Luận án TS. Lê Thanh Hải: Chọn tạo hai dòng vịt cao sản hướng thịt cho chăn nuôi thâm canh

Luận án nghiên cứu chọn tạo hai dòng vịt cao sản hướng thịt V52 và V57. Phân tích di truyền, năng suất và hiệu quả cho chăn nuôi thâm canh.

Trường đại học

Viện Chăn Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án chọn tạo 2 dòng vịt cao sản V52 V57

Ngành chăn nuôi vịt tại Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong ba thập kỷ qua, vươn lên vị trí thứ hai thế giới về tổng đàn. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải tiến con giống để đáp ứng mô hình chăn nuôi thâm canh hiện đại. Trước đây, các giống vịt bản địa hoặc các dòng nhập khẩu ban đầu tuy phù hợp với chăn nuôi quảng canh nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế khi áp dụng vào quy trình công nghiệp. Luận án "Chọn tạo hai dòng vịt cao sản hướng thịt cho chăn nuôi thâm canh" của tác giả Lê Thanh Hải ra đời như một giải pháp chiến lược, tập trung vào việc tạo ra hai dòng vịt mới là vịt V52 (dòng trống) và vịt V57 (dòng mái) với những ưu điểm vượt trội. Công trình này không chỉ giải quyết bài toán năng suất mà còn mang ý nghĩa khoa học sâu sắc khi ứng dụng các phương pháp di truyền tiên tiến. Mục tiêu của nghiên cứu là tạo ra các dòng vịt có tốc độ sinh trưởng nhanh, thời gian nuôi ngắn, hệ số chuyển hóa thức ăn thấp và đặc biệt là tỷ lệ cơ ức cao – một chỉ tiêu kinh tế quan trọng nhưng chưa được chú trọng ở các giống vịt trong nước. Thành công của việc chọn tạo 2 dòng vịt cao sản hướng thịt V52 và V57 hứa hẹn sẽ cung cấp cho thị trường một bộ giống chất lượng cao, có khả năng cạnh tranh với các sản phẩm nhập ngoại, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi vịt Việt Nam.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của việc tạo giống vịt mới

Theo thống kê của FAO và Tổng cục Thống kê, quy mô đàn vịt Việt Nam đã tăng từ 32.000 con (1990) lên 86.000 con (2020), cho thấy tiềm năng to lớn của ngành. Tuy nhiên, sự chuyển dịch từ chăn nuôi quảng canh, tận dụng đồng bãi sang chăn nuôi thâm canh, quy mô trang trại công nghiệp đòi hỏi những giống vịt có đặc tính di truyền ưu việt. Các giống vịt chuyên thịt hiện có trong nước, dù đã qua chọn lọc, vẫn cần thời gian nuôi dài (8-10 tuần) và có tỷ lệ cơ ức thấp (chỉ 12-15%). Trong khi đó, các công ty nước ngoài đang đầu tư mạnh mẽ vào thị trường giống, tạo ra sức ép cạnh tranh lớn. Do đó, việc chủ động nghiên cứu, chọn tạo 2 dòng vịt cao sản hướng thịt thích nghi với điều kiện Việt Nam là một nhiệm vụ cấp bách để nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo an toàn sinh học.

1.2. Mục tiêu chính Nâng cao năng suất cho chăn nuôi thâm canh

Luận án đặt ra các mục tiêu cụ thể và đầy tham vọng cho hai dòng vịt mới. Đối với dòng trống V52, mục tiêu là đạt năng suất trứng 190 quả/mái/42 tuần đẻ, khối lượng cơ thể lúc 7 tuần tuổi đạt 3,35 kg/con (trống) và 3,2 kg/con (mái), với tỷ lệ cơ ức trên 20%. Đối với dòng mái V57, mục tiêu tập trung hơn vào khả năng sinh sản với năng suất trứng 212 quả/mái/42 tuần đẻ, trong khi vẫn duy trì các chỉ tiêu sinh trưởng tốt: khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi đạt 3,0 kg/con (trống) và 2,85 kg/con (mái), tỷ lệ cơ ức cũng trên 20%. Các chỉ tiêu này được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của mô hình chăn nuôi thâm canh, hướng tới việc rút ngắn thời gian xuất chuồng, tối ưu hóa chi phí thức ăn và tăng giá trị thương phẩm của sản phẩm thịt vịt.

1.3. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của công trình

Về mặt khoa học, công trình nghiên cứu đã ứng dụng thành công các phương pháp tiên tiến như REML (Tương đồng tối đa có giới hạn) để ước tính tham số di truyền và BLUP (Dự đoán tuyến tính vô tư và tốt nhất) để ước tính giá trị giống. Các phương pháp này mang lại độ chính xác cao, cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá cho các nghiên cứu di truyền và chọn giống vật nuôi trong tương lai. Về thực tiễn, việc tạo ra vịt V52, vịt V57 và con lai thương phẩm VSM6 đã được Bộ Nông nghiệp và PTNT công nhận là Tiến bộ Kỹ thuật và đoạt giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam. Sản phẩm này giúp các trang trại chủ động nguồn giống chất lượng cao, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, tăng hiệu quả kinh tế và tạo thêm việc làm, đặc biệt tại các tỉnh phía Nam nơi hai dòng vịt này đang được chuyển giao hiệu quả.

II. Thách thức ngành vịt thịt và sự ra đời của V52 V57

Ngành chăn nuôi vịt thịt tại Việt Nam, dù phát triển mạnh mẽ về quy mô, vẫn đối mặt với những thách thức không nhỏ về chất lượng con giống và hiệu quả sản xuất. Các dòng vịt chuyên thịt được chọn tạo trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào khối lượng cơ thểnăng suất trứng, phù hợp với phương thức nuôi bán thâm canh. Tuy nhiên, khi chuyển sang mô hình chăn nuôi thâm canh công nghiệp, các giống này bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu. Thời gian nuôi kéo dài làm tăng chi phí và rủi ro dịch bệnh, trong khi hệ số chuyển hóa thức ăn cao làm giảm lợi nhuận. Đặc biệt, tỷ lệ cơ ức, phần thịt có giá trị kinh tế cao nhất, lại chưa được cải thiện đáng kể, khiến sản phẩm thịt vịt Việt Nam khó cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Sự cạnh tranh từ các tập đoàn lớn như CP Group, Grimaud, Cherry Valley càng thúc đẩy yêu cầu phải có những bộ giống nội địa vượt trội. Trước bối cảnh đó, việc chọn tạo 2 dòng vịt cao sản hướng thịt V52 & V57 từ nguồn gen SM3 Heavy ưu việt là một bước đi tất yếu, nhằm tạo ra một thế hệ giống mới khắc phục được các nhược điểm trên và đáp ứng xu thế phát triển của ngành.

2.1. Hạn chế của các giống vịt chuyên thịt hiện có trong nước

Các giống vịt chuyên thịt phổ biến tại Việt Nam thường có thời gian nuôi để đạt khối lượng xuất chuồng (3,3 - 3,4 kg) khá dài, từ 8 đến 10 tuần. Điều này dẫn đến tiêu tốn thức ăn còn cao, với chỉ số FCR (hệ số chuyển hóa thức ăn) trong chăn nuôi nhốt 8 tuần tuổi dao động từ 2,75 - 2,8. Một hạn chế lớn khác là tỷ lệ cơ ức, chỉ đạt khoảng 12 - 15% ở 7 tuần tuổi, trong khi tiêu chuẩn thế giới đã vượt ngưỡng 22%. Mặc dù các giống này có ưu điểm như chân cao, phù hợp với chăn thả, nhưng lại không tối ưu cho mô hình chăn nuôi thâm canh vốn yêu cầu tốc độ tăng trưởng nhanh và hiệu quả sử dụng thức ăn cao. Những nhược điểm này làm giảm sức cạnh tranh và hiệu quả kinh tế của người chăn nuôi.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về con giống chất lượng cao cho sản xuất

Thị trường con giống vịt chuyên thịt tại Việt Nam đang ngày càng trở nên khốc liệt. Các tập đoàn lớn trong và ngoài nước với tiềm lực tài chính mạnh đã đầu tư sản xuất, đưa ra thị trường những sản phẩm có năng suất cao. Điều này đòi hỏi các cơ sở giống trong nước phải liên tục cải tiến di truyền, tạo ra những dòng vịt mới có năng suất và chất lượng vượt trội để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Nhu cầu về một bộ giống có khả năng tăng trưởng nhanh, rút ngắn thời gian nuôi xuống dưới 7 tuần, có hệ số chuyển hóa thức ăn dưới 2,5 và tỷ lệ cơ ức cao là vô cùng cấp thiết. Đây là động lực chính thúc đẩy đề tài chọn tạo hai dòng vịt V52 và V57.

2.3. Lợi thế của nguồn gen vịt SM3 Heavy từ Cherry Valley

Để tạo ra đột phá, việc lựa chọn nguồn vật liệu di truyền ban đầu là yếu tố quyết định. Luận án đã chọn vịt ông bà SM3 Heavy nhập từ hãng Cherry Valley (Anh Quốc) vào năm 2014. Đây là giống vịt thuộc bộ giống siêu thịt, có tốc độ sinh trưởng nhanh và chất lượng thân thịt hàng đầu thế giới. So với các giống SM trước đây, SM3 Heavy có thân ngắn hơn, chân nhỏ và thấp hơn, ngực nở và đặc biệt là tỷ lệ cơ ức cao hơn. Những đặc điểm này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu chọn tạo giống cho phân khúc chăn nuôi thâm canh và nuôi nhốt công nghiệp. Việc sử dụng nguồn gen ưu việt này làm nền tảng đã tạo ra một lợi thế lớn cho quá trình chọn tạo, giúp đẩy nhanh tiến độ và nâng cao hiệu quả cải tiến di truyền.

III. Bí quyết ứng dụng cơ sở di truyền trong chọn tạo vịt thịt

Thành công của dự án chọn tạo 2 dòng vịt cao sản hướng thịt V52 & V57 không chỉ đến từ việc lựa chọn nguồn gen tốt mà còn dựa trên nền tảng khoa học vững chắc về di truyền số lượng. Luận án đã áp dụng một cách có hệ thống các nguyên lý và phương pháp di truyền học hiện đại để định hướng và tối ưu hóa quá trình chọn lọc. Các tính trạng năng suất ở vịt, như khối lượng cơ thể hay năng suất trứng, đều là tính trạng số lượng, do nhiều gen quy định và chịu ảnh hưởng lớn của môi trường. Do đó, việc xác định chính xác các tham số di truyền như hệ số di truyền (h²) là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Dựa trên cơ sở này, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp BLUP để ước tính giá trị giống (EBV) của từng cá thể, cho phép lựa chọn những con vật mang gen tốt nhất để nhân giống. Cuối cùng, việc xây dựng một chỉ số chọn lọc tổng hợp nhiều tính trạng giúp cân bằng giữa các mục tiêu khác nhau, đảm bảo sự cải tiến đồng bộ và hiệu quả, đặc biệt là giữa các tính trạng có tương quan di truyền âm như sinh trưởng và sinh sản.

3.1. Phân tích hệ số di truyền của các tính trạng năng suất

Hệ số di truyền (h²) là một đại lượng đo lường tỷ lệ biến dị kiểu hình của một tính trạng là do yếu tố di truyền. Các tính trạng có hệ số di truyền từ trung bình đến cao sẽ dễ dàng được cải thiện thông qua chọn lọc. Dựa trên tổng quan tài liệu, luận án chỉ ra rằng khối lượng cơ thể ở vịt chuyên thịt có h² dao động từ 0,20 đến 0,88, cho thấy tiềm năng cải tiến rất lớn. Trong khi đó, tính trạng dày thịt ức cũng có mức di truyền từ trung bình đến cao (0,12 - 0,81), là cơ sở để chọn lọc gián tiếp nhằm nâng cao tỷ lệ cơ ức. Ngược lại, năng suất trứng thường có h² thấp hơn (0,10 - 0,34) do chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường. Việc phân tích các tham số này trên chính quần thể nghiên cứu giúp lựa chọn phương pháp chọn lọc phù hợp và chính xác nhất.

3.2. Ước tính giá trị giống EBV bằng phương pháp BLUP

Giá trị giống (Breeding Value) của một cá thể là giá trị các gen mà nó có thể di truyền cho đời con. Trong thực tế, người ta chỉ có thể ước tính giá trị này (Estimated Breeding Value - EBV). Phương pháp BLUP (Dự đoán tuyến tính vô tư và tốt nhất) được xem là công cụ tiên tiến và chính xác nhất hiện nay. Điểm ưu việt của BLUP là nó sử dụng đồng thời tất cả các nguồn thông tin, bao gồm năng suất của bản thân cá thể, tổ tiên, anh chị em và con cháu, cùng với ma trận quan hệ huyết thống. Điều này cho phép ước tính EBV ngay cả với những cá thể không có dữ liệu năng suất (ví dụ, năng suất trứng của con trống). Trong luận án, việc sử dụng phần mềm PEST và VCE để phân tích BLUP đã đảm bảo độ chính xác cao cho quá trình chọn lọc.

3.3. Xây dựng chỉ số chọn lọc tối ưu cho từng dòng vịt

Khi cần cải tiến nhiều tính trạng cùng lúc, phương pháp chỉ số chọn lọc là hiệu quả nhất. Phương pháp này kết hợp giá trị của nhiều tính trạng vào một chỉ số duy nhất, dựa trên giá trị giống (EBV), giá trị kinh tế và mối tương quan di truyền giữa chúng. Luận án đã kế thừa và phát triển phương pháp này, tương tự nghiên cứu của Phạm Văn Chung (2018), để xây dựng các chỉ số riêng biệt cho dòng trống V52dòng mái V57. Đối với dòng trống, chỉ số sẽ ưu tiên trọng số cho khối lượng cơ thểdày thịt ức. Đối với dòng mái, chỉ số sẽ cân bằng giữa các tính trạng sinh trưởng và năng suất trứng. Cách tiếp cận này đảm bảo cả hai dòng đều được cải tiến theo đúng định hướng chuyên môn hóa, tạo tiền đề cho việc sản xuất con lai thương phẩm có ưu thế lai vượt trội.

IV. Quy trình chi tiết chọn tạo 2 dòng vịt V52 V57 cao sản

Quy trình chọn tạo 2 dòng vịt cao sản hướng thịt V52V57 là một quá trình khoa học, có hệ thống, kéo dài qua nhiều thế hệ tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Gia cầm VIGOVA. Bắt đầu từ nguồn vật liệu là vịt ông bà SM3 Heavy nhập khẩu năm 2014, nghiên cứu đã tiến hành chọn lọc cá thể nghiêm ngặt dựa trên các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật quan trọng. Toàn bộ quá trình được thực hiện trong điều kiện chuồng trại được kiểm soát, áp dụng quy trình dinh dưỡng và thú y tiêu chuẩn để giảm thiểu ảnh hưởng của yếu tố môi trường, từ đó bộc lộ rõ nhất tiềm năng di truyền của từng cá thể. Phương pháp nghiên cứu chính là chọn lọc dựa trên chỉ số chọn lọc được tính toán từ giá trị giống (EBV) của các tính trạng mục tiêu. Mỗi dòng được định hướng chọn lọc theo các tiêu chí riêng biệt: dòng trống V52 tập trung tối đa vào khả năng cho thịt, trong khi dòng mái V57 cân bằng giữa năng suất thịt và khả năng sinh sản, nhằm tạo ra một bộ giống hoàn chỉnh cho mô hình chăn nuôi thâm canh.

4.1. Lựa chọn vật liệu và phương pháp nghiên cứu khoa học

Vật liệu nghiên cứu là đàn vịt SM3 Heavy thuần chủng được nhập từ hãng Cherry Valley. Toàn bộ thí nghiệm được tiến hành tại Trung tâm VIGOVA, nơi có đầy đủ cơ sở vật chất như chuồng cá thể để theo dõi năng suất trứng, máy siêu âm để đo dày thịt ức, và hệ thống quản lý phả hệ chặt chẽ. Nội dung nghiên cứu được chia thành hai phần chính: chọn tạo hai dòng vịt chuyên thịt và đánh giá khả năng sản xuất của vịt thương phẩm. Phương pháp chọn lọc được áp dụng là chọn lọc cá thể dựa trên chỉ số chọn lọc tổng hợp. Các tham số di truyền và giá trị giống được ước tính bằng phương pháp REMLBLUP thông qua các phần mềm chuyên dụng, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cao cho kết quả.

4.2. Quá trình chọn lọc qua các thế hệ đối với dòng trống V52

Mục tiêu của dòng trống V52 là tối ưu hóa các tính trạng sinh trưởng và chất lượng thân thịt. Các tính trạng chọn lọc chính bao gồm khối lượng cơ thểdày thịt ức ở 7 tuần tuổi. Qua 5 thế hệ chọn lọc, những cá thể trống và mái có chỉ số chọn lọc cao nhất được giữ lại để tạo ra thế hệ tiếp theo. Cường độ chọn lọc được duy trì ở mức hợp lý để vừa đảm bảo tiến bộ di truyền, vừa kiểm soát mức độ đồng huyết. Quá trình này giúp tích lũy các gen tốt quy định khả năng tăng trọng nhanh, hiệu quả sử dụng thức ăn và đặc biệt là phát triển cơ ức, tạo ra một dòng trống có khả năng truyền lại các đặc tính thịt ưu việt cho đời con thương phẩm.

4.3. Quá trình chọn lọc qua các thế hệ đối với dòng mái V57

Đối với dòng mái V57, quá trình chọn lọc phức tạp hơn vì phải cân bằng giữa nhiều mục tiêu. Ba tính trạng chính được đưa vào chỉ số chọn lọc bao gồm: khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi, dày thịt ức 7 tuần tuổi và năng suất trứng tính đến 42 tuần tuổi. Việc đưa năng suất trứng vào chỉ số là yếu tố then chốt, nhằm đảm bảo dòng mái không chỉ có năng suất thịt tốt mà còn phải có khả năng sinh sản cao để giảm giá thành con giống. Tương tự dòng V52, dòng V57 cũng trải qua 5 thế hệ chọn lọc liên tục. Kết quả là tạo ra một dòng mái vừa có khả năng đẻ trứng tốt, tiêu tốn thức ăn cho sản xuất trứng thấp, vừa duy trì được tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ cơ ức ở mức cao, đáp ứng hoàn hảo vai trò của một dòng mẹ trong hệ thống giống.

V. Kết quả Đánh giá năng suất vượt trội của vịt V52 V57

Sau nhiều năm chọn lọc kiên trì và áp dụng các phương pháp khoa học, luận án đã gặt hái được những kết quả ấn tượng, minh chứng cho sự thành công của việc chọn tạo 2 dòng vịt cao sản hướng thịt V52 & V57. Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của cả hai dòng vịt ở thế hệ cuối cùng đều đạt và vượt mục tiêu đề ra ban đầu. Tiến bộ di truyền và tiến bộ kiểu hình qua các thế hệ được ghi nhận rõ rệt ở tất cả các tính trạng chọn lọc, từ khối lượng cơ thể, dày thịt ức đến năng suất trứng. Đặc biệt, khả năng sản xuất của con lai thương phẩm VSM6 (tạo ra từ việc lai giữa trống V52 và mái V57) đã khẳng định hiệu quả của chiến lược chọn tạo hai dòng chuyên biệt. Con lai VSM6 không chỉ thể hiện ưu thế lai về tốc độ sinh trưởng mà còn có chất lượng thân thịt vượt trội, với tỷ lệ cơ ức cao và hệ số chuyển hóa thức ăn thấp, hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của chăn nuôi thâm canh quy mô lớn. Những kết quả này không chỉ là thành tựu của một công trình nghiên cứu mà còn là một đóng góp thiết thực cho ngành chăn nuôi vịt nước nhà.

5.1. Phân tích tiến bộ di truyền và kiểu hình qua các thế hệ

Kết quả phân tích cho thấy cả khuynh hướng di truyền và khuynh hướng kiểu hình của các tính trạng chọn lọc đều tăng rõ rệt qua các thế hệ. Cụ thể, khối lượng cơ thểdày thịt ức ở 7 tuần tuổi của cả hai dòng V52 và V57 đều có xu hướng tăng tuyến tính. Điều này chứng tỏ phương pháp chọn lọc theo chỉ số chọn lọc dựa trên giá trị giống (EBV) đã phát huy hiệu quả cao. Đối với dòng V57, năng suất trứng đến 42 tuần tuổi cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đồng thời, hệ số đồng huyết qua các thế hệ được kiểm soát ở mức thấp (dưới 1% ở thế hệ 5), đảm bảo duy trì sự đa dạng di truyền và sức sống của đàn giống. Đây là bằng chứng cho thấy quá trình chọn lọc đã đi đúng hướng và mang lại tiến bộ di truyền bền vững.

5.2. Khả năng sinh trưởng và sinh sản của hai dòng vịt V52 V57

Ở thế hệ thứ 5, dòng V52 đã đạt khối lượng cơ thể 7 tuần tuổi là 3.518,2 g (trống) và 3.321,5 g (mái), tỷ lệ cơ ức đạt 20,41%. Dòng V57 đạt khối lượng 3.205,4 g (trống) và 3.033,7 g (mái), tỷ lệ cơ ức đạt 20,25%. Về khả năng sinh sản, năng suất trứng của dòng V52 đạt 192,6 quả/mái/42 tuần đẻ, và dòng V57 đạt 214,8 quả/mái/42 tuần đẻ. Các chỉ số về hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) cho tăng trọng và cho sản xuất trứng đều ở mức rất tốt. Tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ nở loại 1 đều đạt trên 90% và 80% ở giai đoạn đẻ đỉnh cao, cho thấy sức khỏe sinh sản của hai dòng vịt là rất tốt.

5.3. Năng suất sản xuất của vịt thương phẩm lai VSM6

Con lai thương phẩm VSM6 thể hiện rõ ưu thế lai. Tỷ lệ nuôi sống của vịt VSM6 rất cao, đạt 96,67% đến 98,33% qua 7 tuần nuôi. Khối lượng cơ thể lúc 7 tuần tuổi đạt 3.385,5 g, vượt trội so với trung bình của hai dòng bố mẹ. Đặc biệt, hệ số chuyển hóa thức ăn cho tăng khối lượng trong suốt 7 tuần chỉ là 2,23 kg thức ăn/kg tăng trọng. Các chỉ tiêu mổ khảo sát cho thấy tỷ lệ thân thịt đạt 72,56%, tỷ lệ thịt xẻ đạt 65,34% và quan trọng nhất là tỷ lệ cơ ức đạt 19,20%. Các phân tích về thành phần hóa học, axit amin và tính chất vật lý của thịt cũng cho thấy chất lượng thịt của vịt VSM6 là rất cao, đáp ứng tốt thị hiếu người tiêu dùng.

VI. Kết luận Tương lai ngành chăn nuôi vịt với V52 và V57

Luận án "Chọn tạo hai dòng vịt cao sản hướng thịt cho chăn nuôi thâm canh" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, mang lại những đóng góp mới và có giá trị cả về khoa học lẫn thực tiễn. Công trình đã chọn tạo thành công hai dòng vịt mới là vịt V52vịt V57 với các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật vượt trội so với các giống vịt hướng thịt hiện có tại Việt Nam. Sự ra đời của bộ giống này, đặc biệt là con lai thương phẩm VSM6, đã mở ra một hướng đi mới cho ngành chăn nuôi vịt theo hướng công nghiệp, hiệu quả và bền vững. Với tốc độ sinh trưởng nhanh, thời gian nuôi ngắn và tỷ lệ cơ ức cao, bộ giống V52-V57 không chỉ giúp nâng cao lợi nhuận cho người chăn nuôi mà còn góp phần làm phong phú thêm bộ giống vật nuôi của quốc gia. Sự thành công trong việc chuyển giao công nghệ cho các trang trại phía Nam là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả thực tiễn, hứa hẹn một tương lai phát triển mạnh mẽ hơn cho ngành chăn nuôi vịt Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu.

6.1. Tổng kết những đóng góp mới của công trình nghiên cứu

Công trình đã để lại nhiều dấu ấn quan trọng. Thứ nhất, đây là nghiên cứu có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tập trung chọn lọc sâu vào tính trạng dày thịt ức, một chỉ tiêu chất lượng thân thịt then chốt. Thứ hai, luận án đã tạo ra hai dòng vịt V52V57 có tốc độ sinh trưởng nhanh, phù hợp nuôi ngắn ngày trong mô hình chăn nuôi thâm canh, điều mà các giống cũ chưa đáp ứng tốt. Thứ ba, các kết quả phân tích chi tiết về thành phần hóa học và đặc điểm vật lý của cơ đùi, cơ ức vịt thương phẩm là nguồn dữ liệu khoa học mới, bổ sung vào cơ sở dữ liệu về chất lượng thịt gia cầm tại Việt Nam, làm tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

6.2. Hiệu quả ứng dụng thực tiễn tại các trang trại phía Nam

Thành công của một nghiên cứu khoa học được đo lường bằng khả năng ứng dụng vào thực tiễn sản xuất. Hai dòng vịt V52, V57 và con lai VSM6 đã được chuyển giao hiệu quả cho sản xuất tại các tỉnh phía Nam như Long An, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Bến Tre. Luận án ghi nhận: "Mỗi năm chuyển giao trên 100.000 vịt bố mẹ cho các trang trại chăn nuôi". Điều này cho thấy sự chấp nhận và đánh giá cao của thị trường đối với bộ giống mới. Việc sản xuất con giống trong nước với giá thành thấp hơn nhiều so với nhập ngoại đã giúp tiết kiệm ngoại tệ, tăng hiệu quả kinh tế và thúc đẩy sự phát triển của chuỗi giá trị ngành hàng vịt thịt.

6.3. Đề nghị hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

Để phát huy hơn nữa thành quả của luận án, cần tiếp tục chương trình chọn lọc cải tiến di truyền đối với hai dòng vịt V52V57, có thể bổ sung các tính trạng mới như khả năng kháng bệnh hay chất lượng thịt đặc thù. Việc ứng dụng công nghệ di truyền phân tử, chọn lọc dựa trên基因 (genomic selection) có thể giúp đẩy nhanh tiến bộ di truyền và tăng độ chính xác. Bên cạnh đó, cần xây dựng và hoàn thiện các quy trình chăn nuôi, dinh dưỡng tối ưu cho từng dòng vịt và con lai thương phẩm để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của chúng. Đồng thời, mở rộng mạng lưới chuyển giao, quảng bá bộ giống ra các vùng miền khác trên cả nước là một hướng đi cần thiết để nhân rộng hiệu quả của công trình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT Chăn nuôi vịt là nghề truyền thống có sự phát triển và tăng trưởng nhanh trong 3 thập niên qua. Theo thống kê của FAO và Tổng cục Thống kê Việt Nam, quy mô đàn vịt cả nước thời điểm 1990 mới chỉ đạt 32.000 con và đến năm 2020 đạt 86.000 con, sự tăng trưởng đầu con trong suốt 30 năm đạt xấp xỉ 5% trên năm. Tổng đàn vịt trong nước hiện đứng thứ 2 thế giới sau Trung Quốc, sản lượng thịt hơi xuất chuồng năm 2020 là 340.218 tấn đứng trong tốp đầu những nước có sản lượng lớn nhất thế giới.

Trước năm 1990 chăn nuôi vịt chuyên thịt chưa phát triển, giống vịt nuôi trong nước chủ yếu là các giống bản địa khối lượng nhỏ sử dụng theo hướng kiêm dụng với phương thức nuôi chăn thả hoặc bán chăn thả để tận dụng thức ăn từ đồng bãi. Dấu mốc phát triển chăn nuôi vịt chuyên thịt trong nước là từ năm 1989 thông qua dự án VIE/86-007 thuộc chương trình Phát Triển Liên Hợp Quốc hỗ trợ Viện Chăn nuôi nhập giống vịt chuyên thịt CV-Super M vào Việt Nam và sau đó một số giống vịt cao sản tiếp tục được nhập như SM2, SM3, Star 53, Star 76. Từ nguồn gen này một số tác giả đã tiến hành chọn lọc, nhân thuần tạo các dòng vịt đáp ứng tốt cho sản xuất trong nước. Đó là các dòng vịt như V2, V5, V6, V7, V12, V17, V22, V27 tại Trại vịt giống VIGOVA (Dương Xuân Tuyển và cs., 2001; 2006a; 2009; 2011, 2015, 2016); dòng vịt T5, T6, M14, MT1, MT2, TS132, TS142 tại Trung tâm Nghiên cứu vịt Đại Xuyên (Hoàng Thị Lan và cs., 2004; Nguyễn Đức Trọng và cs., 2010; Nguyễn Văn Duy, 2012; Phạm Văn Chung, 2018); dòng vịt SD1, SD2, SH1, SH2, TC1, TC2, TC3, TC4 tại Trạm nghiên cứu gia cầm Cẩm Bình (Phùng Đức Tiến và cs., 2010a và 2010b; Nguyễn Ngọc Dụng và cs.

Các dòng vịt chuyên thịt được chọn tạo trong nước có những ưu điểm như khối lượng cơ thể cao, năng suất trứng khá, tỷ lệ thân thịt và tỷ lệ thịt đùi cao, chân cao, phù hợp với các phương thức nuôi như bán thâm canh, chạy đồng và các hệ sinh thái khác (vịt-lúa, vịt-cá, vịt-cá-lúa, vịt-vườn cây…). Tuy nhiên, do công tác chọn lọc chỉ mới tập trung vào khối lượng cơ thể cao và năng suất trứng cao, chưa tập trung chọn lọc về 1 một số chỉ tiêu chất lượng thân thịt. Thứ nhất đó là mặc dù khối lượng xuất chuồng cao, vịt thương phẩm có thể đạt 3,3 - 3,4 kg/con, nhưng thời gian nuôi phải mất 8 - 10 tuần tùy theo phương thức nuôi, cho nên tiêu tốn thức ăn còn cao (FCR nuôi nhốt 8 tuần 2,75 - 2,8), cần phải chọn lọc tạo ra các dòng chuyên thịt có khả năng tăng trưởng nhanh để có thể rút ngắn thời gian nuôi xuống 7 tuần tuổi hoặc thấp hơn, hệ số chuyển hóa thức ăn cho tăng khối lượng cơ thể dưới 2,5, quay vòng sản xuất nhanh hơn, phù hợp với nuôi thâm canh. Thứ hai đó là tỷ lệ cơ ức là phần thân thịt có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao nhất mà thế giới rất chú trọng còn thấp.

Tỷ lệ cơ ức ở 7 tuần tuổi của các dòng vịt phổ biến mới chỉ 12 - 15%, trong khi trên thế giới đã đạt trên 22%. Về nhu cầu con giống vịt chuyên thịt có năng suất chất lượng cao cho sản xuất trong nước những năm gần đây là rất lớn. Thêm nữa, sự cạnh tranh trên thị trường con giống ngày một khốc liệt, một số công ty lớn trong và nước ngoài có tiềm lực tài chính mạnh hiện đã đầu tư sản xuất giống vịt chuyên thịt tại Việt Nam như CP Group, Grimaud của Pháp, Cherry Valley của Anh, tập đoàn Mavin của Úc, công ty Haid Feed của Hồng Kong. Các cơ sở giống trong nước cần phải thường xuyên chọn lọc cải tiến các chỉ tiêu năng suất để tạo ra các dòng vịt có năng suất chất lượng cao đáp ứng với nhu cầu thị trường con giống đòi hỏi ngày một cao là hết sức cần thiết.

Ngoài ra, các dòng vịt được chọn tạo trong nước có một lợi thế đó là thích nghi tốt với điều kiện nuôi dưỡng ở Việt Nam. Do đó, năm 2014 trại vịt giống VIGOVA đã nhập vịt ông bà SM3 Heavy từ hãng Cherry Valley của Anh Quốc để làm nguyên liệu chọn tạo các dòng vịt chuyên thịt có năng suất chất lượng tốt phục vụ sản xuất trong nước. Vịt chuyên thịt SM3 Heavy là giống vịt thuộc bộ giống vịt siêu thịt lông trắng, tốc độ sinh trưởng nhanh, thuộc nhóm vịt có chất lượng thân thịt cao trên thế giới. So với các giống vịt chuyên thịt SM, SM2 trước đây thì thân vịt SM3 Heavy ngắn hơn, chân nhỏ và thấp hơn, tốc độ sinh trưởng nhanh hơn thời gian nuôi giết thịt ngắn, ngực nở hơn và tỷ lệ cơ ức cao hơn.

Việc lựa chọn vịt SM3 Heavy để làm nguyên liệu chọn tạo hai dòng vịt là phù hợp với nhu cầu con giống cho phân khúc nuôi nhốt công nghiệp. Như vậy, thực hiện đề tài “Chọn tạo hai dòng vịt cao sản hướng thịt cho chăn nuôi thâm canh” để có thêm bộ giống mới năng suất chất lượng cao là hết sức có ý nghĩa cho chăn nuôi vịt chuyên thịt trong nước giai đoạn hiện nay. MỤC TIÊU Chọn tạo hai dòng vịt (dòng trống và dòng mái) cao sản hướng thịt dựa trên nguồn gen SM3 Heavy nhập khẩu để sản xuất con giống cho chăn nuôi thâm canh, với các chỉ tiêu năng suất cụ thể như sau: Dòng trống: Năng suất trứng 190 quả/mái/42 tuần đẻ. Khối lượng cơ thể nuôi 7 tuần tuổi của vịt trống đạt 3,35 kg/con, vịt mái đạt 3,2 kg/con, tỷ lệ cơ ức 7 tuần tuổi trên 20%.

Dòng mái: Năng suất trứng 212 quả/mái/42 tuần đẻ. Khối lượng cơ thể nuôi 7 tuần tuổi của vịt trống 3,0 kg/con, vịt mái 2,85 kg/con, tỷ lệ cơ ức 7 tuần tuổi trên 20%. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp REML trong ước tính các tham số di truyền và phương pháp BLUP để ước tính giá trị giống trên phần mềm PEST và VCE đem lại các kết quả có độ chính xác cao, cung cấp cơ sở khoa học có giá trị cho các nghiên cứu về đánh giá di truyền, chọn tạo giống vật nuôi, đồng thời là tài liệu tham khảo cho công tác giảng dạy, học tập, nghiên cứu tại các cơ sở đào tạo, cơ sở chọn giống gia cầm, thủy cầm. Chọn tạo thành công hai dòng vịt V52, V57 có năng suất chất lượng cao phù hợp với chăn nuôi thâm canh góp phần thúc đẩy phát triển nhanh chăn nuôi trang trại công nghiệp đảm bảo an toàn sinh học.

Từ hai dòng vịt V52, V57 sẽ sản xuất ra vịt bố mẹ và thương phẩm có năng suất chất lượng cao, giá thành thấp hơn nhiều lần so với nhập ngoại, tiết kiệm được ngoại tệ, tăng hiệu quả chăn nuôi, góp phần giải quyết công ăn việc làm và an sinh xã hội, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Dòng vịt V52, V57 và con lai thương phẩm VSM6 đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn công nhận là Tiến bộ Kỹ thuật theo Quyết định số 273/QĐ-CN- GSN ngày 27/6/2018 và đoạt giải thưởng Bông lúa vàng Việt Nam theo Quyết định số 4264/QĐ-BNN-TCCB ngày 30/10/2018. Hai dòng vịt này hiện đang được chuyển giao hiệu quả cho sản xuất tại các tỉnh phía Nam. Mỗi năm chuyển giao trên 100.000 vịt bố 3 mẹ cho các trang trại chăn nuôi ở các tỉnh như Long An, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Bến Tre.

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI Đây là công trình nghiên cứu mới có hệ thống về chọn lọc đối với tính trạng dày thịt ức liên quan chặt chẽ đến chất lượng thân thịt của vịt hướng thịt ở nước ta. Công trình nghiên cứu đã chọn tạo được hai dòng vịt V52 và V57 có một số chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật vượt trội so với các dòng vịt hướng thịt hiện có ở Việt Nam, đó là tốc độ sinh trưởng nhanh, nuôi ngắn ngày, tỷ lệ cơ ức cao phục vụ tốt chăn nuôi trang trại quy mô công nghiệp, góp phần làm phong phú thêm các giống vịt của Việt Nam. Thành phần hóa học và đặc điểm vật lý cơ đùi và cơ ức của vịt thương phẩm là kết quả mới, bổ sung cơ sở khoa học cho các nghiên cứu thời gian tới. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 CƠ SỞ DI TRUYỀN ỨNG DỤNG TRONG CHỌN GIỐNG VỊT 1.1 Khả năng di truyền của một số tính trạng năng suất Các tính trạng năng suất của vịt đều là các tính trạng số lượng với đặc điểm là có thể cân đong, đo đếm được, có giá trị biến thiên liên tục và phân bố tần suất theo quy luật phân bố chuẩn.

Đây là các tính trạng do nhiều gen qui định và chịu ảnh hưởng rất lớn bởi các điều kiện ngoại cảnh. Khả năng di truyền của mỗi tính trạng là khác nhau và nó được đánh giá thông qua đại lượng đặc trưng là hệ số di truyền. Dựa trên giá trị hệ số di truyền của tính trạng để định hướng, lựa chọn phương pháp chọn lọc phù hợp trong các chương trình nhân giống vật nuôi. Ở vịt chuyên thịt, tính trạng đặc trưng và được quan tâm nhiều chính là khối lượng cơ thể.

Nhiều tác giả đã tiến hành nghiên cứu đánh giá di truyền và chọn lọc khối lượng cơ thể vịt ở tuần tuổi xác định (thường là tuổi giết thịt hoặc thời điểm lân cận tuổi này) để cải tiến di truyền về khả năng sinh trưởng. Mức độ di truyền của tính trạng này rất khác nhau trong các kết quả nghiên cứu trước đây (bảng 1. Kết quả của một số tác giả cho thấy, hệ số di truyền khối lượng cơ thể vịt chuyên thịt ở mức trung bình, từ 0,20 - 0,41 (Dương Xuân Tuyển, 1998; Dương Xuân Tuyển và cs., 2001; Li và cs., 2005; Dương Xuân Tuyển và cs., 2006a; Akbar và Turk, 2008; Nguyễn Đức Trọng và cs., 2009a; Pingel, 2011; Georgina và cs., 2013; Nguyễn Văn Duy, 2012; Zhang và cs. Trong khi một số tác giả khác lại cho thấy hệ số di truyền khối lượng cơ thể vịt chuyên thịt ở mức cao, từ 0,42 – 0,88 (Pingel, 1999; Szwaczkowski và cs.

(2010); Mucha và cs., 2014; Dương Xuân Tuyển và cs., 2015; Thiele và cs., 2017; Rouvier và cs., 2017; Xu và cs., 2018; Phạm Văn Chung, 2018; Damayanti và cs. Như vậy, khối lượng cơ thể là tính trạng có hệ số di truyền từ trung bình đến cao tùy thuộc giống, dòng, tuổi của vịt. Do đó, việc chọn lọc cải tiến di truyền đối với tính trạng này sẽ trở nên dễ dàng hơn. Điều này đã được minh chứng qua kết quả của nhiều nghiên cứu chọn lọc trên vịt chuyên thịt trong thời gian qua (bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ