Nghiên Cứu Chế Tạo Than Hoạt Tính Từ Vỏ Mắc-Ca Bằng Tác Nhân NaOH: Bước Đột Phá Trong Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Liệu vỏ hạt mắc-ca (Macadamia) – một nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, hàm lượng carbon cao nhưng thường bị thải bỏ – có thể được chuyển hóa thành than hoạt tính hiệu năng cao thông qua phương pháp hoạt hóa hóa học bằng dung dịch kiềm $\text{NaOH}$ để xử lý triệt để phẩm màu hữu cơ Methylene Blue ($\text{MB}$) trong nước thải hay không?
  • Phương pháp tiếp cận (Methodology Snapshot): Đề tài áp dụng quy trình xử lý nhiệt 2 giai đoạn: (1) Than hóa yếm khí vỏ mắc-ca ở dải nhiệt độ $250 - 450^\circ\text{C}$ nhằm tìm điều kiện tối ưu; (2) Hoạt hóa hóa học mẫu than thu được bằng tác nhân $\text{NaOH}$ (tỷ lệ $3:1$) ở nhiệt độ $300 - 800^\circ\text{C}$. Vật liệu sau hoạt hóa được xác định đặc tính cấu trúc qua kính hiển vi điện tử quét ($\text{SEM}$), quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier ($\text{FT-IR}$) và đánh giá khả năng xử lý phẩm màu $\text{MB}$ thông qua hệ thống Jartest với các biến số về $\text{pH}$ ($5 - 12$) và liều lượng than ($0.5 - 1.5\text{ g/L}$).
  • Phát hiện quan trọng (Key Findings): Điều kiện than hóa tối ưu được xác lập ở $350^\circ\text{C}$ trong $60\text{ phút}$ (đạt chỉ số $\text{MB } 65.05\text{ mg/g}$). Quá trình hoạt hóa hóa học bằng $\text{NaOH}$ đạt hiệu quả cực đại tại $300^\circ\text{C}$ trong $90\text{ phút}$, nâng chỉ số hấp phụ $\text{MB}$ lên tới $205.68\text{ mg/g}$. Trong điều kiện xử lý thực nghiệm tại $\text{pH} = 10.5$ và liều lượng $1\text{ g/L}$, vật liệu đạt hiệu suất khử màu $\text{MB}$ lên đến $97.59%$ (đối với dung dịch màu $\text{MB } 25\text{ mg/L} \approx 349.67\text{ Pt-Co}$).
  • Ý nghĩa thực tiễn (Implications): Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng biến phụ phẩm nông nghiệp thành vật liệu hấp phụ giá trị cao, mở ra hướng đi bền vững cho mô hình kinh tế tuần hoàn: giảm áp lực rác thải rắn cho ngành chế biến mắc-ca, đồng thời cung ứng giải pháp xử lý nước thải công nghiệp dệt nhuộm chi phí thấp và thân thiện với môi trường.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Thực trạng kiến thức và bài toán ô nhiễm

Trong ngành công nghiệp dệt nhuộm, may mặc và hóa chất, nước thải chứa thuốc nhuộm tổng hợp (điển hình là Methylene Blue) là một trong những nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng nhất. Phẩm màu hữu cơ có cấu trúc vòng thơm bền vững, khó phân hủy sinh học, ngăn cản ánh sáng mặt trời thâm nhập vào các tầng nước, làm suy giảm quá trình quang hợp của thủy sinh và tiềm ẩn nguy cơ gây độc tính, đột biến gen đối với con người.

Phương pháp hấp phụ bằng than hoạt tính được xem là công nghệ xử lý hóa lý hiệu quả và phổ biến hàng đầu nhờ khả năng giữ lại các chất ô nhiễm phân tử mà không tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Tuy nhiên, than hoạt tính thương mại hiện nay phần lớn sản xuất từ than khoáng hoặc gáo dừa có giá thành tương đối cao, thúc đẩy giới khoa học liên tục tìm kiếm các nguồn tiền chất sinh khối (biomass) thay thế rẻ tiền, dồi dào.

+--------------------------+       +---------------------------+
|  Phụ phẩm vỏ Mắc-ca      | ----> | Hoạt hóa hóa học (NaOH)   |
|  (70 - 77% khối lượng)   |       | Nhiệt độ thấp (300°C)     |
+--------------------------+       +---------------------------+
                                                 |
                                                 v
                                   +---------------------------+
                                   | Than hoạt tính cấu trúc xốp|
                                   | Hấp phụ MB đạt 97.59%     |
                                   +---------------------------+

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Cây mắc-ca (Macadamia) đang được mở rộng diện tích canh tác mạnh mẽ tại khu vực Tây Nguyên và Tây Bắc Việt Nam. Quá trình chế biến hạt thải ra một lượng vỏ khổng lồ, chiếm tới $70 - 77%$ tổng khối lượng quả thu hoạch. Với hàm lượng carbon tự nhiên cao ($47 - 49%$), hàm lượng cellulose lớn ($\approx 41.2%$) và hàm lượng tro rất thấp ($0.22%$), vỏ mắc-ca là nguồn nguyên liệu lý tưởng cho tổng hợp than hoạt tính.

Mặc dù đã có các công trình quốc tế nghiên cứu hoạt hóa vỏ mắc-ca bằng hơi nước, $\text{CO}_2$, $\text{H}_3\text{PO}_4$ hoặc $\text{ZnCl}_2$, phần lớn các phương pháp này đòi hỏi nhiệt độ nung rất cao ($>750 - 900^\circ\text{C}$) hoặc sử dụng tác nhân dễ gây ăn mòn, độc hại môi trường. Việc nghiên cứu hoạt hóa bằng bazơ mạnh ($\text{NaOH}$) ở dải nhiệt độ trung bình ($300^\circ\text{C}$) nhằm tối ưu hóa năng lượng và đánh giá năng lực xử lý chất màu cation như Methylene Blue tại Việt Nam vẫn còn là một khoảng trống cần được làm sáng tỏ.

3. Tính thời sự và tác động kỳ vọng

Đề tài giải quyết cùng lúc hai mục tiêu môi trường cấp bách: quản lý chất thải rắn nông nghiệpxử lý nước thải công nghiệp dệt nhuộm. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh, gia tăng chuỗi giá trị cho nông sản Việt Nam.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm từng bước (single-factor optimization), kiểm soát chặt chẽ các thông số hóa - lý trong phòng thí nghiệm.

[Vỏ Mắc-ca thô] 
       │ (Đập nhỏ, rửa sạch, sấy 110°C / 48h)
       ▼
[Quá trình Than hóa] (Khảo sát 250 - 450°C, 40 - 100 phút)
       │
       ├─► Điều kiện tối ưu: 350°C, 60 phút (Chỉ số MB: 65.05 mg/g)
       ▼
[Ngâm tẩm hóa chất] (Tỷ lệ Than : NaOH = 1 : 3, ngâm 2h, sấy 130°C / 4h)
       │
       ▼
[Quá trình Hoạt hóa] (Nung yếm khí 300 - 800°C, 30 - 120 phút)
       │
       ├─► Rửa trung hòa bằng HCl 1N & Nước cất ──► Sấy 110°C / 24h
       │
       ▼
[Than hoạt tính tối ưu] (300°C, 90 phút, Chỉ số MB: 205.68 mg/g)
       │
       ▼
[Khảo sát xử lý MB] ──► Biến thiên pH (5 - 12) & Liều lượng (0.5 - 1.5 g/L)

1. Quy trình chuẩn bị và chế tạo vật liệu

  • Chuẩn bị nguyên liệu: Vỏ mắc-ca thu gom từ Lâm Đồng được đập nhỏ, rửa sạch các tạp chất cơ học, phơi khô và sấy ở $110^\circ\text{C}$ trong $48\text{ giờ}$ đến khối lượng không đổi.
  • Giai đoạn than hóa (Carbonization): Mẫu vỏ khô được đưa vào lò nung yếm khí ($\text{Thermolyne F6010}$) ở các mức nhiệt độ $250^\circ\text{C}$, $300^\circ\text{C}$, $350^\circ\text{C}$, $400^\circ\text{C}$, $450^\circ\text{C}$ trong các khoảng thời gian từ $40$ đến $100\text{ phút}$.
  • Giai đoạn hoạt hóa hóa học (Chemical Activation): Mẫu than hóa tốt nhất được phối trộn ngâm tẩm với dung dịch $\text{NaOH}$ theo tỷ lệ khối lượng $3:1$ trong $2\text{ giờ}$, sấy khô ở $130^\circ\text{C}$ trong $4\text{ giờ}$. Sau đó, tiến hành nung hoạt hóa yếm khí ở dải nhiệt độ $300 - 800^\circ\text{C}$ với thời gian biến thiên từ $30 - 120\text{ phút}$.
  • Rửa sạch và trung hòa: Than hoạt tính sau nung được rửa kỹ bằng dung dịch $\text{HCl 1N}$ để loại bỏ cặn kiềm và tro vô cơ, tiếp tục rửa bằng nước cất nóng đến khi dịch lọc đạt $\text{pH}$ trung tính ($\approx 7.0$), cuối cùng sấy khô ở $110^\circ\text{C}$ trong $24\text{ giờ}$.

2. Kỹ thuật phân tích và kiểm tra đặc tính

  • Xác định chỉ số Methylene Blue: Thực hiện chuẩn độ hấp phụ quang phổ theo tiêu chuẩn quốc tế $\text{GB/T 12496}$.
  • Quan sát hình thái cấu trúc bề mặt ($\text{SEM}$): Sử dụng kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường $\text{JSM 7401F}$ để phân tích độ xốp, kích thước và phân bố mao quản.
  • Phân tích nhóm chức bề mặt ($\text{FT-IR}$): Sử dụng máy đo quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier $\text{FT-IR 4600}$ quét qua dải số sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$ nhằm định danh các liên kết hóa học.
  • Thử nghiệm hấp phụ $\text{MB}$ trên mô hình Jartest: Dung dịch màu $\text{MB}$ chuẩn $25\text{ mg/L}$ ($349.67\text{ Pt-Co}$) được khảo sát khả năng xử lý dưới tác động của:
    • Sự thay đổi $\text{pH}$ môi trường: dải $\text{pH}$ từ $5.0$ đến $12.0$.
    • Liều lượng than hấp phụ: $0.5\text{ g/L}$, $1.0\text{ g/L}$, $1.5\text{ g/L}$.
    • Nồng độ màu sau xử lý đo bằng máy quang phổ hấp thụ phân tử $\text{Jasco V-630}$ theo tiêu chuẩn $\text{TCVN 6185:2005}$.

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings & Results)

Thông số nghiên cứu Điều kiện khảo sát Giá trị tối ưu Kết quả đạt được
Nhiệt độ than hóa $250 - 450^\circ\text{C}$ ($60\text{ phút}$) $350^\circ\text{C}$ Hấp phụ $\text{MB}: 65.60\text{ mg/g}$
Thời gian than hóa $40 - 100\text{ phút}$ ($350^\circ\text{C}$) $60\text{ phút}$ Hấp phụ $\text{MB}: 65.05\text{ mg/g}$
Nhiệt độ hoạt hóa $\text{NaOH}$ $250 - 800^\circ\text{C}$ ($90\text{ phút}$) $300^\circ\text{C}$ Hấp phụ $\text{MB}: 205.30\text{ mg/g}$
Thời gian hoạt hóa $\text{NaOH}$ $30 - 120\text{ phút}$ ($300^\circ\text{C}$) $90\text{ phút}$ Hấp phụ $\text{MB}: \mathbf{205.68\text{ mg/g}}$
Độ $\text{pH}$ dung dịch $\text{pH } 5.0 - 12.0$ $\text{pH } 10.5$ Hiệu suất xử lý màu: $97.23%$
Liều lượng than $0.5 - 1.5\text{ g/L}$ $1.0\text{ g/L}$ Hiệu suất khử màu cực đại: $\mathbf{97.59%}$

1. Điều kiện than hóa tối ưu

Tại nhiệt độ $350^\circ\text{C}$ trong $60\text{ phút}$, quá trình nhiệt phân loại bỏ các chất bay hơi hữu cơ diễn ra triệt để nhất mà không làm sụp đổ khung carbon. Dung lượng hấp phụ $\text{MB}$ đạt $65.05\text{ mg/g}$, vượt trội rõ rệt so với than hóa ở $250^\circ\text{C}$ (chỉ đạt $16.09\text{ mg/g}$) hay các mức nhiệt cao hơn bị tro hóa.

2. Sự bứt phá về dung lượng khi hoạt hóa bằng $\text{NaOH}$

Phản ứng hoạt hóa hóa học bằng $\text{NaOH}$ ở $300^\circ\text{C}$ trong $90\text{ phút}$ tạo ra bước nhảy vọt: chỉ số hấp phụ $\text{MB}$ tăng gấp $3.16\text{ lần}$ so với than chưa hoạt hóa, đạt mốc $205.68\text{ mg/g}$.

  • Mức dung lượng này vượt xa nhiều vật liệu sinh khối từng công bố trước đây như: vỏ tỏi ($82.64\text{ mg/g}$), lá trà ($85.16\text{ mg/g}$), tro bay ($75.52\text{ mg/g}$), vỏ trấu ($40.59\text{ mg/g}$) hay than từ cao su phế phẩm ($49.00\text{ mg/g}$).
  • Đáng chú ý, việc đạt dung lượng cao ở nhiệt độ hoạt hóa thấp ($300^\circ\text{C}$) là một ưu thế kỹ thuật rất lớn, giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng nung so với phương pháp hoạt hóa vật lý bằng hơi nước/$\text{CO}_2$ ($>800^\circ\text{C}$).
So sánh dung lượng hấp phụ Methylene Blue (mg/g):
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Than vỏ Mắc-ca + NaOH (Nghiên cứu này)        [ 205.68 mg/g]│
│ Lá cây Phoenix                                [  89.70 mg/g]│
│ Lá trà phế thải                               [  85.16 mg/g]│
│ Vỏ tỏi                                        [  82.64 mg/g]│
│ Tro bay công nghiệp                           [  75.52 mg/g]│
│ Than phế phẩm cao su                          [  49.00 mg/g]│
│ Vỏ trấu                                       [  40.59 mg/g]│
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘

3. Minh chứng cấu trúc hiển vi ($\text{SEM}$)

Ảnh chụp $\text{SEM}$ phản ánh rõ nét cơ chế phát triển diện mạo xốp:

  • Vỏ mắc-ca ban đầu: Bề mặt phẳng, nhẵn nhụi, hầu như không tồn tại lỗ xốp mở.
  • Vật liệu sau than hóa: Bề mặt xuất hiện các vết nứt, khe rãnh và lỗ rỗng thô sơ phân bố không đồng đều.
  • Vật liệu than hoạt tính ($\text{NaOH}$): Mạng lưới lỗ xốp (vi lỗ - micropores và trung lỗ - mesopores) phát triển dày đặc, đồng đều hình tổ ong, tạo diện tích bề mặt tiếp xúc lớn cho các phân tử chất màu bám dính.

4. Bằng chứng phân tích phổ hồng ngoại ($\text{FT-IR}$)

Quang phổ $\text{FT-IR}$ của than hoạt tính ghi nhận các nhóm chức hóa học bề mặt giữ vai trò quyết định trong việc liên kết với Methylene Blue:

  • Dải hấp thụ mạnh tại $3426.4\text{ cm}^{-1}$: Dao động kéo dãn của nhóm hydroxyl ($-\text{OH}$), tâm hấp phụ cực kỳ nhạy đối với các ion và phân tử tích điện trong nước.
  • Bước sóng $2925.48\text{ cm}^{-1}$$2852.68\text{ cm}^{-1}$: Dao động liên kết $\text{C-H}$ của nhóm methyl/methylene.
  • Vùng phổ $1632.45 - 1583.75\text{ cm}^{-1}$: Dao động của nhóm olefinic $\text{C=C}$ mạch vòng thơm.
  • Dải $1381.75\text{ cm}^{-1}$$1118.99 - 1050.53\text{ cm}^{-1}$: Sự hiện diện của nhóm carboxyl ($\text{C=O}$) và phenolic ($\text{C-OH}$), đóng vai trò quan trọng trong tương tác tĩnh điện và liên kết hydro.

5. Cơ chế và hiệu năng xử lý nước thải dệt nhuộm thực tế

  • Ảnh hưởng của $\text{pH}$: Quá trình hấp phụ $\text{MB}$ (thuốc nhuộm cation tích điện dương) đạt hiệu suất cao nhất tại môi trường kiềm ($\text{pH} = 10.5$). Ở điều kiện này, các nhóm chức bề mặt ($-\text{OH}$, $-\text{COOH}$) bị deproton hóa, khiến bề mặt than hoạt tính mang điện tích âm mạnh, tạo lực hút tĩnh điện cực đại đối với cation $\text{MB}^+$.
  • Liều lượng tối ưu: Với liều lượng $1.0\text{ g/L}$, hiệu suất khử màu đạt tới $97.59%$, đưa dung dịch màu nồng độ ban đầu $25\text{ mg/L}$ về mức nước trong đạt quy chuẩn xả thải.

Đóng góp khoa học và giá trị học thuật (Scientific Contributions)

                     ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU
                                │
        ┌───────────────────────┴───────────────────────┐
        ▼                                               ▼
[Đóng góp lý thuyết & học thuật]              [Ứng dụng thực tiễn & KT-XH]
• Làm sáng tỏ cơ chế hoạt hóa NaOH          • Quy trình sản xuất than giá rẻ
  trên nền sinh khối giàu lignin             • Giải quyết 70-77% phụ phẩm vỏ
• Xác lập mối quan hệ giữa cấu trúc           mắc-ca thải bỏ
  mao quản, nhóm chức FT-IR và              • Hiệu suất xử lý MB 97.59% ở liều
  cơ chế hút tĩnh điện phụ thuộc pH           lượng thấp (1 g/L)
  1. Đóng góp về mặt lý thuyết: Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế hoạt hóa hóa học của $\text{NaOH}$ trên nền sinh khối giàu lignin-cellulose vỏ mắc-ca ở dải nhiệt độ thấp. Đề tài bổ sung dữ liệu thực nghiệm quan trọng về mối tương quan giữa sự hình thành nhóm chức oxy hóa bề mặt, điện tích zeta phụ thuộc $\text{pH}$ và khả năng tương tác tĩnh điện với các chất màu cation.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Xác lập quy trình chế tạo vật liệu hấp phụ 2 pha tối ưu hóa (than hóa yếm khí $\rightarrow$ ngâm tẩm kiềm $\rightarrow$ nung nhiệt độ thấp). Quy trình này loại bỏ nhu cầu sử dụng các hóa chất độc hại như $\text{ZnCl}_2$ hay môi trường khí nung nhiệt độ cao ($>800^\circ\text{C}$), giúp hạ thấp năng lượng tiêu thụ trong quá trình chế tạo.
  3. Đóng góp kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường: Tận dụng hiệu quả phụ phẩm chiếm tới $70 - 77%$ khối lượng của ngành chế biến hạt mắc-ca, góp phần hình thành chuỗi giá trị không phát thải (Zero Waste Agriculture). Cung cấp vật liệu xử lý nước thải dệt nhuộm có chi phí sản xuất thấp, sẵn có tại địa phương thay thế than hoạt tính nhập khẩu đắt tiền.

Đối tượng quan tâm và hưởng lợi (Target Audience)

  • Giới nghiên cứu học thuật (Academic Researchers): Các nhà khoa học trong lĩnh vực Hóa học môi trường, Khoa học vật liệu và Kỹ thuật hóa học có thể kế thừa thông số động học, cấu trúc $\text{SEM/FT-IR}$ để phát triển các biến tính nano composite hoặc nghiên cứu hấp phụ các chất ô nhiễm phức tạp khác.
  • Kỹ sư và doanh nghiệp xử lý nước thải (Industry Professionals): Các kỹ sư môi trường tại các nhà máy dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất hóa chất có thêm cơ sở ứng dụng vật liệu sinh khối giá rẻ vào bể hấp phụ cấp 3 để xử lý triệt để màu và $\text{COD}$.
  • Doanh nghiệp nông nghiệp và chế biến mắc-ca: Nắm bắt giải pháp công nghệ để thương mại hóa hàng nghìn tấn vỏ phế phẩm mỗi năm thành than hoạt tính có giá trị gia tăng cao thay vì xả thải hoặc đốt thô gây ô nhiễm.
  • Nhà hoạch định chính sách môi trường: Cung cấp dữ liệu thực tiễn phục vụ việc xây dựng chính sách khuyến khích phát triển kinh tế tuần hoàn và quản lý chất thải nông nghiệp bền vững.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài này là gì?

Trả lời: Đề tài đã chế tạo thành công than hoạt tính từ vỏ mắc-ca bằng tác nhân $\text{NaOH}$ ở nhiệt độ hoạt hóa chỉ $300^\circ\text{C}$ trong $90\text{ phút}$, đạt dung lượng hấp phụ $\text{MB}$ lên đến $205.68\text{ mg/g}$ và khử sạch $97.59%$ màu nhuộm Methylene Blue trong nước thải ở điều kiện $\text{pH} = 10.5$.

2. Phương pháp hoạt hóa bằng $\text{NaOH}$ có gì ưu việt hơn so với các phương pháp khác?

Trả lời: So với hoạt hóa vật lý ($\text{CO}_2$, hơi nước) đòi hỏi nhiệt độ rất cao ($750 - 900^\circ\text{C}$), hoạt hóa bằng $\text{NaOH}$ tạo được mạng lưới vi mao quản và trung mao quản đồng đều ở mức nhiệt chỉ $300^\circ\text{C}$, giúp tiết kiệm năng lượng vượt trội. Đồng thời, $\text{NaOH}$ ít nguy cơ gây ô nhiễm tồn dư kim loại nặng hơn so với chất hoạt hóa $\text{ZnCl}_2$.

3. Kết quả nghiên cứu này có khả năng khái quát hóa (generalize) không?

Trả lời: Hoàn toàn có thể. Quy trình than hóa - hoạt hóa kiềm này có thể áp dụng hiệu quả cho các loại phế phẩm nông nghiệp dạng vỏ hạt cứng có hàm lượng carbon và lignin tương đồng như vỏ gáo dừa, vỏ quả óc chó, vỏ cà phê hay hạt xoài để xử lý nhiều loại chất màu cation hữu cơ tương tự Methylene Blue.

4. Các bước nghiên cứu tiếp theo cần thực hiện là gì?

Trả lời: Nhóm nghiên cứu đề xuất:

  • Đo diện tích bề mặt riêng theo mô hình $\text{BET}$, nhiễu xạ tia X ($\text{XRD}$) và huỳnh quang tia X ($\text{XRF}$).
  • Thử nghiệm khả năng giải hấp phụ để tái sinh than hoạt tính nhiều chu kỳ.
  • Đánh giá hiệu quả hấp phụ trên nước thải công nghiệp thực tế có chứa đồng thời kim loại nặng và hỗn hợp chất màu hữu cơ.

5. Ứng dụng thực tế của loại than hoạt tính này là gì?

Trả lời: Vật liệu có thể ứng dụng trực tiếp làm lớp đệm lọc trong các tháp hấp phụ xử lý màu nước thải dệt nhuộm, dệt may, sản xuất giấy, hoặc phối trộn làm vật liệu xử lý mùi khí thải và lõi lọc nước sinh hoạt chi phí thấp.


Kết luận (Conclusion)

Nghiên cứu của nhóm tác giả tại Trường Đại học Thủ Dầu Một đã chứng minh thành công tính khả thi và hiệu năng vượt trội của việc điều chế than hoạt tính từ vỏ hạt mắc-ca hoạt hóa bằng $\text{NaOH}$. Với dung lượng hấp phụ đạt $205.68\text{ mg/g}$ và hiệu suất khử màu Methylene Blue đạt $97.59%$, công trình mở ra triển vọng to lớn trong việc nội địa hóa nguồn vật liệu xử lý môi trường chất lượng cao từ phế phẩm nông nghiệp. Đây là đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển công nghệ xanh, kinh tế tuần hoàn và bảo vệ tài nguyên nước bền vững tại Việt Nam.