Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hiện tượng stress oxy hóa xuất hiện khi có sự mất cân bằng giữa việc gia tăng bất thường các gốc oxy hóa tự do (ROS - Reactive Oxygen Species) và khả năng tự điều hòa của hệ thống chống oxy hóa trong cơ thể sinh vật. Các gốc tự do có khả năng phản ứng cao, gây phá hủy các đại phân tử sinh học thiết yếu như protein, lipid màng tế bào và làm đột biến cấu trúc DNA (chẳng hạn làm biến đổi base guanine thành 8-oxoguanine). Tình trạng này có liên quan trực tiếp đến cơ chế bệnh sinh của hơn 100 căn bệnh mãn tính ở người bao gồm ung thư, xơ vữa động mạch, suy giảm thoái hóa thần kinh (Alzheimer, Huntington), hen suyễn, gout và đục thủy tinh thể. Mặc dù các chất chống oxy hóa tổng hợp như BHA (2-tert-butyl-4-methoxyphenol) hay BHT (2,6-di-tert-butyl-4-methoxyphenol) được ứng dụng rộng rãi, chúng lại bộc lộ nhiều tác dụng phụ bất lợi, trong đó có nguy cơ làm tổn hại cấu trúc DNA.

Bên cạnh stress oxy hóa, sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, đặc biệt là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) đa kháng kháng sinh, đang là thách thức y tế nghiêm trọng hàng đầu đối với các liệu pháp điều trị nhiễm trùng. Song song đó, bệnh đái tháo đường — rối loạn chuyển hóa mãn tính ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trên toàn cầu — đòi hỏi các giải pháp kiểm soát nồng độ glucose máu hiệu quả thông qua việc ức chế enzyme thủy phân carbohydrate như $\alpha$-glucosidase và $\alpha$-amylase.

Trước thực trạng đó, việc tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học từ nguồn dược liệu tự nhiên mở ra hướng tiếp cận quan trọng. Địa y là dạng sinh vật cộng sinh đặc biệt giữa nấm (mycobiont) và tảo hoặc vi khuẩn lam (photobiont), trong đó thành phần nấm chiếm ưu thế và đảm nhận việc sản sinh hầu hết các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học (kháng khuẩn, chống oxy hóa, kháng nấm, ức chế enzyme, chống ung thư). Chi Graphis thuộc họ Graphidaceae là chi có số lượng loài lớn nhất (khoảng 330 loài), nhưng đối tượng nấm cộng sinh từ loài địa y Graphis handelii Zahlbr. tại Việt Nam vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ về hoạt tính sinh học. Khóa luận tốt nghiệp "Phân lập và khảo sát hoạt tính sinh học của nấm cộng sinh địa y Graphis handelii" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân lập chủng nấm cộng sinh từ địa y Graphis handelii và khảo sát các hoạt tính sinh học (kháng oxy hóa, kháng khuẩn, ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase) của sinh khối nấm thu được.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân lập thành công chủng nấm cộng sinh từ mẫu địa y Graphis handelii.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy (4 tuần, 6 tuần, 8 tuần, 10 tuần) đến hoạt tính kháng khuẩn, kháng oxy hóa và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase của nấm cộng sinh.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của dung môi chiết (methanol và ethyl acetate) đến hoạt tính kháng khuẩn, kháng oxy hóa và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase từ sinh khối nấm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng nấm cộng sinh (mycobiont) được phân lập từ mẫu địa y Graphis handelii Zahlbr. thu thập tại Thị xã Kiến Tường, Tỉnh Long An (tọa độ 10.940441) vào tháng 05/2023. Mẫu địa y được định danh khoa học bởi TS. Võ Thị Phi Giao (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài khảo sát khả năng sinh trưởng của nấm trên môi trường thạch MY10 ở các mốc thời gian 4, 6, 8, 10 tuần; đánh giá hiệu suất thu hồi cao chiết với hai dung môi ethyl acetate và methanol; thử nghiệm hoạt tính kháng oxy hóa theo phương pháp khử gốc tự do DPPH, hoạt tính kháng vi khuẩn Staphylococcus aureus theo phương pháp khuếch tán giếng thạch, và hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase in vitro.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở sinh học về cấu trúc và chuyển hóa của địa y, cơ chế bệnh sinh của gốc tự do, độc lực của tụ cầu vàng và cơ chế tác động của thuốc điều trị đái tháo đường:

  • Cơ sở sinh học địa y và chuyển hóa thứ cấp: Địa y gồm đối tượng nấm cộng sinh (hơn 98% thuộc ngành Ascomycota) và đối tác quang hợp. Mycobiont tiếp nhận carbon từ photobiont và chuyển hóa thành mannitol dự trữ, đồng thời tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp đặc trưng thông qua các con đường: polyketide (tạo dibenzofuran, depsidone, depsone, depside, usnic acid, chromone, xanthone, anthraquinone), shikimate (tạo terphenylquinone, pulvinic acid) và mevalonate (tạo diterpene, triterpene, steroid). Loài địa y G. handelii là dạng địa y khảm trên vỏ cây, tản màu trắng hơi vàng, có quả thể màu đen dạng vết nứt.
  • Cơ sở về vi khuẩn và bệnh học: Vi khuẩn Staphylococcus aureus là cầu khuẩn Gram dương, có khả năng tiết enzyme coagulase, hyaluronidase, $\beta$-lactamase và nhiều loại độc tố. Trong bệnh đái tháo đường tuýp 2, việc ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase tại ruột non giúp làm chậm quá trình hấp thu glucose vào máu.
  • Thiết bị và vật liệu thực nghiệm: Nghiên cứu sử dụng hệ thống thiết bị gồm máy đo quang phổ Thermo Genesys 20, máy đọc đĩa BMG Labtech Clariostar, máy cô quay chân không Dlab Scientific, tủ sấy Memmert, nồi hấp tiệt trùng ALP, tủ cấy vô trùng, cân phân tích điện tử Sartorius. Hóa chất thử nghiệm chính bao gồm DPPH (TCI - Nhật Bản), enzyme $\alpha$-glucosidase và cơ chất p-nitrophenyl-$\alpha$-D-glucopyranoside (pNPG) từ Sigma Aldrich, môi trường Mueller-Hinton Agar (MHA) từ Merck.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phân lập và nuôi cấy: Mẫu địa y được làm sạch dưới vòi nước từ 30 đến 60 phút, khử trùng bề mặt bằng ethanol $70^\circ$ trong 30 giây và tráng nước cất vô trùng. Cắt lấy quả thể mang bào tử, chuyển bào tử sang môi trường MY10 (gồm 20 g malt extract, 4 g yeast extract, 100 g sucrose, 20 g agar trong 1 L nước cất). Nuôi cấy trong tối ở $18^\circ\text{C}$ để nảy mầm, sau đó duy trì ở $20 \pm 2^\circ\text{C}$ và thu sinh khối ở các thời điểm 4, 6, 8, 10 tuần.
  • Tạo cao chiết: Sinh khối nấm sau khi thu hoạch được sấy khô ở $50^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi, nghiền nhỏ thành bột và ngâm chiết kiệt lần lượt với ethyl acetate và methanol. Dịch chiết được cô đuổi dung môi bằng máy cô quay chân không để thu cao tổng.
  • Khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa (DPPH): Phản ứng giữa 0,2 mL dung dịch cao chiết (nồng độ từ 1,56 đến 800 $\mu\text{g/mL}$) và 1 mL dung dịch DPPH (80 $\mu\text{M}$), ủ tối 30 phút, đo độ hấp thụ quang (OD) tại bước sóng 517 nm. Đối chứng dương là Vitamin C (pha loãng từ 0,16 đến 80 $\mu\text{g/mL}$), đối chứng âm là methanol. Phần trăm bẫy gốc tự do ($I%$) được tính theo công thức: $$I% = \frac{A_1 - (A_2 - A_3)}{A_1} \times 100$$ (Trong đó: $A_1$ là OD đối chứng âm; $A_2$ là OD mẫu thử sau phản ứng; $A_3$ là OD mẫu trắng gồm dung môi và cao chiết). Giá trị $IC_{50}$ được xác định qua phương trình hồi quy tuyến tính xử lý trên phần mềm GraphPad Prism 8.
  • Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn: Dùng phương pháp khuếch tán giếng thạch trên môi trường MHA với chủng vi khuẩn S. aureus đạt độ đục chuẩn 0,5 McFarland (OD600 từ 0,08 đến 0,1). Cao chiết được hòa tan trong DMSO đạt nồng độ 10 mg/mL, nhỏ 100 $\mu\text{L}$ vào giếng thạch đường kính 10 mm, ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong 16–18 giờ. Đối chứng âm là DMSO 99,9%.
  • Khảo sát hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase: Ủ 50 $\mu\text{L}$ mẫu cao chiết (200 $\mu\text{g/mL}$) cùng 40 $\mu\text{L}$ enzyme $\alpha$-glucosidase ở $37^\circ\text{C}$ trong 20 phút, sau đó bổ sung 40 $\mu\text{L}$ cơ chất pNPG và tiếp tục ủ 20 phút. Ngừng phản ứng bằng 130 $\mu\text{L}$ $\text{Na}_2\text{CO}_3$ 0,2 M và đo OD tại bước sóng 405 nm.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Chương 1 tổng hợp các tài liệu học thuật trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả trình bày chi tiết về cấu trúc cộng sinh của địa y, phân loại hình thái (dạng cành, dạng lá, dạng vảy/khảm), con đường sinh tổng hợp các hợp chất thứ cấp và lịch sử sử dụng địa y trong y học cổ truyền cũng như dược liệu học hiện đại. Phân loại học chi Graphis và đặc điểm nhận diện loài G. handelii được hệ thống hóa đầy đủ. Đồng thời, chương này đi sâu vào cơ chế gây bệnh của stress oxy hóa do các gốc ROS, cơ chế sinh bệnh và phân loại 4 nhóm đái tháo đường, các yếu tố độc lực và enzyme gây bệnh của tụ cầu vàng S. aureus. Chương 1 cũng điểm lại các công trình nghiên cứu hoạt tính sinh học từ các chi địa y như Graphis, Parmotrema, Usnea, Ramalina, khẳng định tiềm năng khai thác các chất ức chế enzyme và chống oxy hóa từ nấm mycobiont.

CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết không gian và thời gian tiến hành thực nghiệm từ tháng 10/2023 đến tháng 03/2024 tại Phòng thí nghiệm Vi sinh – Sinh hóa, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Chương này cung cấp danh mục 14 thiết bị phân tích, nguồn gốc hóa chất đạt tiêu chuẩn phân tích, và công thức môi trường nuôi cấy MY10. Các quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa thành các bước rõ ràng từ khâu thu thập mẫu thực địa tại Long An, định danh mẫu, khử trùng mô nấm, phóng thích và nuôi cấy bào tử trên đĩa thạch, thu nhận sinh khối theo thời gian, quy trình ngâm chiết phân đoạn bằng dung môi hữu cơ, cho đến quy trình định lượng hoạt tính sinh học (DPPH, kháng khuẩn, ức chế $\alpha$-glucosidase) cùng các công thức toán học tính toán tỷ lệ ức chế và phương pháp xử lý số liệu.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được, phân tích số liệu và thảo luận khoa học:

  • Đặc điểm sinh trưởng và hình thái: Sau 6 tuần phân lập trên MY10, khuẩn lạc nấm G. handelii có dạng hình cầu lồi tròn, màu trắng, xuất hiện các giọt tiết màu vàng nhạt. Khi nuôi cấy kéo dài từ 4 đến 10 tuần, khuẩn lạc tăng dần kích thước; màu sắc chuyển dần từ trắng (4 tuần) sang vàng nhạt ở các chỗ lồi (6 tuần), và màu sắc giọt tiết chuyển từ vàng nhạt sang nâu đậm (10 tuần).
  • Hiệu suất tạo cao chiết: Quá trình chiết xuất cho thấy dung môi methanol cho hiệu suất cao hơn vượt trội so với ethyl acetate ở tất cả các tuần nuôi cấy. Hiệu suất chiết của cao ethyl acetate duy trì ở mức dưới 10% (ở 4 tuần đạt 7,48%), trong khi cao methanol dao động từ 20% đến 50% (ở 4 tuần đạt 43,56%), phản ánh phần lớn các hợp chất do sinh khối nấm tổng hợp mang tính phân cực cao.
  • Hoạt tính kháng oxy hóa: Thử nghiệm DPPH ở nồng độ 200 $\mu\text{g/mL}$ cho thấy cao ethyl acetate ở 4, 8, 10 tuần nuôi cấy có khả năng khử gốc tự do mạnh ($>50%$), cao nhất ở tuần thứ 10 đạt $96,01 \pm 0,29%$. Ngược lại, tất cả các phân đoạn cao methanol đều có hoạt tính yếu ($<50%$). Giá trị $IC_{50}$ của cao ethyl acetate 10 tuần ($33,98 \pm 0,22\ \mu\text{g/mL}$) thấp hơn đáng kể so với 8 tuần ($57,33 \pm 1,99\ \mu\text{g/mL}$), cho thấy hoạt tính chống oxy hóa tăng theo thời gian nuôi cấy.
  • Hoạt tính kháng khuẩn và ức chế $\alpha$-glucosidase: Phân đoạn ethyl acetate ở tuần 8 và 10 tuần nuôi cấy thể hiện hoạt tính kháng S. aureus ở mức độ yếu với đường kính vòng kháng khuẩn khoảng 7 mm tại nồng độ 10 mg/mL, trong khi các mẫu cao khác không có tác dụng. Về hoạt tính ức chế $\alpha$-glucosidase ở nồng độ 200 $\mu\text{g/mL}$, toàn bộ các nghiệm thức đều cho hiệu quả thấp ($<50%$), trong đó cao nhất là cao ethyl acetate 6 tuần ($34,07 \pm 2,63%$) và thấp nhất là cao methanol 10 tuần ($1,07 \pm 0,17%$).

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Các phát hiện thực nghiệm định lượng chính từ khóa luận được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

Đối tượng thử nghiệm Nồng độ khảo sát Tỷ lệ bẫy gốc DPPH (%) Giá trị $IC_{50}$ ($\mu\text{g/mL}$) Kháng khuẩn S. aureus (Vòng vô khuẩn) Ức chế $\alpha$-glucosidase (%)
Cao ethyl acetate (4 tuần) 200 $\mu\text{g/mL}$ $64,97 \pm 2,09$ Chưa xác định Không kháng Không đáng kể
Cao ethyl acetate (6 tuần) 200 $\mu\text{g/mL}$ $< 50$ Chưa xác định Không kháng $34,07 \pm 2,63$
Cao ethyl acetate (8 tuần) 200 $\mu\text{g/mL}$ $95,60 \pm 0,29$ $57,33 \pm 1,99$ Yếu (~7 mm ở 10 mg/mL) Không đáng kể
Cao ethyl acetate (10 tuần) 200 $\mu\text{g/mL}$ $96,01 \pm 0,29$ $33,98 \pm 0,22$ Yếu (~7 mm ở 10 mg/mL) Không đáng kể
Cao methanol (4, 6, 8, 10 tuần) 200 $\mu\text{g/mL}$ $< 50$ (Max: $32,81 \pm 5,62$) Không xác định Không kháng Thấp (Min: $1,07 \pm 0,17$)
Vitamin C (Đối chứng dương) 0,16–80 $\mu\text{g/mL}$ $93,41 \pm 0,25$ (ở 80 $\mu\text{g/mL}$) $1,55 \pm 0,01$ — —

Đóng góp khoa học và ứng dụng

  • Khóa luận đã phân lập thành công chủng nấm mycobiont từ loài địa y Graphis handelii phân bố tại Long An và thiết lập quy trình nuôi cấy nhân sinh khối in vitro trên môi trường MY10.
  • Xác định được mối tương quan giữa thời gian nuôi cấy và dung môi chiết xuất đến sự tích lũy các hợp chất có hoạt tính sinh học. Phân đoạn chiết bằng ethyl acetate của sinh khối nấm nuôi cấy 10 tuần thể hiện khả năng bẫy gốc tự do DPPH vượt trội ($IC_{50} = 33,98\ \mu\text{g/mL}$), mở ra tiềm năng ứng dụng làm nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đối sánh về hiệu suất chiết và hoạt tính sinh học giữa hai loại dung môi có độ phân cực khác nhau (methanol và ethyl acetate).

Kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy khác nhau (thành phần dinh dưỡng môi trường, nhiệt độ, pH, cường độ chiếu sáng) nhằm tối ưu hóa khả năng tích lũy các hợp chất có hoạt tính kháng oxy hóa cao từ nấm cộng sinh địa y Graphis handelii.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu mới chỉ tiến hành khảo sát trên một loại môi trường nuôi cấy đơn lẻ (MY10) và trong điều kiện nuôi cấy tĩnh trong bóng tối. Đề tài chỉ dừng lại ở việc đánh giá hoạt tính của cao chiết tổng thô (crude extract) bằng hai dung môi, chưa tiến hành phân lập tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất đơn lẻ chịu trách nhiệm cho hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt tính kháng khuẩn đối với S. aureus và hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase của các cao chiết còn ở mức thấp.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng tối ưu hóa môi trường nuôi cấy lỏng hoặc rắn có bổ sung các nguồn cơ chất khác nhau; thực hiện sắc ký phân đoạn để cô lập các hợp chất chuyển hóa thứ cấp chính; khảo sát thêm phổ kháng khuẩn trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm, Gram dương khác cũng như thử nghiệm các mô hình chống oxy hóa tế bào.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học, Công nghệ Sinh học: Tham khảo quy trình kỹ thuật phân lập nấm mycobiont từ địa y vỏ cây, phương pháp nuôi cấy vi nấm phát triển chậm trên môi trường MY10.
  • Người làm nghiên cứu trong lĩnh vực Hóa học các hợp chất tự nhiên và Dược học: Cung cấp phương pháp chi tiết về quy trình chiết cao phân đoạn, thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro (khử gốc tự do DPPH, khuếch tán giếng thạch, thử enzyme $\alpha$-glucosidase) cùng phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm GraphPad Prism để tính toán giá trị $IC_{50}$.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng nấm nghiên cứu trong khóa luận được thu thập và định danh như thế nào? Mẫu địa y được thu thập từ vỏ thân cây tại Thị xã Kiến Tường, Tỉnh Long An vào tháng 05/2023 và được định danh là loài Graphis handelii Zahlbr. bởi TS. Võ Thị Phi Giao thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.

2. Môi trường và điều kiện nuôi cấy nấm cộng sinh địa y trong đề tài được thiết lập ra sao? Nấm được nuôi cấy trên môi trường MY10 gồm: malt extract (20 g), yeast extract (4 g), agar (20 g), sucrose (100 g) pha trong 1 L nước cất. Bào tử được ủ nảy mầm ở $18^\circ\text{C}$ trong tối, sau đó sinh khối nấm được nhân nuôi ở điều kiện bóng tối, nhiệt độ $20 \pm 2^\circ\text{C}$ và thu mẫu ở các mốc 4, 6, 8, 10 tuần.

3. Dung môi nào cho hiệu suất chiết cao hơn và dung môi nào cho hoạt tính chống oxy hóa tốt hơn? Dung môi methanol cho hiệu suất chiết cao hơn nhiều (đạt từ 20% đến 50%) so với dung môi ethyl acetate (dưới 10%). Tuy nhiên, cao chiết ethyl acetate lại thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn vượt trội; ở tuần nuôi cấy thứ 10, cao ethyl acetate đạt tỷ lệ bẫy DPPH là $96,01 \pm 0,29%$ với $IC_{50} = 33,98\ \mu\text{g/mL}$, trong khi cao methanol chỉ đạt $32,81 \pm 5,62%$ ở cùng nồng độ 200 $\mu\text{g/mL}$.

4. Kết quả khảo sát hoạt tính kháng khuẩn Staphylococcus aureus và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase của nấm đạt được như thế nào? Các cao chiết thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và ức chế enzyme rất hạn chế. Chỉ có cao ethyl acetate ở 8 và 10 tuần nuôi cấy có khả năng kháng nhẹ S. aureus với đường kính vòng vô khuẩn khoảng 7 mm ở nồng độ cao 10 mg/mL. Đối với enzyme $\alpha$-glucosidase, tất cả các mẫu cao ở nồng độ 200 $\mu\text{g/mL}$ đều có tỷ lệ ức chế dưới 50% (cao nhất chỉ đạt $34,07 \pm 2,63%$ ở cao ethyl acetate 6 tuần).

5. Giá trị $IC_{50}$ kháng oxy hóa của cao nấm G. handelii 10 tuần so với đối chứng dương Vitamin C chênh lệch bao nhiêu? Giá trị $IC_{50}$ của cao ethyl acetate 10 tuần là $33,98 \pm 0,22\ \mu\text{g/mL}$, cao hơn đối chứng dương Vitamin C ($1,55 \pm 0,01\ \mu\text{g/mL}$) khoảng 21,92 lần.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Trinh đã phân lập thành công chủng nấm cộng sinh từ loài địa y Graphis handelii Zahlbr. tại tỉnh Long An và nuôi cấy thu nhận sinh khối trên môi trường MY10 qua các mốc thời gian từ 4 đến 10 tuần. Kết quả thực nghiệm chứng minh dung môi ethyl acetate chiết xuất hiệu quả các hợp chất có hoạt tính kháng oxy hóa mạnh, đạt giá trị $IC_{50}$ tối ưu ở tuần nuôi cấy thứ 10 ($33,98\ \mu\text{g/mL}$), trong khi hoạt tính kháng tụ cầu vàng S. aureus và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase còn ở mức độ thấp. Công trình đã đóng góp dẫn liệu thực nghiệm khoa học ban đầu có giá trị về nguồn sinh khối nấm mycobiont của chi địa y Graphis tại Việt Nam, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tối ưu hóa sinh khối và phân lập hoạt chất tự nhiên tiếp theo.