Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Chọn lọc nhân thuần hai dòng gà hướng trứng D629 và D523" do nghiên cứu sinh Phạm Thùy Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Quý Khiêm và PGS. Nguyễn Huy Đạt, được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi năm 2021, thuộc ngành Di truyền và chọn giống vật nuôi (mã số 9 62 01 08).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong giai đoạn 2016–2020, tổng đàn gia cầm của Việt Nam tăng từ 361,72 lên 512,69 triệu con (bình quân 8,35%/năm), sản lượng trứng tăng từ 9,44 lên 15,08 tỷ quả (bình quân 11,95%/năm) theo số liệu của Niên giám thống kê năm 2020. Mục tiêu của Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2045 đặt ra là sản lượng trứng đạt 18–19 tỷ quả vào năm 2025 và khoảng 23 tỷ quả vào năm 2030; mức tiêu thụ bình quân đạt 180–190 quả/người/năm (năm 2025) và 220–225 quả/người/năm (năm 2030).

Nhằm đáp ứng nhu cầu này, Việt Nam đã nhập nội nhiều nguồn gen gà chuyên trứng năng suất cao như Leghorn trắng, ISA brown, Brown nick, Goldline 54, Moravia, Hisex white, Hyline. Từ nguồn vật liệu nhập nội, các tác giả trong nước đã tiến hành chọn tạo, chọn lọc theo giá trị kiểu hình để phục vụ sản xuất. Năm 2016, thông qua Chương trình hợp tác song phương giữa Việt Nam và Cộng hòa Séc, hai dòng gà chuyên trứng gồm D629 (lông màu trắng, trứng vỏ trắng) và D523 (lông màu nâu, trứng vỏ nâu) của Hãng DOMINANT CZ đã được nhập vào Việt Nam. Theo công bố của hãng, năng suất trứng/mái/68 tuần tuổi và khối lượng trứng đạt 269,81 quả và 59,90 g đối với dòng D629; 258,37 quả và 61,50 g đối với dòng D523; tỷ lệ lòng đỏ đạt 28–30% (cao hơn các giống chuyên trứng khác 2–3%).

Tuy nhiên, thực tế nghiên cứu các giống gà hướng trứng nhập nội tại Việt Nam cho thấy các dòng thuần khi nuôi thích nghi thường chưa đạt được mức năng suất và khối lượng trứng như tiêu chuẩn công bố của hãng. Khoảng trống đặt ra là cần tiếp tục chọn lọc nhân thuần để hoàn thiện và khai thác tối đa tiềm năng di truyền của hai dòng gà thuần này trong điều kiện Việt Nam, đồng thời thực hiện phép lai giữa hai dòng nhằm tạo ra tổ hợp gà lai thương phẩm có năng suất cao, tỷ lệ lòng đỏ lớn và màu vỏ trứng trắng hồng phù hợp với thị hiếu tiêu dùng trong nước.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Chọn lọc nâng cao được năng suất trứng dòng trống D629.
  2. Chọn lọc nâng cao được khối lượng trứng dòng mái D523.
  3. Đánh giá được khả năng sản xuất của gà lai thương phẩm tạo ra giữa dòng gà trống D629 và mái D523.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hai dòng gà hướng trứng thuần D629 và D523 nhập khẩu từ Hãng DOMINANT CZ (Cộng hòa Séc) và đàn gà lai thương phẩm DTP1 (con lai giữa gà trống D629 và gà mái D523).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Trung tâm Nghiên cứu gia cầm Thụy Phương và Trạm nghiên cứu chăn nuôi gà Phổ Yên thuộc Viện Chăn nuôi.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, chọn lọc được tiến hành liên tục qua 4 thế hệ (từ thế hệ xuất phát đến thế hệ 4) trong giai đoạn 2016–2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tổng quan

Luận án đã hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế về các tham số di truyền, công tác chọn giống và lai tạo ở gia cầm:

Tham số di truyền và chọn lọc giống gà trên thế giới:

  • Taylor và Bogart (trích bởi Đặng Vũ Bình, 2002) tổng hợp hệ số di truyền ($h^2$) của gà: tuổi thành thục sinh dục (0,35), sản lượng trứng (0,25), khối lượng trứng (0,40), khối lượng cơ thể trưởng thành (0,40), tỷ lệ ấp nở (0,10), tỷ lệ nuôi sống (0,10). Brandsch (trích bởi Bùi Hữu Đoàn, 2012) ghi nhận $h^2$ của khối lượng lòng trắng là 0,25; khối lượng lòng đỏ là 0,05; tốc độ mọc lông là 0,30.
  • Các nghiên cứu về hệ số tương quan di truyền ($r_A$), tương quan kiểu hình ($r_P$) và tương quan môi trường ($r_E$) của Đặng Vũ Bình (2002) chỉ ra: cặp KLCT – KL trứng có $r_P = 0,33$; $r_A = 0,42$; $r_E = 0,23$; cặp KLCT – NST có $r_P = 0,01$; $r_A = -0,17$; $r_E = 0,08$; cặp KL trứng – NST có $r_P = -0,05$; $r_A = -0,31$; $r_E = 0,02$. Hill và cs. (2004) xác định tương quan KL18TT – NST có $r_A = -0,16$ và KL18TT – KLT có $r_A = 0,50$.
  • Mối tương quan nghịch giữa năng suất trứng và khối lượng trứng cũng được nhiều tác giả khẳng định: Kamali và cs. (2007), Adebambo và cs. (2006), Oleforuh-Okoleh (2011), Abdel-Ghany (2011) với $r_A = -0,41$, Yahaya và cs. (2009) với $r_A = -0,15$ và $r_P = -0,09$, Veronica và cs. (2005) trên gà White Leghorn với $r_A$ giữa KLT và NST ở dòng A từ -0,27 đến -0,48 và dòng D từ -0,24 đến -0,29.
  • Nghiên cứu chọn lọc nâng cao tính trạng năng suất trứng và khối lượng trứng: Hagger (1994) ghi nhận tiến bộ di truyền năng suất trứng đạt 1,80–1,83 quả/thế hệ; Soltan (1997) chọn lọc gà Baladi đạt hiệu quả 7,1 quả sau 3 thế hệ; Nurgiartiningsih và cs. (2002) sử dụng VCE4 trên 2 dòng White Leghorn; Khalil và cs. (2004) chỉ ra năng suất trứng 3 tháng đầu có thể dùng làm chỉ thị chọn lọc sớm; Nwagu và cs. (2007) ghi nhận hiệu quả chọn lọc theo giá trị giống đạt 3,1 quả/thế hệ ở dòng mái; Rajkumar và cs. (2021) chọn lọc gà Dahlem Red qua 7 thế hệ đạt tiến bộ di truyền 1,87 quả/thế hệ ($R^2 = 0,994$).

Nghiên cứu chọn lọc, nhân thuần và lai tạo tại Việt Nam:

  • Nguyễn Huy Đạt (1991) nghiên cứu gà Leghorn trắng (năng suất trứng đạt 258–274 quả/mái/năm, $h^2$ năng suất trứng chu kỳ đầu đạt 0,24–0,38); Vũ Đài và cs. (1994) đánh giá tương quan di truyền KLCT và NST 38 tuần tuổi mang giá trị âm (-0,013 đến -0,108); Trần Công Xuân và cs. (1999) chọn lọc bình ổn KLCT và nâng cao NST trên gà Goldline.
  • Phạm Công Thiếu và cs. (2010) chọn lọc nhân thuần 3 giống nhập nội HW, RID, PGI; Phùng Đức Tiến và cs. (2012) chọn tạo hai dòng gà HA1 và HA2 có tỷ lệ lòng đỏ đạt 30,03–31,76%, vỏ trứng trắng hồng; Nguyễn Quý Khiêm và cs. (2016, 2020) chọn tạo 4 dòng gà chuyên trứng GT qua 4 thế hệ và chọn tạo 2 dòng gà Ai Cập nâng cao NST dòng trống, KLT dòng mái; Hoàng Tuấn Thành (2017) áp dụng BLUP trên gà LV4 và LV5; Phạm Thùy Linh và cs. (2020) áp dụng BLUP trên các dòng gà lông màu TN1, TN2, TN3.
  • Các công trình nghiên cứu ưu thế lai và khả năng sản xuất của tổ hợp lai: Nguyễn Huy Đạt và cs. (1996) trên gà Moravia và gà lai Leghorn x Rhode Ri; Phùng Đức Tiến và cs. (2003) trên tổ hợp lai Goldline x Ai Cập; Bùi Hữu Đoàn (2010) trên tổ hợp Leghorn x Ai Cập; Trần Kim Nhàn và cs. (2010) đánh giá tổ hợp lai VCN-G15 x Ai Cập ghi nhận ưu thế lai về năng suất trứng đạt 0,81–4,26%.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu giống gà hướng trứng trong nước giai đoạn trước áp dụng phương pháp chọn lọc dựa trên giá trị kiểu hình hoặc kiểm tra cá thể kết hợp gia đình truyền thống, mức độ hiệu chỉnh sai lệch ngoại cảnh cố định chưa cao. Luận án giải quyết khoảng trống ứng dụng phương pháp ước tính giá trị giống bằng mô hình BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) với phần mềm thống kê chuyên dụng (PEST, VCE) để chọn lọc nhân thuần đồng thời hai dòng gà chuyên trứng nhập nội D629 và D523 theo hai hướng chọn lọc chuyên biệt (dòng trống tập trung vào năng suất trứng, dòng mái tập trung vào khối lượng trứng), đồng thời giải quyết bài toán thị hiếu tiêu dùng thông qua tổ hợp lai thương phẩm DTP1 có vỏ trứng màu trắng hồng và tỷ lệ lòng đỏ cao.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Bản chất di truyền của tính trạng số lượng: Các tính trạng năng suất gia cầm do nhiều gen có hiệu ứng nhỏ quy định và chịu tác động của môi trường: $$P = G + E = (A + D + I) + (E_g + E_s)$$ Trong đó: $P$ là giá trị kiểu hình; $G$ là giá trị kiểu gen gồm giá trị cộng gộp ($A$), sai lệch trội ($D$), sai lệch tương tác ($I$); $E$ là sai lệch môi trường gồm môi trường chung ($E_g$) và môi trường riêng ($E_s$). Chọn giống thuần tập trung tác động vào hiệu ứng cộng gộp ($A$), còn lai giống khai thác hiệu ứng trội ($D$) và tương tác ($I$) để biểu hiện ưu thế lai.
  • Hệ số di truyền ($h^2$): Luận án tiếp cận hệ số di truyền theo nghĩa hẹp, biểu thị tỷ lệ giữa phương sai di truyền cộng gộp ($\sigma^2_A$) và phương sai kiểu hình ($\sigma^2_P$).
  • Hiệu quả chọn lọc ($R$) và tiến bộ di truyền ($\Delta G$): Được xác định theo công thức $R = h^2 \cdot S = i \cdot h^2 \cdot \sigma_P$ và $\Delta G = R / L$ (trong đó $S$ là ly sai chọn lọc, $i$ là cường độ chọn lọc, $L$ là khoảng cách thế hệ).
  • Lý thuyết ưu thế lai (Heterosis): Dựa trên cơ sở lý thuyết của Shull (1914), Fairfull và Gowe (1990), Amin (2008), phân tích các thành phần di truyền cộng gộp trực tiếp ($A_d$), di truyền cộng gộp cá thể bố ($A_b$), cá thể mẹ ($A_m$) và các thành phần ưu thế lai trực tiếp ($D_d$), ưu thế lai bố ($D_b$), mẹ ($D_m$).
  • Mô hình BLUP (Best Linear Unbiased Prediction - Henderson, 1975): Ước tính giá trị giống không thiên vị dựa trên mô hình phương trình tuyến tính hỗn hợp: $$y = Xb + Za + e$$ Trong đó $y$ là véc tơ giá trị kiểu hình; $b$ là véc tơ ảnh hưởng cố định của môi trường; $a$ là véc tơ giá trị giống của cá thể (ảnh hưởng ngẫu nhiên di truyền); $e$ là véc tơ sai số ngẫu nhiên; $X, Z$ là ma trận tần suất tương ứng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế chọn lọc nhân thuần qua 4 thế hệ:
    • Dòng trống D629: Chọn lọc định hướng nâng cao tính trạng năng suất trứng đến 38 tuần tuổi dựa vào giá trị giống ước tính (EBV).
    • Dòng mái D523: Chọn lọc định hướng nâng cao tính trạng khối lượng trứng lúc 38 tuần tuổi dựa vào giá trị giống ước tính (EBV).
    • Sử dụng chuồng lồng cá thể và ổ đẻ có cửa sập/theo dõi cá thể để ghi chép chính xác năng suất từng con mái, ghép gia đình tránh cận huyết, kiểm soát hệ phả nghiêm ngặt qua 4 thế hệ.
  • Phương pháp khảo nghiệm tổ hợp lai: Bố trí thí nghiệm nuôi gà lai thương phẩm DTP1 (♂ D629 x ♀ D523), theo dõi từ 01 ngày tuổi đến kết thúc chu kỳ khai thác trứng, đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống, năng suất đẻ, chất lượng trứng và hiệu quả kinh tế.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu:
    • Phần mềm VCE: Phân tích thành phần phương sai, hiệp phương sai, ước tính hệ số di truyền ($h^2$), hệ số tương quan di truyền ($r_A$) và tương quan kiểu hình ($r_P$) bằng phương pháp REML (Restricted Maximum Likelihood) theo mô hình động vật đa tính trạng.
    • Phần mềm PEST: Tính toán giá trị giống ước tính (EBV), khuynh hướng di truyền và tiến bộ di truyền qua các thế hệ.
    • Thống kê sinh học mô tả: Tính các giá trị trung bình ($Mean$), sai số chuẩn ($SE$), độ lệch chuẩn ($SD$), hệ số biến dị ($CV$).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Nguồn gen ban đầu: Hai dòng gà thuần D629 và D523 do Hãng DOMINANT CZ cung cấp năm 2016.
  • Dữ liệu thu thập trực tiếp tại Trung tâm Nghiên cứu gia cầm Thụy Phương và Trạm nghiên cứu chăn nuôi gà Phổ Yên: Số liệu cá thể về khối lượng cơ thể (lúc 8 tuần tuổi, 18 tuần tuổi, khi đạt tỷ lệ đẻ 5%, đỉnh cao, 38 tuần tuổi), tuổi đẻ, tỷ lệ đẻ hàng tuần, năng suất trứng 38 tuần tuổi và cả chu kỳ (68 tuần tuổi), khối lượng trứng, tiêu tốn thức ăn/10 trứng, các chỉ tiêu ấp nở (tỷ lệ trứng có phôi, tỷ lệ nở) và các chỉ tiêu lý hóa học của trứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I gồm 39 trang, tổng hợp cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài:

  1. Cơ sở khoa học về tính trạng năng suất ở gà: Phân tích bản chất di truyền số lượng của tính trạng sinh trưởng, sinh sản; định nghĩa và công thức toán học tính hệ số di truyền nghĩa rộng, nghĩa hẹp; hệ số tương quan di truyền, kiểu hình và môi trường; các yếu tố ảnh hưởng đến tiến bộ di truyền và hiệu quả chọn lọc.
  2. Các tính trạng về khả năng sinh sản của gia cầm: Trình bày đặc điểm sinh lý, yếu tố di truyền và môi trường chi phối tuổi thành thục sinh dục (tuổi đẻ quả trứng đầu, tuổi đẻ đạt tỷ lệ 5%); năng suất trứng (ảnh hưởng của cường độ đẻ, chu kỳ sinh học, thời gian nghỉ đẻ, tính ấp bóng); khối lượng trứng và các chỉ tiêu đánh giá chất lượng trứng gồm màu sắc vỏ, bề mặt vỏ, chỉ số hình thái, độ dày và độ chịu lực của vỏ, chỉ số lòng đỏ, chỉ số lòng trắng, đơn vị Haugh.
  3. Cơ sở khoa học của chọn lọc và lai tạo giống gia cầm: So sánh phương pháp chọn lọc dựa trên giá trị kiểu hình và chọn lọc dựa trên giá trị giống (BLUP - Animal Model); trình bày cơ sở lý thuyết lai kinh tế, các thành phần giá trị di truyền cộng gộp ($A_d, A_b, A_m$) và các thành phần ưu thế lai ($D_d, D_b, D_m$).
  4. Tình hình nghiên cứu ngoài và trong nước: Tổng thuật chi tiết hàng chục công trình nghiên cứu quốc tế và Việt Nam về thông số di truyền, kết quả chọn lọc nhân thuần và đánh giá các tổ hợp lai gà hướng trứng.

Chương II: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương II gồm 9 trang (từ trang 40 đến trang 48), mô tả chi tiết:

  1. Vật liệu, địa điểm và thời gian:
    • Vật liệu: Hai dòng gà thuần D629, D523 và tổ hợp lai thương phẩm DTP1.
    • Địa điểm: Trung tâm Nghiên cứu gia cầm Thụy Phương và Trạm nghiên cứu chăn nuôi gà Phổ Yên.
    • Thời gian: Nghiên cứu thực hiện qua 4 thế hệ chọn lọc.
  2. Nội dung nghiên cứu:
    • Nội dung 1: Xác định một số đặc điểm ngoại hình, năng suất của hai dòng gà D629 và D523 ở thế hệ xuất phát (THXP).
    • Nội dung 2: Chọn lọc hai dòng gà D629 và D523 qua 4 thế hệ (dòng D629 chọn nâng cao năng suất trứng; dòng D523 chọn nâng cao khối lượng trứng).
    • Nội dung 3: Đánh giá khả năng sản xuất và hiệu quả kinh tế của gà lai thương phẩm DTP1.
  3. Phương pháp nghiên cứu: Quy định chế độ nuôi dưỡng, chăm sóc, giá trị dinh dưỡng khẩu phần ăn phù hợp với từng giai đoạn tuần tuổi; phương pháp lấy số liệu cá thể; mô hình thống kê phân tích di truyền bằng phần mềm VCE và PEST; công thức tính tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng, tỷ lệ ấp nở, chỉ số hình thái, đơn vị Haugh và phương pháp hạch toán kinh tế.

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương III là nội dung trọng tâm của luận án (từ trang 49 đến trang 113), trình bày kết quả theo các nội dung nghiên cứu:

1. Đặc điểm ngoại hình và năng suất của hai dòng D629 và D523 ở thế hệ xuất phát

  • Ngoại hình: Dòng D629 có lông màu trắng đồng nhất, mào cờ đỏ tươi, chân màu chì nhạt. Dòng D523 có lông màu nâu sẫm, mào cờ, chân màu vàng chì. Cả hai dòng đều có ngoại hình đồng nhất, mang đặc trưng của dòng thuần chuyên trứng Hãng DOMINANT CZ.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng và nuôi sống: Tỷ lệ nuôi sống qua các giai đoạn gà con, hậu bị và sinh sản ở thế hệ xuất phát đều đạt mức cao, phù hợp với tiêu chuẩn giống. Khối lượng cơ thể và mức tiêu tốn thức ăn qua các tuần tuổi phản ánh quá trình sinh trưởng bình thường của gà hướng trứng.
  • Khả năng sản xuất trứng ở THXP: Tuổi đẻ khi tỷ lệ đẻ đạt 5%, đẻ đỉnh cao và lúc 38 tuần tuổi của hai dòng được ghi nhận chi tiết. Kết quả năng suất trứng, khối lượng trứng, tiêu tốn thức ăn/10 trứng và tỷ lệ ấp nở ở thế hệ xuất phát được làm căn cứ đối chứng để đánh giá hiệu quả qua các thế hệ chọn lọc.

2. Kết quả chọn lọc dòng trống D629 nâng cao năng suất trứng qua 4 thế hệ

  • Thành phần phương sai và tham số di truyền: Phân tích mô hình động vật bằng phần mềm VCE qua từng thế hệ và tổng hợp 4 thế hệ xác định được phương sai di truyền cộng gộp, phương sai môi trường, hiệp phương sai giữa khối lượng cơ thể, năng suất trứng và khối lượng trứng. Hệ số di truyền tính trạng năng suất trứng 38 tuần tuổi ở mức trung bình đến thấp, trong khi khối lượng cơ thể và khối lượng trứng có hệ số di truyền ở mức trung bình đến cao. Tương quan di truyền giữa năng suất trứng 38 tuần tuổi và khối lượng trứng mang giá trị âm, phản ánh quy luật đối nghịch sinh học thường thấy ở gia cầm.
  • Giá trị giống và tiến bộ di truyền: Phân tích bằng PEST cho thấy giá trị giống ước tính (EBV) về năng suất trứng 38 tuần tuổi của dòng D629 có xu hướng tăng đều qua các thế hệ. Khuynh hướng di truyền và khuynh hướng kiểu hình đều biểu hiện chiều hướng tăng trưởng dương rõ rệt.
  • Năng suất thực tế qua 4 thế hệ:
    • Năng suất trứng đến 38 tuần tuổi và cả chu kỳ 68 tuần tuổi tăng dần qua từng thế hệ. Đến thế hệ 4, năng suất trứng/mái/68 tuần tuổi của dòng D629 đạt 263,87 quả, tăng 11,28 quả so với thế hệ xuất phát.
    • Tỷ lệ đẻ duy trì ổn định và đạt đỉnh cao tốt; tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng có xu hướng giảm dần qua các thế hệ.
    • Khối lượng cơ thể lúc 8 và 18 tuần tuổi được kiểm soát ổn định theo hướng gà chuyên trứng nhẹ cân.
    • Tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ nở loại 1 qua 4 thế hệ duy trì ở mức cao.

3. Kết quả chọn lọc dòng mái D523 nâng cao khối lượng trứng qua 4 thế hệ

  • Thành phần phương sai và tham số di truyền: Phương sai di truyền cộng gộp của tính trạng khối lượng trứng 38 tuần tuổi được ước tính ổn định qua 4 thế hệ. Hệ số di truyền của tính trạng khối lượng trứng đạt mức trung bình đến cao, khẳng định tiềm năng cải tiến nhanh thông qua chọn lọc dựa trên giá trị giống BLUP.
  • Giá trị giống và tiến bộ di truyền: Giá trị giống ước tính (EBV) về khối lượng trứng 38 tuần tuổi của dòng D523 tăng liên tục từ thế hệ 1 đến thế hệ 4. Đường khuynh hướng di truyền và khuynh hướng kiểu hình tăng trưởng đồng thuận.
  • Năng suất thực tế qua 4 thế hệ:
    • Khối lượng trứng 38 tuần tuổi tăng rõ rệt qua từng thế hệ. Đến thế hệ 4, khối lượng trứng đạt 64,14 g, tăng 2,27 g so với thế hệ xuất phát.
    • Các chỉ tiêu khác: Khối lượng cơ thể lúc 8 và 18 tuần tuổi, tuổi đẻ khi đạt tỷ lệ 5%, tỷ lệ đẻ đỉnh cao, năng suất trứng, tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng và kết quả ấp nở qua 4 thế hệ đều duy trì ở mức ổn định, không bị suy giảm do chọn lọc tăng khối lượng trứng.

4. Khả năng sản xuất của gà lai thương phẩm DTP1 (♂ D629 x ♀ D523)

  • Tỷ lệ nuôi sống và sinh trưởng: Gà lai DTP1 có tỷ lệ nuôi sống cao trong suốt các giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến hết chu kỳ đẻ; mức tiêu tốn thức ăn giai đoạn hậu bị và khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi phù hợp với gà thương phẩm chuyên trứng.
  • Khả năng đẻ trứng và ưu thế lai: Gà lai DTP1 biểu hiện ưu thế lai vượt trội về sức sản xuất. Tỷ lệ đẻ đạt đỉnh cao và thời gian duy trì tỷ lệ đẻ cao kéo dài. Ưu thế lai về năng suất trứng của con lai DTP1 so với trung bình bố mẹ đạt 4,22%.
  • Chất lượng trứng gà DTP1: Trứng gà DTP1 có các chỉ tiêu lý học tốt: hình thái cân đối, vỏ nhẵn, tỷ lệ lòng đỏ đạt 30,23% (cao hơn các giống gà công nghiệp thông thường), màu vỏ trứng trắng hồng đồng nhất, đáp ứng yêu cầu thị hiếu người tiêu dùng Việt Nam.
  • Hiệu quả kinh tế: Bảng hạch toán sơ bộ cho thấy nuôi gà lai thương phẩm DTP1 đem lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với gà chuyên trứng vỏ trắng thông thường nhờ năng suất trứng cao, tiêu tốn thức ăn thấp trên đơn vị sản phẩm và giá bán trứng vỏ trắng hồng trên thị trường cao hơn.
Nhóm đối tượng Tính trạng chọn lọc chính Kết quả ở thế hệ xuất phát (THXP) Kết quả ở thế hệ 4 (TH4) Mức tăng sau 4 thế hệ chọn lọc
Dòng trống D629 Năng suất trứng/mái/68 tuần tuổi 252,59 quả 263,87 quả +11,28 quả
Dòng mái D523 Khối lượng trứng lúc 38 tuần tuổi 61,87 g 64,14 g +2,27 g
Gà lai DTP1 (♂ D629 x ♀ D523) Năng suất trứng và chất lượng trứng Ưu thế lai NST: 4,22% Tỷ lệ lòng đỏ: 30,23% Vỏ trứng màu trắng hồng

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Luận án đã góp phần hoàn thiện phương pháp chọn lọc giống gà hướng trứng tại Việt Nam dựa trên giá trị giống ước tính bằng mô hình BLUP (Best Linear Unbiased Prediction).
  2. Khẳng định tính chính xác và hiệu quả của các tham số di truyền (phương sai cộng gộp, hệ số di truyền, hiệp phương sai, tương quan di truyền) được phân tích bằng mô hình động vật thông qua phần mềm PEST và VCE trong công tác chọn giống gia cầm chuyên trứng.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Dòng trống D629: Dựa trên giá trị giống ước tính về tính trạng năng suất trứng lúc 38 tuần tuổi, qua 4 thế hệ chọn lọc đã nâng cao được năng suất trứng của dòng trống D629 đạt 263,87 quả/mái/68 tuần tuổi, tăng 11,28 quả so với thế hệ xuất phát.
  2. Dòng mái D523: Dựa trên giá trị giống ước tính về tính trạng khối lượng trứng lúc 38 tuần tuổi, qua 4 thế hệ chọn lọc đã nâng cao được khối lượng trứng của dòng mái D523 đạt 64,14 g, tăng 2,27 g so với thế hệ xuất phát.
  3. Gà lai thương phẩm DTP1: Tạo ra tổ hợp gà lai thương phẩm DTP1 (♂ D629 x ♀ D523) có ưu thế lai vượt trội về năng suất trứng đạt 4,22%, trứng có chất lượng tốt với tỷ lệ lòng đỏ đạt 30,23%, vỏ trứng màu trắng hồng phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Việt Nam, bổ sung nguồn gen giá trị vào bộ giống gà hướng trứng cao sản trong nước.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Cho phép mở rộng sản xuất và phát triển tổ hợp gà lai thương phẩm DTP1 tại các vùng chăn nuôi sinh thái khác nhau.
  • Tiếp tục duy trì công tác chọn lọc nhân thuần hai dòng D629 và D523 ở các thế hệ tiếp theo nhằm giữ vững độ thuần và nâng cao hơn nữa tiềm năng di truyền của các tính trạng năng suất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu chọn lọc nhân thuần và đánh giá tổ hợp lai thương phẩm DTP1 được thực hiện tập trung tại cơ sở nghiên cứu thực nghiệm (Trung tâm Nghiên cứu gia cầm Thụy Phương và Trạm nghiên cứu chăn nuôi gà Phổ Yên), chưa có điều kiện khảo sát diện rộng ở các phương thức chăn nuôi nông hộ tại nhiều vùng sinh thái khác nhau trên cả nước.
  • Tính trạng năng suất trứng và khối lượng trứng vốn có tương quan di truyền nghịch ($r_A < 0$), do đó việc cải tiến độc lập trên từng dòng cần kiểm soát cẩn trọng qua các thế hệ tiếp theo để tránh hiện tượng suy giảm tính trạng đối nghịch.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá sự ổn định di truyền của hai dòng thuần D629 và D523 ở các thế hệ 5, 6 và các thế hệ tiếp theo.
  • Khảo nghiệm khả năng sản xuất của gà lai DTP1 trong điều kiện chăn nuôi trang trại quy mô lớn và nông hộ bán công nghiệp ở các vùng sinh thái khác nhau.
  • Kết hợp nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học phân tử và chỉ thị di truyền (marker-assisted selection) bổ trợ cho phương pháp chọn lọc BLUP nhằm nâng cao độ chính xác chọn giống.

Giá trị tham khảo

Đối tượng hưởng lợi từ kết quả nghiên cứu

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Chăn nuôi, Di truyền và chọn giống vật nuôi: Tài liệu cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về ứng dụng mô hình BLUP, thuật toán REML và cách vận hành các phần mềm chuyên dụng PEST, VCE trong chọn giống gia cầm.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Cung cấp nguồn số liệu thực nghiệm đầy đủ về các tham số di truyền ($h^2, r_A, r_P$), tiến bộ di truyền thực tế qua 4 thế hệ của hai dòng gà chuyên trứng nhập nội.
  • Cơ sở giống gia cầm và doanh nghiệp chăn nuôi: Cung cấp quy trình chọn tạo, nhân thuần và công thức lai thương phẩm tạo ra giống gà đẻ trứng có năng suất cao, tỷ lệ lòng đỏ lớn và vỏ trứng màu trắng hồng.
  • Cơ quan quản lý và khuyến nông: Cơ sở khoa học để đánh giá, công nhận và định hướng phát triển giống gà hướng trứng mới vào sản xuất đại trà.

Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong luận án

  • Phần phương pháp tính toán giá trị giống BLUP và phân tích tham số di truyền bằng mô hình động vật đa tính trạng trong Chương II.
  • Các bảng số liệu phân tích thành phần phương sai, hiệp phương sai, hệ số di truyền và tương quan di truyền giữa khối lượng cơ thể, năng suất trứng và khối lượng trứng trong Chương III.
  • Dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ đẻ, chất lượng trứng (tỷ lệ lòng đỏ, đơn vị Haugh) và ưu thế lai của tổ hợp DTP1 trong Chương III.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai dòng gà D629 và D523 có nguồn gốc từ đâu và được nhập nội vào Việt Nam khi nào?

Hai dòng gà D629 và D523 là các dòng thuần chuyên trứng do Hãng DOMINANT CZ (Cộng hòa Séc) chọn tạo. Chúng được nhập nội vào Việt Nam năm 2016 trong khuôn khổ Chương trình hợp tác song phương giữa Việt Nam và Cộng hòa Séc. Dòng D629 có lông màu trắng, trứng vỏ trắng; dòng D523 có lông màu nâu, trứng vỏ nâu.

2. Định hướng chọn lọc cụ thể đối với từng dòng gà trong luận án là gì?

Luận án tiến hành chọn lọc chuyên biệt cho từng dòng: dòng trống D629 được chọn lọc định hướng nâng cao năng suất trứng đến 38 tuần tuổi; dòng mái D523 được chọn lọc định hướng nâng cao khối lượng trứng lúc 38 tuần tuổi. Cả hai dòng đều được chọn lọc dựa trên giá trị giống ước tính (EBV).

3. Phương pháp di truyền nào được sử dụng để ước tính giá trị giống của đàn gà chọn lọc?

Luận án sử dụng phương pháp BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) theo mô hình động vật đa tính trạng (Animal Model). Tác giả sử dụng phần mềm VCE để ước tính thành phần phương sai, hiệp phương sai, hệ số di truyền ($h^2$) bằng thuật toán REML, sau đó sử dụng phần mềm PEST để ước tính giá trị giống (EBV) cho từng cá thể qua các thế hệ.

4. Kết quả chọn lọc sau 4 thế hệ đối với dòng D629 và D523 đạt được mức độ cải tiến như thế nào?

  • Dòng trống D629: Năng suất trứng/mái/68 tuần tuổi ở thế hệ 4 đạt 263,87 quả, tăng 11,28 quả so với thế hệ xuất phát (252,59 quả).
  • Dòng mái D523: Khối lượng trứng lúc 38 tuần tuổi ở thế hệ 4 đạt 64,14 g, tăng 2,27 g so với thế hệ xuất phát (61,87 g).

5. Tổ hợp gà lai thương phẩm DTP1 có những đặc điểm nổi bật nào về năng suất và chất lượng trứng?

Gà lai thương phẩm DTP1 (trống D629 x mái D523) có ưu thế lai về năng suất trứng đạt 4,22% so với trung bình hai dòng bố mẹ thuần. Trứng gà DTP1 có chất lượng tốt với tỷ lệ lòng đỏ đạt 30,23% (cao hơn các giống gà chuyên trứng công nghiệp khác từ 2–3%) và vỏ trứng có màu trắng hồng đồng nhất, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng trong nước.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thùy Linh đã hoàn thành việc chọn lọc nhân thuần hai dòng gà hướng trứng D629 và D523 qua 4 thế hệ bằng phương pháp BLUP kết hợp phần mềm PEST và VCE. Kết quả chọn lọc đã nâng cao năng suất trứng dòng trống D629 lên 263,87 quả/mái/68 tuần tuổi (tăng 11,28 quả) và khối lượng trứng dòng mái D523 lên 64,14 g lúc 38 tuần tuổi (tăng 2,27 g). Phép lai giữa hai dòng đã tạo ra gà thương phẩm DTP1 có ưu thế lai năng suất trứng đạt 4,22%, tỷ lệ lòng đỏ đạt 30,23% và vỏ trứng màu trắng hồng, cung cấp nguồn dữ liệu di truyền giá trị và bổ sung tổ hợp giống triển vọng cho ngành chăn nuôi gia cầm chuyên trứng tại Việt Nam.