Tổng quan luận án

Tình trạng biếng ăn ở trẻ em là một vấn đề sức khỏe cộng đồng phổ biến nhưng chưa có sự thống nhất về định nghĩa cũng như tiêu chuẩn đánh giá trên phạm vi quốc tế và tại Việt Nam. Theo các y văn được tác giả tổng thuật, tỷ lệ biếng ăn ở trẻ dưới 6 tuổi trên thế giới dao động từ 5,6% đến 58,7%. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây ghi nhận tỷ lệ biếng ăn ở trẻ dưới 5 tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương là 44,9%, ở trẻ từ 1 đến 6 tuổi là 54,58%, và tại thành phố Hồ Chí Minh là 20,8%. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra là các nghiên cứu trước đây áp dụng những tiêu chuẩn đánh giá không đồng nhất, chưa có một thang đo chuẩn hóa nào được xây dựng và kiểm định thống kê trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến biếng ăn ở trẻ nhỏ còn rất hạn chế. Trong bối cảnh Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển tiếp dinh dưỡng với gánh nặng kép, việc xây dựng thang đo và xác định các yếu tố liên quan là nhu cầu thực tiễn cấp thiết.

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng và thử nghiệm thang đo đánh giá biếng ăn ở trẻ em dưới 5 tuổi tại thành phố Huế.
  2. Xác định tỷ lệ và mô tả đặc điểm biếng ăn ở trẻ dưới 5 tuổi tại thành phố Huế năm 2017 theo thang đo đã xây dựng.
  3. Mô tả một số yếu tố liên quan đến biếng ăn ở đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là trẻ từ 6 đến dưới 60 tháng tuổi sinh sống tại thành phố Huế cùng người trực tiếp chăm sóc các trẻ này. Phạm vi không gian được thực hiện tại địa bàn thành phố Huế (tỉnh Thừa Thiên Huế). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu gồm hai mốc: giai đoạn nghiên cứu quan sát thăm dò tiến hành từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2014; các giai đoạn nghiên cứu thử nghiệm thang đo, điều tra mô tả cắt ngang và nghiên cứu bệnh - chứng được tiến hành trong năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các định nghĩa và công trình nghiên cứu về hành vi ăn uống và biếng ăn ở trẻ em từ năm 1998 đến năm 2017 thông qua việc rà soát 66 công bố quốc tế và 10 công bố tại Việt Nam. Về mặt khái niệm, tác giả tiếp cận định nghĩa của Lumeng (2005) được trích dẫn trong công trình của Ekstein và cộng sự (2010), theo đó biếng ăn được định nghĩa là sự không chịu ăn những thức ăn quen thuộc hoặc thử thức ăn mới, ở mức độ trầm trọng làm ảnh hưởng đến các hoạt động thường ngày và gây ra nhiều vấn đề cho bố mẹ, trẻ cũng như mối quan hệ giữa bố mẹ và con cái.

Về phương pháp đánh giá và thang đo, luận án điểm lại công trình của Huỳnh Văn Sơn và cộng sự (2012) tại thành phố Hồ Chí Minh, lấy làm cơ sở tham chiếu để xây dựng thang đo 3 nhóm yếu tố ban đầu và thang điểm từ 0 đến 3 điểm. Về tiêu chí thời gian kéo dài để xác định biếng ăn, tác giả tham khảo tiêu chuẩn thời gian tối thiểu 1 tháng từ các nghiên cứu của Irene Chatoor (1998), Jillian J. Haszard (2014), Nguyễn Đức Tâm (2017), và mốc thời gian nửa tháng của Nguyễn Thanh Danh (1999).

Về các yếu tố dịch tễ và nguyên nhân khởi phát, tác giả điểm lại nghiên cứu của Đào Thị Yến Phi và Nguyễn Thanh Danh về các sự cố dẫn đến biếng ăn như sau ốm (23,9%), mọc răng, tiêm chủng, chuyển tiếp chế độ ăn sai cách (11,4%). Về tiền sử chu sinh, tác giả đối chiếu với nghiên cứu của Emel Örün và cộng sự (2012) về mối liên quan giữa tuổi thai và hành vi ăn uống. Về tác động của hành vi ép buộc và thực hành nuôi dưỡng, luận án tham chiếu nghiên cứu của Klazine van der Horst (2012) và Shim và cộng sự (2011) về vai trò của việc tạo hứng thú ăn uống và mối quan hệ giữa thực hành chăm sóc với sự xuất hiện biếng ăn.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết bao gồm:

  • Xây dựng một công cụ đo lường biếng ăn chuẩn hóa, lượng hóa các biểu hiện lâm sàng và hành vi ăn uống thành thang điểm định lượng, được kiểm định độ tin cậy và giá trị cấu trúc bằng các kỹ thuật thống kê y học.
  • Đánh giá sự khác biệt và mức độ tương hợp giữa nhận định chủ quan của người chăm sóc với kết quả đánh giá khách quan bằng thang đo chuẩn hóa.
  • Xác định mô hình hồi quy đa biến về các yếu tố nguy cơ liên quan đến hành vi chăm sóc, tương tác tâm lý và môi trường gia đình đối với tình trạng biếng ăn của trẻ dưới 5 tuổi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết về đánh giá hành vi dinh dưỡng và các quy chuẩn kiểm định thang đo đo lường tâm lý học xã hội và dịch tễ học. Quy tắc cỡ mẫu cho kiểm định thang đo dựa trên nguyên tắc Bollen (1989) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát (5:1). Khung phân tích độ tin cậy sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số từ 0,8 trở lên đối với thang đo tốt, tương quan biến - tổng từ 0,3 trở lên) và phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) dựa trên các tiêu chuẩn kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO từ 0,5 đến 1,0), kiểm định Bartlett (sig ≤ 0,05), phương pháp trích Principal Component với phép quay Varimax, điểm dừng Eigenvalue ≥ 1 và tổng phương sai trích đạt từ 50% trở lên.

Thiết kế nghiên cứu kết hợp 3 giai đoạn cụ thể:

Giai đoạn Mục tiêu Thiết kế & Phương pháp Quy mô mẫu & Cách chọn mẫu Công cụ thu thập
Giai đoạn 1 Xây dựng và thử nghiệm thang đo - Quan sát định tính
- Thử nghiệm kiểm định thang đo
- 10 trẻ (18-<60 tháng) chọn chủ đích tại nhà và nơi công cộng
- 84 trẻ tại 4 phường (Phú Thuận, Phú Hậu, An Tây, Vĩ Dạ; 21 trẻ/phường) theo nguyên tắc Bollen 5:1 (14 biến x 5 = 70)
- Bảng quan sát hành vi bữa ăn
- Bộ câu hỏi thang đo thử nghiệm gồm 14 câu hỏi
Giai đoạn 2 Xác định tỷ lệ và đặc điểm biếng ăn - Nghiên cứu mô tả cắt ngang định lượng
- Nghiên cứu định tính lồng ghép
- 714 trẻ dưới 5 tuổi và 714 người chăm sóc (chọn mẫu nhiều giai đoạn)
- 10 phỏng vấn sâu (PVS) và 2 cuộc thảo luận nhóm (TLN, mỗi nhóm 8 người) chọn từ các ca biếng ăn
- Bộ câu hỏi phỏng vấn cấu trúc sẵn
- Hướng dẫn phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với câu hỏi mở
Giai đoạn 3 Xác định các yếu tố liên quan đến biếng ăn - Nghiên cứu bệnh - chứng (Case-control) - Nhóm bệnh: 154 trẻ biếng ăn từ Giai đoạn 2
- Nhóm chứng: 308 trẻ không biếng ăn từ Giai đoạn 2 (tỷ lệ 1:2, bắt cặp tương đồng theo giới tính, nhóm tuổi và địa bàn phường)
- Bộ câu hỏi điều tra yếu tố nguy cơ và thực hành nuôi dưỡng soạn sẵn

Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ:

  • Tiêu chuẩn chọn trẻ: Trẻ từ 6 đến dưới 60 tháng tuổi, đã ăn bổ sung, sinh sống tại Huế ít nhất 1 năm, không mắc bệnh mạn tính.
  • Tiêu chuẩn loại trừ trẻ: Trẻ có dị tật vùng miệng (sứt môi, hở hàm ếch); trẻ có rối loạn phát triển (hội chứng Down, chậm phát triển trí tuệ); trẻ đang mắc các bệnh lý cấp hoặc mạn tính có chẩn đoán y tế.
  • Tiêu chuẩn chọn người chăm sóc: Người chịu trách nhiệm chính trong chế biến và cho trẻ ăn hàng ngày (nếu không phải bố mẹ thì phải chăm sóc tối thiểu 1 tháng); mỗi trẻ chỉ chọn 1 người chăm sóc duy nhất.

Nguồn dữ liệu và phân tích: Số liệu được nhập và làm sạch bằng phần mềm EpiData 3.1, phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các kỹ thuật thống kê bao gồm phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn; kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) xác định mối liên quan đơn biến; hệ số Cohen's Kappa đánh giá mức độ tương hợp giữa hai phương pháp đánh giá; mô hình hồi quy logistic đa biến theo phương pháp chọn từng bước tiến (Forward LR) để xác định các yếu tố nguy cơ độc lập với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về biếng ăn ở trẻ em, bao gồm định nghĩa của Lumeng (2005), phân loại các dấu hiệu nhận diện lâm sàng và hành vi, các phương pháp đánh giá hiện hành trên thế giới và tại Việt Nam. Chương này trình bày cơ sở lý thuyết của việc gom cụm các dấu hiệu biếng ăn thành 3 nhóm:

  • Nhóm 1: Thời gian ăn trong một bữa và hoạt động ăn của trẻ (ngậm thức ăn, ăn chậm, phân tâm khi ăn).
  • Nhóm 2: Số bữa ăn, lượng thức ăn trong ngày và sự đa dạng thức ăn (kén chọn thức ăn, từ chối thức ăn, ăn vặt).
  • Nhóm 3: Trạng thái tinh thần và hành vi của trẻ khi ăn (lo lắng, sợ hãi, chống đối, né tránh, nôn trớ).

Chương 1 cũng trình bày chi tiết nguyên lý toán thống kê của việc kiểm định thang đo lường: hệ số tương quan biến - tổng, độ tin cậy Cronbach's Alpha, các chỉ số trong phân tích nhân tố khám phá EFA (ma trận tương quan, hệ số KMO, kiểm định Bartlett, giá trị Eigenvalue, ma trận xoay nhân tố và tỷ lệ phương sai trích tích lũy).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu thực địa theo 3 giai đoạn kết hợp phương pháp định lượng và định tính. Tác giả thiết lập cụ thể tiêu chuẩn chọn mẫu, tiêu chuẩn loại trừ cho từng nhóm đối tượng (trẻ em và người chăm sóc), quy trình chọn mẫu nhiều giai đoạn cho 714 đối tượng nghiên cứu cắt ngang, kỹ thuật ghép cặp 1:2 trong nghiên cứu bệnh - chứng (154 nhóm bệnh và 308 nhóm chứng).

Chương này cũng quy định chi tiết kỹ thuật quan sát bữa ăn không tham gia tại thực địa (tại nhà không báo trước và tại các khu vui chơi công cộng), quy trình phỏng vấn thử nghiệm trên 84 đối tượng, phương thức điều hành 10 cuộc phỏng vấn sâu và 2 cuộc thảo luận nhóm. Các bước xử lý số liệu trên EpiData 3.1 và các thuật toán kiểm định thống kê trên SPSS 20 được chuẩn hóa bằng các tiêu chí và ngưỡng xác định rõ ràng.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thu được từ 3 giai đoạn nghiên cứu:

  1. Kết quả xây dựng và kiểm định thang đo:
  • Quan sát 10 trẻ (tuổi trung bình 32 tháng): Thời gian bữa ăn kéo dài từ 45 đến 90 phút (trung bình 64 phút); 8/10 trẻ ăn ít hơn nhu cầu khuyến nghị; các hành vi phổ biến là ngậm thức ăn, nhổ, khóc, lấy tay che miệng.
  • Thử nghiệm trên 84 trẻ (tuổi trung bình 33,09 ± 16,2 tháng, 54,8% trẻ nam; người chăm sóc có tuổi trung bình 37,17 ± 13,25 tuổi, 81% là nữ, 70,2% là mẹ): Từ thang đo dự kiến 14 câu hỏi, phân tích Cronbach's Alpha đã loại 6 biến không đạt yêu cầu, giữ lại 8 biến quan sát.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA trên 8 biến cho kết quả: hệ số KMO = 0,756; kiểm định Bartlett đạt $\chi^2 = 398,530$ ($df = 28, p = 0,000$); tổng phương sai trích đạt 68,567% (vượt ngưỡng 50%); hệ số tải nhân tố của cả 8 biến đều > 0,4.
  • Ma trận xoay nhân tố cơ cấu lại thang đo thành 2 nhóm yếu tố với hệ số Cronbach's Alpha tổng thể đạt 0,878 (Nhóm 1: "Đặc điểm về bữa ăn của trẻ", 4 biến, Cronbach's Alpha = 0,836; Nhóm 2: "Hành vi ăn uống của trẻ", 4 biến, Cronbach's Alpha = 0,845). Điểm cắt xác định biếng ăn là tổng điểm > 12 (trên thang điểm tối đa 24) và thời gian kéo dài dấu hiệu ít nhất 1 tháng.
Nhóm nhân tố Biến quan sát (Mã số) Nội dung đánh giá Thang điểm (0 - 3 điểm)
Nhóm 1: Đặc điểm về bữa ăn của trẻ
(Cronbach's Alpha = 0,836)
q1811 Trẻ ngậm thức ăn lâu trong miệng mà không chịu nhai, nuốt 0: Không ngậm
1: Tương đối lâu (1-2 phút/muỗng)
2: Khá lâu (3-4 phút/muỗng)
3: Rất lâu (≥5 phút/muỗng)
q1815 Diễn tiến bữa ăn của trẻ 0: Ăn nhanh từ đầu đến cuối
1: Ăn nửa khẩu phần rồi ngậm (≥3 phút/muỗng)
2: Ăn vài miếng rồi ngậm (≥3 phút/muỗng)
3: Ngậm từ đầu đến cuối bữa
q1812 Thời gian trẻ ăn một bữa 0: <30 phút
1: 30-45 phút
2: 45-60 phút
3: >60 phút
q1822 Lượng thức ăn trẻ ăn được ít hơn so với trẻ cùng độ tuổi 0: Ăn nhiều/bình thường
1: Tương đối ít (>50% khẩu phần)
2: Khá ít (30-50% khẩu phần)
3: Rất ít (<30% khẩu phần)
Nhóm 2: Hành vi ăn uống của trẻ
(Cronbach's Alpha = 0,845)
q1832 Trẻ có những hành vi chống đối khi ăn (ngậm chặt miệng, quay đi, đánh người cho ăn, phun thức ăn, làm đổ thức ăn) 0: Không bao giờ
1: Thỉnh thoảng
2: Khá thường xuyên
3: Rất thường xuyên
q1833 Trẻ có những hành vi né tránh khi ăn (chạy trốn, giả vờ đau, kêu no, nằm vạ, thu người, đòi đổi thức ăn nhưng không ăn) 0: Không bao giờ
1: Thỉnh thoảng
2: Khá thường xuyên
3: Rất thường xuyên
q1824 Trẻ có kén chọn thức ăn 0: Ăn được tất cả các loại
1: Ăn được 6-10 món
2: Ăn được 4-5 món
3: Rất kén chọn (≤3 món)
q1825 Trẻ kiên quyết từ chối một số món ăn vì mùi vị, độ mịn, hình thức, thành phần 0: Không bao giờ từ chối
1: Thỉnh thoảng từ chối
2: Thường xuyên từ chối
3: Luôn luôn từ chối
  1. Tỷ lệ và đặc điểm biếng ăn (Khảo sát cắt ngang n = 714):
  • Tỷ lệ biếng ăn theo nhận định của người chăm sóc là 46,1%, cao hơn gấp đôi so với tỷ lệ xác định theo thang đo chuẩn hóa là 21,6%. Sự tương hợp giữa hai phương pháp ở mức trung bình với hệ số Cohen's Kappa = 0,5 ($p < 0,001$).
  • Tỷ lệ biếng ăn theo thang đo phân bố tương đồng giữa nam (21,6%) và nữ (21,5%); cao nhất ở nhóm 48 đến <60 tháng (23,4%) và nhóm 12 đến <24 tháng (23,0%) ($p > 0,05$).
  • Dấu hiệu phổ biến ở trẻ biếng ăn: ngậm thức ăn lâu (82,5%), ăn ít (81,8%), ăn chậm/kéo dài (72,1%), phải thúc ép mới ăn (45,5%), chạy trốn/la khóc (22,7%).
  • Trạng thái tâm lý: 53,9% trẻ sợ hãi, lo lắng, căng thẳng khi đến giờ ăn; 31,2% có hành vi chống đối thường xuyên; 83,1% có hành vi né tránh.
  • Thời điểm xuất hiện: 9,1% xuất hiện trước 6 tháng tuổi; 34,4% xuất hiện ở giai đoạn 6 đến <12 tháng tuổi (chiếm tỷ lệ cao nhất) và giảm dần theo lứa tuổi.
  • Khởi phát sau sự cố: 57,7% trẻ biếng ăn sau một sự cố, gồm bị ốm (18,8%), mọc răng (16,9%), thay đổi thức ăn (16,2%), thay đổi nơi ở/thời tiết (3,2%).
  • Thời gian kéo dài: 27,9% kéo dài từ 1 đến <6 tháng; 22,1% kéo dài 12 đến <24 tháng; 18,2% kéo dài trên 36 tháng; 3,9% bị lặp đi lặp lại.
  • Trẻ biếng ăn có mức tiêu thụ bột ngũ cốc, thịt, cá, rau, củ quả và trái cây trong tuần thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với trẻ không biếng ăn ($p < 0,05$).
  1. Các yếu tố liên quan đến biếng ăn (Mô hình hồi quy logistic đa biến):
Yếu tố nguy cơ Phân loại biến Tỷ số chênh hiệu chỉnh (OR) Khoảng tin cậy 95% (95% CI) Giá trị p
Sở thích ăn uống của trẻ so với người chăm sóc Khác sở thích
Cùng sở thích (Tham chiếu)
2,013
1,000
1,291 - 3,139 0,002
Trẻ bị ép ăn Có
Không (Tham chiếu)
2,037
1,000
1,174 - 3,537 0,011
Giới tính người chăm sóc Nữ
Nam (Tham chiếu)
2,006
1,000
1,034 - 3,893 0,039
Nghề nghiệp người chăm sóc Nghề khác
Cán bộ công chức (Tham chiếu)
2,975
1,000
1,382 - 6,404 0,005
Đút cho trẻ ăn Có
Không (Tham chiếu)
6,853
1,000
2,028 - 23,154 0,002
Dùng phần thưởng để dụ trẻ ăn Có
Không (Tham chiếu)
1,670
1,000
1,012 - 2,754 0,045
Dọa dẫm trẻ khi ăn Có
Không (Tham chiếu)
1,721
1,000
1,103 - 2,684 0,017
Gia đình có xích mích, căng thẳng vì việc ăn của trẻ Có
Không (Tham chiếu)
2,434
1,000
1,320 - 4,488 0,004
Trộn thuốc vào thức ăn Có
Không (Tham chiếu)
2,669
1,000
1,058 - 6,735 0,038

Mô hình hồi quy đa biến có mức ý nghĩa tổng quát $p < 0,05$ và tỷ lệ dự đoán đúng toàn bộ mô hình đạt 72,5%. Biến "Có người nhảy múa cho trẻ cười rồi đút" có $OR = 2,312$ (95% CI: 0,94 - 5,69; $p = 0,068$) không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình đa biến. Các yếu tố chu sinh (cân nặng sơ sinh < 2500g, sinh non, sinh mổ) và thực hành cho con bú (bú mẹ sau sinh > 1 giờ, bú mẹ hoàn toàn không đủ 6 tháng, cai sữa < 24 tháng) không có mối liên quan độc lập có ý nghĩa thống kê với tình trạng biếng ăn trong nghiên cứu này.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung phân tích ý nghĩa khoa học của các phát hiện:

  • Phân tích cấu trúc thang đo: Việc giảm từ 14 biến xuống 8 biến giúp loại bỏ các câu hỏi gây nhiễu, tăng tính thực dụng của thang đo trong thực địa. Cấu trúc 2 nhân tố phản ánh hai khía cạnh độc lập nhưng liên kết chặt chẽ: biểu hiện vật lý/thời gian của bữa ăn và phản ứng hành vi/tâm lý của trẻ. Hệ số Cronbach's Alpha = 0,878 và tổng phương sai trích 68,57% khẳng định tính giá trị của thang đo trong điều kiện văn hóa gia đình Việt Nam.
  • Giải thích khoảng cách nhận thức: Tỷ lệ người chăm sóc cho rằng trẻ biếng ăn (46,1%) cao hơn gấp đôi thực tế đánh giá bằng thang đo (21,6%). Hiện tượng này được giải thích bởi tâm lý lo lắng quá mức, kỳ vọng lượng ăn cao hơn nhu cầu sinh lý thực tế của trẻ, và thiếu kiến thức chuẩn về dung tích dạ dày và nhu cầu năng lượng theo lứa tuổi.
  • Bàn luận về các yếu tố nguy cơ: Việc đút cho trẻ ăn làm tăng nguy cơ biếng ăn cao nhất ($OR = 6,85$), do làm triệt tiêu tính chủ động, cản trở việc phát triển kỹ năng tự điều chỉnh cảm giác no - đói theo phân tích của Irene Chatoor. Việc người chăm sóc là nữ ($OR = 2,01$) hoặc không phải cán bộ công chức ($OR = 2,98$) liên quan đến áp lực tâm lý nuôi con và mức độ tiếp cận kiến thức khoa học. Các hành vi tiêu cực như ép ăn ($OR = 2,04$), dọa dẫm ($OR = 1,72$), trộn thuốc vào thức ăn ($OR = 2,67$) và xung đột gia đình ($OR = 2,43$) tạo ra phản xạ có điều kiện tiêu cực, biến bữa ăn thành trải nghiệm sợ hãi cho trẻ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn

  1. Luận án đã xây dựng và chuẩn hóa thành công thang đo đánh giá biếng ăn ở trẻ dưới 5 tuổi gồm 8 tiêu chí thuộc 2 nhóm nhân tố ("Đặc điểm về bữa ăn của trẻ" và "Hành vi ăn uống của trẻ"), được kiểm định bằng các phương pháp thống kê y học (Cronbach's Alpha = 0,878, EFA giải thích 68,57% phương sai). Thang đo này cung cấp một công cụ định lượng khách quan để nhận diện sớm biếng ăn thay vì phụ thuộc vào cảm tính.
  2. Ứng dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng (mixed methods): Định tính đi trước để khám phá các biểu hiện thực tế qua quan sát bữa ăn, định lượng đo lường quy mô và các mối liên quan, và định tính bổ sung (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm) để giải thích sâu cơ chế hành vi.
  3. Xác định chính xác tỷ lệ biếng ăn thực tế (21,6%) và chỉ ra sự sai lệch nhận thức lớn từ phía người chăm sóc (46,1%) tại cộng đồng đô thị miền Trung.
  4. Xác định mô hình các yếu tố nguy cơ độc lập dẫn đến biếng ăn, chứng minh rằng các yếu tố tâm lý - hành vi và tương tác gia đình (đút ăn, ép ăn, trộn thuốc, căng thẳng gia đình, khác biệt sở thích) đóng vai trò quyết định hơn so với các yếu tố tiền sử sinh nở hay thực hành nuôi con bằng sữa mẹ.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Ứng dụng và phổ biến thang đo biếng ăn đã kiểm định cho cán bộ y tế, người chăm sóc và phụ huynh để đánh giá khách quan tình trạng ăn uống của trẻ.
  • Khuyến nghị đối với người chăm sóc và gia đình trong thực hành nuôi dưỡng:
    1. Nuôi dưỡng trẻ theo cơ sở khoa học, loại bỏ các quan niệm sai lầm như cho ăn dặm bổ sung quá sớm.
    2. Cho trẻ ngồi ăn chung bàn với gia đình; người lớn làm mẫu để tạo hứng thú và rèn luyện hành vi ăn uống lành mạnh.
    3. Loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng trong giờ ăn như xem tivi, điện thoại, máy tính bảng hoặc chơi đồ chơi.
    4. Tuyệt đối không đánh đập, la mắng, ép buộc, dọa dẫm hoặc dùng phần thưởng để dụ dỗ trẻ ăn.
    5. Không cho trẻ ăn vặt gần bữa chính để trẻ nhận biết cảm giác đói tự nhiên.
    6. Khuyến khích trẻ tự xúc ăn theo khả năng, tôn trọng sở thích và nhu cầu ăn của trẻ.
  • Khuyến nghị đối với y tế địa phương: Tăng cường công tác truyền thông, giáo dục sức khỏe cho phụ huynh và người chăm sóc trẻ về thực hành dinh dưỡng hợp lý và phương pháp chăm sóc bữa ăn khoa học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án đề cập các định hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cần tiếp tục tiến hành các nghiên cứu với quy mô lớn hơn nhằm chuẩn hóa công cụ đánh giá biếng ăn trên các quần thể đa dạng hơn ngoài địa bàn đô thị thành phố Huế.
  • Cần nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh thực hành nuôi dưỡng trẻ và làm rõ mối quan hệ tương tác hai chiều giữa tình trạng biếng ăn ở trẻ với hành vi, thái độ và tâm lý của người chăm sóc.
  • Tiếp tục ưu tiên ứng dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp (định tính và định lượng) trong các nghiên cứu hành vi dinh dưỡng nhi khoa trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Y tế công cộng, Dinh dưỡng và Nhi khoa: Tham khảo quy trình phương pháp luận xây dựng và kiểm định thang đo tâm lý - lâm sàng bằng kỹ thuật phân tích Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA; cách thức thiết kế nghiên cứu kết hợp đa giai đoạn lồng ghép dịch tễ học mô tả, nghiên cứu bệnh - chứng và kỹ thuật định tính.
  • Bác sĩ lâm sàng Nhi khoa và chuyên gia Dinh dưỡng: Sử dụng bảng thang đo 8 tiêu chí (Bảng 3.10 của luận án) cùng điểm cắt 12 điểm và tiêu chuẩn thời gian 1 tháng để sàng lọc, chẩn đoán phân biệt giữa biếng ăn thực sự và biếng ăn theo nhận định chủ quan của gia đình.
  • Cán bộ y tế dự phòng và nhân viên truyền thông giáo dục sức khỏe: Sử dụng các số liệu về yếu tố nguy cơ (đút ăn, ép ăn, trộn thuốc, xung đột gia đình) để thiết kế các thông điệp truyền thông can thiệp thay đổi hành vi chăm sóc dinh dưỡng tại cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo đánh giá biếng ăn trong luận án gồm bao nhiêu tiêu chí và cách tính điểm như thế nào?
Thang đo hoàn chỉnh gồm 8 tiêu chí được chia thành 2 nhóm nhân tố: "Đặc điểm về bữa ăn của trẻ" (4 tiêu chí: ngậm thức ăn, diễn tiến bữa ăn, thời gian ăn, lượng thức ăn) và "Hành vi ăn uống của trẻ" (4 tiêu chí: chống đối, né tránh, kén chọn, từ chối thức ăn). Mỗi tiêu chí được chấm từ 0 đến 3 điểm (tổng điểm từ 0 đến 24). Trẻ được xác định là biếng ăn khi có tổng điểm lớn hơn 12 điểm và các biểu hiện kéo dài liên tục ít nhất 1 tháng.

2. Tỷ lệ biếng ăn theo thang đo và theo nhận định của người chăm sóc chênh lệch như thế nào?
Tỷ lệ biếng ăn theo nhận định chủ quan của người chăm sóc là 46,1%, cao hơn gấp đôi so với tỷ lệ xác định khách quan bằng thang đo là 21,6%. Sự tương hợp giữa hai phương pháp ở mức trung bình với hệ số Cohen's Kappa = 0,5 ($p < 0,001$).

3. Những yếu tố hành vi nào làm tăng nguy cơ biếng ăn cao nhất trong mô hình hồi quy đa biến?
Hành vi người chăm sóc đút cho trẻ ăn làm tăng nguy cơ biếng ăn cao nhất với tỷ số chênh $OR = 6,853$ ($p = 0,002$). Tiếp theo là hành vi trộn thuốc vào thức ăn ($OR = 2,669, p = 0,038$), gia đình có căng thẳng/xích mích liên quan đến việc ăn uống ($OR = 2,434, p = 0,004$), trẻ bị ép ăn ($OR = 2,037, p = 0,011$), trẻ khác sở thích ăn uống với người chăm sóc ($OR = 2,013, p = 0,002$), dọa dẫm trẻ ($OR = 1,721, p = 0,017$) và dùng phần thưởng để dụ trẻ ($OR = 1,670, p = 0,045$).

4. Thời điểm nào trẻ dễ khởi phát biếng ăn nhất và các sự cố khởi phát thường gặp là gì?
Thời điểm xuất hiện biếng ăn phổ biến nhất là giai đoạn trẻ từ 6 đến dưới 12 tháng tuổi (chiếm 34,4% các trường hợp). Có 57,7% trẻ bắt đầu biếng ăn sau một sự cố, trong đó thường gặp nhất là sau khi bị ốm (18,8%), khi mọc răng (16,9%) và khi thay đổi chế độ/thức ăn (16,2%).

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Bạch Yến đã xây dựng và kiểm định thành công thang đo biếng ăn ở trẻ dưới 5 tuổi gồm 8 tiêu chí thuộc 2 nhóm nhân tố với độ tin cậy và giá trị thống kê cao (Cronbach's Alpha = 0,878, KMO = 0,756). Kết quả nghiên cứu tại thành phố Huế năm 2017 ghi nhận tỷ lệ biếng ăn thực tế ở trẻ dưới 5 tuổi là 21,6%, thấp hơn đáng kể so với nhận định chủ quan 46,1% của người chăm sóc. Mô hình hồi quy đa biến khẳng định các yếu tố tương tác hành vi và thực hành chăm sóc sai lầm (đút ăn, ép ăn, dọa dẫm, trộn thuốc, xung đột gia đình) là những yếu tố nguy cơ chính dẫn đến biếng ăn ở trẻ nhỏ. Công trình cung cấp cả công cụ đánh giá thực hành lẫn cơ sở khoa học phục vụ công tác can thiệp dinh dưỡng và truyền thông y tế công cộng.