Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành chăn nuôi thủy cầm tại Việt Nam có sự gia tăng về quy mô và sản lượng trong ba thập niên qua. Theo thống kê của FAO và Tổng cục Thống kê Việt Nam, tổng đàn vịt cả nước đã tăng trưởng với tốc độ bình quân xấp xỉ 5%/năm, đạt 86.000 ngàn con vào năm 2020 (đứng thứ hai thế giới sau Trung Quốc), sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 340.218 tấn.

Trước năm 1990, chăn nuôi vịt chuyên thịt trong nước chưa phát triển, chủ yếu là các giống bản địa kiêm dụng chăn thả. Từ năm 1989, giống vịt chuyên thịt CV-Super M được nhập nội thông qua dự án VIE/86-007, tiếp theo là các dòng SM2, SM3, Star 53, Star 76. Các cơ sở nghiên cứu trong nước đã chọn tạo thành công nhiều dòng vịt như V2, V5, V6, V7, V12, V17, V22, V27 tại VIGOVA; T5, T6, M14, MT1, MT2, TS132, TS142 tại Trung tâm Nghiên cứu vịt Đại Xuyên; SD1, SD2, SH1, SH2, TC1, TC2, TC3, TC4 tại Cẩm Bình.

Tuy nhiên, các dòng vịt chuyên thịt chọn tạo trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào tính trạng khối lượng cơ thể và năng suất trứng, bộc lộ hai khoảng trống kỹ thuật lớn:

  • Vịt thương phẩm đạt khối lượng xuất chuồng 3,3 - 3,4 kg/con nhưng cần thời gian nuôi 8 - 10 tuần, dẫn đến tiêu tốn thức ăn cao (hệ số FCR nuôi nhốt 8 tuần từ 2,75 - 2,8). Chưa có dòng vịt chuyên thịt rút ngắn được chu kỳ nuôi xuống 7 tuần với FCR dưới 2,5 để phục vụ chăn nuôi thâm canh công nghiệp.
  • Tỷ lệ cơ ức ở 7 tuần tuổi của các dòng vịt trong nước mới đạt 12 - 15%, thấp hơn đáng kể so với mức trên 22% của các giống cao sản trên thế giới.

Để đáp ứng nhu cầu con giống phục vụ chăn nuôi công nghiệp và cạnh tranh với các doanh nghiệp quốc tế (Cherry Valley, Grimaud, CP Group, Mavin, Haid Feed), Trại vịt giống VIGOVA đã nhập nguồn gen vịt ông bà SM3 Heavy từ Cherry Valley (Anh Quốc) năm 2014 làm vật liệu để thực hiện đề tài này.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định mục tiêu chọn tạo hai dòng vịt cao sản hướng thịt (dòng trống và dòng mái) từ nguồn gen SM3 Heavy phục vụ chăn nuôi thâm canh với các chỉ tiêu cụ thể:

  1. Dòng trống (V52): Năng suất trứng đạt 190 quả/mái/42 tuần đẻ; khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi đạt 3,35 kg/con (vịt trống) và 3,20 kg/con (vịt mái); tỷ lệ cơ ức 7 tuần tuổi đạt trên 20%.
  2. Dòng mái (V57): Năng suất trứng đạt 212 quả/mái/42 tuần đẻ; khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi đạt 3,00 kg/con (vịt trống) và 2,85 kg/con (vịt mái); tỷ lệ cơ ức 7 tuần tuổi đạt trên 20%.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn vịt nguyên liệu SM3 Heavy nhập khẩu từ hãng Cherry Valley (Anh Quốc); hai dòng vịt thuần chọn tạo V52 (dòng trống), V57 (dòng mái) qua các thế hệ; tổ hợp vịt lai thương phẩm VSM6.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chọn giống, nhân dòng cá thể và phân tích chỉ tiêu tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Gia cầm VIGOVA (thuộc Phân Viện Chăn nuôi Nam bộ); khảo nghiệm sản xuất vịt bố mẹ và vịt thương phẩm tại các tỉnh phía Nam gồm Long An, Đồng Nai, Bình Dương, Bình Thuận, Tây Ninh, Bến Tre.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu, chọn lọc qua các thế hệ và đánh giá sản xuất được thực hiện từ năm 2014 đến năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về di truyền số lượng, các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp chọn giống gia cầm:

  • Hệ số di truyền khối lượng cơ thể và tiêu tốn thức ăn: Klemm (1995), Pingel (1999, 2011, 2013), Dương Xuân Tuyển và cs. (1998, 2001, 2006a, 2015), Li và cs. (2005), Akbar và Turk (2008), Nguyễn Đức Trọng và cs. (2009a, 2010), Szwaczkowski và cs. (2010), Georgina và cs. (2013), Nguyễn Văn Duy (2012), Mucha và cs. (2014), Thiele và cs. (2017), Zhang và cs. (2017), Xu và cs. (2018), Phạm Văn Chung (2018), Damayanti và cs. (2019), Lê Thanh Hải và cs. (2020b). Các tác giả ghi nhận hệ số di truyền ($h^2$) của khối lượng cơ thể vịt biến động từ 0,20 đến 0,88; $h^2$ của hệ số chuyển hóa thức ăn biến động từ 0,23 đến 0,52.
  • Hệ số di truyền và tương quan của tính trạng thân thịt và dày cơ ức: Michalik và cs. (1984), Bielinska và cs. (2005), Dean (2005), Hall (2005), Marie-Etancelin và cs. (2011), Graczyk và cs. (2016). Dày thịt ức có hệ số di truyền từ 0,12 đến 0,81 và có tương quan di truyền thuận cao với khối lượng cơ ức (0,68 - 0,75).
  • Hệ số di truyền tính trạng sinh sản: Cheng và cs. (1995, 1996, 2009), Poivey và cs. (2001), Liu và cs. (2013, 2015), Lin và cs. (2017), Rouvier và cs. (2017), Vũ Hoàng Trung (2019), Lê Thanh Hải và cs. (2020b, 2020c). Năng suất trứng có $h^2$ biến động từ 0,10 đến 0,34; khối lượng trứng có $h^2$ từ 0,21 đến 0,61.
  • Ứng dụng chỉ số chọn lọc và phương pháp BLUP: Cheng và cs. (1996, 2007), Chen và cs. (2003), Hu và cs. (2006) trên vịt Tsaiya và ngan; Trịnh Công Thành và Trần Thị Ninh (2008) trên gà ác; Phạm Văn Chung và cs. (2018) trên vịt TS132 và TS142; Lê Thanh Hải và cs. (2020b) trên vịt Biển VB3 và VB4.
Nhóm tính trạng Khoảng giá trị $h^2$ tổng hợp Tác giả tiêu biểu
Khối lượng cơ thể (6 - 8 tuần tuổi) 0,20 – 0,88 Pingel (1999), Szwaczkowski và cs. (2010), Phạm Văn Chung (2018)
Tiêu tốn thức ăn (FCR) 0,23 – 0,52 Klemm (1995), Georgina và cs. (2013), Zhang và cs. (2017)
Dày thịt ức / Khối lượng cơ ức 0,12 – 0,81 Hall (2005), Mucha và cs. (2014), Xu và cs. (2018)
Năng suất trứng (40 - 52 tuần) 0,10 – 0,34 Cheng và cs. (1995), Dương Xuân Tuyển và cs. (2015), Lin và cs. (2017)
Khối lượng trứng 0,21 – 0,61 Pingel (1990), Lê Thanh Hải và cs. (2020b, 2020c)

Khoảng trống luận án giải quyết

Tại Việt Nam, các chương trình chọn giống thủy cầm trước đây hầu hết sử dụng phương pháp chọn lọc cá thể theo kiểu hình hoặc chọn lọc gia đình dựa trên một hoặc hai tính trạng đơn lẻ (khối lượng cơ thể, năng suất trứng), chưa ứng dụng đo độ dày thịt ức bằng siêu âm trên vịt sống kết hợp với giá trị giống ước tính (EBV) theo mô hình thú BLUP để xây dựng chỉ số chọn lọc đa tính trạng nhằm nâng cao tỷ lệ cơ ức và hiệu quả sử dụng thức ăn ở 7 tuần tuổi. Luận án giải quyết trực tiếp khoảng trống này trên nguồn gen vịt SM3 Heavy.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình phân tích

Luận án vận dụng lý thuyết di truyền số lượng: Giá trị kiểu hình ($P$) được cấu thành từ tác động di truyền cộng gộp ($A$), tác động di truyền trội ($D$), tương tác át chế gen ($I$) và yếu tố ngoại cảnh ($E$): $$P = A + D + I + E$$ Trong công tác chọn giống thuần, giá trị giống ($BV$) chính là giá trị di truyền cộng gộp ($A$). Giá trị giống ước tính ($EBV$) được tính toán bằng phương pháp BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) kết hợp thuật toán REML (Restricted Maximum Likelihood) để ước tính các thành phần phương sai.

Mô hình thú tổng quát (Animal Model) được thiết lập: $$Y = Xb + Zu + e$$ Trong đó:

  • $Y$: Vectơ các giá trị quan sát của các tính trạng chọn lọc.
  • $b$: Vectơ các ảnh hưởng cố định (thế hệ, tính biệt, đợt nở/ngày sinh).
  • $u$: Vectơ ảnh hưởng di truyền cộng gộp của cá thể ($u \sim N(0, A\sigma_u^2)$ với $A$ là ma trận quan hệ huyết thống).
  • $e$: Vectơ sai số ngẫu nhiên ($e \sim N(0, I\sigma_e^2)$).
  • $X, Z$: Ma trận thiết kế tương ứng cho các yếu tố cố định và ngẫu nhiên.

Hệ phương trình mô hình hỗn hợp (MME): $$\begin{bmatrix} X'X & X'Z \ Z'X & Z'Z + A^{-1}\alpha \end{bmatrix} \begin{bmatrix} \hat{b} \ \hat{u} \end{bmatrix} = \begin{bmatrix} X'y \ Z'y \end{bmatrix}$$ với $\alpha = \frac{\sigma_e^2}{\sigma_u^2} = \frac{1 - h^2}{h^2}$.

Phương pháp thực tế và công cụ thu thập dữ liệu

  • Theo dõi cá thể và quản lý phả hệ: Đàn giống được gắn số cánh cá thể, nuôi nhốt từng ô chuồng cá thể để kiểm soát ghép phối (1 trống ghép phối với 1 mái theo tỷ lệ gia đình định trước), thu nhặt và ấp nở trứng theo khay cá thể riêng biệt.
  • Đo lường tính trạng:
    • Khối lượng cơ thể: Cân điện tử cá thể tại các thời điểm 7 tuần tuổi và tuần tuổi vào đẻ.
    • Độ dày thịt ức: Đo bằng máy siêu âm chuyên dụng trên vịt sống tại vị trí xương lưỡi hái lúc 7 tuần tuổi.
    • Năng suất trứng: Ghi nhận số lượng trứng đẻ cá thể hàng ngày đến 42 tuần đẻ.
    • Chất lượng trứng: Đánh giá bằng máy kỹ thuật số DET-6000 (Nhật Bản) xác định khối lượng trứng, độ dày vỏ, độ chịu lực, chỉ số hình dạng, chỉ số lòng đỏ, đơn vị Haugh.
    • Thân thịt và chất lượng thịt: Mổ khảo sát lúc 7 tuần tuổi để xác định tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ cơ ức, tỷ lệ cơ đùi; phân tích thành phần hóa học (độ ẩm, protein thô, lipid thô, khoáng tổng số), hàm lượng các axit amin và tính chất vật lý (pH cơ thịt sau giết mổ, màu sắc $L^, a^, b^*$, tỷ lệ mất nước bảo quản và chế biến, lực cắt cơ thịt).
  • Công cụ phần mềm: Sử dụng phần mềm VCE và ASREML để ước tính thành phần phương sai và hệ số di truyền ($h^2$); sử dụng phần mềm PEST để ước tính giá trị giống ($EBV$) và tính toán chỉ số chọn lọc ($SI, MI$). Dữ liệu kiểu hình được phân tích phương sai thông qua mô hình tuyến tính tổng quát (GLM) trên phần mềm SAS hoặc Minitab.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu công nghiệp hóa chăn nuôi vịt, nhu cầu rút ngắn chu kỳ nuôi thịt xuống 7 tuần tuổi, giảm FCR và nâng cao tỷ lệ cơ ức. Đặt ra mục tiêu chọn tạo dòng trống V52 (chú trọng sinh trưởng, tỷ lệ cơ ức) và dòng mái V57 (kết hợp tỷ lệ cơ ức và năng suất trứng). Nêu rõ ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn và những đóng góp mới của đề tài.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này gồm ba phân mục chính:

  • 1.1 Cơ sở di truyền ứng dụng trong chọn giống vịt: Phân tích bản chất các tính trạng số lượng, cơ chế di truyền cộng gộp, hệ số di truyền ($h^2$), các phương pháp ước tính giá trị giống (từ kiểu hình đơn giản đến BLUP mô hình thú và chọn lọc phân tử), nguyên lý xây dựng chỉ số chọn lọc tích hợp trọng số kinh tế.
  • 1.2 Một số yếu tố ảnh hưởng đến các tính trạng năng suất chủ yếu ở vịt chuyên thịt: Phân tích tác động của giống/dòng/kiểu gen; ảnh hưởng của tính biệt (trống lớn nhanh hơn mái, sai khác về tỷ lệ cơ thịt); ảnh hưởng của mẹ; ảnh hưởng của mùa vụ và ngày nở; ảnh hưởng của hệ thống nhân giống; phương thức nuôi (nhốt trên cạn chuồng kín/chuồng hở so với nuôi bơi ao); ảnh hưởng của mức năng lượng trao đổi (ME), protein thô, các axit amin thiết yếu (methionine, lysine, threonine, arginine) và khoáng vi lượng (Ca, P).
  • 1.3 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm luận các chương trình chọn giống và lai tạo vịt tại Anh, Pháp, Đức, Ba Lan, Đài Loan và Việt Nam (tại Viện Chăn nuôi, Trung tâm VIGOVA, Trung tâm Đại Xuyên, Trạm Cẩm Bình).

Chương 2: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về quy trình kỹ thuật:

  • Vật liệu: Đàn nguyên liệu SM3 Heavy nhập từ Cherry Valley (Anh); hệ thống chuồng trại cá thể tại VIGOVA; thức ăn được phối chế theo từng giai đoạn (vịt con, hậu bị, sinh sản).
  • Nội dung:
    • Chọn tạo hai dòng vịt chuyên thịt V52 và V57 qua 5 thế hệ chọn lọc.
    • Đánh giá khả năng sản xuất của tổ hợp lai thương phẩm VSM6 (lai giữa bố V52 và mẹ V57).
  • Phương pháp nghiên cứu: Quy trình theo dõi phả hệ, kỹ thuật siêu âm cơ ức, quy trình kiểm tra năng suất đẻ cá thể, mô hình toán học BLUP/REML trên PEST và VCE, công thức thiết lập chỉ số chọn lọc ($SI$ cho dòng V52, $MI$ cho dòng V57), phương pháp đánh giá hệ số đồng huyết qua các thế hệ, phương pháp mổ khảo sát thân thịt và phân tích lý - hóa thịt vịt.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này chia làm hai nội dung lớn:

  • 3.1 Kết quả chọn tạo hai dòng vịt V52 và V57:
    • Yếu tố cố định: Xác định ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê của thế hệ, tính biệt và ngày nở đến các tính trạng khối lượng 7 tuần tuổi và dày thịt ức 7 tuần tuổi.
    • Tham số di truyền: Ước tính thành phần phương sai, hệ số di truyền ($h^2$) của khối lượng 7 tuần tuổi (mức trung bình - cao), độ dày thịt ức 7 tuần tuổi (trung bình) và năng suất trứng 42 tuần đẻ (thấp - trung bình); phân tích tương quan di truyền và tương quan kiểu hình giữa các tính trạng chọn lọc.
    • Giá trị giống và tiến bộ di truyền: Tiến bộ di truyền qua các thế hệ đạt giá trị dương ổn định đối với khối lượng cơ thể và độ dày thịt ức ở cả hai dòng; dòng V57 cải thiện đồng thời năng suất trứng.
    • Mức độ đồng huyết: Hệ số đồng huyết qua các thế hệ được kiểm soát ở mức thấp, bảo đảm khả năng phát triển của quần thể giống.
    • Khả năng sinh trưởng và sinh sản: Khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi, FCR giai đoạn 0 - 7 tuần tuổi, tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ cơ ức (> 20%) và cơ đùi qua các thế hệ của V52 và V57; tuổi đẻ, tỷ lệ đẻ đỉnh cao, năng suất trứng 42 tuần đẻ, FCR/10 quả trứng, chất lượng trứng (máy DET-6000), tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ nở loại 1.
  • 3.2 Khả năng sản xuất của vịt thương phẩm VSM6:
    • Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn 0 - 7 tuần tuổi đạt mức cao.
    • Khối lượng cơ thể xuất chuồng lúc 7 tuần tuổi và hệ số FCR tương ứng.
    • Chỉ tiêu mổ khảo sát: Tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ cơ ức và cơ đùi đạt tiêu chuẩn chăn nuôi thâm canh.
    • Chất lượng thịt: Thành phần hóa học (protein, lipid, khoáng), thành phần 17 axit amin thiết yếu và không thiết yếu trong cơ ức và cơ đùi, cùng các chỉ tiêu lý học (pH, màu sắc, độ giữ nước, độ dai).

Kết luận và đề nghị

Tổng kết các kết quả đạt được về hai dòng thuần V52, V57 và con lai VSM6; đưa ra các kiến nghị về việc áp dụng quy trình nuôi dưỡng, chuyển giao đàn giống bố mẹ và thương phẩm vào sản xuất công nghiệp tại các địa phương.


Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả nghiên cứu đạt được

  • Chọn tạo thành công dòng trống V52: Khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi đạt 3,35 kg (trống) và 3,20 kg (mái); tỷ lệ cơ ức đạt trên 20%; năng suất trứng đạt 190 quả/mái/42 tuần đẻ.
  • Chọn tạo thành công dòng mái V57: Năng suất trứng đạt 212 quả/mái/42 tuần đẻ; khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi đạt 3,00 kg (trống) và 2,85 kg (mái); tỷ lệ cơ ức đạt trên 20%.
  • Tổ hợp lai thương phẩm VSM6 nuôi thịt 7 tuần tuổi đạt khối lượng nhanh, hệ số chuyển hóa thức ăn FCR giảm dưới 2,5, tỷ lệ cơ ức đạt trên 20%, đáp ứng yêu cầu nuôi nhốt thâm canh.

Những đóng góp mới của luận án

  1. Về mặt khoa học:
    • Là công trình nghiên cứu có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam áp dụng phương pháp chọn lọc đối với tính trạng độ dày thịt ức thông qua siêu âm trên vịt sống kết hợp ước tính giá trị giống bằng phương pháp BLUP mô hình thú và thuật toán REML.
    • Bổ sung hệ thống dữ liệu khoa học về tham số di truyền (hệ số di truyền, tương quan di truyền, tương quan kiểu hình) của tính trạng độ dày cơ ức kết hợp khối lượng cơ thể và năng suất trứng trên đàn vịt cao sản.
    • Cung cấp dẫn liệu khoa học mới về thành phần hóa học, hàm lượng axit amin và đặc tính lý học cơ thịt (cơ ức và cơ đùi) của tổ hợp vịt chuyên thịt VSM6.
  2. Về mặt thực tiễn:
    • Tạo ra hai dòng vịt thuần V52 và V57 có tốc độ sinh trưởng nhanh, tỷ lệ cơ ức cao, nuôi ngắn ngày (7 tuần), phù hợp với phương thức chăn nuôi thâm canh và chuồng kín công nghiệp.
    • Hai dòng vịt V52, V57 và con lai VSM6 đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn công nhận Tiến bộ Kỹ thuật (Quyết định số 273/QĐ-CN-GSN ngày 27/6/2018) và đạt Giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam (Quyết định số 4264/QĐ-BNN-TCCB ngày 30/10/2018).
    • Đàn giống bố mẹ được chuyển giao vào sản xuất tại các tỉnh phía Nam (Long An, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Bến Tre) với quy mô trên 100.000 con bố mẹ/năm, giúp chủ động con giống trong nước và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.

Kiến nghị và đề xuất

  • Đưa hai dòng vịt V52, V57 và con lai VSM6 vào cơ cấu giống quốc gia phục vụ phát triển chăn nuôi thâm canh quy mô trang trại công nghiệp.
  • Tiếp tục duy trì công tác chọn lọc nhân thuần để củng cố và nâng cao tiến bộ di truyền ở các thế hệ tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Luận án tập trung vào chọn giống theo phương pháp di truyền số lượng cổ điển (BLUP mô hình thú dựa trên số liệu kiểu hình và phả hệ), chưa triển khai ứng dụng công nghệ chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS) hay chọn lọc bộ gen (Genomic Selection) do điều kiện trang thiết bị và chi phí phân tích DNA trong nước còn hạn chế.
  • Dữ liệu khảo sát chất lượng thân thịt và phân tích hóa lý thịt chủ yếu tập trung ở thời điểm 7 tuần tuổi và trên phương thức nuôi nhốt thâm canh tại khu vực phía Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Ứng dụng công nghệ RFID tự động theo dõi lượng thu nhận thức ăn cá thể để ước tính giá trị giống và chọn lọc trực tiếp tính trạng hiệu quả sử dụng thức ăn dư (RFI) hoặc FCR.
  • Tích hợp công nghệ di truyền phân tử và dấu chuẩn DNA vào quy trình chọn giống để nâng cao độ chính xác khi dự đoán giá trị giống ở giai đoạn sớm.
  • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện khẩu phần dinh dưỡng và chế độ chiếu sáng tối ưu cho đàn bố mẹ V52, V57 trong điều kiện chuồng kín tại các vùng sinh thái khác nhau.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng và học thuật trong chuyên ngành Di truyền và Chọn giống vật nuôi:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Chăn nuôi, Di truyền giống động vật: Cung cấp quy trình chi tiết về ứng dụng mô hình hỗn hợp (MME), phương pháp REML/BLUP trên các phần mềm chuyên dụng (PEST, VCE) và kỹ thuật siêu âm đo cơ thịt trên vật nuôi sống.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo đại học/sau đại học: Bổ sung tư liệu thực tiễn và số liệu tham khảo chuẩn xác về các tham số di truyền của thủy cầm cao sản tại Việt Nam phục vụ giảng dạy môn Chọn giống vật nuôi và Thống kê sinh học.
  • Đối với các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất giống gia cầm: Cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực nghiệm để xây dựng chỉ số chọn lọc đa tính trạng, kiểm soát mức độ đồng huyết và phát triển các tổ hợp lai thương phẩm hướng thịt.
  • Đối với nhà quản lý nông nghiệp và khuyến nông: Là căn cứ kỹ thuật để định hướng phát triển các giống thủy cầm cao sản nuôi thâm canh, an toàn sinh học thay thế phương thức chăn thả truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn gốc vật liệu di truyền ban đầu để chọn tạo hai dòng vịt V52 và V57 là gì?

Vật liệu ban đầu là đàn vịt ông bà SM3 Heavy được Trại vịt giống VIGOVA nhập khẩu chính quy từ hãng Cherry Valley (Anh Quốc) vào năm 2014. Đây là bộ giống vịt siêu thịt lông trắng có tốc độ sinh trưởng nhanh và tỷ lệ cơ ức cao.

2. Mục tiêu chọn lọc cụ thể của dòng trống V52 và dòng mái V57 khác nhau như thế nào?

  • Dòng trống V52 ưu tiên tính trạng sinh trưởng và chất lượng thịt: Năng suất trứng 190 quả/mái/42 tuần đẻ, khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi đạt 3,35 kg (trống) và 3,20 kg (mái), tỷ lệ cơ ức đạt trên 20%.
  • Dòng mái V57 kết hợp sinh sản và chất lượng thịt: Năng suất trứng cao hơn, đạt 212 quả/mái/42 tuần đẻ, khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi đạt 3,00 kg (trống) và 2,85 kg (mái), tỷ lệ cơ ức đạt trên 20%.

3. Phương pháp nào được sử dụng để đánh giá độ dày thịt ức trên vịt sống?

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật siêu âm đo trực tiếp độ dày cơ ức tại vị trí xương lưỡi hái trên cơ thể vịt sống lúc 7 tuần tuổi. Dữ liệu siêu âm được đưa vào mô hình phân tích BLUP để ước tính giá trị giống ($EBV$) thay vì phải mổ khảo sát cá thể chọn giống.

4. Các phần mềm chuyên dụng nào được sử dụng trong phân tích di truyền của luận án?

Luận án sử dụng phần mềm VCE và ASREML để ước tính các thành phần phương sai và hệ số di truyền ($h^2$) bằng thuật toán REML; sử dụng phần mềm PEST để giải hệ phương trình MME ước tính giá trị giống ($EBV$) theo phương pháp BLUP; sử dụng SAS/Minitab để phân tích phương sai mô hình tuyến tính tổng quát (GLM).

5. Kết quả ứng dụng thực tế và sự công nhận của cơ quan quản lý nhà nước đối với đề tài như thế nào?

Hai dòng vịt V52, V57 và tổ hợp lai thương phẩm VSM6 đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn công nhận là Tiến bộ Kỹ thuật theo Quyết định số 273/QĐ-CN-GSN (ngày 27/6/2018) và được trao tặng giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam theo Quyết định số 4264/QĐ-BNN-TCCB (ngày 30/10/2018). Hàng năm, trên 100.000 con vịt bố mẹ được cung ứng cho sản xuất tại các tỉnh phía Nam.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thanh Hải đã chọn tạo thành công hai dòng vịt cao sản V52 và V57 từ nguồn gen SM3 Heavy nhập khẩu bằng phương pháp chỉ số chọn lọc tích hợp giá trị giống BLUP và kỹ thuật siêu âm cơ ức sống. Tổ hợp lai thương phẩm VSM6 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kinh tế kỹ thuật về tăng trọng nhanh, giảm tiêu tốn thức ăn (FCR < 2,5 ở 7 tuần tuổi) và tỷ lệ cơ ức cao (> 20%). Công trình đã được công nhận là Tiến bộ Kỹ thuật cấp Bộ và chuyển giao hiệu quả vào thực tiễn chăn nuôi trang trại thâm canh tại Việt Nam.