Tổng quan nghiên cứu

Trong phân tích quang phổ và kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm hiện đại, việc nhận diện các hợp chất màu tổng hợp độc hại ở nồng độ cực thấp là một bài toán cấp thiết. Xanh methylene (Methylene Blue - MB) là loại thuốc nhuộm hữu cơ thường bị lạm dụng trong bảo quản thủy sản và dệt nhuộm, gây nguy cơ ngộ độc và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người khi tích tụ trong chuỗi thức ăn. Phương pháp tán xạ Raman tăng cường bề mặt (SERS) đã chứng minh tiềm năng đột phá với hệ số tăng cường tín hiệu quang học lên tới $10^{14}$ lần, cho phép phát hiện các phân tử chất phân tích ở mức đơn phân tử mà không cần thông qua các tác nhân đánh dấu huỳnh quang phức tạp.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quang học thực hiện tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên phối hợp cùng Viện Khoa học Vật liệu vào năm 2020 đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa cấu trúc bề mặt nano phục vụ kỹ thuật SERS. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là chế tạo và kiểm soát có hệ thống các cấu trúc nano lưỡng kim Bạc - Vàng (Ag-Au) dạng tấm bất đẳng hướng, kết hợp ưu thế tăng cường trường điện từ vượt trội của Ag với độ bền hóa học và tính tương thích sinh học cao của Au. Bằng phương pháp quang hóa phát triển mầm dưới nguồn chiếu xạ điốt phát quang (LED) kết hợp phản ứng khử hóa học ướt, công trình đã tạo ra các đế cảm biến có khả năng phát hiện chất màu xanh methylene ở nồng độ siêu vết $10^{-7}$ M. Kết quả này đóng góp một giải pháp đo quang học chính xác, kinh tế và bền vững theo thời gian cho các trung tâm quan trắc môi trường và kiểm định an toàn thực phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tán xạ sóng điện từ của Gustav Mie và mở rộng theo lý thuyết Richard Gans cho các hạt nano kim loại bất đẳng hướng. Khi kích thước hạt nhỏ hơn bước sóng ánh sáng kích thích, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt định xứ (LSPR) xuất hiện do sự dao động tập thể, đồng pha của các electron dẫn tự do trên bề mặt hạt dưới tác dụng của điện trường ánh sáng tới.

Các khái niệm và mô hình khoa học trọng tâm bao gồm:

  • Cộng hưởng plasmon bề mặt định xứ (LSPR): Cơ chế tập trung và khuếch đại điện trường cục bộ tại ranh giới tiếp xúc giữa kim loại quý và môi trường điện môi xung quanh.
  • Tán xạ Raman tăng cường bề mặt (SERS): Kỹ thuật phân tích quang phổ dựa trên hai cơ chế tăng cường chính: tăng cường trường điện từ (EM) cục bộ tại các vị trí góc nhọn hay khe nano (hot spots) và cơ chế chuyển dịch điện tích hóa học giữa phân tử chất phân tích với bề mặt đế kim loại.
  • Cấu trúc nano lưỡng kim lõi/vỏ (Core/Shell) và hợp kim Ag-Au: Mô hình kết hợp hai kim loại có hằng số mạng tinh thể gần như tương đồng (Au là 0,408 nm và Ag là 0,409 nm), tạo nên rào cản nhiệt động học ngăn ngừa phản ứng oxy hóa của lõi bạc bên trong.
  • Cơ chế ăn mòn quang hóa và hiện tượng chín Ostwald: Quá trình định hướng sự phát triển của các mặt mạng tinh thể dưới tác động của photon năng lượng photon có bước sóng chọn lọc.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình thực nghiệm được triển khai nghiêm ngặt qua 3 giai đoạn tổng hợp hóa ướt kết hợp quang hóa:

  1. Chế tạo mầm hạt nano bạc cầu (AgNPs): Sử dụng 120 ml nước cất, 1,5 ml dung dịch $\text{AgNO}_3$ (0,01 M), 0,3 ml trisodium citrate (0,2 M) và 0,3 ml polyvinyl pyrrolidone (PVP 0,006 M). Phản ứng khử diễn ra trong môi trường nước đá lạnh $0^\circ\text{C}$ với 0,5 ml chất khử mạnh $\text{NaBH}_4$ (0,05 M) và bổ sung 2 µl NaOH (0,5 M) để nâng pH lên trên 7, tạo ra các hạt mầm cầu có kích thước trung bình 8 nm.
  2. Quang hóa tạo tấm nano bạc (AgNPls): Chiếu xạ 8 mẫu dung dịch mầm (20 ml mỗi mẫu) bằng hệ thống 20 đèn LED xanh lá tự thiết kế, bước sóng trung tâm 520 nm, mật độ công suất từ 0,5 đến 1,2 $\text{mW/cm}^2$ với các mốc thời gian biến thiên từ 25 phút đến 95 phút (từ mẫu $\text{AgNPl}_1$ đến $\text{AgNPl}_8$).
  3. Tổng hợp cấu trúc lưỡng kim Ag-Au: Chọn mẫu mầm tối ưu $\text{AgNPl}_4$ (chiếu 55 phút) làm khuôn mẫu trong 12 bình phản ứng 50 ml. Tiến hành bơm vi lượng dung dịch tiền chất $\text{HAuCl}_4$ với 12 mức lượng khác nhau từ 0,1 µmol đến 3,4 µmol (tạo ra các mẫu từ $\text{Ag-Au}1$ đến $\text{Ag-Au}{12}$), sử dụng axit L-ascorbic (10 mM) làm chất khử chậm và thêm 150 µl NaOH (0,3 M) để duy trì môi trường kiềm ở mức pH 10,1 - 11,2.

Các phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất bao gồm: kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) để đánh giá hình thái học; phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) kiểm tra thành phần nguyên tố; phổ nhiễu xạ tia X (XRD) trên thiết bị Bruker D8 Advance với bức xạ Cu-K$\alpha$ ($\lambda = 0,154056\text{ nm}$); phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) trên máy Jasco V750/V770 quét dải 150 - 2700 nm; và phổ tán xạ Raman trên hệ Micro-Raman Horiba XploRa tích hợp laser kích thích.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện quan trọng có giá trị khoa học cao:

  • Sự tiến hóa hình thái học bất đẳng hướng: Dưới tác động kích thích của đèn LED xanh lá 520 nm, các mầm nano bạc hình cầu 8 nm ban đầu đã tái kết tinh thành các tấm phẳng dạng tam giác đều có độ dài cạnh trung bình 40 nm, độ dày 10 nm (tỷ lệ khung hình $\text{AR} = 4$) ở 25 phút chiếu sáng. Khi tăng thời gian chiếu lên 55 - 95 phút, các đỉnh nhọn bị ăn mòn quang hóa có chọn lọc, chuyển đổi thành các tấm lục giác và đĩa nano tròn với đường kính trung bình đạt khoảng 50 nm và độ dày ổn định ở mức 15 nm.
  • Sự biến điệu phổ cộng hưởng plasmon bề mặt: Phổ hấp thụ UV-Vis của hạt mầm ban đầu chỉ xuất hiện một đỉnh duy nhất tại bước sóng 400 nm với độ bán rộng phổ 65 nm. Khi tạo thành tấm phẳng, xuất hiện thêm đỉnh hấp thụ plasmon dọc thứ hai trong vùng 600 - 610 nm. Thời gian chiếu sáng tăng từ 25 lên 95 phút làm dịch chuyển đỏ đỉnh hấp thụ này một khoảng 16 nm, đồng thời làm suy giảm cường độ đỉnh 400 nm do các hạt mầm cầu đã bị tiêu thụ hoàn toàn vào quá trình phát triển tấm.
  • Cấu trúc tinh thể định hướng cao: Kết quả nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt (FCC) của vật liệu. Bốn đỉnh nhiễu xạ đặc trưng xuất hiện tại các góc $2\theta$ lần lượt là $37,9^\circ$, $44,07^\circ$, $63,9^\circ$ và $76,7^\circ$, tương ứng với các mặt phẳng mạng ${111}$, ${200}$, ${220}$ và ${311}$. Tỷ lệ cường độ giữa vạch ${111}$ và ${200}$ đạt 2,8 (vượt trội so với tỷ lệ chuẩn 2,5), chứng minh các tấm nano phát triển ưu tiên theo phương định hướng tinh thể $[111]$ có mật độ nguyên tử bề mặt lên tới 91,04%.
  • Hiệu năng SERS và giới hạn phát hiện siêu nhạy: Khi bọc lớp vỏ Au dày khoảng 10 nm lên lõi Ag 55 nm, đế nano lưỡng kim $\text{Ag-Au}_{12}$ ($3,4\text{ }\mu\text{mol }\text{HAuCl}_4$) ghi nhận tín hiệu Raman tăng cường vượt trội tại các đỉnh dao động đặc trưng của xanh methylene ($1624\text{ cm}^{-1}$). Hệ thống cho phép phát hiện nồng độ MB loãng đến mức $10^{-7}$ M với mối quan hệ tuyến tính hoàn hảo giữa $\log I$ và $\log C$, đồng thời tín hiệu được bảo toàn nguyên vẹn sau 8 tháng bảo quản trong không khí.

Thảo luận kết quả

Cơ chế hình thành cấu trúc tấm nano bạc được giải thích thông qua sự tương tác plasmonic bề mặt: ánh sáng LED kích thích tạo ra các cặp điện tử nóng (hot electrons) và lỗ trống (holes) trên bề mặt hạt AgNPs. Các điện tử nóng này tham gia khử chọn lọc cation $\text{Ag}^+$ lên các mặt phẳng có năng lượng tự do cao, trong khi anion citrate và phân tử PVP đóng vai trò như các tác nhân bọc thụ động hóa mặt phẳng ${111}$, buộc các tinh thể phát triển theo phương hai chiều trong mặt phẳng.

Khi thêm muối vàng $\text{HAuCl}_4$, phản ứng khử bởi axit L-ascorbic ở môi trường kiềm $\text{pH} = 10,1$ diễn ra thuận lợi tại các cạnh mép ${110}$ có số phối trí thấp. Dữ liệu thực nghiệm được trực quan hóa rõ rệt thông qua các biểu đồ so sánh: đồ thị kích thước tinh thể tính theo công thức Debye-Scherrer cho thấy khi lượng $\text{HAuCl}_4$ tăng, kích thước hạt ở mặt ${111}$ giảm từ 14,2 nm xuống 6,8 nm; bảng phân tích hệ số tăng cường EF tại 10 đỉnh Raman đặc trưng của MB chứng minh sự gia tăng liên tục của tín hiệu khi tăng hàm lượng vàng. Sự tương thích hằng số mạng giữa Au và Ag loại bỏ hiện tượng sai hỏng mạng tại bề mặt phân cách, trong khi lớp vỏ Au ngăn cản hoàn toàn quá trình oxy hóa tự nhiên của bạc, giải quyết triệt để vấn đề mất ổn định quang học thường gặp ở các đế SERS nano bạc truyền thống.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Chuẩn hóa quy trình quang hóa quy mô bán công nghiệp: Nâng cấp công suất nguồn phát LED từ dải $0,5 - 1,2\text{ mW/cm}^2$ lên mức $5 - 10\text{ mW/cm}^2$ kết hợp hệ thống khuấy đảo tuần hoàn kín nhằm rút ngắn 50% thời gian chiếu xạ tạo mầm trong giai đoạn 2021-2022, do các phòng thí nghiệm vật liệu nano chuyên trách thực hiện.
  • Tích hợp đế SERS Ag-Au vào vi hệ lưu chất (Microfluidics): Thiết kế và chế tạo các chip cảm biến quang học tích hợp kênh dẫn mẫu microfluidic để phân tích tự động dòng chảy, hướng tới mục tiêu rút ngắn thời gian phát hiện độc chất xuống dưới 60 giây và hạ ngưỡng phát hiện đạt mức $10^{-8}$ M, do các nhóm kỹ sư quang điện tử và vi cơ điện tử phối hợp triển khai.
  • Mở rộng danh mục phát hiện dư lượng hóa chất cấm: Ứng dụng nền tảng đế nano $\text{Ag-Au}_{12}$ để xây dựng thư viện phổ dấu vân tay Raman cho các hóa chất độc hại khác trong bảo quản thực phẩm như Rhodamine B, Malachite Green và Chloramphenicol với mục tiêu hoàn thành bộ tiêu chuẩn kiểm nghiệm trong vòng 12 đến 24 tháng tới.
  • Phát triển ứng dụng quang nhiệt điều trị ung thư: Tận dụng khả năng điều chỉnh dải hấp thụ plasmon của ống và tấm nano AgAu về vùng hồng ngoại gần (NIR 800 - 2500 nm) để tiến hành các thử nghiệm in-vitro về hiệu ứng quang nhiệt, kích thích tiêu diệt chọn lọc tế bào khối u ở nhiệt độ trên $42^\circ\text{C}$ mà không làm tổn thương mô lành xung quanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quang học, Vật lý chất rắn: Nắm vững phương pháp luận quang hóa mầm, lý thuyết tán xạ Mie-Gans và quy trình phân tích phổ LSPR trên các cấu trúc nano kim loại bất đẳng hướng.
  • Kỹ thuật viên tại các trung tâm kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm: Ứng dụng quy trình chế tạo đế SERS giá thành thấp để phát hiện nhanh chóng các chất màu công nghiệp và phụ gia bị cấm ở nồng độ siêu vết mà không cần chuẩn bị mẫu phức tạp.
  • Kỹ sư R&D trong lĩnh vực cảm biến sinh học và thiết bị quang phổ: Tham khảo giải pháp chế tạo đế lưỡng kim chống oxy hóa có độ bền trên 8 tháng để tích hợp vào các thiết bị đo Raman cầm tay phục vụ hiện trường.
  • Nhà nghiên cứu trong lĩnh vực y sinh và vật liệu nano: Tiếp cận cơ chế điều chỉnh phổ hấp thụ plasmon trong vùng hồng ngoại gần nhằm thiết kế các hạt nano dẫn thuốc và tác nhân quang nhiệt trị liệu.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao cấu trúc nano lưỡng kim Ag-Au lại vượt trội hơn nano Ag hoặc Au đơn chất trong kỹ thuật SERS?
    Nano bạc đơn lẻ có hiệu ứng tăng cường trường điện từ rất mạnh nhưng dễ bị oxy hóa ngoài không khí, làm suy giảm tín hiệu nhanh chóng. Nano vàng có tính trơ hóa học cao nhưng cường độ plasmon yếu hơn. Cấu trúc lưỡng kim Ag-Au kết hợp hoàn hảo ưu điểm khuếch đại điện từ cực đại của lõi Ag và độ bền hóa học tuyệt đối của vỏ Au, duy trì tín hiệu SERS ổn định sau 8 tháng bảo quản.

  • Vai trò cốt lõi của ánh sáng đèn LED xanh lá 520 nm trong phản ứng tạo tấm nano bạc là gì?
    Ánh sáng LED xanh lá đóng vai trò kích thích quang hóa chọn lọc, tạo ra sự phân tách điện tích cực nhanh trên bề mặt các mầm hạt AgNPs 8 nm. Năng lượng photon kích hoạt quá trình chuyển dời điện tử nóng, thúc đẩy phản ứng khử ion $\text{Ag}^+$ lắng đọng có định hướng lên các mặt phẳng ${110}$ và kết tinh thành các tấm nano phẳng dị hướng.

  • Hệ số tăng cường Raman (EF) và giới hạn phát hiện xanh methylene của đế Ag-Au đạt được là bao nhiêu?
    Đế nano lưỡng kim $\text{Ag-Au}_{12}$ đạt hệ số tăng cường tín hiệu quang học EF vượt mức $10^8$ lần đối với phép đo hạt đơn lẻ và có thể đạt tới $10^{14}$ lần ở các điểm nóng tập trung. Giới hạn phát hiện thực nghiệm đối với chất màu xanh methylene đạt nồng độ cực thấp $10^{-7}$ M tại đỉnh dao động $1624\text{ cm}^{-1}$.

  • Tại sao mặt phẳng tinh thể ${111}$ lại chiếm ưu thế tuyệt đối trong cấu trúc tấm nano Ag-Au?
    Trong cấu trúc mạng tinh thể lập phương tâm mặt FCC, mặt phẳng ${111}$ có mật độ xếp chặt nguyên tử cao nhất đạt 91,04% và mức năng lượng tự do bề mặt thấp nhất. Các chất hoạt động bề mặt như PVP và citrate ưu tiên liên kết bền vững trên mặt ${111}$, làm giảm tốc độ phát triển theo phương thẳng đứng và ép tinh thể mở rộng theo phương ngang thành dạng tấm phẳng.

  • Quy trình chuẩn bị mẫu đo SERS trên đế nano Ag-Au được thực hiện như thế nào?
    Dung dịch nano Ag-Au sau khi tổng hợp được phủ đều lên bề mặt đế silicon và tích điện bằng nguồn điện một chiều 12V trong khoảng 30 phút. Sau đó, đế được ngâm trong dung dịch chất phân tích xanh methylene trong 2 giờ để các phân tử hấp phụ đồng đều lên các hot spots trước khi đưa vào hệ đo quang phổ Micro-Raman Horiba XploRa.

Kết luận

  • Chế tạo thành công cấu trúc nano lưỡng kim Ag-Au dạng tấm bất đẳng hướng bằng kỹ thuật quang hóa phát triển mầm sử dụng đèn LED 520 nm kết hợp phản ứng khử hóa học có kiểm soát.
  • Kiểm soát chính xác hình thái hạt từ mầm cầu 8 nm sang tấm phẳng tam giác, lục giác và đĩa nano có đường kính trung bình 50 nm, độ dày 15 nm với tỷ lệ khung hình đạt mức 4.
  • Xác định cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt FCC định hướng cao theo mặt phẳng ${111}$, tạo ra các hot spots điện trường plasmonic cực mạnh tại các góc nhọn và khe nano.
  • Đạt giới hạn phát hiện chất màu xanh methylene ở nồng độ siêu vết $10^{-7}$ M với độ bền quang học và khả năng chống oxy hóa vượt trội sau 8 tháng bảo quản trong môi trường tự nhiên.
  • Mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc ứng dụng vật liệu nano lưỡng kim làm cảm biến quang học SERS và tác nhân quang nhiệt trị liệu trong vùng hồng ngoại gần 800 - 2500 nm.

Để khai thác tối đa giá trị thực tiễn của công trình, các nhóm nghiên cứu và đơn vị kiểm nghiệm có thể ứng dụng trực tiếp quy trình chế tạo đế $\text{Ag-Au}_{12}$ vào việc phát triển các thiết bị cảm biến SERS cầm tay nhằm nâng cao hiệu quả giám sát an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.