Chiết xuất và đánh giá hoạt tính sinh học của catechin từ lá trà xanh camellia sinensis

Chuyên khảo phân tích Chiết xuất và đánh giá hoạt tính sinh học của catechin từ lá trà xanh camellia sinensis, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Trung tâm Công nghệ Sinh học Tp. Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2020

83
19
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu của đề tài

0.3. Ý nghĩa khoa học - Tiềm năng ứng dụng và tính mới của đề tài

0.3.1. Ý nghĩa khoa học

0.3.2. Tiềm năng ứng dụng

0.3.3. Tính mới của đề tài

0.4. Tổng quan tài liệu

0.4.1. Giới thiệu chung về trà xanh

0.4.2. Thuộc tính hóa học của catechin

0.4.3. Hoạt tính sinh học của catechin

0.4.3.1. Hoạt tính kháng oxi hóa
0.4.3.2. Hoạt tính kháng vi sinh vật
0.4.3.3. Hoạt tính kháng viêm
0.4.3.4. Hoạt tính ngăn ngừa và kháng ung thư

0.4.4. Tình hình nghiên cứu trong nước - Thành tựu/hạn chế và định hướng tương lai

0.4.5. Ứng dụng catechin trong thực phẩm

0.4.5.1. Ứng dụng tổng hợp chất kháng khuẩn
0.4.5.2. Ứng dụng trong tổng hợp chất kháng oxi hóa
0.4.5.3. Thành phần trong thực phẩm chức năng

0.5. Nội dung và Phương pháp nghiên cứu

0.5.1. Nội dung nghiên cứu

0.5.2. Vật liệu nghiên cứu

0.5.3. Phương pháp nghiên cứu

0.5.3.1. Khảo sát quy trình tách chiết và thu nhận bột catechin
0.5.3.2. Phương pháp xử lý nguyên liệu
0.5.3.3. Khảo sát điều kiện tách chiết catechin từ bột trà xanh
0.5.3.4. Đánh giá hoạt tính kháng ung thư của catechin. Tế bào, điều kiện nuôi cấy
0.5.3.5. Đánh giá tác động của catechin lên sự tăng trưởng của tế bào
0.5.3.6. Đánh giá hoạt tính kháng oxi hóa của catechin
0.5.3.7. Khảo sát khả năng làm sạch gốc tự do DPPH của catechin
0.5.3.8. Phương pháp khảo sát khả năng kháng oxy hóa bằng phương pháp bắt gốc tự do ABTS
0.5.3.9. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật của catechin
0.5.3.10. Chủng vi sinh vật và điều kiện nuôi cấy
0.5.3.11. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch
0.5.3.12. Phương pháp khảo sát nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của catechin
0.5.3.13. Đánh giá hoạt tính kháng viêm của catechin
0.5.3.14. Tế bào – Mội trường nuôi cấy
0.5.3.15. Đánh giá khả năng ức chế đại thực bào sinh NO của catechin
0.5.3.16. Đánh giá khả năng kích thích tăng sinh và di chuyển của các tế bào da của catechin
0.5.3.17. Tính toán kết quả và xử lý số liệu

0.6. Kết quả và Thảo luận

0.6.1. Khảo sát quy trình tách chiết và thu nhận bột catechin

0.6.2. Kết quả xử lý nguyên liệu

0.6.3. Hiệu quả tách chiết catechin từ bột trà xanh với các quy trình tách chiết khác nhau

0.6.4. Định tính dẫn xuất catechin (polyphenol) trên sản phẩm tách chiết truyền thống

0.6.5. Đánh giá hiệu quả của quy trình cải tiến so với quy trình chuẩn

0.6.6. Đánh giá hoạt tính kháng oxi hóa của catechin

0.6.7. Khảo sát khả năng làm sạch gốc tự do DPPH của catechin

0.6.8. Phương pháp khảo sát khả năng kháng oxy hóa bằng phương pháp bắt gốc tự do ABTS

0.6.9. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật của catechin

0.6.10. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch

0.6.11. Phương pháp khảo sát nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của catechin

0.6.12. Đánh giá hoạt tính kháng viêm của catechin

0.6.13. Đánh giá khả năng ức chế đại thực bào sinh NO của catechin

0.6.14. Đánh giá khả năng kích thích tăng sinh và di chuyển của các tế bào da của catechin

0.6.15. Đánh giá hoạt tính kháng ung thư của Catechin

0.7. Kết luận và đề nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chiết Xuất Catechin Từ Lá Trà Xanh

Nghiên cứu tập trung vào việc chiết xuất các hợp chất polyphenol, cụ thể là catechin, từ lá trà xanh (Camellia sinensis). Catechin là một hoạt chất sinh học có khả năng làm giảm các gốc tự do, nguyên nhân dẫn đến bệnh tật và lão hóa. Nó được sử dụng như một tác nhân kháng oxy hóa tự nhiên, an toàn và hiệu quả trong công nghệ thực phẩm thay thế cho các chất kháng oxy hóa tổng hợp. Ngoài ra, catechin còn có khả năng ức chế enzyme từ vi khuẩn, tiêu diệt vi khuẩn gây hại thực phẩm và loại bỏ độc tố. Điều này cho thấy catechin là một tác nhân kháng khuẩn tiềm năng, được ứng dụng trong thực phẩm và thực phẩm chức năng. Catechin cũng có khả năng ức chế sự tạo thành mạch mới, ức chế tăng trưởng tế bào, và cảm ứng tế bào chết theo chương trình (apoptosis). Vì vậy, catechin có thể ngăn ngừa và điều trị một số bệnh ung thư, tim mạch, cao huyết áp, đường ruột, răng miệng và làm chậm quá trình lão hóa. Catechin cũng có tác dụng kháng viêm.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Trà Xanh Và Catechin

Trà xanh (Camellia sinensis) là nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất polyphenol, trong đó catechin là thành phần chính. Các loại catechin phổ biến bao gồm epigallocatechin gallate (EGCG), epigallocatechin (EGC), epicatechin gallate (ECG), và epicatechin (EC). Các hợp chất này được biết đến với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và các lợi ích sức khỏe khác. Nghiên cứu này tập trung vào việc chiết xuất và đánh giá những lợi ích này.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Catechin Trong Thực Phẩm Và Dược Phẩm

Catechin đóng vai trò quan trọng trong cả ngành thực phẩm và dược phẩm nhờ vào các hoạt tính sinh học đa dạng của nó. Trong thực phẩm, nó được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên để kéo dài thời hạn sử dụng và cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong dược phẩm, catechin được nghiên cứu để phát triển các loại thuốc và thực phẩm chức năng có khả năng ngăn ngừa và điều trị các bệnh mãn tính. Nghiên cứu này nhằm khai thác tiềm năng ứng dụng rộng rãi của catechin.

II. Thách Thức Trong Chiết Xuất Catechin Hiệu Quả Từ Lá Trà

Việc chiết xuất catechin từ lá trà xanh đối mặt với nhiều thách thức. Hiệu suất chiết xuất thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như loại dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết xuất, và tỷ lệ dung môi/nguyên liệu. Sự hiện diện của các hợp chất khác trong lá trà xanh có thể gây cản trở quá trình tinh chế catechin. Bên cạnh đó, catechin dễ bị oxy hóa và phân hủy trong quá trình chiết xuất và bảo quản, làm giảm hoạt tính sinh học. Vì vậy, cần có các phương pháp chiết xuất và bảo quản tối ưu để đảm bảo thu được catechin có chất lượng cao và hoạt tính sinh học tốt.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Chiết Xuất Catechin

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất catechin, bao gồm loại dung môi chiết xuất (dung môi chiết xuất), nhiệt độ (nhiệt độ chiết xuất), thời gian chiết xuất (thời gian chiết xuất), và tỷ lệ dung môi/nguyên liệu (tỷ lệ dung môi/nguyên liệu). Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu suất chiết xuất cao nhất. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các dung môi phân cực như ethanol và methanol thường được sử dụng để chiết xuất catechin.

2.2. Vấn Đề Về Tính Ổn Định Của Catechin Trong Quá Trình Chiết Xuất

Catechin là hợp chất nhạy cảm và dễ bị oxy hóa, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao và có ánh sáng. Quá trình chiết xuất cần được thực hiện cẩn thận để giảm thiểu sự phân hủy của catechin. Các biện pháp bảo vệ như sử dụng khí trơ, bổ sung chất chống oxy hóa, và kiểm soát nhiệt độ là cần thiết để duy trì tính ổn định của catechin trong quá trình chiết xuất và bảo quản.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Catechin Từ Lá Trà Xanh Tối Ưu Nhất

Nghiên cứu này khảo sát các phương pháp chiết xuất khác nhau để tìm ra phương pháp tối ưu cho việc thu hồi catechin từ lá trà xanh. Các phương pháp bao gồm chiết xuất truyền thống bằng dung môi, chiết xuất siêu âm (chiết xuất siêu âm), và chiết xuất vi sóng (chiết xuất vi sóng). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng về hiệu suất chiết xuất, thời gian, và chi phí. Mục tiêu là tìm ra phương pháp vừa hiệu quả vừa kinh tế, phù hợp với quy mô sản xuất công nghiệp. Theo báo cáo, một số quy trình còn sử dụng acid citric để loại caffeine.

3.1. So Sánh Phương Pháp Chiết Xuất Catechin Truyền Thống Và Hiện Đại

Chiết xuất truyền thống sử dụng dung môi thường đơn giản và ít tốn kém, nhưng có thể mất nhiều thời gian và cho hiệu suất chiết xuất thấp hơn. Các công nghệ chiết xuất tiên tiến như chiết xuất siêu âmchiết xuất vi sóng có thể rút ngắn thời gian chiết xuất và tăng hiệu suất, nhưng đòi hỏi thiết bị đắt tiền hơn. Việc so sánh và lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Thông Số Trong Quy Trình Chiết Xuất Catechin

Để tối ưu hóa quy trình chiết xuất catechin, cần xem xét và điều chỉnh các thông số quan trọng như nhiệt độ chiết xuất, thời gian chiết xuất, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu, và nồng độ dung môi. Các thử nghiệm được thực hiện để xác định các thông số tối ưu cho từng phương pháp chiết xuất, nhằm đạt được hiệu suất và chất lượng catechin cao nhất.

IV. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Của Catechin Sau Chiết Xuất

Sau khi chiết xuất, catechin được đánh giá về hoạt tính sinh học bao gồm khả năng chống oxy hóa (khả năng chống oxy hóa), kháng khuẩn (đánh giá hoạt tính kháng khuẩn), kháng viêm (đánh giá hoạt tính chống viêm), và kháng ung thư (đánh giá hoạt tính chống ung thư). Các thử nghiệm in vitro được sử dụng để xác định hiệu quả của catechin trong việc ức chế gốc tự do, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, giảm viêm, và ức chế tế bào ung thư. Kết quả từ báo cáo cũng cho thấy catechin có tác dụng lên tế bào da, đặc biệt là khả năng tăng sinh và di chuyển.

4.1. Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Của Catechin

Các phương pháp phổ biến để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của catechin bao gồm thử nghiệm DPPH (Khảo sát khả năng làm sạch gốc tự do DPPH của catechin) và ABTS (Phương pháp khảo sát khả năng kháng oxy hóa bằng phương pháp bắt gốc tự do ABTS). Các thử nghiệm này đo lường khả năng của catechin trong việc trung hòa các gốc tự do, từ đó đánh giá khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa.

4.2. Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Khuẩn Của Catechin Trên Các Chủng Vi Khuẩn

Hoạt tính kháng khuẩn của catechin được đánh giá trên các chủng vi khuẩn khác nhau, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Các phương pháp như khuếch tán đĩa thạch (Phương pháp khuếch tán đĩa thạch) và xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) (Phương pháp khảo sát nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của catechin) được sử dụng để xác định khả năng ức chế và tiêu diệt vi khuẩn của catechin.

4.3 Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Ung Thư Của Catechin Trên Các Dòng Tế Bào

Hoạt tính kháng ung thư của catechin được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau K562,HepG2, A549. Các thử nghiệm độc tính và đánh giá khả năng ức chế sự tăng trưởng của tế bào ung thư được tiến hành. Đồng thời đánh giá khả năng kháng viêm trên dòng đại thực bào RAW264.7. Đo lường sự thay đổi trong tế bào khi tiếp xúc với catechin để đánh giá khả năng ngăn ngừa và điều trị ung thư.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Catechin Từ Lá Trà Xanh Chiết Xuất

Catechin chiết xuất từ lá trà xanh có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành thực phẩm, nó có thể được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên và chất tăng cường dinh dưỡng. Trong ngành dược phẩm, nó có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc và thực phẩm chức năng có lợi cho sức khỏe. Ngoài ra, catechin còn có thể được sử dụng trong ngành mỹ phẩm nhờ vào khả năng chống oxy hóakháng viêm.

5.1. Ứng Dụng Catechin Trong Sản Xuất Thực Phẩm Chức Năng

Catechin là một thành phần quan trọng trong nhiều loại thực phẩm chức năng, nhờ vào các lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Nó có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm hỗ trợ tim mạch, tăng cường hệ miễn dịch, và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa. Việc sử dụng catechin tự nhiên từ lá trà xanh giúp tăng thêm giá trị cho sản phẩm.

5.2. Sử Dụng Catechin Như Chất Chống Oxy Hóa Tự Nhiên Trong Thực Phẩm

Catechin có thể được sử dụng như một chất chống oxy hóa tự nhiên trong thực phẩm để kéo dài thời hạn sử dụng và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nó giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid và các phản ứng gây hư hỏng thực phẩm khác, từ đó bảo quản hương vị, màu sắc, và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Catechin

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình chiết xuất và đánh giá hoạt tính sinh học của catechin từ lá trà xanh. Kết quả cho thấy catechin có nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chiết xuất, nâng cao hiệu suất, và khám phá thêm các tác dụng dược lý của catechin. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp chiết xuất xanh, thân thiện với môi trường, và ứng dụng catechin trong điều trị các bệnh mãn tính.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Về Chiết Xuất Và Hoạt Tính Catechin

Nghiên cứu đã xác định được một số phương pháp chiết xuất hiệu quả để thu hồi catechin từ lá trà xanh. Catechin thu được đã được chứng minh là có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, và kháng viêm đáng kể. Các kết quả này mở ra nhiều cơ hội cho việc ứng dụng catechin trong thực phẩm, dược phẩm, và mỹ phẩm.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ứng Dụng Catechin

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các công thức bào chế chứa catechin để tăng cường hoạt tính sinh học và khả năng hấp thụ của catechin. Đồng thời, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của catechin trong điều trị các bệnh mãn tính. Nghiên cứu về tác động của catechin lên hệ vi sinh vật đường ruột cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Catechin là tên gọi chung của các hợp chất polyphenol được chiết xuất từ lá trà xanh Camellia sinensis .Catechin có các loại chính như: epigallocatechin gallate (EGCG), epigallocatechin (EGC), epicatechin gallate (ECG), epicatechin (EC), catechin (C), gallocatechin gallate (GCG), gallocatechin (GC) và catechin gallate (CG) [1]. Catechin là hoạt chất sinh học có khả năng làm giảm các gốc tự do (được sinh ra và tích lũy trong quá trình sống, là nguyên nhân dẫn đến bệnh tật và làm tăng tốc độ quá trình lão hóa ở người) và được dùng như một tác chất kháng oxi hóa có nguồn gốc tự nhiên, sử dụng rất hiệu quả và an toàn trong công nghệ thực phẩm để thay thế các chất kháng oxi hóa tổng hợp dễ gây tác dụng phụ có hại [2], [3]. Catechin có khả năng ức chế các enzym có nguồn gốc từ vi khuẩn và tiêu diệt các loại vi khuẩn làm hư hỏng thực phẩm và loại bỏ các độc tố do chúng gây ra do đó catechin là tác nhân kháng khuẩn được ứng dụng nhiều trong thực phẩm và là thành phần trong nhiều loại thực phẩm chức năng [2].

Catechin có khả năng ức chế sự tạo thành mạch mới, ức chế tăng trưởng tế bào và cảm ứng tế bào chết theo chương trình (apoptosis), do đó catechin có khả năng ngăn ngừa và điều trị một số bệnh ung thư, bệnh tim mạch, bệnh cao huyết áp, bệnh đường ruột, bệnh răng miệng và có tác dụng làm chậm quá trình lão hoá và gia tăng tuổi thọ [4]. Catechin cũng có tác dụng kháng viêm (bệnh viêm khớp, bệnh liên quan tim mạch, tuổi già, ung thư…), nhờ làm tăng cường sự tạo thành IL (Interleukin)- 10, một cytokine quan trọng trong quá trình kháng viêm [5]. 1 Nhờ những tác dụng quý giá như nói trên nên catechin có giá trị cao trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên quy trình chiết tách catechin và đánh giá hoạt tính sinh học của catechin tại Việt Nam vẫn chưa được chuẩn hóa và thực hiện một cách bài bản.

Do đó, chúng tôi đề nghị thực hiện đề tài “Chiết xuất và đánh giá hoạt tính sinh học của catechin từ lá trà xanh Camellia sinensis”. Mục tiêu của đề tài Xây dựng quy trình tạo chế phẩm catechin từ lá trà xanh và đánh giá hoạt tính sinh học của catechin thu nhận được nhằm mục đích tạo được chế phẩm catechin có tiềm năng ứng dụng cao. Mục tiêu cụ thể: -Giai đoạn 1: Tối ưu hóa quy trình ly trích catechin từ lá trà xanh -Giai đoạn 2: Đánh giá hoạt tính sinh học của catechin 3. Ý nghĩa khoa học - Tiềm năng ứng dụng và tính mới của đề tài 3.

Ý nghĩa khoa học Trong đề tài này, chúng tôi tiến hành xây dựng quy trình tách chiết catechin từ lá trà xanh nhằm thu nhận sản phẩm bột catechin tạo nguyên liệu và cơ sở khoa học ban đầu để hướng đến ứng dụng catechin trong thực phẩm. Tiềm năng ứng dụng Trong lĩnh vực thực phẩm:  Nhờ khả năng diệt cả 2 loại vi khuẩn Gram âm và Gram dương nên có thể dùng làm chất kháng khuẩn.  Nhờ có khả năng kháng oxi hóa, catechin có thể được dùng trong công nghệ thực phẩm để thay thế các chất chống oxi hóa tổng hợp dễ gây tác dụng phụ có hại. Trong lĩnh vực y dược:  Nhờ khả năng tiêu diệt tế bào ung thư mà không ảnh hưởng đến tế bào thường, catechin nên được dùng thay thế hoặc kết hợp cho các hóa 2 chất đang được dùng trong hóa trị liệu hiện nay nhằm làm giảm tác dụng phụ của chúng đồng thời giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.

 Nhờ đặc tính tiêu diệt được cả những dòng tế bào kháng thuốc điều trị (như kháng thuốc Imatinid trong bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) và ung thư mô đệm đường tiêu hóa (GIST)), catechin có thể ứng dụng trong các trường hợp này giúp tăng cường hi vọng cho các bệnh nhân mắc phải.  Catechin còn có khả năng tiêu diệt hiệu quả những dòng vi khuẩn đa kháng thuốc kháng sinh chẳng hạn như Pseudomonas aeruginosa and Escherichia coli (E. Coli) do đó catechin có thể góp phần kiểm soát vấn nạn này qua đó giúp giảm gánh nặng chi phí do phải bắt buộc thay thế các kháng sinh cũ bằng các kháng sinh mới đắt tiền. Tính mới của đề tài Trong đề tài chúng tôi thử nghiệm một quy trình cải tiến trong quá trình ly trích catechin từ lá trà xanh chưa được tiến hành ở cả trong và ngoài nước.

Chúng tôi cũng cập nhật, ứng dụng nhiều phương pháp và kỹ thuật mới, hiện đại, chính xác và chuyên biệt hơn để đánh giá hoạt tính sinh học của bột catechin ly trích được như hoạt tính kháng vi sinh vật, kháng oxi hóa, kháng viêm và kháng ung thư. Tổng quan tài liệu 1. Giới thiệu chung về trà xanh Trà là một trong những loại thức uống được tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới Trà được chiết xuất từ lá của cây trà Camellia sinensis, tùy thuộc vào phương pháp kỹ thuật được áp dụng trong quá trình chế biến mà trà được phân ra làm 4 loại sau: trà trắng, trà xanh, trà ô long và trà đen. Theo Trịnh Xuân Ngọ (2009) cây trà có nguồn gốc từ Đông Nam Á.

Đây là một loại cây công nghiệp lâu năm, cho hiệu quả kinh tế cao, được trồng ở hơn 30 quốc gia. Trà có nhiều giống khác nhau, các giống trà phổ biến hiện nay là: Thea Jiunnanica, Thea Assamica, Thea Ainensis, có nguồn gốc từ Trung Quốc và miền Bắc nước ta. Ngày nay, ở hầu hết các tỉnh có đều kiện thuận lợi đều trồng trà, trong đó có ba vùng trồng trà lớn nhất đó là: • Vùng chè thượng du (Hà Giang, Tuyên Quang, Lai Châu, Yên Bái) chiếm khoảng 25% sản lượng chè miền Bắc. • Vùng chè trung du (Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Bắc Cạn, Thái Nguyên).

Đây là vùng chè chủ yếu chiếm đến 75% sản lượng chè miền Bắc với nhiều nhà máy sản xuất lớn. • Vùng chè Tây Nguyên (Gia Lai, Kon Tum, Lâm Đồng, Đắc Lắc) chủ yếu trồng giống chè Ấn Độ và chè shan, chè Ô Long. Thuộc tính hóa học của catechin Trong lá chè tươi, catechin chiếm khoảng từ 25-35% tổng trọng lượng khô, ngoài ra còn có caffeine (3.04%) và methylxanthines, lignin (6.5%) và các chất màu khác, theanine (4%) và các amino acid tự do (1–5.5%), và nhiều hợp chất tạo mùi khác [6]. 4 Catechin thuộc nhóm flavan-3-ols với cấu trúc cơ bản là 1 nhóm diphenylpropane với 2 vòng benzen (vòng A và B) được liên kết bởi 1 vòng dihydropyran heterocylic (vòng C) - hình thành từ 3 chuỗi carbon kín chứa oxygen.

Do đó, sườn cấu trúc của phân tử flavonoid là C6-C3-C6. Trong đó, vòng C có thể chứa 1 nhóm hydroxyl tại phân tử carbon số 3 (Hình 1. Catechin có 2 dạng đồng phân hình học (trans-isomer và cis-isomer) và 2 dạng đồng phần quang học (có 2 carbon ở vị trí C- 2 và C-3 trên vòng C) nên catechin thường tồn tại ở 4 dạng đồng phân cấu hình: 2 cấu hình trans- và 2 cấu hình cis- [7]. Đồng phân trans- và cis-isomer lần lượt tạo nên catechin và epiatechin.

Đồng phân epicatechin phổ biến nhất là (-)-epicatechin [7]. Hơn nữa vòng C có thể cấu dạng thành 2 đồng phân sau: đồng phân cấu dạng E (vòng B nằm trên mặt phẳng xích đạo giả) và đồng phân cấu dạng A (vòng B nằm trên mặt phẳng trục giả). Các nhóm chức chẳng hạn như ortho-34-dihydroxyl hoặc 345- trihydroxyl trên vòng B, 1 nhóm gallate tại vị trí C-3 của vòng C, và nhóm hydroxyl tại vị trí C-5 và C-7 của vòng A được báo cáo là có liên quan tới hoạt tính kháng oxi hóa của catechin [2], [7] Hình 1. Cấu trúc hóa học của flavonoid với khung sườn cơ bản C6-C3-C6 Catechin gồm các hợp chất chính như (+)-catechin (C); ()-epicatechin (EC); (+)-gallocatechin (GC); ()-epicatechin gallate (ECG); ()-epigallocatechin (EGC), và ()-epigallocatechin gallate (EGCG), trong đó EGCG là đối tượng được nghiên cứu nhiều nhất [8] (Hình 1.

Các hợp chất chính của catechin Catechin rất dễ bị oxi hóa bởi enzyme, acid và nhiệt độ [6]. Khi có sự hiện diện của enzyme polyphenol oxidase (PPO), catechin dễ dàng bị oxi hóa thành theaflavin và thearubigin (Hình 1. Trong suốt quá trình chế biến trà ô long hoặc trà đen, PPO được kích hoạt để oxi hóa toàn bộ catechin, do đó hàm lượng catechin trong trà đen và trà oolong thấp hơn so với trà xanh (PPO bị bất hoạt ngay khi thu hoạch xong) [6], [9]. Chính vì thế hàm lượng EGCG trong trà xanh rất cao (550mg/L) khi so với lượng EGCG trong trà đen (300mg/L) [6].

Cơ chế tạo thành theaflavin và thearubigin từ catechin, có xúc tác bằng enzyme PPO Trong công nghệ sản xuất trà trên thế giới [10], [11], Tannase được sử dụng nhiều là enzyme xúc tác phản ứng cắt nối ester giữa nhóm galloy và các hợp chất khác như EGCG hoặc ECG. Sản phẩm tạo thành là Gallic acid (GA) một hợp chất có hoạt tính kháng oxi hóa cao. Hơn nữa cứ 1 mol EGCG bị thủy phân 6 sẽ tạo ra 1 mol EGC và 1 mol GA và như vậy hoạt tính kháng oxi hóa trong dịch thu được ước tính sẽ cao hơn nhiều [10] (Hình 1. Vì đặc tính đó mà, tuy nhiên ở Việt Nam đến nay vẫn chưa được đưa vào nghiên cứu thử nghiệm cũng như ứng dụng.

Phản ứng phân giải EGCG thành EGC và GA có xúc tác bằng enzyme Tannase 1. Hoạt tính sinh học của catechin 1. Hoạt tính kháng oxi hóa Catechin có khả năng thu dọn các gốc tự do ROS bằng cách tạo ra các gốc phenol bền hơn. Trong nhóm catechin thì EGCG là hợp chất được khảo sát nhiều nhất vì chiếm tỉ lệ cao trong trà xanh và có sở hữu nhóm galloyl trên vòng B và vòng D.

Dùng phương pháp phổ cộng hưởng thuận từ electron (Electron paramagnetic resonance spectroscopy) cho thấy rằng EGCG phản ứng với O2– làm oxi hóa vòng D [12]. Kết quả cũng cho thấy EGCG thu dọn gốc tự do của OH và O2– [3]. Có rất nhiều phương pháp được phát triển và sử dụng rộng rãi để đánh giá hoạt tính kháng oxi hóa của trà xanh, thường dùng là phân tích ferric reducing/antioxidant power (FRAP), oxygen radical absorbance capacity (ORAC) và 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH). Kết quả phân tích cho thấy có một mối tương quan thuận giữa hàm lượng phenol trong trà xanh và hoạt tính kháng oxi hóa và khả năng kháng oxi hóa của trà xanh cũng cao hơn so với trà ô long và trà đen [13].

Ngoài ra, khi được quy đổi ra mức độ kháng oxi hóa 7 tương đương với Trolox, thì trà xanh cho thấy mức độ kháng oxi hóa tương đương với 1300 μmol trolox là 1g lá trà khô [14]. Cũng giống như FRAP, ORAC cũng cho thấy có sự tương quan thuận giữa giá trị ORAC và hàm lượng polyphenol trong trà xanh [15]. Phương pháp DPPH cũng cho ra kết quả tương tự [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chiết Xuất Catechin Từ Lá Trà Xanh Và Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chiết xuất catechin từ lá trà xanh, một hợp chất có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ phương pháp chiết xuất mà còn đánh giá hoạt tính sinh học của catechin, từ đó mở ra cơ hội ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức chiết xuất và tiềm năng của catechin trong việc cải thiện sức khỏe, đặc biệt là trong việc chống oxy hóa và hỗ trợ hệ miễn dịch.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp chiết xuất và ứng dụng của các hợp chất tự nhiên, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu phương pháp thu nhận và đánh giá hoạt tính sinh hoạt dầu hạt chè", nơi nghiên cứu về hoạt tính sinh học của dầu hạt chè. Ngoài ra, tài liệu "Phạm thị thu thảo nghiên cứu thành phần hóa học tác dụng chống oxi hóa in vitro của lá loài trà hoa vàng camellia chrysantha hu tuyama ở các giai đoạn phát triển" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hợp chất chống oxy hóa trong trà. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính từ loài physalis peruviana l", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt chất tự nhiên và tác dụng của chúng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực chiết xuất và ứng dụng các hợp chất sinh học.