Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những biến động kinh tế - xã hội sau đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các phương thức giao dịch truyền thống sang thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM). Tại Việt Nam, sự phát triển của công nghệ số đã đưa các dịch vụ như ngân hàng điện tử (E-banking), ngân hàng di động (Mobile banking) và thanh toán di động (Mobile payment - TTDĐ) trở thành xu hướng tất yếu. Theo Báo cáo Triển vọng thị trường kỹ thuật số của Statista, tỷ lệ người dùng thanh toán qua di động tại Việt Nam đạt 29,1% (xếp thứ ba thế giới), với giá trị giao dịch bình quân đạt 74 USD/người/năm. Thống kê trong 8 tháng đầu năm 2021 cho thấy giao dịch qua kênh điện thoại di động tăng 75% về số lượng và 93,7% về giá trị; thanh toán qua mã QR tăng 66,8% về số lượng và 133,1% về giá trị so với cùng kỳ năm 2020. Đến quý 1/2022, dịch vụ Mobile Money đã có gần 1,1 triệu người dùng, trong đó hơn 60% thuộc khu vực nông thôn, miền núi và vùng sâu, vùng xa.
Cùng với chủ trương từ Quyết định số 1813/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) — trung tâm sản xuất và xuất khẩu nông sản trọng điểm — đang đứng trước yêu cầu đẩy mạnh thương mại điện tử và chuyển đổi số. Mặc dù hạ tầng viễn thông và tỷ lệ tiếp cận thiết bị di động ngày càng tăng, thói quen sử dụng tiền mặt trong đời sống thường nhật của người dân khu vực này vẫn còn rất phổ biến. Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây về hành vi sử dụng TTDĐ tại Việt Nam chỉ tập trung vào các đô thị lớn như Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Việc thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm tại phân khúc thị trường ĐBSCL đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thực hiện đề tài: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán di động của khách hàng khu vực Đồng bằng sông Cửu Long".
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ TTDĐ của khách hàng tại khu vực ĐBSCL, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị cho các ngân hàng thương mại và tổ chức cung ứng dịch vụ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ TTDĐ của khách hàng tại khu vực ĐBSCL trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và các nghiên cứu liên quan.
- Đo lường và phân tích mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ TTDĐ của nhóm khách hàng mục tiêu.
- Đề xuất các khuyến nghị, hàm ý chính sách cho các tổ chức tài chính, ngân hàng và nhà cung cấp dịch vụ nhằm mở rộng mạng lưới TTDĐ tại khu vực ĐBSCL.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ TTDĐ của khách hàng khu vực ĐBSCL?
- Mức độ tác động của từng nhân tố đối với quyết định sử dụng dịch vụ TTDĐ của khách hàng khu vực ĐBSCL là bao nhiêu?
- Nhà cung cấp dịch vụ, các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính cần làm gì để thu hút sự quan tâm và gia tăng quyết định sử dụng dịch vụ TTDĐ của khách hàng tại khu vực ĐBSCL?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hành vi và quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán di động của khách hàng cá nhân.
- Đối tượng khảo sát: Người dân đã và đang sử dụng hoặc có trải nghiệm thực tế với ít nhất một dịch vụ TTDĐ, hiện sinh sống và làm việc tại khu vực ĐBSCL.
- Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn 13 tỉnh, thành phố trực thuộc khu vực ĐBSCL bao gồm: Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Vĩnh Long, Đồng Tháp, An Giang, Kiên Giang, Hậu Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau và thành phố Cần Thơ.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu sơ cấp trong khoảng thời gian 2 tuần, từ ngày 20/09/2022 đến ngày 04/10/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu kế thừa và tích hợp các lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ, bao gồm:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung biến nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm nâng cao khả năng dự báo hành vi thực tế.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) và Mô hình kết hợp (C-TAM-TPB - Taylor & Todd, 1995): Nhấn mạnh vai trò cốt lõi của cảm nhận sự hữu dụng (Perceived Usefulness - PU) và cảm nhận dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU).
- Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003): Đóng vai trò là khung lý thuyết nền tảng chính, bao gồm 4 biến gốc: Hiệu quả mong đợi (Performance Expectancy), Nỗ lực mong đợi (Effort Expectancy), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), và Các điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions).
- Lý thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Bauer, 1960): Bổ sung yếu tố rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến và an toàn bảo mật.
Trên cơ sở điều kiện thực tế tại Việt Nam và tham khảo nghiên cứu mở rộng của Luarn & Lin (2005) cùng Min et al. (2008), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu với 7 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc:
- Biến độc lập: (1) Hiệu quả mong đợi (HQ), (2) Nỗ lực mong đợi (NL), (3) Ảnh hưởng xã hội (AH), (4) Các điều kiện thuận lợi (DK), (5) An toàn và bảo mật (BM), (6) Sự thuận tiện (TT), (7) Chi phí cảm nhận (CP).
- Biến phụ thuộc: Quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán di động (QD).
[Hiệu quả mong đợi (HQ)] --------(+)-------> |
[Nỗ lực mong đợi (NL)] ----------(+)-------> |
[Ảnh hưởng xã hội (AH)] ---------(+)-------> |
[Các điều kiện thuận lợi (DK)] --(+)-------> | ===> [Quyết định sử dụng (QD)]
[An toàn và bảo mật (BM)] -------(+)-------> |
[Sự thuận tiện (TT)] ------------(+)-------> |
[Chi phí cảm nhận (CP)] ---------(+)-------> |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu học thuật trong và ngoài nước để xác định thang đo; tiến hành khảo sát thử nghiệm (pilot test) trên mẫu $n = 20$ người dùng để hoàn thiện từ ngữ và cấu trúc bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, thu được $N = 204$ phiếu trả lời hợp lệ từ người dùng trên toàn bộ 13 tỉnh thành ĐBSCL.
- Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và các biến quan sát.
- Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng $< 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax (điều kiện $KMO \ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa $p < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$).
- Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến (thông qua hệ số phóng đại phương sai VIF).
- Kiểm định phân tích phương sai (ANOVA) và Independent Samples T-test nhằm kiểm tra sự khác biệt theo các đặc trưng nhân khẩu học.
| Nhóm biến |
Ký hiệu |
Số biến quan sát gốc |
Thang đo kế thừa |
| Hiệu quả mong đợi |
HQ |
4 |
Venkatesh et al. (2003), Nguyễn Duy Thanh & Cao Hào Thi (2011) |
| Nỗ lực mong đợi |
NL |
4 |
Venkatesh et al. (2003), Phan Hữu Nghị & Đặng Thanh Dung (2020) |
| Ảnh hưởng xã hội |
AH |
4 |
Venkatesh et al. (2003), Tạ Thị Thanh Trúc & Nguyễn Thị Minh Trang (2021) |
| Các điều kiện thuận lợi |
DK |
4 |
Venkatesh et al. (2003), Bùi Nhất Vương (2021) |
| An toàn và bảo mật |
BM |
4 |
Bauer (1960), Đào Mỹ Hằng et al. (2018) |
| Sự thuận tiện |
TT |
3 |
Nguyễn Ngọc Dung et al. (2021), Anas Ali Al-Qudah et al. (2022) |
| Chi phí cảm nhận |
CP |
3 |
Luarn & Lin (2005), Phan Hữu Nghị & Đặng Thanh Dung (2020) |
| Quyết định sử dụng |
QD |
4 |
Davis (1989), Venkatesh et al. (2003) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu vấn đề
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt đang chuyển dịch mạnh mẽ tại Việt Nam dưới tác động của công nghệ 4.0 và chuyển đổi số quốc gia. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các công trình thực nghiệm về TTDĐ trước đây chủ yếu thực hiện tại các thành phố lớn như Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM, trong khi ĐBSCL là địa bàn nông nghiệp trọng điểm đang có tốc độ phát triển thương mại điện tử nhanh nhưng thói quen dùng tiền mặt còn sâu sắc. Chương 1 xác lập 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại 13 tỉnh thành Tây Nam Bộ, đồng thời phác thảo cấu trúc 5 chương và quy trình nghiên cứu logic từ khảo lược lý thuyết đến thu thập số liệu, chạy hồi quy và đề xuất chính sách.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thiết bị di động, dịch vụ thanh toán di động (phân loại thanh toán tầm gần NFC/Bluetooth và thanh toán tầm xa GSM/Internet; phân loại mô hình B2B, B2C, C2C, P2P), và khái niệm quyết định sử dụng. Tác giả phân tích chi tiết 6 lý thuyết và mô hình nền tảng gồm: TRA, TPB, TAM, C-TAM-TPB, UTAUT và TPR. Đồng thời, chương này tổng thuật 13 công trình nghiên cứu nước ngoài (như Md. Alamgir Hossain, Jun Li, Iviane Ramos de Luna, Zoran Kalinić, Jin-Myong Lee, Kanishk Gupta & Nupur Arora, Mohammed A. Al-Sharafi, Yuyang Zhao & Fernando Bacao, Wenti Ayu, Anas Ali Al-Qudah, John Tampil Purba, Jong-Hyuok Jung, Francisco Liébana-Cabanillas) và 9 nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam (Nguyễn Duy Thanh & Cao Hào Thi, Vũ Văn Điệp, Nguyễn Ngọc Dung, Tạ Thị Thanh Trúc & Nguyễn Thị Minh Trang, Nguyễn Thị Như Quỳnh & Phạm Thị Ngọc Anh, Phan Hữu Nghị & Đặng Thanh Dung, Đào Mỹ Hằng, Bùi Nhất Vương, Lê Xuân Cù). Từ đó, tác giả chỉ ra các nhân tố phổ biến chi phối hành vi chấp nhận thanh toán số và làm tiền đề xây dựng mô hình nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 tập trung thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập (HQ, NL, AH, DK, BM, TT, CP) tác động đến biến phụ thuộc (QD). Tác giả chi tiết hóa bảng hệ thống thang đo gồm 30 biến quan sát, quy trình mã hóa và thang đo Likert 5 mức độ. Chương này quy định phương pháp chọn mẫu khảo sát trên địa bàn ĐBSCL, quy trình khảo sát thử nghiệm $n=20$ nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi, và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên SPSS 20: hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$, giá trị KMO từ 0,5 đến 1, Eigenvalue $> 1$, hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$, và các chỉ số kiểm định vi phạm giả thiết hồi quy tuyến tính (phần dư chuẩn hóa, đa cộng tuyến với $VIF < 10$).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 mở đầu bằng việc đánh giá tổng quan thị trường TTDĐ tại Việt Nam và vùng ĐBSCL. Tiếp theo, tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả $N = 204$ mẫu khảo sát theo các tiêu chí nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, ngành nghề, mức thu nhập, quê quán tại 13 tỉnh thành và tần suất sử dụng TTDĐ.
Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy cao. Khi tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho các biến độc lập, các biến thuộc nhóm "Nỗ lực mong đợi" (NL) và "Điều kiện thuận lợi" (DK) đã hội tụ về cùng một nhân tố mới, được tác giả đặt tên lại là "Nỗ lực – thuận lợi" (NL_DK). Phân tích EFA cho biến phụ thuộc giữ nguyên cấu trúc thang đo Quyết định sử dụng (QD).
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến sau đó được ước lượng. Kết quả chỉ ra có 5 nhân tố có tác động mang ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng TTDĐ của khách hàng tại ĐBSCL, trong khi biến "An toàn và bảo mật" (BM) bị loại do không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Kiểm định ANOVA và Independent Samples T-test cũng chứng minh có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định sử dụng TTDĐ giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
Mô hình hồi quy đa biến thực nghiệm:
QD = β0 + β1*HQ + β2*NL_DK + β3*TT + β4*AH + β5*CP + e
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 tóm tắt các kết luận cốt lõi và xây dựng hệ thống 5 nhóm hàm ý chính sách - giải pháp quản trị tương ứng với 5 nhân tố tác động (Hiệu quả mong đợi, Nỗ lực – thuận lợi, Sự thuận tiện, Ảnh hưởng xã hội, Chi phí cảm nhận). Các kiến nghị hướng đến ngân hàng thương mại, trung gian thanh toán và cơ quan quản lý nhằm tối ưu giao diện ứng dụng, mở rộng điểm chấp nhận thanh toán tại khu vực nông thôn ĐBSCL, thực thi chính sách ưu đãi chi phí và truyền thông lan tỏa. Cuối cùng, chương này nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu, thời gian lấy mẫu và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Dữ liệu khảo sát từ 204 khách hàng tại 13 tỉnh thành ĐBSCL sau khi xử lý trên SPSS 20 đã mang lại các kết quả định lượng cụ thể:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích EFA: Toàn bộ các thang đo đều đạt độ tin cậy (Cronbach's Alpha $> 0,7$). Quá trình EFA đã tái cấu trúc 7 nhóm biến độc lập ban đầu thành 6 nhóm nhân tố trích xuất, trong đó hai nhóm Nỗ lực mong đợi và Điều kiện thuận lợi hội tụ thành một nhân tố chung mang tên "Nỗ lực – thuận lợi".
- Kết quả phân tích hồi quy đa biến: Quyết định sử dụng dịch vụ TTDĐ của khách hàng khu vực ĐBSCL chịu sự tác động cùng chiều của 5 nhân tố với thứ tự mức độ tác động giảm dần:
- Hiệu quả mong đợi (Performance Expectancy): Nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng TTDĐ.
- Nỗ lực – thuận lợi (Effort – Facilitating): Nhân tố xếp thứ hai về mức độ ảnh hưởng, phản ánh tính dễ sử dụng gắn liền với cơ sở hạ tầng thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật sẵn có.
- Sự thuận tiện (Convenience): Đóng vai trò quan trọng thứ ba, thể hiện ở khả năng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi mà không phụ thuộc tiền mặt.
- Ảnh hưởng xã hội (Social Influence): Xếp thứ tư, chứng minh tác động từ sự giới thiệu, chia sẻ của người thân, bạn bè và xu hướng cộng đồng tại địa phương.
- Chi phí cảm nhận (Perceived Cost): Có tác động tích cực đến quyết định sử dụng, thể hiện việc khách hàng đánh giá cao các lợi ích kinh tế (miễn phí duy trì, phí chuyển tiền 0 đồng, chương trình hoàn tiền/khuyến mãi) so với chi phí bỏ ra.
- Hiện tượng đặc thù: Nghiên cứu không tìm thấy tác động có ý nghĩa thống kê của nhân tố "An toàn và bảo mật" ($p > 0,05$) đến quyết định sử dụng dịch vụ TTDĐ của khách hàng tại khu vực ĐBSCL.
| Thứ hạng tác động |
Nhân tố ảnh hưởng |
Chiều hướng tác động |
Ý nghĩa thống kê |
| 1 |
Hiệu quả mong đợi (HQ) |
Dương (+) |
Có ý nghĩa ($p < 0,05$) |
| 2 |
Nỗ lực – thuận lợi (NL_DK) |
Dương (+) |
Có ý nghĩa ($p < 0,05$) |
| 3 |
Sự thuận tiện (TT) |
Dương (+) |
Có ý nghĩa ($p < 0,05$) |
| 4 |
Ảnh hưởng xã hội (AH) |
Dương (+) |
Có ý nghĩa ($p < 0,05$) |
| 5 |
Chi phí cảm nhận (CP) |
Dương (+) |
Có ý nghĩa ($p < 0,05$) |
| Loại khỏi mô hình |
An toàn và bảo mật (BM) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa ($p > 0,05$) |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Từ kết quả phân tích, khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị chiến lược:
- Nâng cao Hiệu quả mong đợi: Tối ưu hóa tốc độ xử lý giao dịch, bổ sung các tính năng thanh toán thiết yếu phục vụ đời sống và sản xuất nông nghiệp tại ĐBSCL (thanh toán hóa đơn điện, nước, cước viễn thông, mua bán vật tư nông sản qua sàn TMĐT).
- Đơn giản hóa Nỗ lực và Cải thiện Điều kiện thuận lợi: Thiết kế giao diện ứng dụng tối giản, hỗ trợ đa ngôn ngữ/giọng nói, giảm bớt các bước xác thực rườm rà; tăng cường phối hợp với nhà mạng viễn thông nâng cấp hạ tầng 4G/5G tại các vùng nông thôn Tây Nam Bộ.
- Gia tăng Tính thuận tiện: Mở rộng mạng lưới liên kết điểm chấp nhận thanh toán (QR code) tại các chợ truyền thống, cửa hàng tạp hóa, trạm xăng, bệnh viện và trường học trên địa bàn các huyện, xã.
- Khai thác Hiệu ứng Ảnh hưởng xã hội: Đẩy mạnh truyền thông cộng đồng, triển khai các chương trình "giới thiệu bạn bè nhận thưởng", tận dụng vai trò của các tổ chức đoàn thể địa phương (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Nông dân) trong việc hướng dẫn người dân thanh toán số.
- Tối ưu Chính sách Chi phí và Khuyến mãi: Duy trì chính sách miễn phí duy trì tài khoản, miễn phí chuyển khoản liên ngân hàng 24/7; kết hợp cùng các sàn thương mại điện tử và nhà phân phối tung ra mã giảm giá, hoàn tiền khi thanh toán qua ví điện tử/mobile banking.
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt lý luận: Kiểm chứng và mở rộng thành công mô hình tích hợp UTAUT và TPR trong môi trường tài chính số tại một thị trường đặc thù là khu vực nông nghiệp nông thôn Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự hợp nhất giữa hai nhân tố Nỗ lực mong đợi và Điều kiện thuận lợi trong phân tích nhân tố khám phá EFA.
- Về mặt thực tiễn: Khắc phục khoảng trống nghiên cứu địa lý khi tập trung toàn diện vào 13 tỉnh thành ĐBSCL. Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát và cơ sở định lượng xác đáng giúp các ngân hàng thương mại và đơn vị Fintech thấu hiểu hành vi tiêu dùng số tại vùng Tây Nam Bộ để hoạch định chiến lược kinh doanh phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định một số hạn chế gắn liền với quá trình thực hiện:
- Về kích thước mẫu: Quy mô mẫu $N = 204$ đáp viên dù thỏa mãn các điều kiện kỹ thuật của phân tích SPSS nhưng vẫn còn tương đối khiêm tốn khi phân bổ trên địa bàn rộng lớn gồm 13 tỉnh thành ĐBSCL.
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất và thu thập qua bảng hỏi trực tuyến/trực tiếp trong thời gian ngắn (2 tuần, từ 20/09/2022 đến 04/10/2022), dẫn đến cơ cấu mẫu có thể chưa đại diện tuyệt đối cho toàn bộ các tầng lớp dân cư vùng sâu, vùng xa.
- Phạm vi mô hình: Nghiên cứu chỉ tập trung vào mô hình thanh toán giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng (B2C), chưa mở rộng sang các hình thức giao dịch nông sản giữa các hộ kinh doanh và doanh nghiệp (B2B).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên quy mô lớn hơn ($N > 500$) và áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng xác suất theo từng tỉnh thành nhằm tăng tính đại diện.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát hoặc biến điều tiết (như thu nhập, nhóm tuổi, mức độ am hiểu công nghệ) và ứng dụng các phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM hoặc CB-SEM) để phân tích sâu hơn các tác động gián tiếp.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận định lượng chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Hệ thống thông tin quản lý. Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp quy trình xây dựng bảng hỏi, thiết kế thang đo kế thừa từ mô hình UTAUT/TPR và các bước xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA).
- Đối với các ngân hàng thương mại và công ty Fintech: Tài liệu cung cấp bức tranh chi tiết về thị hiếu và rào cản tâm lý của khách hàng tại ĐBSCL đối với thanh toán số, giúp bộ phận phát triển sản phẩm và marketing thiết kế các gói dịch vụ và chiến dịch tiếp cận phù hợp cho phân khúc khách hàng miền Tây.
- Phần đáng tham khảo nhất:
- Hệ thống bảng tổng hợp các nghiên cứu tiền bối trong và ngoài nước (Bảng 2.1 và Bảng 2.2).
- Quy trình thiết kế thang đo 30 biến quan sát tại Chương 3.
- Hệ thống hàm ý chính sách chi tiết bám sát đặc thù địa bàn ĐBSCL tại Chương 5.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu dữ liệu tại những tỉnh thành nào và trong thời gian nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp trong vòng 2 tuần (từ ngày 20/09/2022 đến ngày 04/10/2022) trên phạm vi toàn bộ 13 tỉnh/thành phố trực thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long gồm: Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Vĩnh Long, Đồng Tháp, An Giang, Kiên Giang, Hậu Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau và TP. Cần Thơ.
2. Quy mô mẫu hợp lệ của nghiên cứu là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ gì?
Quy mô mẫu nghiên cứu chính thức đạt 204 phiếu khảo sát hợp lệ từ những người đã hoặc đang sử dụng ít nhất một dịch vụ TTDĐ. Toàn bộ dữ liệu được mã hóa và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0.
3. Khung lý thuyết chính được tác giả sử dụng để phát triển mô hình nghiên cứu là gì?
Tác giả sử dụng Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003) làm nền tảng chính, đồng thời mở rộng và tích hợp thêm các biến từ Lý thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Bauer, 1960), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) cùng các nghiên cứu thực nghiệm liên quan.
4. Kết quả hồi quy cho thấy những nhân tố nào thực sự tác động đến quyết định sử dụng TTDĐ tại ĐBSCL?
Có 5 nhân tố tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê, sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần gồm: (1) Hiệu quả mong đợi, (2) Nỗ lực – thuận lợi, (3) Sự thuận tiện, (4) Ảnh hưởng xã hội, và (5) Chi phí cảm nhận.
5. Nhân tố "An toàn và bảo mật" có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng TTDĐ của khách hàng ĐBSCL không?
Không. Kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm của khóa luận cho thấy biến "An toàn và bảo mật" không có tác động mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán di động của khách hàng trong phạm vi mẫu nghiên cứu tại khu vực ĐBSCL.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồng Nhật Anh đã giải quyết thành công vấn đề đo lường các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán di động của khách hàng tại 13 tỉnh thành khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Thông qua việc kết hợp mô hình UTAUT và lý thuyết TPR cùng phương pháp phân tích định lượng trên 204 mẫu khảo sát bằng SPSS 20, nghiên cứu đã xác định được 5 nhân tố chi phối chính gồm Hiệu quả mong đợi, Nỗ lực – thuận lợi, Sự thuận tiện, Ảnh hưởng xã hội và Chi phí cảm nhận. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho các tổ chức tín dụng, trung gian thanh toán trong quá trình mở rộng hệ sinh thái thanh toán không tiền mặt tại vùng Tây Nam Bộ.