Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường mở và có sự cạnh tranh, việc ra quyết định đầu tư vào các dự án sản xuất công nghiệp, đặc biệt là khai thác khoáng sản, đòi hỏi các chủ đầu tư phải phân tích và thẩm định toàn diện các khía cạnh kinh tế - tài chính. Đánh giá dự án không chỉ nhằm xác định khả năng sinh lời và bảo toàn nguồn vốn của nhà đầu tư mà còn đo lường mức độ đóng góp vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và lợi ích kinh tế - xã hội chung.
Đề tài đồ án môn học Quản trị dự án đầu tư được thực hiện tại Khoa Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Mỏ - Địa chất nhằm giải quyết bài toán thẩm định cụ thể với đề bài: "Đánh giá hiệu quả thương mại dự án khai thác đá vôi trắng Trung Sơn, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm 3 nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phương pháp luận về phân tích hiệu quả thương mại và hiệu quả kinh tế quốc dân của dự án đầu tư theo khung hướng dẫn của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO).
- Xây dựng mô hình tính toán tài chính, xác định luồng tiền, chi phí, doanh thu và nguồn vốn cho dự án khai thác khoáng sản thực tế.
- Tính toán các chỉ tiêu tĩnh, chỉ tiêu chiết khấu dòng tiền (NPV, IRR, B/C, PVR, T), phân tích khả năng thanh toán nợ vay, đánh giá độ nhạy trong điều kiện bất định và xác định giá trị gia tăng kinh tế - xã hội để kết luận về tính khả thi của dự án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả thương mại, năng lực tài chính và giá trị gia tăng kinh tế - xã hội của dự án khai thác đá vôi trắng.
- Phạm vi không gian: Mỏ đá vôi trắng Trung Sơn, địa bàn huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái.
- Phạm vi thời gian: Toàn bộ vòng đời dự án kéo dài 30 năm, bao gồm 2 năm xây dựng cơ bản và 28 năm vận hành khai thác thương mại. Thời điểm thực hiện đồ án là năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Đồ án vận dụng hệ thống phương pháp phân tích hiệu quả dự án đầu tư phát triển theo quan điểm của UNIDO (United Nations Industrial Development Organization). Theo khung phân tích này, hiệu quả dự án được đánh giá trên hai góc độ chính:
- Phân tích hiệu quả thương mại: Đánh giá dòng thu nhập và chi phí quy đổi bằng tiền theo giá thị trường thực tế của sản phẩm đầu ra và các yếu tố đầu vào. Bao gồm hai mảng nghiệp vụ:
- Phân tích hiệu quả kinh tế vốn đầu tư: Đo lường mức sinh lợi của lượng vốn bỏ vào dự án.
- Phân tích tài chính: Kiểm tra cơ cấu nguồn tài trợ và tính khả thi của khả năng thanh toán nợ vay.
- Phân tích hiệu quả kinh tế quốc dân: Đo lường mức đóng góp thực tế của dự án cho xã hội thông qua chỉ tiêu Giá trị gia tăng ($VA$) và Thặng dư xã hội ($SS$).
Hệ thống phương pháp và công thức đánh giá
Đồ án thiết lập và áp dụng hai nhóm phương pháp thẩm định tài chính:
-
Nhóm phương pháp giản đơn (phương pháp tĩnh):
- Tỷ lệ hoàn vốn giản đơn ($R, R_e$): Xác định tỷ lệ lợi nhuận ròng cộng lãi vay trên tổng vốn đầu tư ban đầu hoặc vốn cổ phần trong một năm vận hành bình thường:
$$R = \frac{P + Y}{I} \times 100%$$
- Thời hạn hoàn vốn giản đơn ($T$): Khoảng thời gian thu hồi toàn bộ vốn đầu tư ban đầu bằng lợi nhuận ròng ($P_t$) và khấu hao ($D_t$).
- Điểm hoạt động hòa vốn ($BEP$): Tỷ lệ sản lượng hòa vốn hoặc doanh thu hòa vốn trên tổng sản lượng/doanh thu thiết kế:
$$x_{hv} = \frac{C}{a - b} \implies BEP = \frac{x_{hv}}{X} = \frac{y_{hv}}{Y}$$
-
Nhóm phương pháp chiết khấu luồng tiền mặt (phương pháp động):
- Hiện tại hóa dòng tiền (chiết khấu nghịch): Quy đổi dòng tiền tương lai về thời điểm gốc với hệ số chiết khấu $a_t = \frac{1}{(1 + r)^t}$.
- Giá trị hiện tại ròng ($NPV$):
$$NPV = \sum_{t=0}^{n} (CI_t - CO_t) \cdot a_t = \sum_{t=0}^{n} NCF_t \cdot (1 + r)^{-t}$$
- Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$): Tỷ suất chiết khấu làm cho $NPV = 0$, xác định qua phương pháp nội suy tuyến tính:
$$IRR = r_1 + \frac{NPV_{r1}}{NPV_{r1} - NPV_{r2}} \cdot (r_2 - r_1)$$
- Tỷ số lợi ích trên chi phí ($B/C$): Tỷ số giữa tổng giá trị hiện tại của dòng thu ($CI_t$) và dòng chi ($CO_t$):
$$B/C = \frac{\sum_{t=0}^{n} CI_t \cdot a_t}{\sum_{t=0}^{n} CO_t \cdot a_t}$$
- Tỷ lệ giá trị hiện tại ròng ($PVR$):
$$PVR = \frac{NPV}{PVI}$$
-
Phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế quốc dân:
- Giá trị gia tăng dự kiến ($VA_t$): Mức chênh lệch giữa giá trị đầu ra ($O_t$) và giá trị vật chất đầu vào thường xuyên mua ngoài ($MI_t$) cùng chi phí khấu hao ($D_t$):
$$VA_t = O_t - (MI_t + D_t)$$
- Thặng dư xã hội ($SS_t$): Lợi ích thuần túy đóng góp cho ngân sách và tích lũy xã hội sau khi trừ chi phí lao động sống ($W_t$):
$$SS_t = VA_t - W_t$$
-
Phương pháp phân tích độ nhạy:
Sử dụng phương pháp phân tích độ nhạy giản đơn 4 bước: (1) Lựa chọn biến số trọng yếu (Doanh thu, Chi phí vận hành); (2) Phân tích đơn biến với các mức thay đổi $\pm 10%$, $\pm 20%$; (3) Tập hợp thứ bậc tác động; (4) Xây dựng kịch bản tổng hợp (Kịch bản tốt nhất, Kịch bản dự kiến, Kịch bản xấu nhất).
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu được chuẩn hóa từ hồ sơ thiết kế cơ sở và phương án tài chính của dự án khai thác mỏ đá vôi trắng Trung Sơn, bao gồm hệ số định mức chi phí xây dựng, chi phí máy móc thiết bị mỏ, định mức vật tư - nhân công, giá bán sản phẩm mỏ và các chính sách ưu đãi đầu tư của Nhà nước tại huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Cơ sở dữ liệu của dự án
Phần này tổng hợp toàn bộ các tham số kỹ thuật, định mức chi phí và cơ chế tài chính đầu vào phục vụ mô hình tính toán:
| Khoản mục thông số |
Giá trị và quy chuẩn áp dụng |
| Thời hạn xây dựng & vận hành |
2 năm xây dựng cơ bản, 28 năm vận hành; tổng đời dự án là 30 năm (Năm 1 đến Năm 30) |
| Vốn đầu tư cố định ban đầu |
151.744.000 nghìn đồng (Xây dựng: 17.182.000; Thiết bị: 95.000.000; QLDA: 9.495.000; Tư vấn: 4.000.000; Chi phí khác: 5.000.000; Dự phòng: 12.068.000; Đền bù GPMB: 7.000.000) |
| Vốn lưu động ban đầu |
10.000.000 nghìn đồng (huy động từ nguồn vốn vay tại thời điểm bắt đầu vận hành ở Năm 3) |
| Cơ cấu nguồn vốn |
- Vốn tự có (chủ sở hữu): 40% giải ngân ở Năm 1 (60.496.298 nghìn đồng) - Vốn vay ngân hàng: 60% giải ngân ở Năm 2 (90.744.447 nghìn đồng), lãi suất bình quân 13,5%/năm, thời gian trả nợ 7 năm |
| Lãi vay thời kỳ xây dựng |
12.250.500,35 nghìn đồng (tính gộp vào tổng mức vốn đầu tư ban đầu đạt 173.491.245,35 nghìn đồng) |
| Quy chế khấu hao & tái đầu tư |
- Máy móc thiết bị: 2 chu kỳ (mỗi chu kỳ 14 năm), chu kỳ sau tái đầu tư 50% vốn thiết bị ban đầu (47.707.500 nghìn đồng) từ quỹ khấu hao và lợi nhuận, không vay thêm. - Công trình xây dựng: khấu hao đều trong 14 năm đầu. - Chi phí ban đầu vô hình: khấu hao đều trong 10 năm đầu. |
| Sản phẩm & Giá bán |
- Sản phẩm chính: Đá khối block, Đá nghiền, Đá vật liệu xây dựng. - Dự kiến tốc độ tăng giá bán bình quân: 2,5%/năm. |
| Định mức chi phí hoạt động |
- Chi phí nhân công ($W_t$): 4.855.200 nghìn đồng/năm. - Chi phí vật tư ($MI_t$): 7.129.750 nghìn đồng/năm. - Chi phí khác: 5% doanh thu. - Chi phí thuê đất: Miễn 5 năm đầu, giảm 50% trong 5 năm tiếp theo; các năm sau nộp mức bình thường 260.000 nghìn đồng/năm. - Phí bảo vệ môi trường và thuế tài nguyên áp dụng theo luật định. |
Phần II: Cơ sở lý thuyết về phân tích hiệu quả thương mại của dự án đầu tư
Phần II trình bày hệ thống lý luận quản trị dự án:
- Phân định rõ hai phương diện đánh giá dự án: phương diện kỹ thuật (xác định cấu hình công nghệ, chất lượng sản phẩm, an toàn môi trường mỏ) và phương diện kinh tế - tài chính (đo lường lợi ích cho nhà đầu tư và xã hội).
- Trình bày chi tiết bản chất, công thức tính toán, ưu nhược điểm, điều kiện áp dụng và nguyên tắc lựa chọn của 7 chỉ tiêu tài chính cơ bản ($R, T, BEP, NPV, IRR, B/C, PVR$).
- Khẳng định tính ưu việt của nhóm phương pháp chiết khấu luồng tiền mặt đối với các dự án công nghiệp dài hạn (đời dự án 30 năm) do phản ánh chính xác giá trị thời gian của đồng tiền.
- Thiết lập phương pháp phân tích bảng cân đối thanh toán tài chính nhằm kiểm soát thâm hụt tiền mặt và đảm bảo nghĩa vụ hoàn trả gốc - lãi vay ngân hàng trong 7 năm đầu vận hành.
- Phân tích bản chất của chỉ tiêu Giá trị gia tăng ($VA$) và Thặng dư xã hội ($SS$), phân biệt góc độ tính toán giữa nhà đầu tư ($CI_t$) và góc độ nền kinh tế quốc dân ($O_t$).
- Xây dựng quy trình phân tích độ nhạy giản đơn nhằm kiểm định độ an toàn của dự án khi đối mặt với rủi ro lạm phát và biến động thị trường khoáng sản.
Phần III: Tính toán các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả thương mại
Tác giả thực hiện tính toán chi tiết dựa trên hệ thống bảng biểu tài chính từ Bảng 1 đến Bảng 9:
-
Hiệu quả kinh tế vốn đầu tư:
- Thời gian thu hồi vốn ($T$): Tính toán theo bảng tích lũy dòng thu nhập $(P_t + D_t)$ so với vốn đầu tư còn lại ($I_{cl}$), kết quả đạt 7 năm 9 tháng 28 ngày (tính từ thời điểm bắt đầu bỏ vốn xây dựng).
- Giá trị hiện tại ròng ($NPV$): Tại tỷ suất chiết khấu $r = 13,5%$, $NPV$ đạt 122.793.921,81 nghìn đồng ($> 0$), khẳng định dự án có khả năng sinh lời vượt trội sau khi đã bù đắp chi phí vốn.
- Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$): Tính toán qua nội suy với bước nhảy tỷ suất chiết khấu, kết quả đạt 23,401%. Mức lãi suất nội tại này cao hơn chi phí sử dụng vốn vay (13,5%) là 9,901%.
- Tỷ số lợi ích trên chi phí ($B/C$): Đạt 1,371 ($> 1$), nghĩa là cứ 1.000 đồng chi phí quy về hiện tại sẽ tạo ra 1.371 đồng thu nhập hiện tại (sinh lợi 371 đồng).
- Tỷ lệ giá trị hiện tại ròng ($PVR$): Đạt 0,874 ($> 0$), phản ánh mức sinh lợi ròng trên một đơn vị vốn đầu tư chiết khấu.
-
Phân tích tài chính và khả năng thanh toán nợ:
- Trong 2 năm xây dựng cơ bản, cán cân thu - chi được cân đối hoàn toàn bằng vốn tự có và vốn vay giải ngân theo tiến độ.
- Từ năm thứ 3 đến năm thứ 9 (giai đoạn 7 năm trả nợ), dự án tạo ra dòng tiền hoạt động đủ lớn để hoàn trả nợ gốc bình quân 16.142.135,34 nghìn đồng/năm cùng toàn bộ lãi vay phát sinh, không xảy ra tình trạng thâm hụt tiền mặt.
- Từ năm thứ 10 trở đi, dự án hoàn tất nghĩa vụ nợ, tích lũy nguồn tiền lớn phục vụ quỹ tái đầu tư thiết bị chu kỳ 2 (năm thứ 16) và gia tăng lợi nhuận phân phối.
-
Phân tích độ nhạy trong điều kiện bất định:
Kết quả phân tích độ nhạy đơn biến và đa biến đối với $NPV$ và $IRR$:
| Biến số tác động |
Mức độ biến thiên |
NPV (1.000 đồng) |
IRR (%) |
| Doanh thu |
Tăng 10% |
161.171.280 |
26,401% |
|
Giảm 10% |
84.416.564 |
20,384% |
|
Giảm 20% |
46.039.206 |
17,308% |
| Chi phí vận hành |
Giảm 20% |
149.365.796 |
25,470% |
|
Giảm 10% |
136.075.359 |
24,438% |
|
Tăng 10% |
109.512.485 |
22,358% |
|
Tăng 20% |
96.231.048 |
21,401% |
| Kịch bản tốt nhất |
Doanh thu +20%, Chi phí -20% |
226.111.512 |
31,313% |
| Kịch bản dự kiến |
Các thông số không đổi |
122.793.921,81 |
23,401% |
| Kịch bản xấu nhất |
Doanh thu -20%, Chi phí +20% |
19.476.332 |
15,127% |
Phân tích cho thấy biến số Doanh thu có mức độ tác động mạnh nhất đến hiệu quả dự án. Trong kịch bản bất lợi nhất (Doanh thu giảm 20% đồng thời Chi phí vận hành tăng 20%), dự án vẫn duy trì được $NPV = 19.476.332$ nghìn đồng ($> 0$) và $IRR = 15,127%$ (vẫn cao hơn chi phí cơ hội vốn 13,5%).
- Hiệu quả kinh tế quốc dân:
- Tổng Giá trị gia tăng ($VA$) tạo ra trong 28 năm vận hành đạt 343.685.860,6 nghìn đồng.
- Tổng Thặng dư xã hội có chiết khấu ($\sum SS_t \cdot a_t$) đạt 312.913.224,7 nghìn đồng ($> 0$). Sau khi thanh toán toàn bộ tiền lương và bảo hiểm cho lao động địa phương, dự án đóng góp lượng ngân sách và thặng dư lớn cho nền kinh tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng then chốt
Các kết quả định lượng tổng hợp của đồ án được tóm tắt trong bảng sau:
| Chỉ tiêu thẩm định |
Giá trị tính toán |
Tiêu chuẩn đánh giá |
Kết luận tài chính |
| Thời gian hoàn vốn ($T$) |
7 năm 9 tháng 28 ngày |
Nhỏ hơn đời dự án (30 năm) & chu kỳ khấu hao |
Đạt yêu cầu thu hồi vốn |
| Giá trị hiện tại ròng ($NPV$) |
122.793.921,81 nghìn đồng |
$> 0$ (tại $r = 13,5%$) |
Có khả năng sinh lợi cao |
| Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$) |
23,401% |
$> r_{vay} = 13,5%$ |
Hiệu quả kinh tế vượt trội |
| Tỷ số Lợi ích / Chi phí ($B/C$) |
1,371 |
$> 1,0$ |
Lợi ích bù đắp chi phí |
| Tỷ lệ giá trị hiện tại ròng ($PVR$) |
0,874 |
$> 0$ |
Đảm bảo hiệu quả vốn |
| Tổng giá trị gia tăng ($VA$) |
343.685.860,6 nghìn đồng |
Cả đời dự án |
Đóng góp kinh tế lớn |
| Tổng thặng dư xã hội chiết khấu |
312.913.224,7 nghìn đồng |
$> 0$ |
Đạt hiệu quả kinh tế quốc dân |
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả tính toán, nhóm tác giả đưa ra các kiến nghị cụ thể:
- Chủ đầu tư cần lập kế hoạch giải trình chi tiết và kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí quản lý dự án và chi phí vận hành ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư nhằm tối ưu hóa suất sinh lời.
- Doanh nghiệp nên định hướng đồng bộ hóa quy trình khai thác mỏ đi đôi với chế biến sâu tạo ra các chủng loại sản phẩm hoàn thiện (đá khối block, đá nghiền tuyển chọn) để gia tăng giá trị thương phẩm thay vì chỉ bán nguyên liệu thô.
- Cần theo dõi sát biến động của giá bán và sản lượng tiêu thụ trên thị trường vì đây là yếu tố nhạy cảm nhất quyết định sự an toàn tài chính của dự án.
Đóng góp về mặt đào tạo và học thuật
- Thiết lập hoàn chỉnh một chu trình thẩm định tài chính dự án khai khoáng kéo dài 30 năm, gắn kết đầy đủ giữa quy định kỹ thuật mỏ (chu kỳ thiết bị mỏ 14 năm, trích quỹ tái đầu tư 50%) với mô hình dòng tiền chiết khấu theo chuẩn UNIDO.
- Cung cấp mô hình phân tích độ nhạy đa kịch bản giúp định lượng hóa mức độ rủi ro đối với dự án đầu tư tài nguyên khoáng sản tại địa bàn miền núi phía Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ đồ án môn học, do đó phương pháp phân tích rủi ro mới dừng lại ở phân tích độ nhạy giản đơn (đơn biến và kịch bản kết hợp), chưa thực hiện phân tích độ nhạy xác suất hoặc mô phỏng Monte Carlo để gán phân phối xác suất cho các biến cố xấu.
- Các tham số về lãi suất vay ngân hàng (13,5%) và tỷ lệ tăng giá bán (2,5%/năm) được giả định cố định trong suốt 30 năm mà chưa xét đến các chu kỳ biến động kinh tế vĩ mô phức tạp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thu thập số liệu thống kê lịch sử về tần suất biến động giá đá vôi trắng xuất khẩu và nội địa để xây dựng hàm phân phối xác suất cho biến Doanh thu.
- Tích hợp thêm các chỉ tiêu chi phí lượng hóa tác động môi trường mỏ (phục hồi môi trường sau đóng cửa mỏ) vào luồng tiền chiết khấu kinh tế quốc dân.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế tài nguyên thiên nhiên, Kinh tế mỏ và Quản trị dự án đầu tư cần mẫu đồ án tính toán tài chính chi tiết với chu kỳ dự án dài hạn (30 năm).
- Người học và chuyên viên phân tích tài chính muốn tham khảo phương pháp lập bảng thanh toán nợ vay 7 năm, bảng phân bổ khấu hao - vốn tái đầu tư 2 chu kỳ, và bảng luồng tiền chiết khấu theo phương pháp luận UNIDO.
Câu hỏi thường gặp
1. Tổng mức vốn đầu tư ban đầu và cơ cấu tài trợ của dự án được xác định như thế nào?
Tổng vốn đầu tư cố định ban đầu của dự án là 151.744.000 nghìn đồng và vốn lưu động ban đầu là 10.000.000 nghìn đồng. Vốn tự có của chủ đầu tư chiếm 40% (60.496.298 nghìn đồng) được giải ngân trong Năm 1. Vốn vay ngân hàng chiếm 60% (90.744.447 nghìn đồng) giải ngân trong Năm 2 với lãi suất 13,5%/năm. Cộng với phần lãi vay trong thời gian xây dựng được vốn hóa là 12.250.500,35 nghìn đồng, tổng mức vốn đầu tư ban đầu ghi nhận là 173.491.245,35 nghìn đồng.
2. Các chỉ tiêu tài chính động (NPV, IRR, B/C, PVR) của dự án đạt bao nhiêu?
Tại mức chiết khấu $r = 13,5%$, dự án đạt Giá trị hiện tại ròng $NPV = 122.793.921,81$ nghìn đồng ($> 0$); Tỷ suất hoàn vốn nội bộ $IRR = 23,401%$ (cao hơn lãi vay 13,5%); Tỷ số lợi ích trên chi phí $B/C = 1,371$ ($> 1$); và Tỷ lệ giá trị hiện tại ròng $PVR = 0,874$ ($> 0$).
3. Thời gian hoàn vốn đầu tư và quy chế khấu hao tài sản cố định của dự án ra sao?
Thời hạn hoàn vốn của dự án là 7 năm 9 tháng 28 ngày tính từ khi bắt đầu bỏ vốn xây dựng. Về khấu hao: máy móc thiết bị được khấu hao đều trong 14 năm cho chu kỳ 1, sau đó tái đầu tư chu kỳ 2 với 50% nguyên giá thiết bị ban đầu (47.707.500 nghìn đồng) từ quỹ khấu hao và lợi nhuận; công trình xây dựng khấu hao đều trong 14 năm đầu; các chi phí ban đầu vô hình khấu hao đều trong 10 năm đầu.
4. Kết quả phân tích độ nhạy trong kịch bản xấu nhất cho thấy điều gì?
Khi xảy ra tình huống xấu nhất (Doanh thu giảm 20% đồng thời Chi phí vận hành tăng 20%), dự án vẫn đạt $NPV = 19.476.332$ nghìn đồng ($> 0$) và $IRR = 15,1272%$. Do $IRR$ trong kịch bản xấu nhất vẫn lớn hơn chi phí cơ hội vốn (13,5%), dự án vẫn đảm bảo an toàn về mặt tài chính.
5. Dự án đóng góp như thế nào vào hiệu quả kinh tế quốc dân?
Dự án được hưởng ưu đãi miễn tiền thuê đất 5 năm đầu và giảm 50% trong 5 năm tiếp theo tại huyện Yên Bình. Trong suốt 28 năm vận hành, dự án tạo ra tổng Giá trị gia tăng $VA$ là 343.685.860,6 nghìn đồng. Sau khi chi trả tiền lương và bảo hiểm cho lao động địa phương, tổng Thặng dư xã hội có chiết khấu ($\sum SS_t \cdot a_t$) đóng góp cho ngân sách và xã hội đạt 312.913.224,7 nghìn đồng.
Kết luận
Đồ án môn học của nhóm sinh viên Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã thực hiện đánh giá toàn diện tính khả thi thương mại của dự án khai thác đá vôi trắng Trung Sơn, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái theo phương pháp luận chuẩn mực của UNIDO. Kết quả tính toán cho thấy dự án đạt hiệu quả tài chính vượt trội với $NPV = 122.793.921,81$ nghìn đồng, $IRR = 23,401%$, thời gian hoàn vốn dưới 8 năm và duy trì được mức sinh lời an toàn ngay cả trong kịch bản biến động bất lợi. Đồng thời, dự án đóng góp hơn 312,9 tỷ đồng thặng dư kinh tế quốc dân, khẳng định tính khả thi cao để chủ đầu tư triển khai thực hiện.