Tổng quan nghiên cứu

Nguồn nước mặt và nước ngầm tại nhiều đô thị lớn đang đối mặt với nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng nghiêm trọng, với nồng độ các ion độc hại tại nhiều lưu vực sông vượt quy chuẩn cho phép từ 3 đến 4 lần. Đặc biệt, crom hóa trị sáu Cr(VI) là tác nhân gây đột biến gen và ung thư hàng đầu, trong khi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo giới hạn tối đa cho phép của Cr(VI) trong nước ăn uống chỉ ở mức 0,05 mg/L. Các phương pháp xử lý truyền thống như kết tủa hóa học, trao đổi ion hay điện hóa thường đòi hỏi chi phí vận hành cao, tiêu tốn hóa chất và phát sinh bùn thải thứ cấp độc hại.

Trước thực trạng đó, việc tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào để chế tạo vật liệu hấp phụ sinh học nổi lên như một giải pháp kinh tế và thân thiện với môi trường. Tại Việt Nam, vùng Trung du miền núi phía Bắc có diện tích gieo trồng đậu nành lên tới 69.425 ha (chiếm 37,10% diện tích cả nước), thải ra môi trường hàng nghìn tấn bã đậu sau chế biến thực phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào mục tiêu biến tính bã đậu nành thành than hoạt tính bằng tác nhân ZnCl2, đồng thời khảo sát toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý Cr(VI) trong môi trường nước. Được thực hiện tại tỉnh Thái Nguyên vào năm 2020, đề tài đã phát triển thành công vật liệu than bã đậu đạt diện tích bề mặt riêng lên tới 605,7 m2/g, cho hiệu suất khử Cr(VI) đạt 80,44% và dung lượng hấp phụ cực đại đạt 37,04 mg/g. Công trình mở ra hướng đi bền vững cho kinh tế tuần hoàn và công nghệ xử lý nước thải công nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết hấp phụ bề mặt trong môi trường nước, lý thuyết hóa học bề mặt carbon và các mô hình nhiệt động học hấp phụ. Trong môi trường nước, quá trình hấp phụ ion kim loại nặng diễn ra phức tạp thông qua tương tác tĩnh điện của lớp điện kép, tạo phức bề mặt và trao đổi ion. Ba khái niệm then chốt chi phối hệ hấp phụ bao gồm: diện tích bề mặt riêng và phân bố mao quản theo chuẩn IUPAC (vi mao quản dưới 2 nm, mao quản trung bình từ 2 đến 50 nm, mao quản lớn trên 50 nm); điểm đẳng điện pHpzc thể hiện trạng thái trung hòa điện tích bề mặt; và cơ chế hoạt hóa hóa học bằng tác nhân dehydrat hóa ZnCl2 nhằm tạo mạng lưới lỗ xốp vi mô.

Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir dạng đường thẳng Ccb/q = (1/qmax*b) + (Ccb/qmax) được áp dụng để đánh giá quá trình hấp phụ đơn lớp đồng nhất trên các tâm hoạt động của bề mặt than.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn nguyên liệu bã đậu nành thô được thu thập trực tiếp từ xưởng sản xuất đậu phụ tại phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên, được rửa sạch bằng nước cất, sấy khô ở 105 độ C và nghiền mịn. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 13 mẫu vật liệu: 1 mẫu nguyên liệu bã đậu đối chứng (V505) và 12 mẫu than bã đậu (TBĐ) được chế tạo theo ma trận phối trộn 4 tỷ lệ thể tích dung dịch ZnCl2 95% trên khối lượng nguyên liệu (1:4, 1:2, 1:1, 2:1) ở 3 mức nhiệt độ nung yếm khí (400, 450 và 500 độ C) trong thời gian 60 phút.

Đặc trưng hóa lý bề mặt được xác định bằng phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM) và phương pháp hấp phụ đa phân tử nitrogen (BET) trên thiết bị TriStar II 3020. Nồng độ Cr(VI) trong dung dịch được định lượng bằng phương pháp trắc quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis ở bước sóng 540 nm thông qua phức màu đỏ tím với thuốc thử 1,5-diphenylcarbazide. Phương pháp UV-Vis được lựa chọn nhờ độ nhạy vượt trội ở dải nồng độ vi lượng (0 đến 7 mg/L) với hệ số tương quan tuyến tính R2 đạt 0,9992, cho phép xác định chính xác hiệu suất xử lý mẫu. Toàn bộ chuỗi thực nghiệm được tiến hành trong thời gian từ tháng 1 đến tháng 10 năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình hoạt hóa bằng ZnCl2 và nhiệt phân yếm khí đã biến đổi sâu sắc cấu trúc vi mô của bã đậu nành. Diện tích bề mặt riêng BET của mẫu nguyên liệu thô V505 chỉ đạt 12,3 m2/g, nhưng đã tăng vọt lên 232,1 m2/g ở mẫu V403, 338,7 m2/g ở mẫu V453 và đạt mức cao nhất 605,7 m2/g ở mẫu V503 (nung ở 500 độ C với tỷ lệ ZnCl2:NL là 1:1) – tương đương mức tăng hơn 49 lần. Khảo sát sơ bộ với dung dịch Cr(VI) ban đầu 49,10 mg/L cho thấy hiệu suất hấp phụ của mẫu V503 đạt 80,44% (nồng độ cân bằng giảm xuống còn 9,61 mg/L), vượt trội hoàn toàn so với mức 5,26% của bã đậu thô V505 và mức 16,06% đến 59,71% của các mẫu than khác.

Điểm đẳng điện của than bã đậu V503 được xác định chính xác tại giá trị pHpzc = 6,35. Hiệu suất hấp phụ Cr(VI) phụ thuộc chặt chẽ vào độ pH, đạt đỉnh 77,44% (dung lượng 24,73 mg/g) ở pH = 2 từ nồng độ đầu 63,87 mg/L, sau đó suy giảm dần xuống 40,07% (dung lượng 12,80 mg/g) khi pH tăng lên 7. Về mặt động học, quá trình hấp phụ diễn ra nhanh chóng trong 15 đến 45 phút đầu và đạt trạng thái cân bằng hoàn toàn tại mốc 90 phút với hiệu suất 58,10%. Theo mô hình Langmuir, dung lượng hấp phụ cực đại qmax của than bã đậu V503 đối với Cr(VI) đạt 37,04 mg/g.

Thảo luận kết quả

Cơ chế hấp phụ Cr(VI) của than bã đậu được giải thích rõ nét thông qua tương tác tĩnh điện và biến đổi hóa học bề mặt. Khi môi trường có pH = 2 (nhỏ hơn pHpzc = 6,35), các nhóm chức trên bề mặt than nhận proton để tích điện dương, tạo lực hút tĩnh điện mạnh mẽ với các dạng anion crom như HCrO4- và Cr2O7(2-). Ngược lại, khi pH vượt qua 6,35, bề mặt tích điện âm và nồng độ ion OH- cạnh tranh tăng cao, gây ra lực đẩy tĩnh điện làm giảm mạnh khả năng hấp phụ.

Khi nhiệt độ tăng từ 303K (30 độ C) lên 323K (50 độ C) ở nồng độ Cr(VI) đầu 77,13 mg/L, dung lượng hấp phụ tăng tịnh tiến từ 17,24 mg/g lên 26,67 mg/g (tăng 54,7%), chứng minh phản ứng hấp phụ Cr(VI) trên than bã đậu có bản chất là hấp phụ hóa học thu nhiệt.

Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được hệ thống hóa rõ ràng qua đồ thị đường chuẩn tuyến tính y = 0,1783x - 0,0083, biểu đồ cột so sánh hiệu suất 13 mẫu vật liệu, và ảnh SEM cho thấy bề mặt V503 xốp tổ ong dày đặc so với bề mặt phẳng lì của mẫu thô. Khi đặt cạnh các vật liệu khác, dung lượng cực đại của than bã đậu (37,04 mg/g) cao hơn đáng kể so với than vỏ lạc (16,26 mg/g) và than lá phi lao (17,20 mg/g), khẳng định giá trị ứng dụng to lớn của nguồn phế phẩm đậu tương.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện quy trình công nghệ và đưa than hoạt tính từ bã đậu nành vào ứng dụng thực tiễn, các giải pháp trọng tâm sau đây cần được triển khai:

Thứ nhất, tối ưu hóa công nghệ sản xuất quy mô bán công nghiệp thông qua việc thiết kế hệ thống lò nung hồi lưu khép kín và thu hồi tái tuần hoàn dung dịch ZnCl2 với tỷ lệ thu hồi đạt trên 85%, hoàn thành trong vòng 12 tháng do các viện nghiên cứu vật liệu và doanh nghiệp xử lý môi trường chủ trì.

Thứ hai, thiết kế và thử nghiệm mô hình cột hấp phụ dòng chảy liên tục (fixed-bed column) với công suất xử lý từ 10 đến 50 m3/ngày đêm, đặt mục tiêu nước thải sau xử lý đạt chuẩn xả thải theo quy chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT, lộ trình thực hiện trong 6 tháng do kỹ sư vận hành trạm xử lý nước thải công nghiệp đảm trách.

Thứ ba, chuẩn hóa quy trình giải hấp và tái sinh vật liệu bằng dung dịch kiềm loãng NaOH 0,1M kết hợp rửa acid loãng HCl 0,1M, nhằm duy trì hiệu suất hấp phụ trên 90% sau tối thiểu 5 chu kỳ tái sử dụng, triển khai trong vòng 9 tháng bởi các phòng thí nghiệm công nghệ môi trường.

Thứ tư, xây dựng chuỗi cung ứng liên kết thu gom bã đậu nành từ các làng nghề và nhà máy sản xuất thực phẩm với sản lượng mục tiêu 500 kg bã khô/ngày, hoàn thành trong 3 tháng với sự phối hợp của hợp tác xã địa phương và đơn vị sản xuất than sinh học.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và thực tiễn phong phú cho 4 nhóm đối tượng chính:

Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Hóa vô cơ, Hóa lý, Kỹ thuật Môi trường: Tài liệu cung cấp quy trình thực nghiệm chuẩn mực về biến tính vật liệu carbon, kỹ thuật đo phổ UV-Vis, SEM, BET và phương pháp dựng mô hình đẳng nhiệt Langmuir.

Kỹ sư công nghệ môi trường và vận hành trạm xử lý nước thải: Nắm bắt các thông số vận hành tối ưu (pH = 2, thời gian 90 phút, tỷ lệ than) để ứng dụng xử lý nước thải xi mạ, thuộc da chứa Cr(VI) với chi phí thấp.

Doanh nghiệp sản xuất vật liệu lọc và chế biến phụ phẩm nông nghiệp: Khai thác giải pháp kỹ thuật biến bã đậu thải bỏ thành sản phẩm than hoạt tính thương mại có giá trị gia tăng cao.

Cán bộ quản lý môi trường và hoạch định chính sách kinh tế tuần hoàn: Tham khảo dữ liệu thực nghiệm để xây dựng tiêu chuẩn tái chế phụ phẩm hữu cơ nông nghiệp và giải pháp bảo vệ lưu vực sông địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao bã đậu nành lại là nguồn nguyên liệu tiềm năng để chế tạo than hoạt tính? Bã đậu nành chứa hàm lượng carbon hữu cơ cao cùng cấu trúc cellulose và protein phân nhánh. Khi qua xử lý nhiệt phân, nguồn sinh khối này dễ dàng phát triển cấu trúc rỗng xốp, nâng diện tích bề mặt từ 12,3 m2/g lên tới 605,7 m2/g, đồng thời tận dụng nguồn thải dồi dào từ ngành thực phẩm.

Vai trò của tác nhân hóa học ZnCl2 trong quá trình than hóa là gì? Muối kẽm clorua ZnCl2 đóng vai trò là chất xúc tác dehydrat hóa mạnh, thúc đẩy quá trình bẻ gãy liên kết hydro và ăn mòn chọn lọc khung carbon ở nhiệt độ 500 độ C. Quá trình này ngăn chặn sự hình thành hắc ín và mở rộng tối đa hệ thống vi mao quản bề mặt than.

Vì sao hiệu suất hấp phụ Cr(VI) lại tối ưu nhất ở môi trường acid mạnh pH = 2? Ở pH = 2 (thấp hơn điểm đẳng điện 6,35), bề mặt than bã đậu bị proton hóa tích điện dương cực đại. Điều này tạo lực hút tĩnh điện rất mạnh đối với các phức anion Cr(VI) tích điện âm như HCrO4- và Cr2O7(2-), giúp hiệu suất tách loại đạt đỉnh 77,44%.

Quá trình hấp phụ Cr(VI) trên than bã đậu nành là quá trình tỏa nhiệt hay thu nhiệt? Thực nghiệm chứng minh đây là quá trình hấp phụ hóa học thu nhiệt. Khi nhiệt độ môi trường tăng từ 303K lên 323K, dung lượng hấp phụ của than tăng từ 17,24 mg/g lên 26,67 mg/g, do nhiệt độ cao cung cấp năng lượng kích động các phản ứng liên kết hóa học bề mặt.

Dung lượng hấp phụ của than bã đậu nành có cạnh tranh được với các vật liệu khác không? Than bã đậu đạt dung lượng cực đại 37,04 mg/g, hoàn toàn vượt trội so với than vỏ lạc (16,26 mg/g) và than lá phi lao (17,20 mg/g). Dù thấp hơn thân sen (76,92 mg/g), bã đậu nành lại có lợi thế vượt bậc về độ sẵn có quanh năm và chi phí thu gom gần như bằng không.

Kết luận

  • Luận văn đã chế tạo thành công 12 mẫu than hoạt tính từ phụ phẩm bã đậu nành bằng phương pháp hoạt hóa hóa học kết hợp nung yếm khí.
  • Xác định mẫu V503 (tỷ lệ ZnCl2:NL = 1:1, nung ở 500 độ C trong 1 giờ) là vật liệu tối ưu với diện tích bề mặt riêng đạt 605,7 m2/g và điểm đẳng điện pHpzc = 6,35.
  • Thiết lập bộ thông số xử lý Cr(VI) tối ưu gồm môi trường acid pH = 2, thời gian cân bằng 90 phút và cơ chế hấp phụ hóa học thu nhiệt.
  • Xác định dung lượng hấp phụ cực đại theo mô hình Langmuir đạt 37,04 mg/g, khẳng định tiềm năng thay thế các loại than thương mại đắt tiền.
  • Đóng góp giải pháp công nghệ kép: vừa xử lý triệt để chất thải rắn ngành chế biến đậu nành, vừa làm sạch hiệu quả nguồn nước nhiễm kim loại nặng độc hại.

Kế hoạch tiếp theo trong giai đoạn 2021-2022 là mở rộng thử nghiệm trên mẫu nước thải mạ crom thực tế tại các khu công nghiệp. Hãy liên hệ nhóm tác giả hoặc Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên để cùng hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và nhân rộng mô hình vật liệu lọc sinh thái này.