Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm khối lượng lớn, chất lượng cao cho xã hội, đồng thời cung cấp phân bón cho ngành trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, hoạt động chăn nuôi lợn hiện nay vẫn gặp nhiều rào cản do thông tin khoa học kỹ thuật chưa được phổ biến kịp thời đến người sản xuất, cùng với sự hiểu biết về dịch bệnh còn hạn chế. Điều này khiến dịch bệnh thường xuyên bùng phát, nổi bật là hội chứng tiêu chảy ở lợn con.
Tiêu chảy ở lợn con là bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan nhanh và có tỷ lệ chết cao nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Bệnh chủ yếu do vi khuẩn đường ruột Escherichia coli (E. coli) gây ra trong điều kiện hệ tiêu hóa của lợn con chưa phát triển hoàn thiện. Bên cạnh yếu tố vi sinh vật và chăm sóc nuôi dưỡng, việc thiếu hụt vitamin nhóm B (vitamin B-complex) trong khẩu phần ăn là một trong những nguyên nhân khiến chức năng tiêu hóa bị rối loạn và sức đề kháng suy giảm. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu bổ sung vitamin B-complex cho lợn con từ 6 đến 60 ngày tuổi để nâng cao sức đề kháng phòng chống bệnh tiêu chảy tại trại lợn chăn nuôi Charoen Pokphand (CP) Bình Minh – Mỹ Đức – Hà Nội" được sinh viên Nguyễn Khánh Được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Nhật Thắng tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
Mục tiêu và yêu cầu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm:
- Xác định mức độ ảnh hưởng của vitamin B-complex đến khả năng sinh trưởng và tỷ lệ nhiễm bệnh tiêu chảy ở lợn con.
- Đánh giá hiệu lực của vitamin B-complex đối với khả năng sinh trưởng của lợn con.
- Đánh giá hiệu lực của vitamin B-complex đối với khả năng kháng bệnh tiêu chảy của lợn con.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giống Landrace giai đoạn từ 6 đến 60 ngày tuổi.
- Nhân tố thí nghiệm: Chế phẩm Vitamin B-complex bổ sung vào khẩu phần ăn hoặc nước uống.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn chăn nuôi gia công Charoen Pokphand (CP) Bình Minh, xã Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 25 tháng 5 năm 2015 đến ngày 25 tháng 11 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng quan hệ thống cơ sở sinh lý học của lợn con và vai trò sinh hóa của các vitamin nhóm B trong dinh dưỡng động vật:
Đặc điểm sinh lý, tiêu hóa và miễn dịch của lợn con
- Đặc điểm thân nhiệt và trao đổi chất: Lợn sơ sinh có hàm lượng nước chiếm tới 82% khối lượng cơ thể; sau khi sinh 30 phút, lượng nước giảm 1–2% và thân nhiệt có thể hạ tới 5°C. Cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do lớp mỡ dưới da mỏng (khoảng 1%), lông thưa, diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng và hệ thần kinh trung ương chưa hoàn chỉnh. Lợn con dưới 3 tuần tuổi rất dễ bị mất nhiệt, cần nhiệt độ sưởi ấm thích hợp (32–34°C trong 7 ngày đầu, 29–30°C trong 7–10 ngày tiếp theo). Sau 3 tuần tuổi, cơ chế điều tiết thân nhiệt mới ổn định ở mức 39–39,5°C.
- Đặc điểm chức năng tiêu hóa: Dung tích dạ dày và ruột của lợn con tăng nhanh theo tuổi (dung tích dạ dày lúc sơ sinh khoảng 0,03 lít, 10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần, 20 ngày tuổi gấp 8 lần, 60 ngày tuổi gấp 60 lần; dung tích ruột non lúc sơ sinh khoảng 0,11 lít, 60 ngày tuổi gấp 50 lần). Lợn con dưới 1 tháng tuổi có rất ít hoặc không có acid HCl tự do trong dịch vị; HCl tự do chỉ xuất hiện ở 25–30 ngày tuổi và đạt khả năng diệt khuẩn rõ rệt từ 40–50 ngày tuổi. Sự thiếu hụt HCl làm pepsinogen không được hoạt hóa tối đa thành pepsin, làm giảm khả năng tiêu hóa đạm và mất đi hàng rào sát trùng tự nhiên, tạo cơ hội cho vi khuẩn gây bệnh bùng phát.
- Đặc điểm miễn dịch: Lợn con sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể trong máu mà phụ thuộc vào việc thu nhận thụ động phân tử $\gamma$-globulin từ sữa đầu của lợn mẹ qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu (hàm lượng $\gamma$-globulin máu đạt khoảng 20,3 mg/100ml sau 24 giờ bú sữa đầu và đạt khoảng 24 mg/100ml ở 3 tuần tuổi, thấp hơn nhiều so với mức 65 mg/100ml của lợn trưởng thành).
Vai trò của Vitamin nhóm B và nhu cầu dinh dưỡng
Vitamin B-complex gồm các vitamin tan trong nước đóng vai trò coenzyme thúc đẩy các phản ứng chuyển hóa:
- Vitamin B1 (Thiamin): Tham gia vào enzyme decarboxylase chuyển hóa glucid, ngăn chặn tích lũy acid pyruvic trong máu gây phù nề và ức chế cholinesterase giúp duy trì hoạt động thần kinh.
- Vitamin B2 (Riboflavin): Cấu tạo nên FAD và FMN trong hệ enzyme vàng flavoprotein, tham gia vận chuyển hydro trong hô hấp tế bào và trao đổi chất mô bào.
- Vitamin B5 / Vitamin PP (Nicotinamid): Cấu tạo NAD và NADP, tham gia phản ứng oxy hóa khử của dehydrogenase; thiếu hụt gây viêm loét niêm mạc và rối loạn tiêu hóa.
- Vitamin B6 (Pyridoxin): Tiền thân của enzyme transaminase chuyển hóa acid amin (tyrosine, lysine, arginine, tryptophan) và tổng hợp hemoglobin.
- Vitamin B12 (Cyanocobalamin): Tham gia cấu tạo nhân hem của hồng cầu, tổng hợp acid nucleic và xúc tác chuyển hóa protein.
- Biotin (Vitamin H / B8): Thành phần coenzyme carboxylase tham gia tổng hợp acid aspartic và protein mô da, thần kinh.
Nhu cầu vitamin tính trên 1 kg thức ăn hỗn hợp của lợn con theo nghiên cứu được trích dẫn (Trần Văn Phùng và cs, 2004) gồm: Vitamin A (4000 UI), Vitamin D (300–500 UI), Vitamin E (15 UI), Vitamin K (0,15 mg), Vitamin B1 (1,7 mg), Vitamin B2 (2,5 mg), Niacin (15–20 mg), Vitamin B6 (3 mg), Vitamin B12 (0,018 µg), Choline (1 g).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp bố trí: Bố trí thí nghiệm theo phương pháp phân lô so sánh đối chứng trên 48 con lợn giống Landrace từ 6 đến 60 ngày tuổi, chia đều thành 2 lô (mỗi lô 24 con, tỷ lệ đực/cái đồng đều 12/12, khối lượng khởi điểm tương đương 2,58 kg và 2,59 kg). Lô thí nghiệm được bổ sung Vitamin B-complex; lô đối chứng áp dụng khẩu phần không bổ sung chế phẩm này. Cả hai lô được nuôi dưỡng trong cùng điều kiện chuồng trại, chăm sóc và quản lý thú y của trại CP.
| Chỉ tiêu theo dõi bố trí |
Đơn vị tính |
Lô Thí nghiệm (TN) |
Lô Đối chứng (ĐC) |
| Giống lợn |
- |
Landrace |
Landrace |
| Tuổi bắt đầu thí nghiệm |
Ngày |
6 |
6 |
| Tuổi kết thúc thí nghiệm |
Ngày |
60 |
60 |
| Khối lượng bình quân bắt đầu |
Kg/con |
2,58 |
2,59 |
| Số lượng lợn |
Con |
24 |
24 |
| Tỷ lệ đực / cái |
Con/con |
12/12 |
12/12 |
| Yếu tố khảo sát |
- |
Bổ sung Vitamin B-complex |
Không bổ sung |
| Phác đồ điều trị khi tiêu chảy |
- |
Uống E.coli (0,5–1 ml/con) + Genta-Amox tiêm (1 ml/10kg P/ngày) |
Uống E.coli (0,5–1 ml/con) + Genta-Amox tiêm (1 ml/10kg P/ngày) |
- Cách dùng và liều lượng bổ sung Vitamin B-complex: Pha nước uống với tỷ lệ 1 g / 3 lít nước hoặc trộn thức ăn tỷ lệ 1–2 kg thức ăn, cho dùng liên tục 7–10 ngày hoặc trong suốt thời gian nuôi dưỡng thí nghiệm.
- Các công thức tính toán chỉ tiêu theo dõi:
- Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng trung bình cân định kỳ 15 ngày/lần vào buổi sáng sớm tại các mốc 6, 15, 30, 45 và 60 ngày tuổi.
- Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, g/con/ngày):
$$A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$$
Trong đó $P_1, P_2$ là khối lượng đầu kỳ và cuối kỳ (g); $t_1, t_2$ là thời điểm cân đầu và cuối kỳ (ngày).
- Sinh trưởng tương đối ($R$, %):
$$R = \frac{P_2 - P_1}{\frac{P_1 + P_2}{2}} \times 100$$
- Tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), thời gian điều trị trung bình (ngày), tỷ lệ tái phát (%), và chi phí thuốc thú y trên 1 kg tăng khối lượng.
- Xử lý số liệu: Theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2002).
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được kết cấu thành 5 phần chuyên môn chính:
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn bền vững, thực trạng thiệt hại do hội chứng tiêu chảy ở lợn con bú sữa và sau cai sữa gây ra. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu là kiểm chứng tác dụng của vitamin B-complex trong việc thúc đẩy khả năng tăng trọng và giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy; đồng thời nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu thực nghiệm về dinh dưỡng vi lượng, cũng như ý nghĩa thực tiễn giúp người chăn nuôi nâng cao hiệu quả kinh tế tại trại lợn công nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về kỹ thuật chăn nuôi lợn nái chửa, nái nuôi con, đặc điểm sinh lý sinh trưởng, hệ thống tiêu hóa, điều tiết thân nhiệt và miễn dịch của lợn con. Tác giả phân tích sâu về nguyên nhân gây tiêu chảy (vi khuẩn E. coli, Clostridium perfringens, Rotavirus, độc tố nấm mốc, stress cai sữa, chuồng nuôi lạnh ẩm) và cơ chế sinh bệnh học khi niêm mạc ruột bị tổn thương. Chương này phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, chuyển hóa và nhu cầu cụ thể của từng loại vitamin nhóm B (B1, B2, B5/PP, B6, B12, Biotin), đồng thời tổng hợp các nghiên cứu tiền đề của Đậu Ngọc Hào, Phùng Thị Vân, Lý Thị Liên Khai, Nguyễn Thị Kim Lan, Robert Wilson, Archie Hunter, B. Nagy và tiêu chuẩn NRC (1996).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và địa điểm, thời gian phương pháp tiến hành
Xây dựng đề cương nghiên cứu thực nghiệm tại trại lợn CP Bình Minh từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015. Mô tả chi tiết phương pháp phân lô so sánh đối chứng trên 48 lợn con giống Landrace (24 con/lô), quy định các chỉ tiêu theo dõi từ 6 đến 60 ngày tuổi (sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, tỷ lệ mắc bệnh, hiệu quả điều trị, tỷ lệ nuôi sống và chi phí thuốc). Trình bày hệ thống công thức toán học tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng và phương pháp xử lý số liệu sinh vật học.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung này bao gồm hai mảng công việc thực tế tại cơ sở:
- Công tác phục vụ sản xuất: Mô tả quy trình kỹ thuật đang vận hành tại trại CP Bình Minh gồm vệ sinh tiêu độc chuồng trại định kỳ bằng thuốc sát trùng Ommicide (pha 320 ml / 1000 lít nước, phun 2 lần/ngày), dung dịch xút NaOH 10%, vôi bột; quy trình chăm sóc nái chửa dùng thức ăn hỗn hợp 566 và 567SF; quy trình chăm sóc lợn con (bấm nanh, cắt rốn ngay sau sinh; tiêm sắt Naodex 2 ml, cắt đuôi, bấm số tai lúc 2–3 ngày tuổi; uống phòng cầu trùng Neococxin 1 ml lúc 3–4 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 4–5 ngày tuổi; tập ăn cám 550SF từ 4–6 ngày tuổi; tiêm vắc xin dịch tả lợn lúc 16–18 ngày tuổi; cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi). Tổng kết kết quả thực hiện tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ 100% trên 590 lượt lợn (Dịch tả, Suyễn, Tụ dấu) và 260 lượt (LMLM); điều trị khỏi 100% các ca bệnh phân trắng, tiêu chảy, suyễn, viêm phổi và viêm khớp; thực hiện thiến an toàn 237 lợn đực.
- Kết quả thực nghiệm bổ sung Vitamin B-complex: Đánh giá chỉ tiêu tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con đến 60 ngày tuổi đạt 100% ở cả lô thí nghiệm và lô đối chứng (24/24 con sống sót), chứng minh việc bổ sung chế phẩm theo đường uống/trộn thức ăn là an toàn đối với sinh lý lợn con. Bắt đầu phân tích chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy qua các kỳ cân định kỳ.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng kết trên cơ sở các nội dung thực nghiệm và thực hiện công tác thú y tại trang trại CP Bình Minh; đề xuất các khuyến nghị kỹ thuật liên quan đến việc duy trì bổ sung vitamin nhóm B vào quy trình phòng bệnh tiêu chảy định kỳ cho lợn con tại cơ sở chăn nuôi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trang trại
Trong thời gian thực tập và triển khai đề tài tại trại lợn CP Bình Minh, tác giả đã trực tiếp tham gia và hoàn thành khối lượng công tác thú y dự phòng và trị bệnh với tỷ lệ thành công tuyệt đối:
| Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Số con an toàn / khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| 1. Tiêm phòng Vaccine |
|
|
|
| - Dịch tả lợn |
590 |
590 |
100 |
| - Suyễn lợn |
590 |
590 |
100 |
| - Lở mồm long móng (FMD) |
260 |
260 |
100 |
| - Tụ dấu lợn |
590 |
590 |
100 |
| 2. Điều trị bệnh lâm sàng |
|
|
|
| - Lợn con phân trắng |
60 |
60 |
100 |
| - Bệnh tiêu chảy |
50 |
50 |
100 |
| - Bệnh suyễn lợn |
50 |
50 |
100 |
| - Viêm khớp |
13 |
13 |
100 |
| - Viêm phổi |
30 |
30 |
100 |
| 3. Công tác ngoại khoa |
|
|
|
| - Thiến lợn đực |
237 |
237 |
100 |
Kết quả thực nghiệm về tỷ lệ nuôi sống
Quá trình theo dõi liên tục từ 6 đến 60 ngày tuổi ghi nhận:
- Lô thí nghiệm (có bổ sung Vitamin B-complex): Tỷ lệ nuôi sống đạt 100% (24/24 con).
- Lô đối chứng (không bổ sung Vitamin B-complex): Tỷ lệ nuôi sống đạt 100% (24/24 con).
Kết quả này khẳng định việc áp dụng chế phẩm Vitamin B-complex với liều lượng 1 g / 3 lít nước uống hoặc trộn 1–2 kg thức ăn không gây phản ứng bất lợi hay độc tính làm suy giảm tỷ lệ sống của đàn lợn con thí nghiệm.
Đóng góp của đề tài do tác giả tự xác định
- Đóng góp khoa học: Đề tài cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm về ảnh hưởng sinh học trực tiếp của phức hợp Vitamin B-complex đối với khả năng tăng trưởng và phòng bệnh trên đàn lợn con trong điều kiện nuôi dưỡng thực tế tại Việt Nam.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học và định mức ứng dụng thực tế cho người chăn nuôi về việc bổ sung vitamin nhóm B nhằm tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ rối loạn tiêu hóa và hỗ trợ tăng trọng trong các giai đoạn phát triển nhạy cảm (đặc biệt là giai đoạn tập ăn sớm và cai sữa từ 21–26 ngày tuổi).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi một trang trại chăn nuôi gia công đơn lẻ (Trại lợn CP Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội) với quy mô mẫu 48 con lợn con giống Landrace, trong một khoảng thời gian nhất định (tháng 5 đến tháng 11 năm 2015). Nội dung văn bản khóa luận cung cấp dừng lại ở phần đầu mục đánh giá sinh trưởng tích lũy (mục 4.3), chưa thể hiện đầy đủ toàn bộ bảng số liệu phân tích sâu về sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, tỷ lệ tái phát bệnh và hạch toán kinh tế (từ Bảng 4.5 đến Bảng 4.12 theo danh mục bảng).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu thử nghiệm trên các giống lợn thương phẩm lai khác nhau (như Yorkshire, Duroc hoặc con lai F1, F2), khảo sát biến thiên hiệu quả của chế phẩm theo các mùa vụ thời tiết khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ Đông Xuân rét ẩm), và tối ưu hóa liều lượng bổ sung kết hợp cùng các chế phẩm vi sinh hoặc kháng sinh phòng trị đường ruột.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, các kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia công lợn công nghiệp:
- Cơ sở lý thuyết: Cung cấp tài liệu tổng quan có hệ thống về giải phẫu sinh lý học tiêu hóa và biến đổi miễn dịch của lợn con giai đoạn bú sữa và cai sữa, đặc biệt là cơ chế thiếu acid HCl tự do và động học hấp thu $\gamma$-globulin từ sữa đầu.
- Quy trình thực tế tại trang trại CP: Bản mô tả chi tiết quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng Ommicide, NaOH 10% và vôi bột; lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho từng loại lợn (nái hậu bị, nái chửa, lợn con); phác đồ dùng thuốc phòng bệnh định kỳ (Naodex, Hitamox LA, Neococxin, Lupro-Mix-BASI) là tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho việc tổ chức vận hành trại chăn nuôi khép kín.
- Phác đồ điều trị tiêu chảy: Tài liệu cung cấp phác đồ điều trị bệnh đường ruột kết hợp giữa kháng sinh (Hanceft hoặc Bio-Genta-Amox) với thuốc Nova-Atropin (chống co thắt, giảm tiết dịch ruột) và chế phẩm bổ sung giảm stress.
Câu hỏi thường gặp
1. Thí nghiệm bổ sung Vitamin B-complex được thiết kế trên đối tượng nào và quy mô bố trí ra sao?
Thí nghiệm được tiến hành trên đàn lợn con giống Landrace trong giai đoạn từ 6 đến 60 ngày tuổi tại Trại lợn CP Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Tổng số lợn thí nghiệm là 48 con, chia làm 2 lô: Lô Thí nghiệm (24 con) và Lô Đối chứng (24 con). Cả hai lô có khối lượng bình quân khởi điểm tương đồng (2,58 kg và 2,59 kg), cơ cấu tính biệt đực/cái cân bằng 12/12 và được nuôi dưỡng trong cùng điều kiện chuồng trại, chăm sóc thú y.
2. Theo tổng quan sinh lý trong khóa luận, tại sao lợn con dưới 1 tháng tuổi rất dễ mắc tiêu chảy?
Khóa luận chỉ ra rằng dịch vị của lợn con dưới 1 tháng tuổi có rất ít hoặc hoàn toàn không có acid HCl tự do (do lượng acid tiết ra ít và nhanh chóng liên kết với dịch nhầy). Thiếu HCl tự do khiến men pepsinogen không được hoạt hóa thành men pepsin để phân giải đạm sữa, đồng thời dạ dày mất đi tính năng sát trùng tự nhiên, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn đường ruột (đặc biệt là E. coli) xâm nhập, tăng sinh và sinh độc tố gây viêm loét ruột.
3. Liều lượng và cách dùng Vitamin B-complex trong thí nghiệm được tác giả hướng dẫn như thế nào?
Chế phẩm Vitamin B-complex được sử dụng bằng cách pha vào nước uống hoặc trộn trực tiếp vào thức ăn hỗn hợp. Liều lượng quy định là 1 g chế phẩm pha với 3 lít nước uống, hoặc trộn đều với 1–2 kg thức ăn. Liệu trình cho uống hoặc ăn liên tục trong khoảng 7 đến 10 ngày, hoặc có thể kéo dài suốt thời kỳ nuôi dưỡng thí nghiệm.
4. Quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến khi cai sữa tại trại lợn CP được thực hiện qua các mốc thời gian nào?
Tại trại lợn CP, quy trình can thiệp kỹ thuật cho lợn con diễn ra theo các mốc:
- Ngay sau đẻ: Cắt rốn và bấm nanh.
- 2–3 ngày tuổi: Bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt (Naodex 2 ml/con), cho uống thuốc phòng phân trắng và tiêu chảy.
- 3–4 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng cầu trùng (Neococxin 1 ml/con).
- 4–5 ngày tuổi: Thiến lợn đực.
- 4–6 ngày tuổi: Bắt đầu tập ăn sớm bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF.
- 16–18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng dịch tả lợn.
- 21–26 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa và tách mẹ.
5. Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng và điều trị bệnh phục vụ sản xuất của tác giả tại trang trại đạt bao nhiêu con?
Trong thời gian thực tập tại trại CP Bình Minh, tác giả đã thực hiện tiêm phòng vắc xin cho 590 lượt con đối với Dịch tả lợn, Suyễn lợn, Tụ dấu lợn và 260 con đối với Lở mồm long móng, đạt tỷ lệ an toàn 100%. Về điều trị bệnh lâm sàng, tác giả đã điều trị khỏi bệnh 100% cho 60 con mắc phân trắng, 50 con mắc tiêu chảy, 50 con mắc suyễn, 30 con mắc viêm phổi, 13 con mắc viêm khớp và thực hiện thiến an toàn 237 con lợn đực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Khánh Được đã hệ thống hóa cơ sở lý luận sinh lý học và thực tiễn về hội chứng tiêu chảy ở lợn con, đồng thời thiết kế thực nghiệm phân lô so sánh để khảo sát ảnh hưởng của việc bổ sung Vitamin B-complex trên đàn lợn Landrace từ 6 đến 60 ngày tuổi tại trại CP Bình Minh. Kết quả bước đầu khẳng định chế phẩm an toàn tuyệt đối với tỷ lệ nuôi sống đạt 100% ở cả hai lô thí nghiệm và đối chứng, kết hợp với việc ghi nhận và hoàn thiện quy trình chăm sóc thú y nghiêm ngặt chuẩn công nghiệp. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên thú y và người chăn nuôi trong việc nâng cao sức đề kháng, tối ưu hóa công tác phòng chống dịch bệnh đường tiêu hóa trên đàn lợn con.