Nghiên cứu về thạch hộc tía Dendrobium officinale và các kỹ thuật nhân giống hiệu quả

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Xây dựng quy trình nhân giống in vitro thạch hộc tía dendrobium officinale, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo khoa học

2015

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

THÔNG TIN ĐỀ TÀI

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về thạch hộc tía Dendrobium officinale

1.2. Một số kỹ thuật sử dụng trong nhân giống lan Dendrobium

1.2.1. Kỹ thuật nuôi cấy mô trên môi trường thạch (rắn)

1.2.2. Kỹ thuật nuôi cấy mô trên môi trường lỏng

1.3. Một số nghiên cứu trên đối tượng lan Dendrobium

1.4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sự phát sinh chồi

1.4.1. Chất điều hòa sinh trưởng

1.5. Vị trí thu mẫu cấy trên cây

1.5.1. Kích thước của mẫu cấy

1.5.2. Cách đặt mẫu vào trong môi trường nuôi cấy

2. CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ BA, Kinetin kết hợp với NAA đến sự phát sinh chồi từ đỉnh chồi và đoạn thân phía gốc Thạch hộc tía (Dendrobium officinale)

2.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ BA và Adenine sulfat đến sự phát sinh chồi từ lát mỏng tế bào lá và thân thạch hộc tía (Dendrobium officinale)

2.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ BA và NAA đến sự tăng sinh chồi

2.4. Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của môi trường rắn, bán rắn và lỏng có lắc đến sự tăng sinh chồi

2.5. Thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng của thành phần khoáng đến sự tăng trưởng cây thạch hộc tía (Dendrobium officinale)

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ BA, Kinetin kết hợp với NAA đến sự phát sinh chồi từ đỉnh chồi và đoạn thân phía gốc thạch hộc tía Dendrobium officinale

3.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ BA và Adenine sulfat đến sự phát sinh chồi từ lát mỏng tế bào lá và thân

3.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ BA và NAA đến sự tăng sinh chồi

3.4. Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của môi trường rắn, bán rắn và lỏng có lắc đến sự tăng sinh chồi

3.5. Thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng của môi trường khoáng đến sự tăng trưởng cây Thạch hộc tía

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Kiến nghị

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Nhân Giống Thạch Hộc Tía Giới Thiệu Chung

Thạch hộc tía (Dendrobium officinale) là một loài lan quý, có giá trị cao về mặt thẩm mỹ và y học. Nhu cầu về cây giống khỏe mạnh, đồng đều và chất lượng ngày càng tăng. Nhân giống thạch hộc tía, đặc biệt là nhân giống in vitro, là một giải pháp quan trọng để đáp ứng nhu cầu thị trường. Bài viết này trình bày tổng quan về thạch hộc tía, các phương pháp nhân giống truyền thống và hiện đại, cũng như những thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này. Mục tiêu chính là xây dựng quy trình nhân giống hiệu quả, đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng cao. Nghiên cứu khoa học về thạch hộc tía ngày càng được quan tâm.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Dendrobium officinale

Thạch hộc tía là một loài lan biểu sinh, thường mọc trên thân cây hoặc vách đá. Thân cây hơi dẹt và có rãnh dọc. Hoa có màu tím đặc trưng, nở vào mùa xuân. Cây được tìm thấy ở nhiều nước châu Á, bao gồm Việt Nam. Thạch hộc tía có giá trị dược liệu cao, được sử dụng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe và điều trị bệnh. Các bộ phận của cây đều có thể sử dụng được.

1.2. Giá Trị Dược Liệu và Kinh Tế Của Thạch Hộc Tía

Thạch hộc tía chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng, bao gồm polysaccharide, alkaloid, và các axit amin. Các nghiên cứu đã chứng minh tác dụng chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ điều trị tiểu đường của thạch hộc tía. Nhờ những giá trị này, thạch hộc tía có tiềm năng kinh tế lớn, thúc đẩy phát triển các mô hình trồng trọt và chế biến dược liệu. Nhu cầu thị trường ngày càng tăng, tạo động lực cho việc nhân giống và bảo tồn loài cây này.

II. Thách Thức và Khó Khăn trong Nhân Giống Thạch Hộc Tía

Mặc dù có giá trị cao, nhân giống thạch hộc tía gặp nhiều khó khăn. Các phương pháp nhân giống truyền thống có hệ số nhân thấp và không đồng đều. Khai thác quá mức từ tự nhiên dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng. Các bệnh thường gặp ở thạch hộc tía cũng gây ảnh hưởng đến năng suất. Do đó, cần có các giải pháp nhân giống hiệu quả, bền vững và bảo tồn nguồn gen của loài cây này. Kỹ thuật nhân giống thạch hộc tía cần được cải tiến.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Nhân Giống Thạch Hộc Tía Truyền Thống

Nhân giống bằng hạt có tỷ lệ nảy mầm thấp và cây con phát triển chậm. Chiết cành hoặc tách bụi cho hệ số nhân thấp và đòi hỏi cây mẹ khỏe mạnh. Các phương pháp này không đáp ứng được nhu cầu lớn của thị trường. Chất lượng cây giống cũng không đồng đều, dễ bị nhiễm bệnh. Phương pháp nhân giống thạch hộc tía truyền thống không hiệu quả.

2.2. Nguy Cơ Tuyệt Chủng Do Khai Thác Quá Mức Thạch Hộc Tía Rừng

Do giá trị kinh tế cao, thạch hộc tía rừng bị khai thác quá mức, đẩy loài cây này đến nguy cơ tuyệt chủng. Môi trường sống bị phá hủy cũng góp phần làm giảm số lượng thạch hộc tía trong tự nhiên. Cần có các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững, bao gồm nhân giống in vitro và trồng trọt quy mô lớn.

2.3. Các Bệnh Thường Gặp Và Cách Phòng Trừ Bệnh Cho Thạch Hộc Tía

Thạch hộc tía dễ bị nhiễm các bệnh do nấm, vi khuẩn và virus gây ra. Các bệnh này có thể làm giảm năng suất và chất lượng cây giống. Cần có các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả, bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, kiểm soát môi trường và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý. Việc chăm sóc thạch hộc tía cần được thực hiện đúng quy trình.

III. Kỹ Thuật Nhân Giống Thạch Hộc Tía Bằng Nuôi Cấy Mô Hướng Dẫn

Nuôi cấy mô là một giải pháp hiệu quả để nhân giống thạch hộc tía với số lượng lớn, chất lượng đồng đều. Kỹ thuật nhân giống thạch hộc tía in vitro bao gồm các giai đoạn: chọn mẫu, khử trùng, tạo chồi, nhân chồi, tạo rễ và huấn luyện cây. Mỗi giai đoạn đòi hỏi điều kiện nuôi cấy và môi trường khác nhau. Nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nhân giống thạch hộc tía in vitro.

3.1. Quy Trình Chọn Mẫu và Khử Trùng Trong Nhân Giống Thạch Hộc Tía

Mẫu cấy nên được chọn từ cây mẹ khỏe mạnh, không bị bệnh. Mẫu có thể là chồi đỉnh, đoạn thân hoặc lá. Quá trình khử trùng cần được thực hiện cẩn thận để loại bỏ vi khuẩn và nấm mà không gây tổn thương cho mẫu cấy. Các chất khử trùng thường được sử dụng bao gồm hypochlorite natri và cồn. Kỹ thuật nhân giống thạch hộc tía đòi hỏi sự cẩn thận.

3.2. Tối Ưu Hóa Môi Trường Tạo Chồi Cho Thạch Hộc Tía In Vitro

Môi trường tạo chồi thường chứa các chất điều hòa sinh trưởng như BA (benzyladenine) và NAA (naphthalene acetic acid). Nồng độ BA và NAA cần được điều chỉnh phù hợp để kích thích sự phát sinh chồi từ mẫu cấy. Môi trường MS (Murashige và Skoog) thường được sử dụng làm nền tảng. Môi trường nuôi cấy cần được bổ sung thêm đường và các chất dinh dưỡng khác.

3.3. Phương Pháp Nhân Chồi và Tạo Rễ Hiệu Quả Cho Thạch Hộc Tía

Chồi được nhân bằng cách chia nhỏ và cấy vào môi trường mới. Môi trường nhân chồi thường chứa nồng độ BA cao hơn so với môi trường tạo chồi. Để tạo rễ, chồi được chuyển sang môi trường chứa auxin như IBA (indole-3-butyric acid) hoặc NAA. Ánh sáng và nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của rễ. Kỹ thuật nhân giống thạch hộc tía cần chú ý đến giai đoạn tạo rễ.

IV. Ảnh Hưởng Của Chất Điều Hòa Sinh Trưởng Đến Sinh Sản Thạch Hộc Tía

Chất điều hòa sinh trưởng đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhân giống in vitro thạch hộc tía. Auxin và Cytokinin là hai nhóm chất chính được sử dụng. Tỷ lệ và nồng độ của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển của chồi và rễ. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của BA, Kinetin và NAA đến sự phát sinh chồi từ đỉnh chồi và đoạn thân phía gốc của thạch hộc tía.

4.1. Vai Trò Của Auxin Và Cytokinin Trong Nuôi Cấy Mô Thạch Hộc Tía

Auxin kích thích sự phát triển của rễ, trong khi Cytokinin thúc đẩy sự phát triển của chồi. Tỷ lệ Auxin/Cytokinin cao thường dẫn đến sự hình thành rễ, trong khi tỷ lệ thấp hơn thúc đẩy sự phát triển của chồi. Việc điều chỉnh tỷ lệ này rất quan trọng để tạo ra cây hoàn chỉnh trong quá trình nhân giống in vitro. Các thí nghiệm nên được thiết kế cẩn thận để xác định tỷ lệ tối ưu.

4.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của BA Kinetin và NAA Đến Phát Sinh Chồi

Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của các nồng độ khác nhau của BA, Kinetin và NAA đến sự phát sinh chồi từ đỉnh chồi và đoạn thân phía gốc của thạch hộc tía. Kết quả cho thấy nồng độ BA và NAA ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ phát sinh chồi và số lượng chồi trên mỗi mẫu cấy. Kinetin ít hiệu quả hơn trong việc kích thích sự phát sinh chồi.

4.3. Môi trường MS và ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng

Môi trường MS là môi trường dinh dưỡng phổ biến trong nuôi cấy mô. Các thí nghiệm khảo sát tác động của chất điều hòa sinh trưởng trên nền môi trường MS để đánh giá hiệu quả. Môi trường MS giúp các thí nghiệm được chuẩn hóa và dễ so sánh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn Nhân Giống Thạch Hộc Tía

Nghiên cứu đã xác định được môi trường và điều kiện nuôi cấy tối ưu cho nhân giống thạch hộc tía in vitro. Môi trường MS bổ sung BA 1,5 mg/L kết hợp với NAA 0,5 mg/L thích hợp cho sự tái sinh chồi từ đoạn thân phía gốc. Môi trường ½ MS bổ sung chuối 30g/L và NAA 0,2 mg/L thích hợp cho sự tăng trưởng cây. Tỷ lệ sống của cây trồng ở điều kiện vườn ươm là 100%.

5.1. Môi Trường Tối Ưu Cho Tái Sinh Chồi Từ Đoạn Thân Phía Gốc

Môi trường MS bổ sung BA 1,5 mg/L kết hợp với NAA 0,5 mg/L cho kết quả tái sinh chồi từ đoạn thân phía gốc cao nhất. 100% mẫu phát sinh chồi và số chồi tái sinh trên mỗi mẫu là 27,4 chồi. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc nhân giống nhanh thạch hộc tía.

5.2. Môi Trường Thích Hợp Cho Tăng Trưởng Cây Con Thạch Hộc Tía

Môi trường ½ MS bổ sung chuối 30g/L và NAA 0,2 mg/L thích hợp cho sự tăng trưởng cây. Cây tăng trưởng tốt, trọng lượng trung bình của cây đạt 0,59 g, chiều cao cây 5,35 cm, 6 rễ/cây. Việc bổ sung chuối cung cấp các chất dinh dưỡng tự nhiên cần thiết cho sự phát triển của cây.

5.3. Tỷ Lệ Sống Cao Của Cây Thạch Hộc Tía Sau Khi Chuyển Ra Vườn Ươm

Tỷ lệ sống của cây trồng ở điều kiện vườn ươm là 100%. Điều này chứng tỏ quy trình nhân giống in vitro đã tạo ra cây con khỏe mạnh, có khả năng thích nghi tốt với môi trường bên ngoài. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình huấn luyện cây con trước khi chuyển ra vườn ươm.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Nhân Giống Thạch Hộc Tía

Nghiên cứu đã góp phần xây dựng quy trình nhân giống thạch hộc tía in vitro hiệu quả, tạo nguồn cây giống chất lượng cao. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí sản xuất và bảo tồn nguồn gen của loài cây này. Các nghiên cứu về giá cây giống thạch hộc tía cũng cần được quan tâm để đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế.

6.1. Tổng Kết Thành Công Và Hạn Chế Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được môi trường và điều kiện nuôi cấy tối ưu cho nhân giống thạch hộc tía in vitro. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả nhân giống. Các nghiên cứu về bệnh thường gặp thạch hộc tía cũng cần được quan tâm.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nhân Giống Thạch Hộc Tía

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng tự nhiên, tối ưu hóa quy trình huấn luyện cây con và bảo tồn nguồn gen của loài cây này. Các nghiên cứu về phân bón cho thạch hộc tíađiều kiện sinh trưởng thạch hộc tía cũng cần được quan tâm.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cây dƣợc liệu là nguồn thuốc thiết yếu đối với con ngƣời. Chúng có tác dụng chữa bệnh, bồi bổ sức khỏe và góp phần xóa đói giảm nghèo. Theo tổ chức Y tế Thế Giới ƣớc tính khoảng 80% dân số thế giới phụ thuộc vào hệ thống chăm sóc truyền thống kết hợp với các sản phẩm từ tự nhiên bên cạnh đó, nhu cầu sử dụng các sản phẩm tự nhiên trong y - dƣợc ngày càng đƣợc quan tâm, phát triển, nhiều mô hình trồng cây dƣợc liệu đem lại hiệu quả kinh tế cao, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho ngành dƣợc phẩm. Thạch hộc tía Dendrobium officinale là một trong những loài lan rừng thuộc chi Dendrobium, vừa là cây làm cảnh vừa là cây làm thuốc quý hiếm, đã đƣợc đƣa vào “công ƣớc quốc tế về động thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng”.

Về mặt y học, Thạch hộc tía có nhiều tác dụng nhƣ chống ung thƣ, chống lão hóa, tăng sức đề kháng của cơ thể, chữa bệnh tiểu đƣờng, cao huyết áp (Chu, 2014; Nguyễn Thị Sơn và cộng sự, 2014). Vì sử dụng đƣợc tất cả các bộ phận của cây nên sau mỗi đợt thu hoạch cần lƣợng lớn cây giống để trồng mới lại. Các phƣơng pháp nhân giống vô tính ngoài tự nhiên có hệ số nhân giống thấp, không đồng đều, do vậy việc chọn lọc và tạo nguồn giống in vitro để đáp ứng nhu cầu của thị trƣờng là việc hết sức cần thiết. Với mục tiêu tạo ra nguồn cây giống đạt chất lƣợng cao, đồng đều, số lƣợng lớn, chúng tôi đề xuất thực hiện nội dung nghiên cứu: “Xây dựng quy trình nhân giống in vitro Thạch hộc tía Dendrobium officinale” 5 Chƣơng I.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về thạch hộc tía Dendrobium officinale  Phân loại thực vật: Thạch hộc tía thuộc: - Giới: Plantae - Ngành: Magnoliophyta - Bộ: Asparagales - Họ: Orchidaceae - Chi: Dendrobium - Loài: Dendrobium officinale Hình 1. Cây và hoa thạch hộc tía  Đặc điểm hình thái của Thạch hộc tía Thạch hộc tía là cây phụ sinh trên thân gỗ hay vách đá, cao 30 – 50cm, thƣờng mọc thành bụi. Thân hơi dẹt, có rãnh dọc, phía trên hơi dày hơn, có đốt dài 2,5 – 3cm, có vân dọc.

Lá mọc so le thành dãy đều ở hai bên thân, hầu nhƣ không có cuống, đầu lá hơi cuộn hình mỏng, có 5 gân dọc, dài 12 cm, rộng 2 - 3cm, cụm hoa ở kẽ lá. Hoa to, mọc thành chùm trên những cuống dài, mang 2 – 4 hoa có cánh môi hình bầu dục nhọn, cuốn thành phễu trong hoa, ở họng hoa có những điểm màu tím. Quả nang hơi hình thoi, khi khô tự mở, hạt nhiều, mùa hoa bắt đầu nở từ tháng 2 đến 6 tháng 4, mùa quả bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 6. Cây mọc hoang ở rừng núi, trên cây gỗ và đƣợc trồng làm cảnh ở Việt Nam.

 Đặc điểm phân bố Thạch hộc đƣợc phân bố ở nhiều nƣớc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới nhƣ: Việt Nam, Lào, Trung Quốc, Myanma Hiện nay, Viên Nghiên cứu và Phát triển Nông lâm nghiệp Thành Tây đã khảo nghiệm và trồng Thạch hộc tía ở Hà Nội và Lâm Đồng (http://nongnghiep.vn)  Thành phần hóa học và tác dụng dƣợc lý: Thạch hộc làm thuốc có nhiều hoạt chất có hoạt tính sinh học quý. Thạch hộc tía giàu polysacharide thạch hộc, alkaloid thạch hộc, các acid amine và nhiều chất khoáng kali, canxi, magie, mangan, đồng, titan và nhiều nguyên tố vi lƣợng. Trong đó polysacharide thạch hộc chiếm tới 22%, hàm lƣợng các acid amine nhƣ glutamic, asparagic, glucin chiếm tới 35% tổng lƣợng acid amine. Ngoài ra Thạch hộc tía còn có những hợp chất đặc thù nhƣ phenanthryn, bibenzyl, keton, este và các chất nhầy, hợp chất amidon.

Trong thân Thạch hộc tía có hàm lƣợng alkaloid sinh học chiếm tới 0,3%, trong đó những chất amine đã đƣợc giám định cấu trúc gồm dendrobine, dendramine, nobilonine, dendrin, 6-hydroxy-dendroxine, shiunin, shihunidine và muối amoniac N- methyl-dendrobium, 8-epidendrobine, các chất này có vị hơi đắng. Thân Thạch hộc có tinh dầu bay hơi, trong đó có chất manool của hợp chất ditecpen chiếm hơn 50%. Theo y học hiện đại, thạch hộc tía có tác dụng chống lão hóa, tăng sức đề kháng của cơ thể, làm dãn mạch máu và kháng đông máu, đƣợc sử dụng rộng rãi trong lâm sàng và làm các bài thuốc (thạch hộc tía có thể dùng đơn độc hoặc phối trộn với các dƣợc liệu khác, đã có hơn 100 bài thuốc từ thạch hộc đƣợc thị trƣờng đón nhận). Trong dƣợc điển có đề cập đến nhiều loài Thạch hộc nhƣng tốt nhất vẫn là Thạch hộc tía (http://nongnghiep.

Một số phƣơng pháp nuôi cấy trong nhân giống lan Dendrobium 1. Nuôi cấy trên môi trƣờng thạch (rắn) 7 Đây là phƣơng pháp nuôi cấy phổ biến nhất của phƣơng pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật đƣợc sử dụng trong hầu hết các quy trình nhân giống nuôi cấy mô. Phƣơng pháp này có một số hạn chế nhƣ: tỷ lệ thất thoát cao do nhiễm khuẩn, nấm trong quá trình nuôi cấy; tỷ lệ sống thấp của cây cấy mô trong giai đoạn vƣờn ƣơm; chi phí nhân công cấy chuyền cao,… Phƣơng pháp nuôi cấy mô hoa lan chủ yếu là phƣơng pháp nuôi cấy trên môi trƣờng thạch. Nhiều đối tƣợng Dendrobium đƣợc nhân giống in vitro trên môi trƣờng thạch nhƣ: Dendrobium Fimbriatum Hook (Nguyễn Thị Sơn và cộng sự, 2012; Hajong và cộng sự, 2013; Shi và cộng sự, 2013).

Nuôi cấy trên môi trƣờng lỏng Hiện nay, phƣơng pháp nuôi cấy trên môi trƣờng lỏng trên đối tƣợng lan Dendrobium vẫn chƣa thấy công bố rộng rãi. Việc ứng dụng hệ thống nuôi cấy này trên một số đối tƣợng khác nhƣ: Phalaenopsis (Jorge và cộng sự, 2007), Musa (Alvard và cộng sự, 1993) đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Khi nuôi cấy trong môi trƣờng lỏng, mẫu cấy tiếp xúc hoàn toàn với môi trƣờng nên hấp thu tốt các chất dinh dƣỡng từ môi trƣờng (do đó sự phân chia tế bào và tăng sinh cơ quan, gia tăng hệ số nhân chồi, rễ, củ và phôi soma,…) Bên cạnh đó, trong môi trƣờng lỏng, các chất độc do mô tiết ra môi trƣờng xung quanh sẽ bị biến đổi nhanh chóng trƣớc khi chất độc ảnh hƣởng đến mô cấy. Nuôi cấy trên môi trƣờng lỏng thƣờng sử dụng nhằm mục đích nâng cao hệ số nhân chồi, PLBs, rễ, củ, nâng cao khả năng phát sinh phôi ở rất nhiều loài thực vật (Dƣơng Tấn Nhựt, 2007).

Phƣơng pháp nuôi cấy trên môi trƣờng rắn, lỏng tĩnh và lỏng lắc cũng đƣợc khảo sát trên một số đối tƣợng khác nhƣ cây Sậy (Cavallaro, 2014), Hồ tiêu (Nguyễn Thị Huyền Trang và cộng sự, 2015). Kết quả cho thấy nuôi cấy lỏng lắc thích hợp cho giai đoạn tăng sinh chồi Vũ Thị Ngọc Lan và cộng sự (2013) đã tiến hành nhân giống in vitro lan Dendrobium Nobile Lindl. Tác giả đã khảo sát ảnh hƣởng của các phƣơng thức nuôi 8 cấy lỏng tĩnh, lỏng lắc và nuôi cấy trên môi trƣờng rắn. Hình thức nuôi cấy lỏng lắc sau 4 tuần nuôi cấy, hệ số nhân chồi cao hơn (2,26 lần) so với nuôi cấy lỏng tĩnh (1,2 lần) và nuôi cấy đặc (1,86 lần).

Trong khi đó, trên vật liệu nuôi cấy ban đầu là PLBs thì phƣơng thức nuôi cấy lỏng tĩnh không hiệu quả, PLBs không tăng sinh. Một số yếu tố ảnh hƣởng đến sự phát sinh chồi 1. Chất điều hòa sinh trƣởng Nuôi cấy mô thực vật chủ yếu là kỹ thuật phối hợp sử dụng các chất điều hoà sinh trƣởng thực vật. Chất điều hoà sinh trƣởng thực vật nội sinh là những hợp chất hữu cơ đƣợc tổng hợp trong mô thực vật, với nồng độ rất thấp có thể gây ảnh hƣởng lên sự sinh trƣởng và phát triển của thực vật.

Nhiều chất tổng hợp đƣợc nhận thấy là có hoạt tính tƣơng tự nhƣ chất điều hoà sinh trƣởng nội sinh. Trong kỹ thuật nuôi cấy mô, chất điều hoà sinh trƣởng ngoại sinh đƣợc thêm vào nhằm gây ảnh hƣởng lên sự phát triển. Tuỳ theo mục đích thí nghiệm mà chúng ta sử dụng chất điều hoà riêng lẻ hoặc kết hợp với nhau.  Auxins Gồm dạng tự nhiên IAA (indole – 3- acetic acid) và dạng tổng hợp IBA (indole- 3-butyric acid), NAA (Naphthalene acetic acid) và 2,4 – D (2,4-dichlorophenoxyacetic acid).

Trong các auxin thì NAA và IBA là 2 loại đƣợc sử dụng nhiều trong nuôi cấy mô. IAA ít đƣợc sử dụng vì ít bền trong khi hấp khử trùng môi trƣờng. Auxin dạng tổng hợp có hoạt tính cao hơn so với IAA và có thêm thuận lợi là chúng không bị phân huỷ bởi enzyme hiện diện trong tế bào thực vật. Ngƣời ta còn sử dụng phối hợp với cytokinin trong việc tạo mô sẹo, nhân chồi… Auxin hoạt hoá sự phân bào, sinh trƣởng kéo dài, cần cho sự tạo mạch dẫn và ra rễ, tăng trƣởng của quả, tạo quả không hạt, kích thích sinh trƣởng của ống phấn (Bùi Trang Việt, 2002).

Auxin chẳng những kích thích sự tăng trƣởng của chồi non mà còn khởi phát cho sự tạo mới. Ở nồng độ thấp và thƣờng dùng kết hợp với cytokinin thì 9 auxin khởi phát mô phân sinh ngọn, vƣợt quá nồng độ giới hạn thì auxin ngăn cản sự phát triển của lá mới hay của mô phân sinh bên. Sự kéo dài của tế bào rễ cần những nồng độ auxin thấp hơn nhiều so với thân và chồi. Hiệu ứng auxin giảm khi nồng độ auxin nhỏ hơn nồng độ tối ƣu và trở nên độc ở các nồng độ quá cao.

Nếu trong môi trƣờng chỉ cho chất điều hòa sinh trƣởng là auxin thì mô nuôi cấy chỉ xuất hiện rễ mà thôi. Còn nếu muốn tạo chồi để có cây hoàn chỉnh thì phải bổ sung vào môi trƣờng chất tạo chồi là cytokinin (Bùi Trang Việt, 2002).  Cytokinins Cytokinin làm cho mô phồng lên, cảm ứng sự phát triển của chồi nách và chồi bất định, điều khiển sự phân chia tế bào. Cytokinin bền nhiệt và có thể bổ sung vào môi trƣờng trƣớc khi hấp vô trùng.

Nhóm cytokinin bao gồm dạng tự nhiên 2iP [dimethylallyl)aminopurine)aminopurine], zeatin và dạng tổng hợp là BAP (N6- benzylaminopurine) và Kinetin (6-furfurylaminopurine). Dạng tổng hợp có hoạt tính sinh học rất cao nên đƣợc sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy mô.Trong nhân giống thƣờng sử dụng BA nhiều hơn so với các chất khác trong nhóm cytokinin vì hoạt tính của nó cao và giá thành thấp. Sự sinh tổng hợp cytokinin ở trong cây xảy ra ở những vùng rất khác nhau, đặc biệt là ở những nơi có sự phân chia tế bào mạnh (ở ngọn thân hay rễ). Nó hiện diện hầu hết trong các mô, đặc biệt trong hạt, trái và trong rễ.

Tuy nhiên, rễ là nơi tổng hợp nhiều nhất. Vì vậy khi rễ bị tổn thƣơng thì thấy nụ phát triển yếu do không tạo đủ cytokinin. Nó hoạt hoá sự phân bào, song tác động này chỉ thể hiện trong sự phối hợp với auxin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu nhân giống thạch hộc tía Dendrobium officinale: Kỹ thuật và kết quả" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình nhân giống loài lan quý này, bao gồm các kỹ thuật hiện đại và kết quả đạt được. Nghiên cứu không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm của thạch hộc tía. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức áp dụng các phương pháp nhân giống tiên tiến, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn trong lĩnh vực nông nghiệp và bảo tồn thực vật.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng trong nông nghiệp và sinh học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng vi sinh vật hữu hiệu em để xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp tại xã Đa Phúc, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình, nơi nghiên cứu về việc xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật nâng cao hệ số nhân giống lan kim tuyến Anoectochilus roxburghii bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật nhân giống khác trong lĩnh vực thực vật. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng chế phẩm E M làm đệm lót sinh học trong chăn nuôi gia cầm tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên năm 2014 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng sinh học trong chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.