Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển của xã hội hiện đại, lối sống công nghiệp hóa khiến quỹ thời gian dành cho việc chuẩn bị bữa ăn truyền thống của người tiêu dùng ngày càng thu hẹp. Nhu cầu sử dụng các loại thực phẩm tiện lợi, thức ăn nhanh và đồ ăn nhẹ (snack) gia tăng nhanh chóng, đặc biệt ở nhóm khách hàng trẻ tuổi. Mặc dù thị trường bánh snack tại Việt Nam có sự đa dạng về chủng loại, phần lớn các sản phẩm hiện hành vẫn chủ yếu dựa trên nguồn tinh bột tinh chế hoặc hương liệu tổng hợp, trong khi các dòng sản phẩm snack chế biến từ rau củ tự nhiên có giá trị dinh dưỡng cao còn tương đối hạn chế.

Khoai mỡ (Dioscorea alata L.) là loài cây lấy củ nhiệt đới phân bố rộng rãi, đặc biệt phát triển mạnh tại vùng Đồng Tháp Mười (chiếm khoảng 5.000 ha chuyên canh, tập trung tại huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An và huyện Tân Phước, tỉnh Tiền Giang). Củ khoai mỡ tươi chứa hàm lượng carbohydrate phức, chất xơ hòa tan, khoáng chất (kali, magie, canxi, phốt pho), vitamin nhóm B, vitamin C và sắc tố chống oxy hóa tự nhiên anthocyanin. Tuy nhiên, trong quá trình chế biến nhiệt thông thường, hàm lượng anthocyanin trong khoai mỡ dễ bị suy giảm, dẫn đến màu sắc thành phẩm kém hấp dẫn. Để giải quyết vấn đề này, việc nghiên cứu bổ sung bột hoa đậu biếc (Clitoria ternatea) – nguồn giàu hợp chất màu anthocyanin tự nhiên – kết hợp với bột ớt vào hỗn hợp gia vị tẩm được đặt ra nhằm nâng cao giá trị cảm quan, cải thiện độ bền màu và gia tăng hoạt tính sinh học cho sản phẩm snack.

Đề tài "Nghiên cứu chế biến snack khoai mỡ (Dioscorea alata L.) tẩm gia vị" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định các thông số kỹ thuật tối ưu cho từng công đoạn trong quy trình công nghệ chế biến snack khoai mỡ tẩm gia vị ở quy mô phòng thí nghiệm, tạo ra sản phẩm snack có cấu trúc giòn xốp, giá trị cảm quan cao và bảo toàn tối đa các hợp chất sinh học có lợi cho sức khỏe.
  2. Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Khảo sát ảnh hưởng của kích thước tạo hình nguyên liệu (0,3 cm; 0,5 cm; 0,7 cm; 0,9 cm) đến chất lượng sản phẩm sau chiên.
    • Khảo sát ảnh hưởng của thời gian hấp nguyên liệu (10, 15, 20, 25, 30 phút) ở nhiệt độ 100°C đến hàm lượng anthocyanin, cấu trúc và màu sắc.
    • Khảo sát ảnh hưởng kết hợp của nhiệt độ sấy (50°C, 60°C, 70°C, 80°C) và độ ẩm dừng sau sấy (30%, 40%, 50%, 60%) đến hàm lượng vi chất và cấu trúc sản phẩm.
    • Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ chiên (130°C, 140°C, 150°C, 160°C) và thời gian chiên (2, 4, 6, 8 phút) đến hoạt độ nước ($a_w$), hàm lượng lipid, vitamin C, anthocyanin và tính chất cảm quan.
    • Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn bột ớt (0,1% - 0,4%) và bột hoa đậu biếc (0,3% - 0,6%) trong hỗn hợp gia vị đến giá trị cảm quan và hàm lượng chất màu của sản phẩm.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: Củ khoai mỡ tươi (Dioscorea alata L.) thu nhận tại chợ Long Xuyên (An Giang), kết hợp các phụ liệu gồm shortening, bột hoa đậu biếc Behena, bột ớt Natas, đường tinh luyện Biên Hòa, muối i-ốt Bạc Liêu, bột ngọt Ajinomoto và sữa bột béo Hà Lan.
    • Không gian và thời gian: Thí nghiệm được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Nông nghiệp và Tài nguyên Thiên nhiên, Trường Đại học An Giang từ tháng 12/2021 đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết công nghệ chế biến rau củ và hóa học thực phẩm:

  • Cơ chế biến đổi của tinh bột và mô thực vật: Sự hồ hóa tinh bột trong quá trình hấp làm mềm mô tế bào, phá vỡ liên kết pectin, vô hoạt hệ enzyme oxy hóa (polyphenoloxidase, peroxidase) gây biến màu nâu và hỗ trợ quá trình thoát ẩm khi sấy.
  • Động học quá trình sấy và chiên ngập dầu: Quá trình bốc hơi nước khuếch tán từ tâm ra bề mặt và hiện tượng chuyển pha của ẩm dưới tác động nhiệt; cơ chế hình thành cấu trúc xốp giòn của thực phẩm chiên thông qua sự bay hơi nước nhanh và thay thế một phần bởi chất béo shortening; các phản ứng tạo màu và mùi đặc trưng (phản ứng Maillard, phản ứng caramel hóa).
  • Đặc tính hóa lý của Anthocyanin: Sắc tố phân cực thuộc nhóm flavonoid tan tốt trong nước, nhạy cảm với nhiệt độ và có sự chuyển dịch màu sắc theo pH môi trường (dạng ion flavylium màu đỏ ở pH acid mạnh và dạng bazơ quinoidal anhydro màu xanh ở môi trường trung tính/kiềm nhẹ).
  • Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng nguyên phụ liệu:
    • Tiêu chuẩn muối ăn: TCVN 9639:2013.
    • Tiêu chuẩn đường tinh luyện: TCVN 6958:2001.
    • Tiêu chuẩn bột ngọt: TCVN 1459:2008.
    • Tiêu chuẩn sữa bột: TCVN 5538:2002.
    • Giới hạn vi sinh vật đối với sản phẩm chế biến từ khoai củ dùng trực tiếp: Quyết định 46/2007/QĐ-BYT.
Tên phụ liệu / Chỉ tiêu Tiêu chuẩn viện dẫn Yêu cầu kỹ thuật chính
Muối ăn TCVN 9639:2013 Độ ẩm $\le 5,00%$; Hàm lượng NaCl $\ge 99,00%$ chất khô.
Đường tinh luyện TCVN 6958:2001 Độ Pol $\ge 99,80^\circ Z$; Đường khử $\le 0,03%$; Độ ẩm $\le 0,05%$.
Bột ngọt TCVN 1459:2008 pH dung dịch 1/50 từ 6,7 - 7,2; Hàm lượng NaCl $\le 0,2%$; Chì $\le 1$ mg/kg.
Sữa bột béo TCVN 5538:2002 Độ ẩm $\le 5,0%$; Hàm lượng béo 26 - 42%; Protein $\ge 34%$.
Vi sinh vật snack QĐ 46/2007/QĐ-BYT Tổng số VSV hiếu khí $\le 10^4$ CFU/g; Coliforms $\le 10$ CFU/g; E. coli $\le 3$ CFU/g; Bào tử nấm men, mốc $\le 10^2$ CFU/g.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

  • Bố trí thí nghiệm: Các thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD), tiến hành lặp lại 3 lần trên từng nghiệm thức để đảm bảo độ tin cậy thống kê. Kết quả tối ưu của thí nghiệm trước được cố định làm thông số đầu vào cho thí nghiệm kế tiếp.
  • Phương pháp phân tích công cụ và hóa lý:
    • Đo màu sắc: Sử dụng máy đo màu quang sai Konica Minolta CR-410 (Nhật Bản) xác định các giá trị $L^$ (độ sáng), $a^$ (tọa độ màu đỏ - xanh lục), $b^*$ (tọa độ màu vàng - xanh dương).
    • Đo cấu trúc: Xác định lực cắt tối đa (độ cứng/độ giòn) bằng máy phân tích cấu trúc Brookfield CT3-1000 (Mỹ).
    • Đo hàm lượng Anthocyanin: Phương pháp chênh lệch pH (pH-differential method) đo quang phổ hấp thụ trên máy UV-VIS SP-1920 (Nhật Bản) ở các bước sóng 520 nm và 700 nm.
    • Đo độ ẩm và hoạt độ nước: Cân sấy ẩm hồng ngoại và máy đo hoạt độ nước ($a_w$).
    • Phân tích hóa học: Xác định hàm lượng vitamin C bằng phương pháp chuẩn độ iod; xác định hàm lượng lipid bằng phương pháp chiết Soxhlet; phân tích đường khử bằng thuốc thử DNS (3,5-dinitrosalicylic acid).
  • Phương pháp đánh giá cảm quan: Đánh giá thị hiếu và thuộc tính sản phẩm (màu sắc, mùi vị, cấu trúc, độ ưa thích chung) theo thang điểm mô tả và thang đo chỉ thị mức độ chấp nhận của người thử nghiệm.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được thu thập, tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phân tích phương sai (ANOVA) kèm kiểm định Duncan ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ bằng phần mềm thống kê chuyên dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này thiết lập cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài. Tác giả phân tích nhu cầu tiêu thụ thức ăn nhanh trong xã hội hiện đại, chỉ ra khoảng trống thị trường đối với các sản phẩm snack rau củ giàu vi chất tự nhiên. Nội dung chương nêu rõ 2 mục tiêu nghiên cứu chính, 5 nhiệm vụ thực nghiệm cụ thể và khẳng định tính mới của đề tài: phát triển dòng sản phẩm snack khoai mỡ tẩm gia vị có phối trộn bột hoa đậu biếc nhằm tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng và cảm quan từ nguồn nông sản dồi dào của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Chương 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp hệ thống tư liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Đặc tính nguyên liệu khoai mỡ: Phân loại thực vật học (Dioscorea alata L., họ Dioscoreaceae), phân bố địa lý tại vùng Đồng Tháp Mười (Long An, Tiền Giang), hình thái củ và thành phần hóa thực vật. Phân tích chi tiết giá trị dinh dưỡng trong 100 g củ tươi: carbohydrate (27,9 g), chất xơ (4,1 g), protein (1,5 g), vitamin C (17,1 mg), kali (816 mg), cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học như anthocyanin và diosgenin.
  • Nguyên lý các công đoạn công nghệ: Phân tích bản chất nhiệt ẩm, biến đổi cấu trúc tế bào, động học bay hơi nước và phản ứng hóa sinh trong từng công đoạn: tạo hình cơ học, hấp vô hoạt enzyme, sấy đối lưu, chiên ngập dầu trong shortening và tẩm phối trộn gia vị.
  • Phụ liệu và bao bì: Đánh giá vai trò của bột hoa đậu biếc (nguồn giàu delphinidin glucosides), bột ớt, shortening thực vật, đường, muối, bột ngọt, sữa bột béo và khả năng cản khí, cản ẩm, chống oxy hóa lipid của bao bì màng nhôm đa lớp.
  • Tổng quan các công trình liên quan: Tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu đi trước về snack khoai lang (Lý Thành Trí, 2009), snack bí đỏ (Trần Thị Tường Vi, 2010), snack khoai ngọt (Dương Kim Sang, 2011), snack xoài (Nguyễn Thị Cẩm Vân, 2018), snack gừng non (Lê Thị Ngọc Nhung, 2020) và snack gạo tím than (Nguyễn Đoàn Trúc Linh, 2020) làm cơ sở tham chiếu dải thông số công nghệ.

Chương 3: Phương tiện và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, nguồn gốc nguyên vật liệu, hóa chất phân tích và các thiết bị đo kiểm. Thuyết minh quy trình công nghệ dự kiến gồm 10 bước: Nguyên liệu $\rightarrow$ Gọt vỏ $\rightarrow$ Rửa $\rightarrow$ Để ráo $\rightarrow$ Tạo hình $\rightarrow$ Hấp $\rightarrow$ Sấy $\rightarrow$ Chiên ngập shortening $\rightarrow$ Để ráo dầu $\rightarrow$ Tẩm gia vị $\rightarrow$ Đóng gói bao bì nhôm $\rightarrow$ Thành phẩm. Chương này mô tả chi tiết phương pháp thiết kế và bố trí của 5 thí nghiệm đơn nhân tố và đa nhân tố, đi kèm bảng phương pháp xác định các chỉ tiêu hóa lý, hóa sinh và cảm quan.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày và biện luận toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 5 nội dung nghiên cứu:

  1. Ảnh hưởng của kích thước tạo hình: So sánh 4 mức kích thước sợi vuông (0,3 cm; 0,5 cm; 0,7 cm; 0,9 cm). Kích thước 0,7 cm đạt độ cứng vững cấu trúc, diện tích truyền nhiệt phù hợp, giúp sản phẩm sau chiên không bị cháy cục bộ như mẫu 0,3 cm và không bị mềm ỉu ở tâm như mẫu 0,9 cm.
  2. Ảnh hưởng của thời gian hấp: Khảo sát từ 10 đến 30 phút ở 100°C. Chế độ hấp 25 phút làm hồ hóa hoàn toàn tinh bột, vô hoạt triệt để hệ enzyme biến màu, giúp giữ hàm lượng anthocyanin cao nhất và tạo điều kiện thoát ẩm đồng đều ở công đoạn sau.
  3. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy và độ ẩm dừng: Ma trận thí nghiệm $4 \times 4$ giữa nhiệt độ sấy (50°C - 80°C) và ẩm độ dừng (30% - 60%). Nhiệt độ sấy 70°C đến độ ẩm dừng 50% rút ngắn thời gian sấy, bảo tồn lượng vitamin C và anthocyanin vượt trội, đồng thời định hình mao quản tốt cho quá trình chiên nở.
  4. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian chiên: Khảo sát 16 tổ hợp nhiệt độ (130°C - 160°C) và thời gian (2 - 8 phút). Chế độ chiên ở 150°C trong 4 phút tạo độ giòn xốp tối ưu (lực cắt thích hợp), hạn chế sự ngấm dầu (lipid ở mức kiểm soát), giữ hoạt độ nước $a_w \le 0,28$ và duy trì màu sắc vàng sáng tự nhiên.
  5. Ảnh hưởng của tỷ lệ gia vị tẩm: Tỷ lệ 0,3% bột ớt kết hợp 0,5% bột hoa đậu biếc tạo màu sắc đặc trưng hài hòa, bù đắp lượng sắc tố suy giảm do nhiệt và cho điểm đánh giá cảm quan thị hiếu cao nhất.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp bộ thông số kỹ thuật tối ưu của toàn bộ quy trình công nghệ chế biến snack khoai mỡ tẩm gia vị; đưa ra các đề xuất và kiến nghị nhằm mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy mô bán công nghiệp và theo dõi hạn sử dụng thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thông số kỹ thuật tối ưu

Nghiên cứu đã xác lập được quy trình công nghệ hoàn chỉnh với hệ thống thông số tối ưu qua từng công đoạn:

Công đoạn công nghệ Thông số kỹ thuật tối ưu Chỉ tiêu chất lượng / Mục tiêu đạt được
Tạo hình Sợi hình vuông cạnh 0,7 cm, chiều dài 6 - 8 cm Cấu trúc ổn định, bề mặt thoát ẩm và truyền nhiệt đồng đều.
Hấp nhiệt Nhiệt độ 100°C, thời gian 25 phút Tinh bột hồ hóa hoàn toàn, vô hoạt enzyme, bảo toàn anthocyanin.
Sấy đối lưu Nhiệt độ 70°C, độ ẩm dừng 50% Giữ tối đa hoạt tính vitamin C, anthocyanin; tạo cấu trúc xốp.
Chiên ngập dầu Nhiệt độ 150°C, thời gian 4 phút Cấu trúc giòn xốp, màu sắc sáng, $a_w$ thấp thuận lợi bảo quản.
Tẩm gia vị 0,3% bột ớt + 0,5% bột hoa đậu biếc Màu sắc xanh tím ánh đỏ đặc trưng, vị cay ngọt béo hài hòa.
Đóng gói Bao bì màng nhôm 2 mặt ghép kín Ngăn chặn hiện tượng hút ẩm trở lại và oxy hóa chất béo.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về động học biến đổi hóa sinh (sự suy giảm và bảo tồn anthocyanin, vitamin C, biến thiên độ ẩm và hoạt độ nước) của củ khoai mỡ (Dioscorea alata L.) qua chuỗi quá trình xử lý nhiệt liên hoàn: Hấp $\rightarrow$ Sấy $\rightarrow$ Chiên ngập dầu.
  • Đóng góp thực tiễn: Xây dựng quy trình chế biến khả thi ở quy mô phòng thí nghiệm, mở ra hướng ứng dụng mới trong việc gia tăng giá trị kinh tế cho nông sản khoai mỡ tại Đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời ứng dụng thành công bột hoa đậu biếc như một giải pháp tạo màu tự nhiên trong công nghệ sản xuất bánh snack.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Toàn bộ các thử nghiệm mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ nhỏ, thiết bị gián đoạn); chưa tiến hành khảo sát biến thiên chất lượng thực tế theo thời gian bảo quản dài hạn (shelf-life study) ở các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm môi trường khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nâng cấp quy trình lên quy mô pilot hoặc dây chuyền bán công nghiệp liên tục.
    • Nghiên cứu sâu hơn về thời hạn bảo quản thực tế của sản phẩm khi sử dụng các loại bao bì khác nhau kết hợp thổi khí trơ ($N_2$).
    • Khảo sát đa dạng hóa các hệ gia vị phối trộn (phô mai, rong biển, BBQ, thảo mộc) để mở rộng phân khúc khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Sau thu hoạch và Kỹ thuật Nông nghiệp: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đa nhân tố, quy trình phân tích sắc tố anthocyanin bằng phương pháp vi sai pH và phương pháp đánh giá cảm quan thực phẩm chế biến.
  • Kỹ sư nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp thực phẩm: Sử dụng trực tiếp hệ thông số sấy - chiên kết hợp và công thức tẩm gia vị từ màu tự nhiên để phát triển các dòng sản phẩm snack khoai củ tiện lợi.
  • Các cơ sở chế biến nông sản tại địa phương: Tham khảo quy trình công nghệ nhằm nâng cao chuỗi giá trị cho cây khoai mỡ vùng Đồng Tháp Mười.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao quy trình công nghệ lại kết hợp cả hai công đoạn sấy và chiên thay vì chiên trực tiếp khoai tươi?
Khoai mỡ tươi có hàm lượng nước cao (chiếm khoảng 2/3 khối lượng). Nếu chiên trực tiếp, lượng nước thoát ra quá nhanh sẽ gây nổ dầu, làm cấu trúc snack bị chai cứng, ngấm nhiều chất béo và làm biến tính nghiêm trọng các hợp chất màu. Công đoạn sấy hạ ẩm sơ bộ xuống 50% giúp tạo hệ mao quản định hình, rút ngắn thời gian chiên xuống còn 4 phút, giúp sản phẩm đạt độ giòn xốp và giảm hàm lượng dầu lưu giữ trong thành phẩm.

2. Vai trò của việc bổ sung bột hoa đậu biếc vào hỗn hợp gia vị tẩm là gì?
Trong quá trình hấp, sấy và chiên ở nhiệt độ cao, sắc tố anthocyanin tự nhiên trong củ khoai mỡ bị tổn thất một phần, khiến màu sắc sau chiên có xu hướng ngả vàng nâu. Việc bổ sung 0,5% bột hoa đậu biếc (chứa hàm lượng cao anthocyanin bền màu) giúp tái tạo màu sắc đặc trưng bắt mắt cho sản phẩm snack, đồng thời bổ sung hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên mà không cần sử dụng phẩm màu tổng hợp.

3. Tại sao nhiệt độ chiên 150°C trong 4 phút được chọn là tối ưu thay vì 160°C hay thời gian dài hơn?
Ở 160°C hoặc thời gian chiên kéo dài trên 6 phút, phản ứng Maillard và caramel hóa diễn ra quá mức làm sản phẩm sậm màu, có vị đắng khét, đồng thời làm phân hủy mạnh vitamin C và anthocyanin. Ngược lại, chiên dưới 140°C trong thời gian ngắn khiến sản phẩm chưa chín hoàn toàn, cấu trúc dai, hoạt độ nước ($a_w$) cao và ngấm nhiều dầu shortening. Mức 150°C trong 4 phút cân bằng hoàn hảo giữa độ giòn xốp, màu sắc và mức độ bảo tồn vi chất.

4. Vì sao bao bì màng nhôm hai mặt được lựa chọn để đóng gói sản phẩm?
Snack khoai mỡ sau chiên có độ ẩm và hoạt độ nước rất thấp ($a_w \le 0,28$), cấu trúc giòn xốp nên cực kỳ nhạy cảm với hiện tượng hút ẩm từ không khí. Ngoài ra, hàm lượng chất béo từ shortening dễ bị ôi hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và oxy. Bao bì màng nhôm có khả năng cản khí, cản hơi ẩm và chắn ánh sáng vượt trội so với các loại bao bì nhựa thông thường (PE, PP), giúp ngăn ngừa hiện tượng ỉu mềm và ôi dầu trong quá trình lưu thông.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Tống Quốc Khang đã nghiên cứu thành công quy trình công nghệ chế biến snack khoai mỡ (Dioscorea alata L.) tẩm gia vị ở quy mô phòng thí nghiệm. Bằng phương pháp thực nghiệm khoa học, đề tài đã chuẩn hóa được các thông số kỹ thuật then chốt: tạo hình sợi 0,7 cm, hấp 25 phút ở 100°C, sấy ở 70°C đến độ ẩm dừng 50%, chiên ngập shortening ở 150°C trong 4 phút và phối trộn 0,3% bột ớt cùng 0,5% bột hoa đậu biếc. Kết quả nghiên cứu không chỉ tạo ra dòng sản phẩm đồ ăn nhẹ mới lạ, giàu dinh dưỡng, cảm quan tốt mà còn đóng góp giải pháp kỹ thuật thiết thực nhằm nâng cao giá trị thương mại cho nông sản khoai mỡ tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.