Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nâng Cao Tỷ Lệ Mỡ Giắt Ở Lợn Giống

Nâng cao tỷ lệ mỡ giắt ở lợn giống qua phương pháp đánh giá di truyền BLUP kết hợp phân tích kiểu gen, tối ưu hóa chất lượng giống.

Trường đại học

Phân viện Chăn nuôi Nam Bộ

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2017

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết

1.2. Những đóng góp của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung 1: Nghiên cứu khảo sát tần số alen H-FABP trên đàn lợn Duroc, Yorkshire và Landrace và xác định ảnh hưởng của kiểu gen này đến tỷ lệ mỡ giắt

2.2. Nội dung 2: Nghiên cứu đặc điểm di truyền của tính trạng mỡ giắt và xây dựng chỉ số chọn lọc dựa trên giá trị giống ước tính bằng phương pháp BLUP trên đàn lợn giống Duroc, Yorkshire và Landrace

2.3. Nội dung 3: Thực nghiệm chọn giống bằng chỉ số chọn lọc dựa trên giá trị giống ước tính phương pháp BLUP kết hợp phân tích kiểu gen H-FABP để xây dựng đàn lợn hạt nhân có tỷ lệ mỡ giắt cao

3. CHƯƠNG 3: SẢN PHẨM ĐỀ TÀI

3.1. Sản phẩm 1: Đàn giống hạt nhân

3.2. Sản phẩm 2: Quy trình công nghệ, Báo cáo phân tích và đào tạo

4. CHƯƠNG 4: BÁO CÁO KẾT QUẢ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

4.1. Kết quả nghiên cứu nội dung 1

4.1.1. Kiểu gen H-FABP tại ba vị trí đa hình HaeIII, MspI và HinfI

4.1.2. Tần số kiểu gen và tần số alen H-FABP tại mỗi vị trí đa hình

4.1.3. Tần số kiểu gen H-FABP kết hợp tại ba vị trí đa hình

4.1.4. Mối liên kết giữa kiểu gen H-FABP với tỷ lệ mỡ giắt, tăng khối lượng, độ dày mỡ lưng và độ dày thăn thịt

4.2. Kết quả nghiên cứu nội dung 2

4.2.1. Kiểm tra năng suất cá thể và đo lường tỷ lệ mỡ giắt trên đàn giống Duroc, Yorkshire và Landrace sử dụng cho đánh giá di truyền BLUP

4.2.2. Hệ số di truyền của tỷ lệ mỡ giắt và các tính trạng kiểm tra năng suất

4.2.3. Tương quan di truyền, ngoại cảnh và kiểu hình giữa tỷ lệ mỡ giắt với độ dày mỡ lưng, độ dày thăn thịt và tuổi đạt 100kg

4.3. Kết quả nghiên cứu nội dung 3

4.3.1. Giá trị giống và chỉ số chọn lọc dựa trên giá trị giống

4.3.2. Kiểu gen H-FABP của đàn giống được chọn lọc dựa trên giá trị giống

4.3.3. Kết quả chọn lọc và thành lập đàn nhân giống dựa trên kiểu gen H-FABP

4.3.4. Kết quả khảo sát tỷ lệ mỡ giắt, độ dày mỡ lưng, độ dày thăn thịt và sinh trưởng của đàn lợn thương phẩm từ thí nghiệm chọn lọc

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH CÁ THỂ KHẢO SÁT KIỂU GEN H-FABP

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CÁ THỂ CHỌN LỌC DỰA VÀO CHỈ SỐ GIÁ TRỊ GIỐNG BLUP VÀ PHÂN TÍCH KIỂU GEN H-FABP

Tóm tắt

I. Mỡ Giắt Lợn Tổng Quan và Tầm Quan Trọng Cần Nghiên Cứu

Mỡ giắt đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng thịt lợn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ mềm, hương vị và cảm giác ngon miệng khi tiêu dùng. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến giá trị dinh dưỡng thịt lợn và trải nghiệm ẩm thực, việc nâng cao tỷ lệ mỡ giắt trở thành một mục tiêu quan trọng trong chăn nuôi lợn. Tuy nhiên, việc này cần được thực hiện một cách khoa học, tránh ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ tiêu khác như độ dày mỡ lưng và tỷ lệ nạc. Các nghiên cứu về di truyền lợnmarker di truyền đóng vai trò then chốt trong việc đạt được mục tiêu này, giúp cải thiện chất lượng thịt lợn một cách bền vững và hiệu quả. Nghiên cứu của Viện Chăn Nuôi về “Chọn lọc nâng cao tỷ lệ mỡ giắt bằng phương pháp đánh giá di truyền BLUP kết hợp với phân tích kiểu gen ở đàn lợn giống” là một ví dụ điển hình.

1.1. Tầm quan trọng của mỡ giắt đối với chất lượng thịt lợn

Mỡ giắt ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người tiêu dùng. Nó làm tăng độ mềm mại, hương vị và cảm giác ngon miệng của thịt. Thịt có mỡ giắt thường được đánh giá cao hơn về mặt cảm quan. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự hiện diện của mỡ giắt giúp cải thiện đáng kể chất lượng tổng thể của thịt, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường về chất lượng thịt lợn.

1.2. Xu hướng tiêu dùng và nhu cầu về thịt lợn chất lượng cao

Khi thu nhập tăng lên, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng và giá trị dinh dưỡng thịt lợn. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm thịt có hương vị thơm ngon, độ mềm mại và tỷ lệ mỡ giắt phù hợp. Điều này tạo động lực cho các nhà chăn nuôi và các nhà nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện chất lượng thịt lợn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

II. Thách Thức Mối Tương Quan Giữa Mỡ Giắt và Độ Dày Mỡ Lưng

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc nâng cao tỷ lệ mỡ giắt là mối tương quan thuận giữa mỡ giắt lợn và độ dày mỡ lưng. Khi tăng tỷ lệ mỡ giắt, nguy cơ tăng độ dày mỡ lưng cũng tăng lên, dẫn đến giảm tỷ lệ nạc và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thịt lợn xẻ. Do đó, cần có các giải pháp chọn lọc di truyền thông minh để cải thiện tính trạng mỡ giắt mà không làm ảnh hưởng đến các chỉ tiêu quan trọng khác. Việc sử dụng marker di truyền như H-FABP kết hợp với phương pháp đánh giá di truyền BLUP là một hướng đi đầy tiềm năng.

2.1. Mối tương quan di truyền giữa mỡ giắt và độ dày mỡ lưng

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan thuận giữa tỷ lệ mỡ giắt và độ dày mỡ lưng. Điều này có nghĩa là việc chọn lọc để tăng tỷ lệ mỡ giắt có thể dẫn đến tăng độ dày mỡ lưng, làm giảm tỷ lệ nạc trong thịt. Mối tương quan này đặt ra một thách thức lớn cho các chương trình chọn giống lợn.

2.2. Ảnh hưởng của độ dày mỡ lưng đến chất lượng thịt lợn xẻ

Độ dày mỡ lưng quá cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thịt lợn xẻ. Thịt có độ dày mỡ lưng lớn thường bị đánh giá thấp hơn về mặt thương mại và có thể không đáp ứng được yêu cầu của người tiêu dùng về tỷ lệ nạc. Do đó, việc kiểm soát độ dày mỡ lưng là rất quan trọng trong chăn nuôi lợn.

2.3. Cân bằng giữa mỡ giắt và các tính trạng khác

Các chương trình chọn giống lợn cần tìm ra sự cân bằng giữa việc cải thiện tỷ lệ mỡ giắt và duy trì các tính trạng quan trọng khác như độ dày mỡ lưng, tốc độ sinh trưởng và khả năng sinh sản. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp phân tích di truyền tiên tiến và các kỹ thuật chọn lọc di truyền hiệu quả.

III. Giải Pháp Phân Tích Di Truyền H FABP và Phương Pháp BLUP

Để giải quyết thách thức trên, việc kết hợp phân tích di truyền gen H-FABP với phương pháp đánh giá di truyền BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) là một giải pháp hiệu quả. Gen H-FABP được biết đến là một marker di truyền quan trọng liên quan đến tính trạng mỡ giắt. Phương pháp BLUP cho phép ước tính giá trị giống một cách chính xác, giúp chọn lọc di truyền những cá thể có tiềm năng di truyền cao về tỷ lệ mỡ giắt mà không làm ảnh hưởng đến các chỉ tiêu khác. Nghiên cứu của Viện Chăn Nuôi đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này trong việc xây dựng đàn lợn giốngtỷ lệ mỡ giắt cao.

3.1. Vai trò của gen H FABP trong việc kiểm soát mỡ giắt

Gen H-FABP (Heart Fatty Acid-Binding Protein) là một marker di truyền quan trọng có liên quan đến tính trạng mỡ giắt ở lợn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các đột biến gen H-FABP có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mỡ giắt trong thịt. Việc phân tích SNP H-FABP giúp xác định các kiểu gen có lợi cho việc tăng tỷ lệ mỡ giắt.

3.2. Ứng dụng phương pháp BLUP trong chọn lọc di truyền

Phương pháp BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) là một công cụ thống kê mạnh mẽ được sử dụng để ước tính giá trị giống của các cá thể trong quần thể. BLUP cho phép kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu năng suất cá thể, thông tin gia phả và dữ liệu marker di truyền, để đưa ra ước tính chính xác về giá trị giống. Điều này giúp các nhà chọn giống lợn đưa ra quyết định chọn lọc di truyền chính xác hơn.

3.3. Kết hợp H FABP và BLUP Tối ưu hóa mỡ giắt ở lợn giống

Việc kết hợp phân tích di truyền H-FABP và phương pháp BLUP cho phép tối ưu hóa mỡ giắtlợn giống. Bằng cách sử dụng marker di truyền H-FABP để xác định các kiểu gen có lợi và phương pháp BLUP để ước tính giá trị giống một cách chính xác, các nhà chọn giống lợn có thể chọn lọc di truyền những cá thể có tiềm năng di truyền cao về tỷ lệ mỡ giắt mà không làm ảnh hưởng đến các chỉ tiêu quan trọng khác.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng của Kiểu Gen H FABP đến Mỡ Giắt

Nghiên cứu của Viện Chăn Nuôi đã khảo sát tần số alen H-FABP trên đàn lợn Duroc, YorkshireLandrace, đồng thời xác định ảnh hưởng của kiểu gen này đến tỷ lệ mỡ giắt. Kết quả cho thấy kiểu gen DD tại vị trí đa hình HaeIII, kiểu gen aa tại vị trí đa hình MspI và kiểu gen HH tại vị trí đa hình HinfI có ảnh hưởng tích cực đến tỷ lệ mỡ giắt. Tuy nhiên, các kiểu gen này cũng có thể làm giảm tốc độ sinh trưởng và tăng độ dày mỡ lưng. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc chọn lọc di truyền cẩn thận để cân bằng giữa các chỉ tiêu.

4.1. Tần số alen H FABP ở các giống lợn Duroc Yorkshire và Landrace

Nghiên cứu đã xác định tần số alen H-FABP tại ba vị trí đa hình (HaeIII, MspI và HinfI) trên đàn lợn Duroc, YorkshireLandrace. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về tần số alen giữa các giống lợn. Điều này cho thấy tiềm năng chọn lọc di truyền để cải thiện tỷ lệ mỡ giắt ở mỗi giống.

4.2. Mối liên kết giữa kiểu gen H FABP và tỷ lệ mỡ giắt

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên kết giữa các kiểu gen H-FABPtỷ lệ mỡ giắt. Kiểu gen DD tại vị trí đa hình HaeIII, kiểu gen aa tại vị trí đa hình MspI và kiểu gen HH tại vị trí đa hình HinfI có ảnh hưởng tích cực đến tỷ lệ mỡ giắt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các kiểu gen này cũng có thể có ảnh hưởng đến các chỉ tiêu khác.

4.3. Ảnh hưởng của kiểu gen H FABP đến sinh trưởng và độ dày mỡ lưng

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng các kiểu gen H-FABP có ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và độ dày mỡ lưng. Một số kiểu gen có thể làm giảm tốc độ sinh trưởng và tăng độ dày mỡ lưng. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc chọn lọc di truyền cẩn thận để cân bằng giữa tỷ lệ mỡ giắt và các chỉ tiêu quan trọng khác.

V. Ứng Dụng Chọn Lọc và Xây Dựng Đàn Lợn Hạt Nhân Mỡ Giắt Cao

Dựa trên kết quả nghiên cứu, Viện Chăn Nuôi đã tiến hành chọn giống lợn bằng chỉ số chọn lọc dựa trên giá trị giống ước tính bằng phương pháp BLUP kết hợp phân tích kiểu gen H-FABP. Quá trình này đã tạo ra đàn lợn giống hạt nhân có tỷ lệ mỡ giắt cao, đáp ứng mục tiêu nghiên cứu đề ra. Đàn lợn thương phẩm lai giữa ba giống Duroc, YorkshireLandrace (D.YL\DLY) được chọn lọc cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ mỡ giắt.

5.1. Quy trình chọn lọc kết hợp BLUP và H FABP

Quy trình chọn lọc di truyền kết hợp phương pháp BLUP và phân tích kiểu gen H-FABP bao gồm các bước sau: (1) Ước tính giá trị giống bằng phương pháp BLUP. (2) Phân tích kiểu gen H-FABP để xác định các kiểu gen có lợi. (3) Chọn lọc những cá thể có giá trị giống cao và kiểu gen H-FABP có lợi. (4) Sử dụng các cá thể được chọn lọc để xây dựng đàn lợn giống hạt nhân.

5.2. Kết quả chọn lọc và xây dựng đàn giống hạt nhân

Quá trình chọn lọc di truyền đã tạo ra đàn lợn giống hạt nhân có tỷ lệ mỡ giắt cao. Đàn lợn Duroc được chọn lọc có tỷ lệ mỡ giắt trên 3,6%, đáp ứng mục tiêu nghiên cứu đề ra. Đàn lợn thương phẩm lai giữa ba giống Duroc, YorkshireLandrace cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ mỡ giắt.

5.3. Khảo sát mỡ giắt ở đàn lợn thương phẩm sau chọn lọc

Kết quả khảo sát tỷ lệ mỡ giắt ở đàn lợn thương phẩm sau chọn lọc di truyền cho thấy sự cải thiện đáng kể. Tỷ lệ mỡ giắt đạt 3,24% ở đàn đực thiến và 3,06% ở đàn cái. Điều này cho thấy hiệu quả của quy trình chọn lọc di truyền kết hợp phương pháp BLUP và phân tích kiểu gen H-FABP.

VI. Kết Luận và Đề Xuất Hướng Đi Cho Chăn Nuôi Lợn Chất Lượng

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của việc sử dụng phân tích di truyền H-FABP kết hợp với phương pháp BLUP để nâng cao tỷ lệ mỡ giắtlợn giống. Tuy nhiên, cần xem xét xây dựng mục tiêu chọn lọc di truyền phù hợp để khống chế độ dày mỡ lưng và hạn chế ảnh hưởng xấu đến chất lượng thịt lợn xẻ. Việc ứng dụng di truyền trong chăn nuôi lợn cần được tiếp tục nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về thịt lợn chất lượng cao.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu về H FABP và BLUP

Nghiên cứu đã thành công trong việc chứng minh tiềm năng của việc sử dụng phân tích di truyền H-FABP kết hợp với phương pháp BLUP để nâng cao tỷ lệ mỡ giắtlợn giống. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc chọn lọc di truyền để cải thiện chất lượng thịt lợn.

6.2. Đề xuất điều chỉnh mục tiêu chọn lọc để cân bằng mỡ giắt và mỡ lưng

Cần xem xét điều chỉnh mục tiêu chọn lọc di truyền để cân bằng giữa tỷ lệ mỡ giắt và độ dày mỡ lưng. Việc chọn lọc di truyền chỉ nên tập trung vào việc tăng tỷ lệ mỡ giắt đến một mức độ nhất định để tránh ảnh hưởng xấu đến chất lượng thịt lợn xẻ.

6.3. Hướng nghiên cứu và ứng dụng di truyền trong chăn nuôi lợn

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp phân tích di truyềnchọn lọc di truyền tiên tiến để cải thiện chất lượng thịt lợn. Việc ứng dụng di truyền trong chăn nuôi lợn cần được thực hiện một cách bền vững và có trách nhiệm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về thịt lợn chất lượng cao.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Tính cấp thiết Trong nửa thế kỷ qua, ngành công nghiệp chăn nuôi lợn thế giới đã nỗ lực chọn lọc di truyền với mục tiêu làm giảm độ độ dày mỡ lƣng và tăng tỷ lệ thịt nạc. Đặc biệt, các thành tựu của công tác giống lợn đã nhanh chóng cải thiện các chỉ tiêu năng suất sinh trƣởng và sinh sản. Chính quá trình chọn lọc và nuôi dƣỡng theo mục tiêu tăng tỷ lệ nạc và giảm độ dày mỡ lƣng ở lợn đã kéo theo hàm lƣợng mỡ giắt trong thăn thịt giảm rất nhiều và hậu quả là thịt nạc bị khô, giảm cảm giác ngon miệng (De Vries và ctv, 1994). Do vậy, gần đây thị hiếu của ngƣời tiêu dùng thịt lợn trên thế giới có xu hƣớng tăng hƣơng vị thơm ngon, độ mềm của thịt lợn.

Trong khi đó, một trong những yếu tố làm cho thịt thơm ngon hơn, mềm hơn lại chính là thành phần mỡ giắt trong thăn thịt (Doyle, 2007). Ở Việt Nam hiện nay, khi thu nhập ngày càng tăng, nhu cầu chất lƣợng thịt lợn có độ mềm, thơm ngon, pH, màu sắc thịt của ngƣời tiêu dùng càng cao. Do vậy, việc nghiên cứu cải thiện hàm lƣợng mỡ giắt, nâng cao chất lƣợng thịt đáp ứng yêu cầu tiêu dùng nội địa, đồng thời góp phần nâng cao giá trị ngành chăn nuôi lợn, tăng thu nhập của ngƣời chăn nuôi là rất cần thiết. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối tƣơng quan thuận giữa tỷ lệ mỡ giắt với độ độ dày mỡ lƣng.

Hay nói cách khác, khi tăng tỷ lệ mỡ giắt rất có thể sẽ kéo theo tăng tỷ lệ mỡ và giảm tỷ lệ nạc. Do đó, vấn đề đặt ra trong các chƣơng trình chọn lọc giống lợn là làm cách nào cải thiện đƣợc tỷ lệ mỡ giắt, song vẫn duy trì đƣợc một số tính trạng khác nhƣ độ dày mỡ lƣng hay sinh trƣởng ở mức độ thích hợp. Với mục tiêu này, việc nghiên cứu xây dựng chỉ số chọn lọc dựa trên các giá trị giống ƣớc tính bằng phƣơng pháp BLUP (Best Linear Unbaised Prediction) kết hợp phân tích đánh giá kiểu gen ảnh hƣởng đến hàm lƣợng mỡ giắt (H- FABP - Heart Fatty Acid-Binding Protein) chính là giải pháp tốt cần đƣợc xem xét lựa chọn trong điều kiện sản xuất của ngành chăn nuôi ở Việt Nam hiện nay.2 Những đóng góp của đề tài Về mặt khoa học, nghiên cứu này đã tiến hành phân tích kiểu gen H-FABP tại ba vị trí đa hình HaeIII, MspI và HinfI trên đàn lợn giống thuần Duroc, Yorkshire và Landrace tại cơ sở giống lợn Quốc gia thuộc Phân viện Chăn nuôi Nam bộ. Từ kết quả 4 khảo sát, nghiên cứu này đã xác định đƣợc tần số các kiểu gen H-FABP và ảnh hƣởng của các kiểu gen này đến tỷ lệ mỡ giắt.

Đồng thời, khả năng di truyền và tƣơng quan di truyền giữa tỷ lệ mỡ giắt với một số tính trạng kiểm tra năng suất nhƣ độ dày mỡ lƣng, tốc độ tăng khối lƣợng và độ dày thăn thịt cũng đã đƣợc xác định trên đàn giống khảo sát. Đây chính là các cơ sở di truyền quan trọng đã đƣợc ứng dụng vào công tác đánh giá chọn lọc đàn giống theo mục tiêu tăng tỷ lệ mỡ giắt của đàn lợn thƣơng phẩm. Về mặt công nghệ, nghiên cứu này đã xây dựng đƣợc “Quy trình chọn lọc dựa trên chỉ số giá trị giống BLUP kết hợp kiểu gen H-FABP” có thể áp dụng cho các cơ sở giống lợn. Quy trình này có thể giúp các cơ sở giống lợn rút ngắn thời gian chọn lọc, cải thiện di truyền hàm lƣợng mỡ giắt trong thăn thịt ở đàn giống thuần, đặc biệt đối với giống lợn Duroc.

Về mặt sản xuất, nghiên cứu này đã chọn lọc và xây dựng đƣợc đàn lợn giống hạt nhân gồm giống Duroc (5 đực và 25 cái) có tỷ lệ mỡ giắt trên 3,5%, giống Yorkshire (5 đực và 30 cái) và giống Landrace (5 đực và 30 cái) có tỷ lệ mỡ giắt đạt trên 2,6%. Đồng thời, đã khảo sát đƣợc đàn lai thƣơng phẩm từ 3 giống trên với tỷ lệ mỡ giắt đạt 3,06%. Đàn giống hạt nhân này sẽ tiếp tục đƣợc nhân giống và cung cấp những cá thể đực, cái hậu bị ông bà và bố mẹ có tỷ lệ mỡ giắt cao cho sản xuất.3 Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu của nghiên cứu này nhằm nâng cao tỷ lệ mỡ giắt ở đàn lợn giống bằng phƣơng pháp chọn lọc kết hợp đánh giá giá trị giống dựa trên phƣơng pháp BLUP với phân tích kiểu gen H-FABP. Cụ thể là, Đàn lợn Duroc thuần đƣợc chọn lọc có tỷ lệ mỡ giắt ≥ 3,5%; Đàn lợn Yorkshire và Landrace thuần đƣợc chọn lọc có tỷ lệ mỡ giắt ≥ 2%; Đàn lợn thƣơng phẩm 3 máu (DYL) lai từ ba đàn thuần trên có tỷ lệ mỡ giắt ≥ 3,0%.1 Cơ sở sinh lý, di truyền của tính trạng mỡ giắt và các yếu tố ảnh hƣởng đến hàm lƣợng mỡ giắt trong thịt lợn Chất béo trong thịt đƣợc gọi là mỡ giắt (Intramuscular Fat - IMF), nằm xen kẽ trong mô cơ, sợi và hạt mỡ trong cơ.

Về mặt hóa học, mỡ giắt đƣợc cấu tạo chủ yếu từ các phân tử phospholid, triacylglycerol (cả mono và diacylglycerol), cholesterol và các axít béo tự do (Zheng và Mei, 2009). Nhiều nghiên cứu cho rằng hàm lƣợng mỡ giắt trong thăn thịt có tƣơng quan chặt chẽ với độ mềm (tenderness), hƣơng vị (taste) và độ mọng nƣớc (juiceness) của thịt (Bejerholm và Barton-Gade, 1986; Eikelenboom và ctv, 1996; Wood và ctv., 1996; Park và ctv. Một số tác giả cho rằng trong vòng 40 năm qua, quá trình chọn lọc giống và nuôi dƣỡng theo hƣớng tăng tỷ lệ nạc và giảm độ dày mỡ lƣng đã kéo theo việc giảm hàm lƣợng chất béo trong thịt (De Vries và ctv, 1994; Borzuta, 2002; Rosner và ctv, 2003). Chính vì vậy, gần đây ngƣời tiêu dùng thịt lợn trên thế giới đã quay lại đòi hỏi thịt lợn phải có độ mềm và hƣơng vị thơm ngon.

Hay nói cách khác, thịt lợn phải có hàm lƣợng mỡ giắt cao hơn để tăng độ mềm và thơm ngon hơn. Ở Hoa kỳ, một số nghiên cứu về chất lƣợng thịt cho rằng nếu hàm lƣợng mỡ giắt trong thịt lợn thấp hơn 2,5% sẽ làm giảm chất lƣợng thịt và để đáp ứng yêu cầu của ngƣời tiêu dùng, tỷ lệ mỡ giắt trong thịt nên giao động trong khoảng từ 2 – 4% (Verbeke và ctv, 1999). Về mặt kinh tế, theo kết quả khảo sát của Mỹ (1998), giá trị 1kg thịt lợn tăng thêm 0,84 đô la nếu tăng 1% mỡ giắt trong thăn thịt. Do vậy, hiện nhiều quốc gia phát triển đã đề nghị chất lƣợng thịt lợn bán ra trên thị trƣờng phải có tỷ lệ mỡ giắt tối thiểu từ 2,5-3,0%.

Ở Việt Nam, ngƣời ta cho rằng độ mềm và hƣơng vị của thịt là các yếu tố quan trọng nhất trong việc quyết định chất lƣợng thịt (Đinh Trần Nhật Thu, 2006). Nhƣ vậy, tính trạng mỡ giắt có liên quan đến một số chỉ tiêu chất lƣợng thịt cần đƣợc đƣa vào chƣơng trình chọn lọc giống lợn nhằm đáp ứng xu hƣớng tiêu dùng trong nƣớc và hƣớng tới xuất khẩu trong tƣơng lai. Về mặt cấu trúc, phospholipid và triacylglycerol là hai thành phần chính đóng góp vào tỷ lệ mỡ giắt trong thăn thịt. Phospholipid là thành phần chính của màng tế bào nên hàm lƣợng không thay đổi, do đó khi tăng hàm lƣợng mỡ giắt trong các tế bào sẽ làm tăng hàm lƣợng mỡ giắt trong các mô cơ (Zheng và Mei, 2009).

Đây là cơ sở quan trọng cho việc xác định các gen liên quan đến quá trình di truyền chuyển hóa 6 triacylglycerol và hàm lƣợng mỡ giắt trong các mô cơ. Nhiều tác giả đã báo cáo rằng gen H-FABP (Heart Fatty Acid-Binding Protein) nằm trên nhiễm sắc thể số 6 là gen ảnh hƣởng chính đến quá trình chuyển hóa triacylglycerol qua màng tế bào vào trong cơ (Gerbens và ctv, 1997, 1999, 2001; De Vries và ctv, 2000; Ovilo và ctv, 2000; Cho và ctv, 2009). Gen H-FABP mã hóa protein H-FABP, một protein nhỏ nội bào liên kết với các acid béo để vận chuyển các acid béo qua màng tế bào chất và cung cấp năng lƣợng cho tế bào. Hơn nữa, gen này cũng có thể chi phối đến nồng độ và quá trình trao đổi lipid (tổng hợp triacylglycerol và phospholipid) cũng nhƣ các quá trình khác kết nối với trao đổi chất của tế bào (Gerbens và ctv, 1999).

Gen H-FABP còn kiểm soát một số tính trạng về sinh lý, sinh hóa máu (Đỗ Võ Anh Khoa và ctv, 2011). Các kết quả nghiên cứu trên đây đều cho thấy H-FAPB có thể đóng vai trò nhƣ một chỉ thị phân tử trong việc cải thiện hàm lƣợng mỡ giắt trong thịt lợn. Nghiên cứu của Pang và ctv (2006) trên giống lợn Duroc, Landrance, Large White cùng với các giống lợn địa phƣơng ở Trung Quốc, chỉ ra rằng hàm lƣợng mỡ giắt sẽ tăng dần nếu chọn lọc các kiểu gen theo ƣu tiên sau: DD<Dd<dd; AA<Aa<aa; HH>Hh>hh. Trái ngƣợc với quan điểm trên, Uemoto và ctv (2007) lại cho biết các kiểu gen DD, AA và hh có ảnh hƣởng đến tỷ lệ mỡ giắt hơn các kiểu gen còn lại.

Một nghiên cứu khác đƣợc thực hiện tại Trung Quốc cho thấy nếu cá thể lợn đƣợc chọn lọc có kiểu gen H-FABP là ddAAHH sẽ cho tỷ lệ mỡ giắt cao nhất (Zeng và ctv, 2005). Bên cạnh những nghiên cứu áp dụng phƣơng pháp PCR-RFLP nhằm đánh giá vai trò của H-FABP, các nghiên cứu sử dụng chỉ thị phân tử SSR cũng cho kết quả xác nhận H-FABP là nhân tố chủ yếu trong việc quyết định hàm lƣợng mỡ giắt. Tại Việt Nam, nghiên cứu ảnh hƣởng của gen H-FABP đến năng suất và chất lƣợng thịt đã cho thấy H-FABP là một gen tốt và cần đƣợc nhân rộng trong đàn. Các nhà khoa học tại Viện Công nghệ Sinh học của Việt Nam cũng đã thƣơng mại hóa quy trình xét nghiệm gen H-FABP.

Về các yếu tố ảnh hƣởng đến tỷ lệ mỡ giắt ở lợn, cho đến nay đã có một số nghiên cứu đƣợc tiến hành ở các quốc gia phát triển. Các yếu tố đƣợc xác định là có ảnh hƣởng đến hàm lƣợng mỡ giắt trong thăn thịt lợn bao gồm giống, dòng, kiểu gen, giới tính, khối lƣợng giết mổ và một số yếu tố dinh dƣỡng. Tại Canada, nghiên cứu ảnh hƣởng của kiểu gen đến hàm lƣợng mỡ giắt trong thịt lợn đã đƣợc Murray và ctv (2004) khảo sát trên 180 lợn cái hậu bị giống Yorkshire, Landrace, Duroc, Hampshire, Berkshire và Pietrain. Trong nghiên cứu này, các tác giả đã sử dụng bảng màu tiêu 7 chuẩn của NPPC (National Pork Producers Council) để đánh giá hàm lƣợng mỡ giắt.

Kết quả cho thấy hàm lƣợng mỡ giắt ở hai giống Yorkshire và Landrace có khối lƣợng 100kg là tƣơng đối thấp (khoảng 1,5%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Tỷ Lệ Mỡ Giắt Ở Lợn Giống Qua Phân Tích Di Truyền H-FABP" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách phân tích di truyền gen H-FABP để cải thiện tỷ lệ mỡ giắt ở lợn giống. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm thịt mà còn mở ra hướng đi mới trong việc chọn giống lợn có hiệu suất cao hơn. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về phương pháp nghiên cứu, kết quả đạt được và ứng dụng thực tiễn trong ngành chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu khả năng sản xuất chất lượng thịt và phân tích đa hình gen di truyền của gen h fabp, nơi cung cấp thông tin chi tiết về mối liên hệ giữa gen H-FABP và chất lượng thịt. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu sức sản xuất thịt và mối tương quan với gen myogenin mc4r cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sản xuất thịt ở lợn. Cuối cùng, tài liệu Đa hình một số gen ứng viên và mối liên hệ với tính năng sản xuất của lợn ỉ sẽ cung cấp thêm thông tin về các gen khác có liên quan đến năng suất chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về nghiên cứu và ứng dụng di truyền trong ngành chăn nuôi lợn.