Tổng quan nghiên cứu

Quang phổ tán xạ Raman truyền thống là công cụ phân tích cấu trúc phân tử mạnh mẽ nhưng lại bị giới hạn bởi hiệu suất tán xạ vô cùng nhỏ, thông thường chỉ có khoảng 1 photon bị tán xạ không đàn hồi trên tổng số 10 triệu photon tới. Để giải quyết rào cản này, kỹ thuật quang phổ Raman tăng cường bề mặt (SERS) đã ra đời, cho phép khuếch đại tín hiệu Raman lên hàng triệu lần khi phân tử chất phân tích hấp phụ trên bề mặt kim loại có cấu trúc nano. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là chế tạo các đế cảm biến SERS có độ sạch cao, độ nhạy vượt trội, chi phí sản xuất thấp và quy trình chế tạo thân thiện với môi trường nhằm thay thế các phương pháp hóa học ướt vốn thường để lại tồn dư hóa chất khử độc hại.

Mục tiêu cụ thể của công trình là nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật ăn mòn laser xung trong môi trường chất lỏng để chế tạo các hạt keo nano vàng (Au), hạt keo nano bạc (Ag) có độ tinh khiết cao, đồng thời tạo ra độ nhám kích thước nano trên bề mặt kim loại đồng (Cu). Sau đó, các hạt nano kim loại quý được kết hợp với bề mặt đồng khắc laser để hình thành các đế SERS có độ nhạy cao nhằm nhận biết phẩm màu công nghiệp Malachite Green – một chất kháng khuẩn bị cấm sử dụng trong nuôi trồng thủy sản.

Nghiên cứu được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Quang lượng tử, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2019. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc khi làm chủ công nghệ chế tạo đế cảm biến quang học nano, mở ra khả năng phát hiện dư lượng hóa chất độc hại ở ngưỡng nồng độ vết chỉ 0,1 ppm (tương đương 100 ppb), cải thiện độ nhạy phát hiện lên tới 10.000 lần so với bề mặt phẳng thông thường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên hai nền tảng lý thuyết cốt lõi về tán xạ ánh sáng và hiệu ứng quang học phi tuyến tính:

Thứ nhất, lý thuyết tán xạ Raman theo quan điểm cổ điển và lượng tử. Theo quan điểm cổ điển, ánh sáng kích thích làm cảm ứng mô-men lưỡng cực điện của phân tử thông qua độ phân cực; sự thay đổi độ phân cực theo tọa độ dao động hạt nhân tạo ra các thành phần bức xạ ở tần số Stokes và đối Stokes. Theo quan điểm cơ học lượng tử, hiện tượng này tương ứng với sự chuyển dời năng lượng giữa photon ánh sáng và các mức dao động phân tử khi xảy ra va chạm không đàn hồi.

Thứ hai, cơ chế tăng cường bề mặt SERS gồm cơ chế tăng cường điện từ và cơ chế tăng cường hóa học. Cơ chế tăng cường điện từ đóng vai trò chủ đạo, xuất phát từ hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt định xứ (LSPR) của các điện tử tự do trong cấu trúc hạt nano kim loại quý dưới tác dụng của điện trường sóng ánh sáng tới. Sự kích thích này tạo ra điện trường cục bộ cực mạnh tại bề mặt hạt, làm cho cường độ tín hiệu SERS tăng tỷ lệ thuận với lũy thừa bậc 4 của cường độ trường quang học cục bộ. Cơ chế này đóng góp hệ số khuếch đại tín hiệu từ 10^6 đến 10^8 lần. Cơ chế hóa học đóng góp hệ số tăng cường khoảng 10 đến 10^2 lần thông qua sự dịch chuyển điện tích giữa các orbital phân tử bị chiếm cao nhất (HOMO), orbital phân tử không bị chiếm thấp nhất (LUMO) của chất hấp phụ với mức năng lượng Fermi của kim loại.

Các khái niệm chính được sử dụng xuyên suốt gồm: cộng hưởng plasmon bề mặt định xứ (LSPR), hiệu ứng điểm nóng điện từ (hot spots), ăn mòn laser trong chất lỏng (PLAL), và hệ số tăng cường tán xạ (Enhancement Factor).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu thực nghiệm gồm 3 hệ hạt nano kim loại và 15 nhóm mẫu đế đồng được xử lý ở các điều kiện chiếu xạ khác nhau. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thực nghiệm có kiểm soát chặt chẽ các thông số vật lý độc lập (công suất laser, thời gian xung, số lượt phủ hạt nano) nhằm so sánh đối chứng trực tiếp với mẫu bề mặt đồng phẳng chưa qua xử lý.

Hệ thống thiết bị và phương pháp phân tích được lựa chọn dựa trên các tiêu chuẩn quang phổ học và vật lý bề mặt hiện đại:

  • Kỹ thuật ăn mòn laser: Sử dụng nguồn laser Nd:YAG Quanta Ray Pro 230 hoạt động ở bước sóng 1064 nm, độ rộng xung 8 ns, tần số lặp lại 10 Hz. Phương pháp này được lựa chọn vì tạo ra hạt nano trong dung môi tinh khiết mà không cần chất khử hay chất bao phủ bề mặt, giữ cho bề mặt hạt hoàn toàn sạch để các phân tử chất phân tích tiếp xúc trực tiếp.
  • Kỹ thuật phân tích cấu trúc và hình thái: Kính hiển vi điện tử truyền qua TEM (JEOL JEM-1010) và kính hiển vi điện tử quét SEM được sử dụng để phân tích hình thái bề mặt và kích thước hạt; phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể; máy quang phổ hấp thụ UV-Vis (Shimadzu UV-2450) đo phổ cộng hưởng plasmon bề mặt; phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) định lượng nồng độ hạt.
  • Phép đo quang phổ vi Raman: Sử dụng hệ máy quang phổ kế micro-Raman LabRAM HR 800 HORIBA với bước sóng kích thích laser 632,8 nm để ghi nhận tín hiệu tán xạ của chất phân tích Malachite Green ở các dải nồng độ từ 0,1 ppm đến 1000 ppm. Timeline nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện hoàn chỉnh trong năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã ghi nhận bốn phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, chế tạo thành công hạt nano vàng (Au) trong môi trường ethanol tinh khiết với công suất laser trung bình 450 mW trong thời gian chiếu xạ 15 phút. Phân tích ảnh hiển vi TEM cho thấy các hạt nano Au có dạng gần hình cầu, kích thước phân bố trong khoảng từ 5 nm đến 25 nm, tập trung chủ yếu từ 10 nm đến 15 nm với kích thước hạt trung bình là 13 nm. Phổ hấp thụ UV-Vis cho đỉnh hấp thụ plasmon đặc trưng tại bước sóng 523 nm. Phép đo AAS xác định nồng độ hạt nano vàng đạt khoảng 97,4 mg/l và giản đồ XRD khẳng định cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt.

Thứ hai, chế tạo thành công hạt nano bạc (Ag) trong ethanol với cùng thông số laser 450 mW và 15 phút chiếu sáng. Hạt nano Ag có kích thước phân bố từ 5 nm đến 60 nm, kích thước trung bình 31 nm, cho đỉnh hấp thụ cộng hưởng plasmon mạnh và sắc nét tại bước sóng 412 nm. Nồng độ hạt nano Ag trong dung dịch đạt mức 43 mg/l với giản đồ XRD thể hiện các đỉnh nhiễu xạ tinh thể sắc nét tại các góc 2-theta là 38,1 độ, 44,4 độ và 64,4 độ.

Thứ ba, xác lập thành công thông số tối ưu để tạo độ nhám nano trên bề mặt đồng (CuK) trong nước cất với công suất laser 250 mW và thời gian chiếu sáng 5 phút. Vết khắc laser tạo thành một vành tròn đồng tâm có độ rộng dải nhám 700 µm, đường kính trong 3,1 mm và đường kính ngoài 4,5 mm. Khảo sát ảnh SEM cho thấy mốc thời gian 5 phút tạo ra mật độ hạt nano Cu phân bố đồng đều và dày đặc nhất; trong khi mốc 1 phút cho mật độ hạt rất thưa và mốc 10 phút gây biến dạng nhiệt, nóng chảy và làm hạt bị co cụm kích thước lớn.

Thứ tư, cấu trúc đế lai 5Au/CuK và 5Ag/CuK (phủ 5 lớp hạt nano trên nền đồng khắc laser) đem lại hiệu quả tăng cường tín hiệu vượt trội. Khi đo phổ phân tử Malachite Green, đế đồng phẳng (CuF) chỉ phát hiện được tín hiệu yếu ở nồng độ rất cao 1000 ppm, bề mặt CuK không hạt nano phát hiện được ở 10 ppm, nhưng đế 5Au/CuK và 5Ag/CuK cho phép thu được đầy đủ các dải phổ dao động đặc trưng ở nồng độ siêu vết 0,1 ppm. Điều này chứng minh hiệu quả tăng cường độ nhạy của đế lai lên tới 10.000 lần (tăng 100% khả năng phát hiện ở ngưỡng microgam trên lít).

Thảo luận kết quả

Các kết quả thực nghiệm có thể được biểu diễn trực quan qua các biểu đồ phổ hấp thụ UV-Vis, biểu đồ cột phân bố kích thước hạt từ ảnh TEM, giản đồ nhiễu xạ tia X và bảng tổng hợp các đỉnh dao động phân tử SERS. Cụ thể, phổ SERS của Malachite Green trên đế 5Au/CuK ghi nhận rõ ràng các đỉnh dao động: đỉnh rất mạnh tại 1616 cm^-1 tương ứng với dao động kéo dãn trong mặt phẳng của vòng C-C; đỉnh 1396 cm^-1 và 1172 cm^-1 tương ứng với dao động kéo dãn liên kết N-Phenyl và liên kết C-H trong mặt phẳng; các đỉnh trung bình tại 1218 cm^-1 và 915 cm^-1 gán cho dao động ngoài mặt phẳng C-H.

Nguyên nhân tạo nên sự tăng cường vượt trội này là do cấu trúc lai tạo hiệu ứng cộng hưởng điện từ kép. Bề mặt đồng sau khi ăn mòn laser hình thành các cấu trúc nhô cao và rãnh lõm kích thước nano, đóng vai trò như các bẫy quang học vi mô. Khi các hạt nano Au hoặc Ag được nhỏ phủ lên bề mặt này, chúng định vị dày đặc trong các khe hẹp, tạo ra mật độ "hot spots" cực lớn với trường điện từ cục bộ tăng vọt. So với các nghiên cứu sử dụng đế SERS trên nền thủy tinh phẳng hoặc silic vi cơ điện tử, cấu trúc trên nền đồng khắc laser vừa sở hữu độ bám dính cơ học tốt hơn, vừa tận dụng được chính hiệu ứng plasmon của nền kim loại đồng. Chi phí vật liệu tấm đồng thấp hơn khoảng 80% so với phiến silic đơn tinh thể, tạo lợi thế thương mại hóa vượt trội.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện và đưa công nghệ chế tạo đế SERS bằng kỹ thuật laser vào ứng dụng phân tích thực tế, bốn giải pháp cụ thể được đề xuất như sau:

Thứ nhất, tự động hóa và mở rộng diện tích gia công bề mặt nhám nano. Cần tích hợp đầu quét chùm tia laser quang học Galvo cùng bàn dịch chuyển tự động CNC 3 trục để mở rộng diện tích vết khắc từ dạng vành tròn 700 µm lên dạng mảng phẳng 20 mm x 20 mm. Mục tiêu nâng công suất chế tạo lên 50 đế mỗi giờ (tăng năng suất 300%), thực hiện trong lộ trình từ 6 đến 12 tháng, do các kỹ sư và chuyên gia tại các trung tâm phát triển công nghệ laser phụ trách.

Thứ hai, phát triển lớp bọc bảo vệ cấu trúc nano chống oxy hóa. Tiến hành phủ một lớp điện môi siêu mỏng SiO2 hoặc Al2O3 có độ dày từ 2 nm đến 5 nm bằng phương pháp lắng đọng lớp nguyên tử (ALD) lên trên đế Ag/CuK và Au/CuK. Giải pháp này nhằm mục tiêu duy trì độ ổn định tín hiệu quang phổ trên 90% sau 90 ngày bảo quản trong không khí, thực hiện trong thời gian 12 tháng, do nhóm nghiên cứu vật liệu tiên tiến đảm nhiệm.

Thứ ba, tích hợp đế cảm biến vào hệ thiết bị quang phổ Raman cầm tay phục vụ kiểm tra hiện trường. Thiết kế các ngàm giữ đế tiêu chuẩn tương thích với đầu đo quang học của máy Raman di động sử dụng bước sóng 632,8 nm hoặc 785 nm. Mục tiêu rút ngắn thời gian phân tích độc chất Malachite Green xuống dưới 5 phút trên mỗi mẫu thử tại các đầm nuôi thủy sản, thực hiện trong 18 tháng, do doanh nghiệp sản xuất thiết bị phân tích phối hợp cùng cơ quan kiểm định chất lượng.

Thứ tư, xây dựng bộ cơ sở dữ liệu phổ SERS chuẩn cho các chất cấm trong nông nghiệp và thực phẩm. Mở rộng thử nghiệm nhận diện từ 15 đến 20 hoạt chất bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu họ phospho hữu cơ và chất bảo quản thực phẩm độc hại trên nền đế Au/CuK, hướng tới độ chính xác nhận dạng đạt trên 98%, hoàn thành trong 24 tháng, do Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm chủ trì.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

Thứ nhất, các nhà nghiên cứu và kỹ sư trong lĩnh vực Quang học, Vật lý Quang tử và Khoa học Vật liệu Nano. Nhóm đối tượng này có thể tiếp cận quy trình ăn mòn laser xung trong chất lỏng để tổng hợp hạt keo kim loại quý siêu sạch không chứa tạp chất hóa học, ứng dụng cho các cấu trúc cộng hưởng plasmonic tiên tiến.

Thứ hai, cán bộ kiểm nghiệm và chuyên gia phân tích an toàn vệ sinh thực phẩm và môi trường. Luận văn cung cấp quy trình phân tích phát hiện nhanh phẩm nhuộm Malachite Green ở nồng độ vết 0,1 ppm, là tài liệu tham khảo đắc lực để xây dựng các quy trình thử nghiệm nhanh dư lượng kháng sinh trong thủy hải sản xuất khẩu.

Thứ ba, giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Vật lý, Hóa phân tích và Công nghệ Bán dẫn. Công trình là nguồn tài liệu học thuật hoàn chỉnh về kỹ thuật quang phổ Raman, cơ chế tăng cường bề mặt SERS, các phương pháp hiển vi điện tử TEM, SEM và kỹ thuật nhiễu xạ tia X.

Thứ tư, các doanh nghiệp khởi nghiệp và đơn vị sản xuất thiết bị cảm biến y sinh. Doanh nghiệp có thể khai thác giải pháp công nghệ chế tạo đế SERS trên nền kim loại đồng giá rẻ nhằm thương mại hóa các bộ kit xét nghiệm nhanh độc chất với chi phí thấp và độ nhạy cao.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp ăn mòn laser trong chất lỏng có ưu điểm gì so với phương pháp tổng hợp hóa học truyền thống? Phương pháp ăn mòn laser tạo ra các hạt nano Au và Ag có độ tinh khiết gần như tuyệt đối vì hoàn toàn không sử dụng các tiền chất hóa học hay tác nhân khử như sodium citrate hay NaBH4. Nhờ đó, bề mặt hạt nano không bị bao phủ bởi lớp hóa chất dư thừa, giúp phân tử chất phân tích tiếp xúc trực tiếp với bề mặt kim loại, tăng cường tối đa biên độ trường điện từ và loại bỏ các đỉnh phổ tạp.

Tại sao bề mặt đồng khắc laser (CuK) lại tăng cường tín hiệu SERS ngay cả khi chưa phủ hạt nano vàng? Bản thân quá trình chiếu xạ laser xung Nd:YAG công suất 250 mW lên bề mặt đồng trong nước cất đã làm bốc bay và ngưng tụ vật liệu, tạo nên lớp nhám vi mô gồm các hạt nano đồng phân bố dày đặc. Cấu trúc nhám cỡ nano này kích thích hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ của đồng, giúp tín hiệu Raman của Malachite Green tăng vọt so với bề mặt đồng phẳng nhẵn bóng.

Kích thước tối ưu của các hạt nano kim loại trong nghiên cứu này là bao nhiêu? Nghiên cứu xác định hạt nano Au có kích thước trung bình 13 nm (dải phân bố 5 - 25 nm) và hạt nano Ag có kích thước trung bình 31 nm (dải phân bố 5 - 60 nm). Đây là dải kích thước tối ưu nằm trong khoảng 10 đến 100 nm, phù hợp với lý thuyết tán xạ điện từ để kích thích mạnh mode dao động plasmon lưỡng cực mà không gây ra hiện tượng tán xạ đa cực không bức xạ.

Giới hạn phát hiện thực tế đối với Malachite Green trên đế SERS lai chế tạo được là bao nhiêu? Đế lai 5Au/CuK và 5Ag/CuK cho phép ghi nhận rõ ràng các đỉnh dao động phân tử đặc trưng của Malachite Green ở nồng độ cực thấp là 0,1 ppm (tương đương 100 microgam trên lít hoặc 100 ppb). Kết quả này cho thấy độ nhạy phát hiện tăng gấp 10.000 lần so với phép đo phổ Raman thông thường trên bề mặt đồng phẳng (1000 ppm).

Tại sao số lớp phủ 5 lớp hạt nano (5Au/CuK) lại mang lại hiệu quả tăng cường tốt nhất? Khi phủ 3 lớp, mật độ hạt nano Au trên bề mặt vết khắc đồng còn thưa thớt, khoảng cách giữa các hạt lớn nên số lượng điểm nóng điện từ tạo ra còn hạn chế. Khi tăng lên 5 lớp, mật độ hạt đạt độ bao phủ tối ưu và tạo ra các khe hở nano lý tưởng để khuếch đại điện trường. Nếu tăng lên 7 lớp, các hạt nano bắt đầu chồng chất, vón cục dày đặc làm suy giảm trường điện từ bề mặt và làm giảm tín hiệu SERS.

Kết luận

  • Luận văn đã làm chủ quy trình công nghệ chế tạo hạt nano vàng kích thước trung bình 13 nm và hạt nano bạc kích thước trung bình 31 nm bằng kỹ thuật ăn mòn laser xung Nd:YAG 1064 nm trong ethanol tinh khiết, đảm bảo độ sạch bề mặt tuyệt đối.
  • Xác lập thành công thông số tối ưu để tạo độ nhám nano dạng vành tròn rộng 700 µm trên tấm đồng kim loại bằng laser trong nước cất với công suất 250 mW và thời gian chiếu xạ 5 phút.
  • Phát triển thành công cấu trúc đế cảm biến SERS lai (5Au/CuK và 5Ag/CuK) với mật độ điểm nóng điện từ dày đặc, mang lại hiệu ứng tăng cường quang phổ Raman vượt trội.
  • Ứng dụng xuất sắc đế cảm biến tự chế tạo để phát hiện thành công chất độc hại Malachite Green ở nồng độ siêu vết 0,1 ppm, nâng cao độ nhạy lên 10.000 lần so với đế kim loại phẳng.
  • Định hướng trong 12 đến 24 tháng tới tập trung tự động hóa dây chuyền khắc laser và phủ lớp bảo vệ chống oxy hóa để thương mại hóa sản phẩm.

Các đơn vị nghiên cứu, phòng thí nghiệm kiểm định an toàn thực phẩm và doanh nghiệp công nghệ quan tâm đến giải pháp chế tạo đế cảm biến SERS giá thành thấp xin vui lòng liên hệ trực tiếp với nhóm tác giả tại Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội để phối hợp thử nghiệm và tiếp nhận chuyển giao công nghệ.