Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tại Việt Nam, khoai tây (Solanum tuberosum L.) là một trong những cây thực phẩm quan trọng và là cây hàng hóa mang lại hiệu quả kinh tế cao trong vụ Đông - Xuân ở các tỉnh phía Bắc. Theo số liệu ghi nhận trong vụ Đông - Xuân 2011-2012 tại Đồng bằng Bắc bộ, với thời gian sinh trưởng khoảng 90 ngày, cây khoai tây đem lại thu nhập cao gấp 2 đến 3 lần so với cây lúa có chu kỳ canh tác 120 ngày. Mặc dù tiềm năng đất đai có thể mở rộng diện tích trồng khoai tây ước tính lên tới 400.000 ha (Hộ và cs., 1993), diện tích gieo trồng thực tế trong giai đoạn 1992–2010 lại có xu hướng suy giảm và dao động từ 17.200 ha đến 40.200 ha với năng suất bình quân thấp (từ 8,15 đến 14,0 tấn/ha), thấp hơn mức trung bình 16,8 tấn/ha của thế giới.

Nguyên nhân căn bản của thực trạng trên xuất phát từ cơ cấu giống và hệ thống sản xuất giống:

  • Các giống thuộc nhóm Tuberosum đang chiếm ưu thế trong sản xuất có ưu điểm về năng suất và chất lượng nhưng khả năng chống chịu sâu bệnh còn hạn chế.
  • Nguồn củ giống thương mại chất lượng cao nhập khẩu từ châu Âu, châu Mỹ và Úc có giá thành cao, trong khi nguồn giống lưu hành nội địa bị thoái hóa nghiêm trọng do nhiễm các loại virus (PLRV, PVY, PVA, PVX, PVM, PVS, PSTV) và thoái hóa sinh lý do tuổi củ giống.
  • Nguồn gene khoai tây Andigena (Solanum tuberosum subsp. andigena) vốn sở hữu nền di truyền rộng, phong phú về các gene kháng bệnh mốc sương (Phytophthora infestans), kháng virus, cho năng suất và hàm lượng chất khô cao, nhưng chưa được nghiên cứu khai thác và ứng dụng bài bản trong công tác chọn tạo giống tại Việt Nam.
  • Miền Bắc Việt Nam chưa xác lập được đầy đủ các luận cứ khoa học để quy hoạch vùng sinh thái phù hợp phục vụ sản xuất và nhân củ giống sạch bệnh cung cấp cho vùng đồng bằng.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài luận án xác định 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Từ nguồn vật liệu khoai tây Andigena, nghiên cứu xác định khả năng lai tạo và chọn lọc, tạo nguồn vật liệu khởi đầu cho công tác chọn tạo giống khoai tây ở Việt Nam.
  2. Đề xuất các cơ sở khoa học cho việc lựa chọn vùng cao là vùng thích hợp cho việc sản xuất khoai tây giống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng vùng sinh thái:
    • Vùng cao á nhiệt đới: Sa Pa (độ cao 1.581 m so với mực nước biển, tỉnh Lào Cai) và Tân Lạc (độ cao 650 m so với mực nước biển, tỉnh Hòa Bình).
    • Vùng đồng bằng á nhiệt đới: Đồng bằng Bắc bộ (độ cao 5 m so với mực nước biển), gồm Thanh Trì (Hà Nội), Quế Võ và Yên Phong (Bắc Ninh).
  • Đối tượng vật liệu di truyền:
    • Các giống khoai tây thuộc nhóm Tuberosum nhập nội từ Đức, Hà Lan và Úc các năm 2003, 2005, 2007 cùng các giống đối chứng địa phương.
    • Các dòng khoai tây thuộc nhóm Andigena nhập từ Trung tâm Khoai tây Quốc tế (CIP) năm 2005 (kháng virus và kháng mốc sương).
    • Các tổ hợp hạt lai (TPS) và các dòng chọn lọc từ các tổ hợp hạt lai được tạo ra tại Sa Pa năm 2007 (chu kỳ 1) và năm 2010 (chu kỳ 2) từ nguồn vật liệu Andigena.
  • Đối tượng sâu bệnh hại theo dõi: Bệnh mốc sương (Phytophthora infestans (Mont.) de Bary), bệnh héo xanh (Ralstonia solanacearum), các loại bệnh virus, rệp đào (Myzus persicae), bọ trĩ (Thrips palmi), nhện (Polyphagus esculentus) và kiến nâu đục củ.
  • Phạm vi thời gian: Các nội dung thí nghiệm được triển khai liên tục từ năm 2003 đến năm 2012 với tổng cộng 15 thí nghiệm đồng ruộng và nhà lưới.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam theo các mảng nội dung chính:

  1. Nguồn gốc và nguồn vật liệu di truyền khoai tây:

    • Hawkes (1994) và Stevenson và cs. (2001) xác định nguồn gốc khoai tây tại dãy Andes Nam Mỹ với 7 loài trồng trọt và 228 loài hoang dại phân bố từ nhị bội thể (2n=2x=24) đến lục bội thể (2n=6x=72). Loài trồng trọt phổ biến nhất là Solanum tuberosum L. (tứ bội thể, 2n=4x=48) gồm hai phân loài tuberosum (thích nghi ngày dài) và andigena (thích nghi ngày ngắn).
    • Hoopes và Plaisted (1987), Bradshaw và Mackay (1994) chỉ ra rằng nền di truyền của nhóm giống Tuberosum ở châu Âu và Bắc Mỹ tương đối hẹp, trong khi nhóm Andigena có biến dị di truyền rất phong phú.
    • Các chương trình phát triển quần thể Neotuberosum thông qua phương pháp chọn lọc theo chu kỳ (recurrent selection) từ nguồn Andigena được khởi xướng bởi Simmonds (1963, 1966) tại Anh, Plaisted (1971, 1987) và Rasco và cs. (1980) tại Mỹ, Maris (1989) tại Hà Lan, Tarn (1968, 1992) tại Canada.
  2. Mục tiêu và phương pháp chọn tạo giống:

    • Về chất lượng: Dale và Mackay (1994), Akeley và Stevenson (1944), Beukema và Vander Zaag (1990) nhấn mạnh chỉ tiêu hàm lượng chất khô (yêu cầu 21–22% cho chế biến) và hàm lượng đường khử (dưới 0,10–0,20% cho khoai tây chiên giòn và dưới 0,40% cho khoai tây chiên kiểu Pháp).
    • Về tính kháng bệnh: Vander Plank (1963, 1968, 1984) phân định tính chống dọc (VR - chuyên nòi, đơn gene) và tính chống ngang (HR - đa gene, bền vững). Việc chọn tạo giống kháng mốc sương hiện đại tập trung vào tính chống ngang HR (Parlevliet và Niks, 1989; Singh, 1983). Đối với virus, Swiezynski (1994) và Hooker (1981) nhấn mạnh vai trò kiểm soát 36 loài virus và viroid gây hại.
    • Về phương pháp lai: Bradshaw (2009), Carroll và De Maine (1989), Hermundstad và Peloquin (1987), Jansky và cs. (1990) đánh giá hiệu quả của chọn lọc theo chu kỳ ở mức tứ bội thể và nhị bội thể. Công nghệ sinh học và dung hợp tế bào trần (protoplast fusion) được đề cập bởi Wenzel (1994), Kumar (1994), Nguyễn Quang Thạch và cs. (1993), Nguyễn Thị Phương Thảo và cs. (2011).
  3. Thực trạng chọn tạo và sản xuất giống khoai tây tại Việt Nam:

    • Giống truyền thống Thường Tín (Ackersegen) du nhập từ Pháp năm 1929 đã bị thoái hóa hoàn toàn (Ho và cs., 1987; Mân, 1978; Viết, 1991, 1993).
    • Hợp tác với CHDC Đức (1973–1988) đã đưa vào các giống Mariella, Kardia, Lipsi (Hùng, 1996); hợp tác với Hà Lan (1985–1995) đưa vào giống Diamant, Nicola (1988); hợp tác với CHLB Đức (2000–2009) chọn tạo giống Solara (Liêm và cs., 2006), Marabel, Esprit, Afra; hợp tác với CIP (từ 1982) đưa vào các giống Utatlan, CFK 69-1, Atzimba, KT-2, KT-3, VC 38-6, PO3 (Igorota), tổ hợp hạt lai Hồng Hà 2, Hồng Hà 7 (Chiến và cs., 2001; Tùng, 2011).
    • Viết và cs. (1987) khẳng định Việt Nam thiếu hệ thống sản xuất giống đồng bộ và chưa xác định được vùng sản xuất giống tối ưu ở phía Bắc.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về:

  • Việc khai thác vật liệu di truyền Andigena đa dạng từ CIP thông qua lai tạo hữu tính bằng phương pháp chọn lọc theo chu kỳ tại vùng núi cao phía Bắc Việt Nam để tạo các tổ hợp lai và chọn dòng ưu tú thích ứng với đồng bằng.
  • Việc thiếu hụt các dẫn liệu thực nghiệm có hệ thống so sánh các chỉ tiêu sinh trưởng, hệ số nhân giống, năng suất củ giống, mật độ sâu bệnh truyền virus giữa vùng cao (Sa Pa, Tân Lạc) và vùng đồng bằng (Hà Nội, Bắc Ninh) để làm cơ sở khoa học phát triển vùng nhân giống khoai tây.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết di truyền số lượng và chọn lọc theo chu kỳ (Recurrent Selection): Áp dụng nhằm làm tăng tần số các gene mong muốn kiểm soát các tính trạng số lượng (năng suất, các yếu tố cấu thành năng suất, hàm lượng chất khô) và duy trì tính chống chịu bệnh mốc sương (tính chống ngang HR), tính chống virus của quần thể khoai tây Andigena tứ bội thể.
  • Phương pháp thụ phấn bằng hỗn hợp hạt phấn (Bulked Pollen - BP): Sử dụng hỗn hợp hạt phấn thu từ các dòng bố trong cùng nhóm để thụ phấn cho các dòng mẹ, trong đó mỗi dòng vừa đóng vai trò dòng bố vừa đóng vai trò dòng mẹ nhằm tối đa hóa sự tái tổ hợp di truyền.
  • Dịch tễ học bệnh cây và thoái hóa giống vô tính: Phân tích sự suy giảm năng suất và phẩm chất củ do áp lực xâm nhiễm virus qua môi giới truyền bệnh (rệp đào, bọ trĩ, nhện) kết hợp với hiện tượng già hóa sinh lý của củ giống qua các vụ canh tác.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nội dung thực nghiệm gồm 15 thí nghiệm, chia thành 3 nhóm nội dung chính:

                                      CHƯƠNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
    Nội dung 1                              Nội dung 2                              Nội dung 3
Lai tạo & chọn giống Andigena           Chọn lọc dòng Andigena nhập CIP         Nhân giống vật liệu Tuberosum
- 2 chu kỳ lai tại Sa Pa (2007, 2010)   - Đánh giá tại Thanh Trì (Hà Nội),      - Đánh giá giống nhập từ Đức (2003)
- Gieo hạt lai TPS, chọn dòng đơn         Tân Lạc (Hòa Bình), Quế Võ (Bắc Ninh) - Đánh giá nguồn củ (Sa Pa vs ĐB)
- Đánh giá củ giống tại Bắc Ninh        - Khảo sát dòng kháng VR và LB          - So sánh vùng cao và đồng bằng
  1. Phương pháp lai tạo và chọn lọc giống từ nguồn Andigena:
    • Lai tạo chu kỳ 1 (2007) và chu kỳ 2 (2010): Triển khai tại Sa Pa từ tháng 4 đến tháng 10. Tiến hành riêng biệt trên 2 nhóm: nhóm vật liệu kháng virus và nhóm vật liệu kháng mốc sương.
    • Đánh giá con lai: Thu hạt lai TPS, gieo ươm cây con, đánh giá dòng vô tính qua các thế hệ củ tại Trác Bút (Yên Phong, Bắc Ninh) trong các vụ Đông và Đông - Xuân 2010-2011, 2011-2012.
  2. Phương pháp đánh giá dòng Andigena nhập nội từ CIP:
    • Trồng và khảo nghiệm tập đoàn dòng nhập nội năm 2005 tại các điểm sinh thái: Thanh Trì (Hà Nội), Tân Lạc (Hòa Bình), Quế Võ (Bắc Ninh).
    • Theo dõi sinh trưởng, tỷ lệ nhiễm sâu bệnh hại, năng suất, các yếu tố cấu thành năng suất và phân tích chất lượng củ tươi (tỷ lệ chất khô, hàm lượng đường khử).
  3. Phương pháp nghiên cứu nhân giống và so sánh vùng sinh thái:
    • Khảo sát các giống Tuberosum nhập từ Đức năm 2003 và các giống đã công nhận tại vùng cao Sa Pa (đất dốc, đất ruộng Sa Pả, Tả Phìn) và Đồng bằng sông Hồng (Thanh Trì).
    • Đánh giá ảnh hưởng của nguồn gốc củ giống (củ mini sản xuất tại Sa Pa so với củ mini sản xuất tại Đồng bằng).
    • So sánh hệ số nhân giống (số củ/khóm), sản lượng củ giống (số củ/ha, tấn/ha), thời vụ canh tác và mật độ vector truyền bệnh (rệp đào, bọ trĩ, nhện, kiến nâu đục củ, vi khuẩn héo xanh) giữa vùng cao và đồng bằng.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 15 thí nghiệm đồng ruộng và nhà lưới trong giai đoạn 2003–2012 của Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Cây có củ.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thống kê diện tích, năng suất khoai tây từ Niên giám Thống kê Việt Nam, số liệu của FAOSTAT và tài liệu chuyên khảo từ CIP.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về cây khoai tây. Tác giả trình bày vai trò lương thực toàn cầu của khoai tây (xếp thứ tư sau lúa mì, ngô và lúa nước), phân tích đặc tính tạo protein vượt lúa mì 54% và lúa nước 78% trên cùng đơn vị diện tích (Stevenson và cs., 2001). Chương 1 phân tích lịch sử tiến hóa từ 7 loài khoai tây trồng và 228 loài dại, đặc điểm phân loài Tuberosum và Andigena, các thành tựu tạo quần thể Neotuberosum trên thế giới. Đồng thời, tác giả tổng kết bức tranh sản xuất khoai tây thế giới (Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh, New Zealand...), thực trạng diện tích - năng suất tại Việt Nam từ năm 1890 đến năm 2010, cơ sở di truyền chọn giống kháng mốc sương, kháng virus và các mô hình sản xuất giống vô tính tại Đà Lạt, Đồng bằng Bắc Bộ và Sa Pa.

Chương 2: Vật liệu, nội dung và phương pháp

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục vật liệu nghiên cứu và thiết kế thí nghiệm:

  • Danh mục vật liệu Andigena nhập từ CIP năm 2005 phục vụ làm bố mẹ lai tạo và khảo nghiệm trực tiếp.
  • Danh mục vật liệu Andigena chọn tạo tại Việt Nam dùng cho chu kỳ lai thứ hai.
  • Danh mục các giống Tuberosum nhập khẩu và giống đối chứng.
  • Chi tiết phương pháp bố trí 15 thí nghiệm, quy trình lai hỗn hợp hạt phấn, quy trình ươm hạt TPS, phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông học, tỷ lệ sâu bệnh hại, phương pháp xác định năng suất và phẩm chất hóa sinh của củ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được trong 10 năm nghiên cứu (2003–2012), được chia thành 3 phần chính:

1. Kết quả chọn tạo giống khoai tây từ nguồn vật liệu di truyền Andigena

  • Kết quả lai tạo tại Sa Pa: Luận án đã thực hiện thành công 2 chu kỳ lai tạo bằng phương pháp chọn lọc theo chu kỳ tại Sa Pa:
    • Chu kỳ 1 (2007): Thực hiện trên quần thể kháng virus và quần thể kháng mốc sương từ ngày 08/04/2007 đến 08/09/2007.
    • Chu kỳ 2 (2010): Thực hiện từ ngày 09/05/2010 đến 09/10/2010 từ các dòng bố mẹ được chọn lọc ở chu kỳ 1.
    • Tổng số thu được 59 tổ hợp lai với 536.208 hạt lai (kiểu gene) có chất lượng tốt.
  • Kết quả chọn lọc dòng từ hạt lai tại Sa Pa: Từ các tổ hợp hạt lai, qua các vụ gieo trồng cây con và đánh giá củ tại Trác Bút (Yên Phong, Bắc Ninh) các vụ 2010–2011 và 2011–2012, tác giả đã chọn lọc được 67 dòng có triển vọng, trong đó có 9 dòng đạt năng suất củ từ 30 tấn/ha trở lên.
  • Kết quả đánh giá tập đoàn dòng Andigena nhập nội từ CIP: Thử nghiệm tại Thanh Trì (Hà Nội), Tân Lạc (Hòa Bình) và Quế Võ (Bắc Ninh) đã xác định được các dòng nổi bật về năng suất và tính kháng:
    • Nhóm dòng kháng virus: Dòng VR02 đạt năng suất 33,26 tấn/ha; VR03 đạt 29,54 tấn/ha; VR09 đạt 29,09 tấn/ha.
    • Nhóm dòng kháng mốc sương: Dòng LB43 đạt năng suất 26,38 tấn/ha.
  • Chất lượng củ của các dòng triển vọng: Các dòng Andigena chọn lọc thể hiện hàm lượng chất khô cao, màu sắc ruột và mắt củ đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng tươi và định hướng chế biến công nghiệp.

2. Kết quả nghiên cứu nhân giống khoai tây từ các vật liệu Tuberosum

  • Các giống Tuberosum nhập từ Đức năm 2003 được khảo nghiệm nhân giống tại các tiểu vùng sinh thái của Sa Pa (Sa Pả, Tả Phìn, đất dốc) và tại Thanh Trì (Hà Nội) qua nhiều vụ (2003–2004, 2005–2006, 2007–2008).
  • Nghiên cứu so sánh nguồn củ giống Diamant mini sản xuất tại Sa Pa (SP) và tại Đồng bằng (ĐB) cho thấy: Củ giống có nguồn gốc sản xuất tại Sa Pa có sức sinh trưởng khỏe hơn, tỷ lệ nhiễm bệnh virus trên đồng ruộng thấp hơn và cho năng suất củ thương phẩm cao hơn rõ rệt khi đem trồng đại trà.

3. Kết quả nghiên cứu các yếu tố liên quan đến nhân giống khoai tây giữa Vùng cao và Đồng bằng

Luận án đã tổng hợp, so sánh toàn diện các chỉ tiêu kỹ thuật và sinh thái giữa Vùng cao phía Bắc và Đồng bằng Bắc bộ:

Yếu tố so sánh Vùng cao phía Bắc (Sa Pa, Tân Lạc) Đồng bằng Bắc bộ (Hà Nội, Bắc Ninh)
Độ cao địa hình 650 m (Tân Lạc) đến 1.581 m (Sa Pa) 5 m so với mực nước biển
Thời vụ nhân giống chính Vụ Xuân (tháng 2 đến tháng 5) hoặc vụ Hè - Thu Vụ Đông (tháng 10 đến tháng 1 - 2 năm sau)
Áp lực bệnh mốc sương (P. infestans) Xuất hiện ở mức độ nhất định trong vụ Xuân nhưng dễ kiểm soát hơn Phát sinh nặng trong điều kiện ẩm lạnh cuối vụ Đông
Bệnh virus và côn trùng môi giới Mật độ rệp đào (M. persicae), bọ trĩ, nhện rất thấp Mật độ côn trùng môi giới cao, áp lực lây truyền virus mạnh
Bệnh héo xanh & kiến nâu đục củ Tỷ lệ hại thấp trên đất ruộng luân canh lúa Xuất hiện rải rác tùy chân đất
Hệ số nhân giống (số củ/khóm) Cao hơn, số lượng củ giống cỡ nhỏ và vừa nhiều Thấp hơn
Sản lượng củ giống (số củ/ha) Đạt sản lượng củ giống hữu hiệu cao Sản lượng củ giống đạt chuẩn thấp hơn
Chất lượng sinh lý củ giống Củ giống sau thu hoạch vụ Xuân có độ ngủ nghỉ phù hợp để làm giống cho vụ Đông đồng bằng cùng năm Củ giống thu hoạch vụ Đông phải qua bảo quản lạnh kéo dài qua mùa hè nóng bức

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Khẳng định tính phù hợp sinh thái của vùng cao Sa Pa cho lai tạo khoai tây: Luận án là công trình đầu tiên tại miền Bắc Việt Nam nghiên cứu có hệ thống về lai tạo giống khoai tây bằng phương pháp chọn lọc theo chu kỳ (recurrent selection). Kết quả chứng minh điều kiện khí hậu vùng cao Sa Pa (nhiệt độ, độ dài ngày vụ Xuân - Hè) hoàn toàn thích hợp cho sự ra hoa, tạo quả và thu hạt lai của cây khoai tây.
  2. Xác lập tiềm năng của nguồn vật liệu di truyền Andigena: Luận án chứng minh nguồn gene Andigena là nguồn vật liệu khởi đầu có giá trị cao cho công tác chọn tạo giống khoai tây tại Việt Nam, khắc phục nền di truyền hạn hẹp của nhóm giống Tuberosum, đồng thời kết hợp được tính kháng virus, kháng mốc sương với năng suất và chất lượng củ.
  3. Cung cấp cơ sở khoa học cho hệ thống sản xuất giống vùng cao: Luận án làm rõ các căn cứ khoa học về sinh thái học, áp lực dịch hại và chu kỳ sinh lý củ giống để khẳng định Vùng cao phía Bắc là địa bàn tối ưu cho việc sản xuất củ giống cung cấp cho vụ Đông Đồng bằng sông Hồng.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Tạo lập nguồn vật liệu lai phong phú: Đã tạo ra 59 tổ hợp lai với tổng số 536.208 hạt lai TPS (kiểu gene mới) từ nguồn Andigena, làm nguồn vật liệu khởi đầu lâu dài cho công tác chọn giống khoai tây quốc gia.
  2. Chọn tạo các dòng triển vọng:
    • Chọn lọc được 67 dòng khoai tây triển vọng từ các tổ hợp lai tại Sa Pa, trong đó 9 dòng đạt năng suất trên 30 tấn/ha.
    • Chọn lọc từ tập đoàn Andigena nhập nội của CIP các dòng ưu tú: VR02 (33,26 tấn/ha), VR03 (29,54 tấn/ha), VR09 (29,09 tấn/ha) và LB43 (26,38 tấn/ha), đưa ra sản xuất thử nghiệm trong nông hộ.
  3. Đề xuất giải pháp tổ chức hệ thống giống: Đề xuất mô hình liên kết sản xuất giống: sản xuất củ giống tại Vùng cao phía Bắc trong vụ Xuân để cung ứng trực tiếp củ giống đạt tiêu chuẩn chất lượng sinh học cho nông dân vùng Đồng bằng Bắc bộ gieo trồng trong vụ Đông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Các kết quả chọn tạo giống mới dừng lại ở mức độ xác định các dòng khoai tây có triển vọng và khảo nghiệm sản xuất thử; chưa hoàn tất toàn bộ quy trình khảo nghiệm VCU/DUS cấp quốc gia để công nhận giống chính thức trong khung thời gian của luận án.
  • Nghiên cứu về các đối tượng sâu bệnh hại (virus, mốc sương, héo xanh, côn trùng môi giới) chỉ giới hạn ở mức độ đánh giá mức độ gây hại, tỷ lệ hại trên các ô thí nghiệm đồng ruộng, chưa đi sâu vào cơ chế phân tử của tính kháng.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục thực hiện các chu kỳ chọn lọc tiếp theo từ các tổ hợp hạt lai đã thu thập để ổn định các tính trạng nông học quý.
  • Đưa các dòng triển vọng nhất (VR02, VR03, VR09, LB43 và các dòng lai Sa Pa năng suất trên 30 tấn/ha) vào hệ thống khảo nghiệm mạng lưới quốc gia để tiến tới công nhận giống cây trồng mới.
  • Hoàn thiện gói quy trình kỹ thuật nhân giống củ bi, củ mini chất lượng cao tại Sa Pa và xây dựng chuỗi cung ứng củ giống khép kín từ Vùng cao phía Bắc về vùng Đồng bằng sông Hồng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng và tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Di truyền - Chọn giống cây trồng, Nông học, Bảo vệ thực vật: Tham khảo phương pháp thiết kế thí nghiệm chọn lọc theo chu kỳ (recurrent selection), kỹ thuật thụ phấn bằng hỗn hợp hạt phấn (bulked pollen), phương pháp xử lý hạt lai TPS và đánh giá dòng vô tính khoai tây.
  • Giảng viên và nhà khoa học chuyên ngành Cây có củ: Sử dụng các dẫn liệu thực nghiệm về nguồn gene Andigena, phân loài khoai tây, cơ chế chống chịu bệnh mốc sương và virus trong giảng dạy và nghiên cứu học thuật.
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp, cơ quan khuyến nông và doanh nghiệp sản xuất giống cây trồng: Ứng dụng các luận cứ khoa học để quy hoạch vùng sản xuất khoai tây giống tại các huyện miền núi phía Bắc (như Sa Pa - Lào Cai, Tân Lạc - Hòa Bình), xây dựng chính sách thay thế nguồn giống nhập khẩu bằng nguồn củ giống sạch bệnh sản xuất trong nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án lựa chọn nguồn vật liệu di truyền Andigena thay vì tiếp tục khai thác nhóm Tuberosum truyền thống?

Nhóm giống Tuberosum trồng trọt ở châu Âu và Bắc Mỹ có nền di truyền hẹp và khả năng chống chịu sâu bệnh hạn chế. Ngược lại, nhóm khoai tây Andigena có nguồn gene rất đa dạng, nền di truyền rộng, chứa nhiều gene kháng quan trọng đối với bệnh mốc sương (P. infestans), các bệnh virus, đồng thời có tiềm năng cho năng suất cao và hàm lượng chất khô củ cao.

2. Luận án đã tạo ra được bao nhiêu tổ hợp lai và hạt lai tại vùng cao Sa Pa?

Luận án đã thực hiện 2 chu kỳ lai tạo theo phương pháp chọn lọc theo chu kỳ tại Sa Pa (chu kỳ 1 năm 2007 và chu kỳ 2 năm 2010), tạo ra tổng cộng 59 tổ hợp lai với 536.208 hạt lai (kiểu gene mới).

3. Những dòng khoai tây Andigena nhập nội từ CIP nào đạt kết quả xuất sắc nhất trong nghiên cứu?

Luận án đã chọn lọc được 4 dòng nổi bật: nhóm kháng virus gồm VR02 (năng suất 33,26 tấn/ha), VR03 (29,54 tấn/ha), VR09 (29,09 tấn/ha); nhóm kháng bệnh mốc sương có dòng LB43 (26,38 tấn/ha).

4. Vùng cao phía Bắc có những lợi thế sinh thái nổi bật nào so với vùng đồng bằng trong việc sản xuất khoai tây giống?

Vùng cao (như Sa Pa, Tân Lạc) có mật độ côn trùng môi giới truyền virus (rệp đào, bọ trĩ, nhện) rất thấp, giảm nguy cơ thoái hóa giống do virus; thời vụ nhân giống vụ Xuân tại vùng cao cho củ giống có trạng thái sinh lý thích hợp để trồng ngay vào vụ Đông cùng năm ở đồng bằng, tránh được việc phải bảo quản củ giống qua mùa hè nóng ẩm.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đào Huy Chiên đã giải quyết trọn vẹn hai mục tiêu khoa học trọng tâm: khai thác thành công nguồn di truyền Andigena để tạo lập 59 tổ hợp lai với hơn 536 nghìn hạt lai, chọn lọc ra 67 dòng triển vọng có năng suất và khả năng kháng bệnh cao; đồng thời xác lập hệ thống dẫn liệu khoa học thực nghiệm vững chắc chứng minh lợi thế sinh thái của Vùng cao phía Bắc trong công tác lai tạo và nhân củ giống khoai tây sạch bệnh phục vụ vùng Đồng bằng Bắc bộ. Kết quả công trình đóng góp thiết thực cho công tác chọn tạo giống cây có củ và định hướng phát triển sản xuất khoai tây bền vững tại Việt Nam.