I. Tổng quan về vật liệu graphitic carbon nitride g C3N4
Graphitic carbon nitride (g-C3N4) là polyme bán dẫn có cấu trúc dạng graphit, được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực quang xúc tác. Vật liệu này sở hữu cấu trúc tinh thể đặc trưng với khoảng cách liên lớp khoảng 0,326 nm tương tự than chì. G-C3N4 có độ rộng vùng cấm khoảng 2,7 eV, cho phép hấp thụ ánh sáng khả kiến hiệu quả. Vật liệu được tổng hợp từ các tiền chất giàu nitơ như melamin, urea, dicyanamide thông qua phương pháp nhiệt phân. Ưu điểm nổi bật của g-C3N4 bao gồm tính ổn định hóa học cao, khả năng kháng ăn mòn, chi phí chế tạo thấp và thân thiện với môi trường. Các phép đo XRD, SEM, FTIR, PL và UV-vis được sử dụng phổ biến để khảo sát cấu trúc và tính chất của vật liệu. Nghiên cứu tại Viện Hàn Lâm Khoa học Việt Nam đã hệ thống hóa quy trình chế tạo và đánh giá khả năng quang xúc tác của g-C3N4 dưới nhiều điều kiện khác nhau.
1.1. Cấu trúc tinh thể và tính chất quang học của g C3N4
Vật liệu g-C3N4 có cấu trúc tinh thể heptomg với các lớp phẳng liên kết yếu qua lực Van der Waals. Khoảng cách giữa các lớp đo bằng phép XRD xấp xỉ 0,326 nm. Tính chất quang học của vật liệu thể hiện qua vùng hấp thụ mạnh trong phổ UV-vis với cạnh hấp thụ tương ứng vùng khả kiến. Phổ FTIR cho thấy các nhóm chức đặc trưng như C=N, C-N và N-H. Phổ huỳnh quang PL phản ánh tốc độ tái kết hợp cặp electron-lỗ trống, yếu tố quyết định hiệu suất quang xúc tác của vật liệu.
1.2. Phương pháp tổng hợp và tiền chất chế tạo g C3N4
Phương pháp nhiệt phân là kỹ thuật chính để tổng hợp g-C3N4 từ các tiền chất giàu nitơ. Melamin, urea và dicyanamide là những tiền chất được sử dụng phổ biến nhất. Quá trình nhiệt phân thường thực hiện trong điều kiện không khí hoặc khí trơ ở nhiệt độ 500-600°C. Thời gian nung và tốc độ gia nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc, độ tinh thể và diện tích bề mặt của sản phẩm. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều kiện nhiệt phân phù hợp giúp tối ưu hóa tính chất quang học và khả năng quang xúc tác của vật liệu g-C3N4.
II. Các thách thức và hạn chế của g C3N4 trong quang xúc tác
Mặc dù g-C3N4 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, vật liệu này vẫn tồn tại những hạn chế đáng kể trong ứng dụng quang xúc tác. Hạn chế lớn nhất là tốc độ tái kết hợp cặp electron-lỗ trống quang sinh quá nhanh, làm giảm hiệu suất phản ứng quang xúc tác. Diện tích bề mặt của g-C3N4 thông thường còn hạn chế, dẫn đến khả năng hấp phụ chất ô nhiễm thấp. Độ rộng vùng cấm khoảng 2,7 eV cũng giới hạn phạm vi hấp thụ ánh sáng. Hiệu quả quang xúc tác của g-C3N4 tinh khiết chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Đặc biệt, số lượng công bố khoa học về vật liệu này tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Việc nghiên cứu một cách hệ thống nhằm tìm ra phương pháp thực nghiệm phù hợp và vật liệu thành phần tối ưu cho việc chế tạo composite nền g-C3N4 có hiệu suất cao cần được quan tâm phát triển. Các yếu tố như nhiệt độ nung và thời gian xử lý nhiệt cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.
2.1. Tốc độ tái kết hợp cặp electron lỗ trống cao
2.2. Diện tích bề mặt và khả năng hấp phụ hạn chế
III. Phương pháp cải thiện tính chất quang xúc tác của g C3N4
Nhiều phương pháp đã được nghiên cứu để khắc phục hạn chế và nâng cao hiệu suất quang xúc tác của g-C3N4. Phương pháp pha tạp nguyên tố như boron, lưu huỳnh, phốt pho vào cấu trúc g-C3N4 giúp điều chỉnh độ rộng vùng cấm và giảm tốc độ tái kết hợp electron-lỗ trống. Tạo composite bằng cách kết hợp g-C3N4 với các vật liệu bán dẫn khác như TiO2, ZnO, BiVO4 là hướng nghiên cứu được quan tâm nhiều. Cấu trúc mao quản cũng được áp dụng để tăng diện tích bề mặt và khả năng hấp phụ. Phương pháp nhiệt phân tối ưu với thời gian nung phù hợp cho phép cải thiện độ tinh thể và tính chất quang học. Nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên đã chỉ ra rằng composite trên nền g-C3N4 cho hiệu suất quang xúc tác cao hơn đáng kể so với g-C3N4 tinh khiết. Các phép đo UV-vis và PL được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các phương pháp biến tính.
3.1. Kỹ thuật pha tạp nguyên tố vào cấu trúc g C3N4
3.2. Chế tạo vật liệu composite nền g C3N4
IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng của vật liệu g C3N4
Nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang xúc tác của hệ vật liệu g-C3N4 đã đạt được nhiều kết quả có giá trị. Vật liệu g-C3N4 được tổng hợp thành công từ melamin bằng phương pháp nhiệt phân với điều kiện tối ưu. Kết quả XRD xác nhận cấu trúc tinh thể dạng graphit với khoảng cách liên lớp đặc trưng. Phổ FTIR cho thấy các nhóm chức C=N, C-N và N-H đặc trưng của g-C3N4. Khả năng quang xúc tác được đánh giá qua phản ứng phân hủy chất nhuộm RhB dưới ánh sáng khả kiến. Các mẫu có thời gian nung dài hơn cho hiệu suất quang xúc tác tốt hơn. Kết quả này được giải thích bởi vai trò của diện tích bề mặt lớn, thời gian tách cặp electron-lỗ trống dài và sự thu hẹp độ rộng vùng cấm. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển vật liệu quang xúc tác mới cho xử lý ô nhiễm môi trường tại Việt Nam.