Khảo Sát Khả Năng Hấp Phụ Paracetamol Bằng Than Sinh Học Có Nguồn Gốc Từ Bã Đậu Nành


Tóm Tắt Nghiên Cứu

Nghiên cứu này tập trung giải quyết câu hỏi khoa học cốt lõi: liệu than sinh học được hoạt hóa từ bã đậu nành — một phế phẩm nông nghiệp có giá trị kinh tế thấp — có thể trở thành chất hấp phụ hiệu quả để loại bỏ paracetamol (PRC) ra khỏi nguồn nước thải hay không?

Nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã áp dụng quy trình tổng hợp hai giai đoạn: nhiệt phân bã đậu nành ở 500°C để tạo than sinh học thô, sau đó hoạt hóa hóa học bằng KOH ở nhiệt độ 800°C. Vật liệu thu được — ký hiệu là SAC (Soybean Activated Carbon) — được đánh giá toàn diện về cấu trúc, hình thái bề mặt và hiệu suất hấp phụ thông qua các phương pháp phân tích BET, SEM-EDS và FTIR.

Kết quả nổi bật nhất của nghiên cứu là SAC đạt diện tích bề mặt BET lên tới 3.306 m²/g và dung lượng hấp phụ PRC cực đại Q_max = 646 mg/g — vượt trội so với nhiều loại than hoạt tính thương mại và nghiên cứu tương đương. Quá trình hấp phụ được xác nhận là tự phát, tỏa nhiệt và ít bị ảnh hưởng bởi pH hay cường độ ion của môi trường nước.

Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở chỗ nó mở ra hướng đi mới: biến đổi nguồn phế thải thực phẩm thành vật liệu chức năng có giá trị cao, vừa góp phần xử lý ô nhiễm dược phẩm trong nguồn nước, vừa thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực môi trường.


Bối Cảnh Và Tầm Quan Trọng

Vấn Đề Ô Nhiễm Dược Phẩm — Thách Thức Toàn Cầu Và Tại Việt Nam

Dư lượng dược phẩm trong nguồn nước đang được cộng đồng khoa học quốc tế xếp vào nhóm chất gây ô nhiễm mới nổi (Emerging Contaminants — ECs) — nghĩa là những hợp chất chưa hoặc chỉ mới được quản lý, nhưng tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng đối với hệ sinh thái và sức khỏe con người. Không giống các chất ô nhiễm truyền thống, dư lượng dược phẩm có khả năng tồn lưu bền vững trong môi trường nước nhờ cấu trúc phân tử ổn định — đặc tính vốn được thiết kế cố tình để đảm bảo hiệu lực điều trị.

Paracetamol (PRC, hay acetaminophen) là minh chứng điển hình. Tại Pháp, liều dùng PRC tăng hơn 140% trong giai đoạn 2006–2015. Tại Uzbekistan, thuốc này lọt top 3 loại thuốc kê đơn nhiều nhất. Tại Việt Nam, bức tranh đáng lo ngại hơn khi PRC được mua bán tự do, không cần đơn bác sĩ, với tỷ lệ tiêu thụ lên đến 320g/ngày/1.000 người tại TP.HCM. Đáng báo động, chỉ khoảng 10% nước thải chứa PRC được xử lý trước khi đổ ra môi trường; nồng độ PRC trong các nguồn nước tự nhiên đo được dao động từ 11 µg/L đến 27 µg/L.

Khoảng Trống Nghiên Cứu Và Lý Do Tiến Hành Đề Tài

Các phương pháp xử lý PRC hiện có — bao gồm oxy hóa nâng cao (AOP), xử lý sinh học, Fenton và Fenton-like — đều đối mặt với những hạn chế thực tiễn: chi phí vận hành cao, phát sinh bùn thải thứ cấp, hoặc điều kiện kỹ thuật phức tạp khó triển khai đại trà. Phương pháp hấp phụ bằng than hoạt tính nổi lên như một giải pháp thay thế hấp dẫn nhờ chi phí thấp, vận hành đơn giản và không sinh bùn.

Tuy nhiên, than hoạt tính thương mại vẫn có giá thành cao và phụ thuộc vào chuỗi cung ứng. Điều này thúc đẩy xu hướng nghiên cứu than hoạt tính từ phế phẩm sinh khối — bã đậu nành chính là một ứng viên lý tưởng, sẵn có với trữ lượng lớn từ quá trình sản xuất đậu phụ và sữa đậu nành, nhưng phần lớn đang bị thải bỏ lãng phí.

Tính Cấp Thiết Và Tác Động Tiềm Năng

Nghiên cứu này có tính thời sự cao trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh kiểm soát ô nhiễm nguồn nước và phát triển nền kinh tế tuần hoàn. Thành công trong việc tổng hợp SAC sẽ đồng thời giải quyết hai vấn đề: giảm lượng bã đậu nành thải ra bãi chôn lấp và cung cấp công nghệ xử lý nước thải dược phẩm chi phí thấp, có khả năng áp dụng tại các cơ sở sản xuất, bệnh viện và khu dân cư.


Methodology Và Approach

Thiết Kế Nghiên Cứu

Đề tài được thực hiện theo mô hình nghiên cứu thực nghiệm phòng thí nghiệm, tuân theo quy trình khoa học chặt chẽ từ tổng hợp vật liệu, đặc trưng hóa, đến đánh giá hiệu suất hấp phụ và khả năng tái sử dụng.

Quy Trình Tổng Hợp Vật Liệu SAC

Bã đậu nành tươi thu gom từ các chợ truyền thống tại TP.HCM được xử lý theo quy trình hai bước:

  1. Bước 1 — Nhiệt phân tạo than sinh học (SB): Bã khô được nung ở 500°C trong 2 giờ, tốc độ gia nhiệt 10°C/phút trong môi trường kín khí.
  2. Bước 2 — Hoạt hóa hóa học bằng KOH: Than sinh học SB được trộn với KOH theo tỷ lệ khối lượng KOH:SB = 4:1, sau đó nung ở 800°C trong 2 giờ. Sản phẩm được rửa axit (HCl 1M) để loại ion OH⁻ dư, trung hòa về pH 7 bằng nước cất, và sấy khô ở 105°C.

Việc lựa chọn tỷ lệ KOH:SB = 4:1 và nhiệt độ 800°C được xác định qua thực nghiệm có hệ thống, so sánh hiệu quả hấp phụ ở các điều kiện khác nhau, thể hiện cách tiếp cận tối ưu hóa đa tham số có kiểm soát.

Phương Pháp Đặc Trưng Hóa Vật Liệu

Nhóm nghiên cứu sử dụng bộ phân tích vật liệu toàn diện:

  • BET (Brunauer–Emmett–Teller): Xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp (BJH)
  • SEM-EDS: Quan sát hình thái bề mặt và xác định thành phần nguyên tố
  • FTIR: Nhận dạng các nhóm chức hóa học trên bề mặt SAC trước và sau hấp phụ
  • pHpzc: Xác định điểm điện tích không của vật liệu

Thiết Lập Thí Nghiệm Hấp Phụ

Thí nghiệm hấp phụ theo mẻ (batch adsorption) được thiết lập với tỷ lệ rắn/lỏng 0,5 g/L, kiểm soát đồng thời các biến số: pH (2–10), cường độ ion (NaCl 0–1M), thời gian tiếp xúc (0–1.440 phút), nhiệt độ (5°C, 25°C, 45°C) và nồng độ PRC ban đầu (100–1.500 mg/L). Mỗi thí nghiệm được lặp lại ba lần để đảm bảo độ tin cậy thống kê, kết quả báo cáo là giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn.

Nồng độ PRC còn lại được định lượng bằng quang phổ UV-Vis tại bước sóng 357 nm. Dữ liệu được phân tích bằng các mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich, động học giả bậc nhất (PFO) và giả bậc hai (PSO), cùng nhiệt động lực học hấp phụ (ΔG°, ΔH°, ΔS°).


Phát Hiện Chính

1. Điều Kiện Tổng Hợp Tối Ưu

Thực nghiệm hệ thống xác định điều kiện tổng hợp SAC cho hiệu suất cao nhất: KOH:SB = 4:1 (w/w) và nhiệt độ nhiệt phân 800°C. Dung lượng hấp phụ PRC đạt 559 mg/g ở điều kiện này. Khi tăng nhiệt độ từ 800°C lên 900°C, Qe chỉ tăng thêm 2%, trong khi chi phí năng lượng tăng đáng kể — do đó 800°C được xác nhận là nhiệt độ tối ưu về mặt kinh tế-kỹ thuật.

2. Diện Tích Bề Mặt Vượt Trội

SAC đạt S_BET = 3.306 m²/g và tổng thể tích lỗ rỗng V_total = 2,307 cm³/g — cao hơn đáng kể so với các nghiên cứu than hoạt tính KOH tương tự từ hạt anh đào (1.167 m²/g), vỏ hạt argan (2.132 m²/g) và vỏ hạt hướng dương (2.585 m²/g). Con số này khẳng định bã đậu nành là nguồn nguyên liệu tiềm năng đặc biệt cho tổng hợp than hoạt tính.

3. Khả Năng Hấp Phụ PRC Xuất Sắc

Mô hình Freundlich mô tả tốt nhất hành vi hấp phụ PRC của SAC (R² = 0,9874), với Q_max = 646 mg/g — thuộc nhóm vật liệu hấp phụ PRC hiệu quả hàng đầu trong các nghiên cứu đã công bố. Ngay cả ở nồng độ PRC ban đầu thấp (100 mg/L), hiệu suất loại bỏ đạt 93–95%, cho thấy SAC hoạt động tốt trong dải nồng độ rộng.

4. Hiệu Suất Ổn Định Trong Các Môi Trường Nước Khác Nhau

Đây là phát hiện bất ngờ và có giá trị thực tiễn cao: khả năng hấp phụ PRC của SAC không thay đổi đáng kể khi thử nghiệm trên các nền nước khác nhau gồm nước DI, nước máy, nước sông, nước ngầm, nước biển và nước thải sinh hoạt. Chỉ với nước thải sinh hoạt và nước biển (hàm lượng muối cao) mới ghi nhận sự suy giảm nhẹ do cạnh tranh vị trí hấp phụ — song mức độ ảnh hưởng vẫn trong ngưỡng chấp nhận được. Kết quả này đặc biệt quan trọng cho ứng dụng thực tế, vì môi trường nước thải luôn có tính chất phức tạp.

5. Cơ Chế Hấp Phụ Và Nhiệt Động Lực Học

Phân tích FTIR xác nhận sự hình thành liên kết lưỡng cực-lưỡng cực giữa nhóm -OH trên bề mặt SAC và nguyên tử nitơ trong nhóm amit của PRC — đây là cơ chế tương tác chính. Các thông số nhiệt động lực học xác nhận: ΔG° < 0 (quá trình tự phát), ΔH° = -21,04 kJ/mol (tỏa nhiệt, hấp phụ vật lý), ΔS° > 0 (tăng entropy tại bề mặt). Hiệu suất hấp phụ không phụ thuộc đáng kể vào pH hay cường độ ion, gợi ý rằng tương tác tĩnh điện không phải cơ chế chi phối, thay vào đó là tương tác phân tán và π-π stacking giữa vòng benzen của PRC và cấu trúc carbon của SAC.


Đóng Góp Khoa Học

Đóng Góp Lý Thuyết

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng cơ chế hấp phụ PRC trên SAC là phi tĩnh điện, khác với giả thuyết thường gặp trong nhiều tài liệu. Điều này mở ra hướng thiết kế vật liệu hấp phụ dược phẩm theo cơ chế tương tác phân tử, không phụ thuộc vào kiểm soát pH — một ưu điểm lớn trong xử lý nước thải thực tế.

Đổi Mới Phương Pháp

Việc kết hợp hoạt hóa vật lý (nhiệt phân) và hóa học (KOH) trong quy trình hai giai đoạn, với tối ưu hóa đồng thời tỷ lệ KOH:sinh khối và nhiệt độ, là đóng góp phương pháp luận có giá trị tham khảo cho các nghiên cứu than hoạt tính từ sinh khối khác.

Ứng Dụng Thực Tiễn

  • Xử lý nước thải bệnh viện và dược phẩm: SAC có thể được tích hợp vào hệ thống xử lý nước thải phân tán quy mô nhỏ tại các cơ sở y tế.
  • Công nghệ xử lý nước cấp: Với hiệu quả loại bỏ PRC cao ngay ở nồng độ thấp, SAC phù hợp làm vật liệu lọc nước cấp sinh hoạt.
  • Kinh tế tuần hoàn: Quy trình tận dụng bã đậu nành — nguồn nguyên liệu sẵn có và rẻ — có thể thương mại hóa tại Việt Nam, nơi ngành công nghiệp chế biến đậu nành phát triển mạnh.

Hàm Ý Chính Sách

Nghiên cứu cung cấp nền tảng kỹ thuật cho các cơ quan quản lý trong việc xây dựng quy chuẩn xử lý nước thải có chứa dư lượng dược phẩm — một khoảng trống pháp lý hiện tại tại Việt Nam — đồng thời hỗ trợ chính sách khuyến khích tái sử dụng phế phẩm nông nghiệp trong công nghệ môi trường.


Đối Tượng Quan Tâm

Nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường, hóa học vật liệu và công nghệ xử lý nước sẽ tìm thấy trong nghiên cứu này bộ dữ liệu đặc trưng vật liệu toàn diện (BET, SEM, FTIR, nhiệt động lực học) có thể làm cơ sở so sánh và mở rộng trong các nghiên cứu tiếp theo về vật liệu hấp phụ từ sinh khối.

Kỹ sư và chuyên gia công nghệ môi trường quan tâm đến công nghệ xử lý nước thải chi phí thấp sẽ được cung cấp thông số kỹ thuật cụ thể để đánh giá tính khả thi triển khai SAC ở quy mô pilot.

Doanh nghiệp sản xuất đậu phụ và sữa đậu nành có thể tham khảo nghiên cứu này như cơ sở để phát triển mô hình kinh doanh tích hợp: thay vì thải bỏ bã đậu nành, biến nó thành sản phẩm than hoạt tính có giá trị thương mại.

Nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực quản lý tài nguyên nước và kinh tế tuần hoàn sẽ thấy nghiên cứu này minh họa cụ thể cho luận điểm: phế phẩm công nghiệp thực phẩm có thể được nâng cấp giá trị thông qua công nghệ carbon hóa để phục vụ xử lý môi trường.


FAQ

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?

Phát hiện đáng chú ý nhất là SAC đạt diện tích bề mặt BET lên tới 3.306 m²/g — con số vượt trội so với tất cả các vật liệu than hoạt tính KOH từ sinh khối đã được báo cáo trước đó trong cùng điều kiện so sánh — kết hợp với dung lượng hấp phụ PRC cực đại 646 mg/g. Quan trọng hơn, hiệu suất này duy trì ổn định trong các nền nước thực tế khác nhau, khẳng định tiềm năng triển khai ứng dụng.

2. Methodology có điểm gì đặc biệt so với các nghiên cứu khác?

Điểm nổi bật là tối ưu hóa đồng thời hai biến tổng hợp (tỷ lệ KOH:SB và nhiệt độ nhiệt phân) thay vì tối ưu tuần tự từng biến, đảm bảo xác định được điều kiện thực sự tối ưu. Ngoài ra, nghiên cứu thực hiện đánh giá ứng dụng trên năm loại nền nước khác nhau — mức độ kiểm chứng toàn diện hiếm thấy ở nghiên cứu sinh viên.

3. Kết quả có thể generalize cho các loại dược phẩm khác không?

Có cơ sở để kỳ vọng như vậy. PRC được lựa chọn một phần vì tính đại diện về mặt cấu trúc: vòng benzen chiếm 50–70% cấu trúc của hầu hết các hợp chất dược phẩm. Cơ chế hấp phụ phi tĩnh điện (tương tác π-π và liên kết hydro) mà SAC thể hiện với PRC có thể áp dụng cho nhiều dược phẩm có cấu trúc thơm tương tự như kháng sinh và thuốc chống viêm.

4. Bước tiếp theo trong hướng nghiên cứu này là gì?

Ba hướng ưu tiên bao gồm: (i) scale-up từ quy mô phòng thí nghiệm lên pilot để đánh giá tính khả thi kinh tế; (ii) phát triển phương pháp tái sinh vật liệu hiệu quả hơn (nghiên cứu hiện tại cho thấy ethanol giải hấp ~77,3% nhưng khả năng hấp phụ giảm đáng kể qua các chu kỳ); (iii) thử nghiệm hấp phụ hỗn hợp đa chất ô nhiễm mô phỏng nước thải bệnh viện thực tế.

5. Practical applications trong ngắn hạn là gì?

Trong ngắn hạn, SAC có thể được ứng dụng làm lớp lọc bổ sung trong hệ thống xử lý nước thải bệnh viện quy mô nhỏ hoặc trạm xử lý nước cấp nông thôn — nơi yêu cầu kỹ thuật vận hành đơn giản và chi phí thấp là ưu tiên hàng đầu. Đây là ứng dụng phù hợp với bối cảnh phát triển hạ tầng của Việt Nam.


Kết Luận

Nghiên cứu "Khảo sát khả năng hấp phụ paracetamol bằng than sinh học có nguồn gốc từ bã đậu nành" (SV2022-45) đã đạt được thành công quan trọng trên cả hai phương diện khoa học và thực tiễn. Về khoa học, nhóm tác giả đã tổng hợp thành công vật liệu SAC với các thông số cấu trúc và hiệu suất hấp phụ vượt trội, đồng thời làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa SAC và PRC. Về thực tiễn, nghiên cứu chứng minh tính khả thi của hướng tiếp cận "biến phế thải thành tài nguyên" trong công nghệ xử lý môi trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào cải thiện khả năng tái sinh vật liệu và thử nghiệm ở quy mô lớn hơn để tiến tới thương mại hóa. Các nhà nghiên cứu, kỹ sư môi trường và nhà hoạch định chính sách được khuyến khích tham khảo nghiên cứu này như một mô hình điển hình về nghiên cứu ứng dụng liên ngành có tác động kép — vừa xử lý ô nhiễm nước, vừa thúc đẩy kinh tế tuần hoàn từ phế phẩm nông nghiệp.


Nghiên cứu được thực hiện bởi Nguyễn Minh Đức và Trần Thảo Minh, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Duy Đạt, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Đề tài mã số SV2022-45, hoàn thành tháng 10/2022.