Khảo sát khả năng hấp thụ paracetamol bằng vật liệu có nguồn gốc từ bã đậu nành

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khảo sát khả năng hấp thụ paracetamol bằng vật liệu có nguồn gốc từ bã đậu nành, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2022

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.5.1. Ý nghĩa khoa học

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Chất gây ô nhiễm mới nổi (ECs) - Dư lượng dược phẩm

2.1.1. Các tác động có hại của dư lượng dược phẩm

2.2. Tổng quan về paracetamol

2.3. Tổng quan về quá trình hấp phụ

2.3.1. Tổng quan về than hoạt tính

2.3.2. Khả năng hấp phụ của than hoạt tính gốc đậu nành

2.3.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.3.3.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.3.3.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung nghiên cứu

3.2. Phân tích vật liệu

3.3. Thiết lập thí nghiệm hấp phụ và giải hấp phụ

3.3.1. Nghiên cứu hấp phụ theo mẻ

3.3.2. Giải hấp và tái sử dụng SAC

3.3.3. Động học và đẳng nhiệt của các mô hình hấp phụ

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. Tính chất cơ bản của vật liệu

4.1.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ KOH: SB và nhiệt độ nhiệt phân đến dung lượng hấp phụ PRC của SAC

4.1.2. Các đặc tính kết cấu và hình thái

4.1.3. Hóa học bề mặt

4.2. Hiệu suất của quá trình hấp phụ

4.2.1. Xác định pHpzc của vật liệu

4.2.2. Ảnh hưởng của pH dung dịch và cường độ ion

4.2.3. Đường đẳng nhiệt hấp phụ

4.2.4. Nhiệt động lực học

4.2.5. Giải hấp và tái sử dụng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về khả năng hấp thụ paracetamol từ bã đậu nành

Khả năng hấp thụ paracetamol từ bã đậu nành đang trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực xử lý nước thải. Paracetamol, một loại thuốc giảm đau phổ biến, thường tồn tại trong nước thải và gây ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này nhằm xác định khả năng hấp thụ của bã đậu nành, một phế phẩm nông nghiệp, để loại bỏ paracetamol khỏi nước thải. Việc sử dụng bã đậu nành không chỉ giúp giảm thiểu chất thải mà còn tạo ra một giải pháp hiệu quả cho vấn đề ô nhiễm nước.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu khả năng hấp thụ paracetamol

Dư lượng paracetamol trong nước thải đang gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe con người. Việc tìm kiếm các phương pháp hiệu quả để loại bỏ paracetamol là rất cần thiết. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về khả năng hấp thụ của bã đậu nành, từ đó mở ra hướng đi mới trong xử lý nước thải.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu khả năng hấp thụ paracetamol

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định điều kiện tối ưu cho quá trình hấp thụ paracetamol từ bã đậu nành. Điều này bao gồm việc khảo sát các yếu tố như pH, thời gian phản ứng và nồng độ paracetamol trong dung dịch. Kết quả sẽ giúp tối ưu hóa quy trình xử lý nước thải.

II. Vấn đề ô nhiễm nước do dư lượng paracetamol

Ô nhiễm nước do dư lượng paracetamol là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Paracetamol thường được phát hiện trong nước thải sinh hoạt và công nghiệp, gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. Việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để loại bỏ paracetamol khỏi nước thải là rất cần thiết.

2.1. Tác động của paracetamol đến môi trường

Paracetamol có thể gây ra những tác động tiêu cực đến sinh vật thủy sinh và hệ sinh thái. Nồng độ cao của paracetamol trong nước có thể dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến sức khỏe của các loài sống trong môi trường nước.

2.2. Các phương pháp hiện tại để xử lý paracetamol

Hiện nay, có nhiều phương pháp được áp dụng để xử lý paracetamol trong nước thải, bao gồm hấp phụ, oxy hóa và các phương pháp sinh học. Tuy nhiên, nhiều phương pháp vẫn gặp khó khăn về chi phí và hiệu quả. Nghiên cứu này sẽ đề xuất một phương pháp mới sử dụng bã đậu nành.

III. Phương pháp nghiên cứu khả năng hấp thụ paracetamol

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hấp phụ để khảo sát khả năng hấp thụ paracetamol từ bã đậu nành. Các thí nghiệm sẽ được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ. Phương pháp này hứa hẹn sẽ mang lại kết quả khả quan trong việc xử lý nước thải.

3.1. Thiết lập thí nghiệm hấp phụ paracetamol

Thí nghiệm sẽ được thiết lập với các điều kiện khác nhau như pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Các mẫu nước thải sẽ được phân tích để xác định nồng độ paracetamol trước và sau khi hấp phụ.

3.2. Phân tích kết quả hấp phụ

Kết quả hấp phụ sẽ được phân tích bằng các phương pháp hóa học và thống kê. Điều này sẽ giúp xác định hiệu suất hấp phụ của bã đậu nành và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này.

IV. Kết quả nghiên cứu khả năng hấp thụ paracetamol

Kết quả nghiên cứu cho thấy bã đậu nành có khả năng hấp thụ paracetamol hiệu quả. Các điều kiện tối ưu đã được xác định, cho thấy rằng bã đậu nành có thể trở thành một giải pháp tiềm năng trong xử lý nước thải. Nghiên cứu này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn tạo ra giá trị từ phế phẩm nông nghiệp.

4.1. Hiệu suất hấp phụ của bã đậu nành

Kết quả cho thấy bã đậu nành có thể hấp thụ paracetamol với hiệu suất cao, đạt được trong các điều kiện tối ưu. Điều này chứng tỏ rằng bã đậu nành là một vật liệu hấp phụ tiềm năng cho việc xử lý nước thải.

4.2. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc sử dụng bã đậu nành để xử lý nước thải chứa paracetamol. Việc áp dụng phương pháp này có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm và tạo ra giá trị kinh tế từ phế phẩm nông nghiệp.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về khả năng hấp thụ paracetamol từ bã đậu nành đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp này. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc xử lý nước thải. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy bã đậu nành có khả năng hấp thụ paracetamol hiệu quả, mở ra hướng đi mới trong xử lý nước thải. Điều này cho thấy tiềm năng của bã đậu nành trong việc giảm thiểu ô nhiễm.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất bã đậu nành thành vật liệu hấp phụ và khảo sát khả năng hấp thụ của nó đối với các loại dược phẩm khác. Điều này sẽ giúp mở rộng ứng dụng của bã đậu nành trong xử lý nước thải.

14/07/2025
Luận văn thạc sĩ khảo sát khả năng hấp thụ paracetamol bằng vật liệu có nguồn gốc từ bã đậu nành

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. Tính cấp thiết của đề tài Dư lượng dược phẩm là một trong những hợp chất gây ô nhiễm mới nổi (ECs) trong nước do chúng được sử dụng rộng rãi trên thế giới trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe con người [1]. Trong số đó, thuốc giảm đau đóng góp một tỷ trọng đáng kể trong lượng thuốc tiêu thụ của cả người và vật nuôi. Tại Pháp, thuốc giảm đau chiếm 22% thị phần thuốc chữa bệnh trong năm 2013 [2].

Dư lượng của chúng được phát hiện rộng rãi trong nhiều nguồn nước khác nhau, và có thể gây tác động tiêu cực lớn đến nhiều mặt của cuộc sống của con người. Paracetamol (PRC) - một loại thuốc giảm đau - là một trong những hợp chất nổi bật được phát hiện trong nguồn nước thải. Tại thành phố Hồ Chí Minh tỉ lệ tiêu thụ là 320g/ngày/1000 người và chỉ 10% nước thải có chứa PRC được xử lý trước khi xả vào môi trường [3]. Từ đó chúng mang đến những tác động tiêu cực đối với các sinh vật sống, hệ sinh thái và cả sức khỏe cộng đồng [4].

Vì vậy, việc loại bỏ dư lượng PRC trong nước là một vấn đề quan trọng và cần được quan tâm hiện nay. Để giải quyết vấn đề này, nhiều phương pháp và quá trình khác nhau đã được phát triển để loại bỏ PRC từ các quá trình thông thường như hấp phụ [5, 6], các quá trình sinh học [7], đến các phương pháp mới và tiên tiến hơn bao gồm các quá trình oxy hóa nâng cao (AOP) sử dụng O3, O3/H2O2, UV/H2O2 [8, 9, 10], Fenton [11] và Fenton-like [12]. Tuy nhiên, các quy trình này vẫn có một số hạn chế như chi phí vận hành đắt đỏ, lượng bùn thải sinh ra trong quá trình xử lý Trong số tất cả các cách tiếp cận này, sử dụng than hoạt tính (ACs) làm chất hấp phụ để loại bỏ dư lượng kháng sinh dường như khắc phục được những nhược điểm đã nêu do chi phí thấp, sử dụng nguyên liệu phụ thân thiện với môi trường, điều kiện vận hành đơn giản và không sinh ra thêm bùn thải.1 Một số nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác trong việc xử lý chất ô nhiễm Nguyên liệu Chất ô nhiễm Qe (mg/g) Tài liệu tham khảo Diclofenac (chất giảm Vỏ cam 1250 [13] đau) Phân gia súc Methylene Blue 259.5 [14] Waste biomass Paracetamol 356,22 [15] 1 Các nghiên cứu trên cho thấy tiềm năng của vật liệu than sinh học có nguồn gốc từ phế phẩm nông nghiệp trong việc xử lý PRA. Trong nghiên cứu này vật liệu được tổng hợp từ bã đậu nành, một sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất đậu nành, bằng sự kết hợp của các phương pháp hoạt hóa vật lý và hóa học.

Dựa trên diện tích bề mặt cao (151,5 2 m /g) đạt được từ nghiên cứu trước, than hoạt tính có nguồn gốc từ bã đậu nành đã cho thấy tiềm năng trong việc hấp phụ PRC [16, 17]. Nghiên cứu này hướng tới việc tổng hợp vật liệu chi phí thấp từ bã đậu nành, vật liệu này có vai trò là chất hấp phụ nhằm loại bỏ PRC ra khỏi dung dịch nước. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định điều kiện tối ưu (KOH:tỷ lệ than sinh học và nhiệt độ nhiệt phân) để tổng hợp chất hấp phụ từ sữa đông đậu nành để loại bỏ TCH và PRC trong nước. - Khảo sát các điều kiện tối ưu cho quá trình hấp phụ, bao gồm pH dung dịch, thời gian tiếp xúc, nồng độ và nhiệt độ ban đầu của chất hấp phụ.

- Xác định các đại lượng nhiệt động lực họ và mô hình đẳng nhiệt hấp phụ của phản ứng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu Vật liệu composite được tổng hợp từ bã đậu nành và bùn thải từ quá trình xử lý nước cấp sử dụng phèn sắt.1 Bã đậu nành 2 Bã đậu nành (Hình 1.1) là một loại phế phẩm sau quá trình làm đậu phụ hay sữa đậu nành. Bã thường có màu trắng sữa hoặc hơi ngà và có độ mịn nhất định.

Thông thường, bã đậu nành thường được dùng để làm nguyên liệu chế biến thức ăn chăn nuôi. Ngoài ra, bã đậu nành còn có công dụng khác là làm phân bón cho cây trồng. Tuy nhiên phần lớn chúng được thải vào các bãi chôn lấp, một cách lãng phí và không mang lại nhiều giá trị kinh tế. Để tận dụng giá trị của chúng, Fikriyyah và các cộng sự đã tổng hợp thành công than hoạt tính (AC) từ bã đậu nành và thu được vật liệu có diện tích bề mặt là 2 151,5 m /g.

Vật liệu này tương đồng với AC thương mại về thể tích lỗ, đường kính lỗ trung bình và khả năng hấp phụ. Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm với các đối tượng nghiên cứu bao gồm bã đậu nành và PRC. Nước thải chứa PRC trong nghiên cứu này được pha từ nước cấp và dung dịch PRC gốc của hãng 1. Phương pháp nghiên cứu Dựa trên các nguồn tài liệu khoa học chính thống như sách, bài báo khoa học trong nước và quốc tế, phương tiện truyền thông có uy tín… để tìm hiểu về tình hình ô nhiễm nước thải do dư lượng sử dụng hiện nay và tác hại của nó đối với con người và môi trường.

Tìm hiểu về phương pháp xử lý nước thải bằng phương pháp hấp phụ cùng với các phương pháp điều chế vật liệu. Tiến hành nghiên cứu thực nghiệm, các thao tác thí nghiệm phải được thực hiện cẩn thận, hợp lý, chi tiết, tỉ mỉ trong việc mang lại kết quả nghiên cứu chính xác nhất. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài được coi là cơ sở khoa học cho việc biến các loại chất thải rắn (bã đậu nành) thành các loại vật liệu có ích cho môi trường, nhất là trong việc xử lý nước thải.

Với khả năng hấp phụ PRC trong nước thải thông qua quá trình hấp phụ, nghiên cứu này cho thấy tính ứng dụng cao và góp phần tạo dựng nền tảng vững chắc cho các loại vật liệu hấp phụ có thể được tạo ra từ vật liệu rẻ tiền và thân thiện với môi trường trong tương lai 3 1. Ý nghĩa thực tiễn Đề tài có tính thực tiễn cao khi tận dụng nguồn nguyên liệu là bã đậu nành đã qua sử dụng, ngoài việc góp phần giảm thiểu lượng chất thải ra môi trường, tốn các chi phí xử lý loại chất thải này, còn được ứng dụng để xử lý nước thải PRC, một loại nước thải có nồng độ các chất ô nhiễm khó phân hủy sinh học cao, khó xử lý bằng các phương pháp thông thường, qua đó đề cao tính tái sử dụng chất thải trong thực tiễn. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 Chất gây ô nhiễm mới nổi (ECs) - Dư lượng dược phẩm Các chất gây ô nhiễm mới nổi được định nghĩa là các chất hóa học hiện chưa (hoặc chỉ mới được quản lý gần đây) và có những lo ngại về tác động của chúng đối với sức khỏe con người hoặc sinh thái. Nổi bậc trong số đó, dược phẩm và các sản phẩm châm sóc sức khỏe ngày càng được chú ý nhiều hơn bởi sự tăng trường không ngừng và những tác hại của chúng đến con người và sinh vật.

Dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe đã và đang được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích khác nhau như chẩn đoán điều trị, phòng bệnh và chữa bệnh cho cả con người và động vật. Với sự gia tăng dân số hiện nay, khối lượng dược phẩm được sử dụng ngày càng nhiều, tuy nhiên cơ thể con người chỉ có thể hấp thu 1 phần nhỏ của chúng (20-30%), và phần còn lại sẽ được cơ thể đào thải ra môi trường thông qua quá trình bài tiết. Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), các sản phẩm dược phẩm cần phải duy trì cấu trúc và đảm bảo tính ổn định của các thành phần hoạt tính của chúng các điều kiện khác nhau [19]. Do tính chất bền trong môi trường, chúng có thể tồn tại lâu dài khi xuất hiện ngoài môi trường tự nhiên.

Hơn nữa, ngành công nghiệp dược phẩm toàn cầu đang không ngừng tăng trưởng do nhu cầu cao của con người cũng góp phần gây ra nhiều rủi ro cho hệ sinh thái. Theo báo cáo của Kanton và cộng sự, từ năm 1999– 2000 đến 2011–2012, tỷ lệ người lớn sử dụng thuốc theo đơn được báo cáo đã tăng từ khoảng 51% lên 59% [20]. Với công nghệ tiên tiến trong sản xuất dược phẩm, số lượng các hợp chất có hoạt tính này được dự đoán sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. Điều này làm dấy lên lo ngại về các tác động độc hại tiềm tàng dược phẩm đối với các sinh vật sống vì lượng dược phẩm không được các đối tượng sử dụng hấp thụ hoàn toàn vào cơ thể và từ đó xâm nhập vào môi trường.

Trong số các dư lượng thực phẩm này, thuốc giảm đau, chống viêm, chống động kinh và kháng sinh được coi là những chất khó phân hủy, ngay cả ở một nồng độ nhỏ, và có thể gây rủi ro cao cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ thấp của dư lượng dược phẩm trong các thủy vực không có tác dụng độc cấp tính [21], nhưng việc tiếp xúc liên tục với các hợp chất này có thể tích 5 tụ và dẫn đến ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe con người và sự phát triển bền vững của các sinh vật thủy sinh.1 Các tác động có hại của dư lượng dược phẩm Mặc dù đóng vai trò thiết yếu trong thế giới hiện đại của chúng ta, dược phẩm cũng đóng góp đáng kể vào sản xuất nông nghiệp do các chất tồn dư. Ban đầu, dư lượng thuốc có thể gây ô nhiễm bất kỳ nguồn nào mà chúng tiếp xúc. Trong các nguồn nước tự nhiên của Việt Nam như kênh rạch và hồ đô thị, nồng độ kháng sinh trung bình từ 100 ng/L đến hơn 1000 ng/L, tùy thuộc vào các loại kháng sinh khác nhau và tính năng của thủy vực [22].

Và nồng độ paracetamol từ 11 µg/L đến 27 µg/L [23]. Nước chảy ra từ các hoạt động nông nghiệp như chăn nuôi gia súc, trồng rau, nuôi trồng thủy sản có thể là một nguồn đáng kể gây ra vấn đề này, đặc biệt là khi người nông dân Việt Nam dường như chưa hiểu hết những rủi ro nghiêm trọng của việc lạm dụng các sản phẩm dược phẩm đó 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khả năng hấp thụ paracetamol từ bã đậu nành: Nghiên cứu và ứng dụng" khám phá khả năng sử dụng bã đậu nành như một vật liệu hấp phụ hiệu quả cho paracetamol, một loại thuốc phổ biến. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình hấp thụ mà còn mở ra cơ hội ứng dụng bã đậu nành trong việc xử lý nước thải chứa paracetamol, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Để tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến khả năng hấp phụ và xử lý chất thải, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu chuyển hóa sulfamethoxazole trong nước do chiếu xạ, nơi nghiên cứu về chuyển hóa các chất ô nhiễm trong nước. Ngoài ra, tài liệu Tổng hợp vật liệu nanocomposite trên cơ sở graphene aerogel để hấp phụ quang phân hủy chất màu hữu cơ trong nước cũng cung cấp thông tin về các vật liệu mới trong xử lý nước. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu chế tạo than hoạt tính từ bã đậu nành và khảo sát khả năng hấp phụ crvi trong môi trường nước, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của bã đậu nành trong xử lý ô nhiễm.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.