Nghiên Cứu Tăng Cường Tính Kháng Bệnh Bạc Lá Trên Giống Lúa TBR225 Bằng Công Nghệ CRISPR/Cas9

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ CRISPR/Cas9 để tăng cường tính kháng bệnh bạc lá trên giống lúa TBR225, mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

172
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1.2. DANH MỤC BẢNG

1.3. DANH MỤC HÌNH

1.4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.4.1. BỆNH BẠC LÁ LÚA VÀ VI KHUẨN XOO

1.5. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Mẫu thực vật. Chủng vi sinh vật

1.5.2. Vector và oligonucleotide

1.5.3. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.3.1. Tách chiết, định lƣợng DNA/RNA
1.5.3.2. Nhân dòng và giải trình tự đoạn DNA đích
1.5.3.3. Gieo trồng lúa, nuôi cấy vi khuẩn và lây nhiễm bệnh nhân tạo
1.5.3.4. Phân lập và định danh vi khuẩn Xoo
1.5.3.5. Phân tích TALome của vi khuẩn Xoo
1.5.3.6. Thiết kế trình tự sgRNA
1.5.3.7. Thiết kế cấu trúc vector biểu hiện
1.5.3.8. Nuôi cấy in vitro và chuyển gen vào lúa TBR225
1.5.3.9. Phân tích các dòng lúa chuyển gen/chỉnh sửa gen
1.5.3.10. Xử lý số liệu thống kê

1.6. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

1.6.1. PHÂN LẬP VÀ NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ GÂY BỆNH CỦA QUẦN THỂ XOO Ở PHÍA BẮC VIỆT NAM TRÊN GIỐNG LÚA TBR225

1.6.1.1. Phân lập Xoo từ một số tỉnh phía Bắc Việt Nam
1.6.1.2. Nghiên cứu tƣơng tác phân tử giữa VXO và giống lúa TBR225

1.6.2. THIẾT KẾ CẤU TRÚC T-DNA CHỈNH SỬA PROMOTER OsSWEET

1.6.2.1. Thiết kế hệ thống CRISPR/Cas9 chỉnh sửa đa gen
1.6.2.2. Thiết kế vector mang cấu trúc biểu hiện sgRNA chỉnh sửa SW13-TBR và SW14-TBR

1.6.3. TẠO DÒNG LÚA TBR225 CHỈNH SỬA SW14-TBR

1.6.3.1. Tối ƣu quy trình chuyển gen vào lúa TBR225 thông qua A. tumefaciens mang vector chỉnh sửa SW14-TBR
1.6.3.2. Chuyển cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-TBR vào giống lúa TBR225
1.6.3.3. Nghiên cứu kiểu gen của cây lúa TBR225 tái sinh đƣợc chuyển cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-TBR
1.6.3.4. Nghiên cứu đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của các dòng lúa TBR225 chuyển vector chỉnh sửa SW14-TBR T1
1.6.3.5. Nghiên cứu ảnh hƣởng của đột biến SW14-TBR đến kiểu hình của dòng lúa TBR225 chỉnh sửa gen T2

1.6.4. TẠO DÒNG LÚA TBR225 CHỈNH SỬA SW13-TBR VÀ SW14-TBR

1.6.4.1. Chuyển cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW13-TBR và SW14-TBR vào giống lúa TBR225
1.6.4.2. Nghiên cứu kiểu gen của cây lúa TBR225 tái sinh đƣợc chuyển cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW13-TBR và SW14-TBR
1.6.4.3. Nghiên cứu đặc điểm kiểu gen và kiểu hình của các dòng lúa TBR225 chỉnh sửa SW13-TBR và SW14-TBR T1

2. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

3. TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu CRISPR Cas9 Về Bệnh Bạc Lá Lúa TBR225

Nghiên cứu tập trung vào việc tăng cường tính kháng bệnh bạc lá trên giống lúa TBR225 sử dụng công nghệ CRISPR/Cas9. Bệnh bạc lá, do vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae (Xoo) gây ra, là một trong những bệnh hại lúa nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng. Giống lúa TBR225, mặc dù có nhiều ưu điểm, lại mẫn cảm với bệnh này. Công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 hứa hẹn mang lại giải pháp hiệu quả, cho phép tạo ra các giống lúa kháng bệnh một cách chính xác và nhanh chóng. Luận án này đi sâu vào cơ chế tương tác giữa Xoo và lúa TBR225, từ đó thiết kế các biện pháp can thiệp di truyền hiệu quả. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Bệnh Bạc Lá Lúa Thách Thức và Tác Động Đến Nông Nghiệp

Bệnh bạc lá lúa là một vấn đề toàn cầu, gây thiệt hại đáng kể cho sản lượng lúa. Bệnh do vi khuẩn Xoo gây ra, lây lan nhanh chóng trong điều kiện ẩm ướt và ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của cây lúa. Theo thống kê, thiệt hại có thể lên đến 26% ở các giống mẫn cảm. Tại Việt Nam, diện tích lúa nhiễm bệnh có thể lên đến hàng chục nghìn ha, ảnh hưởng lớn đến kinh tế của người nông dân. Biện pháp phòng trừ hiện tại còn nhiều hạn chế, do đó cần có các giải pháp di truyền học tiên tiến hơn. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra tiềm năng của CRISPR/Cas9 trong việc tạo ra giống lúa kháng bệnh.

1.2. Giống Lúa TBR225 Tiềm Năng và Điểm Yếu Trong Sản Xuất

Giống lúa TBR225 là một giống lúa chủ lực ở nhiều tỉnh phía Bắc Việt Nam, được ưa chuộng nhờ chất lượng gạo thơm ngon và năng suất ổn định. Tuy nhiên, giống lúa này lại rất mẫn cảm với bệnh bạc lá. Khi bệnh bùng phát, năng suất của TBR225 có thể giảm đáng kể, gây thiệt hại lớn cho người trồng lúa. Do đó, việc cải thiện tính kháng bệnh cho giống lúa này là vô cùng quan trọng. Công nghệ sinh học, đặc biệt là CRISPR/Cas9, có thể giúp khắc phục nhược điểm này, tạo ra giống TBR225 vừa năng suất cao vừa kháng bệnh tốt.

II. Giải Mã Cơ Chế Gây Bệnh Bạc Lá Trên Lúa TBR225 Nghiên Cứu Xoo

Hiểu rõ cơ chế gây bệnh của Xoo trên giống lúa TBR225 là bước quan trọng để phát triển các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Vi khuẩn Xoo sử dụng các protein effector, đặc biệt là TALE, để xâm nhập và thao túng tế bào cây lúa. Các TALE này liên kết với vùng promoter của các gen mẫn cảm (gen S) như OsSWEET, kích hoạt sự biểu hiện của chúng và tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh trưởng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích TALome của các chủng Xoo phân lập từ Việt Nam, từ đó xác định các gen mục tiêu quan trọng và thiết kế các công cụ chỉnh sửa gen phù hợp.

2.1. Vai Trò của Protein TALE Trong Quá Trình Xâm Nhiễm Bệnh Bạc Lá

TALE là các protein quan trọng trong cơ chế gây bệnh của Xoo. Chúng hoạt động như các yếu tố phiên mã, liên kết với vùng promoter của các gen S trong cây lúa. Sự liên kết này kích hoạt biểu hiện của các gen S, tạo điều kiện cho vi khuẩn Xoo hấp thụ chất dinh dưỡng và phát triển. Nghiên cứu xác định các trình tự EBE (effector binding element) cụ thể mà các TALE liên kết, giúp định hướng cho việc chỉnh sửa gen mục tiêu. Việc vô hiệu hóa các EBE này bằng CRISPR/Cas9 có thể làm giảm tính mẫn cảm của lúa với bệnh bạc lá.

2.2. Gen SWEET Mục Tiêu Chỉnh Sửa Gen CRISPR Cas9 Trên Lúa TBR225

Các gen thuộc họ SWEET đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển đường trong cây lúa. Một số gen SWEET, như OsSWEET11, OsSWEET13OsSWEET14, đã được chứng minh là gen S đối với Xoo. Khi bị TALE kích hoạt, chúng sẽ vận chuyển đường ra ngoài tế bào, cung cấp nguồn dinh dưỡng cho vi khuẩn Xoo phát triển. Do đó, việc chỉnh sửa gen SWEET bằng CRISPR/Cas9 là một chiến lược hứa hẹn để tạo ra giống lúa kháng bệnh. Nghiên cứu tập trung vào việc chỉnh sửa OsSWEET13OsSWEET14 trên giống lúa TBR225.

III. Phương Pháp CRISPR Cas9 Chỉnh Sửa Gen Kháng Bệnh Cho Lúa TBR225

Công nghệ CRISPR/Cas9 được sử dụng để chỉnh sửa gen OsSWEET13OsSWEET14 trên giống lúa TBR225. Quá trình này bao gồm thiết kế các sgRNA (single guide RNA) đặc hiệu, tạo vector biểu hiện Cas9 và sgRNA, chuyển gen vào tế bào lúa, và sàng lọc các dòng lúa đã được chỉnh sửa gen thành công. Mục tiêu là tạo ra các đột biến nhỏ tại vùng promoter của OsSWEET13OsSWEET14, làm giảm hoặc loại bỏ khả năng liên kết của TALE, từ đó giảm tính mẫn cảm của lúa với Xoo. Hiệu quả CRISPR/Cas9 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thiết kế sgRNA, hệ thống chuyển gen và phương pháp sàng lọc.

3.1. Thiết Kế sgRNA Mục Tiêu Gen SWEET Quy Trình Tối Ưu Hóa

Thiết kế sgRNA là bước quan trọng nhất trong chỉnh sửa gen bằng CRISPR/Cas9. Các sgRNA phải có tính đặc hiệu cao đối với gen mục tiêu (OsSWEET13OsSWEET14) và ít khả năng liên kết với các gen khác trong hệ gen lúa. Nghiên cứu sử dụng các công cụ tin sinh học để lựa chọn các trình tự sgRNA phù hợp, đảm bảo hiệu quả chỉnh sửa gen cao nhất và giảm thiểu các tác dụng ngoài ý muốn (đột biến gen ngoài mục tiêu). Các trình tự PAM (protospacer adjacent motif) cũng được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế.

3.2. Tạo Dòng và Chuyển Gen Quy Trình Biến Nạp Hiệu Quả TBR225

Sau khi thiết kế sgRNA, các vector biểu hiện Cas9 và sgRNA được tạo dòng. Các vector này sau đó được chuyển vào tế bào lúa TBR225 thông qua phương pháp biến nạp Agrobacterium tumefaciens. Quá trình biến nạp được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Các cây lúa tái sinh từ mô sẹo được sàng lọc bằng PCR và giải trình tự để xác định các dòng đã được chỉnh sửa gen thành công. Các dòng mang biến đổi gen mong muốn được chọn lọc để đánh giá tính kháng bệnh.

3.3. Đánh Giá Off Target Xác Định Tính An Toàn Chỉnh Sửa Gen TBR225

Việc đánh giá đột biến gen ngoài mục tiêu (off-target) là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính an toàn của các giống lúa được chỉnh sửa gen bằng CRISPR/Cas9. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tin sinh học và phân tích trình tự để xác định các vị trí tiềm năng mà sgRNA có thể liên kết ngoài mục tiêu. Các vị trí này được kiểm tra bằng PCR và giải trình tự để xác định xem có xảy ra đột biến hay không. Chỉ các dòng lúa có ít hoặc không có đột biến ngoài mục tiêu mới được sử dụng trong các thí nghiệm tiếp theo. Đảm bảo an toàn sinh học là ưu tiên hàng đầu trong nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Dòng Lúa TBR225 Kháng Bệnh Bạc Lá Nhờ CRISPR

Nghiên cứu đã tạo ra thành công các dòng lúa TBR225 mang các đột biến tại vùng promoter của OsSWEET13OsSWEET14 thông qua công nghệ CRISPR/Cas9. Các dòng lúa này thể hiện khả năng kháng bệnh bạc lá cao hơn so với giống lúa gốc khi được lây nhiễm với vi khuẩn Xoo. Phân tích biểu hiện gen cho thấy sự giảm biểu hiện của OsSWEET13OsSWEET14 trong các dòng lúa đã được chỉnh sửa gen, chứng tỏ sự can thiệp thành công vào cơ chế gây bệnh của Xoo. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của CRISPR/Cas9 trong việc cải thiện tính kháng bệnh cho các giống lúa quan trọng.

4.1. Đánh Giá Khả Năng Kháng Bệnh Thí Nghiệm Lây Nhiễm Xoo Thực Tế

Khả năng kháng bệnh bạc lá của các dòng lúa TBR225 đã được chỉnh sửa gen được đánh giá thông qua các thí nghiệm lây nhiễm Xoo thực tế. Các cây lúa được lây nhiễm với các chủng Xoo khác nhau, và mức độ phát triển của bệnh được theo dõi và đánh giá. Các dòng lúa mang đột biến OsSWEET13OsSWEET14 thể hiện các triệu chứng bệnh nhẹ hơn và chậm hơn so với giống lúa gốc, cho thấy khả năng kháng bệnh đã được cải thiện. Đánh giá kháng bệnh được thực hiện theo thang điểm tiêu chuẩn để đảm bảo tính khách quan.

4.2. Phân Tích Biểu Hiện Gen Cơ Chế Kháng Bệnh ở Mức Độ Phân Tử

Để hiểu rõ hơn về cơ chế kháng bệnh ở các dòng lúa TBR225 đã được chỉnh sửa gen, phân tích biểu hiện gen OsSWEET13OsSWEET14 đã được thực hiện. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể trong biểu hiện của hai gen này ở các dòng lúa đã được chỉnh sửa gen so với giống lúa gốc. Điều này chứng tỏ rằng việc chỉnh sửa gen đã làm giảm khả năng của vi khuẩn Xoo trong việc kích hoạt các gen S, từ đó giảm khả năng gây bệnh. Sinh học phân tử đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích cơ chế kháng bệnh.

V. Ứng Dụng và Triển Vọng CRISPR Cas9 Trong Nông Nghiệp Tương Lai

Nghiên cứu này mở ra triển vọng lớn cho việc ứng dụng công nghệ CRISPR/Cas9 trong cải tiến giống lúa và các cây trồng khác. Việc tạo ra các giống lúa kháng bệnh một cách nhanh chóng và chính xác sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh hại, tăng năng suất và giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của CRISPR/Cas9 là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các thách thức an ninh lương thực. Cần có thêm các nghiên cứu về đánh giá hiệu quả kinh tếan toàn sinh học để đảm bảo việc ứng dụng CRISPR/Cas9 được thực hiện một cách bền vững.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển Giống Lúa Kháng Bệnh Hướng Đi Mới

Việc phát triển các giống lúa kháng bệnh bằng CRISPR/Cas9 là một hướng đi đầy hứa hẹn. Các giống lúa này có thể giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh bạc lá, tăng năng suất và cải thiện thu nhập cho người nông dân. Ngoài ra, việc giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng sẽ góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Cải thiện giống lúa bằng công nghệ chỉnh sửa gen mở ra một kỷ nguyên mới trong nông nghiệp.

5.2. Nghiên Cứu An Toàn Sinh Học Đảm Bảo Ứng Dụng CRISPR Bền Vững

Mặc dù CRISPR/Cas9 là một công nghệ đầy tiềm năng, nhưng việc đánh giá an toàn sinh học là vô cùng quan trọng. Cần có các nghiên cứu kỹ lưỡng về các tác động tiềm ẩn của chỉnh sửa gen lên môi trường và sức khỏe con người. Các quy trình nghiên cứu khoa học phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn sinh học nghiêm ngặt để đảm bảo rằng việc ứng dụng CRISPR/Cas9 được thực hiện một cách có trách nhiệm và bền vững.

VI. Kết Luận CRISPR Cas9 Mở Ra Kỷ Nguyên Mới Cho Lúa TBR225

Nghiên cứu này đã chứng minh tính hiệu quả của công nghệ CRISPR/Cas9 trong việc cải thiện tính kháng bệnh bạc lá cho giống lúa TBR225. Các dòng lúa đã được chỉnh sửa gen thể hiện khả năng kháng bệnh cao hơn so với giống lúa gốc, đồng thời không có các tác dụng phụ đáng kể. Kết quả này mở ra triển vọng lớn cho việc ứng dụng CRISPR/Cas9 trong cải tiến giống lúa và các cây trồng khác, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng bệnhđánh giá hiệu quả kinh tế để tối ưu hóa việc ứng dụng công nghệ này.

6.1. Tóm tắt Kết quả chính Chỉnh sửa gen thành công trên TBR225

Nghiên cứu đã thành công trong việc áp dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để tạo ra các dòng lúa TBR225 có khả năng kháng bệnh bạc lá tốt hơn. Điều này được thực hiện bằng cách chỉnh sửa các gen OsSWEET13OsSWEET14, là những yếu tố quan trọng trong quá trình lây nhiễm bệnh của vi khuẩn Xoo.

6.2. Hướng Nghiên cứu Tiếp Theo Tối ưu hóa ứng dụng và đánh giá rủi ro

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chỉnh sửa gen, đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và mở rộng ứng dụng của công nghệ CRISPR/Cas9 sang các giống lúa khác và các loại cây trồng khác. Ngoài ra, việc đánh giá hiệu quả kinh tế của các giống lúa đã được chỉnh sửa gen cũng rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi trong thực tế.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Bệnh bạc lá lúa do vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae (Xoo) gây ra, là một trong những bệnh hại nguy hiểm nhất trên lúa hiện nay, xuất hiện phổ biến ở nhiều quốc gia trồng lúa trên thế giới trong đó có Việt Nam. Bệnh gây hại chủ yếu ở vụ lúa Mùa khi điều kiện thời tiết ẩm ƣớt, nhiều sƣơng mù và độ ẩm không khí cao. Thiệt hại do bệnh bạc lá lúa gây ra đã làm ảnh hƣởng nặng nề đến sản lƣợng lúa gạo vào những năm xảy ra dịch bệnh.

Ở một số tỉnh phía Bắc nƣớc ta, TBR225 là giống lúa chủ lực có diện tích canh tác chiếm tỉ trọng khá lớn trong sản xuất lúa với nhiều ƣu điểm nhƣ: chất lƣợng gạo thơm, ngon và cho năng suất khá cao. Tuy nhiên, nhƣợc điểm lớn nhất của giống lúa này là mẫn cảm với bệnh bạc lá, dẫn đến năng suất bị ảnh hƣởng nghiêm trọng khi xảy ra dịch bệnh. Vì vậy, bên cạnh những biện pháp phòng trừ bệnh nhƣ thay đổi phƣơng thức canh tác, sử dụng thuốc hóa học hay biện pháp khống chế sinh học, nghiên cứu nâng cao khả năng kháng bệnh bạc lá trên giống lúa này là yêu cầu cấp thiết, giúp đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của sản xuất lúa gạo ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Cho đến nay, cùng với những phƣơng pháp lai tạo truyền thống, các phƣơng pháp chọn giống chính xác mới dựa trên công nghệ sinh học hiện đại, bao gồm công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 (Clustered regularly interspaced short palindromic repeat/CRISPR-associated protein 9), đang dần chứng minh đƣợc tính hiệu quả vƣợt trội trong các chƣơng trình chọn/tạo giống cây trồng kháng bệnh, có năng suất và chất lƣợng cao.

Công nghệ CRISPR/Cas9 là một phát minh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với công nghệ sinh-y học nói chung và sinh học nông nghiệp nói riêng. Công nghệ này cho phép tạo đột biến có lợi ở bất cứ vị trí nào trong hệ gen một cách đơn giản và nhanh chóng; vì vậy đƣợc xem là một bƣớc phát triển mang tính đột phá trong thao tác di truyền trên hệ gen sinh vật, đặc biệt đối với các ứng dụng cải tiến tính trạng nông sinh học cây trồng thông qua kiểm soát biểu hiện của (các) gen liên quan. Hệ thống chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 mới ra đời gần 10 năm nhƣng đã có những bƣớc phát triển vƣợt bậc, đƣợc áp dụng rộng khắp trong 9 các nghiên cứu về cải tiến tính trạng nông sinh học của nhiều loại cây trồng nông nghiệp có giá trị quan trọng nhƣ lúa, ngô, đậu tƣơng, cam, cà chua, thuốc lá… Cơ chế gây bệnh bạc lá của vi khuẩn Xoo đã đƣợc chứng minh là có liên quan chặt chẽ với các TALE (Transcription activator-like effector) thuộc nhóm protein tiết loại III đặc trƣng của vi khuẩn Xoo. TALE sau khi đi vào tế bào cây chủ sẽ hoạt động nhƣ một nhân tố phiên mã, liên kết với vùng promoter của gen nhiễm/gen mẫn cảm (susceptiblilty gene – gen S) và hoạt hóa sự biểu hiện của chúng, tạo điều kiện cho sự sinh trƣởng của vi khuẩn hay phát triển triệu chứng bệnh.

Một số gen thuộc họ SWEET (Sugar will eventually be exported transporter) - mã hóa protein vận chuyển đƣờng ở lúa đã đƣợc chứng minh là gen S đối với vi khuẩn Xoo, bao gồm OsSWEET11, OsSWEET13 và OsSWEET14. Nhiều đột biến (tự nhiên hay nhân tạo) xuất hiện tại vị trí TALE liên kết với promoter (gọi là EBE - effector binding element) của các gen S nhƣ vậy đã tạo nên tính kháng vi khuẩn Xoo cho cây lúa. Thực tế này đã cho thấy tiềm năng to lớn của việc ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để can thiệp vào các gen S thuộc họ OsSWEET nhằm cải tiến tính kháng bệnh bạc lá cho các giống lúa phổ biến trong sản xuất nhƣ giống TBR225. Với mục tiêu cải tiến tính kháng bệnh bạc lá cho giống lúa TBR225 bằng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 dựa trên các nghiên cứu về tƣơng tác phân tử giữa vi khuẩn Xoo và cây lúa, chúng tôi đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu tăng cƣờng tính kháng bệnh bạc lá trên giống lúa TBR225 bằng công nghệ CRISPR/Cas9”.

Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Tăng cƣờng tính kháng bệnh bạc lá của giống lúa TBR225 thông qua sử dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để gây đột biến chính xác các gen S có liên quan đến sự xâm nhiễm của vi khuẩn Xoo. Mục tiêu cụ thể  Phân lập, nghiên cứu TALome và xác định đƣợc cơ chế gây bệnh trên giống lúa TBR225 của vi khuẩn Xoo thu thập từ các tỉnh phía Bắc Việt Nam. 10  Thiết kế đƣợc cấu trúc biểu hiện phức hệ CRISPR/Cas9 chỉnh sửa promoter OsSWEET trên giống lúa TBR225.

 Tạo đƣợc các dòng lúa TBR225 chỉnh sửa gen mang đột biến có khả năng kháng vi khuẩn Xoo Việt Nam. Đối tƣợng và nội dung nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là cây lúa TBR225 và vi khuẩn gây bệnh bạc lá Xoo ở Việt Nam (VXO) Các nội dung nghiên cứu chính:  Phân lập và nghiên cứu cơ chế gây bệnh của quần thể Xoo ở phía Bắc Việt Nam trên giống lúa TBR225.  Thiết kế cấu trúc T-DNA chỉnh sửa promoter OsSWEET.  Tạo dòng lúa TBR225 chỉnh sửa promoter OsSWEET14 (SW14-TBR).

 Tạo dòng lúa TBR225 chỉnh sửa đồng thời hai promoter OsSWEET13 (SW13-TBR) và SW14-TBR. Những đóng góp mới của luận án Luận án là công trình đầu tiên ở Việt Nam thực hiện một cách có hệ thống về nghiên cứu cơ bản (cơ chế gây bệnh ở mức độ phân tử của vi khuẩn Xoo trên cây lúa TBR225) theo định hƣớng ứng dụng (cải tiến tính kháng bệnh bạc lá của giống lúa TBR225). Kết quả luận án đã cho thấy sự đa dạng của quần thể Xoo Việt Nam, ít nhất là về hệ protein tiết loại III TALE liên quan đến độc tính của vi khuẩn trên cây lúa. Kết quả nghiên cứu là nguồn tài liệu tham khảo tốt cho các nghiên cứu về đa dạng sinh học quần thể Xoo Việt Nam.

Trên cơ sở xác định OsSWEET13 và OsSWEET14 của giống lúa TBR225 là hai gen S chính của các isolate VXO, nghiên cứu đã gây đột biến các trình tự EBE PthXo2(A) và AvrXa7 nằm trên hai gen này bằng công nghệ CRISPR/Cas9, kết quả thu đƣợc một số dòng lúa mang đột biến đơn gen và đa gen bất hoạt khi lây nhiễm với các isolate VXO đại diện. Nhƣ vậy, luận án đã thành công trong việc sử dụng hệ thống chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để tạo đột biến chính xác trên giống lúa TBR225 của Việt Nam. Đây là nguồn tài liệu tham khảo tốt cho công tác nghiên cứu liên quan đến chỉnh sửa gen bằng công nghệ CRISPR/Cas9. Ý nghĩa thực tiễn của luận án Kết quả nghiên cứu của luận án lần đầu tiên tạo ra đƣợc các dòng lúa TBR225 chỉnh sửa gen kháng phổ rộng với các isolate vi khuẩn gây bệnh bạc lá đại diện.

Dòng lúa TBR225 chỉnh sửa gen kháng bạc lá phổ rộng này nếu phát triển có thể góp phần nâng cao năng suất cho giống lúa chủ lực ở phía Bắc Việt Nam nói riêng và cải thiện đời sống ngƣời dân nói chung. Đây là một trong số ít những nghiên cứu ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 vào cải tạo tính kháng bệnh trên giống lúa thuần ở Việt Nam. Thành công của luận án đã mở ra triển vọng rất lớn về hƣớng nghiên cứu chỉnh sửa gen nhằm nâng cao năng suất, tính chống chịu và chất lƣợng của các giống cây trồng khác ở Việt Nam. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

BỆNH BẠC LÁ LÚA VÀ VI KHUẨN XOO 1. Giới thiệu chung về bệnh bạc lá lúa Bệnh bạc lá là một trong những bệnh hại lúa đƣợc phát hiện từ rất sớm, các nghiên cứu cho thấy nó xuất hiện đầu tiên ở Fukuoka, Nhật Bản vào năm 1884, sau đó dần lan rộng ra các vùng trồng lúa của nƣớc này. Tại Trung Quốc, bệnh đƣợc ghi nhận sớm nhất vào những năm 1930 và phát triển rộng khắp mƣời tỉnh khác vào cuối những năm 1950. Tuy nhiên, bệnh bạc lá chƣa thực sự đƣợc lƣu tâm cho đến những năm 1970, khi có sự mở rộng gieo trồng các giống lúa lai và lúa cao sản, cũng nhƣ sử dụng một lƣợng lớn phân đạm vào canh tác.

Bệnh bắt đầu phổ biến ở các nƣớc châu Á khác trong thời kỳ này, bao gồm Ấn Độ, Philippines, Nepal, Indonesia, Sri Lanka và bắt đầu trở thành đại dịch ảnh hƣởng đến nông nghiệp toàn cầu. Sau đó, bệnh cũng xuất hiện và gây hại cho các vùng trồng lúa ở Úc, Hoa Kỳ và các nƣớc Tây Phi. Đến nay, bệnh bạc lá đã có mặt ở hầu hết các quốc gia trồng lúa trên thế giới [30, 91]. Thiệt hại sản lƣợng lúa do bệnh bạc lá gây ra lên đến 26% đối với các giống lúa mẫn cảm với bệnh.

Vào những năm xảy ra dịch bệnh, Ấn Độ sụt giảm đến 60% sản lƣợng lúa; con số này ở Philippines là 22,5% [30]. Bệnh không chỉ ảnh hƣởng đến năng suất mà còn làm giảm chất lƣợng gạo do tác động đến các quá trình chuyển hóa trong cây (hô hấp, quang hợp.) ở giai đoạn trổ bông, làm tăng tỉ lệ hạt lép, hạt dễ dập nát khi xay [63]. Riêng ở Việt Nam, theo số liệu Cục Bảo vệ thực vật, diện tích lúa nhiễm bệnh bạc lá năm 2013 là 72.343 ha; năm 2016 con số này lên đến 149.045 ha bị nhiễm nặng. Năm 2018, diện tích nhiễm bệnh bạc lá là 24.542 ha trong đó nhiễm nặng trên 1.592 ha [http://ppd.

Các số liệu thống kê này cho thấy mặc dù đã đƣợc phát hiện từ lâu nhƣng cho đến nay, bệnh bạc lá vẫn đƣợc xếp là bệnh hại nghiêm trọng trong sản xuất lúa gạo không chỉ ở Việt Nam mà còn ở nhiều nƣớc trên thế giới. Bản đồ phân bố bệnh bạc lá lúa trên thế giới Ghi chú: Bản đồ phân bố bệnh bạc lá lúa trên thế giới năm 2018. Vị trí phân bố bệnh bạc lá lúa được thể hiện bằng chấm màu vàng [62]. Nhiều nghiên cứu về bệnh bạc lá lúa đã bắt đầu đƣợc thực hiện từ những năm 1901 nhƣng đến năm 1922 các nhà khoa học mới phát hiện đƣợc nguyên nhân gây bệnh là do vi khuẩn.

Năm 1990, tác nhân gây bệnh bạc lá lúa đƣợc xác định là vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. Bệnh bạc lá còn có một số tên gọi khác nhƣ bệnh BLB (bacterial leaf blight), bệnh kresek [114]. Xoo xâm nhiễm vào cây lúa thông qua các thủy khổng (hydathode) nằm ở ngọn và rìa lá. Vi khuẩn nhân lên trong khoảng gian bào của tế bào biểu mô có thành mỏng, sau đó đi vào mạch xylem, di chuyển dọc theo gân lá và lan rộng trong toàn bộ cây [73].

Xoo cũng có thể xâm nhập trực tiếp vào xylem tại các vết thƣơng ở lá và rễ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tăng Cường Tính Kháng Bệnh Bạc Lá Trên Giống Lúa TBR225 Bằng Công Nghệ CRISPR/Cas9" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để cải thiện khả năng kháng bệnh bạc lá ở giống lúa TBR225. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao năng suất và chất lượng lúa mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về quy trình nghiên cứu, kết quả đạt được và tiềm năng ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về công nghệ chỉnh sửa gen và ứng dụng trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu khả năng cải thiện tính trạng hạt thông qua chỉnh sửa gen gs3 bằng công nghệ chỉnh sửa hệ gen crispr cas9, nơi khám phá khả năng cải thiện các đặc tính của hạt thông qua công nghệ tương tự. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi khuẩn có ích bacillus trong sản xuất lạc ở quảng nam cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng vi sinh vật trong sản xuất nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng vi sinh vật hữu hiệu em để xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp tại xã đa phúc huyện yên thủy tỉnh hòa bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp bằng công nghệ sinh học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng công nghệ trong nông nghiệp hiện đại.