Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng nổi bật, đóng vai trò quan trọng trong thị trường kỹ thuật số Đông Nam Á. Lĩnh vực này thể hiện tính linh hoạt và khả năng phục hồi rõ nét trước các biến động kinh tế toàn cầu, thúc đẩy sự phát triển của hệ thống logistics, rút ngắn thời gian giao hàng và mở rộng độ phủ của nhiều nền tảng mua sắm trực tuyến. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng gặp phải những rào cản nhất định, bao gồm tính cạnh tranh gia tăng đối với các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, giới hạn hạ tầng kỹ thuật, khung quy định pháp lý và vấn đề niềm tin của người tiêu dùng.
Bên cạnh các yếu tố trên, phương thức thanh toán điện tử (electronic payment) trên các nền tảng TMĐT tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều trở ngại thực tế:
- Thiếu hụt niềm tin vào giao dịch trực tuyến: Nhiều người tiêu dùng e ngại về tính bảo mật, rủi ro gian lận mạng (cyber fraud) hoặc các giao dịch trái phép.
- Hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ: Hệ thống thanh toán đang trong giai đoạn phát triển, đôi khi xảy ra tình trạng gián đoạn kết nối hoặc lỗi xử lý giao dịch.
- Rào cản nhận thức và thói quen: Một bộ phận người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ lớn tuổi, chưa hiểu rõ cách thức sử dụng; đồng thời thói quen thanh toán bằng tiền mặt (cash-based transactions) vốn ăn sâu trong văn hóa tiêu dùng tạo nên sức ỳ lớn đối với việc chuyển đổi sang thanh toán số.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Lê Thị Nhung (Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán điện tử khi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của người dân Hà Nội" (Research on factors influencing electronic payment when shopping online on e-commerce platform of Hanoi people), dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Minh Quang (tháng 10/2023).
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận và sử dụng thanh toán điện tử của người dân Hà Nội khi mua hàng trên sàn TMĐT; từ đó đề xuất các giải pháp cho các bên liên quan.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận phương thức thanh toán điện tử của người dân Hà Nội khi mua sắm trên sàn TMĐT.
- Đo lường và lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố đến việc chấp nhận thanh toán điện tử.
- Đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị phù hợp cho các sàn TMĐT nhằm thu hút người dùng tại Hà Nội.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến việc chấp nhận phương thức thanh toán điện tử của người dân Hà Nội khi mua sắm trên sàn TMĐT?
- Mức độ tác động của các yếu tố này đến quyết định chấp nhận thanh toán điện tử của người dân Hà Nội như thế nào?
- Những khuyến nghị và hàm ý nào cần được đưa ra cho các nền tảng thương mại điện tử nhằm gia tăng tỷ lệ chấp nhận thanh toán điện tử tại khu vực Hà Nội?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến việc chấp nhận thanh toán điện tử khi mua hàng qua sàn TMĐT của người dân Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu từ tháng 09/2023 đến tháng 10/2023.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá các nhân tố hành vi, kỹ thuật, niềm tin, thói quen tiền mặt và đề xuất khuyến nghị cho các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán, người bán hàng trực tuyến và cơ quan quản lý.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kết hợp và mở rộng của 4 mô hình hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ kinh điển:
- Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích hành vi thông qua hai biến số tiền đề là Thái độ (Attitudes) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norms).
- Lý thuyết Hành vi Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1985): Mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung yếu tố Kiểm soát hành vi cảm nhận (Perceived Behavioral Control) nhằm phản ánh nhận thức về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành vi.
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) (Davis, 1989): Tập trung vào hai nhận thức cốt lõi là Cảm nhận tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU).
- Mô hình Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) (Venkatesh et al., 2003, 2012): Tích hợp 4 yếu tố then chốt gồm Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy), Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), và Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions).
Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả tích hợp các yếu tố từ UTAUT, bổ sung thêm biến Niềm tin (Trust in retailer) và Thói quen dùng tiền mặt (Cash Habit) để kiểm định tác động tới việc Chấp nhận thanh toán điện tử (Adoption of Electronic Payment).
| Mã giả thuyết |
Nội dung giả thuyết nghiên cứu |
Chiều tác động giả định |
| H1 |
Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy) có tác động tích cực đến việc chấp nhận thanh toán điện tử của người dân Hà Nội. |
(+) |
| H2 |
Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy) có tác động tích cực đến việc chấp nhận thanh toán điện tử của người dân Hà Nội. |
(+) |
| H3 |
Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) có tác động tích cực đến việc chấp nhận thanh toán điện tử của người dân Hà Nội. |
(+) |
| H4 |
Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions) có tác động tích cực đến việc chấp nhận thanh toán điện tử của người dân Hà Nội. |
(+) |
| H5 |
Niềm tin vào người bán/sàn (Trust) có tác động tích cực đến việc chấp nhận thanh toán điện tử của người dân Hà Nội. |
(+) |
| H6 |
Thói quen sử dụng tiền mặt (Cash Habit) có tác động tiêu cực đến việc chấp nhận thanh toán điện tử của người dân Hà Nội. |
(-) |
Phương pháp thu thập dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các bài báo khoa học trong và ngoài nước, báo cáo thị trường TMĐT, dữ liệu từ các tổ chức tài chính và trang web chính thức của các nền tảng TMĐT.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 2 phần: Thông tin nhân khẩu học/hành vi và Đánh giá thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Khảo sát được triển khai qua Google Forms và phát phiếu trực tiếp tại Hà Nội. Tổng số mẫu thu về được sử dụng trong các phân tích thống kê là 354 người trả lời.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) phi xác suất.
Phương pháp phân tích dữ liệu
Quy trình phân tích dữ liệu định lượng được thực hiện qua các bước kỹ thuật chuẩn mực:
- Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Đánh giá tần số, tỷ lệ phần trăm, mức độ nhận biết và hành vi sử dụng các phương thức thanh toán.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiêu chuẩn hệ số Alpha $\ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.3$.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Kiểm định điều kiện KMO $\ge 0.5$, Bartlett's Test có $p\text{-value} < 0.05$, giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Cumulative Variance) $> 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.5$.
- Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariate Linear Regression): Đánh giá mức độ phù hợp mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F ($p < 0.05$) và kiểm định t cho từng hệ số hồi quy riêng phần ($p < 0.05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu (Theoretical Basis and Literature Review)
Chương 1 hệ thống hóa định nghĩa về các khái niệm cốt lõi:
- Thanh toán điện tử (Electronic Payment): Việc chuyển giao giá trị tiền tệ thông qua các mạng máy tính và thiết bị số mà không cần tiền mặt vật lý (trích dẫn Kabir et al., 2008; Fatonah et al., 2010; Ali et al., 2019; Lin & Nguyen, 2011).
- Sàn thương mại điện tử (E-commerce Platform): Hệ thống kỹ thuật số tích hợp cho phép hiển thị hàng hóa, quản trị đơn hàng, xử lý giao dịch và tương tác trực tuyến giữa người mua và người bán (Putri et al.; Hong & Zhu; Haryanti & Subriadi).
- Mua sắm trực tuyến (Online Shopping): Quy trình tìm kiếm thông tin, lựa chọn sản phẩm và thực hiện giao dịch thanh toán qua môi trường mạng (Rose & Dhandayudham, 2014; Tsao & Tseng, 2011).
Chương này cũng tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam và quốc tế (Roy & Sinha, 2014; Liébana-Cabanillas et al., 2018; Nguyen Hong Quan, 2021; Oliveira et al., 2016; Shankar & Datta, 2018; Alshurideh et al., 2021; Pham Thi Ngoc Anh et al., 2023; Tran Thi Khanh Tram, 2022; Dang Thi Minh Nguyet et al., 2021; Nguyen Thi Nhu Quynh, 2021). Từ đó, tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu (research gaps) về tác động của yếu tố văn hóa địa phương đặc thù tại Hà Nội, khung chính sách quản lý và sự biến chuyển nhanh chóng của hạ tầng công nghệ mới.
Chương 2: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)
Chương 2 trình bày cấu trúc 24 biến quan sát đo lường 7 khái niệm nghiên cứu được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước:
| Khái niệm / Thang đo |
Số biến quan sát |
Ký hiệu |
Nguồn kế thừa |
| Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy) |
3 |
PE1 - PE3 |
Roy & Sinha (2014); Liébana-Cabanillas et al. (2018) |
| Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy) |
4 |
EE1 - EE4 |
Roy & Sinha (2014); Nguyen Hong Quan (2021); Tran Thi Khanh Tram (2022) |
| Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) |
3 |
SI1 - SI3 |
Liébana-Cabanillas et al. (2018); Dang Thi Minh Nguyet et al. (2021) |
| Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions) |
4 |
FC1 - FC4 |
Liébana-Cabanillas et al. (2018); Tran Thi Khanh Tram (2022) |
| Niềm tin vào người bán (Trust in retailer) |
3 |
TR1 - TR3 |
Dang Thi Minh Nguyet et al. (2021) |
| Thói quen dùng tiền mặt (Cash Habit) |
4 |
CH1 - CH4 |
Pham Thi Ngoc Anh et al. (2023); Tran Thi Khanh Tram (2022) |
| Chấp nhận thanh toán điện tử (Adoption of E-payment) |
3 |
AD1 - AD3 |
Nguyen Hong Quan (2021); Dang Thi Minh Nguyet et al. (2021); Nguyen Thi Nhu Quynh (2021) |
Chương này cũng thiết lập nguyên tắc chọn cỡ mẫu dựa theo quy chuẩn của Hair et al. (2014) với tỷ lệ tối thiểu $5:1$ (tương đương tối thiểu $24 \times 5 = 120$ quan sát) và tiêu chuẩn hồi quy của Green (1991) ($N \ge 50 + 8m$).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Research Result and Discussion)
Chương 3 công bố các dữ liệu thống kê mô tả về thói quen, mức độ nhận diện và thực tế sử dụng phương thức thanh toán của mẫu khảo sát ($N = 354$):
1. Mức độ nhận biết các phương thức thanh toán điện tử (Bảng 3.1):
- Thẻ tín dụng (Credit Card) có độ nhận diện cao nhất: 60.2% (213 người).
- Mobile Banking đạt tỷ lệ nhận biết 54.8%.
- Thẻ ghi nợ (Debit Card) và Thẻ trả trước (Prepaid Card) cùng đạt mức nhận biết 48.0%.
- Ví điện tử (E-wallet) và Thanh toán qua mã QR (QR payment) có mức nhận biết thấp hơn, ở ngưỡng 20.0%.
2. Mức độ sử dụng thực tế các phương thức thanh toán điện tử (Bảng 3.2):
- Thẻ tín dụng được sử dụng nhiều nhất: 49.2% (174 người).
- Mobile Banking chiếm 42.4%.
- Thẻ trả trước chiếm 41.0%.
- Thẻ ghi nợ chiếm 37.3%.
- Ví điện tử và QR code đạt 18.0%.
- Phương thức khác (Others): 2.8%.
3. Tần suất sử dụng thanh toán điện tử (Bảng 3.3):
| Tần suất sử dụng |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
Tỷ lệ tích lũy (%) |
| Luôn luôn (Always) |
28.0% |
28.0% |
| Thường xuyên (Often) |
37.0% |
65.0% |
| Thỉnh thoảng (Sometimes) |
23.0% |
88.0% |
| Hiếm khi (Seldom) |
10.9% |
98.9% |
| Không bao giờ (Never) |
1.1% |
100.0% |
Chương này cũng tuần tự thực hiện các kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính nhằm xác định các yếu tố có ý nghĩa thống kê đối với hành vi chấp nhận thanh toán điện tử.
Chương 4: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendation)
Tổng kết các phát hiện nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp phân bổ theo 3 nhóm đối tượng:
- Đối với các đơn vị cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử (Electronic Payment Providers): Tối ưu hóa giao diện ứng dụng, nâng cao tính bảo mật và mã hóa dữ liệu, cải thiện tốc độ giao dịch và mở rộng các chương trình liên kết ưu đãi.
- Đối với các gian hàng/người bán trực tuyến (Online Stores): Tăng cường tính minh bạch của thông tin sản phẩm và hình ảnh, đảm bảo giao hàng chính xác để củng cố niềm tin của người mua đối với giao dịch trực tuyến.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Regulatory Agency): Hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo vệ người tiêu dùng số, ban hành các quy chuẩn kỹ thuật an toàn thông tin và thúc đẩy các chính sách hỗ trợ phát triển xã hội không dùng tiền mặt.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập bức tranh thực trạng về hành vi thanh toán trực tuyến tại Hà Nội: Tỷ lệ người tiêu dùng sử dụng phương thức thanh toán điện tử ở mức độ "Luôn luôn" và "Thường xuyên" chiếm tới 65.0%, trong khi tỷ lệ "Không bao giờ" sử dụng chỉ chiếm 1.1%.
- Nhận diện phương thức thanh toán: Thẻ tín dụng (nhận biết 60.2%, sử dụng 49.2%) và Mobile Banking (nhận biết 54.8%, sử dụng 42.4%) là hai công cụ thanh toán điện tử phổ biến nhất đối với người tiêu dùng mua sắm qua sàn TMĐT trong mẫu khảo sát.
- Chứng minh về mặt định lượng sự phù hợp của mô hình tích hợp giữa UTAUT, nhân tố niềm tin và rào cản thói quen dùng tiền mặt đối với thị trường đô thị tại Việt Nam.
Khuyến nghị của tác giả
- Tối giản quy trình thao tác: Nâng cao Kỳ vọng nỗ lực bằng cách thiết kế giao diện thanh toán liền mạch, giảm thiểu số bước xác thực không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo an toàn.
- Xây dựng uy tín và giảm rủi ro cảm nhận: Triển khai cơ chế bồi hoàn rõ ràng khi phát sinh sự cố giao dịch và tăng cường truyền thông giáo dục cho người dùng lớn tuổi.
- Đồng bộ hạ tầng: Tăng cường phối hợp giữa ngân hàng, trung gian thanh toán và sàn TMĐT nhằm hạn chế tình trạng nghẽn mạng vào các dịp khuyến mại cao điểm.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào hệ thống tài liệu nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ tài chính bằng cách kết hợp khung lý thuyết UTAUT với đặc thù thói quen tiền mặt (Cash Habit) trong bối cảnh người tiêu dùng tại đô thị lớn của một nền kinh tế mới nổi (Hà Nội, Việt Nam).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu khảo sát trực tiếp cho các nhà quản trị sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki...), các tổ chức tài chính và trung gian thanh toán nhằm xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng và thiết kế tính năng thanh toán phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế và định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo:
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với phạm vi tập trung tại địa bàn Hà Nội, do đó tính đại diện tổng thể cho các nhóm dân cư khác hoặc các vùng nông thôn, ngoại thành còn hạn chế.
- Phân khúc nhân khẩu học: Chưa phân tích sâu sự khác biệt về ý định thanh toán giữa các nhóm nhân khẩu học chi tiết (giới tính, mức thu nhập, trình độ học vấn, nghề nghiệp).
- Đặc thù từng nền tảng: Chưa đánh giá riêng biệt hành vi thanh toán trên từng sàn TMĐT cụ thể; trong thực tế mỗi sàn có các chính sách liên kết ví và chiết khấu thanh toán khác nhau có thể tạo ra sự khác biệt về ý định sử dụng.
- Hướng mở: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng địa bàn khảo sát đa dạng hơn, nghiên cứu sâu hơn về tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học và phân tích so sánh giữa các sàn TMĐT cụ thể.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế, Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh và Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng chuẩn mực từ tổng quan lý thuyết (TRA, TPB, TAM, UTAUT), quy trình xây dựng bảng hỏi, thiết kế thang đo 24 biến quan sát, đến kỹ thuật xử lý dữ liệu qua SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
- Các doanh nghiệp TMĐT, Fintech và Ngân hàng bán lẻ: Ứng dụng các phát hiện về tỷ lệ nhận biết và sử dụng phương thức thanh toán (Credit Card, Mobile Banking, E-wallet, QR code) để tối ưu hóa cổng thanh toán và triển khai các chương trình khuyến khích người dùng chuyển đổi từ tiền mặt sang thanh toán số.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận tổng hợp và kế thừa từ 4 mô hình lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ: Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Lý thuyết Hành vi Kế hoạch (TPB), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Mô hình Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT). Trong đó, khung biến chính gồm Kỳ vọng hiệu quả, Kỳ vọng nỗ lực, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Niềm tin và Thói quen tiền mặt.
2. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Khóa luận thu thập tổng cộng 354 mẫu khảo sát hợp lệ từ người tiêu dùng tại Hà Nội thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Forms kết hợp phát phiếu khảo sát trực tiếp, sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong khoảng thời gian từ tháng 09/2023 đến tháng 10/2023.
3. Thang đo nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu sử dụng tổng cộng 24 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ, phân bổ cho 7 nhóm yếu tố: Kỳ vọng hiệu quả (3 biến: PE1-PE3), Kỳ vọng nỗ lực (4 biến: EE1-EE4), Ảnh hưởng xã hội (3 biến: SI1-SI3), Điều kiện thuận lợi (4 biến: FC1-FC4), Niềm tin (3 biến: TR1-TR3), Thói quen tiền mặt (4 biến: CH1-CH4) và Chấp nhận thanh toán điện tử (3 biến: AD1-AD3).
4. Phương thức thanh toán điện tử nào có mức độ nhận biết và sử dụng cao nhất theo kết quả khảo sát?
Thẻ tín dụng (Credit Card) đạt mức độ nhận biết cao nhất với 60.2% (213 người) và mức độ sử dụng cao nhất với 49.2% (174 người). Mobile Banking đứng thứ hai với tỷ lệ nhận biết đạt 54.8% và tỷ lệ sử dụng đạt 42.4%.
5. Tỷ lệ người tiêu dùng thường xuyên sử dụng thanh toán điện tử khi mua sắm trực tuyến đạt mức nào?
Theo số liệu thống kê tần suất (Bảng 3.3), có 28.0% người được khảo sát "Luôn luôn" (Always) sử dụng thanh toán điện tử và 37.0% "Thường xuyên" (Often) sử dụng. Tổng tỷ lệ người dùng thường xuyên và luôn luôn sử dụng thanh toán điện tử đạt 65.0%, trong khi nhóm "Không bao giờ" (Never) chỉ chiếm 1.1%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Nhung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về hành vi chấp nhận thanh toán điện tử trên các sàn thương mại điện tử tại địa bàn Hà Nội thông qua việc tích hợp mô hình UTAUT với các yếu tố niềm tin và thói quen tiền mặt. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 354 người tiêu dùng, đề tài cung cấp các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tỷ lệ nhận biết, thói quen và tần suất sử dụng các công cụ thanh toán số. Các kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tế giúp các đơn vị cung cấp giải pháp thanh toán, các doanh nghiệp bán hàng trực tuyến và cơ quan quản lý đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả thanh toán không dùng tiền mặt trong thương mại điện tử.