Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trà hoa vàng (Camellia chrysantha (Hu) Tuyama) thuộc chi Camellia, họ Chè (Theaceae), là loài thực vật quý hiếm đặc hữu chỉ ghi nhận phân bố tự nhiên tại Việt Nam và một số vùng hẹp ở phía Nam Trung Quốc. Đây là nguồn gen thực vật có giá trị kinh tế và dược liệu cao, với hơn 400 thành phần hóa học tự nhiên đã được kiểm nghiệm, nổi bật như saponin, polyphenol, flavonoid, các axit amin cùng nhiều nguyên tố vi lượng (Se, Ge, Mo, Zn, V, Mn). Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm chỉ ra rằng các hoạt chất từ trà hoa vàng có khả năng kiềm chế sinh trưởng khối u ung thư tới 33,8%, giảm 35% hàm lượng cholesterol máu, giảm 36,1% nồng độ lipoprotein, hỗ trợ hạ huyết áp, kiểm soát đường huyết và tăng cường miễn dịch. Bên cạnh giá trị dược liệu, cây còn có hình thái hoa màu vàng đậm đặc trưng, được ưa chuộng làm cây cảnh quan cao cấp và trồng phòng hộ chống xói mòn nguồn nước.
Tại Việt Nam, trà hoa vàng phân bố rải rác dưới tán rừng tự nhiên thuộc các tỉnh miền Bắc như Vĩnh Phúc, Quảng Ninh, Bắc Giang và Yên Bái. Tuy nhiên, trước tình trạng thương lái thu gom hoa và cây giống với giá thành cao để xuất khẩu sang Trung Quốc qua đường tiểu ngạch, nguồn tài nguyên này trong tự nhiên đang đứng trước nguy cơ bị suy kiệt nghiêm trọng. Trong khi đó, việc nhân giống bằng hạt gặp hạn chế do cây sinh trưởng chậm (mất 5–6 năm mới cho hoa) và có sự phân ly di truyền; phương pháp nuôi cấy mô tế bào còn ở giai đoạn nghiên cứu ban đầu. Do đó, kỹ thuật nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm cành là giải pháp khả thi nhất nhằm bảo tồn nguồn gen, duy trì phẩm chất cây mẹ và cung cấp cây giống cho sản xuất nông lâm nghiệp.
Nghiên cứu được triển khai với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định loại chất kích thích tăng trưởng (chất điều hòa sinh trưởng) phù hợp nhất cho quá trình nhân giống Trà hoa vàng bằng phương pháp giâm hom tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái.
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng khác nhau đến tỷ lệ sống, khả năng bật chồi, chỉ tiêu sinh trưởng rễ, diện tích lá, tình hình sâu bệnh hại và tỷ lệ đạt tiêu chuẩn xuất vườn của hom cây Trà hoa vàng trong điều kiện vườn ươm.
- Đối tượng nghiên cứu: Hom giống cây Trà hoa vàng được thu thập trực tiếp tại rừng tự nhiên xã Nà Hẩu, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái.
- Phạm vi không gian: Vườn ươm thực nghiệm tại xã Nà Hẩu, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và theo dõi thực nghiệm được tiến hành liên tục từ tháng 01/2020 đến tháng 06/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các cơ sở khoa học về sinh lý thực vật và công nghệ nhân giống vô tính:
- Cơ sở phát triển cá thể và tế bào học: Cây con tạo thành từ phương pháp sinh sản dinh dưỡng giữ nguyên bộ nhiễm sắc thể của cây mẹ thông qua quá trình nguyên phân, bảo toàn hoàn toàn các đặc tính di truyền ưu việt. Quá trình ra rễ phụ thuộc vào mức độ trẻ hóa của vật liệu hom và trạng thái sinh lý của mô phân sinh.
- Cơ chế hình thành rễ bất định: Sự tái sinh rễ mới trải qua 3 giai đoạn sinh lý: tế bào tại vết cắt hoại tử tạo lớp bảo vệ; các tế bào sống liền kề phân chia hình thành mô sẹo (callus); các tế bào tầng sinh mô hoặc vùng lân cận và libe phân hóa để hình thành chùm rễ bất định.
- Hệ thống phân loại thực vật: Trà hoa vàng được xác định theo hệ thống phân loại: Giới Plantae, Bộ Ericales, Họ Theaceae, Chi Camellia, Loài Camellia chrysantha (Hu) Tuyama.
- Vật liệu và hóa chất nghiên cứu:
- Hoạt chất Auxin tổng hợp IBA (Axit indol butylic, $C_{12}H_{13}NO_2$, số CAS: 133-324).
- Chế phẩm N3M (thành phần: N 11%, $P_2O_5$ 3%, $K_2O$ 2,5%, B 100 ppm, các vi lượng Cu, Zn, Mn, Fe 0,2%).
- Chế phẩm Bimix Super Roots (thành phần: Acid humic đậm đặc 21%, N 6%, $P_2O_5$ 8%, $K_2O$ 6%).
- Dung dịch khử khuẩn nấm Benlat 0,15% và thuốc trừ nấm Daconil 75WP.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm:
Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức thí nghiệm, mỗi công thức nhắc lại 3 lần, mỗi lần nhắc lại 30 hom (tổng số 90 hom/công thức; tổng cộng 360 hom giâm):
- Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): Không bổ sung chất điều hòa sinh trưởng.
- Công thức 2 (CT2): Xử lý bằng IBA nồng độ 100 ppm.
- Công thức 3 (CT3): Xử lý bằng N3M nồng độ 100 ppm.
- Công thức 4 (CT4): Xử lý bằng Bimix nồng độ 100 ppm.
- Quy trình kỹ thuật thực nghiệm:
Hom giâm được cắt từ cành bánh tẻ, dài 5–7 cm, có 2–3 lá (cắt vát bớt diện tích lá, giữ lại 2/3 phiến lá). Khử trùng vết cắt bằng dung dịch Benlat 0,15% trong 15 phút, sau đó ngâm phần gốc hom vào dung dịch chất điều hòa sinh trưởng tương ứng trong 60 phút. Giá thể giâm sử dụng đất tầng B sạch, đóng trong túi bầu PE kích thước 7×11 cm, đặt trong nhà giâm có lưới đen che sáng (70–80%), duy trì độ ẩm không khí và phun ẩm định kỳ 2 lần/ngày.
- Phương pháp điều tra và xử lý số liệu:
Các chỉ tiêu sâu bệnh được theo dõi và đánh giá theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-199:2012/BNNPTNT về phương pháp điều tra phát hiện sinh vật hại cây chè. Số liệu thô được tổng hợp và phân tích phương sai (ANOVA), so sánh phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ bằng phần mềm Microsoft Excel và SAS 9.1.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc bảo tồn và phát triển cây Trà hoa vàng tại tỉnh Yên Bái trước áp lực khai thác cạn kiệt từ tự nhiên. Nội dung xác định rõ mục tiêu nghiên cứu nhằm tìm ra chất kích thích sinh trưởng tối ưu để nhân giống bằng phương pháp giâm hom tại huyện Văn Yên. Đồng thời, tác giả khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung hệ thống dẫn liệu thực nghiệm về kỹ thuật giâm hom cho các loài chè hoa vàng và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng quy trình kỹ thuật nhân giống phục vụ sản xuất tại địa phương.
Phần 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận sinh học và thực tiễn liên quan đến đề tài:
- Trình bày cơ sở khoa học của nhân giống sinh dưỡng, cơ chế hình thành rễ bất định và các yếu tố ảnh hưởng (nội sinh: di truyền, tuổi cây mẹ, vị trí cành, kích thước hom; ngoại sinh: mùa vụ, ánh sáng, nhiệt độ 25–35°C, độ ẩm 50–70%, giá thể đất tầng B).
- Lược khảo nguồn gốc và vị trí phân loại học của cây chè hoa vàng trong chi Camellia.
- Tổng kết tình hình nghiên cứu trên thế giới về thành phần dinh dưỡng, hoạt tính dược lý và công nghệ nhân giống tại các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ.
- Điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước của Đỗ Đình Tiến (2000), Đinh Thị Lê (2008), Nguyễn Thu Phương (2011) về nhân giống trà hoa vàng Ba Vì, Tam Đảo, Sơn Động bằng các chất kích thích IBA, IAA, NAA, ABT1; từ đó chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm đối với quần thể trà hoa vàng tự nhiên tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết các thông số kỹ thuật và phương pháp triển khai thực nghiệm:
- Xác định đối tượng hom thu thập tại xã Nà Hẩu, huyện Văn Yên và các đặc tính hóa sinh của 3 loại chế phẩm khảo nghiệm (IBA, N3M, Bimix).
- Sơ đồ bố trí thí nghiệm 4 công thức theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần nhắc lại.
- Quy chuẩn hóa quy trình chuẩn bị cây mẹ, kỹ thuật cắt cành bánh tẻ, xử lý khử nấm Benlat 0,15% trong 15 phút, ngâm hóa chất 60 phút và điều kiện môi trường nhà giâm (bầu PE 7×11 cm, đất tầng B, che sáng, phun thuốc Daconil 75WP định kỳ 1 tháng/lần).
- Thiết lập công thức toán học đo đếm các chỉ tiêu: Tỷ lệ sống (%), tỷ lệ bật mầm (%), tỷ lệ ra rễ (%), diện tích lá ($S = \text{Dài} \times \text{Rộng} \times 0,7$), tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn (TCXV), cùng quy trình phân tích thống kê trên SAS 9.1.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua 6 bảng tổng hợp và biểu đồ tương ứng, đánh giá chi tiết các phản ứng sinh trưởng của hom giâm:
Bảng 1: Tỷ lệ sống của hom Trà hoa vàng theo định kỳ theo dõi (Tổng số: 90 hom/công thức)
| Công thức thí nghiệm |
Sau 30 ngày (%) |
Sau 60 ngày (%) |
Sau 90 ngày (%) |
Sau 120 ngày (%) |
| CT1 (Đối chứng) |
$51,1^c$ (46 hom) |
$46,7^c$ (42 hom) |
$37,7^b$ (34 hom) |
$28,9^c$ (26 hom) |
| CT2 (IBA 100 ppm) |
$83,3^a$ (75 hom) |
$76,7^a$ (69 hom) |
$68,9^a$ (62 hom) |
$60,0^a$ (54 hom) |
| CT3 (N3M 100 ppm) |
$71,1^b$ (64 hom) |
$65,6^b$ (59 hom) |
$60,0^a$ (54 hom) |
$52,2^b$ (47 hom) |
| CT4 (Bimix 100 ppm) |
$73,3^b$ (66 hom) |
$67,8^b$ (61 hom) |
$62,2^a$ (56 hom) |
$55,6^b$ (50 hom) |
| Hệ số biến động CV (%) |
2,88 |
2,86 |
8,47 |
3,91 |
| LSD 0.05 |
4,02 |
3,67 |
9,69 |
3,84 |
Bảng 2: Các chỉ tiêu ra rễ sau 120 ngày giâm hom
| Công thức thí nghiệm |
Số hom ra rễ (hom) |
Tỷ lệ ra rễ (%) |
Số rễ TB/hom (rễ) |
Chiều dài rễ TB (cm) |
Chỉ số ra rễ (%) |
| CT1 (Đối chứng) |
26 |
$38,9^c$ |
$2,9^c$ |
$5,3^b$ |
$15,2^c$ |
| CT2 (IBA 100 ppm) |
54 |
$60,0^a$ |
$4,6^a$ |
$9,3^a$ |
$42,8^a$ |
| CT3 (N3M 100 ppm) |
47 |
$52,2^{ab}$ |
$4,2^b$ |
$8,8^a$ |
$33,2^b$ |
| CT4 (Bimix 100 ppm) |
50 |
$55,6^a$ |
$4,0^b$ |
$7,9^a$ |
$34,6^{ab}$ |
Bảng 3: Các chỉ tiêu sinh trưởng chồi (sau 30 ngày) và kích thước lá
| Công thức thí nghiệm |
Tỷ lệ ra chồi (%) |
Số chồi TB (chồi) |
Dài chồi TB (cm) |
Dài lá (cm) |
Rộng lá (cm) |
Diện tích lá ($cm^2$) |
| CT1 (Đối chứng) |
$11,1^b$ |
$1,0^b$ |
$3,6^b$ |
$8,7^c$ |
$5,6^a$ |
$34,6^b$ |
| CT2 (IBA 100 ppm) |
$41,1^a$ |
$1,2^a$ |
$4,4^a$ |
$12,1^a$ |
$8,3^a$ |
$67,0^a$ |
| CT3 (N3M 100 ppm) |
$31,1^a$ |
$1,1^{ab}$ |
$4,0^{ab}$ |
$11,1^{ab}$ |
$5,9^a$ |
$45,4^b$ |
| CT4 (Bimix 100 ppm) |
$32,2^a$ |
$1,3^a$ |
$4,4^a$ |
$10,4^b$ |
$5,8^a$ |
$42,9^b$ |
Bảng 4: Tình hình sâu bệnh hại và tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn (TCXV)
| Công thức |
Thành phần sâu hại ghi nhận |
Thành phần bệnh hại ghi nhận |
Số cây đạt TCXV (cây/90 hom) |
Tỷ lệ cây đạt TCXV (%) |
| CT1 (ĐC) |
Nhện (+) |
Cháy lá (+), Đốm lá (+) |
6 |
$6,67^d$ |
| CT2 (IBA) |
Rệp (+), Rầy xanh (+) |
Cháy lá (+) |
44 |
$48,89^a$ |
| CT3 (N3M) |
Sâu cuốn lá (+), Sâu đo ăn lá (+) |
Thán thư (+), Đốm lá (++) |
35 |
$36,67^c$ |
| CT4 (Bimix) |
Nhện (++), Sâu đo ăn lá (+) |
Cháy lá (+) |
39 |
$43,33^b$ |
(Ghi chú tần suất bắt gặp: (+) Ít phổ biến 5–25%; (++) Phổ biến 25–50%).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Chương tổng kết các phát hiện định lượng chính, khẳng định xử lý IBA nồng độ 100 ppm đem lại các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ xuất vườn cao nhất cho hom Trà hoa vàng tại Yên Bái; đồng thời đề xuất khuyến nghị ứng dụng kỹ thuật này vào thực tiễn nhân giống thương phẩm.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm rõ ràng về ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến quá trình nhân giống Trà hoa vàng tại Yên Bái:
- Tỷ lệ sống và khả năng ra rễ: Xử lý IBA 100 ppm (CT2) cho tỷ lệ sống sau 120 ngày cao nhất đạt 60,0% (54/90 hom), vượt trội so với đối chứng CT1 chỉ đạt 28,9% (26/90 hom). Tỷ lệ ra rễ ở CT2 đạt 60,0%, số lượng rễ trung bình đạt 4,6 rễ/hom, chiều dài rễ đạt 9,3 cm và chỉ số ra rễ đạt 42,8%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các công thức còn lại.
- Khả năng bật chồi và phát triển diện tích lá: CT2 dẫn đầu về tỷ lệ bật chồi sau 30 ngày (đạt 41,1%), chiều dài chồi đạt 4,4 cm và phát triển diện tích lá mạnh nhất ($67,0\text{ cm}^2$), tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động quang hợp tự dưỡng của cây con.
- Tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn (TCXV): Tiêu chuẩn cây xuất vườn được xác định là cây có chồi từ 3 lá trở lên (ít nhất 2 lá xanh dày, cứng cáp), gốc chồi hóa nâu và có chùm rễ vàng nâu dài từ 3 cm trở lên. Công thức CT2 đạt 44/90 cây (tỷ lệ 48,89%), cao hơn hẳn so với CT4 (43,33%), CT3 (36,67%) và đối chứng CT1 (6,67%).
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về phản ứng sinh lý ra rễ của nguồn gen Trà hoa vàng bản địa tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái dưới tác động của các chất kích thích sinh trưởng khác nhau. Kết quả nghiên cứu xác lập cơ sở thực tiễn để xây dựng quy trình kỹ thuật giâm hom Trà hoa vàng tại chỗ, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và chuyển giao kỹ thuật nhân giống cho người dân địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã chỉ ra một số hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng dựa trên phạm vi thực tế:
- Hạn chế:
- Tỷ lệ ra rễ (60,0%) và tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn (48,89%) sau 120 ngày ở công thức tốt nhất vẫn còn ở mức trung bình, thấp hơn so với các kết quả nghiên cứu trên Trà hoa vàng Tam Đảo (đạt trên 80–90%) hay Trà hoa vàng Ba Vì. Nguyên nhân do đặc tính sinh lý khó tái sinh rễ của nguồn gen tự nhiên tại Yên Bái và thời gian theo dõi 4 tháng chưa đủ dài để toàn bộ hom sống phát triển đạt tiêu chuẩn xuất vườn hoàn chỉnh.
- Đề tài mới chỉ khảo sát một dải nồng độ cố định (100 ppm) trên 3 loại hóa chất, chưa khảo sát các thang nồng độ biến thiên khác nhau hoặc thử nghiệm kết hợp hỗn hợp nhiều loại Auxin.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Kéo dài thời gian theo dõi trong vườn ươm để xác định chính xác thời điểm cây hom đạt tỷ lệ xuất vườn tối đa.
- Thử nghiệm mở rộng dải nồng độ xử lý của IBA (từ 50 ppm đến 500 ppm hoặc dạng bột nồng độ cao nhúng nhanh) và nghiên cứu ảnh hưởng của các thời vụ giâm cành khác nhau trong năm (vụ đông xuân và hè thu).
- Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện phương pháp nhân giống vô tính bằng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào (in vitro) để nâng cao hệ số nhân giống quy mô công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật và kỹ thuật hữu ích đối với:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng và Dược liệu học làm tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế thí nghiệm nông học (RCBD), quy trình giâm hom cây thân gỗ khó ra rễ và kỹ thuật xử lý số liệu bằng phần mềm SAS.
- Cán bộ kỹ thuật và cơ sở sản xuất giống: Các trạm khuyến nông, trung tâm giống cây trồng nông lâm nghiệp và các hộ dân tại các tỉnh miền núi phía Bắc trong việc tiếp cận quy trình xử lý hom cành bánh tẻ, kỹ thuật pha chế IBA 100 ppm và quản lý điều kiện nhà giâm để nhân giống Trà hoa vàng đạt hiệu quả kinh tế cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu đã thử nghiệm những loại chất điều hòa sinh trưởng nào và ở nồng độ bao nhiêu?
Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm 3 loại chất điều hòa sinh trưởng gồm IBA (Axit indol butylic), N3M và Bimix Super Roots. Cả 3 loại chất này đều được khảo nghiệm ở cùng một mức nồng độ là 100 ppm, thời gian ngâm xử lý gốc hom là 60 phút và so sánh với công thức đối chứng (không bổ sung chất kích thích sinh trưởng).
2. Công thức nào đem lại hiệu quả nhân giống giâm hom Trà hoa vàng cao nhất trong thí nghiệm?
Công thức 2 (sử dụng IBA 100 ppm) cho hiệu quả cao nhất trên toàn bộ các chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ hom sống sau 120 ngày đạt 60,0%, tỷ lệ ra rễ đạt 60,0%, số rễ trung bình 4,6 rễ/hom, chiều dài rễ trung bình 9,3 cm, chỉ số ra rễ 42,8%, diện tích lá đạt $67,0\text{ cm}^2$ và tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn cao nhất (48,89%).
3. Tiêu chuẩn cụ thể để đánh giá một cây hom Trà hoa vàng đạt tiêu chuẩn xuất vườn (TCXV) là gì?
Theo quy chuẩn của đề tài, cây hom đạt tiêu chuẩn xuất vườn phải có chồi mang từ 3 lá trở lên, trong đó có ít nhất 2 lá cứng cáp, dày và xanh đậm; phần gốc chồi đã hóa nâu; xuất hiện chùm rễ có màu vàng nâu với chiều dài rễ từ 3 cm trở lên.
4. Những đối tượng sâu bệnh hại nào xuất hiện chủ yếu trên hom Trà hoa vàng giai đoạn vườn ươm?
Giai đoạn vườn ươm ghi nhận 5 loại sâu hại (nhện, rệp, sâu cuốn lá, sâu đo ăn lá, rầy xanh) và 3 loại bệnh hại (cháy lá, thán thư, đốm lá). Các đối tượng dịch hại xuất hiện ở mức độ ít phổ biến đến phổ biến (tần suất bắt gặp từ 5% đến 50%) và được kiểm soát định kỳ bằng việc làm cỏ, vệ sinh và phun thuốc trừ nấm Daconil 75WP.
5. Vì sao tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn sau 120 ngày lại thấp hơn tỷ lệ hom sống thực tế?
Sau 120 ngày, nhiều hom cành vẫn duy trì sự sống nhưng tốc độ phân hóa chồi và hệ thống rễ chưa đạt đủ yêu cầu về kích thước (chiều dài rễ chưa đạt 3 cm hoặc chồi chưa đủ 3 lá cứng cáp). Do đó, cây cần thêm thời gian chăm sóc trong vườn ươm để hoàn thiện bộ rễ và chồi trước khi đưa ra trồng thực địa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Linh đã làm rõ ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng nhân giống vô tính cây Trà hoa vàng tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc xử lý cành hom bằng dung dịch IBA nồng độ 100 ppm trong thời gian 60 phút cho hiệu quả vượt trội về tỷ lệ sống (60,0%), tỷ lệ ra rễ (60,0%), sinh trưởng diện tích lá ($67,0\text{ cm}^2$) và tỷ lệ đạt tiêu chuẩn xuất vườn (48,89%). Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen dược liệu quý và xây dựng quy trình nhân giống thương phẩm tại địa phương.