Nghiên Cứu Chọn Tạo Dòng Lợn NáI Ông Bà Từ Nguồn Gen Landrace Và Yorkshire

Chuyên khảo phân tích Chọn tạo dòng lợn nái ông bà từ nguồn gen landrace và yorkshire nhập nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Viện Chăn Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

147
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

0.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

0.2.1. Mục tiêu chung

0.2.2. Mục tiêu cụ thể

0.3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

0.3.1. Ý nghĩa khoa học

0.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

0.4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Khả năng sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng

1.1.1.1. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng
1.1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng

1.1.2. Khả năng sinh sản của lợn và các yếu tố ảnh hưởng

1.1.3. Số lượng và chất lượng tinh của lợn đực giống và các yếu tố ảnh hưởng

1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.2.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.2.2. Chọn và nhân giống lợn

1.2.3. Các nghiên cứu chọn giống theo giá trị giống

1.2.4. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2.5. Hệ thống nhân giống lợn

1.2.6. Các nghiên cứu về chọn lọc và nhân giống lợn

1.2.7. Các nghiên cứu về lai tạo giống lợn

1.2.8. Đánh giá về tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Đối với nội dung nghiên cứu 1 và 2: Chọn lọc đàn LVN1, LVN2 và YVN1, YVN2 qua các thế hệ

2.4.2. Phương pháp kiểm tra năng suất

2.4.3. Phương pháp chọn giống đối với lợn hậu bị

2.4.4. Phương pháp kiểm tra chất lượng tinh dịch

2.4.5. Phương pháp theo dõi năng suất sinh sản

2.4.6. Phương pháp đánh giá và lựa chọn dòng ông bà có năng suất cao

2.4.7. Đối với nội dung nghiên cứu 3: Đánh giá khả năng di truyền và chọn giống nhằm cải thiện hai dòng lợn nái đã chọn lọc được

2.4.8. Phương pháp ước tính tham số di truyền các tính trạng số con/ổ

2.4.9. Phương pháp dự đoán giá trị giống về số con sơ sinh sống/ổ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. CHỌN LỌC ĐÀN LVN1 VÀ LVN2 QUA CÁC THẾ HỆ

3.1.1. Kết quả kiểm tra năng suất LVN1 và LVN2 qua 3 thế hệ

3.1.2. Chọn lợn LVN1 và LVN2 theo kết quả kiểm tra năng suất qua các thế hệ

3.1.3. Chất lượng tinh dịch của LVN1 và LVN2 qua 3 thế hệ

3.1.4. Chọn lọc lợn nái LVN1 và LVN2 về năng suất sinh sản

3.1.5. Đánh giá LVN1, LVN2 ở thế hệ 3 và lựa chọn dòng ông bà LVN

3.2. CHỌN LỌC ĐÀN YVN1 VÀ YVN2 QUA CÁC THẾ HỆ

3.2.1. Kết quả kiểm tra năng suất YVN1 và YVN2 qua 3 thế hệ

3.2.2. Chọn lọc YVN1 và YVN2 theo kết quả kiểm tra năng suất qua các thế hệ

3.2.3. Chất lượng tinh dịch của YVN1 và YVN2 qua 3 thế hệ

3.2.4. Chọn lọc nái YVN1 và YVN2 về năng suất sinh sản

3.2.5. Đánh giá YVN1, YVN2 ở thế hệ 3 và lựa chọn dòng ông bà YVN

3.3. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG DI TRUYỀN VÀ CHỌN GIỐNG NHẰM CẢI THIỆN HAI DÒNG LỢN NÁI ĐÃ CHỌN LỌC ĐƯỢC

3.3.1. Các yếu tố ảnh hưởng tới các tính trạng số con/ổ

3.3.2. Các tham số di truyền của các tính trạng số con/ổ

3.3.3. Dự đoán giá trị giống tính trạng số con sơ sinh sống/ổ

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

appendix.1. Tài liệu Tiếng Việt

appendix.2. Tài liệu Tiếng Anh

PHỤ LỤC 1: MỘT SỐ HÌNH ẢNH LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NĂNG SUẤT SINH SẢN BẰNG PHẦN MỀM SAS 9

PHỤ LỤC 3: MỘT SỐ KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TỪ PHẦN MỀM VCE6 VÀ PEST

PHỤ LỤC 4: QUYẾT ĐỊNH SỐ 241/QD-CN-GVN CÔNG NHẬN TIẾN BỘ KỸ THUẬT LĨNH VỰC CHĂN NUÔI

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Tổng Quan Về Chọn Tạo Dòng Lợn Nái Ông Bà

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, chất lượng giống lợn còn hạn chế so với các nước phát triển. Năng suất sinh sản của lợn nái còn thấp, tăng khối lượng và tiêu tốn thức ăn chưa hiệu quả. Việc nhập các giống LandraceYorkshire từ nước ngoài nhằm cải thiện tình hình là một hướng đi đúng đắn. Các nghiên cứu trước đây đã đánh giá tiềm năng di truyền và giá trị giống của các giống lợn này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế về quy mô đàn, điều kiện chăn nuôi và chọn giống thuần. Vì vậy, nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà từ nguồn gen LandraceYorkshire là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc trao đổi gen giữa các đàn lợn nhập từ Pháp và Mỹ, sau đó tự giao và chọn lọc qua các thế hệ để tạo ra các dòng ông bà mới có năng suất sinh trưởng và sinh sản cao.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cải Tiến Giống Lợn Tại Việt Nam

Việc cải tiến giống lợn có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Nâng cao năng suất sinh sản, tăng trưởng nhanh và giảm tiêu tốn thức ăn là những mục tiêu hàng đầu. Việc sử dụng các giống lợn ngoại như LandraceYorkshire là một giải pháp hiệu quả, nhưng cần có những nghiên cứu bài bản để thích nghi và phát huy tối đa tiềm năng của chúng. Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn giống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

1.2. Giới Thiệu Về Giống Lợn Landrace và Lợn Yorkshire

Lợn LandraceLợn Yorkshire là hai giống lợn ngoại được ưa chuộng trong chăn nuôi công nghiệp nhờ khả năng sinh sản tốt, tăng trưởng nhanh và chất lượng thịt cao. Lợn Landrace nổi tiếng với thân hình dài, khả năng sản xuất sữa tốt và số con cai sữa cao. Lợn Yorkshire có khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện chăn nuôi khác nhau, năng suất sinh sản ổn định. Việc kết hợp ưu điểm của hai giống lợn này trong chương trình chọn tạo giống sẽ mang lại hiệu quả cao.

II. Vấn Đề Năng Suất Thấp Của Lợn Nái Hậu Bị Hiện Nay

Một trong những thách thức lớn nhất trong chăn nuôi lợn hiện nay là năng suất sinh sản thấp của lợn nái hậu bị. Năng suất này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của trang trại. Nguyên nhân của vấn đề này bao gồm: chất lượng giống chưa cao, chế độ dinh dưỡng và chăm sóc chưa phù hợp, quản lý dịch bệnh chưa tốt. Việc cải thiện năng suất sinh sản của lợn nái đòi hỏi một giải pháp toàn diện, từ việc chọn lọc giống tốt đến việc áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến. Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà từ nguồn gen LandraceYorkshire là một trong những giải pháp quan trọng để giải quyết vấn đề này.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái, bao gồm: yếu tố di truyền, dinh dưỡng, quản lý và môi trường. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tiềm năng sinh sản của lợn nái. Dinh dưỡng đầy đủ và cân đối là yếu tố cần thiết để lợn nái phát triển tốt và sinh sản hiệu quả. Quản lý tốt các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và mật độ nuôi cũng ảnh hưởng đến năng suất sinh sản. Kiểm soát dịch bệnh cũng rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe của lợn nái.

2.2. Tác Động Của Chất Lượng Giống Lợn Đến Hiệu Quả Chăn Nuôi

Chất lượng giống lợn có tác động rất lớn đến hiệu quả chăn nuôi. Lợn giống chất lượng cao có khả năng sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao, khả năng kháng bệnh tốt và năng suất sinh sản cao. Việc sử dụng giống lợn kém chất lượng sẽ dẫn đến năng suất thấp, tiêu tốn thức ăn nhiều, tỷ lệ hao hụt cao và hiệu quả kinh tế kém. Do đó, việc chọn tạo và sử dụng giống lợn tốt là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

III. Phương Pháp Chọn Lọc Tạo Dòng Lợn Nái Ông Bà Ưu Việt

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp chọn lọc kết hợp với lai tạo để tạo ra dòng lợn nái ông bà ưu việt. Đầu tiên, tiến hành trao đổi gen giữa các đàn lợn LandraceYorkshire nhập từ Pháp và Mỹ. Sau đó, tự giao và chọn lọc qua các thế hệ, dựa trên các chỉ tiêu về khả năng sinh trưởng, năng suất sinh sảnchất lượng tinh dịch. Việc đánh giá tiềm năng di truyền và giá trị giống cũng được thực hiện để định hướng cho quá trình chọn lọc. Mục tiêu là tạo ra dòng lợn náinăng suất sinh sản cao, khả năng sinh trưởng tốt và khả năng thích nghi tốt với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam.

3.1. Quy Trình Trao Đổi Gen Giữa Các Đàn Lợn Landrace và Yorkshire

Quy trình trao đổi gen được thực hiện bằng cách phối giống giữa các cá thể lợn LandraceYorkshire có nguồn gốc từ Pháp và Mỹ. Việc lựa chọn các cá thể để phối giống được thực hiện dựa trên các tiêu chí về khả năng sinh trưởng, năng suất sinh sảnchất lượng tinh dịch. Mục tiêu của việc trao đổi gen là tạo ra sự đa dạng di truyền và kết hợp các ưu điểm của các dòng lợn khác nhau.

3.2. Phương Pháp Đánh Giá và Chọn Lọc Lợn Nái Qua Các Thế Hệ

Phương pháp đánh giáchọn lọc lợn nái được thực hiện dựa trên các chỉ tiêu về khả năng sinh trưởng (tăng khối lượng, tiêu tốn thức ăn), năng suất sinh sản (số con sơ sinh sống, số con cai sữa, khối lượng cai sữa) và chất lượng tinh dịch (đối với lợn đực). Các cá thể có chỉ tiêu tốt nhất sẽ được chọn để tiếp tục nhân giống và tạo ra thế hệ tiếp theo. Quá trình chọn lọc được thực hiện liên tục qua các thế hệ để cải thiện dần các chỉ tiêu mong muốn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Dòng Lợn Nái

Kết quả nghiên cứu cho thấy quá trình chọn lọc đã mang lại những cải thiện đáng kể về năng suất sinh sản và khả năng sinh trưởng của dòng lợn nái ông bà. Các chỉ tiêu về số con sơ sinh sống, số con cai sữa và khối lượng cai sữa đều tăng lên so với các thế hệ trước. Bên cạnh đó, khả năng sinh trưởng và chất lượng tinh dịch cũng được cải thiện. Dòng lợn nái mới tạo ra có tiềm năng lớn để trở thành nguồn giống chất lượng cao cho ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam.

4.1. Phân Tích Năng Suất Sinh Sản Của Dòng Lợn Nái Landrace và Yorkshire

Phân tích năng suất sinh sản của dòng lợn nái LandraceYorkshire cho thấy sự khác biệt giữa các thế hệ. Các thế hệ sau có số con sơ sinh sống cao hơn, số con cai sữa nhiều hơn và khối lượng cai sữa lớn hơn. Điều này chứng tỏ quá trình chọn lọc đã mang lại hiệu quả trong việc cải thiện năng suất sinh sản.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Thích Nghi Của Dòng Lợn Nái Với Điều Kiện Việt Nam

Đánh giá khả năng thích nghi của dòng lợn nái với điều kiện Việt Nam là rất quan trọng. Kết quả cho thấy dòng lợn nái mới tạo ra có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và thức ăn tại Việt Nam. Điều này đảm bảo rằng dòng lợn nái này có thể phát huy tối đa tiềm năng di truyền của mình trong điều kiện sản xuất thực tế.

V. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Của Dòng Lợn Nái Ông Bà Mới

Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái ông bà từ nguồn gen LandraceYorkshire đã thành công trong việc tạo ra dòng lợn náinăng suất sinh sản cao, khả năng sinh trưởng tốt và khả năng thích nghi tốt với điều kiện Việt Nam. Dòng lợn nái này có tiềm năng lớn để trở thành nguồn giống chất lượng cao cho ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển dòng lợn nái này để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.1. Hướng Phát Triển Tiếp Theo Cho Nghiên Cứu Giống Lợn

Hướng phát triển tiếp theo cho nghiên cứu giống lợn là tiếp tục chọn lọc để cải thiện năng suất sinh sản và khả năng kháng bệnh của dòng lợn nái. Ngoài ra, cần nghiên cứu về dinh dưỡng và quản lý để tối ưu hóa năng suất của dòng lợn nái trong điều kiện sản xuất thực tế. Nghiên cứu về di truyền phân tử cũng có thể được áp dụng để xác định các gen liên quan đến năng suất sinh sản và khả năng kháng bệnh, từ đó giúp cho quá trình chọn lọc được hiệu quả hơn.

5.2. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Giống Lợn Chất Lượng Cao

Để thúc đẩy phát triển giống lợn chất lượng cao, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ kinh phí cho các nghiên cứu về giống lợn, hỗ trợ xây dựng các trung tâm giống lợn chất lượng cao, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực cho ngành giống lợn, và hỗ trợ các trang trại chăn nuôi sử dụng giống lợn chất lượng cao.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khả năng sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng 1. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước hoặc khối lượng của vật nuôi do có sự tăng lên về số lượng và thể tích tế bào.

Giai đoạn trước thành thục sinh dục có tốc độ sinh trưởng nhanh, sau đó tốc độ sinh trưởng chậm lại và giảm dần cho đến khi đạt ổn định về khối lượng, lúc này vật nuôi thành thục về thể vóc. Để theo dõi các tính trạng sinh trưởng của vật nuôi cần định kỳ cân, đo các cơ quan bộ phận hay tổng cơ thể con vật. Khoảng cách giữa các lần cân, đo này phụ thuộc vào loại vật nuôi và mục đích theo dõi đánh giá. Đối với lợn thịt, thường cân khối lượng khi bắt đầu nuôi, kết thúc nuôi và từng tháng nuôi.

Tăng khối lượng là chỉ tiêu được dùng để đánh giá sinh trưởng của lợn. Tăng khối lượng hằng ngày là khối lượng cơ thể tăng tính trung bình cho một ngày trong một giai đoạn nuôi nhất định, đây là chỉ tiêu rất quan trọng để đánh giá khả năng sinh trưởng của vật nuôi. Tăng khối lượng hằng ngày cao thể hiện tốc độ sinh trưởng của con vật nhanh, và là chìa khóa thành công trong chăn nuôi lợn thịt. Khả năng tăng khối lượng càng nhanh thì càng giảm thời gian sử dụng chuồng trại, lao động và các chi phí khác.

Hơn thế nữa, lợn tăng khối lượng nhanh cũng có nghĩa là tiết kiệm đáng kể lượng thức ăn ngày vì những con lợn có khả năng tăng khối lượng nhanh có khả năng chuyển hóa thức ăn tốt. Để đánh giá sinh trưởng, người ta có thể dùng sinh trưởng tuyệt đối, tương đối và tích lũy. Khả năng sinh trưởng của lợn được đánh giá bằng phương pháp kiểm tra năng suất với các chỉ tiêu theo dõi như: - Khối lương bắt đầu kiểm tra năng suất (kg): là chỉ tiêu có ảnh hưởng đến khả năng tăng khối lượng cũng như tiêu tốn thức ăn trong quá trình nuôi kiểm tra năng suất. - Thời gian kiểm tra (ngày): là thời gian nuôi trong quá trình kiểm tra năng suất, kéo dài từ ngày bắt đầu kiểm tra đến ngày kết thúc kiểm tra.

4 - Khối lượng kết thúc (kg): là khối lượng cơ thể tại thời điểm kết thúc quá trình kiểm tra năng suất. - Lượng thức ăn sử dụng (kg): là tổng lượng thức ăn tiêu tốn cho cá thể lợn trong thời gian kiểm tra năng suất. Theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN-11910:2018), các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng, cho thịt của lợn giống trong quy trình giám định, bình tuyển lợn giống bao gồm: - Khả năng tăng khối lượng trung bình/ngày (g/ngày): được tính bằng tổng khối lượng thịt hơi tăng trong giai đoạn kiểm tra (g) chia cho số ngày kiểm tra của cá thể lợn hậu bị đực, cái. - Dày mỡ lưng tại điểm P2 (mm): Dày mỡ lưng được đo bằng thiết bị thích hợp.

Vị trí đo tại điểm P2, cách điểm gốc của xương sườn cuối 6,5cm (đối với lợn ngoại) về hai bên vuông góc với đường sống lưng. - Mức tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (kg): Được tính bằng tổng khối lượng thức ăn tiêu thụ trong giai đoạn kiểm tra cá thể chia cho khối lượng thịt hơi tăng trong giai đoạn kiểm tra cá thể lợn hậu bị đực, cái. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng a. Yếu tố di truyền Yếu tố dòng, giống ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh trưởng của lợn.

Các giống khác nhau có khả năng sinh trưởng khác nhau hay quá trình tích lũy các chất mà chủ yếu là protein khác nhau. Tốc độ tổng hợp protein phụ thuộc vào sự hoạt động của gen điều khiển sự sinh trưởng của cơ thể và tiềm năng di truyền về sinh trưởng của gia súc thông qua hệ số di truyền. - Yếu tố giống: Các giống khác nhau có tốc độ sinh trưởng khác nhau, các giống lợn bản địa có tốc độ sinh trưởng và sức sản xuất thấp hơn các giống lợn ngoại. Vũ Đình Tôn và cs.

(2012) cho biết khả năng tăng khối lượng ở giai đoạn 30, 60 và 90 ngày tuổi giữa lợn Bản thuần và lợn Móng Cái lai lợn Bản có sự sai khác với mức ý nghĩa P<0,05. Nghiên cứu trên lợn Khùa và lợn lai F1 (lợn Rừng x lợn Khùa) của Nguyễn Ngọc Phục và cs. Trong khi đó trên đối tượng lợn ngoại theo kết quả nghiên cứu của Phùng Thị Vân và cs. (2001) lợn Landrace và Yorkshire giai đoạn từ 25 - 90 kg có khả năng tăng khối lượng là 551,4 g/ngày và 640,3 g/ngày.

Phan Xuân Hảo (2002) công bố lợn Landrace và Yorkshire giai đoạn từ 20 - 100 kg có khả năng tăng khối lượng là 646,0 g/ngày và 619,7 g/ngày. Hệ số di truyền của các tính trạng sinh trưởng thường có giá trị ở mức trung bình. Theo Trịnh Hồng Sơn và cs. Ngô Thị Kim Cúc và cs.

(2015) cho biết hệ số di truyền tính trạng tăng khối lượng ở lợn Piétrain, Duroc và Landrace lần lượt là 0,29; 0,30 và 0,32. Bên cạnh hệ số di truyền, các tính trạng sinh trưởng còn có mối tương quan giữa các tính trạng. Tương quan di truyền giữa các cặp tính trạng là thuận và chặt chẽ như tăng khối lượng và thu nhận thức ăn r = 0,65). Tăng khối lượng và tiêu tốn thức ăn có mối tương quan di truyền nghịch và khá chặt chẽ và biến động từ - 0,51 đến -0,56 (Nguyễn Văn Đức và cs.

Tương quan kiểu hình giữa khối lượng sơ sinh với các chỉ tiêu về khối lượng ở các mốc cai sữa, 70 ngày tuổi và 150 ngày tuổi lần lượt đạt 0,75; 0,58 và 0,609. Điều này có thể thấy khối lượng sơ sinh có tương quan kiểu hình dương và tương quan chặt với khối lượng ở các mốc thời điểm kể trên. Hay hiểu theo cách khác thì khối lượng sơ sinh cao thì khối lượng lợn ở các mốc thời điểm sau cũng cao. Muns và cs.

(2016), Johansen và cs. (2004) và Theil và cs. (2012) cho biết khối lượng sơ sinh có ảnh hưởng rõ rệt nhất tới khả năng tăng khối lượng của lợn con trong giai đoạn theo mẹ. Theo Muns và cs.

(2016), khối lượng sơ sinh có mối liên quan đến khả năng điều tiết thân nhiệt và khả năng cạnh tranh núm vú ở trong đàn. Theil và cs. (2012) cho biết khối lượng sơ sinh có tương quan thuận với khả năng điều tiết thân nhiệt của lợn. Lợn có khối lượng sơ sinh cao thì khả năng duy trì thân nhiệt tốt hơn lợn có khối lượng sơ sinh thấp do đó tỷ lệ lợn con có khối lượng sơ sinh cao bị lợn mè đè chết trong giai đoạn theo mẹ thấp hơn.

Trong cả giai đoạn từ sơ sinh đến khi lợn đạt 150 ngày tuổi thì tương quan kiểu hình giữa khối lượng sơ 6 sinh với tăng khối lượng ở giai đoạn này đạt 0,628. Theo Miar và cs. (2014) tương quan kiểu hình của khối lượng sơ sinh và tính trạng tăng khối lượng là 0,42. - Yếu tố tính biệt: Evan và cs.

(2003) cho biết, lợn đực lớn nhanh hơn lợn cái. Lợn đực hậu bị có tốc độ lớn nhanh nhưng không được người tiêu dùng ưa thích vì mùi vị của nó. Các yếu tố ngoại cảnh - Ảnh hưởng của dinh dưỡng Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng nhất trong số các yếu tố ngoại cảnh chi phối sinh trưởng và khả năng cho thịt của gia súc. Mối quan hệ giữa năng lượng và protein trong khẩu phần thức ăn là yếu tố quan trọng giúp cho việc điều khiển khả năng tăng khối lượng, tỉ lệ nạc mỡ và tiêu tốn thức ăn của lợn thịt.

Tốc độ tăng khối lượng, chất lượng thịt cũng thay đổi tuỳ thuộc vào mối quan hệ giữa các vitamin với nhau và giữa vitamin với protein và khoáng. Việc bổ sung các axit amin giới hạn vào khẩu phần lợn thịt giúp tăng khối lượng nhanh, tiết kiệm được thức ăn và protein. Chẳng hạn, bổ sung lysin đủ nhu cầu vào khẩu phần cho lợn sẽ làm cơ bắp phát triển nâng cao tỉ lệ nạc. Nuôi lợn thịt bằng khẩu phần protein thấp, lợn sẽ sinh trưởng chậm, khối lượng giết thịt thấp và khi mức năng lượng và protein thấp trong khẩu phần làm tăng khả năng tích luỹ mỡ, tăng tỷ lệ mỡ trong cơ (Wood và cs.

- Ảnh hưởng của mùa vụ Lợn điều chỉnh thân nhiệt của chúng bằng cách cân bằng nhiệt lượng mất đi với nhiệt tạo ra qua trao đổi chất và lượng nhiệt hấp thụ được. Khi sự khác nhau giữa thân nhiệt và nhiệt độ môi trường trở nên lớn thì tỉ lệ thoát nhiệt sẽ tăng lên. Về mùa lạnh nhiệt độ môi trường xuống thấp dưới nhiệt độ hữu hiệu thì tăng thêm chi phí thức ăn để tăng nhiệt lượng trao đổi chất để vật nuôi tự nó tạo ra nhiệt lượng để giữ ấm cho cơ thể. Ảnh hưởng của mùa vụ đến lượng thức ăn thu nhận của lợn trong giai đoạn sinh trưởng là rất rõ rệt.

Theo Gourdine và cs. (2006), trong suốt giai đoạn mùa hè, lượng thức ăn thu nhận hàng ngày giảm 20% ở giống lợn Yorkshire và 14% ở giống lợn địa phương, do sức chịu đựng khí hậu nóng của lợn Yorkshire kém hơn 7 giống lợn địa phương. Khi lượng thức ăn thu nhận giảm đã dẫn tới sinh trưởng giảm. - Thời gian nuôi Thời gian nuôi ảnh hưởng lớn đến năng suất thịt.

Dựa vào quy luật sinh trưởng tích lũy chất dinh dưỡng trong cơ thể lợn người ta đề ra hai phương thức nuôi: nuôi lấy nạc đòi hỏi thời gian nuôi ngắn, khối lượng giết thịt nhỏ hơn phương thức nuôi lấy thịt - mỡ, còn phương thức nuôi lấy mỡ cần thời gian nuôi dài, khối lượng giết thịt lớn hơn. - Chăm sóc nuôi dưỡng Nhiệt độ chuồng nuôi thấp hoặc cao hơn nhiệt độ giới hạn thích ứng cho phép đều là các yếu tố bất lợi đối với sinh trưởng của lợn thịt. Các nhân tố stress trong thời gian chăn nuôi cũng ảnh hưởng xấu tới quá trình trao đổi chất, sức sản suất thịt của lợn. Khả năng sinh sản của lợn và các yếu tố ảnh hưởng 1.

Số lượng và chất lượng tinh của lợn đực giống và các yếu tố ảnh hưởng * Chỉ tiêu đánh giá số lượng và chất lượng tinh dịch lợn - Thể tích tinh dịch (V, ml): là lượng tinh dịch thu được sau khi đã được lọc bỏ keo phèn mà lợn đực xuất ra trong một lần thực hiện thành công phản xạ xuất tinh. - Hoạt lực tinh trùng (A, %): là tỷ lệ tinh trùng có hoạt động tiến thẳng so với tổng số tinh trùng quan sát được. - Nồng độ tinh trùng (C, triệu/ml): là số tinh trùng có trong 1ml tinh nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chọn Tạo Dòng Lợn NáI Ông Bà Từ Nguồn Gen Landrace Và Yorkshire" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chọn tạo dòng lợn nái ông bà, nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn gen Landrace và Yorkshire trong việc nâng cao chất lượng và năng suất chăn nuôi lợn. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương pháp chọn giống hiện đại mà còn chỉ ra những lợi ích kinh tế từ việc cải thiện giống lợn, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ chọn tạo dòng lợn nái ông bà từ nguồn gen landrace và yorkshire nhập nội, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp và kết quả nghiên cứu tương tự. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ đa hình một số gen ứng viên và mối liên hệ với tính năng sản xuất của lợn ỉ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa gen và năng suất sản xuất. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng sản xuất chất lượng thịt và phân tích đa hình gen di truyền của gen h fabp sẽ cung cấp thêm thông tin về chất lượng thịt và các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sản xuất. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này.