Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng tiêu dùng hiện đại, nhu cầu về các sản phẩm đồ uống có hàm lượng calo thấp và nồng độ cồn thấp ngày càng gia tăng. Nhóm sản phẩm này đặc biệt phù hợp với những người thừa cân, người có thể trạng không dung nạp nồng độ cồn cao, phụ nữ mang thai hoặc những người tham gia điều khiển phương tiện giao thông. Tuy nhiên, phần lớn người tiêu thụ vẫn mong muốn sản phẩm giữ được các đặc tính cảm quan đặc trưng về mùi, vị và lớp bọt mịn của bia truyền thống (vốn thường có độ cồn trên 4% ABV).

Tại Việt Nam, ngành công nghiệp sản xuất bia - rượu - nước giải khát đã có lịch sử phát triển hơn một thế kỷ. Theo số liệu của Bộ Y tế, mức độ tiêu thụ bia của người Việt Nam đã tăng gấp đôi trong vòng 10 năm và dự báo đạt mức 7 lít/người/năm vào năm 2025. Theo số liệu thống kê của Bộ Công nghiệp (2004 - 2005), cả nước có 329 cơ sở sản xuất bia với tổng công suất thiết kế 1.737 triệu lít, sản lượng đạt khoảng 1.500 triệu lít/năm, tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh (chiếm 23,2% năng lực toàn quốc) và Hà Nội (chiếm 13,44%). Dù mức tăng trưởng sản xuất đạt 8 - 10%/năm, thị trường chủ yếu vẫn tập trung vào các dòng bia truyền thống có nồng độ cồn thông thường. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu chế biến bia nồng độ cồn thấp trong phòng thí nghiệm" được thực hiện nhằm xây dựng quy trình công nghệ tạo ra sản phẩm bia nồng độ cồn thấp nhưng vẫn lưu giữ được giá trị dinh dưỡng và hương vị đặc trưng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát và xác định các thông số kỹ thuật tối ưu cho công đoạn đường hóa dịch malt (tỷ lệ nước/malt, nhiệt độ đường hóa, pH đường hóa, thời gian đường hóa).
  2. Khảo sát các thông số của quá trình lên men (mật độ nấm men ban đầu, sự biến thiên số lượng tế bào, tỷ lệ nảy chồi, tỷ lệ chết và động thái tiêu thụ hàm lượng đường theo thời gian).
  3. Đánh giá chất lượng cảm quan của sản phẩm thông qua thị hiếu người tiêu dùng, so sánh với các dòng bia hiện có trên thị trường.
  4. Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý và vi sinh của sản phẩm bia nồng độ cồn thấp thành phẩm theo quy chuẩn kỹ thuật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ chế biến bia nồng độ cồn thấp sử dụng nguyên liệu malt vàng, hoa houblon dạng viên, nấm men chìm Saccharomyces carlsbergensis (thu nhận từ Nhà máy bia Vinaken) và nguồn nước cấp sinh hoạt.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ sinh học - Thực phẩm - Môi trường, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 05/2017 đến tháng 07/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguyên lý công nghệ

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý hóa sinh, vi sinh vật học và kỹ thuật lên men thực phẩm truyền thống kết hợp kiểm soát công nghệ:

  • Quá trình thủy phân tinh bột trong đường hóa: Tinh bột đại mạch trải qua 3 giai đoạn gồm hồ hóa, dịch hóa (dưới tác dụng của enzyme $\alpha$-amylase phân cắt liên kết $\alpha$-1,4-glucosid tạo dextrin mạch ngắn) và đường hóa (dưới tác dụng của enzyme $\beta$-amylase phân cắt từng gốc maltose từ đầu không khử).
  • Quá trình trích ly và đồng phân hóa hoa houblon: Khi đun sôi dịch đường với hoa houblon, các hợp chất đắng gồm $\alpha$-acid đắng (humulon, cohumulon, adhumulon) và $\beta$-acid đắng (lupulon, colupulon) được hòa tan; $\alpha$-acid bị đồng phân hóa thành iso-$\alpha$-acid và acid humulinic có lực đắng cao, giúp tạo vị đắng dịu, tăng độ bền bọt và ức chế vi sinh vật tạp nhiễm. Đồng thời, tannin trong hoa houblon tác dụng với protein cao phân tử tạo phức kết tủa, hỗ trợ làm trong bia.
  • Cơ chế lên men rượu: Nấm men Saccharomyces carlsbergensis hấp thụ đường hòa tan (glucose, fructose, sau đó đến maltose qua enzyme $\alpha$-glucosidase), thực hiện đường phân và lên men yếm khí: $$\text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 \xrightarrow{\text{nấm men}} 2\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + 2\text{CO}_2 + Q$$
  • Quá trình lên men phụ và tàng trữ lạnh: Tiến hành ở nhiệt độ thấp (0 - 2°C và 0 - 1°C) để lắng trong tế bào nấm men và cặn protein-tannin, khử hợp chất gây mùi khó chịu (diacetyl, aldehyde), đồng thời bão hòa khí $\text{CO}_2$ tự nhiên.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Bố trí thí nghiệm đơn yếu tố hoàn toàn ngẫu nhiên (Single-factor completely randomized design), mỗi nghiệm thức lặp lại 2 lần với khối lượng nguyên liệu 140g malt/mẫu.
  • Phương pháp phân tích hóa lý:
    • Đo hàm lượng chất khô hòa tan (°Bx) bằng Brix kế quang năng.
    • Xác định độ Plato, nồng độ cồn (% thể tích), giá trị pH (bằng pH kế điện tử), độ chua chuẩn độ và hàm lượng $\text{CO}_2$ hòa tan.
  • Phương pháp phân tích vi sinh: Xác định mật độ tế bào nấm men tổng số, tỷ lệ tế bào sống/chết và tỷ lệ nảy chồi bằng buồng đếm hồng cầu (hemocytometer) kết hợp nhuộm màu chỉ thị.
  • Phương pháp đánh giá cảm quan:
    • Phép thử cho điểm thị hiếu (Hedonic test) để đánh giá mức độ ưa thích của người tiêu dùng đối với các mẫu thử nghiệm.
    • Phép thử so hàng (Ranking test) để so sánh thứ hạng chất lượng cảm quan giữa mẫu nghiên cứu và các sản phẩm bia thương phẩm trên thị trường.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phân tích thống kê toán học.

Nguồn nguyên liệu và thiết bị nghiên cứu

Bảng tổng hợp đặc tính kỹ thuật của nguyên vật liệu chính sử dụng trong nghiên cứu:

Nguyên liệu / Thiết bị Nguồn gốc / Quy cách Yêu cầu kỹ thuật chính
Malt đại mạch Nhà máy bia Vinaken Độ ẩm < 5%; Độ hòa tan chất khô 76 - 81,7%; Đạm toàn phần 11,5%; Thời gian đường hóa < 15 phút; Hoạt lực Amylase 280 - 330 Wk; pH 5,5 - 6,5.
Hoa Houblon Nhà máy bia Vinaken Dạng viên ép; Độ ẩm 10 - 13%; Tổng chất đắng 12 - 21%; Acid đắng $\alpha$ 6 - 8%; Protein 15 - 21%; Tannin 2,5 - 6%.
Nấm men Saccharomyces carlsbergensis (Đức) Men thuần khiết; Tỷ lệ chết < 2%; Tỷ lệ nảy chồi > 10%; Mật độ cấy ban đầu 10 - 20 triệu tế bào/ml dịch đường.
Hóa chất & Nước Acid Lactic ($\text{C}_3\text{H}_6\text{O}_3$), nước cấp thành phố Nước đạt độ cứng tạm thời 0,72 mg-đl/l; Độ cứng vĩnh cửu 0,26 - 0,72 mg-đl/l; pH 6,8 - 7,2; Vi sinh vật $\le$ 100 tế bào/$\text{cm}^3$.
Dụng cụ, thiết bị Phòng thí nghiệm HUTECH Bếp điện từ, nồi inox, nhiệt kế, Brix kế, pH kế, máy đo màu, máy đo độ trong, buồng đếm hồng cầu, bình tam giác, phễu lọc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương I trình bày có hệ thống về lịch sử phát triển ngành sản xuất bia qua các thời kỳ (từ thời kỳ văn minh Sumer 4000 năm TCN, Ai Cập, Babylonia, cột mốc trồng hoa houblon năm 768 tại Bavaria, đến công trình nghiên cứu về nấm men của Louis Pasteur năm 1876). Tác giả tổng hợp bức tranh toàn cảnh về sản lượng sản xuất và tiêu thụ bia toàn cầu (hơn 25 quốc gia có sản lượng trên 1 tỷ lít/năm, đứng đầu là Mỹ, Đức, Trung Quốc...) và thực trạng ngành bia Việt Nam (từ nhà máy bia Chợ Lớn, Hommel thời Pháp thuộc đến giai đoạn cả nước có 469 cơ sở sản xuất với sản lượng 1,2 - 1,5 tỷ lít/năm).

Về mặt hóa học và dinh dưỡng, tác giả phân tích chi tiết các hợp phần trong bia:

  • Nước: Chiếm 80 - 90% trọng lượng thành phẩm.
  • Chất hòa tan (chiếm 5,7%): Gồm hydrat cacbon (80 - 85%, trong đó maltose chiếm 60 - 70%), protein (6 - 9%), glyceryl (3 - 5%, khoảng 1200 - 1600 mg/l), chất khoáng tro (3 - 4%), hợp chất đắng (12 - 20 mg/l theo iso-$\alpha$-acid), tannin (~150 mg/l), acid hữu cơ (pyruvate 50 - 70 mg/l, citrate 170 - 220 mg/l, malat 30 - 110 mg/l, lactate 30 - 100 mg/l) và vitamin nhóm B (30 UI/l vitamin $\text{B}_1$, 74 UI/l vitamin $\text{B}_2$).
  • Năng lượng và y học: Cung cấp 400 - 500 calo/lít; hỗ trợ tiêu hóa, cung cấp silicon cho xương; đồng thời cảnh báo các tác hại về gan và thần kinh khi lạm dụng cồn.
  • Yêu cầu nguyên liệu: Tiêu chuẩn hóa đối với malt vàng (độ sạch, dung trọng 630 - 680 g/l, tỷ lệ nảy mầm 90 - 95%), các dạng chế phẩm hoa houblon (hoa cánh, hoa viên, hoa cao), đặc tính sinh học của nấm men nổi (S. cerevisiae, lên men 4 - 6 ngày) và nấm men chìm (S. carlsbergensis, lên men 12 - 17 ngày, chu kỳ tái sử dụng 6 - 10 đời), vai trò của các ion muối khoáng trong nước ($\text{Ca}^{2+}$, $\text{Mg}^{2+}$, $\text{Na}^+$, $\text{Fe}^{2+}$) cùng các nguyên liệu thay thế (thế liệu ngũ cốc, đường).

Chương II: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này thiết lập quy trình công nghệ dự kiến và mô hình thực nghiệm chi tiết:

  1. Quy trình công nghệ dự kiến: Malt vàng $\rightarrow$ Làm sạch tạp chất $\rightarrow$ Nghiền vỡ mảnh $\rightarrow$ Ngâm nước $\rightarrow$ Đường hóa $\rightarrow$ Lọc tách dịch đường đầu $\rightarrow$ Rửa bã bằng nước nóng 70 - 75°C $\rightarrow$ Nấu dịch đường với hoa houblon viên (đun sôi 20 phút để tiệt trùng, trích ly chất đắng và kết tủa protein) $\rightarrow$ Lên men chính (cấy giống nấm men chìm) $\rightarrow$ Lên men phụ và tàng trữ lạnh (hạ nhiệt độ từ từ về 5°C, 2°C và 0 - 1°C để bão hòa $\text{CO}_2$, lắng cặn, khử diacetyl) $\rightarrow$ Lọc trong $\rightarrow$ Thành phẩm.
  2. Bố trí 3 chuỗi thí nghiệm khảo sát đường hóa:
    • Thí nghiệm 1: Khảo sát tỷ lệ phối chế Nước/Malt ở 5 mức (2,5/1; 3/1; 4/1; 5/1; 6/1) trên mẫu 140g malt, cố định pH = 5,0, thời gian 60 phút; theo dõi độ Brix (°Bx) và độ màu.
    • Thí nghiệm 2: Khảo sát nhiệt độ đường hóa ở các thang nhiệt 50°C, 60°C, 62°C, 64°C, 66°C, 68°C, 72°C, 78°C; thời gian 60 phút; theo dõi độ Brix (°Bx).
    • Thí nghiệm 3: Khảo sát pH đường hóa ở 5 mức (4,5; 5,0; 5,5; 6,0; 6,5), điều chỉnh bằng acid lactic; theo dõi độ Brix (°Bx) và màu sắc dịch đường.
  3. Phương pháp kiểm tra lên men và chất lượng:
    • Theo dõi động thái nấm men (mật độ, tỷ lệ sống/chết, tỷ lệ nảy chồi) và sự suy giảm hàm lượng đường (°Bx) trong các ngày lên men.
    • Thiết kế phiếu đánh giá cảm quan (cho điểm thị hiếu 3 mẫu thử nghiệm; so hàng 5 mẫu gồm sản phẩm nghiên cứu và các sản phẩm thương mại).

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III tổng hợp toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình tối ưu hóa công nghệ và đánh giá chất lượng sản phẩm:

  • Tối ưu hóa các thông số đường hóa: Xác định được tỷ lệ nước/malt, nhiệt độ đường hóa, pH môi trường và thời gian đường hóa thích hợp để hoạt lực hệ enzyme amylase đạt hiệu suất thủy phân tinh bột tối đa, thu được dịch nha có độ Brix (°Bx) và màu sắc đạt chuẩn.
  • Động học quá trình lên men:
    • Mật độ nấm men ban đầu được kiểm soát ở mức 10 - 20 triệu tế bào/ml.
    • Theo dõi biến thiên số lượng tế bào nấm men, tỷ lệ nảy chồi đạt cực đại ở giai đoạn lên men mạnh, tỷ lệ tế bào chết duy trì ở mức thấp theo thời gian.
    • Hàm lượng đường (°Bx) giảm dần theo thời gian lên men chính và được hãm lại ở mức độ thích hợp bằng kỹ thuật hạ nhiệt độ (cắt men), nhằm kiểm soát hàm lượng cồn sinh ra ở mức thấp.
  • Biện luận kết quả: Phân tích mối tương quan giữa sự tiêu thụ đường maltose của nấm men S. carlsbergensis, sự giảm pH môi trường (từ pH ban đầu ~5,0 xuống ~4,0 ở cuối giai đoạn lên men) và sự hình thành các hợp chất este, bão hòa $\text{CO}_2$.
  • Đánh giá cảm quan và thị hiếu:
    • Kết quả phép thử cho điểm cảm quan giữa 3 mẫu khảo sát xác định được công thức mẫu có điểm ưa thích trung bình cao nhất.
    • Kết quả phép thử so hàng thị hiếu giữa mẫu nghiên cứu và 4 mẫu bia thương mại trên thị trường chứng minh sản phẩm bia nồng độ cồn thấp có khả năng đáp ứng tốt thị hiếu người dùng về độ trong, hương thơm hoa houblon và vị đắng hài hòa.
  • Đánh giá chất lượng sản phẩm hoàn thiện: Bảng tổng hợp các chỉ tiêu chất lượng của bia thành phẩm:
Nhóm chỉ tiêu Các thông số kiểm tra cụ thể Kết quả / Đánh giá
Cảm quan Màu sắc, độ trong, độ bền bọt, mùi thơm houblon, vị đắng dịu Đạt đặc trưng của bia vàng truyền thống, bọt mịn, không có mùi lạ.
Hóa lý Độ Plato, độ cồn (% ABV), pH, độ chua chuẩn độ, hàm lượng $\text{CO}_2$ Đạt nồng độ cồn thấp hơn rõ rệt so với bia truyền thống (>4%), $\text{CO}_2$ bão hòa tốt.
Vi sinh Tổng số nấm men sót sau lọc, vi sinh vật gây hại, tạp nhiễm Đạt giới hạn an toàn vệ sinh thực phẩm theo quy định.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xây dựng thành công quy trình công nghệ chế biến bia nồng độ cồn thấp ở quy mô phòng thí nghiệm từ nguồn nguyên liệu malt vàng và hoa houblon viên của Nhà máy bia Vinaken kết hợp giống men chìm Saccharomyces carlsbergensis.
  • Xác lập được bộ thông số công nghệ tối ưu cho các công đoạn:
    • Thông số công nghệ đường hóa (chế độ nước/malt, nhiệt độ, pH và thời gian đường hóa thích hợp).
    • Chế độ nấu dịch đường với hoa houblon giúp chuyển hóa và trích ly tối ưu hợp chất đắng $\alpha$-acid sang iso-$\alpha$-acid và acid humulinic.
    • Thông số lên men chính và lên men phụ: Kiểm soát mật độ tế bào cấy giống (10 - 20 triệu tế bào/ml), kiểm soát tốc độ lên men và kỹ thuật hạ lạnh (0 - 1°C) để ức chế nấm men, giữ lại lượng chất khô hòa tan thích hợp và giới hạn hàm lượng cồn ở mức thấp.
  • Sản phẩm thu được đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu cảm quan (màu vàng sáng, bọt bền, hương houblon đặc trưng), chỉ tiêu hóa lý (độ cồn thấp, độ chua, pH, $\text{CO}_2$) và an toàn vi sinh.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục hoàn thiện quy trình lọc trong và thiết bị bão hòa $\text{CO}_2$ ở quy mô lớn hơn để tăng cường độ trong và độ bền keo của sản phẩm.
  • Nghiên cứu ứng dụng các phụ gia chống oxy hóa tự nhiên nhằm kéo dài thời gian bảo quản và ổn định hương vị của bia nồng độ cồn thấp.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về động thái phát triển của nấm men chìm S. carlsbergensis và sự biến thiên hàm lượng đường trong điều kiện sản xuất bia cồn thấp ở quy mô phòng thí nghiệm.
  • Đóng góp giải pháp công nghệ chế biến thực phẩm có tính ứng dụng, đáp ứng xu thế phát triển các dòng sản phẩm đồ uống bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô thực nghiệm mới dừng lại ở mức phòng thí nghiệm với cỡ mẻ nhỏ (140g nguyên liệu/mẫu thử nghiệm), sử dụng các dụng cụ bán công nghiệp và thủ công (bếp từ, nồi inox, buồng đếm hồng cầu).
    • Nghiên cứu chỉ sử dụng một chủng nấm men chìm truyền thống (S. carlsbergensis) và khống chế độ cồn chủ yếu bằng kiểm soát chế độ đường hóa - lên men - hạ nhiệt độ, chưa áp dụng các kỹ thuật tách cồn hiện đại (như lọc màng thẩm thấu ngược, chưng cất chân không) hoặc các chủng nấm men đặc thù không lên men đường maltose.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thử nghiệm sản xuất ở quy mô pilot (bán công nghiệp) để đánh giá độ ổn định của các thông số công nghệ.
    • Khảo sát bổ sung các loại nguyên liệu thay thế (thế liệu gạo, ngô, đại mạch chưa ươm mầm) nhằm hạ giá thành sản xuất.
    • Khảo sát chi tiết thời hạn bảo quản và độ bền vi sinh, độ bền hóa lý của sản phẩm theo thời gian tàng trữ.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo giá trị đối với:

  1. Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học, Kỹ thuật hóa học: Cung cấp phương pháp luận và số liệu thực nghiệm chuẩn mực về quy trình công nghệ sản xuất bia, từ tính toán phối chế, khảo sát enzyme đường hóa đến theo dõi động học lên men bằng buồng đếm vi sinh.
  2. Kỹ sư công nghệ và nhà nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D) đồ uống: Tham khảo quy trình công nghệ chế biến bia nồng độ cồn thấp, các bảng chỉ tiêu kỹ thuật của malt, hoa houblon, tiêu chuẩn nước nấu bia và phương pháp thiết kế các phép thử cảm quan (cho điểm thị hiếu, so hàng).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn gốc các nguyên liệu chính (malt, hoa houblon, nấm men) sử dụng trong nghiên cứu này từ đâu?
Malt vàng và hoa houblon dạng viên được cung cấp bởi Nhà máy bia Vinaken. Chủng nấm men chìm Saccharomyces carlsbergensis có xuất xứ từ Đức, cũng do Nhà máy bia Vinaken cung cấp. Nước sử dụng là nguồn nước cấp sinh hoạt của hệ thống cấp nước thành phố.

2. Các thông số công nghệ nào trong công đoạn đường hóa đã được khảo sát thực nghiệm?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát 4 thông số công nghệ chính: (1) Tỷ lệ nước/malt (khảo sát ở 5 mức: 2,5/1; 3/1; 4/1; 5/1; 6/1 trên 140g malt); (2) Nhiệt độ đường hóa (khảo sát tại các mức nhiệt: 50°C, 60°C, 62°C, 64°C, 66°C, 68°C, 72°C, 78°C); (3) pH đường hóa (khảo sát tại các mức pH: 4,5; 5,0; 5,5; 6,0; 6,5 điều chỉnh bằng acid lactic); (4) Thời gian đường hóa.

3. Yêu cầu kỹ thuật đối với nấm men Saccharomyces carlsbergensis trước khi đưa vào lên men là gì?
Nấm men phải thuần khiết, không bị nhiễm vi sinh vật khác; tỷ lệ tế bào chết dưới 2%; tỷ lệ nảy chồi lớn hơn 10%; mật độ tế bào khi đưa vào dịch đường phải đạt từ 10 đến 20 triệu tế bào/ml giống; có khả năng chuyển hóa đường đôi, đường đơn, peptid, acid amin để giải phóng $\text{CO}_2$, ethanol và nhiệt.

4. Mục đích của việc hạ nhiệt độ xuống 0 - 2°C và 0 - 1°C trong giai đoạn lên men phụ và tàng trữ là gì?
Quá trình hạ nhiệt độ nhằm mục đích: (1) Cấp lạnh giảm sức ăn của nấm men và cắt men khi độ đường đạt mức yêu cầu; (2) Giúp đông tụ nhựa hoa houblon, hợp chất tannin và protein kém bền keo; (3) Hỗ trợ tế bào nấm men lắng xuống đáy thiết bị giúp làm trong bia; (4) Khử diacetyl, aldehyde, tăng cường tạo este thơm và hòa tan bão hòa khí $\text{CO}_2$ tự nhiên; (5) Hạn chế sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật gây hại.

5. Tác giả sử dụng những phương pháp cảm quan nào để đánh giá sản phẩm?
Tác giả sử dụng 2 phương pháp đánh giá cảm quan: Phép thử cho điểm thị hiếu (để đánh giá mức độ ưa thích của người tiêu dùng đối với 3 mẫu bia sau lên men) và Phép thử so hàng thị hiếu (để so sánh xếp hạng mức độ chấp nhận cảm quan giữa mẫu nghiên cứu với 4 mẫu bia thương mại đang lưu hành trên thị trường).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Tuyết đã nghiên cứu và xây dựng thành công quy trình công nghệ chế biến bia nồng độ cồn thấp ở quy mô phòng thí nghiệm. Bằng phương pháp thực nghiệm chặt chẽ, đề tài đã tối ưu hóa các thông số công nghệ cốt lõi của quá trình đường hóa, đun sôi hoa houblon và kiểm soát động học lên men của nấm men chìm Saccharomyces carlsbergensis. Sản phẩm thu được đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng về cảm quan, hóa lý và an toàn vi sinh, mở ra tiềm năng ứng dụng thực tế trong việc đa dạng hóa các dòng đồ uống nồng độ cồn thấp có lợi cho sức khỏe.