Tổng quan luận án

Chỉ tiêu Tổng sản phẩm trong nước (GDP) thuộc Hệ thống tài khoản quốc gia (SNA) là thước đo phổ biến để đánh giá quy mô và tốc độ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, SNA truyền thống bộc lộ khiếm khuyết lớn khi không phản ánh đầy đủ các chi phí xã hội, sự suy thoái tài nguyên thiên nhiên và tổn thất môi trường do hoạt động sản xuất, tiêu dùng gây ra. Nhiều sản phẩm và dịch vụ môi trường (như nguồn nước ngầm, chức năng điều hòa khí hậu của rừng) không được định giá trên thị trường, trong khi sự suy giảm trữ lượng tài nguyên lại được ghi nhận vào tài khoản thu nhập thay vì tính vào hao mòn vốn tự nhiên. Để đánh giá tăng trưởng bền vững gắn kết ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường, Liên Hợp Quốc đã thiết lập Hệ thống tài khoản kinh tế và môi trường (SEEA), phát triển chỉ tiêu Tổng sản phẩm trong nước xanh (GDP xanh/EDP).

Tại Việt Nam, chỉ tiêu GDP xanh đã được đưa vào Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia theo Luật Thống kê số 89/2015/QH13 và Bộ chỉ tiêu giám sát, đánh giá phát triển bền vững giai đoạn 2011–2020. Tuy nhiên, chỉ tiêu này chưa được tính toán và công bố chính thức trên Niên giám thống kê hàng năm của Tổng cục Thống kê do thiếu phương pháp luận chi tiết và nguồn số liệu đồng bộ. Khoảng trống nghiên cứu then chốt là việc xác định nguồn thông tin, quy trình tổ chức thu thập dữ liệu thống kê phản ánh chi tiêu quốc gia cho bảo vệ môi trường, chi phí xử lý ô nhiễm và mức độ tiêu dùng tài nguyên thiên nhiên (đặc biệt là tài nguyên không tái tạo).

Mục tiêu nghiên cứu của luận án:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định phương pháp tính và phương pháp thu thập thông tin tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nghiên cứu phương pháp tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam trên cơ sở cụ thể hóa các yếu tố cấu thành và xác định khả năng đo lường trong điều kiện thực tế.
    2. Xác định thông tin và phương thức tổ chức thu thập dữ liệu thống kê phục vụ tính chỉ tiêu GDP xanh.
    3. Tính toán thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam nhằm kiểm định tính khả thi của phương pháp đề xuất.
    4. Vận dụng một số phương pháp phân tích thống kê để đánh giá kết quả tính thử nghiệm.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam như thế nào?
  2. Yêu cầu về thông tin và tổ chức thu thập thông tin tính chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam ra sao?
  3. Ý nghĩa của chỉ tiêu GDP xanh và áp dụng thực hiện chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp tính chỉ tiêu GDP xanh áp dụng ở Việt Nam và bảo đảm nguồn thông tin phục vụ tính toán.
  • Phạm vi nội dung: Phương pháp luận tính toán, xác định hệ thống chỉ tiêu đầu vào và cơ chế thu thập thông tin thống kê.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu thống kê vĩ mô của Việt Nam, tính toán thử nghiệm và phân tích giai đoạn 2011–2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế về hạch toán kinh tế môi trường:

  • Cơ sở lý luận về nhược điểm của SNA: Salah El Serafy và Ernst Lutz (1989), N. Cooray (1994), IUCN (1989), UNEP (2000) chỉ ra sự thiếu hụt của SNA khi bỏ qua suy thoái môi trường và hạch toán sai lệch việc suy giảm tài nguyên vào thu nhập.
  • Khuôn khổ chuẩn hóa của Liên Hợp Quốc: Cuốn sổ tay Integrated Environmental and Economic Accounting (1993, sửa đổi 1994, 1998, 2000, 2003) và System of Environmental-Economic Accounting 2012 Central Framework (2014) thiết lập hệ thống tài khoản SEEA kết nối với SNA. Sổ tay Handbook of Input-Output Table Compilation and Analysis (1999, Chương XIII) hướng dẫn kỹ thuật mở rộng Bảng vào - ra (I-O) để tính toán phát thải và chi phí chống ô nhiễm.
  • Mở rộng tài khoản thu nhập quốc gia: William D. Nordhaus và Edward C. Kokkelenberg (1999) trong báo cáo của Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Hoa Kỳ đề xuất bổ sung vốn tài nguyên thiên nhiên vào hệ thống NIPA.
  • Nghiên cứu thực nghiệm so sánh: Takahiro Akita và Noichi Nakamura (2000) trong công trình Green GDP Estimates in China, Indonesia and Japan: An Application of the UN Environmental and Economic Accounting System phân tích chi tiết phương pháp tính toán chi phí môi trường quy đổi (IEC) tại Nhật Bản, Trung Quốc và Indonesia.

Các nghiên cứu trong nước:

  • Đinh Thị Thúy Phương (2006) tại Viện Khoa học Thống kê nghiên cứu khả năng tính GDP xanh và thử nghiệm tính Giá trị tăng thêm xanh (EVA) ngành công nghiệp năm 2005, nhưng chưa xây dựng được hệ thống chỉ tiêu thu thập chi tiết cho toàn bộ nền kinh tế.
  • Đoàn Hải Yến (2009) tại Trung tâm Thông tin và Dự báo kinh tế - xã hội quốc gia khảo sát chất lượng tăng trưởng qua chỉ số GDP xanh nhưng chưa giải quyết được nguồn số liệu thống kê cụ thể.
  • Nguyễn Lệ Thủy (2014) tại Vụ Khoa học Giáo dục Tài nguyên và Môi trường (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) đề xuất khung tính toán tài khoản đất, rừng và chi tiêu công bảo vệ môi trường, nhưng thử nghiệm còn thiếu dữ liệu chi phí sử dụng đất và giá trị ngành khai thác, đồng thời sử dụng GDP từ Bảng I-O 2007 thay vì số liệu Niên giám thống kê.
  • Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2012, 2013) tổ chức tập huấn và xây dựng báo cáo khung phương pháp tài khoản xanh giai đoạn 2007–2011, sử dụng hệ số phát thải $CO_2$ của Viện Tài nguyên Thế giới (WRI), song chưa đưa ra phương thức thu thập số liệu định kỳ cho ba tài khoản tài nguyên, ô nhiễm và chi tiêu công.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Thiết lập một phương pháp tính toán hoàn chỉnh cho chỉ tiêu GDP xanh phù hợp với thực trạng dữ liệu của Thống kê Việt Nam; xây dựng danh mục chỉ tiêu và cơ chế thu thập dữ liệu cụ thể cho ba cấu phần: chi tiêu bảo vệ môi trường, chi phí xử lý chất thải ô nhiễm (nước, không khí) và giá trị cạn kiệt tài nguyên khoáng sản không tái tạo (than, dầu thô, khí đốt).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung lý thuyết Hệ thống tài khoản quốc gia (SNA 2008) và Hệ thống tài khoản kinh tế - môi trường tích hợp (SEEA 2012) của Liên Hợp Quốc. Khái niệm GDP xanh (hay Tổng sản phẩm trong nước thuần được điều chỉnh theo môi trường - EDP) được định nghĩa là phần còn lại của Tổng sản phẩm trong nước thuần (NDP) sau khi khấu trừ chi phí tiêu dùng tài nguyên và suy thoái môi trường phát sinh từ các hoạt động kinh tế:

$$\text{GDP xanh} = \text{NDP} - \text{Chi phí tiêu dùng tài nguyên và suy thoái môi trường}$$

Mối quan hệ cân đối trong SNA truyền thống:

  • Đẳng thức Nguồn - Sử dụng: $O + M = IC + C + CF + X$
  • Đẳng thức Giá trị tăng thêm thuần ngành $i$: $NVA_i = O_i - II_i - CC_i$
  • Đẳng thức GDP: $GDP = C + CF + (X - M)$

Mở rộng sang hệ thống SEEA:

  • Đẳng thức Nguồn - Sử dụng có yếu tố môi trường: $O + M = (IC + EC_c) + C + (CF - EC_t) + X$
  • Giá trị tăng thêm thuần có yếu tố môi trường ngành $i$: $EVA_i = NVA_i - EC_i$
  • Tổng sản phẩm trong nước có tính đến yếu tố môi trường:

$$EDP = \sum EVA_i - EC_h = NDP - EC = C + CF - CC - EC + (X - M)$$

Trong đó: $O$ là giá trị sản xuất; $M$ là nhập khẩu; $IC$ là tiêu dùng trung gian; $C$ là tiêu dùng cuối cùng; $CF$ là tích lũy tài sản; $X$ là xuất khẩu; $CC$ là khấu hao tài sản cố định; $EC_c$ là chi phí môi trường trung gian; $EC_t$ là giá trị tổn thất, suy thoái tài nguyên; $EC_i$ là chi phí tổn thất do ngành $i$ gây ra; $EC_h$ là chi phí xử lý ô nhiễm do tiêu dùng của hộ gia đình; $EC$ là tổng chi phí môi trường quy đổi.

Hệ thống tài khoản tài nguyên và môi trường gồm ba nhóm tài khoản chính:

  1. Tài khoản dòng vật chất: Đo lường dòng lu chuyển vật chất, năng lượng, phát thải giữa môi trường và nền kinh tế.
  2. Tài khoản tài sản: Ghi nhận trữ lượng và biến động (hiện vật hoặc tiền tệ) của tài sản môi trường (đất đai, rừng, khoáng sản, năng lượng, nước).
  3. Tài khoản hoạt động môi trường: Phản ánh các giao dịch kinh tế cho hoạt động bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên.

Luận án vận dụng mô hình Bảng I-O mở rộng để phân tích dòng phát thải và chi phí khử chất thải:

$$X_1 = AX_1 + HX_g + Y_1$$

Trong đó $X_1$ là véc-tơ giá trị sản xuất của các ngành kinh tế; $A$ là ma trận hệ số chi phí trung gian; $H$ là ma trận chi phí trung gian của hoạt động xử lý chất thải; $X_g$ là khối lượng chất thải được xử lý; $Y_1$ là sử dụng cuối cùng (GDP xanh). Khi mở rộng có tính đến phát thải từ tiêu dùng hộ gia đình ($g_3$) và mức chất thải không được xử lý ($Y_g$):

$$Y_1 = Y^* - HR^{-1}[g_1 + g_3(I - A)]X_1 + HR^{-1}Y_g$$

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích tài liệu và dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp văn bản pháp lý, sổ tay hướng dẫn quốc tế (UN, World Bank) và số liệu thống kê chính thức.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực thống kê kinh tế và môi trường.
  • Phương pháp thu thập thông tin: Khai thác số liệu từ Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia, chế độ báo cáo thống kê ngành, điều tra doanh nghiệp, Niên giám thống kê và báo cáo quyết toán Ngân sách Nhà nước.
  • Phương pháp phân tích thống kê: Thống kê mô tả, phân tích dãy số thời gian, phương pháp chỉ số liên hoàn và phân tích nhân tố biến động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về chỉ tiêu GDP xanh

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về GDP xanh, phân tích cấu trúc SEEA và mô hình I-O mở rộng, đồng thời tổng kết kinh nghiệm thực tiễn từ ba quốc gia: Nhật Bản, Trung Quốc và Indonesia.

Kinh nghiệm của Nhật Bản: Nhật Bản áp dụng phương pháp chi phí duy trì (maintenance cost) để ước tính chi phí môi trường quy đổi (IEC). Chi phí khử khí thải $SO_x$ năm 1990 được xác định là 26.900 Yên/tấn $SO_x$; chi phí giảm phát thải $NO_x$ từ ô tô xấp xỉ 2.000 Yên/tấn $NO_x$. Chi phí trung bình xử lý ô nhiễm nước gồm: BOD là 28,6 triệu Yên/tấn/ngày; COD là 32,3 triệu Yên/tấn/ngày; Nitơ (N) là 68,4 triệu Yên/tấn/ngày; Phốt pho (P) là 1.550,5 triệu Yên/tấn/ngày. Giai đoạn 1970–1995, chi phí môi trường quy đổi của Nhật Bản đạt đỉnh trên 6 nghìn tỷ Yên vào năm 1975 và giảm xuống còn hơn 4,5 tỷ Yên năm 1990. Tỷ lệ chi phí môi trường quy đổi so với NDP giảm mạnh từ hơn 8% (năm 1970) xuống còn hơn 1% (năm 1990), phản ánh hiệu quả nâng cao công nghệ xử lý khí thải công nghiệp.

Kinh nghiệm của Trung Quốc: Trung Quốc xây dựng ma trận CSEEA cấp 27 × 28. Chi phí cạn kiệt tài nguyên không thể khôi phục được xác định bằng phương pháp chi phí sử dụng (doanh thu trừ chi phí khai thác); tài nguyên rừng được tính theo chi phí khai thác thay thế (năm 1992, chi phí tăng thêm đất rừng là 268 Nhân dân tệ/$m^2$, diện tích suy giảm 0,617 triệu $m^2$, tổn thất 16,55 tỷ Nhân dân tệ). Đơn giá xử lý nước thải bình quân là 1 Nhân dân tệ/tấn. Năm 1992, tính toán thử nghiệm của Trung Quốc đạt kết quả:

Chỉ tiêu Giá trị (Tỷ Nhân dân tệ) Tỷ lệ so với GDP (%)
Tổng sản phẩm trong nước (GDP) 2.664,43 100,00
Khấu hao tài sản cố định (FCD) 353,74 13,28
Tổng sản phẩm trong nước thuần (NDP) 2.310,69 86,72
Chi phí môi trường quy đổi ròng (IEC)* 117,48 4,41
GDP xanh (EDP) 2.193,21 82,31

(Ghi chú: Tổng IEC là 129,71 tỷ NDT, sau khi trừ chi phí bảo vệ môi trường do Chính phủ chi 12,23 tỷ NDT thì IEC ròng còn 117,48 tỷ NDT).

Trong tổng chi phí môi trường 129,71 tỷ Nhân dân tệ của Trung Quốc năm 1992, suy thoái và cạn kiệt tài nguyên rừng chiếm hơn 40% (53,11 tỷ NDT); xử lý ô nhiễm nước chiếm 30,8% (39,96 tỷ NDT); xử lý ô nhiễm không khí chiếm 16,7% (21,67 tỷ NDT).

Kinh nghiệm của Indonesia: Indonesia áp dụng ma trận SEEA cấp 24 × 26 dựa trên Bảng I-O năm 1990. Chi phí môi trường quy đổi bao gồm ba thành phần: suy thoái do chất thải (2.826 tỷ Rupiah, chiếm 29,4%), phá hủy hệ sinh thái (3.166 tỷ Rupiah, chiếm 32,9%, trong đó đất sử dụng là 3.129 tỷ Rupiah, rừng trồng là 37 tỷ Rupiah), và cạn kiệt tài nguyên khoáng sản (3.635 tỷ Rupiah, chiếm 37,8%, trong đó dầu thô là 3.343 tỷ Rupiah, khí đốt là 292 tỷ Rupiah). Năm 1990, GDP của Indonesia là 210.866 tỷ Rupiah, khấu hao tài sản cố định là 15.466 tỷ Rupiah, NDP là 195.400 tỷ Rupiah; sau khi trừ chi phí môi trường quy đổi 9.629 tỷ Rupiah, GDP xanh đạt 185.771 tỷ Rupiah (bằng 88,10% GDP).

Tổng hợp so sánh và định hướng áp dụng cho Việt Nam:

Nội dung Nhật Bản Trung Quốc Indonesia Đề xuất áp dụng ở Việt Nam
Công thức cơ bản $\text{GDP xanh} = \text{NDP} - \text{IEC}$ $\text{GDP xanh} = \text{NDP} - \text{IEC}$ $\text{GDP xanh} = \text{NDP} - \text{IEC}$ $\text{GDP xanh} = \text{NDP} - \text{IEC}$
Cấu phần 1: Môi trường sinh thái Phá hủy sinh thái do mở rộng đất đô thị Cạn kiệt, suy thoái rừng; xói mòn đất, đất cỏ Phá hủy rừng trồng; giảm diện tích đất rừng Chi phí môi trường quy đổi do phá hủy sinh thái rừng
Cấu phần 2: Tài nguyên khoáng sản Chi phí sử dụng than, đá vôi, kẽm Khai thác dầu thô, khí tự nhiên, than đá Cạn kiệt dầu thô, khí thiên nhiên Cạn kiệt tài nguyên không tái tạo: than, dầu thô, khí đốt
Cấu phần 3: Chất thải ô nhiễm Chi phí khử $SO_x, NO_x$, BOD, COD, N, P Chi phí xử lý $SO_2$, bụi TSP, nước thải Chi phí xử lý phát thải $SO_x, NO_x$, BOD, COD Chi phí xử lý, khử chất thải gây ô nhiễm nước và không khí

Cơ sở lựa chọn ba nhóm cấu phần tại Việt Nam: (i) Ngành khai thác than, dầu thô và khí đốt chiếm bình quân 86,90% tổng giá trị sản xuất ngành công nghiệp khai thác (2011–2013); (ii) Xuất khẩu than, dầu thô và khí đốt chiếm 6,94% tổng kim ngạch xuất khẩu và 0,25% GDP (2011–2014); (iii) Chỉ số hiệu quả hoạt động môi trường (EPI) của Việt Nam năm 2013 chỉ đạt 59 điểm, xếp thứ 85/163 quốc gia, thấp hơn Philippines (66 điểm), Thái Lan (62 điểm) và Lào (60 điểm).

Chương 2: Phương pháp tính toán và tổ chức thu thập thông tin chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam

Chương 2 đánh giá thực trạng nguồn thông tin thống kê hiện hành tại Việt Nam và xây dựng phương pháp luận thu thập số liệu.

  1. Khả năng và thực trạng số liệu thống kê: Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia và các cuộc điều tra hiện nay (Điều tra doanh nghiệp, Điều tra mức sống dân cư, Điều tra nông thôn nông nghiệp) đã thu thập một số chỉ tiêu về chi sự nghiệp môi trường và khối lượng khai thác tài nguyên. Tuy nhiên, các chỉ tiêu về lượng phát thải thực tế, nồng độ ô nhiễm theo ngành và chi phí đầu tư thiết bị bảo vệ môi trường của doanh nghiệp còn thiếu hoặc phân tán.
  2. Phương pháp tính toán đề xuất cho Việt Nam:

$$\text{GDP xanh} = \text{NDP} - (EC_1 + EC_2 + EC_3)$$

Trong đó:

  • $EC_1$: Chi phí môi trường quy đổi do phá hủy môi trường sinh thái (tập trung vào diện tích rừng bị suy giảm).
  • $EC_2$: Giá trị suy giảm tài nguyên thiên nhiên không tái tạo (giá trị sản xuất và cạn kiệt từ khai thác than, dầu thô, khí đốt).
  • $EC_3$: Chi phí cần thiết để xử lý, khử các chất thải gây ô nhiễm môi trường nước và không khí vượt tiêu chuẩn cho phép.
  1. Thiết lập ba tài khoản môi trường thành phần:
  • Tài khoản ô nhiễm: Thu thập khối lượng nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, lượng phát thải khí ($SO_2, NO_2, CO_2$, bụi) và xác định đơn giá xử lý quy đổi trên một đơn vị thể tích/khối lượng.
  • Tài khoản chi tiêu cho môi trường: Tổng hợp kinh phí chi sự nghiệp bảo vệ môi trường từ Ngân sách Nhà nước (NSNN) và chi phí bảo vệ môi trường của các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh.
  • Tài khoản tài nguyên không tái tạo: Thu thập sản lượng khai thác hiện vật, đơn giá sản phẩm và giá trị sản xuất của than sạch, dầu thô khai thác và khí tự nhiên.

Chương 3: Tính toán thử nghiệm và phân tích chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam

Chương 3 trình bày quy trình tính toán thực nghiệm cho nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2011–2015 và phân tích thống kê kết quả đạt được.

  1. Dữ liệu đầu vào tính toán:
  • Tính toán GDP thuần (NDP) theo giá hiện hành và giá so sánh 2010 qua việc loại trừ tiêu dùng tài sản cố định (khấu hao).
  • Tính toán chi phí sự nghiệp bảo vệ môi trường từ NSNN giai đoạn 2011–2015.
  • Tính toán giá trị sản xuất ngành khai thác than, dầu thô, khí đốt theo giá hiện hành và giá so sánh.
  • Tính toán chi phí quy đổi do tổn thất rừng và chi phí cần thiết xử lý nước thải, khí thải.
  1. Kết quả tính thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh giai đoạn 2011–2015:
  • Chỉ tiêu GDP bình quân đầu người và GDP xanh bình quân đầu người theo giá so sánh năm 2010: Năm 2015, GDP bình quân đầu người đạt 31,29 triệu đồng/người; GDP xanh bình quân đầu người tính thử nghiệm đạt 24,50 triệu đồng/người, tương đương 78,30% GDP bình quân đầu người. Khoảng chênh lệch 21,70% phản ánh chi phí tiêu hao tài nguyên không tái tạo và tổn thất môi trường chưa được bù đắp trong tăng trưởng kinh tế.
  • Tốc độ tăng GDP xanh bình quân giai đoạn 2011–2015 có sự biến động tương đồng với GDP và GDP thuần, nhưng quy mô tuyệt đối luôn thấp hơn do phải khấu trừ tổn thất tài nguyên khoáng sản và chi phí xử lý ô nhiễm phát sinh hàng năm.
  1. Phân tích thống kê và đánh giá: Luận án áp dụng phương pháp phân tích dãy số thời gian, chỉ số liên hoàn và phân tích nhân tố để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của quy mô khai khoáng và tốc độ gia tăng chất thải công nghiệp đến độ chênh lệch giữa GDP thuần và GDP xanh.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định 5 đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

  1. Về phương pháp luận: Đề xuất công thức và khung phương pháp tính toán chỉ tiêu GDP xanh dựa trên điều chỉnh GDP thuần (NDP) trừ đi ba cấu phần chi phí môi trường quy đổi phù hợp với bối cảnh kinh tế và điều kiện thống kê của Việt Nam.
  2. Về tổ chức thông tin: Xác định cụ thể danh mục chỉ tiêu đầu vào và đề xuất phương hướng hoàn thiện quy trình thu thập thông tin thống kê cho ba tài khoản: tài khoản ô nhiễm, tài khoản chi tiêu môi trường và tài khoản tài nguyên không tái tạo.
  3. Về tính toán thực nghiệm: Thực hiện tính toán thử nghiệm thành công chỉ tiêu GDP xanh ở Việt Nam giai đoạn 2011–2015 theo cả giá hiện hành và giá so sánh năm 2010, chứng minh tính khả thi của mô hình đề xuất.
  4. Về phân tích thống kê: Vận dụng hệ thống phương pháp thống kê (dãy số thời gian, chỉ số) để lượng hóa mối quan hệ giữa GDP, GDP thuần và GDP xanh, làm rõ cơ cấu suy giảm tài nguyên trong tăng trưởng kinh tế.
  5. Về kiến nghị chính sách: Đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế thống kê, bao gồm:
    • Sửa đổi, bổ sung biểu mẫu thu thập số liệu môi trường trong các cuộc điều tra thống kê định kỳ của Tổng cục Thống kê.
    • Xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin hành chính giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính với cơ quan thống kê quốc gia.
    • Đưa chỉ tiêu GDP xanh vào quy trình biên soạn và công bố số liệu chính thức trong Niên giám thống kê định kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được đề cập trong văn bản:

  • Số liệu thống kê về môi trường tại Việt Nam còn phân tán, thiếu các chuỗi dữ liệu lịch sử chi tiết về nồng độ và khối lượng phát thải theo từng ngành kinh tế cụ thể.
  • Việc định giá chi phí môi trường quy đổi mới tập trung vào ba loại tài nguyên khoáng sản chính (than, dầu thô, khí đốt) và tài nguyên rừng; chưa bao quát toàn diện các tài nguyên phi khoáng sản khác, tài nguyên đất đai và tài nguyên nước mặt.
  • Dữ liệu chi tiêu cho môi trường của khu vực tư nhân và hộ gia đình chưa được điều tra toàn diện, chủ yếu dựa trên số liệu chi sự nghiệp môi trường từ ngân sách nhà nước.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi hạch toán tài nguyên sang các loại khoáng sản kim loại, tài nguyên đất và đa dạng sinh học.
  • Ứng dụng Bảng I-O môi trường chi tiết ở cấp độ liên ngành để phân bổ chính xác hơn chi phí khử ô nhiễm cho từng nhóm sản phẩm tiêu dùng cuối cùng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, Bộ Tài nguyên và Môi trường): Cung cấp cơ sở khoa học và danh mục biểu mẫu chỉ tiêu để triển khai biên soạn chỉ tiêu GDP xanh trong Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia ban hành kèm theo Luật Thống kê số 89/2015/QH13.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô: Cung cấp thước đo bổ sung để đánh giá chất lượng tăng trưởng kinh tế thực chất, tránh việc tăng trưởng dựa trên khai thác cạn kiệt tài nguyên không tái tạo.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh chuyên ngành Thống kê kinh tế và Kinh tế môi trường: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về kỹ thuật kết nối giữa hệ thống SNA và SEEA, phương pháp lập tài khoản môi trường và bài học kinh nghiệm thực nghiệm quốc tế từ Nhật Bản, Trung Quốc, Indonesia.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ tiêu GDP xanh trong luận án được xác định theo công thức tổng quát nào?

Trong luận án, GDP xanh được hiểu là GDP xanh thuần (EDP), tính bằng Tổng sản phẩm trong nước thuần (NDP = GDP trừ Khấu hao tài sản cố định) trừ đi Chi phí môi trường quy đổi (IEC). Tại Việt Nam, IEC bao gồm: (1) Chi phí quy đổi do phá hủy môi trường sinh thái rừng; (2) Giá trị suy giảm tài nguyên khoáng sản không tái tạo (than, dầu thô, khí đốt); (3) Chi phí xử lý, khử chất thải gây ô nhiễm nước và không khí.

2. Kinh nghiệm tính toán GDP xanh của Nhật Bản, Trung Quốc và Indonesia có điểm gì khác biệt về cấu phần chi phí môi trường?

  • Nhật Bản: Tập trung vào chi phí duy trì để khử các chất khí thải ($SO_x, NO_x$), xử lý ô nhiễm nước (BOD, COD, N, P), tổn thất do mở rộng đất đô thị và khai thác khoáng sản (than, đá vôi, kẽm).
  • Trung Quốc: Áp dụng ma trận CSEEA 27 × 28, phân định tài sản tự nhiên kinh tế (rừng, đất) và phi kinh tế (nước, không khí); chi phí suy thoái rừng chiếm tỷ trọng cao nhất (>40% tổng IEC năm 1992).
  • Indonesia: Áp dụng SEEA 24 × 26, chia chi phí quy đổi thành 3 nhóm rõ rệt: chất thải ô nhiễm (29,4%), phá hủy hệ sinh thái đất và rừng (32,9%), cạn kiệt tài nguyên dầu thô và khí đốt (37,8%).

3. Vì sao luận án lựa chọn than đá, dầu thô và khí đốt để đại diện cho tài nguyên không tái tạo tại Việt Nam?

Tác giả căn cứ vào số liệu thực tế: (i) Khai thác than, dầu thô và khí đốt chiếm bình quân 86,90% tổng giá trị sản xuất của toàn ngành công nghiệp khai thác tại Việt Nam giai đoạn 2011–2013; (ii) Giá trị xuất khẩu của ba mặt hàng này chiếm bình quân 6,94% tổng kim ngạch xuất khẩu và tương đương 0,25% GDP giai đoạn 2011–2014.

4. Kết quả tính thử nghiệm GDP xanh bình quân đầu người của Việt Nam năm 2015 đạt mức bao nhiêu so với GDP truyền thống?

Theo giá so sánh năm 2010, năm 2015 chỉ tiêu GDP bình quân đầu người của Việt Nam đạt 31,29 triệu đồng/người, trong khi chỉ tiêu GDP xanh bình quân đầu người tính thử nghiệm đạt 24,50 triệu đồng/người, bằng 78,30% GDP bình quân đầu người (tổn thất tài nguyên và chi phí môi trường chiếm 21,70%).

5. Khuyến nghị chính của luận án để đưa GDP xanh vào thực tiễn thống kê Việt Nam là gì?

Luận án kiến nghị Tổng cục Thống kê phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Bộ Tài chính để chuẩn hóa quy trình thu thập số liệu cho 3 tài khoản xanh; bổ sung các chỉ tiêu phát thải và chi phí bảo vệ môi trường vào điều tra doanh nghiệp hàng năm; định kỳ biên soạn và công bố GDP xanh trong Niên giám thống kê quốc gia.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đinh Thị Thúy Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận của Liên Hợp Quốc về SEEA, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất phương pháp thống kê GDP xanh phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Công trình đã lượng hóa thử nghiệm chỉ tiêu GDP xanh giai đoạn 2011–2015, chỉ ra mức độ chênh lệch thực tế giữa tăng trưởng quy mô kinh tế thuần túy và tăng trưởng bền vững có tính đến suy thoái tài nguyên, môi trường. Đây là tài liệu khoa học hoàn chỉnh, cung cấp căn cứ phương pháp luận và giải pháp thực tiễn phục vụ công tác thống kê vĩ mô và quản lý phát triển bền vững tại Việt Nam.