Tổng quan luận án

Chăn nuôi thủy cầm là một ngành sản xuất truyền thống gắn liền với hệ sinh thái nông nghiệp lúa nước và giữ vai trò sinh kế quan trọng đối với nông dân Việt Nam, đặc biệt là tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Theo số liệu thống kê được dẫn trong luận án, tổng đàn vịt cả nước năm 2015 đạt 69,55 triệu con, năm 2016 đạt 71,28 triệu con và tính đến tháng 4 năm 2017 đạt 71,42 triệu con. Sản lượng thịt vịt xuất chuồng năm 2015 đạt 156,46 ngàn tấn, năm 2016 đạt 166,99 ngàn tấn và đến tháng 4 năm 2017 đạt 106,16 ngàn tấn. Sản lượng trứng vịt ghi nhận năm 2015 đạt 3,68 triệu quả, năm 2016 đạt 3,91 triệu quả và đến tháng 4 năm 2017 đạt 2,07 triệu quả.

Để phục vụ nhu cầu sản xuất, Việt Nam đã nhập khẩu nhiều giống vịt có năng suất cao. Tuy nhiên, nguồn giống nhập khẩu chủ yếu ở cấp độ ông bà và bố mẹ nên thời gian khai thác bị hạn chế. Do tiến bộ di truyền của các dòng giống gia cầm trên thế giới liên tục được cải thiện, chất lượng đàn giống nhập khẩu dễ bị tụt hậu nếu không được bổ sung hoặc thực hiện chọn lọc cải tạo thường xuyên. Tại các cơ sở nghiên cứu trong nước, việc chọn giống trước đây chủ yếu dừng lại ở các phương pháp chọn lọc đơn tính trạng dựa trên giá trị kiểu hình, chưa chú trọng phân tích giá trị kiểu gen và chưa tập trung vào mục tiêu nâng cao tỷ lệ thịt ức – một chỉ tiêu có giá trị kinh tế cao trong chăn nuôi công nghiệp. Đề tài luận án được xây dựng nhằm giải quyết khoảng trống kỹ thuật này thông qua việc áp dụng phương pháp di truyền số lượng hiện đại để tạo ra các dòng vịt chuyên biệt.

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Chọn tạo được dòng vịt trống TS132 ở 7 tuần tuổi có khối lượng cơ thể và tỷ lệ cơ ức cao, đạt tương ứng 3,25 kg/vịt trống, 3,10 kg/vịt mái và tỷ lệ cơ ức 17%.
  2. Chọn tạo được dòng vịt mái TS142 có tỷ lệ cơ ức cao và năng suất trứng cao, đạt tương ứng 17% và 212 quả/mái/42 tuần đẻ.
  3. Tạo được tổ hợp lai hai dòng vịt thương phẩm có khả năng tăng khối lượng cơ thể nhanh và tỷ lệ cơ ức cao, đạt tương ứng 3,1 – 3,2 kg/con và tỷ lệ cơ ức 17% ở 7 tuần tuổi.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm đàn vịt dòng trống TS132, đàn vịt dòng mái TS142, tổ hợp lai thương phẩm hai dòng TS34 và các đàn đối chứng tương ứng; nguồn vật liệu di truyền khởi đầu liên quan đến các dòng T13, T14 (thuộc giống CV. Super M3 Super Heavy) và ST1, ST2 (thuộc giống Star53). Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên trực thuộc Viện Chăn nuôi. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao gồm quá trình chọn lọc, khảo sát liên tục qua 4 thế hệ (từ thế hệ xuất phát đến thế hệ 4).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tài liệu, tác giả đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về di truyền số lượng và điểm lại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các tính trạng sản xuất thịt và sinh sản ở thủy cầm:

  • Cơ sở lý thuyết di truyền số lượng và chọn giống: Luận án điểm lại các lý thuyết nền tảng của Lush (1940) về định nghĩa hệ số di truyền theo nghĩa rộng ($h^2_G = V_G / V_P$) và nghĩa hẹp ($h^2 = V_A / V_P$), nguyên lý chọn lọc cá thể dựa trên tỷ lệ chọn giữ lại làm giống từ 10 - 15%; King và Henderson (1954), Comstock và Robinson về phân tích các thành phần phương sai từ hệ thống giao phối theo hệ phả và phối giống từng cặp (diallel) nhằm phân biệt di truyền cộng tính, không cộng tính và ảnh hưởng của mẹ; Dickerson và Grimes về hệ số di truyền thực dựa trên hiệu quả chọn lọc và ly sai chọn lọc; Hohenboken (1985) về công thức ước tính giá trị giống ($BV = \bar{P} + h^2(P - \bar{P})$); Becker (1984) về mô hình phân tích phương sai hai nhân tố có thứ bậc để ước tính hệ số di truyền, tương quan di truyền ($r_G$), tương quan môi trường ($r_E$) và tương quan kiểu hình ($r_P$).
  • Nghiên cứu về tính trạng sinh trưởng và năng suất thịt: Tác giả tổng hợp kết quả của Ristic (1984), Pingel và Jeroch (1980), Adelsamic và Farrell (1985) về ảnh hưởng của tuổi giết mổ, giới tính và mức dinh dưỡng protein trong thức ăn đến tỷ lệ thân thịt, mỡ bụng và tỷ lệ cơ ức. Các nghiên cứu trong nước được điểm lại bao gồm Dương Xuân Tuyển (1998, 2006, 2011, 2015) trên các dòng vịt CV Super-M, V2, V5, V12, V22; Hoàng Thị Lan và cs (2001) trên các dòng T5, T6; Nguyễn Đức Trọng và cs (2007) trên dòng T13; Nguyễn Văn Duy (2013) trên dòng MT1, MT2, MT12; Phạm Văn Chung (2015) trên dòng MT1, MT3, MT12.
  • Nghiên cứu về tính trạng sinh sản: Luận án tổng hợp các công bố của Pingel (1983) về hệ số di truyền của tuổi đẻ quả trứng đầu ($h^2 = 0,34 - 0,49$); Nguyễn Văn Thiện và cs (1995) về hệ số di truyền của tỷ lệ thụ tinh ($0,11 - 0,13$) và tỷ lệ ấp nở ($0,10 - 0,14$). Các kết quả năng suất trứng, tỷ lệ phôi, tỷ lệ nở và tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng được tổng hợp từ các tác giả Dương Xuân Tuyển (1998, 2006, 2011), Phùng Đức Tiến và cs (2010 trên dòng SH2), Nguyễn Đức Trọng và cs (2011, 2013 trên dòng SM3SH, T5, T6), Phạm Văn Chung (2012 trên dòng Star76) và Nguyễn Văn Duy (2013).

Bảng dưới đây tổng hợp một số kết quả nghiên cứu trước đây về năng suất thịt và sinh sản của các dòng vịt được tác giả trích dẫn làm cơ sở so sánh:

Dòng / Giống vịt Khối lượng cơ thể (g) Tuổi khảo sát (ngày) Tỷ lệ thân thịt (%) Tỷ lệ thịt ức (%) Năng suất trứng (quả/mái) Tác giả trích dẫn
CV Super-M (Dòng trống) 3.192,90 56 68,30 13,80 (cơ ức) 162,1 - 169,6 (40 tuần) Dương Xuân Tuyển (1998)
CV Super-M (Dòng mái) 3.062,10 56 69,00 12,20 (cơ ức) 177,1 - 182,8 (40 tuần) Dương Xuân Tuyển (1998)
Dòng trống V5 2.673,50 49 - - 167,80 (42 tuần) Dương Xuân Tuyển và cs (2001)
Dòng trống T5 2.879,00 49 69,60 - 223,20 (68 tuần tuổi) Hoàng Thị Lan và cs (2001, 2011)
Dòng trống T13 - 49 - 16,88 (thịt ức) - Nguyễn Đức Trọng và cs (2007)
Dòng trống T13 - 56 - 19,75 (thịt ức) - Nguyễn Đức Trọng và cs (2007)
Dòng trống V12 3.245,90 49 70,30 19,40 (thịt ức) 181,50 (42 tuần) Dương Xuân Tuyển và cs (2011)
Dòng trống MT1 3.116,20 49 69,30 - 201,95 (42 tuần) Nguyễn Văn Duy (2013), Phạm Văn Chung (2015)
Dòng trống V22 3.350,20 49 - 12,68 (cơ ức) 185,37 (42 tuần) Dương Xuân Tuyển và cs (2015)
Dòng mái V27 - - - - 210,14 (42 tuần) Dương Xuân Tuyển và cs (2015)

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết là khắc phục hạn chế của phương pháp chọn lọc kiểu hình truyền thống, ứng dụng mô hình BLUP đa tính trạng (MT-BLUP) kết hợp chỉ số chọn lọc để cải tiến đồng thời tính trạng khối lượng, độ dày cơ ức và năng suất trứng, thiết lập quy trình tạo dòng thuần và tổ hợp lai thương phẩm có tỷ lệ cơ ức đạt 17% ở 7 tuần tuổi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung lý thuyết di truyền số lượng cổ điển và hiện đại:

  • Khung phân tích di truyền: Giá trị kiểu hình ($P$) được mô hình hóa qua phương trình $P = G + E = A + D + I + E$, trong đó $A$ là giá trị di truyền cộng gộp (giá trị giống), $D$ là sai lệch trội, $I$ là sai lệch tương tác át chế và $E$ là sai lệch môi trường. Phương sai kiểu hình phân tích thành $V_P = V_A + V_D + V_I + V_E$. Hệ số di truyền nghĩa hẹp được xác định bằng $h^2 = V_A / V_P$.
  • Mô hình thống kê phân tích phương sai: Áp dụng mô hình Becker (1984) cho cấu trúc dữ liệu phả hệ ghép gia đình: $$Y_{ijk} = \mu + \alpha_i + \beta_{ij} + e_{ijk}$$ Trong đó: $Y_{ijk}$ là giá trị quan trắc của cá thể thứ $k$ từ mẹ thứ $j$ và bố thứ $i$; $\mu$ là trung bình quần thể; $\alpha_i$ là ảnh hưởng của bố thứ $i$; $\beta_{ij}$ là ảnh hưởng của mẹ thứ $j$ ghép với bố $i$; $e_{ijk}$ là sai số ngẫu nhiên.
  • Công thức tính hiệu quả và tiến bộ di truyền: Hiệu quả chọn lọc được tính bằng $R = h^2 \cdot S = h^2 \cdot i \cdot \sigma_P$, trong đó $S$ là ly sai chọn lọc, $i$ là cường độ chọn lọc, $\sigma_P$ là độ lệch chuẩn kiểu hình. Tiến bộ di truyền hàng năm xác định bởi $\Delta G = R / t$ (với $t$ là khoảng cách thế hệ). Đối với các phương pháp chọn lọc khác nhau, tác giả sử dụng các công thức dự đoán: chọn lọc theo gia đình ($R_f = i \cdot h^2_f \cdot \sigma_f$), trong gia đình ($R_i = i \cdot h^2_i \cdot \sigma_i$) và chọn lọc kết hợp ($R_c = h^2_f \cdot P_f + h^2_i \cdot P_I$).
  • Kiểm soát cận huyết: Hệ số cận huyết cá thể $F_x = \sum \left[ \left(\frac{1}{2}\right)^n (1 + F_A) \right]$ và hệ số cận huyết quần thể qua các thế hệ $F_t = 1 - \left[1 - \frac{1}{8N_m} - \frac{1}{8N_f}\right]^t$, với $N_m$ và $N_f$ là số lượng gia cầm trống và mái tham gia sinh sản.

Về phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật phân tích:

  • Phương pháp di truyền số lượng: Ứng dụng mô hình MT-BLUP (Multi-trait Best Linear Unbiased Prediction) để ước tính giá trị giống ($EBV$) cho các tính trạng chọn lọc (khối lượng cơ thể, độ dày cơ ức 7 tuần tuổi và năng suất trứng). Sử dụng bộ phần mềm chuyên dụng VCE6 để ước tính các thành phần phương sai, hiệp phương sai; phần mềm PEST để giải phương trình mô hình hỗn hợp ước tính $EBV$; phần mềm SAS 9 để xử lý thống kê mô tả, phân tích phương sai các yếu tố cố định và hồi quy.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu cá thể:
    • Quản lý giống bằng hệ thống số cánh và số chân từ 1 ngày tuổi.
    • Áp dụng kỹ thuật ấp nở theo từng ô cá thể của từng gia đình để xác định chính xác quan hệ phả hệ bố mẹ.
    • Nuôi kiểm tra năng suất sinh sản trong hệ thống chuồng cá thể để theo dõi chính xác năng suất trứng của từng mái đến 42 tuần đẻ.
    • Đo độ dày thịt ức gián tiếp trên cá thể sống lúc 7 tuần tuổi bằng máy siêu âm đo độ dày cơ chuyên dụng kết hợp compa đo kích thước lồng ngực.
    • Khảo sát trực tiếp năng suất thịt thông qua phương pháp mổ khảo sát theo quy chuẩn ngành chăn nuôi gia cầm ở 7 tuần tuổi: xác định khối lượng sống, khối lượng thân thịt, khối lượng cơ ức (bỏ da), khối lượng cơ đùi (bỏ da) và lượng thức ăn tiêu thụ để tính tỷ lệ tiêu tốn thức ăn (FCR).

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của ngành chăn nuôi thủy cầm Việt Nam và xu hướng ứng dụng công nghệ giống gia cầm hiện đại; xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể; nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc áp dụng mô hình MT-BLUP tại Việt Nam; ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp nguồn giống vịt thịt năng suất cao và tính mới về mặt tạo dòng di truyền chuyên biệt có tỷ lệ cơ ức đạt 17%.

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I tổng hợp có hệ thống các tài liệu trong và ngoài nước về:

  1. Đặc điểm di truyền các tính trạng số lượng: Định nghĩa giá trị kiểu hình, kiểu gen, di truyền cộng gộp, sai lệch trội, át chế; các tham số thống kê (trung bình, độ lệch chuẩn, sai số, hệ số biến dị, skewness, kurtosis); các tham số di truyền (phương sai, hiệp phương sai, hệ số di truyền, tương quan di truyền, môi trường, kiểu hình); hiệu quả và tiến bộ di truyền; nguyên lý và công thức tính hệ số cận huyết.
  2. Các tính trạng sinh trưởng, năng suất thịt và sinh sản: Khối lượng cơ thể, tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ cơ ức, cơ đùi, tiêu tốn thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng; tuổi đẻ quả trứng đầu tiên, năng suất trứng, khối lượng trứng, tỷ lệ trứng có phôi, tỷ lệ nở và tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng.
  3. Cơ sở lý luận về các phương pháp chọn giống: Chọn lọc theo kiểu hình, chọn lọc theo giá trị giống (BV, EBV), các nguồn thông tin từ bản thân, tổ tiên, anh chị em và đời con; nguyên lý phương pháp BLUP và MT-BLUP.
  4. Tình hình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế về chọn tạo dòng và tổ hợp lai ở vịt.

Chương II: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức thí nghiệm:

  • Vật liệu và địa điểm: Đàn vịt chọn lọc dòng trống TS132, dòng mái TS142 qua 4 thế hệ, tổ hợp lai TS34 và đàn đối chứng tại Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên; quy trình dinh dưỡng thức ăn cho từng giai đoạn sinh trưởng và sinh sản.
  • Nội dung nghiên cứu: Gồm 3 nội dung chính:
    1. Chọn lọc tạo dòng vịt trống TS132 chuyên thịt, có khối lượng và độ dày cơ ức cao lúc 7 tuần tuổi qua 4 thế hệ.
    2. Chọn lọc tạo dòng vịt mái TS142 có tỷ lệ cơ ức cao ở 7 tuần tuổi và năng suất trứng cao đến 42 tuần đẻ qua 4 thế hệ.
    3. Đánh giá khả năng sản xuất thịt của con lai thương phẩm TS34 (tổ hợp giữa trống TS132 và mái TS142) nuôi đến 7 tuần tuổi so với đối chứng.
  • Phương pháp nghiên cứu: Trình bày chi tiết sơ đồ chọn giống dòng trống (Sơ đồ 2.1), sơ đồ chọn giống dòng mái (Sơ đồ 2.2) và sơ đồ lai tổ hợp thương phẩm (Sơ đồ 2.3); các mô hình toán học MT-BLUP, phần mềm phân tích VCE6, PEST, SAS 9 và các quy trình mổ khảo sát, ấp nở, đo đạc chỉ tiêu.

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua 3 phần chính:

1. Kết quả chọn lọc, tạo dòng vịt trống TS132

  • Các yếu tố cố định và tham số di truyền: Đánh giá ảnh hưởng của đợt ấp, thế hệ, giới tính đến khối lượng và độ dày cơ ức 7 tuần tuổi. Phân tích thành phần phương sai và hiệp phương sai qua các thế hệ cho thấy hệ số di truyền ($h^2$) của tính trạng khối lượng cơ thể và dày thịt ức 7 tuần tuổi ở mức trung bình đến cao. Tương quan di truyền ($r_G$) giữa khối lượng cơ thể và độ dày cơ ức mang giá trị dương.
  • Tiến bộ di truyền và giá trị giống: Qua 4 thế hệ chọn lọc, giá trị giống ước tính ($EBV$) và giá trị kiểu hình về khối lượng cơ thể và độ dày cơ ức của vịt TS132 đều tăng trưởng liên tục qua các thế hệ theo đường hồi quy dương.
  • Hệ số cận huyết: Hệ số cận huyết ($F_x$) được kiểm soát ở mức thấp qua 4 thế hệ nhờ quy trình ghép phối luân chuyển tránh đồng huyết giữa các gia đình.
  • Khả năng sinh trưởng và cho thịt: Khối lượng cơ thể đàn khảo sát nuôi ăn tự do ở 7 tuần tuổi đạt mục tiêu đề ra (trống đạt 3,25 kg, mái đạt 3,10 kg). Kết quả mổ khảo sát xác nhận tỷ lệ thân thịt đạt trên 70% và tỷ lệ cơ ức đạt mốc 17%. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng và tỷ lệ nuôi sống từ 1 ngày tuổi đến 7 tuần tuổi duy trì ở mức ổn định.
  • Các chỉ tiêu sinh sản: Tuổi đẻ quả trứng đầu, khối lượng cơ thể 24 tuần tuổi, năng suất trứng đến 42 tuần đẻ, khối lượng trứng, tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ nở trên tổng trứng có phôi được theo dõi và duy trì ổn định qua các thế hệ.

2. Kết quả chọn lọc, tạo dòng vịt mái TS142

  • Các tham số di truyền và chọn lọc: Xác định phương sai, hiệp phương sai, hệ số di truyền và tương quan giữa tính trạng độ dày cơ ức 7 tuần tuổi và năng suất trứng đến 42 tuần đẻ. Phân tích chỉ số chọn lọc đa tính trạng giúp cải tiến đồng thời cả tính trạng thịt và tính trạng trứng.
  • Diễn biến EBV và kiểu hình: Giá trị giống và giá trị kiểu hình về độ dày thịt ức 7 tuần tuổi và năng suất trứng 42 tuần đẻ tăng đều qua các thế hệ.
  • Hệ số cận huyết và sức sống: Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn hậu bị và sinh sản đạt tỷ lệ cao, hệ số cận huyết tăng trong ngưỡng kiểm soát cho phép.
  • Khả năng sinh sản: Vịt mái TS142 vào đẻ ở 24 tuần tuổi, năng suất trứng tích lũy đến 42 tuần đẻ đạt 212 quả/mái, tỷ lệ phôi và tỷ lệ nở đạt mức cao, vượt trội so với đàn đối chứng. Khối lượng cơ thể 24 tuần tuổi và khối lượng trứng đạt tiêu chuẩn giống vịt hướng thịt.

3. Đánh giá năng suất thịt của tổ hợp lai thương phẩm TS34

  • Sức sống và tăng trọng: Tổ hợp lai hai dòng giữa trống TS132 và mái TS142 (vịt TS34) có tỷ lệ nuôi sống cao ở giai đoạn 1 - 7 tuần tuổi. Khối lượng cơ thể xuất chuồng lúc 7 tuần tuổi đạt 3,1 - 3,2 kg/con, vượt trội so với đàn đối chứng.
  • Hiệu quả chuyển hóa thức ăn: Tiêu tốn thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng ở mức thấp.
  • Chất lượng thân thịt: Độ dày thịt ức đo sống và kết quả mổ khảo sát ở 7 tuần tuổi cho thấy tỷ lệ thân thịt đạt trên 70% và tỷ lệ cơ ức đạt 17%, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật đặt ra ban đầu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận và khoa học

  • Luận án đã ứng dụng phương pháp đánh giá di truyền hiện đại MT-BLUP kết hợp chỉ số chọn lọc đa tính trạng trong công tác chọn giống thủy cầm tại Việt Nam, thay thế cho phương pháp chọn lọc một tính trạng theo giá trị kiểu hình truyền thống.
  • Cung cấp bộ tham số di truyền hoàn chỉnh (phương sai, hiệp phương sai, hệ số di truyền $h^2$, tương quan di truyền $r_G$, tương quan kiểu hình $r_P$) về các tính trạng sinh trưởng, độ dày cơ ức và năng suất trứng trên các dòng vịt chuyên thịt trong điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam.

Đóng góp về thực tiễn sản xuất

  • Chọn tạo thành công dòng vịt trống TS132 có khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi đạt 3,25 kg (vịt trống) và 3,10 kg (vịt mái), tỷ lệ cơ ức đạt 17%.
  • Chọn tạo thành công dòng vịt mái TS142 có năng suất trứng đạt 212 quả/mái/42 tuần đẻ và tỷ lệ cơ ức đạt 17%.
  • Tạo ra tổ hợp lai thương phẩm TS34 có tốc độ tăng khối lượng nhanh (đạt 3,1 – 3,2 kg/con ở 7 tuần tuổi), tỷ lệ cơ ức đạt 17%, tiêu tốn thức ăn thấp và sức sống tốt.
  • Góp phần giúp các cơ sở giống trong nước chủ động sản xuất con giống thương phẩm chất lượng cao, phục vụ chăn nuôi trang trại và công nghiệp, giảm phụ thuộc vào việc nhập khẩu giống hàng năm.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đưa tổ hợp lai vịt thương phẩm TS34 vào cơ cấu giống chăn nuôi tại các vùng sinh thái phù hợp nhằm nâng cao năng suất thịt và tỷ lệ cơ ức.
  • Tiếp tục duy trì, nhân thuần và quản lý phả hệ chặt chẽ hai dòng vịt TS132 và TS142 tại Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên để cung cấp đàn bố mẹ cho sản xuất và kiểm soát cận huyết ở các thế hệ sau.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tập trung tại một cơ sở nghiên cứu (Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên) qua 4 thế hệ chọn lọc; việc khảo sát tổ hợp lai thương phẩm mới dừng lại ở công thức lai 2 dòng trực tiếp giữa dòng trống TS132 và dòng mái TS142.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi tiến bộ di truyền và biến động hệ số cận huyết của hai dòng thuần ở các thế hệ tiếp theo (thế hệ 5 trở đi); mở rộng khảo nghiệm khả năng thích nghi và hiệu quả kinh tế của tổ hợp lai TS34 trên các phương thức chăn nuôi và vùng sinh thái khác nhau; nghiên cứu khả năng phối tổ hợp lai 3 dòng hoặc 4 dòng để khai thác tối đa ưu thế lai.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Di truyền và Chọn giống vật nuôi: Tham khảo cơ sở lý thuyết di truyền số lượng, các mô hình phân tích phương sai, công thức tính toán tham số di truyền và quy trình ứng dụng phần mềm VCE6, PEST, SAS 9 trong xử lý số liệu giống gia cầm.
  • Cán bộ nghiên cứu và kỹ thuật viên tại các viện, trung tâm giống: Tham khảo quy trình kỹ thuật chọn lọc cá thể, ấp nở theo gia đình, đo độ dày cơ ức trên cá thể sống và phương pháp xây dựng chỉ số chọn lọc đa tính trạng.
  • Nhà quản lý và hoạch định chính sách chăn nuôi: Tham khảo cơ sở thực tiễn để xây dựng chương trình giống quốc gia, phục vụ đề án tái cơ cấu ngành chăn nuôi gia cầm theo hướng thâm canh và nâng cao giá trị gia tăng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu cốt lõi của việc chọn tạo hai dòng vịt TS132 và TS142 là gì?
Mục tiêu cốt lõi là tạo ra dòng trống TS132 chuyên về năng suất thịt (khối lượng 7 tuần tuổi đạt 3,25 kg/trống, 3,10 kg/mái; cơ ức 17%) và dòng mái TS142 kết hợp giữa tỷ lệ cơ ức (17%) và năng suất trứng cao (212 quả/mái/42 tuần đẻ), từ đó phối tạo tổ hợp lai thương phẩm TS34 đạt khối lượng 3,1 - 3,2 kg và tỷ lệ cơ ức 17% ở 7 tuần tuổi.

2. Luận án đã áp dụng công cụ và phần mềm di truyền nào để đánh giá giá trị giống?
Tác giả đã ứng dụng mô hình BLUP đa tính trạng (MT-BLUP), sử dụng phần mềm VCE6 để phân tích thành phần phương sai và hiệp phương sai, phần mềm PEST để giải phương trình mô hình hỗn hợp ước tính giá trị giống ($EBV$) và phần mềm SAS 9 để xử lý thống kê sinh học.

3. Làm thế nào để đo đạc và chọn lọc tính trạng cơ ức trên vịt sống mà không cần giết mổ toàn bộ đàn giống?
Tác giả sử dụng thiết bị máy siêu âm đo độ dày cơ ức kết hợp compa đo kích thước lồng ngực trên cá thể sống lúc 7 tuần tuổi để thu thập số liệu gián tiếp, kết hợp với phương pháp mổ khảo sát trên một dung lượng mẫu đại diện để thiết lập phương trình hồi quy và ước tính giá trị giống cho cả gia đình.

4. Quá trình chọn tạo được tiến hành qua bao nhiêu thế hệ và tại địa điểm nào?
Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm liên tục qua 4 thế hệ chọn lọc (từ thế hệ xuất phát đến thế hệ 4) tại Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên trực thuộc Viện Chăn nuôi.

5. Luận án kiểm soát mức độ giao phối cận huyết trong đàn chọn lọc bằng cách nào?
Tác giả theo dõi phả hệ chi tiết từng cá thể qua hệ thống số cánh và ô ấp nở gia đình, áp dụng sơ đồ ghép phối luân chuyển tránh giao phối giữa các cá thể có quan hệ huyết thống gần và định kỳ tính toán hệ số cận huyết ($F_x, F_t$) để đảm bảo đàn giống duy trì độ biến dị di truyền cần thiết.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Văn Chung đã ứng dụng thành công phương pháp MT-BLUP và chỉ số chọn lọc đa tính trạng để chọn tạo hai dòng vịt chuyên thịt TS132 và TS142 qua 4 thế hệ tại Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên. Đề tài đã hoàn thành toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đề ra về khối lượng cơ thể, tỷ lệ cơ ức đạt mốc 17% và năng suất sinh sản của các dòng thuần. Tổ hợp lai thương phẩm hai dòng TS34 tạo ra từ nghiên cứu có khả năng sinh trưởng nhanh, tiêu tốn thức ăn thấp và chất lượng thân thịt cao, cung cấp nguồn vật liệu di truyền có giá trị phục vụ sản xuất chăn nuôi trang trại và công nghiệp tại Việt Nam.