Nghiên Cứu Tổng Hợp Vật Liệu Composite Ferrite/Graphene Oxide và Ứng Dụng

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite ferritegraphene oxide dạng khử và ứng dụng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại Học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

52
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Vật liệu composite ferrite/graphene oxide dạng khử và ứng dụng trong cảm biến điện hóa

1.2. Graphene oxide dạng khử

1.3. Ferrite spinel, composite của ferrite spinel và ứng dụng cảm biến điện hóa

1.4. Vật liệu composite ferrite/graphene và graphene pha tạp và ứng dụng trong xúc tác quang hóa phân huỷ thuốc nhuộm trong môi trường nước

1.5. Graphene và graphene pha tạp

1.6. Ứng dụng xúc tác quang của vật liệu composite ferrite/graphene và graphene pha tạp

1.7. Giới thiệu clenbuterol, uric acid, xanthine, caffeine và rhodamine B

1.8. Uric acid, xanthine và caffeine

1.9. Rhodamine B

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Các phương pháp đặc trưng vật liệu

2.2.2. Phương pháp volt-ampere hòa tan

2.2.3. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối khối phổ

2.3. THỰC NGHIỆM

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite nickel ferrite/graphene oxide dạng khử và ứng dụng trong phân tích điện hóa xác định clenbuterol

3.1.1. Tổng hợp vật liệu composite FN/rGO

3.1.2. Xác định clenbuterol bằng phương pháp volt-ampere với kỹ thuật xung vi phân sử dụng điện cực biến tính FN/rGO

3.2. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nickel ferrite/graphene oxide dạng khử và ứng dụng trong phân tích điện hóa xác định đồng thời uric acid, xanthine và caffeine

3.2.1. Đặc trưng vật liệu FN/rGO tổng hợp

3.2.2. Xác định đồng thời uric acid, xanthine và caffeine bằng phương pháp volt- ampere với kỹ thuật xung vi phân sử dụng điện cực biến tính FN/rGO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Composite Ferrite GO Bí Quyết Phân Tích

Vật liệu composite Ferrite/Graphene Oxide (GO) đang thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực phân tích hóa học nhờ sự kết hợp độc đáo giữa tính chất từ của ferrite và tính dẫn điện vượt trội của graphene oxide. Sự kết hợp này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi, từ cảm biến hóa học đến xử lý nước. Tuy nhiên, việc tổng hợp và ứng dụng hiệu quả loại vật liệu này vẫn còn nhiều thách thức. Bài viết này sẽ đi sâu vào các phương pháp tổng hợp, đặc tính nổi bật và ứng dụng tiềm năng của vật liệu composite ferrite/GO trong phân tích hóa học, dựa trên các nghiên cứu mới nhất. Ví dụ, graphene oxide, từ khi được phát hiện vào năm 2004, đã thu hút sự quan tâm toàn cầu và đã được ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như cảm biến sinh học, lưu trữ năng lượng, robot, cảm biến điện hóa, v. dựa trên các tính chất nhiệt tốt và độ linh động điện tử cao.

1.1. Graphene Oxide GO Siêu Vật Liệu Đa Ứng Dụng

Graphene Oxide (GO), một dẫn xuất của graphene, nổi bật với diện tích bề mặt lớn, khả năng phân tán tốt trong nước và dễ dàng biến tính hóa học. Những đặc tính này khiến GO trở thành nền tảng lý tưởng cho việc chế tạo vật liệu hấp phụ hiệu quả. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu suất, cần kiểm soát chặt chẽ quy trình tổng hợp và biến tính GO. Cần phải khắc phục được khả năng phân tán thấp trong nước và không có vùng cấm đã hạn chế các ứng dụng của graphene trong một số lĩnh vực nghiên cứu.

1.2. Ferrite Vật Liệu Từ Tính Tiềm Năng Cho Phân Tích

Ferrite, đặc biệt là nickel ferrite (FN), là vật liệu gốm chứa oxide sắt và kim loại hóa trị hai. FN có cấu trúc spinel nghịch đảo, mang lại tính chất từtính chất điện hứa hẹn. Khả năng dễ dàng chế tạo và tính siêu thuận từ của FN tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hồi và tái sử dụng trong các ứng dụng phân tích. Tuy nhiên, nano FN lại trơ về mặt quang xúc tác vì sự tái kết hợp nhanh chóng của các cặp electron-lỗ trống quang sinh, và dễ kết tụ vì bản chất từ tính và tính dẫn điện kém, hạn chế ứng dụng của nó trong lĩnh vực điện hóa.

II. Thách Thức và Vấn Đề Ứng Dụng Composite Ferrite GO

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc ứng dụng vật liệu composite ferrite/GO trong phân tích hóa học vẫn đối mặt với những thách thức nhất định. Một trong những vấn đề chính là sự kết tụ của nano ferrite, làm giảm diện tích bề mặt hoạt động và hiệu quả hấp phụ. Ngoài ra, độ ổn định và độ bền của vật liệu composite trong các điều kiện phân tích khác nhau cũng cần được cải thiện. Bên cạnh đó, việc phát triển các phương pháp tổng hợp đơn giản, hiệu quả và thân thiện với môi trường là một yêu cầu cấp thiết để mở rộng quy mô sản xuất và ứng dụng vật liệu tiên tiến này. Gần đây, các vật liệu graphene như GO, GO biến tính/pha tạp, rGO còn thu hút được sự quan tâm của các nhà khoa học dựa trên những ưu điểm vượt trội như khả năng hấp phụ cao đối với các chất hữu cơ hoặc vô cơ, tính dẫn điện và độ bền cơ học cao.

2.1. Khắc Phục Sự Kết Tụ Nano Ferrite Giải Pháp Nào

Sự kết tụ của nano ferrite có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng các phương pháp phân tán hiệu quả, chẳng hạn như sử dụng chất hoạt động bề mặt hoặc biến tính bề mặt bằng các nhóm chức năng thích hợp. Việc kiểm soát kích thước và hình thái của nano ferrite trong quá trình tổng hợp cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phân tán và ổn định của vật liệu composite.

2.2. Tăng Độ Bền Vật Liệu Composite Phương Pháp Hiệu Quả

Để tăng độ bền của vật liệu composite, có thể sử dụng các phương pháp gia cố cơ học, chẳng hạn như sử dụng chất liên kết hoặc tạo liên kết hóa học giữa ferritegraphene oxide. Việc lựa chọn tỷ lệ thành phần phù hợp cũng ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu. Ngoài ra, việc bảo vệ vật liệu khỏi các tác nhân gây ăn mòn cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét.

2.3. Tính chất điện của graphene oxide cần được quan tâm

Cần phải khắc phục được khả năng phân tán thấp trong nước và không có vùng cấm đã hạn chế các ứng dụng của graphene trong một số lĩnh vực nghiên cứu. Để khắc phục những hạn chế này, các dẫn xuất của graphene như graphene oxide (GO) và graphene oxide dạng khử (rGO) đã được tổng hợp. Vì vậy, tính chất điện của graphene oxide cần được quan tâm

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Composite Ferrite GO Top 3

Có nhiều phương pháp khác nhau để tổng hợp vật liệu composite ferrite/GO, mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng. Dưới đây là ba phương pháp phổ biến nhất: (1) Phương pháp đồng kết tủa, (2) Phương pháp thủy nhiệt, và (3) Phương pháp sol-gel. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, chẳng hạn như kích thước hạt, hình thái, và độ tinh khiết. Do đó, sự kết hợp giữa FN và GO biến tính/pha tạp được kỳ vọng sẽ thu được vật liệu mới với các tính chất ưu việt hơn so với thành phần riêng rẽ.

3.1. Phương Pháp Đồng Kết Tủa Ưu Điểm và Ứng Dụng

Phương pháp đồng kết tủa là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để tổng hợp nano ferrite trực tiếp trên bề mặt graphene oxide. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước hạt và thành phần của ferrite, đồng thời đảm bảo sự phân tán tốt trên bề mặt GO. Tuy nhiên, phương pháp này có thể yêu cầu nhiệt độ cao và thời gian phản ứng dài. Tỷ lệ mol Fe/Ni trong hỗn hợp phản ứng ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ Fe/Ni trong sản phẩm cuối cùng, theo phân tích EDX.

3.2. Phương Pháp Thủy Nhiệt Tổng Hợp Vật Liệu Chất Lượng Cao

Phương pháp thủy nhiệt là một phương pháp tổng hợp trong môi trường nước ở nhiệt độ và áp suất cao. Phương pháp này cho phép tổng hợp vật liệu composite có độ tinh khiết cao và kích thước hạt đồng đều. Tuy nhiên, phương pháp thủy nhiệt có thể đòi hỏi thiết bị phức tạp và điều kiện phản ứng nghiêm ngặt. Nhiệt độ thủy nhiệt cao hơn làm cho kích thước tinh thể và độ từ hóa bão hòa tăng lên, cao nhất là 40,3 emu.g–1 đối với FN/rGO-200, và không thay đổi ở nhiệt độ thủy nhiệt cao hơn.

IV. Ứng Dụng Phân Tích Composite Ferrite GO Trong Cảm Biến Hóa

Vật liệu composite ferrite/GO thể hiện tiềm năng lớn trong việc phát triển các cảm biến hóa học hiệu suất cao. Sự kết hợp giữa tính chất từ của ferritetính dẫn điện của graphene oxide cho phép tạo ra các cảm biến có độ nhạy cao, độ chọn lọc tốt và khả năng tái sử dụng. Các cảm biến này có thể được sử dụng để phát hiện nhiều loại chất phân tích, từ ion kim loại nặng đến các hợp chất hữu cơ độc hại. Do đó, FN/rGO(3.1/1) được chọn làm chất biến tính điện cực cho các thí nghiệm tiếp theo.

4.1. Tăng Cường Độ Nhạy Của Cảm Biến Bí Quyết Nằm Ở Đâu

Để tăng cường độ nhạy của cảm biến, có thể tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của vật liệu composite. Việc tăng diện tích bề mặt hoạt động, cải thiện khả năng vận chuyển điện tích, và sử dụng các phân tử nhận diện đặc hiệu có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của cảm biến. Phổ XPS toàn phần của FN/rGO cho thấy rằng Fe, N, C và O là các nguyên tố chính của FN/rGO (Hình 3.8).

4.2. Cảm Biến Điện Hóa Dựa Trên Composite Ứng Dụng Thực Tế

Cảm biến điện hóa dựa trên vật liệu composite ferrite/GO đã được ứng dụng thành công trong việc phát hiện các chất ô nhiễm trong môi trường, các chất chỉ thị sinh học trong y học, và các chất phụ gia thực phẩm trong công nghiệp thực phẩm. Sự đơn giản, độ nhạy cao và chi phí tương đối thấp của phương pháp điện hóa khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng phân tích. Phương pháp đề xuất đã được áp dụng để phát hiện clenbuterol trong các mẫu nước tiểu của lợn.

V. Xử Lý Nước Hiệu Quả Ứng Dụng Composite Ferrite GO

Vật liệu composite Ferrite/Graphene Oxide (GO) cho thấy tiềm năng to lớn trong lĩnh vực xử lý nước. Khả năng hấp phụ cao của GO kết hợp với tính chất từ của ferrite tạo điều kiện cho việc loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm như thuốc nhuộm, kim loại nặng, và vi khuẩn. Việc thu hồi vật liệu sau khi sử dụng cũng trở nên dễ dàng nhờ tính siêu thuận từ của ferrite. Ngoài ra, khi pha tạp graphene oxide bằng dị tố như nitơ, lưu huỳnh hay phospho, chúng có thể thay thế nguyên tử carbon và tạo ra các khuyết tật trong 2 mạng GO. Từ đó, cải thiện tính dẫn điện và làm tăng hoạt tính quang xúc tác.

5.1. Loại Bỏ Thuốc Nhuộm Composite Ferrite GO Hoạt Động Ra Sao

Vật liệu composite có khả năng hấp phụ mạnh mẽ các phân tử thuốc nhuộm nhờ diện tích bề mặt lớn và tương tác π-π giữa GO và các vòng thơm trong cấu trúc thuốc nhuộm. Ferrite giúp dễ dàng thu hồi vật liệu sau khi hấp phụ, tránh gây ô nhiễm thứ cấp.Tuy nhiên, việc thu hồi hoặc tái sử dụng các vật liệu graphene này từ dung dịch nước đòi hỏi một lượng năng lượng đáng kể để thực hiện quá trình ly tâm hoặc lọc.

5.2. Xử Lý Kim Loại Nặng Composite Ferrite GO Giải Pháp Bền Vững

Vật liệu composite có thể được biến tính bằng các nhóm chức năng đặc hiệu để tăng cường khả năng hấp phụ các ion kim loại nặng. Tính chất từ của ferrite cho phép thu hồi vật liệu dễ dàng bằng nam châm, tạo ra một quy trình xử lý nước thân thiện với môi trường. Ánh xạ EDX của FN/rGO(3.1/1). Các hình ảnh bản đồ ở Hình 3.6 cho thấy sự phân bố đồng nhất của Fe, Ni, O và C trong vật liệu.

VI. Tương Lai và Triển Vọng Composite Ferrite GO Tiềm Năng Lớn

Vật liệu composite Ferrite/Graphene Oxide (GO) hứa hẹn một tương lai đầy tiềm năng trong nhiều lĩnh vực, từ phân tích hóa học đến xử lý môi trườngcảm biến sinh học. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp tổng hợp tiên tiến, tối ưu hóa cấu trúc và thành phần vật liệu, và khám phá các ứng dụng mới sẽ mở ra những cơ hội to lớn cho vật liệu tiên tiến này. Ngoài ra, phân tích EDX cho thấy tỷ lệ nguyên tử Fe/Ni là 2,17 trong FN/rGO, gần với tỷ lệ hợp thức của nickel ferrite.

6.1. Nghiên Cứu Vật Liệu Mới Hướng Đi Tiên Phong

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các vật liệu composite có cấu trúc nano phức tạp hơn, chẳng hạn như cấu trúc lõi-vỏ hoặc cấu trúc ba chiều. Việc kết hợp ferritegraphene oxide với các nano vật liệu khác có thể tạo ra những vật liệu có tính chất vượt trội. Đối với hệ không thuận nghịch, α là 0,5; do đó, n bằng 1,21, chỉ ra rằng quá trình oxy hóa CB liên quan đến một electron và một proton.

6.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Mang Lại Lợi Ích Cho Cộng Đồng

Việc ứng dụng vật liệu composite ferrite/GO trong các lĩnh vực như xử lý nước thải công nghiệp, phân tích thực phẩm, và chẩn đoán y tế có thể mang lại những lợi ích thiết thực cho cộng đồng. Việc phát triển các cảm biến giá rẻ, dễ sử dụng và có độ chính xác cao sẽ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, việc thu hồi hoặc tái sử dụng các vật liệu graphene này từ dung dịch nước đòi hỏi một lượng năng lượng đáng kể để thực hiện quá trình ly tâm hoặc lọc.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Kể từ khi được phát hiện vào năm 2004, graphene đã thu hút sự quan tâm toàn cầu. Nó được ứng dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau như cảm biến sinh học, lưu trữ năng lượng, robot, cảm biến điện hóa, v. dựa trên các tính chất nhiệt tốt và độ linh động điện tử cao. Tuy nhiên, khả năng phân tán thấp trong nước và không có vùng cấm đã hạn chế các ứng dụng của graphene trong một số lĩnh vực nghiên cứu.

Để khắc phục những hạn chế này, các dẫn xuất của graphene như graphene oxide (GO) và graphene oxide dạng khử (rGO) đã được tổng hợp. Ferrite thuộc loại vật liệu gốm chứa oxide sắt và kim loại hóa trị hai, chẳng hạn như mangan, nickel, chì hoặc cobalt. Nickel ferrite (FN) là một thành viên của họ vật liệu ferrite với cấu trúc spinel nghịch đảo. Với các tính chất điện tử, từ tính hứa hẹn, FN đã nhận được sự chú ý đáng kể với các ứng dụng đa dạng như cảm biến, xúc tác, y sinh học, hấp phụ.

Tuy nhiên, nano FN rất dễ kết tụ vì bản chất từ tính và tính dẫn điện kém, hạn chế ứng dụng của nó trong lĩnh vực điện hóa. Sự kết hợp của FN với rGO tạo thành vật liệu điện hóa và xúc tác với nhiều ưu điểm nhờ độ dẫn điện cao của rGO, dễ dàng kiểm soát hóa học bề mặt và diện tích bề mặt cao với các tâm hoạt động điện hóa của FN. Trên thế giới, đã có một số công bố về tổng hợp composite FN/rGO và sử dụng làm chất biến tính điện cực để phát triển các cảm biến điện hóa chọn lọc nhằm xác định furazolidone, phát hiện đồng thời dopamine và epinephrine. Gần đây, các vật liệu graphene như GO, GO biến tính/pha tạp, rGO còn thu hút được sự quan tâm của các nhà khoa học dựa trên những ưu điểm vượt trội như khả năng hấp phụ cao đối với các chất hữu cơ hoặc vô cơ, tính dẫn điện và độ bền cơ học cao.

Ngoài ra, khi pha tạp graphene oxide bằng dị tố như nitơ, lưu huỳnh hay phospho, chúng có thể thay thế nguyên tử carbon và tạo ra các khuyết tật trong 2 mạng GO. Từ đó, cải thiện tính dẫn điện và làm tăng hoạt tính quang xúc tác. Tuy nhiên, việc thu hồi hoặc tái sử dụng các vật liệu graphene này từ dung dịch nước đòi hỏi một lượng năng lượng đáng kể để thực hiện quá trình ly tâm hoặc lọc. Trong khi đó, FN dễ chế tạo, tính siêu thuận từ, khả năng tương thích sinh học và đặc biệt là năng lượng vùng cấm thấp (2,19 eV).

Tuy nhiên, FN lại trơ về mặt quang xúc tác vì sự tái kết hợp nhanh chóng của các cặp electron-lỗ trống quang sinh. Có thể tăng cường khả năng phân tách điện tích được tạo ra bằng cách phân tán nó trên một chất nền phù hợp, dẫn đến cải thiện hiệu quả xúc tác quang hóa, chẳng hạn như GO hay GO biến tính/pha tạp. Do đó, sự kết hợp giữa FN và GO biến tính/pha tạp được kỳ vọng sẽ thu được vật liệu mới với các tính chất ưu việt hơn so với thành phần riêng rẽ. Clenbuterol (CB) cải thiện sự phát triển cơ bắp và phân hủy lipid nên được đưa vào bất hợp pháp trong thức ăn cho lợn và gia súc để nâng cao năng suất nạc của động vật.

Mặc dù việc sử dụng CB bị cấm, vẫn xuất hiện các trường hợp ngộ độc khác nhau do ăn gan và thịt có chứa dư lượng CB. Uric acid (UA) là sản phẩm phân hủy của purine tổng hợp nội sinh. Xanthine (XT) là một base purine được tìm thấy trong hầu hết các mô và chất lỏng của cơ thể con người và là sản phẩm của con đường thoái hóa purine. Caffeine (CF) là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương có nguồn gốc từ XT.

Mức độ bất thường của UA, XT và CF có thể là các chỉ thị nhạy cảm đối với các bệnh sinh lý, chẳng hạn như nồng độ UA, XT cao dẫn đến bệnh gout, suy thận và tăng uric acid máu, trong khi lượng CF cao có thể gây buồn nôn, run rẩy, co giật và căng thẳng. Hiện tại, nhiều phương pháp phân tích khác nhau đã được phát triển để xác định CB, UA, XT và CF. Tuy các kỹ thuật này có triển vọng vì độ nhạy và độ chọn lọc cao, nhưng các thiết bị đi kèm đắt tiền, cần phải xử lý mẫu phức tạp và tốn nhiều thời gian trước khi phân tích. Trong khi đó, phương pháp điện hóa có tính đơn giản, độ nhạy cao và chi phí tương đối thấp, đặc biệt là có thể phân 3 tích tại hiện trường nên đã nhận được sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học để phát triển phương pháp phân tích nhằm xác định lượng vết CB hay định lượng đồng thời UA, XT và CF.

Theo hiểu biết của chúng tôi, các vật liệu ferrite trên nền graphene cũng như graphene biến tính rất ít được nghiên cứu để sử dụng làm chất biến tính trên điện cực carbon thuỷ tinh (GCE) trong phương pháp volt-ampere. Xuất phát từ những lý do trên, đề tài luận án được được lựa chọn là “Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite ferrite/graphene oxide dạng khử và ứng dụng”. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Vật liệu composite ferrite/graphene oxide dạng khử và ứng dụng trong cảm biến điện hóa 1.

Graphene oxide dạng khử 1. Ferrite spinel, composite của ferrite spinel và ứng dụng cảm biến điện hóa 1. Vật liệu composite ferrite/graphene và graphene pha tạp và ứng dụng trong xúc tác quang hóa phân huỷ thuốc nhuộm trong môi trường nước 1. Graphene và graphene pha tạp 1.

Ứng dụng xúc tác quang của vật liệu composite ferrite/graphene và graphene pha tạp 1. Giới thiệu clenbuterol, uric acid, xanthine, caffeine và rhodamine B 1. Uric acid, xanthine và caffeine 1. Rhodamine B Chương 2.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU - Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite FN/rGO. - Nghiên cứu ứng dụng vật liệu composite FN/rGO trong phân tích điện hóa xác định clenbuterol trong mẫu nước tiểu lợn. 4 - Nghiên cứu ứng dụng vật liệu composite FN/rGO trong phân tích điện hóa xác định đồng thời uric acid, xanthine và caffeine trong các mẫu nước tiểu người.

- Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite FN/(N,S)GO. - Nghiên cứu ứng dụng vật liệu composite FN/(N,S)GO làm chất xúc tác quang hóa phân huỷ rhodamine B dưới tác dụng của ánh sáng khả kiến. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Các phương pháp đặc trưng vật liệu 2.

Phương pháp volt-ampere hòa tan 2. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối khối phổ 2. THỰC NGHIỆM Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 3.

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite nickel ferrite/graphene oxide dạng khử và ứng dụng trong phân tích điện hóa xác định clenbuterol 3. Tổng hợp vật liệu composite FN/rGO Tỷ lệ mol Fe/Ni trong hỗn hợp phản ứng ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ Fe/Ni trong sản phẩm cuối cùng, theo phân tích EDX. Tỷ lệ mol Fe/Ni ban đầu 2:1 là thuận lợi cho sự tạo thành vật liệu nickel ferrite hợp thức. 311 200 cps 220 400 511 440 001 111 422 Cường độ / Arb.

200 cps 002 20000 FN/rGO(0.9/1) Cường độ / cps Cường độ / Arb.6/1) Graphite 5000 0 FN/rGO(3.1/1) 002 10 20 30 40 50 (b) 2 theta / độ FN/rGO(4.7/1) 100 rGO FN/rGO(6.3/1) GO FN 10 20 30 40 50 60 20 30 40 50 60 2 theta / độ 2 theta / độ Hình 3. a) Giản đồ XRD của GO và rGO và b) giản đồ XRD của các mẫu FN/rGO.2a cho thấy XRD của graphite, GO và rGO, thể hiện khoảng cách giữa các lớp trong graphite nhỏ hơn so với trong GO. Sự giảm khoảng cách giữa các lớp trong rGO, khẳng định sự khử hiệu quả với ascorbic acid. Các giản đồ XRD của composite thu được có các đỉnh đặc trưng tại các góc 2theta 18,1; 30,3; 36,0; 43,5; 53,8; 57,5 và 63,2° được cho là các mặt phẳng tinh thể (111), (220), (311), (400), (422), (511), (440), cho thấy sự hình thành của nickel ferrite.

Ngoài ra, ở các tỷ lệ FN/rGO thấp, tỷ lệ Fe/Ni gần với tỷ lệ hợp thức 2:1. Các đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp nitơ của các vật liệu composite bao gồm FN và rGO thể hiện đường đẳng nhiệt loại IV. Diện tích bề mặt của vật liệu composite tăng đáng kể so với diện tích của các thành phần và đạt tối đa ở FN/rGO(3. Các đường cong từ trễ của 40 FN/rGO (1.7/1) FN và FN/rGO.3/1) FN Các giá trị từ hóa bão hòa (Ms) và lực 0 kháng từ (Hc) được tính toán từ đường 10 M / emu.g-1 -20 cong từ trễ.

Ms bằng 49,6; 46,2; 40,8; 0 -40 -60 29,9 và 23,5 emu·g−1 cho các composite -10 -100 -50 0 H / Oe 50 100 -10000 H / Oe -5000 FN/rGO có tỷ lệ lần lượt là (6.9/1), nhỏ hơn 52,6 emu·g−1 của mẫu nickel ferrite. Trong khi đó, NiFe2O4 và FN/rGO được tổng hợp cho thấy Hc tương đối nhỏ (10–30,7 Oe) (phần trong của Hình 3.4), chỉ ra rằng những vật liệu composite tổng hợp được thuộc loại vật liệu từ mềm có tính siêu thuận từ. Ánh xạ EDX của FN/rGO(3. Các hình ảnh bản đồ ở Hình 3.6 cho thấy sự phân bố đồng nhất của Fe, Ni, O và C trong vật liệu.

Ngoài ra, phân tích EDX cho thấy tỷ lệ nguyên tử Fe/Ni là 2,17 trong FN/rGO, gần với tỷ lệ hợp thức của nickel ferrite. Phổ XPS toàn phần của FN/rGO cho thấy rằng Fe, N, C và O là các nguyên tố chính của FN/rGO (Hình 3. Phổ XPS của Fe2p (Hình 3.8d) bao gồm hai cực đại ở 710,7 và 724,2 eV, tương ứng với Fe2p3/2 và Fe2p1/2 cùng 2 đỉnh vệ tinh 718,7 và 732,9 eV, đặc trưng của Fe3+. Trong phổ phân giải cao của Ni2p (Hình 3.8e), hai peak khác nhau ở năng lượng liên kết 854 eV đối với Ni2p3/2 và 872 eV đối với Ni2p1/2 và các đỉnh vệ tinh tương ứng của chúng ở 872,6 và 862 eV, tiết lộ rằng nguyên tố Ni tồn tại ở dạng Ni2+ trong FN/rGO.

600000 100000 90000 (a) C-C/C=C Ni2p 90000 80000 500000 80000 C1s 70000 O1s Cường độ / count.s-1 70000 400000 Fe2p (b) 60000 (c) 60000 50000 50000 300000 40000 40000 200000 30000 C-O 30000 20000 100000 O-C=O C=O 20000 10000 10000 0 0 536 535 534 533 532 531 530 529 528 1200 1000 800 600 400 200 0 292 291 290 289 288 287 286 285 284 283 282 Năng lượng liên kết / eV Năng lượng liên kết / eV Năng lượng liên kết / eV 85000 Ni2p3/2 55000 Fe2p3/2 80000 Fe2p1/2 (e) 50000 (d) Cường độ / count. 65000 35000 60000 30000 25000 55000 735 730 725 720 715 710 885 880 875 870 865 860 855 Năng lượng liên kết / eV Năng lượng liên kết / eV Hình 3. Phổ XPS toàn phần của FN/rGO (3.1/1) (a) và phổ C1s (b), O1s (c), Fe2p (d) và Ni2p (e) của FN/rGO tại mức lõi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Composite Ferrite/Graphene Oxide và Ứng Dụng Trong Phân Tích Hóa Học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng vật liệu composite ferrite kết hợp với graphene oxide trong lĩnh vực phân tích hóa học. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật các đặc tính vượt trội của vật liệu composite mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của chúng trong việc cải thiện độ nhạy và độ chính xác trong các phương pháp phân tích hóa học. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các vật liệu này có thể được sử dụng để nâng cao hiệu quả trong các ứng dụng thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu nanocomposite và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo sát điều kiện kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite bạc trên cơ sở graphene oxit, nơi nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn của nanocomposite. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học khảo sát điều kiện tổng hợp vật liệu kháng khuẩn nanocomposite bạc trên cơ sở graphene oxit sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình tổng hợp và ứng dụng của vật liệu này. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của màng graphene tổng hợp bằng phương pháp lắng đọng hóa học pha hơi, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chế tạo và tính chất của graphene, một thành phần quan trọng trong nghiên cứu vật liệu composite.