PHÂN LẬP VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA NẤM CỘNG SINH ĐỊA Y GRAPHIS HANDELII

Nghiên cứu phân lập và khảo sát hoạt tính sinh học của nấm cộng sinh địa y Graphis handelii. Tìm hiểu tiềm năng ứng dụng trong y học và sinh học.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn/Nghiên cứu
54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Đặc điểm chung và hoạt tính sinh học của địa y

1.6.1. Địa y thuộc chi Graphis

1.6.2. Địa y G. handelii

1.7. Các phương pháp phân lập nấm cộng sinh địa y

1.8. Ảnh hưởng của quá trình oxy hóa đến con người

1.9. Ảnh hưởng của bệnh đái tháo đường

1.10. Vi khuẩn Staphylococcus aureus

1.10.1. Phân loại sinh học và lịch sử phát hiện

1.10.2. Môi trường sống và đặc điểm chung

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Thiết bị và hóa chất

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp phân lập nấm cộng sinh địa y

2.4.2. Phương pháp nuôi nấm cộng sinh địa y

2.4.3. Phương pháp tạo cao thể ethyl acetate và methanol

2.4.4. Phương pháp khảo sát hoạt tính sinh học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả phân lập và nuôi nấm

3.2. Tạo cao ethyl acetate và methanol từ sinh khối nấm

3.3. Khảo sát hoạt tính sinh học

3.3.1. Hoạt tính kháng oxy hóa

3.3.2. Hoạt tính kháng khuẩn

3.3.3. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase

3.3.4. Thảo luận

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Kết luận

4.2. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nấm Cộng Sinh Địa Y và Graphis Handelii

Địa y là một hệ sinh thái phức tạp. Nó được hình thành từ sự cộng sinh giữa nấm và tảo hoặc vi khuẩn lam. Nấm cộng sinh địa y đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp cấu trúc và bảo vệ cho tảo hoặc vi khuẩn lam. Graphis handelii là một loài địa y đặc biệt. Nó thuộc chi Graphis. Chi này nổi tiếng với hình thái đa dạng và phân bố rộng rãi. Nghiên cứu về nấm cộng sinh trong Graphis handelii mở ra nhiều tiềm năng. Nó có thể khám phá các hợp chất tự nhiên mới. Các hợp chất này có thể ứng dụng trong y học và các lĩnh vực khác. Việc phân lậpkhảo sát hoạt tính của chúng là rất quan trọng. Điều này sẽ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của nấm cộng sinh trong hệ sinh thái địa y.

1.1. Giới thiệu chung về Địa y học và Nấm nội sinh địa y

Địa y học là ngành khoa học nghiên cứu về địa y. Nấm nội sinh địa y là những loài nấm sống bên trong mô của địa y. Chúng có thể có vai trò quan trọng trong sức khỏe và sự phát triển của địa y. Nấm nội sinh có thể cung cấp dinh dưỡng hoặc bảo vệ địa y khỏi các tác nhân gây hại. Sự tương tác giữa địa ynấm nội sinh là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Nghiên cứu này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự cộng sinh và các hợp chất tự nhiên mà chúng tạo ra.

1.2. Vai trò của Graphis handelii trong hệ sinh thái

Graphis handelii đóng góp vào sự đa dạng sinh học. Chúng tham gia vào các chu trình dinh dưỡng trong tự nhiên. Chúng cũng có thể là nguồn thức ăn cho một số loài động vật nhỏ. Địa y nói chung và Graphis handelii nói riêng rất nhạy cảm với ô nhiễm môi trường. Chúng được sử dụng như là chỉ thị sinh học để đánh giá chất lượng không khí. Việc bảo tồn Graphis handelii và môi trường sống của nó là rất quan trọng.

II. Thách Thức Trong Phân Lập Nấm và Khảo Sát Hoạt Tính

Việc phân lập nấm cộng sinh từ địa y là một thách thức lớn. Các loài nấm này thường khó nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm. Quá trình khảo sát hoạt tính sinh học đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị hiện đại. Số lượng mẫu nấm cộng sinh thu được thường rất ít. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích và đánh giá. Các phương pháp phân tích hóa học cần được tối ưu hóa. Mục tiêu là xác định các hợp chất tự nhiên có giá trị. Các kết quả nghiên cứu cần được xác thực và tái lập. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy.

2.1. Khó khăn trong việc nuôi cấy nấm từ Graphis handelii

Nấm cộng sinh địa y thường có yêu cầu dinh dưỡng đặc biệt. Chúng có thể cần các chất dinh dưỡng đặc trưng từ địa y chủ. Việc tái tạo môi trường sống tự nhiên trong phòng thí nghiệm là rất khó khăn. Điều này dẫn đến tỷ lệ thành công thấp trong việc nuôi cấy nấm. Các phương pháp nuôi cấy cần được cải tiến. Cần phải tìm ra các môi trường nuôi cấy phù hợp hơn.

2.2. Vấn đề về chiết xuất nấm và phân tích hóa học

Lượng nấm thu được từ phân lập thường rất ít. Việc chiết xuất các hợp chất tự nhiên trở nên khó khăn. Các phương pháp phân tích hóa học cần có độ nhạy cao. Điều này giúp phát hiện các hợp chất có nồng độ thấp. Việc xác định cấu trúc của các hợp chất mới cũng là một thách thức lớn. Cần có sự kết hợp của nhiều kỹ thuật phân tích hóa học khác nhau.

III. Phương Pháp Phân Lập Hiệu Quả Nấm Cộng Sinh Địa Y Graphis

Có nhiều phương pháp phân lập nấm cộng sinh. Đầu tiên là phân lập trực tiếp từ mô địa y. Mô địa y được khử trùng và cắt thành các mảnh nhỏ. Các mảnh này được đặt lên môi trường nuôi cấy. Một phương pháp khác là sử dụng bào tử nấm. Bào tử nấm được thu thập và nuôi cấy trên môi trường phù hợp. Sau khi phân lập được nấm, cần định danh nấm. Định danh có thể dựa trên hình thái hoặc sinh học phân tử. Phân lập DNA nấm và giải trình tự gen là phương pháp hiện đại. Nó giúp xác định chính xác loài nấm.

3.1. Phân lập trực tiếp từ mô Graphis handelii

Graphis handelii được thu thập từ môi trường tự nhiên. Chúng được rửa sạch và khử trùng. Mô được cắt thành các mảnh nhỏ. Các mảnh này được đặt lên môi trường nuôi cấy. Môi trường nuôi cấy thường chứa các chất dinh dưỡng cơ bản. Chúng có thể bao gồm agar, glucose và các muối khoáng. Các mảnh mô được theo dõi trong vài tuần. Khi nấm mọc ra, chúng sẽ được phân lậpnuôi cấy riêng biệt.

3.2. Kỹ thuật Phân lập DNA nấm và Định danh nấm

Phân lập DNA nấm là bước quan trọng trong định danh nấm. DNA được chiết xuất từ mẫu nấm đã phân lập. Sau đó, một đoạn gen đặc trưng của nấm được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR. Đoạn gen này thường là ITS (Internal Transcribed Spacer). Trình tự DNA được so sánh với các trình tự đã biết trong các cơ sở dữ liệu. Điều này giúp xác định loài nấm. Phân tích hình thái cũng được sử dụng để bổ sung cho định danh.

IV. Các Bước Khảo Sát Hoạt Tính Sinh Học của Nấm Cộng Sinh

Khảo sát hoạt tính sinh học là bước quan trọng. Nó giúp đánh giá tiềm năng ứng dụng của nấm cộng sinh. Các hoạt tính thường được kiểm tra bao gồm: kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóagây độc tế bào. Kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn được thực hiện bằng cách sử dụng các chủng vi khuẩn thử nghiệm. Nấm cộng sinh được chiết xuất. Sau đó, chiết xuất được thử nghiệm trên các chủng vi khuẩn. Kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa đánh giá khả năng của chiết xuất nấm. Khả năng này có thể trung hòa các gốc tự do. Kiểm tra hoạt tính gây độc tế bào được thực hiện trên các dòng tế bào ung thư.

4.1. Kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm

Hoạt tính kháng khuẩn được kiểm tra bằng phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch. Chiết xuất nấm được thấm vào các đĩa giấy. Các đĩa giấy này được đặt trên đĩa thạch đã cấy vi khuẩn. Nếu chiết xuất nấmhoạt tính kháng khuẩn, một vùng ức chế sẽ xuất hiện xung quanh đĩa giấy. Hoạt tính kháng nấm được kiểm tra tương tự. Thay vì vi khuẩn, nấm gây bệnh được sử dụng.

4.2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và gây độc tế bào

Hoạt tính chống oxy hóa có thể được kiểm tra bằng nhiều phương pháp khác nhau. Một phương pháp phổ biến là DPPH. Chiết xuất nấm được trộn với dung dịch DPPH. Nếu chiết xuất có khả năng chống oxy hóa, màu của dung dịch DPPH sẽ giảm. Hoạt tính gây độc tế bào được kiểm tra bằng cách sử dụng các dòng tế bào ung thư. Tế bào được tiếp xúc với chiết xuất nấm. Sau một thời gian, số lượng tế bào sống sót được đếm. Nếu chiết xuất có hoạt tính gây độc, số lượng tế bào sống sót sẽ giảm.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Từ Hoạt Tính Sinh Học Nấm Cộng Sinh

Nấm cộng sinh địa y có tiềm năng ứng dụng lớn. Các hợp chất tự nhiên từ nấm có thể được sử dụng để phát triển thuốc mới. Chúng có thể có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa hoặc gây độc tế bào. Nấm cộng sinh cũng có thể được sử dụng trong nông nghiệp. Chúng có thể giúp cải thiện sự phát triển của cây trồng. Chúng cũng có thể bảo vệ cây trồng khỏi bệnh tật. Nghiên cứu về ứng dụng sinh học của nấm cộng sinh đang được tiến hành. Nó hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho con người.

5.1. Tiềm năng trong phát triển dược phẩm mới

Các hợp chất tự nhiên từ nấm cộng sinh có cấu trúc độc đáo. Chúng có thể có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Điều này làm cho chúng trở thành ứng cử viên tiềm năng cho phát triển thuốc mới. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc xác định và phân lập các hợp chất này. Các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng sẽ được thực hiện để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của chúng.

5.2. Ứng dụng trong nông nghiệp bền vững

Nấm cộng sinh có thể giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Chúng cũng có thể bảo vệ cây trồng khỏi các tác nhân gây bệnh. Việc sử dụng nấm cộng sinh trong nông nghiệp có thể giảm sự phụ thuộc vào phân bón và thuốc trừ sâu hóa học. Điều này góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Nấm Cộng Sinh Địa Y

Nghiên cứu về nấm cộng sinh địa y vẫn còn nhiều tiềm năng. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc khám phá sự đa dạng của nấm cộng sinh. Cần tìm hiểu sâu hơn về vai trò của chúng trong hệ sinh thái địa y. Cần phát triển các phương pháp phân lậpnuôi cấy hiệu quả hơn. Nghiên cứu về sinh học phân tử của nấm cộng sinh cần được đẩy mạnh. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động và ứng dụng sinh học của chúng. Các nghiên cứu liên ngành cần được khuyến khích. Điều này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của nấm cộng sinh địa y.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về Sinh học phân tử nấm

Nghiên cứu về sinh học phân tử giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của nấm cộng sinh. Nó cũng giúp xác định các gen liên quan đến hoạt tính sinh học. Các kỹ thuật như giải trình tự gen, phân tích transcriptom và proteom có thể được sử dụng. Điều này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình sinh hóa và sinh lý trong nấm cộng sinh.

6.2. Hợp tác liên ngành để khai thác tiềm năng

Nghiên cứu về nấm cộng sinh địa y đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều lĩnh vực. Các lĩnh vực này bao gồm địa y học, vi sinh vật học, hóa học, dược học và nông nghiệp. Sự hợp tác liên ngành sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của nấm cộng sinh. Nó sẽ thúc đẩy việc phát triển các ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HQC SU PHAM THANH PHO HO CHi MINH NGUYEN THI HONG TRINH PHAN LAP VA KHAO SAT HOAT TINH SINH HOC CUA NAM CONG SINH DIA Y Graphis handelii KHOA LUAN TOT NGHIEP NGÀNH SƯ PHẠM SINH HỌC THÀNH PHÓ HO CHi MINH - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HQC SU PHAM THANH PHO HÒ CHÍ MINH NGUYEN THI HONG TRID PHAN LAP VA KHAO SAT HOAT TINH SINH HOC CUA NAM CONG SINH DIA Y Graphis handelii KHOA LUAN TOT NGHIEP NGANH SU PHAM SINH HOC NGƯỜI HƯỚNG DẢN KHOA HỌC TS. Trần Thị Minh Định THÀNH PHÓ HO CHi MINH - 2024 LỜI CẢM ƠN Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến cô TS.

Trần Thị Minh Định - người đã tận tinh giúp đỡ, hưởng dẫn em trong suốt quá trinh học tập, nghiên cứu vả hoản thiện khóa luận nay, Em xin chân thành cảm ơn Trưởng. Phòng Đào tạo, các thầy cô trong Khoa Sinh học - Trường Đại học Sư phạm Thành phổ Hỗ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi cho em thực hiện khóa luận nảy. Bên cạnh đỏ, em cũng xin chân thành cảm ơn các thầy c‹ phòng Hỏa học phân tích - Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hỗ Chí Minh, các thầy cô ở Trưng tâm Khoa học và Công nghệ Sinh học Trưởng Đại học Khoa học tự nhiên đã hỗ trợ và tạo điều kiện để em được sứ dụng các thiết bị trang suốt quá trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp. Qua đây, em cũng xin bảy tỏ lòng cảm ơn đến gia đình, người thân và bạn bẻ đặc biệt là những bạn thực hiện nghiên cứu ở phòng Sinh hỏa — Vi sinh đã nhiệt tỉnh giúp đỡ em trong suốt thời gian thực hiện khóa luận này.

Hồ Chí Minh. ngày 02 tháng 05 năm 2024 SINH VIÊN Nguyễn Thị Hồng Trinh MỤC LỤC LỠI CẢM ƠN. 000cc MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIỆT TAT. DANH MỤC CÁC HÌNH.

DANH MỤC CÁC BẢNG. Lí do chọn đề tài 2. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đặc điểm chung và hoạt tính sinh học của địa y. Địa y thuộc chỉ Graphis.

Các phương pháp phân lập nắm cộng sinh địa y. Ảnh hưởng của quá trình oxy hóa đến con người. Ảnh hưởng của bệnh đái tháo đường. Vĩ khuẩn Staphylococcus aureus.

Phân loại sinh học và lịch sử phát hiện. Môi trường sống và đặc điểm chung. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. |2' CHUONG 2: VAT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1, Thời gian, địa điểm nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cửu.3, Thiết bị vả hoá chất 3. Phương pháp nghiên cứu.1, Phuong pháp phân lập nắm cộng sinh địa y.2, Phương pháp nuôi nắm cộng sinh địa y. Phương pháp tạo cao thé ethyl acetate va methanol. Phương pháp khảo sát hoạt tính sinh học.

CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU. Kết quả phân lập và nuôi nắm G. Tao cao cthyl acetate và methanol từ sinh khối nẵm. Khao sat h lì sinh học.1, Hogt tinh kháng oxy hoá.

Hoat tinh kháng khuẩn.3, Hoạt tính ức chế enzyme a ~ glucosidase .4, Thảo luận KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. Kết luận 35 2, Kiến nghị 35 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT Đái tháo đường thai kì ĐANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Hình thái địa y G.

acharii cé mau tring xảm (trải) và G. caribica có mau xanh 6 liu Hình 3.3, Khuẩn lạc nằm sau 4 tuần nuôi cấy trên môi trường MY 10. Khuẩn lạc nắm sau 6 tuần nuôi cấy trên môi trường MY Hình 3.5, Khuẩn lạc nắm sau 8 tuẫn nuôi cấy trên môi trường MY10.6, Khuẩn lạc nắm sau 10 tuần nuôi cấy trên mỗi trưởng MỸ 10. Kết quả khảo sát khả năng bất gốc tự do DPPH của các cao chiết ở nồng độ 200 ug/mL.8, Đỗ thị tương quan giữa tỉ lệ bẫy gốc DPPH và logu nồng độ của vitamin C.

Để thị tương quan giữa tỉ lệ bẩy gốc DPPH và logio nồng độ cao ethyl acetate tir sinh khối nắm 8 tuần. sso BB Hình 3. Đồ thị tương quan giữa tỉ lệ bẫy gốc DPPH vả logio nồng độ cao ethyl acetate từ sinh khối nắm 10 tuẳn. Kết quả khảo sát hoạt tính thing ‘plpfococcus aaureus cla cic cao chiết ở nồng độ 10 mg/mL.

31 DANH MYC CAC BANG Bang 1. Phin loại S/4plylocoecws aureus. Cac thiét bi dùng trong dé tai Bảng 2. Thành phân môi trường MY 10 để phân lập và nuôi cấy nắm Bảng 3.

Khôi lượng sinh khối nắm khô và cao chiết từng loại. Tỉ lệ bẩy gốc DPPH của các nghiệm thức cao chiết ở nông độ 200 ạug/ml.3, 3 Tỉ lệ bẫy gốc DPPH của vitamin C ở các nồng độ khác nhau. Tỉ lệ bẩy gốc DPPH cua cao ethyl acetate từ sinh khối nắm 8 ‘ha nuôi cấy ở các nông độ khác nhau. wu QT Bảng 3.

Tỉ lệ bẫy gốc DPPH của cao ethyl acetate từ sinh khối nắm 10 tudn nudi cấyở các nông độ khác nhau.6 Hoạt tỉnh bẩy heck tu do ca cao ethyl acetate ti sinh khối nắm 8,10 tuần 30 Bảng 3. Tỉ lệ ite ché enzyme a - glucosidase cia cao ethyl acetate va methanol của nắm ở các tuần nuôi cấy. Lido chon dé tai Stress oxy hoả lä hiện tượng các gốc oxy hoả tự do trong cơ thẻ tăng lên bất thường đo cơ thể không có khả năng điều chỉnh sự cân bằng giữa các gốc oxy hoá tự đo và chất chống oxy hoá, điều đỏ dẫn đến phá huý các đại phân tử sinh học trong tế bào như protein, DNA, lipid của mảng tế bào và ảnh hưởng đến quá trình tự chết theo chủ trình của tế bào [1], [2]. Nhiều nghiên cứu cho thấy các gốc tự do có liên quan đến nguyên nhân gây ung thư, chứng xơ vữa động mạch, viêm mãn tỉnh vỉ chúng có thế phản ứng làm thay đôi câu trúc base purine và pirymidine [2].

Các gốc oxy hoá tự do có thể liên quan đến hơn 100 căn bệnh ở người như Alzheimer, gout, hen suyễn, viêm cẩu thin. Các chất chống oxy hoá tổng hợp như 2-tertbutyl- 4-methoxyphenol (BHA) và 2, 6-di-tert-butyl-4-methoxyphenol (BHT) cùng cho thấy tác dụng phụ như gây đột biến cấu trúc DNA [4]. Củng với đó, tỉnh trạng kháng kháng sinh đang là một thách thức đối với con người, đặc biệt là sự xuất hiện các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc [5]. Dù đã có những bước phát triển trong liệu pháp kháng sinh nhưng các bệnh nhiễm trùng vẫn là nguyên nhân gây bệnh và tử vong bảng đầu.

Việc sử dụng các loại thuốc tổng hợp. lâu ngày sẽ dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn. Vì thế để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần kiểm soát việc sử dụng thuốc kháng sinh, nghiên cứu rõ về cơ chế di truyền cúa tình trạng kháng thuốc và cuối cùng là tiếp tục nghiên cứu tìm ra các loại thuốc tổng hợp hoặc tự nhiên mới [6]. Bệnh tiếu đường là bệnh rối loạn chuyển hoá mãn tính, làm cho lượng đường trong máu cao hơn bình thường.

Theo nghiên cứu của Lỉ và cộng sự vào năm 2005, ước tính đến 2025, số người mắc bệnh tiêu đường trên toản cầu là 300 triệu người []. Một trong những cách điều trị tiểu đường tuýp 2 hiệu quả là lâm chậm quá trình hấp thu glucose bing cách ức chế enzyme thuy phin carbohydrate như œ- glucosidase va a-amylase [8]. Bit dau tir thé ki 15 - 16, việc sử dụng địa y đẻ chữa các bệnh thông thường như vết thương ngoải da, dị ứng, bệnh hỗ hắp, tiêu hoá, sản khoa vả phụ khoa đã trở nên phổ biển ở Châu Âu [9]. Nhiều nghiên cứu cho thấy trong địa y có hơn 250 các hợp chất có hoạt tính sinh học [10].

Các chất chuyển hoá thứ cắp của địa y đa số là do mycobiont sản xuất, chúng có nhiều hoạt tính sinh học đã được nghiên cửu như ức chế vì khuẩn, nắm, kháng virus, chống ung thư, kháng oxy hoá, ức chế enzyme [II]. Vào năm 2007, theo nghiên cứu của Feuerer va Hawksworth cho biết có khoảng 18882 loài địa y và con số này có thể tăng cao hơn nữa [15]. Với số lượng địa y khổng lỗ cùng với hoạt tính sinh học của các chất chuyển hoá thứ cấp trong quá trình sống, địa y là nguồn dược liệu tiềm năng đẻ chủng ta tiếp tục khai thác và nghiên cứu. Cho đến hiện nay, nắm cộng sinh với địa y Graphis handelii vẫn chưa được nghiên cứu nhiễu về các hoạt tính sinh học của chúng.

Chính vì vậy, đề tài: "Phân lập và khảo sát hoạt tính sinh học của nắm cộng sinh địa y Œ. ñamdelif" được thực hiện, 2. Mục tiêu nghiên cứu Đề tài thực hiện nhằm phân lập và khảo sát một số hoạt tính sinh học của nắm cộng sinh địa y G. Đắi tượng nghiên cứu Nắm cộng sinh địa y G.

handelii được phân lập từ mẫu địa y được thu từ Thị xã Kiến Tưởng. Tinh Long An (10.940441) vào tháng 05 năm 2023. Nhiệm vụ nghiên cứu ~ Phân lập nắm cộng sinh địa y G. ~ Khảo sát ảnh hưởng của thởi gian nuôi cấy đến hoạt tỉnh kháng khuẩn, khẳng oxy hoá, ức chế enzyme ơ - glucosidase.

~ Khảo sát ảnh hưởng của dung môi chiết (methanol và ethy] acetate) đến hoạt tinh khang khuan, khang oxy hoa, tre ché enzyme a. Phạm vỉ nghiên cứu Đề tài phân lập và khảo sát hoạt tính kháng oxy hoá bằng phương pháp bẫy gốc DPPH, hoạt tinh kháng khuẩn đối với S/zphyfococcws aureus, ức chế enzyme œ- glucosidase của cao chiết nắm cộng sinh địa y G. handelii ở các giai đoạn 4, 6, 8, 10 tuần nuôi cấy trên môi trường MY 10 (malt extract 20 g, yeast extract 4 g, agar 20 g, suerose 100 g, nước cất 1 L). Để tải sử dụng hai loại đung môi để chiết cao là methanol va ethyl acetate.

Đặc điểm chung và hoạt tính sinh học của địa Địa y l một dạng cộng sinh giữa nắm (mycobiont) va tảo hoặc vi khuẩn lam (photobiont). Mycobiont nhận nguồn carbon từ quá trình quang bợp của photobiont vả nó cung cấp lại nước, chất dinh dưỡng cho photobiont. Ở đa số các loài địa y, myeobiont chiếm phần lớn trong cấu tạo và photobiont nằm ở lớp vỏ trên và đưới của địa y. Mycobiont có thể sống cộng sinh với một photobiont nhất định hoặc đôi khi có thể hợp tác với một số phytobiont khác nhau, làm địa y có hình thái rit da dạng [16].

Cỏ khoảng 3 - 4% địa y sống cộng sinh với một loại tảo và vỉ khuẩn lam, còn lại đa số cộng sinh với một loài tảo (chiếm khoảng 85%) hoặc một loải vi khuẩn lam (khoảng 10%) [17]. Nhiều địa y cho thấy có khả năng sinh trưởng trong điều kiện khắc nghiệt như giá rét, khô hạn. Tên khoa học của nắm cộng sinh với địa y (mycobiont) được dùng như tên khoa học của địa y [1]. Mycobiont được xác định cỏ khoảng 19.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt tài liệu "Phân Lập và Khảo Sát Hoạt Tính Sinh Học Nấm Cộng Sinh Địa Y Graphis handelii":

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập và đánh giá hoạt tính sinh học của nấm cộng sinh từ địa y Graphis handelii. Điểm mấu chốt là xác định tiềm năng ứng dụng của các hợp chất sinh học từ nấm cộng sinh này trong lĩnh vực y học hoặc nông nghiệp. Độc giả sẽ có được thông tin về quy trình phân lập nấm, các phương pháp khảo sát hoạt tính (ví dụ: kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa) và kết quả thu được, qua đó hiểu rõ hơn về vai trò của nấm cộng sinh trong hệ sinh thái và tiềm năng khai thác các hợp chất có lợi từ chúng.

Nếu bạn quan tâm đến việc nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất tự nhiên, bạn có thể tham khảo thêm luận văn Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính từ loài physalis peruviana l để tìm hiểu về một loài thực vật khác và các hoạt tính sinh học đặc trưng của nó. Hoặc, để hiểu sâu hơn về các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học, bạn có thể xem qua Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu phương pháp thu nhận và đánh giá hoạt tính sinh hoạt dầu hạt chè để có cái nhìn tổng quan về quy trình và kỹ thuật liên quan.