Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển của công nghệ di động đã làm thay đổi căn bản phương thức làm việc, cho phép người lao động vận hành linh hoạt ngoài không gian văn phòng truyền thống. Tuy nhiên, nhu cầu về một môi trường làm việc kích thích tính kết nối, cộng tác và chia sẻ vẫn không ngừng gia tăng. Mô hình không gian làm việc chung (Co-working space) xuất hiện tại Việt Nam từ năm 2015 nhằm giải quyết bài toán chi phí thuê mặt bằng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), nhóm khởi nghiệp (startup) và những người làm việc tự do (freelancer).

Theo báo cáo khảo sát của CBRE Việt Nam được trích dẫn trong công trình, 91% người sử dụng Co-working space tại Việt Nam thuộc Thế hệ Y (độ tuổi dưới 35), cao hơn mức trung bình 67% của thế giới. Tốc độ tăng trưởng nguồn cung Co-working space tại Việt Nam đạt trung bình 52%/năm trong giai đoạn 5 năm trước thời điểm nghiên cứu và đạt 62% vào cuối năm 2017. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, mô hình này bắt đầu xuất hiện từ năm 2016 với đơn vị tiên phong là Coplus Co-working space, tiếp sau đó là sự hình thành của các không gian như CEI, Ani, Box, Your với quy mô vừa và nhỏ.

Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế (CEI HUEUNI) đã triển khai dịch vụ "CEI Co-working space" tại số 20 Lê Lợi, thành phố Huế nhằm tạo môi trường thúc đẩy khởi nghiệp cho sinh viên và các dự án đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, thực tế vận hành cho thấy trung tâm còn gặp nhiều khó khăn, số lượng khách hàng biết đến và sử dụng dịch vụ vẫn ở mức thấp. Do đó, tác giả Phan Thị Hồng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ tại đơn vị này.

Mục tiêu nghiên cứu

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu bao gồm 01 mục tiêu chung và 04 mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ CEI Co-working space của người dùng tại Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ, thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Co-working space.
    2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của người dùng đối với các dịch vụ và cơ sở vật chất của Co-working space.
    3. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ CEI Co-working space của CEI HUEUNI.
    4. Đề xuất các giải pháp marketing và quản trị dịch vụ nhằm thu hút và duy trì khách hàng mục tiêu cho trung tâm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Co-working space tại Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ tại CEI Co-working space.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế, địa chỉ tại số 20 Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Thời gian thực hiện đề tài: Từ ngày 04/01/2021 đến ngày 25/04/2021.
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo, số liệu giai đoạn 2018, 2019, 2020 và tháng 02/2021.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực địa từ ngày 22/02/2021 đến ngày 31/03/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị marketing, kinh tế học vi mô và hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết về nhu cầu và tháp nhu cầu Maslow (1943): Phân định 5 bậc nhu cầu từ sinh lý cơ bản, an toàn, giao lưu tình cảm/xã hội, được tôn trọng đến tự thể hiện bản thân.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler): Mô hình phản ứng đáp lại kích thích marketing và môi trường thông qua "hộp đen ý thức" của người mua.
  • Lý thuyết dịch vụ (Zeithaml & Bitner, 2000; Philip Kotler, 2006): Hệ thống hóa 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ gồm tính vô hình (Intangibility), tính không đồng nhất (Heterogeneity), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (Inseparability), và tính không thể cất trữ (Unstored).
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975): Xem xét thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan như hai tiền tố định hình xu hướng và hành vi thực tế.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung thêm biến kiểm soát hành vi nhận thức vào khung phân tích của TRA.

Bên cạnh đó, tác giả tiến hành tổng thuật và kế thừa kết quả từ 4 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:

  1. Nghiên cứu của Miss Umaporn Aempoo (2017) về quy trình quyết định sử dụng Co-working space tại Bangkok, Thái Lan ($n = 168$).
  2. Nghiên cứu của Đoàn Thị Huế (2016) về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trung tâm ngoại ngữ của sinh viên Đại học Nha Trang ($n = 340$).
  3. Nghiên cứu của Trương Thị Quỳnh (2019) về quyết định sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ tại Jellyfish Education – chi nhánh Huế ($n = 165$).
  4. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang (2021) về quyết định sử dụng dịch vụ phóng sự cưới của Philip Entertainment tại Huế ($n = 114$).

Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất được xác lập gồm 5 biến độc lập (22 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát):

Nhóm nhân tố (Ký hiệu) Biến quan sát Nội dung đo lường Nguồn tham khảo
1. Vị trí – Cơ sở vật chất (CS) CS1 Địa điểm lý tưởng (trung tâm, cảnh đẹp, gần sông/TTTM) Trương Thị Quỳnh (2019)
CS2 Bãi đỗ xe rộng rãi
CS3 Không gian rộng, thoải mái, sáng tạo
CS4 Thiết bị hiện đại (máy in, fax, máy chiếu, photocopy)
CS5 Dịch vụ đi kèm tiện ích (phòng relax, trà/nước miễn phí)
CS6 Internet tốc độ cao
2. Chi phí dịch vụ (CP) CP1 Mức giá phù hợp, minh bạch rõ ràng Nguyễn Thị Trang (2021)
CP2 Mức giá tương xứng với chất lượng dịch vụ
CP3 Mức giá có tính cạnh tranh so với các cơ sở khác tại Huế
CP4 Nhiều gói dịch vụ, ưu đãi và khuyến mãi
3. Ảnh hưởng xã hội (AH) AH1 Người thân, bạn bè, đồng nghiệp giới thiệu dịch vụ Mô hình TRA (Ajzen & Fishbein, 1975)
AH2 Nhân viên tư vấn dịch vụ tác động đến quyết định
AH3 Những người đã sử dụng khuyên dùng
4. Truyền thông – Quảng cáo (QC) QC1 Thông tin trên website / fanpage của trung tâm Nguyễn Thị Trang (2021)
QC2 Thông tin trên mạng xã hội (Facebook, YouTube, TikTok...)
QC3 Biết đến qua các sự kiện, workshop, dự án Đại học Huế
QC4 Biết thông tin qua truyền miệng từ bạn bè, người thân
5. Hiệu quả mong đợi (HQ) HQ1 Tiết kiệm chi phí với nhiều tiện ích có sẵn Đề xuất bổ sung
HQ2 Môi trường làm việc linh động, thoải mái
HQ3 Khả năng mở rộng các mối quan hệ
HQ4 Cơ hội tìm kiếm khách hàng và đối tác đầu tư
HQ5 Tạo dựng địa chỉ giao dịch kinh doanh chuyên nghiệp
6. Quyết định sử dụng (QĐ - Biến phụ thuộc) QĐ1 Mức độ hài lòng với dịch vụ khi sử dụng CEI Co-working space Mô hình TPB (Ajzen, 1991)
QĐ2 Tin tưởng sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ trong thời gian tới
QĐ3 Sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho người khác

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật xử lý dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ website chính thức của đơn vị, báo cáo từ các bộ phận kế toán, nhân sự, marketing của CEI HUEUNI, cùng các sách báo chuyên ngành và niên giám thống kê liên quan.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu sơ bộ: Phỏng vấn định tính để hiệu chỉnh thang đo và câu chữ trong phiếu hỏi.
    • Nghiên cứu chính thức: Khảo sát định lượng bằng bảng hỏi cấu trúc.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về thời gian và chi phí tiếp cận toàn bộ tổng thể.
    • Quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc phân tích nhân tố EFA của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (cỡ mẫu tối thiểu gấp 4–5 lần số biến quan sát: $22 \times 5 = 110$) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell ($n \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$). Tác giả đã phát ra 120 phiếu khảo sát và thu về 114 mẫu hợp lệ phục vụ xử lý thống kê.
  • Quy trình xử lý số liệu trên phần mềm SPSS 22.0:
    1. Mã hóa bảng hỏi và làm sạch dữ liệu qua 2 lượt kiểm tra.
    2. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD).
    3. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$ và Alpha $\ge 0.6$).
    4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện qua hệ số KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett (Sig. $< 0.05$), tổng phương sai trích ($> 50%$), giá trị Eigenvalue ($> 1$) và trọng số Factor Loading.
    5. Phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) nhằm phát hiện mối quan hệ tuyến tính và nguy cơ đa cộng tuyến.
    6. Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa thống kê Sig., hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA và hệ số phóng đại phương sai VIF.
    7. Kiểm định One-Sample T-test để đánh giá mức độ đồng thuận của người dùng đối với từng thuộc tính dịch vụ theo mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh các chuỗi Co-working space mở rộng tại Việt Nam. Tác giả trình bày hệ thống mục tiêu nghiên cứu, xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng Co-working space của CEI HUEUNI, đối tượng khảo sát là khách hàng thực tế tại trung tâm, cùng phạm vi không gian tại 20 Lê Lợi, TP. Huế và thời gian khảo sát sơ cấp từ tháng 2 đến tháng 3 năm 2021. Phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu $n = 114$ cùng kết cấu 3 chương của khóa luận cũng được chuẩn hóa tại phần này.

Phần II: Nội dung và kết quả nghiên cứu

Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận và tổng thuật thực tiễn:

  • Lý luận về Co-working space: Lược sử phát triển từ mô hình "hacker spaces" thập niên 1990 đến không gian chia sẻ chuyên nghiệp đầu những năm 2000; phân loại dịch vụ cung cấp gồm chỗ ngồi cố định, chỗ ngồi linh hoạt, văn phòng ảo, phòng họp/hội thảo và các dịch vụ giá trị gia tăng (tiếp thị, sự kiện kết nối).
  • Thực trạng thị trường: Thống kê từ Echelon cho thấy Việt Nam có hơn 3.000 doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, gần 50 cơ sở ươm tạo và khoảng 40 quỹ đầu tư mạo hiểm; giai đoạn 2016–2019 ghi nhận hơn 126.000 doanh nghiệp thành lập mới mỗi năm. Thị trường ghi nhận sự tham gia của các thương hiệu quốc tế (Regus, Hive, CEO Suite, Klouds) và các chuỗi nội địa (Toong, Dreamplex, UP, CirCO).
  • Xây dựng khung phân tích: Kết hợp các lý thuyết nhu cầu (Maslow), hành vi người mua (Kotler), đặc tính dịch vụ, mô hình TRA, TPB và tổng thuật 4 nghiên cứu thực nghiệm để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập với 22 biến quan sát và bảng mã hóa đo lường chi tiết.

Chương II: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng CEI Co-working space của người dùng tại CEI HUEUNI

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực chứng và tình hình hoạt động của đơn vị:

  • Khái quát đơn vị thực tập: Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo Đại học Huế tiền thân là Trung tâm Tư vấn và Hỗ trợ sinh viên Đại học Huế, được đổi tên và trao quyền tự chủ theo quyết định ngày 09/07/2018 của Giám đốc Đại học Huế. Trung tâm hoạt động tại số 20 Lê Lợi với chức năng huấn luyện khởi nghiệp, ươm tạo dự án, chuyển giao công nghệ và vận hành không gian CEI Co-working space.
  • Đặc điểm mẫu và hành vi người dùng: Khảo sát $n = 114$ mẫu mô tả cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và các đặc trưng hành vi như mục đích sử dụng, mức độ nhận diện các không gian Co-working space tại Huế, tần suất sử dụng và gói dịch vụ lựa chọn.
  • Kiểm định mô hình đo lường:
    • Kiểm định Cronbach’s Alpha đánh giá độ tin cậy nội hàm của các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Phân tích EFA rút trích các nhóm nhân tố thỏa mãn chỉ số KMO, kiểm định Bartlett và Eigenvalue $> 1$.
    • Phân tích ma trận tương quan Pearson giữa 5 biến độc lập với biến quyết định sử dụng.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định hàm hồi quy, kiểm định ANOVA về độ phù hợp của mô hình và kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF.
  • Đánh giá của người dùng qua kiểm định One-Sample T-test: Đánh giá chi tiết điểm trung bình của khách hàng đối với từng nhân tố: Vị trí – cơ sở vật chất, Chi phí sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Truyền thông – quảng cáo, Hiệu quả mong đợi và Quyết định sử dụng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ CEI Co-working space của Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế

Căn cứ vào kết quả hồi quy và ý kiến đánh giá của khách hàng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với 5 nhân tố tác động:

  • Giải pháp về Chi phí dịch vụ: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, minh bạch, thiết kế các gói ưu đãi theo tuần/tháng/quý dành riêng cho sinh viên và nhóm khởi nghiệp trẻ; ban hành chính sách chiết khấu khi thanh toán dài hạn.
  • Giải pháp về Vị trí – Cơ sở vật chất: Cải tạo không gian làm việc theo hướng mở và sáng tạo; nâng cấp hạ tầng mạng Internet cáp quang tốc độ cao; trang bị đồng bộ máy in, máy chiếu, photocopy; bố trí lại bãi đỗ xe và khu vực thư giãn (relax room).
  • Giải pháp về Ảnh hưởng xã hội: Nâng cao năng lực và thái độ tư vấn của đội ngũ nhân viên; xây dựng chương trình khách hàng thân thiết và chính sách thưởng cho người dùng hiện tại khi giới thiệu thành viên mới.
  • Giải pháp về Truyền thông – Quảng cáo: Đẩy mạnh tiếp thị số trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, TikTok, website trung tâm); tích hợp quảng bá không gian làm việc thông qua các chuỗi sự kiện, hội thảo, cuộc thi khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong hệ thống Đại học Huế.
  • Giải pháp về Hiệu quả mong đợi: Định kỳ tổ chức các buổi kết nối giao thương (networking), mời chuyên gia và nhà đầu tư mạo hiểm đến giao lưu nhằm hỗ trợ startup mở rộng mạng lưới quan hệ và tìm kiếm cơ hội gọi vốn.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Tóm lược những kết quả nghiên cứu đã đạt được về mặt lý luận và thực tiễn; đồng thời đề xuất kiến nghị đối với Ban Giám đốc Đại học Huế và Ban Giám đốc Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo nhằm hỗ trợ cơ chế, nguồn lực để CEI Co-working space vận hành hiệu quả hơn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

  1. Xác lập thực trạng tiếp cận thị trường: Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về dịch vụ không gian làm việc chung tại Huế – một thị trường ngách mới hình thành từ năm 2016 nhưng tốc độ nhận diện còn chậm so với hai đầu đất nước.
  2. Đo lường định lượng các nhân tố: Thông qua mẫu khảo sát $n = 114$ khách hàng thực tế tại CEI HUEUNI, công trình đã kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo 22 biến quan sát độc lập thuộc 5 nhóm nhân tố: (1) Vị trí – Cơ sở vật chất, (2) Chi phí dịch vụ, (3) Ảnh hưởng xã hội, (4) Truyền thông – Quảng cáo, (5) Hiệu quả mong đợi.
  3. Xây dựng mô hình tác động: Phân tích hồi quy và kiểm định trung bình mẫu (One-Sample T-test) chỉ ra mức độ tác động cũng như thực trạng đánh giá của khách hàng đối với từng nhóm thuộc tính dịch vụ tại trung tâm, làm cơ sở định lượng cho các quyết định can thiệp quản trị.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp marketing dịch vụ bao phủ toàn diện 5 phương diện:

  • Định giá linh hoạt và đa dạng hóa gói cước dịch vụ nhằm tối ưu hóa chi phí cho người dùng trẻ.
  • Đầu tư hiện đại hóa cơ sở vật chất, nâng cấp đường truyền Internet và phân vùng công năng văn phòng.
  • Tận dụng ảnh hưởng xã hội thông qua nâng cao chất lượng tư vấn và cơ chế thưởng truyền miệng.
  • Tối ưu hóa các kênh truyền thông đa phương tiện gắn liền với hệ sinh thái học thuật của Đại học Huế.
  • Gia tăng giá trị thặng dư và hiệu quả mong đợi bằng các hoạt động ươm tạo, kết nối đầu tư cho các dự án làm việc tại trung tâm.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận vận dụng và kiểm chứng sự phù hợp của hai mô hình hành vi kinh điển (TRA và TPB) vào lĩnh vực dịch vụ văn phòng chia sẻ tại một đô thị cấp tỉnh thuộc miền Trung Việt Nam; bổ sung nhóm biến "Hiệu quả mong đợi" vào khung phân tích hành vi người dùng Co-working space.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực chứng và đề xuất giải pháp trực tiếp cho Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế nhằm khắc phục tình trạng vắng khách, nâng cao hiệu quả khai thác tài sản công và hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể trong quá trình triển khai:

  • Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Do rào cản về thời gian và chi phí, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với cỡ mẫu dừng lại ở $n = 114$ quan sát hợp lệ, dẫn đến khả năng suy rộng cho toàn bộ người dùng tiềm năng tại địa bàn tỉnh còn nhất định hạn chế.
  • Giới hạn không gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát mới chỉ tập trung tại một cơ sở duy nhất là CEI HUEUNI (số 20 Lê Lợi, TP. Huế), chưa mở rộng điều tra so sánh với các Co-working space tư nhân khác trên địa bàn (như Coplus, Box, Ani...).
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Đề tài dừng lại ở phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính OLS trên SPSS, chưa áp dụng kỹ thuật phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra các mối quan hệ đa tầng phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ngẫu nhiên với cỡ mẫu lớn hơn; thực hiện nghiên cứu so sánh đa trung tâm trên toàn địa bàn miền Trung; đồng thời ứng dụng các công cụ phân tích bậc cao như AMOS hoặc SmartPLS.


Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận định lượng ứng dụng mô hình TRA/TPB, quy trình thiết kế thang đo Likert 5 mức độ và các bước xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 22.0.
  • Nhà nghiên cứu về thị trường bất động sản văn phòng và dịch vụ chia sẻ: Cung cấp hệ thống tổng thuật tài liệu và số liệu thực trạng về phân khúc Co-working space tại thị trường địa phương.
  • Ban quản lý các Trung tâm Khởi nghiệp và không gian Co-working space: Tham khảo bộ tiêu chí đo lường sự hài lòng của khách hàng cùng khung giải pháp thực tế để cải thiện dịch vụ, định giá và thu hút đối tượng khách hàng mục tiêu.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (với 22 biến quan sát) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng (3 biến quan sát):

  1. Vị trí – Cơ sở vật chất (6 biến: CS1 đến CS6).
  2. Chi phí dịch vụ (4 biến: CP1 đến CP4).
  3. Ảnh hưởng xã hội (3 biến: AH1 đến AH3).
  4. Truyền thông – Quảng cáo (4 biến: QC1 đến QC4).
  5. Hiệu quả mong đợi (5 biến: HQ1 đến HQ5).

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?

Tác giả đã phát ra 120 phiếu khảo sát và thu về 114 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích dữ liệu trên SPSS 22.0. Mẫu được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) đối với khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại CEI Co-working space.

3. Khóa luận kế thừa cơ sở lý luận từ những mô hình hành vi nào?

Khóa luận kế thừa nền tảng từ Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler, cùng các công trình thực nghiệm của Miss Umaporn Aempoo (2017), Đoàn Thị Huế (2016), Trương Thị Quỳnh (2019) và Nguyễn Thị Trang (2021).

4. CEI Co-working space thuộc đơn vị nào và tọa lạc tại địa chỉ nào?

Dịch vụ này do Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo – Đại học Huế (CEI HUEUNI) quản lý và vận hành, đặt tại số 20 đường Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.

5. Dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát được tác giả tiến hành thu thập từ ngày 22/02/2021 đến ngày 31/03/2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Hồng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng dịch vụ và xây dựng thành công mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng CEI Co-working space tại Đại học Huế. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực nghiệm $n = 114$ được xử lý qua phần mềm SPSS 22.0 bằng các công cụ Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và One-Sample T-test, công trình đã lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố và phản ánh sát thực trạng đánh giá của khách hàng. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện về chính sách giá, cơ sở hạ tầng, truyền thông và hoạt động kết nối nhằm giúp đơn vị tối ưu hóa hoạt động và gia tăng lượng người dùng trong giai đoạn tiếp theo.