Đánh Giá Mối Liên Quan Đa Hình Gen GHSR và IGF2 Đối Với Khả Năng Sinh Trưởng Ở Gà Liên Minh

Đánh giá mối liên quan giữa đa hình gen ghsr và igf2 với khả năng sinh trưởng ở gà liên minh, cung cấp thông tin hữu ích cho nghiên cứu di truyền.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

57
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

I. PHẦN I: MỞ ĐẦU

I.1. Mục tiêu nghiên cứu

I.2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

I.2.1. Sơ lược về nguồn gốc và vị trí phân loại của gà nhà

I.2.2. Thông tin đối tượng nghiên cứu: gà Liên Minh

I.2.3. Đặc điểm ngoại hình gà Liên Minh

I.2.4. Cơ sở về khả năng sinh trưởng

I.2.4.1. Khái niệm về sinh trưởng
I.2.4.2. Sinh trưởng ở gà
I.2.4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng
I.2.4.3.1. Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng
I.2.4.4. Cơ sở khoa học của mối tương quan giữa đa hình gen GHSR, IGF2 và khả năng sinh trưởng ở gà
I.2.4.4.1. Thông tin hệ gen ở gà
I.2.4.4.2. Thông tin gen (GHSR – MspI)
I.2.4.4.3. Thông tin gen (IGF2 - MspI)
I.2.4.4.4. Tình hình nghiên cứu về đa hình gen liên quan đến khả năng sinh trưởng của gà

III. PHẦN III: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

III.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

III.2. Vật liệu nghiên cứu

III.3. Hóa chất và thiết bị

III.4. Dụng cụ và thiết bị

III.5. Nội dung nghiên cứu

III.6. Phương pháp nghiên cứu

III.6.1. Tách chiết ADN

III.6.2. Phương pháp điện di gel agarose

III.6.3. Phương pháp nhân gen bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR)

III.6.4. Phương pháp xác định đa hình gen ứng viên (PCR-RFLP)

III.6.5. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu

III.6.6. Phương pháp xử lí kết quả

IV. PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

IV.1. Đánh giá một số chỉ tiêu liên quan đến khả năng sinh trưởng của gà Liên Minh

IV.1.1. Đánh giá chỉ tiêu về sức sinh trưởng

IV.1.2. Đánh giá về kích thước và khối lượng gà Liên Minh

IV.2. Kết quả tách chiết ADN tổng số ở gà Liên Minh

IV.3. Kết quả phân tích đa hình gen IGF2 bằng kỹ thuật PCR – RFLP

IV.3.1. Kết quả khuếch đại gen IGF2 bằng phản ứng PCR

IV.3.2. Kết quả phân tích đa hình gen IGF2 bằng enzyme MspI

IV.4. Kết quả phân tích đa hình gen GHSR/G656A bằng kỹ thuật PCR – RFLP

IV.4.1. Kết quả khuếch đại đoạn gen GHSR/G6565A bằng phản ứng PCR

IV.4.2. Kết quả phân tích đa hình đoạn gen GHSR/G656A bằng enzyme MspI

IV.5. Kết quả phân tích tần số alen/kiểu gen

IV.6. Mối tương quan giữa đa hình nucleotide với khối lượng cơ thể theo từng tuần ở gà Liên Minh

IV.7. Phân tích mối liên quan giữa đa hình gen GHSR/G656A đối với kích thước các chiều đo cơ thể ở gà Liên Minh

V. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

VI. PHẦN VI: TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đa Hình Gen GHSR IGF2 Ở Gà Liên Minh

Bài viết này tập trung vào việc đánh giá mối liên quan giữa đa hình gen GHSRđa hình gen IGF2 đối với khả năng sinh trưởng ở gà Liên Minh. Đây là một giống gà quý hiếm của Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng thịt thơm ngon. Tuy nhiên, giống gà này chưa được phát triển rộng rãi và có nguy cơ tuyệt chủng. Nghiên cứu này sẽ giúp xác định các marker di truyền liên quan đến sinh trưởng và phát triển gà, từ đó hỗ trợ công tác chọn giống gàcải thiện giống gà trong tương lai. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự liên kết giữa đa hình gen GHSRIGF2 với các đặc điểm sản xuất và tăng trưởng ở nhiều giống gà khác nhau. Cụ thể, một số nghiên cứu cho thấy đột biến gen GHSRđột biến gen IGF2 có ảnh hưởng đến chỉ số sinh trưởng gà. Vì vậy, việc phân tích mối liên quan gen ở gà Liên Minh là rất quan trọng. Trích dẫn từ tài liệu gốc: 'Các nghiên cứu của Tang và cs (2010), Wang và cs (2005) đã chỉ ra sự tồn tại của các liên kết giữa đa hình gen IGF2 và GHSR và các đặc điểm sản xuất hoặc tăng trƣởng trứng ở các giống gà khác nhau'.

1.1. Giới thiệu về giống gà Liên Minh và tầm quan trọng

Gà Liên Minh là giống gà nội địa quý hiếm, có nguồn gốc từ thôn Liên Minh, xã Trân Châu, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng. Giống gà này nổi tiếng với chất lượng thịt thơm ngon đặc trưng. Tuy nhiên, số lượng gà Liên Minh còn hạn chế và đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Do đó, việc bảo tồn và phát triển giống gà này là rất quan trọng, góp phần bảo tồn nguồn gen quý của Việt Nam và phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Vai trò của gen GHSR và IGF2 trong sinh trưởng gà

Gen GHSR (Growth Hormone Secretagogue Receptor) mã hóa thụ thể kích thích tiết hormone tăng trưởng, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa tăng trưởng và trao đổi chất. Gen IGF2 (Insulin-like Growth Factor 2) mã hóa yếu tố tăng trưởng giống insulin 2, có vai trò quan trọng trong phát triển phôi thai và tăng trưởng sau sinh. Cả hai gen này đều có ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh trưởng ở gà. Sự biến đổi trong cấu trúc gen (đa hình) có thể dẫn đến sự khác biệt về kiểu hình sinh trưởng.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Di Truyền Sinh Trưởng Gà

Việc nghiên cứu di truyền học gà, đặc biệt là mối liên quan giữa gen GHSR, gen IGF2khả năng sinh trưởng, đối mặt với nhiều thách thức. Sự phức tạp của hệ gen, ảnh hưởng của môi trường và tương tác gen-môi trường là những yếu tố cần được xem xét. Các phương pháp phân tích di truyền như phân tích GWAS (Genome-Wide Association Study) trên gà đòi hỏi nguồn lực lớn và kỹ thuật hiện đại. Ngoài ra, việc xác định các marker di truyền liên kết với sinh trưởng đòi hỏi sự kết hợp giữa kiểu gen (Genotype)kiểu hình (Phenotype). Các yếu tố khác như chất lượng thịt gà, năng suất gà cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện để giải quyết những thách thức này và đạt được kết quả chính xác. Trích dẫn: 'Hiện nay, nhiều giống gà tại Việt Nam không đáp ứng đƣợc nhu cầu chất lƣợng tăng trƣởng (thịt) và chất lƣợng sinh sản (trứng) của ngƣời dân'.

2.1. Sự phức tạp của hệ gen và tương tác gen môi trường

Hệ gen của gà rất phức tạp, với hàng ngàn gen tương tác lẫn nhau. Ngoài ra, môi trường chăn nuôi (dinh dưỡng, điều kiện sống) cũng có ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh trưởng gà. Việc phân tách ảnh hưởng của gen và môi trường là một thách thức lớn trong nghiên cứu di truyền học gà.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và kỹ thuật phân tích di truyền

Phân tích di truyền đòi hỏi trang thiết bị hiện đại, hóa chất và đội ngũ chuyên gia có trình độ cao. Nhiều phòng thí nghiệm ở Việt Nam còn hạn chế về nguồn lực này, gây khó khăn cho việc thực hiện các nghiên cứu đa hình gen GHSRIGF2.

III. Phương Pháp PCR RFLP Xác Định Đa Hình Gen Ở Gà

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp PCR-RFLP (Polymerase Chain Reaction - Restriction Fragment Length Polymorphism) để phân tích đa hình gen GHSRđa hình gen IGF2 ở gà Liên Minh. Đây là một phương pháp phổ biến và hiệu quả để phát hiện các SNP (Single Nucleotide Polymorphism) trong gen. Phương pháp này bao gồm các bước: tách chiết ADN, khuếch đại đoạn gen chứa vùng đa hình, cắt đoạn ADN bằng enzyme giới hạn và điện di để phân tích kích thước các đoạn cắt. Kết quả điện di sẽ cho phép xác định kiểu gen của từng cá thể gà. Việc sử dụng enzyme MspI để cắt gen GHSR và IGF2 là một phần quan trọng của phương pháp này. Trích dẫn: 'Nghiên cứu sử dụng phƣơng pháp PCR-RFLP với enzyme cắt giới hạn MspI để phân tích đa hình gen GHSR – G565A'.

3.1. Quy trình tách chiết ADN và khuếch đại gen PCR

Việc tách chiết ADN tổng số từ mẫu máu gà là bước đầu tiên và quan trọng. ADN sau đó được khuếch đại bằng phản ứng PCR sử dụng các mồi đặc hiệu cho gen GHSR và IGF2. Phản ứng PCR tạo ra số lượng lớn bản sao của đoạn gen quan tâm, giúp cho việc phân tích đa hình trở nên dễ dàng hơn.

3.2. Phân tích RFLP bằng enzyme MspI và điện di gel agarose

Sau khi khuếch đại, đoạn gen được cắt bằng enzyme giới hạn MspI. Enzyme này nhận biết và cắt ADN tại các vị trí đặc hiệu. Sự khác biệt về trình tự ADN (đa hình nucleotide) sẽ dẫn đến sự khác biệt về kích thước các đoạn cắt. Các đoạn cắt này sau đó được phân tách bằng điện di gel agarose, cho phép xác định kiểu gen của từng cá thể.

IV. Kết Quả Phân Tích Mối Liên Quan Gen GHSR Và Sinh Trưởng

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa đa hình gen GHSRkhối lượng cơ thể của gà Liên Minh. Cụ thể, các cá thể mang một kiểu gen nhất định có khối lượng cơ thể cao hơn so với các cá thể mang kiểu gen khác. Điều này cho thấy gen GHSR có vai trò quan trọng trong việc điều hòa sinh trưởng và phát triển của gà. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây chỉ là một nghiên cứu ban đầu và cần có thêm các nghiên cứu khác để xác nhận kết quả này và tìm hiểu cơ chế tác động của gen GHSR lên khả năng sinh trưởng ở gà. Ngoài ra, các yếu tố như dinh dưỡngmôi trường cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Trích dẫn: 'Kết quả phân tích tƣơng quan cho thấy, gen GHSR có liên quan đến khối lƣợng cơ thể của gà Liên Minh tại thời điểm 2 tuần tuổi với mức ý nghĩa thống kê (P<0,05)'.

4.1. Tần số alen và kiểu gen GHSR ở gà Liên Minh

Phân tích tần số alen và kiểu gen GHSR cho thấy sự đa dạng di truyền của gen GHSR trong quần thể gà Liên Minh. Các kết quả này có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi di truyền của quần thể qua thời gian và đánh giá hiệu quả của các chương trình chọn giống gà.

4.2. Mối tương quan giữa kiểu gen GHSR và khối lượng cơ thể

Phân tích mối tương quan giữa kiểu gen GHSRkhối lượng cơ thể ở các giai đoạn sinh trưởng khác nhau cho thấy ảnh hưởng của gen GHSR lên sinh trưởng gà. Các kết quả này có thể được sử dụng để chọn lọc các cá thể có kiểu gen tốt cho khả năng sinh trưởng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Gen GHSR IGF2

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong chương trình cải thiện giống gà Liên Minh. Việc sử dụng các marker di truyền liên kết với sinh trưởng như đa hình gen GHSRđa hình gen IGF2 có thể giúp các nhà chăn nuôi chọn lọc các cá thể có khả năng sinh trưởng tốt hơn. Điều này sẽ góp phần nâng cao năng suất gàchất lượng thịt gà. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để phát triển các công cụ đánh giá di truyền chính xác hơn, giúp cho việc quản lý di truyền học gà hiệu quả hơn. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các nhà chăn nuôi và các cơ quan quản lý để triển khai các ứng dụng này một cách hiệu quả. Trích dẫn: 'Việc chăn nuôi gà Liên Minh hoàn toàn theo hình thức nhỏ lẻ, chăn thả tự do trong những nông hộ của thôn Liên Minh nên có thể gây nên hiện tƣợng cận huyết'.

5.1. Chọn lọc giống gà Liên Minh dựa trên marker di truyền

Việc sử dụng marker di truyền GHSRIGF2 để chọn lọc giống gà Liên Minh có thể giúp tăng cường khả năng sinh trưởng và cải thiện chất lượng thịt. Phương pháp này cho phép xác định các cá thể mang kiểu gen ưu tú từ khi còn nhỏ, giúp rút ngắn thời gian chọn lọc và tăng hiệu quả.

5.2. Phát triển các công cụ đánh giá di truyền cho gà

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các công cụ đánh giá di truyền dựa trên ADN, cho phép đánh giá tiềm năng di truyền của gà một cách chính xác và nhanh chóng. Các công cụ này có thể được sử dụng trong các chương trình chọn giống gà quy mô lớn.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Di Truyền Sinh Trưởng Gà

Nghiên cứu về mối liên quan giữa đa hình gen GHSR, đa hình gen IGF2khả năng sinh trưởng ở gà vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế tác động của các gen này lên sinh trưởng ở cấp độ phân tử. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về tương tác giữa các gen và môi trường để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng gà. Các phương pháp phân tích GWAS (Genome-Wide Association Study) có thể được sử dụng để tìm kiếm các gen mới liên quan đến sinh trưởng. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này là rất quan trọng để chia sẻ kiến thức và nguồn lực. Trích dẫn: 'Gà Liên Minh đƣợc đƣa vào danh sách bảo tồn từ năm 2008. Trƣớc đó, theo tiêu chí đánh giá của FAO-2007, gà Liên Minh ở mức độ đe dọa nguy hiểm'.

6.1. Nghiên cứu cơ chế tác động của GHSR và IGF2 ở cấp độ phân tử

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế tác động của gen GHSRgen IGF2 lên các quá trình sinh học liên quan đến sinh trưởng gà, như tổng hợp protein, phân chia tế bào và phát triển cơ bắp. Các phương pháp sinh học phân tử hiện đại có thể được sử dụng để nghiên cứu các cơ chế này.

6.2. Phân tích tương tác gen môi trường trong sinh trưởng gà

Cần có các nghiên cứu về tương tác giữa gen và môi trường (dinh dưỡng, điều kiện sống) để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng gà. Các nghiên cứu này có thể giúp tối ưu hóa điều kiện chăn nuôi để đạt được khả năng sinh trưởng tối đa.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam là đất nƣớc nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa và đƣợc đánh giá là một trong những nơi có khu vực địa lí sinh học phong phú và đa dạng. Hiện nay, nhiều giống gà tại Việt Nam không đáp ứng đƣợc nhu cầu chất lƣợng tăng trƣởng (thịt) và chất lƣợng sinh sản (trứng) của ngƣời dân, và hầu nhƣ cho năng suất cũng nhƣ chất lƣợng không đƣợc nhƣ mong muốn, nhiều nghiên cứu cho thấy gà Liên Minh có nhiều tính trạng mong muốn và có tiềm năng khai thác. Gà Liên Minh là giống gà quý hiếm của ngƣời dân thôn Liên Minh, xã Trân Châu, huyện đảo Cát Hải, thành phố Hải Phòng. Ngày 16 tháng 01 năm 2018, Bộ NN và PTNT đã ban hành thông tƣ số 01/2018/TT-BNNPTNT, công bố danh mục giống vật nuôi đƣợc sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam, trong đó có giống gà Liên Minh.

Trong xu thế phát triển kinh tế nhƣ hiện nay, đời sống của ngƣời dân đƣợc nâng lên thì nhu cầu sản phẩm chất lƣợng cao nói chung và gà nói riêng ngày càng lớn. Thế nhƣng hiện nay trong thực tế các giống gà quý hiếm chất lƣợng cao thƣờng có năng suất thấp, vì vậy khó phát triển thành hàng hóa. Với khả năng thích ứng cao, chất lƣợng thịt thơm ngon cũng nhƣ đặc trƣng cho nét văn hóa tín ngƣỡng, đồng thời giữ gìn sự đa dạng của các giống gà trong nƣớc thì gà Liên Minh nên đƣợc quan tâm trong việc bảo tồn và phát triển. Giống gà Liên Minh có đặc điểm đẹp về ngoại hình và màu sắc lông, da vàng, phẩm chất thịt thơm ngon, lớp mỡ dƣới da mỏng, da giòn và dai, thịt có vị ngọt đậm đà, mang hƣơng vị đặc trƣng.

Dáng gà Liên Minh to cao, chân và cổ dài, lông mƣợt, da vàng óng, gà thịt thƣơng phẩm ở 26 tuần tuổi nặng 1900g. Nhƣ thế cho thấy gà Liên Minh cũng giống những gà nội địa khác có năng suất trứng thấp và khả năng sinh trƣởng không cao. Do nhu cầu của thị trƣờng đối với gà Liên Minh là rất lớn, tuy nhiên trong điều kiện chăn nuôi với qui mô nhỏ và phƣơng thức chăn nuôi quảng canh tại thôn Liên Minh và các vùng lân cận chỉ đáp ứng trong vùng và một phần nhỏ ở thị trƣờng. Gà Liên Minh đƣợc đƣa vào danh sách bảo tồn từ năm 2008.

Trƣớc đó, theo tiêu chí đánh giá của FAO-2007, gà Liên Minh ở mức độ đe dọa nguy hiểm. Bên cạnh đó, việc chăn nuôi gà Liên Minh hoàn toàn theo hình thức nhỏ lẻ, chăn thả tự do trong những nông hộ của thôn Liên Minh nên có thể gây nên hiện tƣợng cận huyết. Các nghiên cứu của Tang và cs (2010), Wang và cs (2005) đã chỉ ra sự tồn tại 1 của các liên kết giữa đa hình gen IGF2 và GHSR và các đặc điểm sản xuất hoặc tăng trƣởng trứng ở các giống gà khác nhau, trong khi đó khả năng sinh trƣởng và chất lƣợng năng suất của gà Liên Minh chƣa đƣợc nhiều nghiên cứu quan tâm, từ đó chúng tôi tiến hành đề tài “Đánh giá mối liên quan đa hình gen mã hoá GHSR và IGF2 đối với khả năng sinh trƣởng ở gà Liên Minh”. Mục tiêu nghiên cứu Phát hiện đƣợc đa hình của gen GHSR và IGF2 và đánh giá đƣợc mối quan hệ của hai kiểu gen này đối với khả năng sinh trƣởng của giống gà Liên Minh.

Yêu cầu Theo dõi các chỉ tiêu sinh trƣởng của 53 cá thể gà Liên Minh trong 20 tuần từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi. Tách chiết ADN tổng số từ mẫu máu của 53 cá thể gà Liên Minh. Khuếch đại gen GHSR và IGF2. Phân tích đa hình gen GHSR bằng enzyme cắt giới hạn MspI.

Phân tích đa hình gen IGF2 bằng enzyme cắt giới hạn MspI. Đánh giá mối liên quan giữa đa hình hai gen GHSR và IGF2 với tính trạng sinh trƣởng ở gà Liên Minh. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Sơ lƣợc về nguồn gốc và vị trí phân loại của gà nhà Hiện nay, gà là một trong những vật nuôi đƣợc phổ biến trên toàn thế giới, tuy nhiên nguồn gốc của gà vẫn chƣa đƣợc thống nhất và đang gây nhiều tranh cãi.

Theo Hứa Thị Nga (2009) thì các giống gà hiện nay đƣợc hình thành từ quá trình lai tạo, tiến hóa lâu dài và phức tạp của 4 loại hình sau của gà rừng. - Gallus Bankiva: Phân bố ở Miến Điện, Đông Dƣơng và Philippin - Gallus Soneratii: Phân bố ở Tây và Nam Ấn Độ. - Gallus Lafazetti: Phân bố ở Sri Lanca. - Gallus Varius: Phân bố ở Inđônêxia.

Ở các vùng thung lũng sông Ấn, sự thuần hóa đầu tiên của gà nhà diễn ra ở thời kỳ đồ đồng, khoảng 3000 năm trƣớc Công nguyên (CN). Vào khoảng 2000 năm trƣớc N gà đƣợc đƣa sang Trung Quốc. Sau đó gà phân bố ở Hy Lạp, ở đây gà vừa là con vật để làm cảnh, tế lễ, và giải trí (chọi gà). Theo tác giả Nguyễn Thị Mai (2007) gà nhà của ta bắt nguồn từ gà rừng Gallus bankiva hay còn có tên là Gallus gallus.

ách đây khoảng 3000 năm từ giống gà hoang ban đầu, trải qua thời gian dài nhân dân ta đã tạo ra đƣợc nhiều giống gà khác nhau: Gà chọi, gà Đông Tảo, gà Hồ, gà Mía, và gà Ri đƣợc phân bố rất rộng rãi. Sơ lƣợc về phân loại gà nhà Giới (Kingdom) Animal Động vật Ngành (Phylum) Chordata ó xƣơng sống Lớp (Class) Aves Chim Bộ (Oder) Galliormes Gà Họ (Family) Fasianidea Trĩ Chủng (Kind) Gallus Gà Loài (Species) Gallus gallus Gà nhà 2. Thông tin đối tƣợng nghiên cứu: gà Liên Minh Gà Liên Minh là một giống gà nội địa ở Việt Nam, đây là giống gà quý hiếm thuộc thôn Liên Minh, xã Trân Châu, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng. Đây là nơi có địa hình cao nhất trên đảo Cát Bà và biệt lập với bên ngoài bởi các dạng núi đá cao vút, tạo nên một tiểu khí hậu và thổ nhƣỡng riêng.

Gà Liên Minh đƣợc coi là sản phẩm đặc trƣng của đảo Cát Bà, là một trong mƣời tám đặc sản của Hải Phòng. 3 Gà Liên Minh đƣợc nuôi nhỏ lẻ và không phổ biến nên đang đƣợc là vật nuôi cần phải bảo tồn. Để bảo tồn cấp bách giống gà này, năm 2013 Bộ Khoa học và Công nghệ đã giao cho Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ Hải Phòng thực hiện nhiệm vụ “ Khai thác và phát triển giống gà Liên Minh ở Hải Phòng” (do Trung tâm Ứng dụng tiến bộ KHCN thành phố Hải Phòng thực hiện, ThS. Vũ ông Quý, Giám đốc Trung tâm chủ trì).

Kết quả bƣớc đầu đã tạo ra quần thể gà Liên Minh có năng suất về sinh sản và sinh trƣởng cao hơn, cụ thể năng suất trứng/mái/68 tuần tuổi là 90,03 - 90,07 quả; tỷ lệ trứng có phôi là 90,8 - 92%, tỷ lệ nở/tổng trứng vào ấp là 70,45 - 71,35%, khối lƣợng cơ thể là 1,91kg/con. Đặc điểm ngoại hình gà Liên Minh Giống gà Liên Minh có ngoại hình cao to và màu sắc lông óng mƣợt, da vàng, phẩm chất thịt thơm ngon, lớp mỡ dƣới da mỏng, da giòn và dai, thịt ngọt đậm đà và mang hƣơng vị đặc trƣng. Gà trống có ngoại hình đẹp, màu lông sặc sỡ có thể nặng tới 5kg, gà mái 3kg. Gà thƣờng khỏe, ít khi bị dịch bệnh.

Khoảng 7-8 tháng có thể xuất bán, giá khoảng 270 nghìn đồng/kg. Gà đƣợc nuôi theo hình thức thả vƣờn, chủ yếu là chuối và ngô. Ban đêm gà tự do ngủ trên cây, hầu nhƣ không cần chuồng trại. Chuồng chỉ cần khi gà ấp nở.

Gà Liên Minh đƣợc ấp nở tự nhiên, tuy nhiên cũng giống nhƣ một số giống gà bản địa khác của Việt Nam. Ông Vũ Văn Liệu – chủ tịch xã Trân Châu, thôn Liên Minh có 18 hộ và cả 18 hộ đều nuôi giống gà Liên Minh của thôn. Mỗi thôn nuôi từ vài chục tới vài trăm con. Thời gian gần đây, thôn Liên Minh phát triển hình thức du lịch sinh thái và thể thao mạo hiểm (leo núi ), khách du lịch tới đây vô cùng thích thú khi đƣợc thƣởng thức các món ăn từ gà Liên Minh.

Đặc điểm ngoại hình gà Liên Minh ở tuần tuổi thứ 20 Tuần tuổi Gà trống Gà mái 20 tuần tuổi - Toàn thân lông màu cánh - Toàn thân màu lông màu gián. vàng sáng hoặc hơi sẫm. - Vùng cổ và lƣng màu - Lông vùng cổ màu vàng vàng sẫm. hoặc có điểm xám tro.

- Lông cánh màu vàng - Lông đuôi màu đen. nhạt pha lẫn màu vàng - Da trắng hồng, mào đơn sẫm, lông đầu cánh và - Chân và mỏ có màu vàng lông đuôi màu xanh sẫm. - Da vàng, gần hậu môn da màu hồng đỏ. - Mào đơn, màu cờ.

- Da chân và mỏ có màu vàng sẫm. Hình ảnh gà Liên Minh tại Cát Bà ( Nguồn: https://isc1.vn/khai-thac-va-phat-trien-giong-ga-lien-minh-tai-hai-phong) 5 2. Cơ sở về khả năng sinh trƣởng 2. Khái niệm về sinh trƣởng Sinh trƣởng là quá trình tích lũy các chất hữu cơ do quá trình đồng hóa và dị hóa, là sự tăng lên về khối lƣợng của các bộ phận và toàn bộ cơ thể về chiều dài, chiều rộng, chiều cao của con vật dựa trên cơ sở tính di truyền từ đời trƣớc.

Quá trình sinh trƣởng chính là sự tích lũy dần các chất, chủ yếu là protein và khối lƣợng tích lũy của các chất, tốc độ và sự tổng hợp protein cũng chính là sự hoạt động của các gen điều khiển sự sinh trƣởng của cơ thể. Sinh trƣởng ở gà Ở gà, căn cứ vào sự sinh trƣởng của các cá thể ta có thể phân biệt thành 3 giai đoạn là giai đoạn phôi thai, giai đoạn gà con và giai đoạn trƣởng thành. Mỗi giai đoạn đều có đặc điểm hình thái, sinh lí đặc trƣng khác nhau. Giai đoạn phôi thai: Phôi gà phát triển trong khoảng thời gian 21 ngày từ khi thụ tinh đến khi nở, ở giai đoạn này gà con sẽ hoàn thiện về lông, chân, mỏ, đầu,.

và đến ngày 21 thì bắt đầu mổ vỏ chui ra. Giai đoạn gà con: Gà con mới nở có thân nhiệt chƣa ổn định, thân nhiệt thấp hơn gà trƣởng thành (38°C) nên khả năng điều tiết thân nhiệt kém. Gà con có lớp lông tơ mỏng manh và khả năng sinh nhiệt kém nên dễ mất nhiệt, giảm thân nhiệt và chết vì lạnh, vì vậy ngƣời ta cần phải sƣởi ấm cho gà con bằng cách thắp đèn. Gà con có tốc độ sinh trƣởng cao nhất nên nhu cầu dinh dƣỡng cao nhƣng do kích thƣớc và chức năng hệ tiêu hóa chƣa hoàn chỉnh, vì thế, thức ăn gà con phải có chất lƣợng cao, đủ và cân bằng axit amin giới hạn nhƣ lysin, methionin, đặc biệt các vitamin nhất là vitamin A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Mối Liên Quan Đa Hình Gen GHSR và IGF2 Đối Với Khả Năng Sinh Trưởng Ở Gà Liên Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa các đa hình gen GHSR và IGF2 với khả năng sinh trưởng của giống gà Liên Minh. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ vai trò của các gen này trong sự phát triển của gà mà còn mở ra hướng đi mới cho việc cải thiện giống thông qua các phương pháp chọn lọc di truyền. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến năng suất và sự phát triển của gà, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn chăn nuôi.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Luận án đánh giá nguồn gen và phân tích chỉ thị phân tử liên quan tính trạng năng suất trứng ở giống gà liên minh", nơi cung cấp thông tin về năng suất trứng của giống gà này. Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ chọn lọc nhân thuần hai dòng gà hướng trứng d629 và d523" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chọn lọc trong chăn nuôi gà. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ đa hình một số gen ứng viên và mối liên hệ với tính năng sản xuất của lợn ỉ", để có cái nhìn tổng quát hơn về mối liên hệ giữa di truyền và năng suất trong chăn nuôi động vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào công việc nghiên cứu hoặc chăn nuôi của mình.