Vũ hồng hạnh tiếp tục nghiên cứu chiết xuất bào chế chế phẩm gel thụt đại tràng từ quả bồ kết và xây dựng một số chỉ tiêu chất lượng

Nghiên cứu chiết xuất và bào chế gel thụt đại tràng từ quả bồ kết của Vũ Hồng Hạnh. Đề tài tập trung xây dựng các chỉ tiêu chất lượng cho chế phẩm dược liệu.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

2024

55
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. TỔNG QUAN VỀ CÂY BỒ KẾT

1.1. Tên khoa học

1.2. Đặc điểm thực vật

1.3. Phân bố, thu hái, chế biến

1.4. Tác dụng theo Y học cổ truyền

1.5. Các phương pháp chiết xuất tạo cao từ quả Bồ kết

1.5.1. Nguyên tắc chung

1.5.2. Các phương pháp chiết xuất cao Bồ kết từ quả Bồ kết

1.6. Phương pháp bào chế gel bồ kết

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Dung môi, hoá chất

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Xây dựng quy trình lựa chọn nguyên liệu và chế biến quả bồ kết

2.4.1. Quy trình chiết xuất tạo cao khô Bồ kết

2.4.1.1. Chiết tạo cao khô Bồ kết – Quy mô 100g Bồ kết/ mẻ
2.4.1.2. Chiết tạo cao khô Bồ kết – quy mô 500g Bồ kết/ mẻ
2.4.1.3. Chế tạo cao khô Bồ kết – quy mô 2kg Bồ kết/ mẻ
2.4.1.4. Chế tạo cao khô Bồ kết- quy mô 10kg Bồ kết/ mẻ

2.4.2. Quy trình bào chế gel thụt đại tràng từ quả Bồ kết

2.4.2.1. Công thức và quy trình chung điều chế gel thụt đại tràng
2.4.2.2. Bào chế gel thụt đại tràng quy mô 50 đơn vị/ lô
2.4.2.3. Bào chế gel thụt đại tràng quy mô 200 đơn vị/ lô
2.4.2.4. Bào chế gel thụt đại tràng quy mô 2000 chế phẩm/ lô

2.5. Một số chỉ tiêu chất lượng

2.5.1. Một số chỉ tiêu chất lượng dược liệu Bồ kết

2.5.2. Một số chỉ tiêu chất lượng cao Bồ kết

2.5.3. Một số chỉ tiêu chất lượng gel thụt đại tràng Bồ kết

3. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Lựa chọn phương pháp chế biến quả Bồ kết

3.1.1. Cảm quan, hình thái

3.2. Nâng cấp quy mô chiết cao Bồ kết

3.2.1. Đánh giá độ ổn định của 2 phương pháp chiết cao Bồ kết giàu saponin ở quy mô 100g/ mẻ

3.2.2. Nâng cấp ổn định quy trình chiết cao Bồ kết giàu Saponin ở quy mô 500g/ mẻ

3.2.3. Nâng cấp ổn định quy trình chiết cao Bồ kết giàu Saponin ở quy mô 2kg/mẻ

3.2.4. Nâng cấp ổn định quy trình chiết cao Bồ kết giàu saponin quy mô 10kg/mẻ

3.3. Nâng cấp quy mô bào chế gel thụt đại tràng từ Bồ kết

3.3.1. Đánh giá tính ổn định và quy trình bào chế gel thụt đại tràng từ Bồ kết quy mô 50 chế phẩm/ lô

3.3.2. Nâng cấp ổn định quy trình bào chế gel thụt đại tràng từ Bồ kết quy mô 200 chế phẩm/ lô

3.3.3. Đánh giá tính ổn định của quy trình bào chế gel thụt đại tràng, quy mô 2000 chế phẩm/ mẻ

3.4. Khảo sát một số chỉ tiêu chất lượng

3.4.1. Một số chỉ tiêu chất lượng dược liệu Bồ kết

3.4.1.1. Định lượng theo phương pháp cân

3.4.2. Một số chỉ tiêu chất lượng cao Bồ kết

3.4.2.1. Định lượng Saponin toàn phần theo phương pháp cân

3.4.3. Một số chỉ tiêu chất lượng gel thụt đại tràng Bồ kết

3.4.3.1. Độ đồng đều khối lượng
3.4.3.2. Trạng thái, tính chất, mùi vị

3.5. Lựa chọn nguyên liệu và phương pháp chế biến Bồ kết

3.6. Nâng cấp quy mô bào chế cao khô Bồ kết

3.7. Quy trình bào chế gel thụt đại tràng Bồ kết

3.8. Xây dựng tiêu chuẩn

3.8.1. Tiêu chuẩn của dược liệu Bồ kết

3.8.2. Tiêu chuẩn cao khô Bồ kết

3.8.3. Tiêu chuẩn gel thụt đại tràng Bồ kết

PHỤ LỤC 1: TIÊU BẢN THỰC VẬT CỦA CÂY BỒ KẾT QUẢ NHỎ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Gel Thụt Đại Tràng Bồ Kết Giải Pháp Từ Dược Sĩ 2024

Táo bón là một vấn đề sức khỏe phổ biến ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, gây ra nhiều bất tiện và khó chịu. Hiện nay, việc sử dụng các loại thảo dược tự nhiên đang trở thành xu hướng được ưa chuộng bởi tính an toàn và hiệu quả. Bài viết này giới thiệu đề tài nghiên cứu của các dược sĩ năm 2024 về việc bào chế gel thụt đại tràng từ quả bồ kết, một dược liệu quý giá của Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp một giải pháp an toànhiệu quả cho người bị táo bón, đồng thời góp phần vào việc phát triển các sản phẩm dược liệu chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dược Học Về Bồ Kết

Việt Nam sở hữu nguồn dược liệu vô cùng phong phú, và việc nghiên cứu, phát triển các bài thuốc từ dược liệu này là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu về bồ kết không chỉ khai thác giá trị y học cổ truyền mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe hiện đại. Việc chiết xuất và bào chế gel thụt đại tràng từ quả bồ kết là một hướng đi đầy hứa hẹn, đáp ứng nhu cầu về các sản phẩm tự nhiên và an toàn cho người tiêu dùng.

1.2. Tổng Quan Về Gel Thụt Đại Tràng Và Tác Dụng Điều Trị Táo Bón

Gel thụt đại tràng là một phương pháp điều trị táo bón hiệu quả, đặc biệt trong các trường hợp cần làm sạch đại tràng trước khi thực hiện các thủ thuật y tế. Gel thụt đại tràng hoạt động bằng cách làm mềm phân và kích thích nhu động ruột, giúp tống phân ra ngoài một cách dễ dàng. Việc sử dụng gel thụt đại tràng từ bồ kết có thể mang lại lợi ích kép, vừa giúp điều trị táo bón, vừa tận dụng được các hoạt chất có lợi từ dược liệu này.

II. Thách Thức Trong Chiết Xuất Bồ Kết Bào Chế Gel Thụt

Mặc dù quả bồ kết mang lại nhiều lợi ích, quá trình chiết xuấtbào chế thành gel thụt đại tràng vẫn còn nhiều thách thức. Cần tối ưu hóa quy trình chiết xuất để thu được hàm lượng hoạt chất cao nhất, đồng thời đảm bảo tính ổn định và an toàn của sản phẩm. Ngoài ra, việc xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu, cao bồ kếtgel thụt đại tràng là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Đề tài nghiên cứu của dược sĩ 2024 tập trung giải quyết những thách thức này.

2.1. Khó Khăn Trong Chiết Xuất Hoạt Chất Từ Quả Bồ Kết

Việc chiết xuất hoạt chất từ quả bồ kết đòi hỏi phải lựa chọn phương pháp phù hợp để đảm bảo thu được hàm lượng cao nhất các hoạt chất có lợi như saponin. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết xuất đều ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình. Nghiên cứu cần tìm ra quy trình chiết xuất tối ưu, vừa hiệu quả vừa tiết kiệm chi phí.

2.2. Đảm Bảo Tính Ổn Định Của Gel Thụt Đại Tràng Bồ Kết

Gel thụt đại tràng cần có độ ổn định cao trong quá trình bảo quản và sử dụng. Các yếu tố như độ pH, độ nhớt, và thành phần tá dược có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của sản phẩm. Nghiên cứu cần đánh giá và tối ưu hóa công thức bào chế để đảm bảo gel thụt đại tràng bồ kết giữ được chất lượng trong thời gian dài.

2.3. Xây Dựng Tiêu Chuẩn Chất Lượng Cho Sản Phẩm Bồ Kết

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm, việc xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu bồ kết, cao bồ kếtgel thụt đại tràng là vô cùng quan trọng. Các tiêu chuẩn này cần bao gồm các chỉ tiêu về hàm lượng hoạt chất, độ tinh khiết, độ an toàn, và các chỉ số vật lý, hóa học khác.

III. Phương Pháp Chiết Cao Bồ Kết Bí Quyết Từ Nghiên Cứu 2024

Đề tài dược sĩ 2024 tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất cao bồ kết từ quả bồ kết. Nghiên cứu so sánh các phương pháp chiết xuất khác nhau, đánh giá hiệu quả và lựa chọn phương pháp tối ưu nhất. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết xuất, và tỷ lệ dược liệu/dung môi được điều chỉnh để đạt được hiệu quả chiết xuất cao nhất, thu được cao bồ kết giàu saponin.

3.1. So Sánh Các Phương Pháp Chiết Xuất Cao Bồ Kết

Nghiên cứu so sánh các phương pháp chiết xuất khác nhau như chiết lạnh, chiết nóng, và chiết bằng siêu âm. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, cần được đánh giá kỹ lưỡng để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với quả bồ kết và mục tiêu của nghiên cứu.

3.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chiết Xuất Saponin Từ Bồ Kết

Saponin là thành phần hoạt chất quan trọng trong bồ kết, có tác dụng nhuận tràng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất saponin để thu được hàm lượng cao nhất. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết xuất, và tỷ lệ dược liệu/dung môi được điều chỉnh để đạt được hiệu quả cao nhất.

3.3. Đánh Giá Chất Lượng Cao Bồ Kết Sau Chiết Xuất

Sau quá trình chiết xuất, cao bồ kết cần được đánh giá chất lượng để đảm bảo đạt tiêu chuẩn. Các chỉ tiêu chất lượng bao gồm hàm lượng saponin, độ tinh khiết, độ ẩm, và các chỉ số vật lý, hóa học khác. Kết quả đánh giá giúp đảm bảo cao bồ kết đạt chất lượng tốt nhất trước khi sử dụng trong bào chế gel thụt đại tràng.

IV. Bào Chế Gel Thụt Bồ Kết Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Dược Sĩ

Đề tài nghiên cứu của dược sĩ 2024 cung cấp hướng dẫn chi tiết về công thức bào chếquy trình bào chế gel thụt đại tràng từ cao bồ kết. Nghiên cứu lựa chọn các tá dược phù hợp, đảm bảo tính ổn định, an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Các yếu tố như tỷ lệ cao bồ kết, tỷ lệ tá dược, độ pH, và độ nhớt được điều chỉnh để đạt được gel thụt đại tràngchất lượng tốt nhất.

4.1. Lựa Chọn Tá Dược Phù Hợp Cho Gel Thụt Đại Tràng

Việc lựa chọn tá dược phù hợp là vô cùng quan trọng trong bào chế gel thụt đại tràng. Các tá dược cần đảm bảo tính tương thích với cao bồ kết, không gây kích ứng cho niêm mạc đại tràng, và giúp tăng cường tính ổn định của sản phẩm. Nghiên cứu xem xét các loại tá dược khác nhau và lựa chọn những tá dược tốt nhất cho gel thụt đại tràng bồ kết.

4.2. Quy Trình Bào Chế Gel Thụt Đại Tràng Bồ Kết

Quy trình bào chế gel thụt đại tràng bồ kết được thực hiện theo các bước cụ thể, đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc GMP. Các bước bao gồm chuẩn bị nguyên liệu, hòa tan cao bồ kết trong dung môi, phối trộn với tá dược, điều chỉnh độ pHđộ nhớt, và đóng gói sản phẩm. Quy trình được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.3. Kiểm Nghiệm Chất Lượng Gel Thụt Đại Tràng Bồ Kết

Sau khi bào chế, gel thụt đại tràng bồ kết cần được kiểm nghiệm chất lượng để đảm bảo đạt tiêu chuẩn. Các chỉ tiêu chất lượng bao gồm độ đồng đều khối lượng, trạng thái, tính chất, mùi vị, và hàm lượng saponin. Kết quả kiểm nghiệm giúp đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất trước khi đưa ra thị trường.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tiềm Năng Phát Triển Gel Thụt Bồ Kết

Nghiên cứu của dược sĩ 2024 không chỉ có giá trị về mặt khoa học mà còn có ứng dụng thực tiễn cao. Gel thụt đại tràng bồ kết có thể được sử dụng rộng rãi trong điều trị táo bón, đặc biệt là ở những người ưa chuộng các sản phẩm tự nhiên. Với tiềm năng phát triển lớn, gel thụt đại tràng bồ kết có thể trở thành một sản phẩm dược phẩm được tin dùng, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

5.1. Hiệu Quả Điều Trị Táo Bón Của Gel Thụt Đại Tràng Bồ Kết

Nghiên cứu lâm sàng cần được thực hiện để đánh giá hiệu quả điều trị táo bón của gel thụt đại tràng bồ kết. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về tác dụng của sản phẩm và giúp định hướng cho việc sử dụng trong thực tế.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Sản Phẩm Dược Phẩm Từ Bồ Kết

Bồ kết là một dược liệu quý giá với nhiều tiềm năng phát triển. Ngoài gel thụt đại tràng, bồ kết có thể được sử dụng để bào chế các sản phẩm khác như thuốc nhuận tràng, thuốc trị ho, và các sản phẩm chăm sóc da. Việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ bồ kết sẽ góp phần khai thác tối đa giá trị của dược liệu này.

5.3. Giá Trị Kinh Tế Của Việc Sản Xuất Gel Thụt Bồ Kết

Việc sản xuất gel thụt đại tràng bồ kết có thể mang lại giá trị kinh tế lớn cho người nông dân và các doanh nghiệp dược phẩm. Việc phát triển các vùng trồng bồ kết theo tiêu chuẩn GAP sẽ giúp đảm bảo nguồn cung dược liệu ổn định và chất lượng cao. Sản xuất gel thụt đại tràng bồ kết không chỉ mang lại lợi ích cho sức khỏe cộng đồng mà còn góp phần phát triển kinh tế địa phương.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Gel Thụt Bồ Kết

Đề tài dược sĩ 2024 về chiết xuấtbào chế gel thụt đại tràng từ quả bồ kết là một nghiên cứu có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao. Nghiên cứu đã góp phần giải quyết các thách thức trong quá trình chiết xuấtbào chế, đồng thời cung cấp hướng dẫn chi tiết để sản xuất sản phẩm. Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng phát triển các sản phẩm dược phẩm từ bồ kết, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Bồ Kết

Nghiên cứu đã thành công trong việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất cao bồ kếtbào chế gel thụt đại tràng từ quả bồ kết. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và có tiềm năng ứng dụng cao trong điều trị táo bón. Nghiên cứu đã đóng góp vào việc khẳng định giá trị của bồ kết trong y học cổ truyền và hiện đại.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Gel Thụt Đại Tràng Bồ Kết

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào đánh giá hiệu quả điều trị táo bón trên lâm sàng, nghiên cứu tác dụng phụ có thể xảy ra, và phát triển các dạng bào chế khác từ bồ kết. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp dược phẩm, và người nông dân là cần thiết để đưa các sản phẩm từ bồ kết đến với người tiêu dùng.

6.3. Đề Xuất Để Phát Triển Sản Phẩm Dược Liệu Bồ Kết

Để phát triển sản phẩm dược liệu bồ kết, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, xây dựng các vùng trồng bồ kết theo tiêu chuẩn GAP, và tạo ra các chính sách hỗ trợ cho các doanh nghiệp dược phẩm. Việc quảng bá và giới thiệu sản phẩm đến với người tiêu dùng cũng là vô cùng quan trọng. Với sự nỗ lực của tất cả các bên, các sản phẩm từ bồ kết sẽ có chỗ đứng vững chắc trên thị trường.

15/05/2025
Vũ hồng hạnh tiếp tục nghiên cứu chiết xuất bào chế chế phẩm gel thụt đại tràng từ quả bồ kết và xây dựng một số chỉ tiêu chất lượng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Táo bón là một vấn đề phổ biến và xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ trẻ sơ sinh tới người già. Táo bón là hiện tượng rối loạn cảm giác đại tiện, phân trở nên rắn, mỗi lần đi đại tiện cần có sự trợ giúp, số lần đi ngoài ít hơn 3 lần/ tuần [5]. Với tỷ lệ mắc những năm gần đây tăng với 76,47% của nhóm tuổi từ 61 tới 80 tuổi, đây là một trong những triệu chứng rất phổ biến của bệnh lý hệ thống tiêu hoá và cũng là triệu chứng xuất hiện trong nhiều bệnh lý ở cơ quan khác [7]. Táo bón không chỉ gây ra các vấn đề về sức khoẻ mà còn ảnh hưởng tới tinh thần người bệnh, nếu xảy ra thường xuyên sẽ khiến bệnh nhân cảm thấy khó chịu, mệt mỏi, chán ăn, sụt cân, điều này ảnh hưởng lớn tới sức khoẻ.

Táo bón kéo dài có thể gây ra tình trạng bệnh lý khác như trĩ, sa trực tràng, ung thư trực tràng, chảy máu, rách hậu môn, có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu não hoặc xuất huyết não ở người cao tuổi có bệnh lý tim mạch [24]. Hiện nay để điều trị táo bón thường kết hợp thụt tháo phân trước khi điều trị duy trì, và điều trị duy trì bằng thuốc kèm chế độ ăn và huấn luyện đi ngoài [4]. Trong đó, phương pháp chữa bệnh đại tràng bằng các loại thảo dược tự nhiên được xem là phương pháp an toàn, hiệu quả và ít tác dụng phụ. Nghiên cứu về các dạng thuốc dùng tại đường trực tràng đã xuất hiện từ lâu đời, 500 năm trước công nguyên, Hypocrat đã viết về cách sử dụng thuốc bằng đường trực tràng, hơn 300 năm sau, Galen đã áp dụng tẩy cho bệnh nhân bằng đường trực tràng bằng cách đặt viên thuốc chế bằng xà phòng vào trực tràng của bệnh nhân.

Trải qua nhiều thế kỉ, cho đến những năm 30 của thế kỉ XIX, người ta mới chú ý nhiều tới những ưu điểm của thuốc dùng theo đường trực tràng và sử dụng dạng thuốc này thay cho đường uống, trong trường hợp dược chất có mùi vị khó chịu, dễ gây nôn, dược chất gây kích ứng mạnh hoặc dược chất bị phá huỷ bởi dịch dạ dày, hoặc bị chuyển hoá nhanh tại gan. Người ta đã sử dụng dụng cụ thụt trong nhiều thế kỉ để loại bỏ phân ở đại tràng, hiện nay, các chế phẩm gel thụt đại thường được sử dụng trong các trường hợp táo bón, điều trị tình trạng ứ đọng phân, chuẩn bị cho quá trình nội soi đại tràng và phẫu thuật. Dạng bào chế này thuận tiện cho bệnh nhân sử dụng tại nhà, và hiện nay thường có sẵn tại các hiệu thuốc mà không cần kê đơn. Việt Nam là đất nước có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú, là một trong những nước sở hữu nguồn cây thuốc dồi dào nhất thế giới với hơn 6000 loài có thể dùng làm thuốc[5].

Từ lâu, quả Bồ kết đã được người Việt Nam sử dụng để làm thuốc, trong đó, cũng được đề cập tới tác dụng nhuận tràng, mà theo Đỗ Tất Lợi, phương pháp sử dụng quả bồ kết để thụt tháo đã được sử dụng từ những năm 70 của thế kỉ trước [8]. Từ năm 2022, Bộ môn Dược cổ truyền cùng DS. Trần Thị Vân và DS. Bùi Thị Thu Trang đã nghiên cứu, chiết xuất tạo cao Bồ kết Việt Nam và điều chế gel thụt đại tràng từ quả Bồ kết Việt Nam.

Tuy nhiên, ở Việt Nam chưa có nghiên cứu chuyên sâu về nâng 1 cấp quy mô chiết cao Bồ kết và nâng cấp quy mô bào chế gel thụt đại tràng từ Bồ kết Việt Nam cũng như nghiên cứu về xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng dược liệu Bồ kết, cao Bồ kết và gel thụt đại tràng từ quả Bồ kết. Vì vậy, khoá luận tốt nghiệp: “Tiếp tục nghiên cứu, chiết xuất, bào chế chế phẩm gel thụt đại tràng từ quả Bồ kết và xây dựng một số chỉ tiêu chất lượng” được thực hiện với mục tiêu sau: 1. Nghiên cứu nâng cấp quy mô quy trình chiết xuất cao Bồ kết từ quả Bồ kết Việt Nam. Nghiên cứu nâng cấp quy mô quy trình bào chế gel thụt đại tràng Bồ kết.

Xây dựng một số chỉ tiêu chất lượng cho nguyên liệu, thành phẩm cao và thành phẩm gel thụt đại tràng từ quả Bồ kết. Tổng quan về cây Bồ kết 1. Tên khoa học Bồ kết, hay còn được biết tới tên gọi khác là Tạo giác, Trư nha tạo, Tạo giác thích, màn khét [6], [8], [14]. Bộ phận dùng: - Quả Bồ kết - Tạo giác: Fructus Gleditsiachiae [8].

- Hạt Bồ kết - Tạo giác tử: Semen Gleditsiachiae [8]. - Gai Bồ kết - Tạo giác thích: Spina Gleditsiachiae [8]. Vị trí phân loại của Bồ kết trong giới thực vật, theo phân loại của Takhtajan Armen (2009)[31]. Giới: Thực vật (Plantae) Ngành: Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp: Ngọc lan (Magnoliopsida) Phân lớp: Hoa hồng (Rosidae) Bộ: Đậu (Fabales) Phân họ: Vang (Caesalpinioideae) Họ: Đậu (Fabales) Chi: Gleditsia Loài: : Gleditsia australis F.

Đặc điểm thực vật Bồ kết là cây thân gỗ sống lâu năm, cao 6-8m, trên thân có những túp gai có phân nhánh dài từ 3 tới 10 cm, gai to, cứng, dài tới 10-15cm, có từ 3 tới 5 gai phụ, thân chính ít gai hơn cành[3], [8]. Trên thân non có lông che chở và các nốt sần màu vàng. Cành có hình dạng mảnh, hình trụ, khúc khuỷu. Lá kép lông chim 2 lần chẵn, mọc so le, cuống chung có lông và rãnh dọc, 6-8 đôi lá chét, hình trứng dài, trung bình 25mm, rộng 15mm.

Hoa màu trắng, đều, đơn tính hoặc lưỡng tính cùng gốc, mọc thành hình bông, dài 10- 15cm, tràng 5 cánh, hoa đực có 10 nhị và không có bầu, hoa lưỡng tính có 5 nhị và bầu có nhiều lông đựng noãn [8]. Quả giáp màu vàng nâu, dài 10-12cm, rộng 1,5-2,0cm, hơi cong hình lưỡi liềm hay thẳng, quả mỏng, có những nơi có hạt thì nổi phình lên, trên mặt quả có phủ một lớp phấn màu xanh nhạt. Quả có từ 7 tới 10 hạt, hạt màu vàng nhạt. Nhiều tế bào thành dày hoá gỗ hình tròn hay là hình bầu dụng hoặc hình không đều, đường kính 15μm đến 53μm.

3 Nhiều sợi thường xếp thành bó, đường kính sợi khoảng 10 μm đến 35 μm, thành hơi hoá gỗ, được bao quanh bởi các tế bào mô mềm chứa tinh thể calci oxalat hình lăng trụ, và có một vài sợ cụm tinh thể, đi kèm bó sợi thường có các tế bào dày hình gần vuông. Các tinh thể calci oxalat hình lăng trụ dài 6 μm tới 15 μm, những bó tinh thể có đường kính từ 6 μm tới 14 μm. Nhiều tế bào mô mềm có thành hoá gỗ, có nhiều lỗ (hốc) và ống trao đổi. Tế bào biểu bì vỏ quả màu nâu đỏ, hình đa giác, thành tương đối dày, có lớp cutin gợn vân dạng hạt[3], [6], [14].

Phân bố, thu hái, chế biến. - Phân bố Thế giới: Chi Gleditsia phân bố chủ yếu ở Trung Á. Đông Nam Á, Nam Mỹ và Bắc Mỹ và đặc biệt phân bố nhiều ở các tỉnh phía nam Trung Quốc[8]. Buneau và cộng sự đã chỉ ra trên thế giới có 12 loài thuộc chi Gleditsia [19].

 Gleditsia amorphoides (Griesb.  Gleditsia aquatica Marshall  Gleditsia australis F. (Bồ kết Việt Nam)  Gleditsia caspica Desf.  Gleditsia delavayi Franchet.

 Gleditsia fera (Lour.  Gleditsia ferox Desf.  Gleditsia japonica Miq.  Gleditsia macraranthan Desf.

 Gleditsia sinensis Lam. Theo thực vật chí Trung Quốc, xác định được 16 loài thuộc chi Gleditsia. Nghiên cứu của Hagar Ashraf và cộng sự chỉ ra có 14 loài thuộc chi này [22]. Việt Nam: Cây Bồ kết mọc hoang và được trồng tại nhiều tỉnh miền Bắc nước ta, cả ở đồi núi và vùng đồng bằng.

Cây thường thấy ở một số nơi như Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Hà Nam, Thanh Hoá, Nghệ An… Riêng đảo Cát Bà (Hải Phòng) có tới 40.000 cây, sản lượng Bồ kết hàng năm cho tới 40 tấn quả Bồ kết. Ở Tây Nguyên, cây bồ kết được trồng để tạo bóng và chắn gió cho cà phê. Ở Việt Nam hiện nay hiện diện 3 loài thuộc chi Gleditsia [6].  Gleditsia rolfei Viral y Soler  Gleditsia papachycarpa Bal.

ex Gagn  Gleditsia australis F.Forbes & Hemsl - Thu hái, chế biến 4 Mùa bồ kết bắt đầu từ tháng 10, trong 2 tháng 10 và 11, khi quả chín, nông dân thu hái và phơi hoặc sấy khô. Khi mới hái, quả có màu xanh hoặc hơi vàng, khi phơi và để lâu vài ngày, quả chuyển dần sang màu đen bóng. Gai Bồ kết có thể thu hái quanh năm, nhưng tốt nhất là vào tháng chín đến tháng ba năm sau, hái về phơi khô hoặc nhân lúc gai còn đang tươi[8]. Tác dụng dược lý Các loài thuộc chi Gleditsia đã được sử dụng rộng rãi từ nhiều thế kỉ để chữa bệnh.

Nhiều nhà nghiên cứu hiện đại đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại để xác nhận tác dụng chữa bệnh của chi Gleditsia, theo các ghi chép truyền thống. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học đã chỉ ra các hợp chất được chiết xuất từ chi Gleditsia thể hiện nhiều tác dụng dược lý như ức chế sự phát triển của khối u, chống viêm, chống tăng lipid máu, chống HIV, chống dị ứng, kháng khuẩn, kháng nấm, giảm đau, kháng đột biến và chống oxy hoá [17], [19], [27]. - Ức chế sự phát triển khối u Các nghiên cứu kéo dài từ những năm 2000 tới nay đã chỉ ra các loài thuộc chi Gleditsia có hiệu quả trong việc chống lại các khối u liên quan tới các bệnh ung thư như tế bào ung thư vú, u nguyên bào gan, ung thư vòm họng, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư ruột kết, ung thư thực quản, ung thư dạ dày, ung thư biểu mô tế bào vảy họng miệng. Nghiên cứu sớm nhất về tác dụng chống tăng sinh khối u được thực hiện vào 2002 với nghiên cứu của Chow và cộng sự thực hiện đối với 4 dòng tế bào khối u rắn (MCF- 7, MDA-MB231, tế bào HepG2 và SLMT-1), chỉ ra rằng dịch chiết từ quả Bồ kết Gleditsia sinensis thể hiện sự ức chế tăng trưởng đáng kể với các giá trị MTS50 trong khoảng từ 16μg/ml tới 20μg/ml so với cisplatin đối chứng dương tính trong khoảng từ 22μg/ml tới 28μg/ml.

Cơ chế chỉ ra rằng, có lẽ dịch chiết ethanol của Gleditsia sinensis (20μg/ml) có thể làm tăng lượng DNA oligonuclesomal trong tế bào MDA-MB231 với khoảng thời gian tăng dần từ 4 tới 24 giờ, và nhận thấy rằng có thể sự phân mảnh DNA dẫn tới sự chết các tế bào khối u đã tồn tại. Bằng phương pháp đếm tế bào học dòng chảy – Flow Cytometry sử dụng đầu cuối dUTP qua trung gian tranferase đã phát hiện ra dịch chiết Gleditsia sinensis có thể gây ra apoptosis theo thời gian và phụ thuộc vào liều lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ