Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, từ vựng đóng vai trò là yếu tố nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động giao tiếp và học thuật. Tác giả luận văn viện dẫn quan điểm ngôn ngữ học kinh điển để nhấn mạnh: nếu ngữ pháp được ví như xi măng thì từ vựng chính là những viên gạch xây nên ngôi nhà ngôn ngữ; thiếu từ vựng thì không một thông điệp nào có thể được truyền tải trọn vẹn. Trong thực tế giáo dục, từ vựng không chỉ quyết định sự thành bại trong giao tiếp hàng ngày mà còn là yêu cầu bắt buộc đối với các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như TOEFL, IELTS hay GMAT. Cùng với sự chuyển dịch của phương pháp giảng dạy ngôn ngữ trong những thập kỷ gần đây—từ cách tiếp cận lấy giáo viên làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm—việc nghiên cứu các chiến lược học tập cá nhân (learning strategies) trở thành trọng tâm nghiên cứu của ngôn ngữ học ứng dụng.

Tại Việt Nam, dù đã có một số công trình nghiên cứu về chiến lược học từ vựng (Vocabulary Learning Strategies - VLS), nhưng chưa có khảo sát chuyên sâu nào được thực hiện trên đối tượng học sinh trường Trung học phổ thông (THPT) Chuyên Trần Phú, thành phố Hải Phòng. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Bùi Thị Trang thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Tiếng Anh với đề tài: "A study on effective vocabulary learning strategies for students at Tran Phu Gifted high school" (Nghiên cứu các chiến lược học từ vựng hiệu quả dành cho học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú).

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xác định các chiến lược học từ vựng được học sinh chuyên THPT sử dụng phổ biến, đồng thời kiểm tra mối liên hệ giữa việc lựa chọn chiến lược với các biến số nhân khẩu học. Hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể được tác giả xác lập bao gồm:

  1. Những chiến lược học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nào đang được học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú áp dụng?
  2. Giới tính và chuyên ngành học của học sinh có ảnh hưởng như thế nào đến việc sử dụng các chiến lược học từ vựng?

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi sử dụng các chiến lược học từ vựng tiếng Anh theo khung phân loại học thuật.
  • Khách thể khảo sát: 67 học sinh thuộc hai khối chuyên Anh và chuyên Toán tại trường THPT Chuyên Trần Phú, thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 07/10/2018 và hoàn thành vào ngày 07/01/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình chiến lược học ngôn ngữ từ các học giả quốc tế:

  • Định nghĩa chiến lược học tập của Nunan (1991), Oxford (1990), Ellis, Wenden & Rubin (1987), O'Malley & Chamot (1990).
  • Khái niệm về "sự hiểu biết một từ" (construct of knowing a word): Dẫn chiếu Cook (2001), Nation (1990) và Taylor (1990), chỉ rõ việc nắm bắt từ vựng bao hàm đa khía cạnh: hình thái chữ viết (spelling), phát âm (pronunciation), ngữ pháp (grammar), kết hợp từ (collocation), nghĩa biểu vật (denotation), nghĩa biểu cảm (connotation), tính phù hợp ngữ cảnh (appropriateness) và mối quan hệ ngữ nghĩa (synonym, antonym, hyponym).
  • Các hệ thống phân loại VLS: Tác giả điểm lại mô hình của Gu & Johnson (1996) với 4 nhóm (Metacognitive, Cognitive, Memory, Activation), sau đó lựa chọn bảng phân loại của Norbert Schmitt (1997) làm khung lý thuyết tham chiếu chính. Hệ thống của Schmitt phân định chiến lược thành hai giai đoạn: khám phá nghĩa từ mới (discovery) và củng cố từ đã học (consolidation), chia thành 5 nhóm:
    1. Chiến lược quyết định (Determination strategies - DET): Tự xác định nghĩa không cần người khác giúp (đoán qua ngữ cảnh, phân tích cấu tạo từ, tra từ điển).
    2. Chiến lược xã hội (Social strategies - SOC): Tương tác với giáo viên, bạn bè hoặc người bản ngữ để hiểu và luyện tập từ.
    3. Chiến lược trí nhớ (Memory strategies - MEM): Liên kết từ mới với kiến thức nền tảng, hình ảnh, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, trường từ vựng.
    4. Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG): Luyện tập máy móc, cơ học như lặp lại viết/đọc, ghi chú, dán nhãn đồ vật.
    5. Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - MET): Quản lý, lập kế hoạch, tự kiểm tra và tiếp xúc với môi trường truyền thông tiếng Anh.

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Khảo sát định lượng (Quantitative survey).
  • Mẫu khảo sát: Tổng cộng 67 học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú (độ tuổi 16–18, có thâm niên học tiếng Anh từ 5 đến 8 năm), gồm:
    • Phân theo chuyên ngành: 35 học sinh chuyên Anh (n = 35) và 32 học sinh chuyên Toán (n = 32).
    • Phân theo giới tính: 47 nữ và 20 nam.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi đóng gồm 38 câu hỏi (dựa trên bảng hỏi chuẩn của Schmitt 1997), thiết kế song ngữ Anh - Việt. Cấu trúc thang đo 5 điểm Likert từ 1 ("never") đến 5 ("always"). Trong đó phân chia: DET (3 câu: Q1–Q3), SOC (6 câu: Q4–Q8, Q25), MEM (11 câu: Q9–Q13, Q23, Q26–Q30), COG (9 câu: Q14–Q16, Q18–Q20, Q22, Q36–Q37), MET (9 câu: Q17, Q21, Q24, Q31–Q35, Q38).
  • Quy trình thu thập và xử lý: Bảng hỏi phát trực tiếp trong 15 phút giờ giải lao lớp tiếng Anh. Dữ liệu được mã hóa, tính toán tỷ lệ phần trăm tần suất cao (Always, Usually), tần suất thấp (Sometimes, Rarely), không dùng (Never) và điểm trung bình (Mean - M) để so sánh giữa các nhóm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này thiết lập nền tảng học thuật cho toàn bộ khóa luận thông qua việc đối sánh các quan điểm lý thuyết:

  • Định nghĩa và đặc trưng của chiến lược học tập: Phân tích các thành phần cấu thành theo Wenden & Rubin (1987) và 12 đặc trưng chiến lược theo Oxford (1990), khẳng định chiến lược là những hành động cụ thể, có định hướng giải quyết vấn đề, có thể dạy được và chịu tác động của nhiều yếu tố.
  • Phân loại chiến lược ngôn ngữ tổng quát: Trình bày mô hình của Rubin (1987), O'Malley & Chamot (1990), Stern (1992) và Oxford (1990) với hai trục chiến lược trực tiếp (Direct) và gián tiếp (Indirect).
  • Bản chất cấu trúc từ vựng: Phân tích chuyên sâu 4 khía cạnh cấu thành năng lực từ vựng theo Cook và Nation, chứng minh việc học từ vượt xa việc ghi nhớ định nghĩa đơn thuần.
  • Phân loại chiến lược từ vựng chuyên biệt: Trình bày chi tiết bảng phân loại của Gu & Johnson (1996) và hoàn thiện hệ thống 5 nhóm chiến lược của Schmitt (1997), tạo lập căn cứ trực tiếp để thiết kế bảng khảo sát thực nghiệm.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu (Methodology and Data Analysis)

Chương 2 mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu, công cụ đo lường và trình bày kết quả thống kê tần suất sử dụng 38 chiến lược của 67 học sinh:

  • Nhóm chiến lược Quyết định (DET): 76,1% học sinh sử dụng từ điển song ngữ Anh - Việt với tần suất cao (M = 4,10); trong khi đó từ điển đơn ngữ ít được sử dụng hơn (22,4% không bao giờ dùng, M = 2,70). Chiến lược đoán nghĩa qua ngữ cảnh đạt mức trung bình với 47,8% dùng thường xuyên (M = 3,37).
  • Nhóm chiến lược Xã hội (SOC): Học sinh phụ thuộc nhiều vào việc hỏi bạn bè nghĩa tiếng Việt (56,7% dùng thường xuyên, M = 3,63) và hỏi giáo viên dịch sang tiếng Việt (44,8% thường xuyên, M = 3,24). Các hoạt động học từ theo nhóm (M = 3,22), nhờ giáo viên kiểm tra từ (M = 2,93) hoặc giao tiếp với giáo viên bản ngữ (M = 3,00) có tần suất thấp hơn đáng kể; có tới 20,9% chưa từng tương tác với giáo viên bản ngữ để luyện từ vựng.
  • Nhóm chiến lược Trí nhớ (MEM): Chiến lược ghi nhớ từ loại (Part of speech) đạt tần suất cao nhất nhóm (M = 3,90), tiếp theo là học từ theo cụm thành ngữ (M = 3,55; 59,7% dùng thường xuyên) và diễn giải nghĩa từ (Paraphrase - M = 3,45). Ngược lại, chiến lược liên hệ từ với trải nghiệm cá nhân bị xếp ở mức rất thấp (75,1% ít khi hoặc hiếm khi dùng, M = 2,80).
  • Nhóm chiến lược Nhận thức (COG): Ghi chép từ mới trên lớp là chiến lược phổ biến nhất toàn bảng khảo sát với 83,6% sử dụng tần suất cao (M = 4,13). Học từ trong mục từ vựng sách giáo khoa đạt 73,9% (M = 4,04), gạch chân/đánh dấu từ mới đạt 67,4% (M = 3,84), viết lặp lại từ đạt 62,0% (M = 3,70). Các hình thức như lặp lại bằng lời nói (M = 2,88) hay ghi nhật ký từ vựng (M = 2,88) ít được ưa chuộng hơn.
  • Nhóm chiến lược Siêu nhận thức (MET): Tần suất sử dụng các phương tiện thông tin đại chúng để học từ ở mức thấp (đài radio M = 2,54; báo chí/truyện M = 2,25; truyền hình M = 2,75; internet M = 2,81; bài hát tiếng Anh M = 3,13). Đáng chú ý, việc duy trì học từ đều đặn mỗi ngày hay duy trì theo thời gian có tỷ lệ thường xuyên rất nhỏ (chỉ 7,5% học mỗi ngày; 23,9% không bao giờ học từ mỗi ngày). Điểm tích cực là 70,1% học sinh hiếm khi bỏ qua từ mới khi bắt gặp.

Chương 3: Thảo luận kết quả và hàm ý sư phạm (Implication)

Chương 3 tổng hợp bức tranh tổng thể về việc sử dụng VLS và đi sâu vào phân tích sự khác biệt theo giới tính và chuyên ngành:

  • Về bức tranh chung: Nhóm chiến lược Quyết định là nhóm duy nhất có tỷ lệ tần suất sử dụng cao đạt trên 50%; 4 nhóm còn lại (Xã hội, Trí nhớ, Nhận thức, Siêu nhận thức) đều dưới ngưỡng 50%. Học sinh có thói quen thiên về các kỹ thuật học tập truyền thống, thụ động (ghi chép, tra từ điển song ngữ, học mục từ vựng SGK) hơn là các chiến lược chủ động, tương tác xã hội hoặc ứng dụng công nghệ.
  • Phân hóa theo giới tính: Sự khác biệt tổng thể không quá lớn, nhưng nữ sinh có xu hướng chăm chỉ hơn ở các hoạt động ghi chép (M = 4,28) và khai thác sách giáo khoa (M = 4,90). Nam sinh thể hiện sự vượt trội ở 6 chiến lược cụ thể: đoán nghĩa theo ngữ cảnh, dùng từ điển đơn ngữ, hỏi giáo viên dịch tiếng Việt, liên hệ từ với trải nghiệm bản thân, gom nhóm từ để học và dùng phương pháp từ khóa (keyword method). Nam sinh cũng có tỷ lệ bỏ qua từ mới cao hơn nữ sinh.
  • Phân hóa theo chuyên ngành: Học sinh chuyên Anh thể hiện sự vượt trội rõ rệt so với chuyên Toán ở hầu hết các chiến lược. Chuyên Anh có tới 6 chiến lược đạt M > 4,0 (cao nhất là học thành ngữ M = 4,91; ghi nhớ từ loại M = 4,56; đánh dấu từ mới M = 4,56). Học sinh chuyên Toán chỉ có 2 chiến lược đạt M > 4,0 và chỉ vượt học sinh chuyên Anh ở đúng 1 chiến lược duy nhất là viết lặp lại (Written repetition - Q19). Cả hai khối chuyên đều ít áp dụng nhất chiến lược liên kết từ với trải nghiệm cá nhân.
  • Khuyến nghị sư phạm: Giáo viên cần chủ động hướng dẫn, tích hợp việc giảng dạy chiến lược vào giờ học chính khóa; khuyến khích học sinh sử dụng từ điển đơn ngữ, mở rộng việc học từ qua truyền thông đa phương tiện và đẩy mạnh các hoạt động hợp tác nhóm thay vì chỉ tự học thụ động tại nhà.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp bộ số liệu thực nghiệm chi tiết về hành vi tiếp nhận từ vựng của học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú. Các dữ liệu then chốt được tổng hợp cụ thể qua hai bảng so sánh dưới đây.

STT Tên chiến lược theo khảo sát Điểm TB Nữ Điểm TB Nam
Q1 Đoán nghĩa từ ngữ cảnh văn bản (DET) 3,37 3,70
Q4 Hỏi giáo viên dịch nghĩa tiếng Việt (SOC) 3,24 3,10
Q6 Hỏi bạn cùng lớp nghĩa của từ (SOC) 3,63 3,70
Q10 Liên hệ từ với trải nghiệm cá nhân (MEM) 2,75 2,80
Q14 Ghi chép từ mới trên lớp (COG) 4,28 4,10
Q15 Sử dụng phần từ vựng trong sách giáo khoa (COG) 4,90 4,00
Q22 Đánh dấu, gạch chân từ mới (COG) 3,84 3,75
Q26 Sử dụng phương pháp từ khóa (MEM) 3,05 3,20
Q28 Ghi nhớ từ loại của từ (MEM) 3,90 3,75
Q30 Học các từ trong một thành ngữ cùng nhau (MEM) 3,55 3,25
Q38 Duy trì việc học từ vựng theo thời gian (MET) 3,25 3,10

Bảng 1: So sánh điểm trung bình sử dụng chiến lược tiêu biểu theo giới tính (Trích xuất từ Table 9)

STT Tên chiến lược theo khảo sát Chuyên Anh Chuyên Toán
Q1 Đoán nghĩa từ ngữ cảnh văn bản (DET) 3,63 3,06
Q4 Hỏi giáo viên dịch nghĩa tiếng Việt (SOC) 3,88 2,56
Q6 Hỏi bạn cùng lớp nghĩa của từ (SOC) 3,56 3,72
Q10 Liên hệ từ với trải nghiệm cá nhân (MEM) 2,69 2,81
Q14 Ghi chép từ mới trên lớp (COG) 4,13 4,13
Q15 Sử dụng phần từ vựng trong sách giáo khoa (COG) 4,03 4,06
Q19 Viết lặp lại từ nhiều lần (COG) 3,65 3,75
Q22 Đánh dấu, gạch chân từ mới (COG) 4,56 3,06
Q28 Ghi nhớ từ loại của từ (MEM) 4,56 3,19
Q30 Học các từ trong một thành ngữ cùng nhau (MEM) 4,91 2,06
Q32 Học từ vựng qua bài hát tiếng Anh (MET) 3,63 2,59

Bảng 2: So sánh điểm trung bình sử dụng chiến lược tiêu biểu theo chuyên ngành (Trích xuất từ Table 10)

Đóng góp của luận văn:

  • Xác lập cơ sở dữ liệu thực chứng đầu tiên về thực trạng sử dụng chiến lược học từ vựng tiếng Anh tại trường THPT Chuyên Trần Phú, Hải Phòng.
  • Khẳng định vai trò chi phối của chuyên ngành học đối với mức độ đa dạng và tần suất sử dụng VLS: học sinh chuyên ngữ có động lực nội tại cao hơn, sở hữu kho chiến lược phong phú và đạt tần suất sử dụng vượt trội so với học sinh khối khoa học tự nhiên (chuyên Toán).
  • Chỉ ra khoảng trống trong kỹ năng tự điều chỉnh học tập: học sinh trường chuyên vẫn phụ thuộc nặng nề vào tài liệu in ấn truyền thống và từ điển song ngữ, thiếu hụt các chiến lược siêu nhận thức dài hạn và ít tận dụng môi trường giao tiếp thực tế với người bản ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự xác định các giới hạn nội tại của đề tài:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu còn nhỏ: Khảo sát mới dừng lại ở 67 học sinh tại một trường THPT chuyên duy nhất trên địa bàn Hải Phòng, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ học sinh phổ thông hoặc các trường THPT không chuyên còn hạn chế.
  • Giới hạn biến số phân tích: Do thời gian và khuôn khổ của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân, tác giả chỉ tập trung khảo sát hai biến số nhân khẩu học là giới tính và chuyên ngành học. Nhiều yếu tố quan trọng khác tác động đến VLS—như nơi cư trú, số năm tích lũy học tiếng Anh, thái độ, mức độ tự đánh giá năng lực ngôn ngữ và động lực học tập—chưa được đưa vào mô hình phân tích sâu.
  • Phương pháp luận thuần định lượng: Đề tài hoàn toàn dựa vào bảng hỏi tự thuật (self-report questionnaire), chưa kết hợp các công cụ nghiên cứu định tính bổ trợ như phỏng vấn sâu, quan sát lớp học, nhật ký học tập hoặc các bài kiểm tra đánh giá năng lực từ vựng trước và sau can thiệp chiến lược.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi và quy mô đối tượng khảo sát sang các trường THPT đại trà và các nhóm học sinh có năng lực ngôn ngữ đa dạng hơn.
  • Khảo sát toàn diện hơn mối tương quan giữa VLS với các nhân tố tâm lý, môi trường học tập và kết quả bài thi chuẩn hóa.
  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) để đánh giá thực chất tính hiệu quả của từng chiến lược cụ thể trong việc nâng cao vốn từ vựng tiếp nhận và sản sinh của học sinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực giáo dục ngoại ngữ:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp nghiên cứu ứng dụng, cách thức vận dụng thang đo phân loại chiến lược của Norbert Schmitt (1997) và quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát VLS chuẩn mực.
  • Giáo viên tiếng Anh cấp THPT (đặc biệt là khối trường chuyên): Cung cấp góc nhìn thực chứng về thói quen học từ vựng của học sinh; từ đó thiết kế các hoạt động giảng dạy tích hợp chiến lược, hướng dẫn học sinh chuyển dịch từ cách học cơ học (chép từ, tra song ngữ) sang các chiến lược nhận thức bậc cao (bản đồ ngữ nghĩa, đoán nghĩa theo ngữ cảnh, học qua truyền thông).
  • Người nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA): Phần tổng quan tài liệu tại Chương 1 cung cấp hệ thống định nghĩa và các mô hình phân loại chiến lược kinh điển được trích dẫn mạch lạc, có thể dùng làm tài liệu nền tảng cho các nghiên cứu tương tự về chiến lược học tập ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú sử dụng chiến lược học từ vựng nào phổ biến nhất?
Ba chiến lược có điểm trung bình tần suất cao nhất toàn diện thuộc về nhóm Nhận thức (COG) và Quyết định (DET): "Ghi chép từ mới trên lớp" (Q14, M = 4,13 với 83,6% học sinh dùng thường xuyên), "Tra từ điển song ngữ Anh - Việt" (Q3, M = 4,10 với 76,1% dùng thường xuyên) và "Sử dụng phần từ vựng trong sách giáo khoa" (Q15, M = 4,04 với 73,9% dùng thường xuyên).

2. Chiến lược nào ít được học sinh áp dụng nhất trong quá trình học từ vựng?
Các chiến lược thuộc nhóm Siêu nhận thức (MET) liên quan đến truyền thông đại chúng có điểm số thấp nhất: "Học từ qua chương trình radio" (Q33, M = 2,54) và "Học từ qua báo chí, tạp chí, truyện đọc" (Q34, M = 2,25). Ngoài ra, chiến lược "Liên hệ từ mới với trải nghiệm cá nhân" (Q10, nhóm MEM) cũng bị 75,1% học sinh đánh giá ở mức thấp (M = 2,80 đối với nam và M = 2,75 đối với nữ).

3. Yếu tố giới tính tạo ra sự khác biệt như thế nào trong việc lựa chọn chiến lược?
Nhìn chung giới tính không tạo ra sự phân hóa quá sâu sắc, nhưng nữ sinh có điểm số cao hơn ở các chiến lược chăm chỉ truyền thống như ghi chép (M = 4,28) và học mục từ SGK (M = 4,90). Tuy nhiên, nam sinh lại có điểm trung bình cao hơn nữ sinh ở 6 chiến lược: đoán nghĩa qua ngữ cảnh văn bản (M = 3,70 so với 3,37), dùng từ điển đơn ngữ, hỏi giáo viên dịch tiếng Việt, liên hệ trải nghiệm cá nhân, gom nhóm từ để học và dùng phương pháp từ khóa; đồng thời nam sinh có xu hướng bỏ qua từ mới cao hơn nữ sinh.

4. Sự khác biệt lớn nhất về sử dụng chiến lược giữa học sinh chuyên Anh và chuyên Toán là gì?
Học sinh chuyên Anh vượt trội hơn chuyên Toán ở hầu hết các chiến lược, sở hữu 6 chiến lược đạt M > 4,0 (nổi bật là học từ theo thành ngữ với M = 4,91 so với 2,06 của chuyên Toán; đánh dấu từ mới M = 4,56 so với 3,06; nhớ từ loại M = 4,56 so với 3,19). Học sinh chuyên Toán chỉ vượt chuyên Anh ở duy nhất một chiến lược cơ học là "Viết lặp lại từ nhiều lần" (Q19, M = 3,75 so với 3,65 của chuyên Anh).

5. Thang đo và công cụ thu thập số liệu được tác giả xây dựng dựa trên cơ sở nào?
Tác giả kế thừa bảng kiểm kê chiến lược học từ vựng của Norbert Schmitt (1997), xây dựng bảng hỏi gồm 38 mục khảo sát song ngữ Anh - Việt chia thành 5 nhóm chiến lược (Determination, Social, Memory, Cognitive, Metacognitive). Tần suất sử dụng được đo lường thông qua thang đo Likert 5 mức độ từ 1 ("never") đến 5 ("always").

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Trang đã hoàn thành mục tiêu khảo sát thực nghiệm việc áp dụng các chiến lược học từ vựng tiếng Anh của 67 học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú, Hải Phòng dựa trên khung phân loại của Schmitt (1997). Kết quả nghiên cứu phản ánh thói quen học tập nghiêng về các phương pháp ghi chép cơ học và tài liệu truyền thống, đồng thời khẳng định chuyên ngành học là nhân tố tạo ra sự khác biệt rõ rệt về tần suất và mức độ đa dạng của chiến lược so với biến số giới tính. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng sư phạm thực tiễn cho việc đổi mới phương pháp dạy và học từ vựng tiếng Anh ở bậc trung học phổ thông chuyên.