Khảo Sát Biểu Hiện P53 Trên U Tuyến Quy Ước Nguy Cơ Cao Ở Đại - Trực Tràng

Khảo sát biểu hiện của p53 trong u tuyến quy ước nguy cơ cao ở đại trực tràng, cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Danh pháp và phân loại các tổn thương u tuyến quy ước ở đại – trực tràng

1.2. Tổng quan về u tuyến quy ước đại – trực tràng

1.3. Dịch tễ học u tuyến quy ước đại – trực tràng

1.4. Định nghĩa u tuyến quy ước đại – trực tràng

1.5. Phân loại mô bệnh học u tuyến quy ước đại – trực tràng

1.6. Độ mô học của u tuyến quy ước đại – trực tràng

1.7. Carcinôm xâm nhập trên u tuyến quy ước đại – trực tràng

1.8. Giả xâm nhập trên u tuyến đại – trực tràng

1.9. Sinh bệnh học của u tuyến quy ước đại – trực tràng

1.10. U tuyến tiến triển và các yếu tố tiên đoán nguy cơ ác tính

1.11. Điều trị và hướng dẫn quản lý

1.12. Tổng quan về Protein p53

1.12.1. Đặc điểm sinh hóa

1.12.2. Điều hòa biểu hiện p53

1.12.3. Cấu trúc protein p53

1.12.4. Đột biến gen TP53

1.12.5. Vùng xám của gen TP53

1.12.6. Biểu hiện của p53 trên u tuyến quy ước và trên carcinôm xâm nhập ở đại - trực tràng

1.12.7. Các phương pháp phát hiện đột biến gen TP53

1.12.8. Hóa mô miễn dịch p53 trên u tuyến quy ước và carcinôm xâm nhập ở đại- trực tràng

1.12.9. Đánh giá sự biểu hiện của p53

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Tiến hành nghiên cứu

2.4.3. Thu thập dữ liệu

2.4.4. Địa điểm thực hiện

2.4.5. Kế hoạch thực hiện nghiên cứu

2.4.6. Nghiên cứu mô bệnh học

2.4.7. Nghiên cứu hóa mô miễn dịch

2.4.8. Các biến số nghiên cứu

2.4.9. Phương pháp phân tích số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Các đặc điểm vị trí u tuyến, tuổi, giới tính của mẫu nghiên cứu

3.2. Vị trí của u tuyến

3.3. Kích thước u tuyến quy ước đại - trực tràng

3.4. Đặc điểm mô bệnh học của mẫu nghiên cứu và các mối liên quan

3.5. Đặc điểm mô bệnh học của nền u tuyến

3.6. Mức độ nghịch sản

3.7. Những trường hợp giả xâm nhập trên u tuyến

3.8. Mối liên quan giữa các đặc điểm dịch tễ, mức độ nghịch sản và đặc điểm mô bệnh học nền u tuyến

3.9. Mối liên quan giữa các đặc điểm dịch tễ học và các mức độ nghịch sản nặng nhất trong u

3.10. Biểu hiện của p53 trên mẫu nghiên cứu

3.11. Các kiểu hình miễn dịch của p53 trên mẫu nghiên cứu

3.12. So sánh biểu hiện của p53 giữa các hình thái mô bệnh học của u tuyến quy ước đại- trực tràng

4. CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN

4.1. Các đặc điểm vị trí u tuyến, tuổi, giới tính của mẫu nghiên cứu và mối liên quan từng cặp

4.2. Vị trí u tuyến

4.3. Kích thước u tuyến

4.4. Đặc điểm mô bệnh học của mẫu nghiên cứu và các mối liên quan

4.5. Đặc điểm mô bệnh học nền u tuyến

4.6. Các mức độ nghịch sản nặng nhất trong u

4.7. Những trường hợp giả xâm nhập trên u tuyến

4.8. Mối liên quan giữa mức độ nghịch sản và loại mô bệnh học của u tuyến

4.9. Mối liên quan giữa kích thước u tuyến và độ nghịch sản nặng nhất trong u

4.10. Mối liên quan giữa kích thước và đặc điểm mô bệnh học nền u

4.11. Những trường hợp không xác định được chân u

4.12. Các kiểu hình miễn dịch của p53 và các mối liên quan

4.13. Các kiểu hình miễn dịch của p53

4.14. So sánh biểu hiện của p53 giữa các hình thái mô học ở u tuyến quy ước đại - trực tràng

4.15. Đặc điểm mô bệnh học và các mối liên quan

4.16. Kiểu hình miễn dịch p53 và các mối liên quan

ỨNG DỤNG VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2 HÌNH ẢNH MINH HỌA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Biểu Hiện P53 Trên U Tuyến Đại Tràng

Ung thư đại trực tràng là một vấn đề sức khỏe toàn cầu với tỷ lệ mắc và tử vong cao. Việc phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư, đặc biệt là u tuyến quy ước (CCA), đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và điều trị. Nghiên cứu về biểu hiện P53 trên các u tuyến quy ước nguy cơ caođại tràngtrực tràng có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng những thay đổi về gen ở CCA tương tự như ở CRC và hầu hết (khoảng 80%) CRC phát sinh từ các CCA trước đó. Sự biểu hiện quá mức p53 qua phương pháp nhuộm HMMD được tìm thấy trong tế bào tân sinh tương quan với sự hiện diện của các đột biến điểm ở các vùng chức năng của gen TP53. Vì vậy, hiện tượng tích lũy đột biến TP53 biểu hiện quá mức qua phương pháp hóa mô miễn dịch, được ứng dụng rộng rãi để phát hiện bất thường của p53 trên tổn thương u.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu P53 Trong Ung Thư Đại Trực Tràng

Nghiên cứu P53 giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sinh bệnh học của ung thư đại trực tràng. P53 là một gen ức chế khối u quan trọng, và sự bất thường của nó thường liên quan đến sự phát triển của ung thư. Theo GLOBOCAN 2020, ung thư đại trực tràng đứng thứ 3 về tỷ lệ mắc và thứ 2 về tỷ lệ tử vong trên toàn thế giới. Việc xác định biểu hiện P53 có thể hỗ trợ chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh, từ đó cải thiện kết quả điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào u tuyến quy ước nguy cơ cao, một loại tổn thương tiền ung thư phổ biến ở đại tràngtrực tràng.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Biểu Hiện P53 Trên U Tuyến Quy Ước

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định đặc điểm mô bệnh học của u tuyến quy ước và tình trạng xâm nhập (nếu có) theo bảng phân loại của Tổ chức Y tế Thế Giới năm 2019. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm xác định biểu hiện của P53 trên u tuyến quy ước đại - trực tràng, và xác định sự khác biệt ở biểu hiện của P53 giữa các hình thái mô bệnh học của u tuyến quy ước đại - trực tràng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

II. Thách Thức Chẩn Đoán U Tuyến Quy Ước Nguy Cơ Cao

Trong thực hành giải phẫu bệnh, việc xác định mức độ nghịch sản của u tuyến hay phân biệt các trường hợp xâm nhập với giả xâm nhập đôi khi gặp nhiều khó khăn. Việc có thêm yếu tố góp phần giúp phân biệt chính xác hơn các trường hợp khó xác định trên mô bệnh học là điều cần thiết. U tuyến quy ước (CCA) là tổn thương tiền ung thư phổ biến, nhưng việc đánh giá chính xác nguy cơ tiến triển thành ung thư vẫn là một thách thức. Các yếu tố như kích thước, hình thái, và mức độ nghịch sản được sử dụng để đánh giá nguy cơ, nhưng vẫn còn nhiều trường hợp không rõ ràng. Việc xác định biểu hiện P53 có thể cung cấp thêm thông tin để phân loại và tiên lượng bệnh.

2.1. Khó Khăn Trong Phân Biệt Xâm Nhập Và Giả Xâm Nhập U Tuyến

Phân biệt giữa xâm nhập thực sự và giả xâm nhập trong u tuyến là một thách thức lớn. Giả xâm nhập có thể gây nhầm lẫn và dẫn đến điều trị không phù hợp. Biểu hiện P53 có thể giúp phân biệt hai tình trạng này, vì sự bất thường của P53 thường liên quan đến xâm nhập thực sự. Việc sử dụng immunohistochemistry P53 có thể hỗ trợ chẩn đoán trong những trường hợp khó khăn.

2.2. Đánh Giá Nguy Cơ Tiên Lượng U Tuyến Quy Ước Đại Trực Tràng

Đánh giá nguy cơ tiến triển thành ung thư của u tuyến quy ước là rất quan trọng để quyết định phương pháp điều trị và theo dõi phù hợp. Các yếu tố như kích thước, hình thái, và mức độ nghịch sản được sử dụng để đánh giá nguy cơ, nhưng vẫn còn nhiều trường hợp không rõ ràng. Biểu hiện P53 có thể cung cấp thêm thông tin để phân loại và tiên lượng bệnh, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất.

III. Phương Pháp Xác Định Biểu Hiện P53 Trên U Tuyến Đại Tràng

Để xác định biểu hiện P53 trên u tuyến quy ước, phương pháp hóa mô miễn dịch (IHC) thường được sử dụng. Phương pháp này cho phép phát hiện protein P53 trong mẫu mô và đánh giá mức độ biểu hiện. Các kiểu hình biểu hiện P53 khác nhau, bao gồm biểu hiện quá mức, mất biểu hiện, và biểu hiện bình thường, có thể cung cấp thông tin về tình trạng đột biến của gen TP53. Việc phân tích biểu hiện P53 kết hợp với các đặc điểm mô bệnh học khác có thể cải thiện độ chính xác của chẩn đoán và tiên lượng.

3.1. Hóa Mô Miễn Dịch IHC P53 Trong Nghiên Cứu U Tuyến

Hóa mô miễn dịch P53 là một kỹ thuật quan trọng để xác định biểu hiện P53 trong mẫu mô. Kỹ thuật này sử dụng kháng thể đặc hiệu để phát hiện protein P53 và đánh giá mức độ biểu hiện. Kết quả IHC P53 có thể giúp xác định các trường hợp đột biến P53 và đánh giá nguy cơ tiến triển thành ung thư.

3.2. Các Kiểu Hình Biểu Hiện P53 Và Ý Nghĩa Tiên Lượng

Các kiểu hình biểu hiện P53 khác nhau có thể cung cấp thông tin về tình trạng đột biến gen TP53. Biểu hiện quá mức P53 thường liên quan đến đột biến missense, trong khi mất biểu hiện P53 có thể liên quan đến đột biến nonsense hoặc đột biến khung. Việc xác định kiểu hình biểu hiện P53 có thể giúp tiên lượng bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Biểu Hiện P53 Trên U Tuyến Nguy Cơ Cao

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về biểu hiện P53 giữa các hình thái mô bệnh học của u tuyến quy ước. Biểu hiện quá mức P53 thường gặp hơn ở các u tuyến nghịch sản độ caoung thư xâm nhập. Ngược lại, mất biểu hiện P53 thường liên quan đến các u tuyến nghịch sản độ thấp. Các kết quả này cho thấy biểu hiện P53 có thể là một dấu ấn quan trọng để phân loại và tiên lượng u tuyến quy ước.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa Biểu Hiện P53 Và Mức Độ Nghịch Sản

Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ chặt chẽ giữa biểu hiện P53 và mức độ nghịch sản của u tuyến. Biểu hiện quá mức P53 thường gặp hơn ở các u tuyến nghịch sản độ cao, trong khi mất biểu hiện P53 thường liên quan đến các u tuyến nghịch sản độ thấp. Điều này cho thấy P53 có vai trò quan trọng trong quá trình tiến triển của u tuyến.

4.2. So Sánh Biểu Hiện P53 Giữa Các Loại U Tuyến Đại Trực Tràng

Nghiên cứu so sánh biểu hiện P53 giữa các loại u tuyến khác nhau, bao gồm u tuyến ống, u tuyến nhánh, và u tuyến ống-nhánh. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về biểu hiện P53 giữa các loại u tuyến. U tuyến nhánh thường có biểu hiện P53 bất thường hơn so với u tuyến ống, cho thấy u tuyến nhánh có nguy cơ tiến triển thành ung thư cao hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Biểu Hiện P53 Đại Tràng

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thực hành lâm sàng để cải thiện chẩn đoán và tiên lượng u tuyến quy ước. Việc xác định biểu hiện P53 có thể giúp phân loại các u tuyến thành các nhóm nguy cơ khác nhau, từ đó quyết định phương pháp điều trị và theo dõi phù hợp. Ngoài ra, biểu hiện P53 có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị và dự đoán khả năng tái phát của bệnh.

5.1. Cải Thiện Chẩn Đoán Và Phân Loại U Tuyến Đại Trực Tràng

Việc xác định biểu hiện P53 có thể giúp cải thiện độ chính xác của chẩn đoán và phân loại u tuyến. Thông tin này có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

5.2. Tiên Lượng Bệnh Và Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Ung Thư

Biểu hiện P53 có thể được sử dụng để tiên lượng bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng biểu hiện P53 có thể dự đoán khả năng tái phát và di căn của ung thư.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Biểu Hiện P53 Đại Tràng

Nghiên cứu về biểu hiện P53 trên u tuyến quy ước đã cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế sinh bệnh học và tiên lượng bệnh. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về vai trò của P53 trong sự phát triển của ung thư đại trực tràng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện P53 và phát triển các phương pháp điều trị nhắm vào P53.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Biểu Hiện P53

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng biểu hiện P53 là một dấu ấn quan trọng để phân loại và tiên lượng u tuyến quy ước. Biểu hiện P53 có thể giúp xác định các trường hợp có nguy cơ tiến triển thành ung thư cao và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Vai Trò Của P53

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện P53 và phát triển các phương pháp điều trị nhắm vào P53. Điều này có thể giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Danh pháp và phân loại các tổn thương u tuyến quy ước ở đại – trực tràng Những tổn thương tiền ung thư (mã 0 – lành tính và mã 1 – không xác định, mã 2 – ung thư tại chỗ, theo phân loại quốc tế về ung bướu) bao gồm: Bảng 1. Phân loại mô bệnh học u tuyến quy ước đại – trực tràng theo Tổ chức Y tế Thế giới năm 2019 [25]. Loại mô bệnh học Mã ICD U tuyến ống, độ thấp 8211/0* U tuyến ống, độ cao 8211/2* U tuyến nhánh, độ thấp 8261/0* U tuyến nhánh, độ cao 8261/2* U tuyến ống – nhánh, độ thấp 8263/0* U tuyến ống – nhánh, độ cao 8263/2* U tuyến tiến triển 8263/2* Các mã được dánh dấu * đã được ARC/WHO cho ICD – O phê duyệt tại cuộc hợp vào tháng 4 năm 2019 [25].

Tổng quan về u tuyến quy ước đại – trực tràng 1. Dịch tễ học u tuyến quy ước đại – trực tràng U tuyến quy ước chiếm tỷ lệ đến 65% tất cả các loại polyp ở đại - trực tràng. Sự phổ biến của polyp tuyến phù hợp với tỷ lệ nền của CRC trong dân số và thay đổi theo tuổi, giới tính, địa lý và tiền sử gia đình. U tuyến có tỷ lệ cao ở nhóm dân số nguy cơ cao với CRC [14], tần suất mắc cao nhất ở Bắc Mỹ, Tây Âu và Úc, ở đó u tuyến được phát hiện hơn 50% hoặc nhiều hơn ở người cao tuổi [32] hoặc tỷ lệ thấp hơn khoảng 20% trong các chương trình sàng lọc.

Trong nhóm nguy cơ thấp với CRC qua khám nghiệm loạt tử thi thì tỷ lệ lưu hành của u tuyến khoảng thấp hơn 12%, trong khi hầu hết các quần thể nguy cơ trung bình và nguy cơ cao với CRC tỷ lệ u tuyến từ 30% đến 40%. Ở vùng có nguy cơ cao, hơn hai phần ba dân số trên 65 tuổi chứa u tuyến đại - trực tràng [14], [63], [77]. Ngoài độ tuổi thì các yếu tố nguy cơ liên quan đến u tuyến là chế độ ăn ít xơ, nhiều chất béo, hút thuốc lá, béo phì, rượu, có tiền sử gia đình có bệnh lý ung thư đại trực tràng hoặc ung thư bệnh lý phụ khoa, xơ vữa động mạch, vô sinh (ở nữ) và độ tuổi [30]. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo độ tuổi, 15% đến 30% sau 50 tuổi, 40 đến 50% sau 60 tuổi [14].

Độ tuổi là yếu tố quan trọng nhất quyết định tỷ lệ lưu hành của u tuyến. Khi tiến hành nghiên cứu sàng lọc ở người trưởng thành, không triệu chứng đường tiêu hóa thì 20% đến 53% người trên 50 tuổi có ít nhất một polyp tuyến, 3,4% đến 7,6% có u tuyến tiến triển đến ác tính [46], [77]. Giới tính và chủng tộc cũng liên quan tỷ lệ mắc u tuyến, một loạt nội soi chỉ ra rằng nam giới có nguy cơ mắc ung thư biểu mô tăng gấp 1,5 lần so với phụ nữ cùng độ tuổi phù hợp với các quan sát trước đó trong khám nghiệm tử thi [28], [83]. Nam giới cũng có tỷ lệ mắc u tuyến nguy cơ cao hay u tuyến có độ mô học tiến triển cao hơn 1,5 lần phụ nữ.

Một nghiên cứu cơ sở dữ liệu lớn được thu thập từ 67 địa điểm thực hành tiêu hóa ở Hoa Kỳ cho thấy tỷ lệ polyp lớn hơn 9 mm cao hơn ở người Mỹ gốc Phi trải qua sàng lọc nội soi so với người da trắng cùng độ tuổi. các nghiên cứu khác cho thấy tỷ lệ có u tuyến khác nhau giữa người Mỹ gốc Phi và gốc Tây Ban Nha so với người da trắng [45]. Định nghĩa u tuyến quy ước đại – trực tràng U tuyến quy ước đại – trực tràng là tổn thương tiền ung thư, được định nghĩa bởi sự hiện diện của biểu mô nghịch sản [25]. Về mặt mô bệnh học đặc trưng bởi nhân lớn, tăng sắc, hình thoi và giả tầng, mất cực tính.

thể mức độ thấp hay độ cao, tùy vào mức độ phức tạp của cấu trúc, lan rộng của giả tầng nhân và mức độ nghiêm trọng của bất thường mô bệnh học của nhân [14]. Đối với những u tuyến lớn hơn hoặc bằng 1 cm, nhiều hơn 3, nghịch sản độ cao, dạng u tuyến nhánh thì nguy cơ phát triển thành ung thư biểu mô tuyến gấp 3 đến 5 lần [54]. Phân loại mô bệnh học u tuyến quy ước đại – trực tràng Ba loại của u tuyến quy ước đại trực – tràng có thể được phân biệt dựa trên cấu trúc nhánh hay không nhánh của chúng. Về mô bệnh học dựa vào 2 đặc điểm cấu trúc vi thể và mức độ nghịch sản, u tuyến quy ước đại trực tràng được chia làm 3 loại: U tuyến ống (Tubular adenoma – TA), trong đó trên 75% đến 80% là cấu trúc ống; U tuyến nhánh (Villous adenoma – VA), trong đó trên 75% đến 80% là cấu trúc nhánh, U tuyến ống – nhánh (Tubulovillous adenoma – TVA) 25% đến 75% là cấu trúc nhánh.

Mặc dù được định nghĩa như thế nhưng vẫn có sự thay đổi tùy thuộc vào người quan sát trong việc định lượng cấu trúc nhánh trong u tuyến, ngay cả các nhà giải phẫu bệnh có kinh nghiệm về mô bệnh học đường tiêu hóa. Hơn nữa định nghĩa về cấu trúc nhánh cũng không được thiết lập đặc biệt. Một số tác giả đã định nghĩa cấu trúc nhánh là một cấu trúc như nhung mao cao gấp 2 lần so với biểu mô niêm mạc đại tràng xung quanh. Tuy nhiên định nghĩa này vẫn tùy ý và không được sự đồng thuận nhiều bởi các nhà nghiên cứu đánh giá ý nghĩa tiên lượng của hình thái này.

Tương tự như vậy, hiện diện 25% cấu trúc nhánh được phân loại dạng u tuyến ống nhánh cũng là một sự tùy ý. Cấu trúc nhánh thường liên quan đến nghịch sản độ cao và khả năng xâm lấn [14], [25], [54], [78]. U tuyến ống (TA) là loại phổ biến nhất của u tuyến quy ước, chiếm tỷ lệ khoảng 90%, cấu trúc hốc tuyến bình thường phần lớn được bảo tồn, có thể. thay đổi kéo dài của các hốc tuyến và tăng số lượng tuyến.

Biểu mô có nhân lớn, tăng sắc, giả tầng, mất phân cực cùng với giảm số lượng tế bào đài, tế bào hấp thu. Được đặc trưng bởi hệ thống mạng lưới phức tạp ống tuyến, chụm lại hoặc phân nhánh rộng, nhưng không mở rộng đến lớp cơ niêm (Hình 1. U tuyến nhánh chiếm tỉ lệ khoảng 1%, bao gồm các tuyến dài, trong giống như ngón tay, đặc trưng hình lá, nhô ra từ mô đệm tới lớp bề mặt. Chiều dài của các nhánh ít nhất gấp hai lần chiều dày của niêm mạc đại – trực tràng bình thường.

Mật độ của các nhánh khác nhau, tăng theo kích thước của u tuyến (Hình 1. U tuyến ống – nhánh mang đặc điểm hỗn hợp của u tuyến ống và u tuyến nhánh, trong đó 25% đến 75% là cấu trúc nhánh. Trong tất cả các loại u tuyến quy ước, u tuyến ống chiếm tỷ lệ khoảng 80% đến 86%, dạng ống – nhánh khoảng 8% đến 16%, cũng có y văn ghi nhận từ 5- 10% , dạng nhánh khoảng 3% đến 16%, có y văn ghi nhận chỉ khoảng 1%, [39], [57]. U tuyến ống thường nhỏ, kèm nghịch sản nhẹ.

Cấu trúc nhánh thường gặp ở các u tuyến kích thước lớn và thường liên quan đến nghịch sản độ cao. Trong tất cả các polyp tuyến, nghịch sản độ cao được tìm thấy trong 5% đến 10%, carcinôm tuyến xâm nhập ở mức 5% đến 7% [39], [53], [72]. Các loại nghịch sản độ cao thường gặp hơn ở các u tuyến có kích thước lớn hơn [57] và u tuyến với nghịch sản độ cao có nhiều khả năng chứa các ổ xâm nhập.1 U tuyến ống (H&E, x40) [71] Nguồn: “Morson and Dawson’s gastrointestinal pathology (2013)” Hình 1. U tuyến nhánh (H&E, x100) Nguồn: “Neoplastic Gastrointestinal Pathology (2015)” [43] .3 U tuyến ống – nhánh (H&E, x40).

Nguồn: “Neoplastic Gastrointestinal Pathology (2015)” [43]. Độ mô học của u tuyến quy ước đại – trực tràng Sự hình thành u tuyến là kết quả hoạt động tăng sản kèm nghịch sản của biểu mô ruột. Nghịch sản có thể độ thấp đến độ cao và có thể tìm thấy cả những ổ carcinôm trong niêm mạc. Để phân độ nghịch sản trên mô bệnh học người ta dựa vào đặc điểm nhân và/ hoặc đặc điểm cấu trúc tuyến.

Nghịch sản độ thấp: nhân tăng sắc, kéo dài không quá ½ chiều cao biểu mô, tương đối đồng dạng, có giả tầng nhưng vẫn còn giữ cực tính ở đỉnh, tỷ lệ nhân trên tế bào chất tăng, thường có bào tương ưa kiềm nhẹ, lót các khe tuyến hoặc các vi nhú với sự phân bố cấu trúc tương đối đồng đều, không có sự phức tạp về cấu trúc. Hạt nhân thường không rõ. Hoạt động phân bào thay đổi. Chết tế bào thường thấy ở đáy tuyến (hình 1.

Nghịch sản độ cao: tỷ lệ nhân trên tế bào chất tăng, sự phân tầng các tế bào đến bề mặt của các tuyến, nhân biểu hiện mất cực tính, thường tròn hơn, nhiễm sắc chất bọng, hạt nhân rõ, đa dạng, tăng sinh hơn ½ chiều cao biểu mô. Tuyến có cấu trúc phức tạp như dạng sàng hay các ống tuyến đấu lưng nhau. Trong lòng tuyến có các vi nhú hoặc hoại tử hiện diện, có nhiều phân bào bất thường. Những tế bào nghịch sản vẫn còn giới hạn trong màng đáy của đại trực tràng (hình 1.4 U tuyến ống, nghịch sản độ thấp (HEx100).

Nguồn: “Morson and Dawson’s gastrointestinal pathology (2013)” [71] Hình 1.5 U tuyến ống, nghịch sản độ cao: nhân tế bào biều mô tăng sắc, giả tầng, cao quá ½ cấu trúc biểu mô (H&E, x100). Nguồn: “Morson and Dawson’s gastrointestinal pathology (2013)” [71]. Những thay đổi biểu mô trong u tuyến quy ước đại - trực tràng được phân loại thành nghịch sản độ thấp và nghịch sản độ cao theo Tổ chức Y tế Thế giới năm 2019 [25] như đã trình bày. Giữa các nhà mô bệnh học phương Tây và Châu Á khi dựa trên mô bệnh học, ngay cả phân loại giữa nghịch sản độ thấp và độ cao vẫn còn tranh cãi.

Để chính xác các tiêu chí được sử dụng để phân biệt những u tuyến này nên bắt nguồn từ dữ liệu khách quan chẳng hạn như dữ liệu di truyền, giải trình tự gen. Hầu hết các nhà giải phẫu bệnh Phương Tây không sử dụng thuật ngữ carcinôm trong niêm mạc ở tổn thương niêm mạc của đường tiêu hóa đặc biệt là đại - trực tràng và coi carcinôm trong niêm mạc đã bao gồm trong nghịch sản độ cao [25]. Hầu hết không khuyến khích sử dụng thuật ngữ carcinôm trong niêm mạc vì được cho là có thể dẫn đến nhầm lẫn, điều trị quá mức không cần thiết [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Biểu Hiện P53 Trên U Tuyến Quy Ước Nguy Cơ Cao Ở Đại - Trực Tràng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của gen P53 trong sự phát triển của ung thư đại trực tràng, đặc biệt là ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ mối liên hệ giữa biểu hiện của P53 và sự tiến triển của bệnh mà còn mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị ung thư đại trực tràng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách mà gen P53 có thể được sử dụng như một chỉ số sinh học để dự đoán nguy cơ mắc bệnh, từ đó giúp cải thiện chiến lược điều trị và quản lý bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tình trạng đột biến gen kras trong ung thư đại trực tràng tại bệnh viện k, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các đặc điểm lâm sàng và tình trạng đột biến gen trong ung thư đại trực tràng. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến bệnh lý này.