Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu phát triển và ứng dụng phương pháp điện di mao quản detector độ dẫn không tiếp xúc ce c 4d để định lượng một số nhóm kháng sinh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hóa học nghiên cứu phát triển và ứng dụng phương pháp điện di mao quản detector độ dẫn không tiếp, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa Phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ hóa học

2022

185
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về kháng sinh

1.2. Tổng quan về một số nhóm kháng sinh

1.3. Vấn đề kháng kháng sinh trên thế giới và Việt Nam

1.4. Các phương pháp xác định kháng sinh trong mẫu dược phẩm và mẫu sinh học

1.4.1. Phương pháp sắc kí

1.4.2. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử

1.4.3. Phương pháp điện hóa

1.4.4. Phương pháp điện di mao quản

1.4.4.1. Giới thiệu chung về phương pháp điện di mao quản
1.4.4.2. Nguyên tắc và cấu tạo của một hệ điện di mao quản cơ bản
1.4.4.3. Cơ sở lý thuyết của điện di mao quản
1.4.4.4. Dòng điện di thẩm thấu và sự di chuyển của ion chất phân tích trong mao quản
1.4.4.5. Các detector thông dụng trong phương pháp điện di mao quản

2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị và hóa chất

2.2. Chuẩn bị các dung dịch hóa chất

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp CE-CD

2.3.2. Phương pháp khảo sát xác định các điều kiện thích hợp

2.3.3. Thông tin mẫu và xử lý mẫu dược phẩm

2.3.4. Phương pháp lấy mẫu, xử lý, làm giàu mẫu huyết tương

2.3.5. Phương pháp đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xác định đồng thời Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A, Kanamycin B bằng CE-CD

3.1.1. Khảo sát các điều kiện thích hợp

3.1.2. Xây dựng đường chuẩn các chất phân tích và đánh giá phương pháp

3.2. Xác định đồng thời Vancomycin và Teicoplanin bằng CE-CD

3.2.1. Khảo sát các điều kiện thích hợp

3.2.2. Xây dựng đường chuẩn các chất phân tích và đánh giá phương pháp

3.3. Xác định đồng thời Amoxicillin, Ampicillin, Cefoperazon và Sulbactam bằng CE-CD

3.3.1. Khảo sát các điều kiện thích hợp

3.3.2. Xây dựng đường chuẩn các chất phân tích và đánh giá phương pháp

3.4. Xác định đồng thời Doripenem, Meropenem, Imipenem và Ertapenem bằng CE-CD

3.4.1. Khảo sát các điều kiện thích hợp

3.4.2. Xây dựng đường chuẩn các chất phân tích và đánh giá phương pháp

3.4.3. Xây dựng quy trình chiết pha rắn Meropenem và Imipenem trong mẫu huyết tương

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điện Di Mao Quản CE C4D Kháng Sinh

Trong lĩnh vực dược phẩm, đặc biệt là kháng sinh, việc kiểm soát chất lượng và định lượng chính xác là vô cùng quan trọng. Kháng sinh chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng số thuốc sử dụng, và chất lượng của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và sự an toàn của bệnh nhân. Các nhóm kháng sinh quan trọng như beta-lactam, aminoglycosid và polypeptid đòi hỏi các phương pháp phân tích đáng tin cậy. Điện di mao quản (CE), đặc biệt là khi kết hợp với detector độ dẫn không tiếp xúc (C4D), nổi lên như một kỹ thuật hứa hẹn. Kỹ thuật này mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), bao gồm tốc độ phân tích nhanh, tiêu thụ mẫu ít, và khả năng phân tích các hợp chất không có khả năng hấp thụ UV-Vis. Luận án của Lê Thái Bình tập trung vào việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng CE-C4D để định lượng một số nhóm kháng sinh quan trọng.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết về Phương Pháp CE C4D Phân Tích

Điện di mao quản là một kỹ thuật phân tích tách các chất dựa trên sự khác biệt về điện tích và kích thước của chúng khi di chuyển trong một điện trường. CE-C4D là một biến thể của CE sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc, cho phép phát hiện các chất mà không cần tiếp xúc trực tiếp với dung dịch điện ly. Điều này mở ra khả năng phân tích nhiều loại hợp chất, bao gồm cả những chất không có khả năng hấp thụ UV-Vis. Theo nghiên cứu, CE-C4D cho thấy tiềm năng lớn trong việc định lượng kháng sinh nhờ độ nhạy và độ chọn lọc cao. Kỹ thuật này có thể được sử dụng để xác định đồng thời nhiều loại kháng sinh trong các mẫu dược phẩm và sinh học.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của CE C4D So Với Kỹ Thuật Truyền Thống

So với các phương pháp truyền thống như HPLC, CE-C4D có nhiều ưu điểm đáng kể. Nó đòi hỏi lượng mẫu ít hơn, giảm thiểu việc sử dụng dung môi và hóa chất, và có thể thực hiện phân tích nhanh chóng hơn. Ngoài ra, CE-C4D không yêu cầu quá trình chuẩn bị mẫu phức tạp như các phương pháp sắc ký khác. Theo tài liệu, một trong những ưu điểm lớn nhất của CE-C4D là khả năng phân tích các chất không có khả năng hấp thụ UV-Vis, mở rộng phạm vi ứng dụng của kỹ thuật này trong lĩnh vực dược phẩmphân tích.

II. Thách Thức Của Định Lượng Kháng Sinh Phương Pháp Cũ

Việc đảm bảo chất lượng kháng sinh là một thách thức lớn do sự gia tăng tình trạng kháng kháng sinh và sự xuất hiện của các sản phẩm giả mạo, kém chất lượng. Các phương pháp phân tích truyền thống như HPLCphương pháp quang phổ đôi khi không đáp ứng được yêu cầu về độ nhạy, độ chọn lọc và tốc độ phân tích. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng kháng sinh trong các mẫu dược phẩm và sinh học. Tình trạng kháng kháng sinh ngày càng trở nên nghiêm trọng, đòi hỏi các phương pháp phân tích nhanh chóng và chính xác để giám sát nồng độ kháng sinh trong quá trình điều trị và ngăn chặn sự lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Việc phát hiện các sản phẩm kháng sinh giả mạo cũng là một ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.1. Vấn Đề Kháng Kháng Sinh Toàn Cầu và Tại Việt Nam Hiện Nay

Tình trạng kháng kháng sinh đang gia tăng trên toàn cầu, đe dọa hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện tại. Theo các báo cáo, tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc đang tăng lên ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, tình trạng kháng kháng sinh cũng đang ở mức báo động, gây ra nhiều khó khăn trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng. Sự lạm dụng và sử dụng kháng sinh không đúng cách là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Do đó, việc giám sát và kiểm soát việc sử dụng kháng sinh là vô cùng quan trọng để ngăn chặn sự lan rộng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.

2.2. Những Hạn Chế Của Các Phương Pháp Phân Tích Kháng Sinh Truyền Thống

Các phương pháp phân tích kháng sinh truyền thống như HPLCphương pháp quang phổ có một số hạn chế. HPLC đòi hỏi quá trình chuẩn bị mẫu phức tạp và sử dụng lượng dung môi lớn. Phương pháp quang phổ có thể không đủ nhạy để phát hiện các chất ở nồng độ thấp. Cả hai phương pháp đều có thể không đủ chọn lọc để phân tích đồng thời nhiều loại kháng sinh trong một mẫu. Do đó, cần có các phương pháp phân tích mới, nhanh chóng, nhạy và chọn lọc hơn để đáp ứng nhu cầu kiểm soát chất lượng kháng sinh hiện nay.

III. CE C4D Phương Pháp Định Lượng Kháng Sinh Tiên Tiến

Phương pháp điện di mao quản kết hợp detector độ dẫn không tiếp xúc (CE-C4D) nổi lên như một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn cho các phương pháp truyền thống trong việc định lượng kháng sinh. CE-C4D không chỉ khắc phục được những hạn chế của HPLCphương pháp quang phổ, mà còn mang lại những ưu điểm vượt trội về độ nhạy, độ chọn lọc, tốc độ phân tích và khả năng phân tích các hợp chất không hấp thụ UV-Vis. Điều này mở ra một hướng đi mới trong việc kiểm soát chất lượng kháng sinh, đặc biệt là trong việc phát hiện các sản phẩm giả mạo và giám sát nồng độ kháng sinh trong quá trình điều trị.

3.1. Nguyên Tắc Hoạt Động Của CE C4D Phân Tích Kháng Sinh

CE-C4D hoạt động dựa trên nguyên tắc tách các chất dựa trên sự khác biệt về điện tích và kích thước của chúng khi di chuyển trong một điện trường. Các chất được đưa vào một mao quản chứa dung dịch điện ly và được tách ra dưới tác dụng của điện trường. Detector độ dẫn không tiếp xúc (C4D) đo độ dẫn điện của dung dịch điện ly, cho phép phát hiện các chất khi chúng di chuyển qua detector. Vì detector không tiếp xúc trực tiếp với dung dịch điện ly, CE-C4D có thể được sử dụng để phân tích nhiều loại hợp chất, bao gồm cả những chất không có khả năng hấp thụ UV-Vis.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Thông Số Trong CE C4D Định Lượng Chính Xác

Để đạt được kết quả phân tích tốt nhất, cần tối ưu hóa các thông số của CE-C4D, bao gồm loại dung dịch điện ly, pH, điện áp, nhiệt độ và chiều dài mao quản. Việc lựa chọn dung dịch điện ly phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo sự tách biệt tốt của các chất cần phân tích. pH của dung dịch điện ly ảnh hưởng đến điện tích của các chất, do đó ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của chúng trong điện trường. Điện áp và nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến sự tách biệt của các chất. Chiều dài mao quản ảnh hưởng đến thời gian phân tích và độ phân giải.

IV. Ứng Dụng CE C4D Định Lượng Các Nhóm Kháng Sinh Quan Trọng

Luận án của Lê Thái Bình đã thành công trong việc ứng dụng CE-C4D để định lượng một số nhóm kháng sinh quan trọng, bao gồm aminoglycosid (amikacin, streptomycin, kanamycin), glycopeptide (vancomycin, teicoplanin), penicilin (amoxicillin, ampicillin, cefoperazon, sulbactam) và carbapenem (doripenem, meropenem, imipenem, ertapenem). Các kết quả nghiên cứu cho thấy CE-C4D có độ nhạy và độ chọn lọc cao, cho phép định lượng chính xác các kháng sinh trong các mẫu dược phẩm và sinh học. Nghiên cứu cũng đã phát triển quy trình chiết pha rắn để xử lý mẫu huyết tương, giúp tăng độ nhạy của phương pháp CE-C4D trong việc định lượng kháng sinh trong mẫu sinh học. Điều này rất quan trọng trong việc giám sát nồng độ kháng sinh trong quá trình điều trị.

4.1. Định Lượng Đồng Thời Aminoglycosid Bằng CE C4D Độ Chính Xác Cao

Luận án đã phát triển thành công phương pháp CE-C4D để định lượng đồng thời amikacin, streptomycin và kanamycin trong các mẫu dược phẩm. Phương pháp này cho thấy độ nhạy và độ chính xác cao, với giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) thấp. Các kết quả phân tích cho thấy sự tương đồng tốt giữa phương pháp CE-C4D và các phương pháp đối chứng, chứng tỏ tính tin cậy của phương pháp này. Phương pháp CE-C4D có thể được sử dụng để kiểm soát chất lượng kháng sinh aminoglycosid trong các mẫu dược phẩm.

4.2. Phát Triển Quy Trình Chiết Pha Rắn SPE Kết Hợp CE C4D Mẫu Sinh Học

Để định lượng kháng sinh trong mẫu sinh học, luận án đã phát triển quy trình chiết pha rắn (SPE) để xử lý mẫu huyết tương. SPE giúp loại bỏ các chất gây nhiễu trong mẫu, tăng độ nhạy của phương pháp CE-C4D. Quy trình SPE đã được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất thu hồi cao và độ lặp lại tốt. Kết hợp với CE-C4D, quy trình SPE cho phép định lượng chính xác các kháng sinh trong mẫu huyết tương, hỗ trợ việc giám sát nồng độ kháng sinh trong quá trình điều trị.

V. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Của CE C4D Định Lượng

Nghiên cứu của Lê Thái Bình đã chứng minh tiềm năng to lớn của CE-C4D trong việc định lượng kháng sinh. Phương pháp này không chỉ có độ nhạy, độ chọn lọc và tốc độ phân tích cao, mà còn có thể được ứng dụng để phân tích nhiều loại kháng sinh khác nhau trong các mẫu dược phẩm và sinh học. Việc phát triển quy trình chiết pha rắn (SPE) kết hợp với CE-C4D đã mở ra khả năng định lượng kháng sinh trong mẫu sinh học, hỗ trợ việc giám sát nồng độ kháng sinh trong quá trình điều trị. Trong tương lai, CE-C4D có thể được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm dược phẩm và các bệnh viện để kiểm soát chất lượng kháng sinh và giám sát nồng độ kháng sinh trong quá trình điều trị.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi Của CE C4D Trong Thực Tế

CE-C4D có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kiểm nghiệm dược phẩm, giám sát nồng độ thuốc trong máu (TDM), phân tích môi trường và nghiên cứu khoa học. Trong kiểm nghiệm dược phẩm, CE-C4D có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng kháng sinh và phát hiện các sản phẩm giả mạo. Trong TDM, CE-C4D có thể giúp các bác sĩ theo dõi nồng độ kháng sinh trong máu của bệnh nhân, đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. CE-C4D cũng có thể được sử dụng để phân tích các chất ô nhiễm trong môi trường và nghiên cứu các quá trình sinh học.

5.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiếp Theo Cho CE C4D

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để phát triển và hoàn thiện phương pháp CE-C4D. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các detector mới, cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc của phương pháp, và mở rộng phạm vi ứng dụng của CE-C4D để phân tích các loại hợp chất khác. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các quy trình chuẩn bị mẫu đơn giản và nhanh chóng hơn để giảm thiểu thời gian phân tích và chi phí. Việc kết hợp CE-C4D với các kỹ thuật khác, chẳng hạn như khối phổ, cũng có thể mở ra những khả năng mới trong lĩnh vực phân tích.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết và mục tiêu của luận án Trong các loại được phâm, kháng sinh là nhóm chất quan trọng không thê thiếu để điều trị các bệnh liên quan đến nhiễm khuẩn. Theo các số liệu thống kê mới nhất [1, 5], các kháng sinh chiếm khoảng 10% tổng số thuốc sử dụng trên toàn thé giới và chiếm 25- 30% tổng số thuốc sử dụng hàng năm ở Việt Nam [1, 2, 5, 8]. Các nhóm thuốc kháng sinh quan trọng nhất hiện nay có thể kế tên là nhóm beta-lactam, aminoglycosid và polypeptid.

Dược phẩm va chất lượng dược phẩm, trong đó có kháng sinh, đóng vai trò quan trong, anh hưởng trực tiếp đến quá trình điều tri và sinh mang của người bệnh. Dé quá trình điều trị được hiệu quả, chất lượng kháng sinh và sự dung nạp thuốc là hai yếu tố quan trọng. Trong thời gian vừa qua, nhiều vụ sản xuất, buôn bán, tàng trữ và lưu hành trái phép dược pham giả, dược phâm hết han sử dụng,. đã được phát hiện va xử lý.

Trong đó, một số loại thuốc hết hạn sử dụng đã được làm giả nhãn mác và hạn sử dụng dé tiếp tục lưu hành trên thị trường, gây ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng điều trị, quyền lợi và niềm tin của người tiêu dùng. Trong quá trình sử dụng thuốc, ngoài chất lượng thuốc, hiệu quả điều trị còn tùy thuộc vào sự dung nạp thuốc và ảnh hưởng tương hỗ giữa các triệu chứng bệnh khác nhau (các thông số được động học) của từng bệnh nhân. Đặc biệt trong điều trị tích cực, diễn biến nặng và sự tồn tại đồng thời của nhiều bệnh lý có thé dẫn đến việc hàm lượng kháng sinh trong máu người bệnh không đáp ứng được liều dùng cần thiết được bác sĩ kê đơn và làm giảm hiệu quả điều trị. Do đó, một trong các xu hướng mới nhất trong điều trị lâm sàng, đặc biệt trong điều trị hồi sức tích cực là giám sát nồng độ thuốc trong điều trị (Therapeutic Drug Monitoring-TDM) dé đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất, giảm thiểu nguy cơ độc tính trên thận của bệnh nhân và phòng tránh kháng kháng sinh [1, 2, 8].

Việc phát triển các phương pháp định lượng kháng sinh nhanh, tin cậy dé ứng dụng trong phân tích được pham và lâm sàng vì vậy là một nhu cầu rất thiết thực. Cho đến nay, phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng các detector khác nhau, chủ yếu là detector UV-Vis, vẫn là lựa chọn đầu tay dé định lượng kháng sinh trong được phẩm và huyết tương [8, 20, 21, 92, 103, 131]. Ngoài HPLC, phương pháp vi sinh cũng được quy định trong Dược điển để xác định một số kháng sinh như 1 streptomycin, neomycin, tobramycin,. Tuy nhiên, phương pháp vi sinh có nhược điểm là không xác định được đồng thời các kháng sinh và thời gian phân tích rất lâu, trong khi thiết bị HPLC sẵn có đề triển khai được việc phân tích ngay tại khoa lâm sàng hiện vẫn chưa phổ biến do chi phí cao dành cho thiết bị.

Vì vậy, việc xây dựng một phương pháp định lượng nhanh, đồng thời, đơn giản, chi phí thấp dé bồ trợ cho phương pháp vi sinh và HPLC và có thể triển khai phân tích ngay tại khoa lâm sàng có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Một thách thức khác cho việc lựa chọn phương pháp phân tích là một số kháng sinh, ví dụ như nhóm aminoglycosid và nhóm macrolid, gần như không hấp thụ bức xạ UV-Vis nên không thể phân tích được trực tiếp bằng phương pháp HPLC-UV-Vis truyền thống. Trong trường hợp này, sử dung một detector vạn năng như detector do dé dẫn sẽ là lựa chọn thích hợp [9-11, 92, 102, 103]. Kỹ thuật điện di mao quản sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc (CE-C”D), kết hợp khả năng tách tốt của CE và kha năng phát hiện nhiều nhóm đối tượng phân tích của C*D, là một lựa chọn bồ trợ tốt cho HPLC trong phân tích kháng sinh trong được phẩm và huyết tương.

Tuy detector CD là một loại detector mới được phát triển những năm gần đây nhưng thiết bị CE-C”D đã có phiên bản thương mại hóa, dễ vận hành, chi phí thấp, thích hợp cho việc triển khai trực tiếp tại khoa lâm sang. Đã có nhiều nghiên cứu ở Việt Nam và trên thế giới tập trung vào phân tích kháng sinh trong được phâm và huyết tương nhưng bằng các phương pháp HPLC, điện hóa, quang phổ, .v nhưng chưa có nhiều công trình nghiên cứu sử dụng phương pháp CE- CD để xác định các hoạt chất kháng sinh, đặc biệt là các nhóm beta-lactam, aminoglycosid, polypeptid. Việc xây dựng qui trình phân tích các nhóm chất này bằng phương pháp CE-C’D vì vậy rất có ý nghĩa về mặt khoa học. Về mặt thực tiễn, phương pháp CE-CD cho thấy có tiềm năng lớn trong việc định lượng các hoạt chất kháng sinh trong mẫu dược phẩm, như trong kiểm nghiệm nguyên liệu, bán thành phẩm tại các công ty sản xuất hoặc phân tích sàng lọc đành cho các đội quản lý thị trường, các phòng thí nghiệm tuyến địa phương một cách hiệu quả khi chỉ cần dùng một quy trình cho một nhóm sản phâm kháng sinh.

Đặc biệt, nếu ứng dụng thành công đối với mẫu huyết tương, đây sẽ là một lựa chọn thích hợp cho việc xác định nồng độ kháng sinh trong máu với độ trễ ngắn tại khoa lâm sàng, cung cấp thông tin kịp thời giúp bác sĩ lâm sàng điều chỉnh tối ưu hóa chế độ liều dùng cho các đối tượng bệnh nhân khác nhau, nhất là bệnh nhân nặng. Với đề tài: “Nghiên cứu phát triển và ứng dụng phương pháp điện di mao quản detector độ dẫn không tiếp xúc (CE-C’D) để định lượng một số nhóm kháng sinh”, mục tiêu của luận án là nghiên cứu phát trién ứng dụng phương pháp điện di mao quản sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc theo kiểu kết nối tụ điện (CE-CˆD) nhằm xác định một số nhóm kháng sinh hiện đang được dùng phổ biến nhất ở Việt Nam trong mẫu dược phẩm và mẫu huyết tương (với nhóm kháng sinh lựa chọn phù hợp) bao gồm: - Nhóm Aminoglycosid, được sử dụng phố biến nhưng lại có một số độc tính nên cần được kiểm soát: Amikacin, Kanamycin A, Kanamycin B và Streptomycin. - Nhóm Glycopeptid, thường được dùng với các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, không đáp ứng với các kháng sinh khác: Vancomycin và Teicoplanin. - Nhóm Beta-lactam: + Thế hệ cũ và dùng phối hợp với Sulbactam: Amoxcillin, Ampicillin, Cefoperazon + Thế hệ mới (Carbapenem), hiện đang dùng phổ biến trong điều trị nhiễm khuân nặng: Doripenem, Meropenem, Imipenem và Ertapenem.

Với các mục tiêu trên, nội dung nghiên cứu của luận án bao gôm: Nghiên cứu khảo sát phương pháp CE-CD nhằm xác định một số nhóm kháng sinh: tìm các điều kiện thích hợp để xác định đồng thời kháng sinh nhóm Aminoglycosid (Amikacin, Kanamycin A, Kanamycin B va Streptomycin); nhóm Glycopeptid (Vancomycin va Teicoplanin); nhóm ÿ- Lactam (Amoxcillin, Ampicillin, Cefoperazon phối hợp với Sulbactam) và (Doripenem, Meropenem, Imipenem và Ertapenem). Nghiên cứu khảo sát các điều kiện xử lý mẫu phù hợp tương ứng với đối tượng mau dược phẩm và mẫu huyết tương nhằm xác định các nhóm kháng sinh tương ứng bằng phương pháp CE-C’D. Nghiên cứu thâm định các quy trình phân tích các nhóm kháng sinh trong mẫu được phẩm và/hoặc huyết tương bằng phương pháp CE-CD: xây dựng đường chuẩn, xác định giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, đánh giá độ chụm (thông qua độ lặp) và độ đúng (thông qua độ thu hồi). Áp dụng các quy trình phát triển được nhằm phân tích hàm lượng các kháng sinh trong mẫu dược phẩm thu thập được trên thị trường và một số mẫu huyết tương được cung cấp bởi Trung tâm chống độc — Bệnh viện Bạch Mai.

Đánh giá độ tin cậy của phương pháp CE-C?D trong việc phân tích kháng sinh, so sánh, đối chứng kết qua phân tích một số mẫu thực tế với kết qua phân tích bang các phương pháp phân tích tiêu chuẩn theo Dược điển như: vi sinh, sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC). Điểm mới, những đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn của luận án %* Về mặt khoa học - Lần đầu tiên đã phát triển thành công phương pháp CE-CD nhằm xác định các nhóm kháng sinh trong mẫu được phẩm theo 04 quy trình phân tích bao gồm: phân tích đồng thời bốn kháng sinh nhóm Aminoglycosid (Amikacin, Kanamycin A, Kanamycin B và Streptomycin), phân tích đồng thời hai kháng sinh nhóm Glycopeptid (Vancomycin va Teicoplanin); phân tích đồng thời 03 kháng sinh Amoxcillin, Ampicillin, Cefoperazon kết hợp với Sulbactam và phân tích đồng thời 4 kháng sinh nhóm Carbapenem (Doripenem, Meropenem, Imipenem và Ertapenem). - Lần đầu tiên đã xây dựng được quy trình phân tích kháng sinh nhóm Carbapenem trong huyết tương người sử dụng kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) sau đó phân tích trên thiết bị điện di mao quản kết hợp detector độ dẫn không tiếp xúc (CE-CfD). s* Về mặt thực tiên - Phương pháp CE-CD với các ưu điểm về hệ thiết bị gọn nhẹ, giá thành thấp rất phù hợp với hoàn cảnh, điều kiện kinh tế, xã hội ở Việt Nam.

Các quy trình phân tích xây dựng trong luận án đơn giản, dễ thực hiện, có độ chính xác cao, phù hợp để áp dụng phân tích các kháng sinh trong mẫu dược phẩm và huyết tương; có tiềm năng áp dụng trong kiểm soát chất lượng dược phẩm và giám sát nồng độ thuốc trong điều trị (TDM); có ý nghĩa thực tiễn lớn đối với việc nâng cao hiệu quả điều trị với từng bệnh nhân, nhất là với các bệnh nhân hồi sức tích cực. - _ Kết quả định lượng hai kháng sinh nhóm Carbapenem (Imipenem va Meropenem) trong 21 mẫu huyết tương của 7 bệnh nhân đang điều trị hồi sức tại Trung tâm chống độc - Bệnh viện Bạch Mai cho thay xu hướng biến đôi của hàm lượng kháng sinh trong máu theo thời gian tiêm truyền và mức độ hấp thu kháng sinh khác nhau của các bệnh nhân khi được điều trị với cùng một liều tiêm truyền. Đây sẽ là căn cứ quan trọng để các bác sĩ điều chỉnh liều lượng kháng sinh phù hợp với từng bệnh nhân, tăng cường hiệu quả điều trị. CHUONG I: TONG QUAN 1.

Tống quan về khang sinh Kháng sinh từ khi ra đời đã trở thành một loại thuốc thiết yếu, một công cụ hỗ trợ cho sức khỏe con người, góp phan đây lùi nhiều loại bệnh tật và cứu sống hàng trăm triệu người trên khắp thế giới. Sự kiện Alexander Fleming phát hiện ra penicillin (1928) được đánh giá là một trong những thành tựu vĩ đại nhất trong lịch sử y học hiện đại và mở ra một kỉ nguyên mới trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn [78].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu định lượng kháng sinh bằng điện di mao quản CE-C4D: Ứng dụng và phát triển" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điện di mao quản (CE) kết hợp với cảm biến dòng điện (C4D) trong việc định lượng kháng sinh. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ quy trình và kỹ thuật thực hiện mà còn nhấn mạnh những ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực y tế và dược phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng công nghệ này, bao gồm khả năng phát hiện nhanh chóng và chính xác các loại kháng sinh, từ đó hỗ trợ trong việc điều trị bệnh và quản lý kháng thuốc.

Để mở rộng kiến thức về các công nghệ và ứng dụng liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý chất rắn khảo sát ảnh hưởng của sự đồng pha tạp các nguyên tố fe và sn đến tính chất quang điện hóa của vật liệu thanh nano tio2, nơi nghiên cứu về các vật liệu nano có thể ứng dụng trong lĩnh vực y tế. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công nghệ iot và ứng dụng trong hệ thống giám sát chất lượng không khí hà nội cũng mang đến cái nhìn về việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong giám sát môi trường, điều này có thể liên quan đến việc theo dõi chất lượng thuốc và kháng sinh. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu nghiên cứu hoàn thiện công nghệ tinh chế cồn từ nguyên liệu cồn có hàm lượng methanol cao sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình tinh chế và ứng dụng của các hợp chất hóa học trong ngành dược phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng công nghệ.