Đánh Giá Một Số Dòng Lúa Chọn Lọc Thế Hệ R2 Chịu Lạnh Tại Tỉnh Vĩnh Phúc

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá một số dòng lúa chọn lọc thế hệ r2 có nguồn gốc từ mô sẹo chịu lạnh tại tỉnh vĩnh phúc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường THPT Nguyễn Thị Giang

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Kết Quả Nghiên Cứu

2019

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Dòng Lúa Chịu Lạnh Vĩnh Phúc

Việt Nam là cường quốc xuất khẩu gạo, nhưng cây lúa rất nhạy cảm với nhiệt độ thấp, đặc biệt là giống lúa nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nhiệt độ lạnh gây ra nhiều tổn thương, từ việc hạt không nảy mầm đến giảm năng suất và chất lượng gạo. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiệt độ dưới 10°C có thể gây chết hàng loạt cây mạ, còn dưới 20°C khi lúa trổ bông làm giảm thụ phấn, tăng tỷ lệ hạt lép. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng và chất lượng lúa gạo, đe dọa đến vị thế xuất khẩu của Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giống lúa chịu lạnh là vô cùng quan trọng, đặc biệt ở các tỉnh miền núi phía Bắc và trung du đồng bằng sông Hồng, bao gồm cả Vĩnh Phúc.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Lúa Chịu Lạnh Với Nền Nông Nghiệp Vĩnh Phúc

Vĩnh Phúc, nằm trong vùng đồng bằng sông Hồng, thường xuyên chịu ảnh hưởng của các đợt rét đậm, rét hại trong vụ đông xuân. Điều này gây ảnh hưởng lớn đến năng suất lúa vụ đông xuân Vĩnh Phúc hàng năm. Việc áp dụng các giống lúa chịu lạnh Vĩnh Phúc giúp ổn định và gia tăng sản lượng, đảm bảo an ninh lương thực địa phương. Đồng thời, nó cũng góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân và cải thiện chất lượng cuộc sống.

1.2. Giới Thiệu Nghiên Cứu Đánh Giá Dòng Lúa Chịu Rét Vĩnh Phúc

Nghiên cứu "Đánh Giá Một Số Dòng Lúa Chọn Lọc Thế Hệ R2 Có Nguồn Gốc Từ Mô Sẹo Chịu Lạnh Tại Tỉnh Vĩnh Phúc" tập trung vào việc chọn lọc và đánh giá các dòng lúa có khả năng chịu lạnh tốt, từ đó đưa ra các giải pháp canh tác phù hợp. Nghiên cứu này tiếp nối các nghiên cứu trước đó, mở rộng phạm vi áp dụng và đi sâu vào phân tích đặc điểm nông học, khả năng chịu lạnh và chất lượng hạt của các dòng lúa được chọn lọc. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở quan trọng để phát triển giống lúa mới Vĩnh Phúc thích ứng với điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

II. Thách Thức Trong Canh Tác Lúa Chịu Lạnh Ở Vĩnh Phúc

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc canh tác lúa chịu lạnh ở Vĩnh Phúc đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố môi trường bất lợi như rét đậm, rét hại kéo dài, sương muối ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Theo báo cáo, nhiệt độ thấp có thể ức chế tổng hợp chlorophyll, gây sinh trưởng kém và thậm chí làm chết cây. Bên cạnh đó, các giống lúa địa phương thường có năng suất và chất lượng chưa cao, chưa đáp ứng được yêu cầu thị trường. Do đó, cần có các giải pháp đồng bộ từ khâu chọn giống, kỹ thuật canh tác đến phòng trừ sâu bệnh để vượt qua những thách thức này.

2.1. Ảnh Hưởng Của Thời Tiết Lạnh Giá Đến Năng Suất Lúa Vĩnh Phúc

Các đợt rét đậm, rét hại kéo dài làm chậm quá trình sinh trưởng và phát triển của cây lúa, giảm khả năng đẻ nhánh, trổ bông không đều, tăng tỷ lệ hạt lép và giảm năng suất. Nghiên cứu cho thấy nhiệt độ thấp ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thụ phấn và hình thành hạt, gây thất thu cho người nông dân. Vì vậy, thời vụ lúa chịu lạnh Vĩnh Phúc cần được tính toán kỹ lưỡng để tránh các đợt rét đậm, rét hại.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Tìm Kiếm Giống Lúa Chịu Lạnh Phù Hợp

Việc tìm kiếm các giống lúa chịu lạnh phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu của Vĩnh Phúc là một thách thức lớn. Các giống lúa nhập nội thường không thích nghi tốt với điều kiện địa phương, trong khi các giống lúa địa phương lại có năng suất và chất lượng chưa cao. Cần có các chương trình nghiên cứu và chọn tạo giống để phát triển các giống lúa thích nghi Vĩnh Phúc với khả năng chịu lạnh tốt, năng suất cao và chất lượng gạo ngon.

2.3. Yêu Cầu Kỹ Thuật Canh Tác Lúa Chịu Lạnh Khắt Khe

Kỹ thuật canh tác lúa chịu lạnh đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận hơn so với các giống lúa thông thường. Việc quản lý nước, phân bón, phòng trừ sâu bệnh cần được thực hiện đúng quy trình để đảm bảo cây lúa sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Quy trình canh tác lúa chịu lạnh cần được phổ biến rộng rãi đến người nông dân để nâng cao hiệu quả sản xuất.

III. Phương Pháp Đánh Giá Khả Năng Chịu Lạnh Của Dòng Lúa

Để đánh giá khả năng chịu lạnh của các dòng lúa, nghiên cứu đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, từ đánh giá đặc điểm nông học đến phân tích sinh lý và sinh học phân tử. Các dòng lúa được trồng và theo dõi trong điều kiện đồng ruộng, đồng thời được kiểm tra khả năng chịu lạnh trong phòng thí nghiệm bằng phương pháp gây lạnh nhân tạo. Hàm lượng diệp lục và các chỉ tiêu hóa sinh cũng được phân tích để đánh giá mức độ ảnh hưởng của lạnh đến sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Cuối cùng, các gen liên quan đến khả năng chịu lạnh được phân lập và tách dòng để hiểu rõ hơn cơ chế chịu lạnh của giống lúa.

3.1. Đánh Giá Đặc Điểm Nông Học Của Các Dòng Lúa Thế Hệ R2

Các dòng lúa thế hệ R2 được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu nông học quan trọng như chiều cao cây, số bông/khóm, chiều dài bông, số hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt và thời gian sinh trưởng. Các chỉ tiêu này được đánh giá theo chuẩn IRRI để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Kết quả đánh giá giúp xác định các dòng lúa có tiềm năng năng suất cao và khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương.

3.2. Phương Pháp Gây Lạnh Nhân Tạo Để Đánh Giá Khả Năng Chịu Rét

Khả năng chịu lạnh của các dòng lúa được đánh giá bằng phương pháp gây lạnh nhân tạo ở giai đoạn mạ 3 lá. Cây mạ được xử lý lạnh ở nhiệt độ thấp (4°C ± 0.5°C) trong 32 giờ, sau đó được đánh giá mức độ thiệt hại dựa trên thang điểm từ 0 đến 5. Tỷ lệ thiệt hại do lạnh được tính toán để so sánh khả năng chịu lạnh của các dòng lúa khác nhau. Phương pháp này giúp đánh giá nhanh chóng và chính xác khả năng chịu lạnh của giống lúa trong điều kiện khắc nghiệt.

3.3. Phân Tích Hàm Lượng Diệp Lục Để Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Lạnh

Hàm lượng diệp lục a và b trong lá lúa được phân tích sau khi xử lý lạnh để đánh giá mức độ ảnh hưởng của lạnh đến quá trình quang hợp. Nhiệt độ thấp có thể làm giảm hàm lượng diệp lục, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ ánh sáng và tổng hợp chất hữu cơ của cây lúa. Việc phân tích hàm lượng diệp lục giúp đánh giá gián tiếp khả năng chịu lạnh của giống lúa.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Giống Lúa Chịu Lạnh Tại Vĩnh Phúc

Nghiên cứu đã chọn lọc được một số dòng lúa thế hệ R2 và R3 có khả năng chịu lạnh tốt hơn so với các giống đối chứng. Các dòng lúa này có đặc điểm nông học vượt trội, tỷ lệ thiệt hại do lạnh thấp và hàm lượng diệp lục cao sau khi xử lý lạnh. Phân tích hóa sinh cũng cho thấy các dòng lúa này có chất lượng hạt tốt, hàm lượng protein và lipit cao. Đặc biệt, gen OsDREB1F liên quan đến khả năng chịu lạnh đã được phân lập và tách dòng từ các dòng lúa triển vọng, mở ra cơ hội để cải thiện khả năng chịu lạnh của các giống lúa hiện có.

4.1. Đặc Điểm Nông Học Của Các Dòng Lúa Chọn Lọc

Các dòng lúa chọn lọc có chiều cao cây trung bình, số bông/khóm và số hạt chắc/bông cao hơn so với các giống đối chứng. Thời gian sinh trưởng của các dòng lúa này cũng tương đương hoặc ngắn hơn so với các giống đối chứng, giúp giảm thiểu rủi ro do thời tiết bất lợi. Các đặc điểm nông học này cho thấy tiềm năng năng suất cao của các dòng lúa chọn lọc.

4.2. Khả Năng Chịu Lạnh Của Các Dòng Lúa Thế Hệ R3

Các dòng lúa thế hệ R3 có tỷ lệ chết và tỷ lệ thiệt hại do lạnh thấp hơn đáng kể so với các giống đối chứng sau khi xử lý lạnh ở giai đoạn mạ 3 lá. Điều này chứng tỏ khả năng chịu lạnh tốt của các dòng lúa này. Hàm lượng diệp lục trong lá của các dòng lúa chọn lọc cũng cao hơn so với các giống đối chứng sau khi xử lý lạnh, cho thấy khả năng duy trì hoạt động quang hợp tốt trong điều kiện nhiệt độ thấp.

4.3. Chất Lượng Hạt Của Các Dòng Lúa Chịu Lạnh Triển Vọng

Phân tích hóa sinh cho thấy các dòng lúa chọn lọc có chất lượng hạt tốt, hàm lượng protein và lipit cao hơn so với các giống đối chứng. Điều này cho thấy các dòng lúa này không chỉ có khả năng chịu lạnh tốt mà còn có giá trị dinh dưỡng cao, đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Việc đánh giá chất lượng gạo lúa chịu lạnh là rất quan trọng để đảm bảo tính cạnh tranh của sản phẩm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Dòng Lúa Chịu Lạnh Tại Vĩnh Phúc

Các dòng lúa chọn lọc có tiềm năng lớn để ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp tại Vĩnh Phúc. Việc đưa các dòng lúa này vào sản xuất sẽ giúp ổn định và gia tăng năng suất lúa trong vụ đông xuân, giảm thiểu rủi ro do thời tiết bất lợi và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Bên cạnh đó, các dòng lúa này cũng có thể được sử dụng làm vật liệu lai tạo để phát triển các giống lúa mới có khả năng chịu lạnh tốt hơn, thích nghi tốt hơn với điều kiện khí hậu biến đổi.

5.1. Triển Vọng Phát Triển Giống Lúa Chịu Lạnh Cho Vụ Đông Xuân

Việc đưa các dòng lúa chọn lọc vào sản xuất thử nghiệm trong vụ đông xuân sẽ giúp đánh giá khả năng thích nghi và năng suất thực tế của chúng trong điều kiện đồng ruộng. Các kết quả thử nghiệm sẽ là cơ sở để lựa chọn các dòng lúa phù hợp nhất để đưa vào sản xuất đại trà, góp phần ổn định và gia tăng năng suất lúa trong vụ đông xuân.

5.2. Giải Pháp Cho Vùng Trồng Lúa Thường Xuyên Bị Ảnh Hưởng Bởi Rét Đậm

Các dòng lúa chịu lạnh là giải pháp hiệu quả cho các vùng trồng lúa thường xuyên bị ảnh hưởng bởi rét đậm, rét hại tại Vĩnh Phúc. Việc sử dụng các dòng lúa này sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại do thời tiết bất lợi, đảm bảo năng suất và thu nhập cho người nông dân. Đồng thời, nó cũng góp phần nâng cao khả năng lúa thích ứng biến đổi khí hậu.

5.3. Nâng Cao Thu Nhập Cho Nông Dân Vùng Trồng Lúa Vĩnh Phúc

Việc áp dụng các dòng lúa chịu lạnh giúp tăng năng suất và chất lượng lúa gạo, từ đó nâng cao thu nhập cho người nông dân. Đồng thời, việc giảm thiểu rủi ro do thời tiết bất lợi cũng giúp ổn định thu nhập và cải thiện đời sống cho người nông dân. Đánh giá hiệu quả kinh tế lúa chịu lạnh là rất quan trọng để chứng minh lợi ích của việc áp dụng giống lúa mới.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Dòng Lúa Chịu Lạnh Vĩnh Phúc

Nghiên cứu "Đánh Giá Một Số Dòng Lúa Chọn Lọc Thế Hệ R2 Có Nguồn Gốc Từ Mô Sẹo Chịu Lạnh Tại Tỉnh Vĩnh Phúc" đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc chọn lọc và đánh giá các dòng lúa có khả năng chịu lạnh tốt. Các dòng lúa chọn lọc có tiềm năng lớn để ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp tại Vĩnh Phúc, góp phần ổn định và gia tăng năng suất lúa trong vụ đông xuân, giảm thiểu rủi ro do thời tiết bất lợi và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chịu lạnh của các dòng lúa này và tiếp tục cải thiện khả năng chịu lạnh của các giống lúa hiện có để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sản xuất.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Lúa Chịu Lạnh

Nghiên cứu đã xác định được một số dòng lúa có khả năng chịu lạnh tốt hơn so với các giống đối chứng, các dòng này có đặc điểm nông học vượt trội, tỷ lệ thiệt hại do lạnh thấp và hàm lượng diệp lục cao sau khi xử lý lạnh. Gen OsDREB1F liên quan đến khả năng chịu lạnh đã được phân lập và tách dòng từ các dòng lúa triển vọng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giống Lúa Chịu Lạnh Vĩnh Phúc

Cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chịu lạnh của các dòng lúa chọn lọc, bao gồm phân tích gen và protein liên quan đến khả năng chịu lạnh. Đồng thời, cần tiếp tục cải thiện khả năng chịu lạnh của các giống lúa hiện có bằng phương pháp lai tạo và công nghệ sinh học. Nghiên cứu về phòng trừ sâu bệnh lúa chịu lạnh cũng cần được chú trọng.

6.3. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Giống Lúa Chịu Lạnh

Cần có các chính sách hỗ trợ của nhà nước để khuyến khích nghiên cứu và phát triển các giống lúa chịu lạnh, bao gồm hỗ trợ kinh phí cho các dự án nghiên cứu, hỗ trợ chuyển giao công nghệ và hỗ trợ người nông dân áp dụng các giống lúa mới. Việc xây dựng thương hiệu cho lúa chất lượng cao Vĩnh Phúc cũng là rất quan trọng để tăng tính cạnh tranh của sản phẩm.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VĨNH PHÚC TRƯỜNG THPT NGUYỄN THỊ GIANG  BÁO CÁO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG SÁNG KIẾN Tên sáng kiến kinh nghiệm: “ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ DÒNG LÚA CHỌN LỌC THẾ HỆ R2 CÓ NGUỒN GỐC TỪ MÔ SẸO CHỊU LẠNH TẠI TỈNH VĨNH PHÚC” Tác giả sáng kiến: Dương Thị Thu Huyền Mã sáng kiến : 25.56 Vĩnh Phúc, năm 2019 i MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ……………………………………………….iii DANH MỤC BIỂU BẢNG. iv DANH MỤC HÌNH. LỜI GIỚI THIỆU. TÊN SÁNG KIẾN.

LĨNH VỰC ÁP DỤNG:. NGÀY ÁP DỤNG SÁNG KIẾN:. MÔ TẢ BẢN CHẤT CỦA SÁNG KIẾN. Mục tiêu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Vật liệu, phương pháp nghiên cứu và xử lý kết quả , tính toán số liệu. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Xử lý kết quả và tính toán số liệu. Kết quả và thảo luận. Đặc điểm nông học các dòng lúa chọn lọc thế hệ R2 có nguồn gốc từ mô sẹo chịu lạnh. Kết quả đánh giá khả năng chịu lạnh của các dòng chọn lọc thế hệ R3.

Đánh giá chất lượng hạt của một số dòng chọn lọc R3 có nguồn gốc từ giống XCH thông qua một số chỉ tiêu hóa sinh. Phân lập và tách dòng gen OsDREB1F liên quan đến khả năng chịu lạnh ở lúa. NHỮNG THÔNG TIN CẦN BẢO MẬT (NẾU CÓ). CÁC ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT ĐỂ THỰC HIỆN.

ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH CỦA VIỆC ÁP DỤNG SÁNG KIẾN. DANH SÁCH NHỮNG TỔ CHỨC, CÁ NHÂN THAM GIA ÁP DỤNG THỬ HOẶC ÁP DỤNG SÁNG KIẾN LẦN ĐẦU:. 43 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 44 ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 2,4D 2,4D –dichlorphenoxyacetic acid ABA Abscisic acid DNA Deoxyribo nucleic acid BAP 6 – Benzyl amino purin bp Cặp base cs Cộng sự ĐC Đối chứng ĐVHĐ Đơn vị hoạt độ EDTA Ethylen diamin tetra axetic acid FAO Food Agriculture Orgnization kb Kilobase KLK Khối lượng khô mRNA ARN thông tin PCR Phản ứng chuỗi polymerase TAE Tris axetat EDTA XCH Xuân Châu Hương iii DANH MỤC BIỂU BẢNG Bảng Tên Bảng Trang 2.1 Đặc điểm của các giống lúa nghiên cứu 4 2.2 Các dòng thế hệ R2 4 2.3 Mồi nhân gen osDREB1F ở lúa 9 Thành phần phản ứng của phản ứng PCR nhân đoạn gen 2.4 10 osDREB1F ở lúa Thành phần phản ứng nối sản phẩm PCR vào vector tách 2.5 11 dòng Đặc điểm nông học và mức độ biến dị của các dòng chọn 3.1 24 lọc thế hệ R2 (n = 30, α = 0,05) Giá trị Tα, Ttn một số đặc điểm nông học của các dòng 3.2 36 chọn lọc thế hệ R2(α = 0,05) Tỷ lệ chết và tỷ lệ thiệt hại khi xử lý lạnh ở 4oC± 0,5oC 3.3 trong 32 giờ ở giai đoạn cây mạ 3 lá của các dòng chọn 29 lọc thế hệ R3 Hàm lượng diệp lục sau khi xử lý lạnh ở 12oC ± 0,5oC ở 3.4 31 giai đoạn mạ 3 lá của các dòng chọn lọc thế hệ R3 3.5 Tương quan giữa hàm lượng diệp lục và mức độ thiệt hại 33 Một số chỉ tiêu hoá sinh của các dòng chọn lọc R3 thuộc 3.6 35 giống XCH iv DANH MỤC HÌNH Hình Tên Hình Trang 3.1 Các dòng chọn lọc R2 có nguồn gốc từ giống C27 20 3.2 Các dòng chọn lọc R2 có nguồn gốc từ giống XCH 21 Các dòng chọn lọc R3 ở giai đoạn mạ ở thời điểm 3.3 28 trước trước và sau khi xử lý bởi lạnh 3.4 Kết quả tách chiết DNA tổng số của 2 mẫu lúa 36 3.5 Kết quả nhân gen osDREB1F của 2 mẫu lúa 37 Kết quả biến nạp vector tái tổ hợp vào tế bào khả biến 3.7 Kết quả conoly PCR từ các dòng khuẩn lạc trắng 39 Kết quả tách chiết plasmid của các dòng khuẩn mang 3.8 40 vector tái tổ hợp Kết quả cắt plasmid của các dòng khuẩn mang vector 3.9 41 tái tổ hợp v BÁO CÁO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG SÁNG KIẾN 1.

LỜI GIỚI THIỆU Việt Nam là một nước nông nghiệp, trong đó cây lúa đang là thế mạnh đưa Việt Nam là một trong những nước đứng đầu thế giới về xuất khẩu gạo. Năm 2017, Việt Nam tiếp tục là nước xuất khẩu gạo đứng thứ ba thế giới sau Ấn Độ và Thái Lan. Chỉ tính riêng 9 tháng đầu năm 2018, Việt Nam đã xuất khẩu trên 4,89 triệu tấn gạo với giá trị khoảng 2,46 tỷ USD, lần lượt tăng 6,7% về lượng và tăng 21,3% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Gạo Việt hiện đã có mặt ở gần 150 quốc gia và vùng lãnh thổ với các sản phẩm khá đa dạng như: Gạo hạt dài, gạo hạt ngắn, gạo thơm, gạo đồ, gạo hữu cơ… Đáng chú ý, gạo Việt bước đầu đã thâm nhập được vào những thị trường có yêu cầu cao như: Hàn Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ, EU… Tuy nhiên lúa thuộc nhóm cây nhạy cảm với nhiệt độ lạnh ở hầu hết các giai đoạn sinh trưởng và phát triển, nhất là đối với những giống có nguồn gốc nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Những tổn thương do nhiệt độ lạnh gây ra có thể được quan sát ở nhiều giai đoạn tăng trưởng khác nhau của cây lúa: hạt không nảy mầm, cây mạ kém phát triển, hiện tượng cây lùn, cằn cỗi, hiện tượng biến đổi màu sắc, hiện tượng thoái hóa đỉnh bông lúa, gia tăng tỉ lệ hạt lép và hiện tượng hạt chín bất bình thường [3], [49], [52]. Tác động của lạnh lên cây lúa rất rõ rệt. Ở nhiệt độ thấp dưới 100C, nếu thời gian rét kéo dài ở giai đoạn mạ hoặc sau khi cấy có thể gây chết hàng loạt với những giống không chịu được lạnh. Ở giai đoạn cây lúa trổ bông, nếu gặp nhiệt độ dưới 200C thì kết quả thụ phận sẽ giảm và tỷ lệ lép sẽ tăng lên đáng kể.

Nếu lạnh hơn và thời gian kéo dài có thể gây bất thụ hoàn toàn. Nhiệt độ dưới 150C ức chế tổng hợp chlorophyll phân hủy lục lạp, sinh trưởng kém. Nếu nhiệt độ giảm xuống dưới 100C chức năng của rễ bị tổn thương, lá và cả thân bị khô héo, cây chết, mạ mũi chông có thể ngừng sinh trưởng hoàn toàn [2]. 1 Việt Nam hàng năm ở các tỉnh vùng núi phía Bắc, miền núi trung du đồng bằng sông hồng trong đó có tỉnh Vĩnh Phúc luôn có mùa đông lạnh giá.

Nhiệt độ có năm xuống đến mức rét đậm, rét hại không đảm bảo cho cây lúa sinh trưởng tốt, làm ảnh hưởng không nhỏ đến năng suất, chất lượng và sản lượng xuất khẩu cuối năm. Đứng trước những khó khăn thách thức đó, năm 2012 tôi đã nghiên cứu và bảo vệ thành công đề tài luận văn thạc sĩ về “Đánh giá một số dòng lúa chọn lọc thế hệ R2 có nguồn gốc từ mô sẹo chịu lạnh”, bước đầu chọn lọc được một số dòng lúa thế hệ R2 cho thế hệ R3 đạt kết qủa tốt về khả năng chịu lạnh ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Trong quá trình công tác tại tỉnh Vĩnh Phúc tôi nhận thấy vào vụ đông xuân cây lúa cũng chịu ảnh hưởng không nhỏ bởi điều kiện lạnh giá như ở các tỉnh miền núi phía bắc, những đợt rét đậm, rét hại làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng lúa hàng năm của tỉnh. Xuất phát từ những lý do trên tôi đã tiếp tục tiến hành nghiên cứu đề tài:“Đánh giá một số dòng lúa chọn lọc thế hệ R2 có nguồn gốc từ mô sẹo chịu lạnh tại tỉnh Vĩnh Phúc” 2.

TÊN SÁNG KIẾN Đánh giá một số dòng lúa chọn lọc thế hệ R2 có nguồn gốc từ mô sẹo chịu lạnh tại tỉnh Vĩnh Phúc. TÊN TÁC GIẢ: - Họ và tên: DƯƠNG THỊ THU HUYỀN - Địa chỉ: Trường THPT Nguyễn Thị Giang – Đại Đồng – Vĩnh Tường – Vĩnh Phúc. - Số điện thoại: 0985123340 E_mail: duongthithuhuyen83@gmail. CHỦ ĐẦU TƯ: Dương Thị Thu Huyền giáo viên giảng dạy môn Sinh học trường THPT Nguyễn Thị Giang.

LĨNH VỰC ÁP DỤNG: Lĩnh vực áp dụng thuộc chương trình sinh học phổ thông và chương trình công nghệ nông nghiệp. NGÀY ÁP DỤNG SÁNG KIẾN: Từ tháng 9 năm 2017 đến tháng 2 năm 2019. MÔ TẢ BẢN CHẤT CỦA SÁNG KIẾN 7. Mục tiêu nghiên cứu - Chọn lọc được một số dòng lúa có nguồn gốc từ mô sẹo chịu lạnh để tiếp tục theo dõi bồi dưỡng thành dòng có triển vọng.

Nội dung nghiên cứu (1) Đánh giá đặc điểm nông học của một số dòng lúa thế hệ R2 có nguồn gốc từ mô sẹo chịu lạnh. (2) Đánh giá khả năng chịu lạnh của một số dòng chọn lọc thế hệ R3 Đánh giá khả năng chịu lạnh của các dòng chọn lọc thế hệ R3 ở giai đoạn mạ ba lá thông qua đánh giá ảnh hưởng của lạnh đến tỉ lệ thiệt hại, hàm lượng diệp lục a, b sau khi xử lý lạnh cây mạ ba lá. (3) Đánh giá chất lượng hạt của một số dòng chọn lọc thế hệ R3 (4) Nhân và tách dòng gen liên quan đến khả năng chịu lạnh của một số dòng chọn lọc triển vọng 7. Vật liệu, phương pháp nghiên cứu và xử lý kết quả , tính toán số liệu 7.

Vật liệu nghiên cứu 7. Vật liệu thực vật Hạt R2 của một số dòng có nguồn gốc từ mô sẹo chịu lạnh của giống U17, C27 và Xuân Châu Hương (XCH) được sử dụng làm vật liệu nghiên cứu. - Giống: U17 do Sở Nông nghiệp tỉnh Vĩnh Phúc cung cấp. - Các giống: C27, XCH, do Sở Nông nghiệp tỉnh Phú Thọ cung cấp.

Đặc điểm của các giống lúa nghiên cứu Thời gian sinh Chiều cao Khối lượng Giống Số hạt chắc/bông trưởng (ngày) cây (cm) 1000 hạt (g) C27 100 90 90 - 95 hạt 20- 21 U17 145 - 150 95 - 100 100 hạt 26 - 27 XCH 100 80 - 85 125 - 135 hạt 27 - 28 Bảng 2. Các dòng thế hệ R2 STT Dòng chọn lọc Nguồn gốc 1 R2. Hoá chất và thiết bị - Hoá chất: Các hóa chất dùng trong nghiên cứu có nguồn gốc từ Anh Đức, Mĩ Trung Quốc gồm: EDTA, Tris-HCl , Acid acetic, X-gal, Kanamycin, Ampicilin, Agar; Agarose (Sigma, Mỹ), cồn tuyệt đối, bộ kit dùng cho phản ứng PCR, kit tách dòng, bộ kit sử dụng tách chiết DNA plasmid tái tổ hợp, các loại enzym giới hạn: EcoRI, BamHI, NotI. coli thuần chủng DH5α, photphat citrat, petroleum ether… - Thiết bị: Cân điện tử santorius, tủ sấy carbolite, máy quang phổ Uvis Cintra 40, máy li tâm lạnh Hettich, nồi hấp cao áp, box cấy, máy PCR system 9700 (Pharmacia), máy điện di (Biorad), máy đo quang phổ Diode Array Spectrophotometer, máy ổn định nhiệt, máy soi UV…có nguồn gốc từ Anh, Đức.

Địa điểm nghiên cứu - Các thí nghiệm đồng ruộng được tiến hành ở vụ mùa năm 2017 tại xã Đại Đồng, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh phúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Dòng Lúa Chịu Lạnh Tại Vĩnh Phúc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng chịu lạnh của các giống lúa tại Vĩnh Phúc, một yếu tố quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay. Bài viết không chỉ phân tích các đặc điểm sinh trưởng và phát triển của dòng lúa chịu lạnh mà còn đưa ra những lợi ích thiết thực cho nông dân trong việc lựa chọn giống lúa phù hợp, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây lúa, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ cấy đến khả năng sinh trưởng và phát triền của giống lúa qp 05 trong vụ đông xuân năm 2015 tại thái nguyên, nơi nghiên cứu về mật độ cấy và ảnh hưởng của nó đến sự phát triển của giống lúa.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật canh tác đến sinh trưởng và năng suất của giống lúa j02 tại huyện bắc quang tỉnh hà giang cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp kỹ thuật có thể áp dụng để tối ưu hóa năng suất lúa.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng mật độ cấy và liều lượng kali đến giống lúa hương chiêm tại huyện văn yên tỉnh yên bái, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng đến sự phát triển của giống lúa.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây lúa, từ đó hỗ trợ bạn trong việc áp dụng vào thực tiễn nông nghiệp.