ứng dụng PLS-SEM) là tài liệu tham chiếu phương pháp luận có giá trị, đặc biệt đối với các nghiên cứu về sản phẩm nông nghiệp hoặc thủy sản mới chưa có thị phần ổn định.
- Nhà quản lý và người làm chính sách trong ngành thủy sản và nông nghiệp: Chương 4 (phân tích chi phí-lợi nhuận chi tiết theo từng kênh phân phối, phân bổ giá trị tăng thêm) và Chương 5 (nhóm giải pháp từ phía Chính phủ, quy hoạch vùng nuôi, hỗ trợ tài chính) cung cấp căn cứ thực tiễn cho việc xây dựng chính sách phát triển ngành nuôi cá hồng Mỹ và các sản phẩm thủy sản nuôi trồng tương tự.
- Doanh nghiệp và hộ nuôi tham gia chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ: Chương 4 và Chương 5 cung cấp thông tin về cấu trúc chuỗi, phân bổ lợi ích và các nhân tố thúc đẩy liên kết, phục vụ trực tiếp cho các quyết định liên kết kinh doanh.
- Người nghiên cứu về hành vi liên kết trong chuỗi nông-thủy sản: Phần kiểm định mô hình TPB mở rộng (Chương 4, mục 4.2) cùng kết quả hệ số tác động 0,27 và so sánh với các nghiên cứu trước là tài liệu tham chiếu về ứng dụng lý thuyết thái độ-hành vi trong bối cảnh chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Cá hồng Mỹ khác biệt gì so với các sản phẩm thủy sản nuôi khác đã được nghiên cứu tại Việt Nam?
Cá hồng Mỹ là sản phẩm thủy sản nuôi mới, được sản xuất giống nhân tạo thành công tại Việt Nam từ năm 2013. Sản phẩm có giá trị thương phẩm cao, tỷ lệ sống đạt gần 72% sau 12 tháng nuôi, và đạt khối lượng 1,0 kg/con từ cá con kích thước 6-7 cm. Khác với cá tra, tôm, cá ngừ hay cá cơm — vốn đã được nghiên cứu và có thị phần ổn định — đây là lần đầu tiên một công trình nghiên cứu thực hiện phân tích chuỗi cung ứng xuyên suốt cho sản phẩm này.
2. Chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam hiện có những kênh phân phối nào?
Chuỗi được vận hành qua bốn kênh chính: Kênh 1a (hộ nuôi bán trực tiếp cho công ty CBXKTS để xuất khẩu), Kênh 1b (hộ nuôi → thương lái → công ty CBXKTS → thị trường xuất khẩu), Kênh 2a (hộ nuôi → thương lái → nhà bán buôn → thị trường nội địa) và Kênh 2b (hộ nuôi → nhà bán lẻ/nhà hàng → thị trường nội địa). Quyền định đoạt mua bán trong kênh xuất khẩu chủ yếu thuộc về công ty CBXKTS và nhà nhập khẩu.
3. Tại sao nghiên cứu chọn lý thuyết TPB thay vì lý thuyết chi phí giao dịch hay trao đổi xã hội để giải thích động cơ liên kết?
Các nghiên cứu trước vận dụng lý thuyết chi phí giao dịch, trao đổi xã hội hoặc dựa trên nguồn lực thường cho ra hệ số tương quan hoặc hệ số tác động ở mức 0,10 đến 0,25, và rất nhiều trường hợp không cho kết quả có ý nghĩa thống kê (Trần Thị Huyền Trang). Nguyên nhân là các biến số trong các nghiên cứu đó ảnh hưởng đến hành vi qua biến trung gian (thái độ, ảnh hưởng xã hội, kiểm soát hành vi) chứ không đo lường trực tiếp. Lý thuyết TPB đo lường trực tiếp các biến trung gian này nên cho hệ số tác động cao hơn — trong nghiên cứu này đạt 0,27.
4. Phần mềm SmartPLS (PLS-SEM) được dùng như thế nào và tại sao không dùng SPSS hay AMOS?
SmartPLS được dùng để kiểm tra độ tin cậy và độ giá trị các thang đo, đồng thời kiểm định mô hình nghiên cứu. Phương pháp PLS-SEM phù hợp khi mục tiêu là tối đa hóa mức độ dự báo cho biến phụ thuộc, khi cỡ mẫu nhỏ (N = 170) và khi mô hình phức tạp với nhiều biến số. Trong khi đó, phân tích hồi quy với SPSS hoặc CB-SEM qua phần mềm AMOS yêu cầu phải kiểm định mô hình lý thuyết và cần cỡ mẫu đại diện lớn hơn khi mô hình phức tạp.
5. Kim ngạch xuất khẩu cá hồng Mỹ thay đổi như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Kim ngạch xuất khẩu cá hồng Mỹ tăng liên tục từ 4,6 tỷ đồng năm 2013 lên hơn 24 tỷ đồng năm 2018, phản ánh sự tăng trưởng đáng kể trong khoảng năm năm kể từ khi giống được sản xuất thành công. Diện tích nuôi của hộ nuôi cũng mở rộng từ năm 2015 đến 2018, được ghi nhận cụ thể qua số liệu khảo sát tại năm tỉnh.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Thị Nga (2020) là công trình đầu tiên nghiên cứu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam theo hướng tiếp cận hỗn hợp, kết hợp phân tích cấu trúc chuỗi định tính với kiểm định mô hình định lượng. Nghiên cứu xây dựng và kiểm chứng mô hình TPB mở rộng — tích hợp thêm sự tin tưởng, văn hóa liên kết, chính sách Chính phủ, kiến thức liên kết và sự bất định — cho ra hệ số tác động 0,27 đối với ý định liên kết chuỗi, vượt trội so với các hướng tiếp cận lý thuyết trước. Luận án cũng đóng góp phương pháp luận qua việc ứng dụng PLS-SEM (SmartPLS) trong điều kiện cỡ mẫu nhỏ và mô hình phức tạp. Kết quả phân tích chi phí-lợi nhuận chi tiết theo 13 kịch bản giao dịch trong chuỗi cung cấp cơ sở thực tiễn cho các nhóm giải pháp hoàn thiện chuỗi, hướng đến phát triển bền vững ngành nuôi cá hồng Mỹ tại Việt Nam.