Tổng quan nghiên cứu

Hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (Metritis - Mastitis - Agalactia, viết tắt là MMA) là một trong những rối loạn bệnh lý sau sinh phổ biến và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất trong chăn nuôi lợn nái công nghiệp. Nhiều nghiên cứu dịch tễ ghi nhận hội chứng này có thể làm tỷ lệ tử vong ở đàn lợn con sơ sinh tăng vọt lên tới 80% do thiếu hụt nguồn sữa mẹ và nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, đồng thời làm giảm 15% đến 25% hiệu suất khai thác đàn nái sinh sản. Tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam, tỷ lệ lưu hành hội chứng MMA ở các đàn nái ngoại nuôi theo quy mô trang trại thường dao động ở mức cao, từ 47,39% đến 53,33%.

Đề tài luận văn thạc sĩ tập trung giải quyết vấn đề kiểm soát bệnh lý sinh sản sau sinh thông qua việc đánh giá toàn diện các chỉ tiêu lâm sàng, phi lâm sàng và hiệu quả can thiệp điều trị trên đàn lợn nái ngoại. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: xác định tỷ lệ mắc hội chứng MMA theo mùa vụ và lứa đẻ; phân tích mức độ biến đổi các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu; đánh giá tác động của bệnh đến năng suất sinh sản của đàn nái; và thử nghiệm tìm ra phác đồ điều trị tối ưu bằng kháng sinh kết hợp liệu pháp hormone.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên đàn lợn nái ngoại sinh sản và đàn con theo mẹ từ tháng 07/2016 đến tháng 08/2017 tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Giống lợn Hạt nhân Thụy Phương thuộc Viện Chăn nuôi (Bắc Từ Liêm, Hà Nội), kết hợp phân tích mẫu tại Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Sinh học Thú y thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp các thông số kỹ thuật chuẩn mực, giúp hạ tỷ lệ mắc bệnh trong toàn trại xuống mức 16,25%, duy trì tỷ lệ nái động dục lại sau cai sữa đạt trên 81,03% và nâng cao năng lực quản lý dịch bệnh trong chăn nuôi lợn giống hạt nhân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai trục lý thuyết sinh học cốt lõi: lý thuyết điều hòa thần kinh - thể dịch đối với hoạt động sinh sản gia súc và lý thuyết bệnh sinh phức hợp viêm nhiễm cơ hội sau sinh.

Trục lý thuyết thứ nhất giải thích cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ sinh sản và tiết sữa. Hoạt động rụng trứng và biểu hiện tính dục được chi phối bởi trục vùng dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng thông qua các hormone FSH, LH, Oestrogen và Progesterone. Khi nái sinh, phản xạ kích thích từ thai và động tác bú của lợn con thúc đẩy tuyến yên giải phóng Oxytocin và Prolactin nhằm kích thích co bóp cơ trơn tống sản dịch và tổng hợp, bài tiết sữa đầu chứa hàm lượng kháng thể cao (Albumin 11,48%, Globulin trên 23%).

Trục lý thuyết thứ hai tiếp cận hội chứng MMA dưới góc độ bệnh lý phức hợp đa nguyên nhân (PPDS - Postpartum Dysgalactia Syndrome). Cơ chế bệnh sinh khởi phát từ các stress môi trường, khó đẻ hoặc tổn thương cơ giới, tạo điều kiện cho các vi khuẩn cơ hội thường trú như Escherichia coli, Streptococcus spp, Staphylococcus spp, Klebsiella spp xâm nhập vào đường sinh dục và tuyến vú. Độc tố vi khuẩn kích thích cơ thể giải phóng các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-1, IL-6, gây sốt, ức chế giải phóng Prolactin từ tuyến yên và làm tắc nghẽn cơ vòng núm vú, dẫn đến giảm tiết sữa hoặc mất sữa hoàn toàn. Các khái niệm trung tâm được phân định rõ ràng trong nghiên cứu gồm: viêm tử cung (Metritis) với các thể viêm nhờn, viêm mủ và viêm lẫn máu; viêm vú (Mastitis) đặc trưng bởi tổn thương nhu mô tuyến; và mất sữa (Agalactia) thứ phát do rối loạn nội tiết.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp trên quần thể 357 lượt lợn nái ngoại sinh sản theo dõi liên tục trong 4 quý (từ tháng 07/2016 đến tháng 06/2017). Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng để điều tra dịch tễ học và đánh giá các biến đổi lâm sàng hàng ngày của nái trước sinh 3 ngày và sau sinh 3 ngày.

Để đánh giá biến đổi lâm sàng, đề tài sử dụng phương pháp đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân tiêu chuẩn vào hai buổi sáng - chiều, theo dõi tần số hô hấp qua thành bụng và kiểm tra tính chất dịch rỉ viêm âm đạo. Chẩn đoán viêm vú được xác định bằng phản ứng hóa sinh giữa men catalase, peroxidase trong sữa với dung dịch oxy già (H2O2) và chất chỉ thị phenolphtalein.

Đối với các chỉ tiêu phi lâm sàng, mẫu máu được lấy từ vịnh tĩnh mạch cổ của lợn nái sau sinh 24 đến 48 giờ vào buổi sáng trước khi cho ăn. Các chỉ tiêu sinh lý máu được định lượng tự động bằng hệ thống máy Hema Screen 18 (xác định số lượng hồng cầu, bạch cầu, nồng độ huyết sắc tố, hematocrit và công thức bạch cầu). Các chỉ tiêu sinh hóa máu được phân tích bằng máy Cell-Dyn 3700 của tập đoàn Abbott Hoa Kỳ (xác định protein tổng số và các phân đoạn protein huyết thanh). Việc lựa chọn các hệ thống máy xét nghiệm tự động hiện đại này đảm bảo độ nhạy, tính chính xác cao và loại bỏ sai số chủ quan trong chẩn đoán cận lâm sàng.

Trong nội dung can thiệp điều trị, 45 lợn nái mắc bệnh được phân bổ ngẫu nhiên có kiểm soát vào 3 phác đồ thí nghiệm (15 nái mỗi lô) với cùng công thức kháng sinh nền Amoxicillin kết hợp Gentamicin (tiêm bắp 1 ml/20 kg thể trọng, định kỳ 2 ngày một lần) và thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine 10% (pha 10 ml với 1 lít nước, 2 lần mỗi ngày). Phác đồ 1 được bổ sung liều duy nhất 10 mg PGF2-alpha; Phác đồ 2 bổ sung liều duy nhất 30 IU Oxytocin; Phác đồ 3 chỉ dùng kháng sinh và thụt rửa sát trùng. Số liệu thu thập được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2007 và kiểm định phương sai qua phần mềm Minitab 16.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát dịch tễ trên 357 nái sinh sản tại cơ sở nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc hội chứng MMA trung bình đạt 16,25% (tương ứng 58 nái mắc bệnh). Tỷ lệ này có sự biến động sâu sắc theo thời gian và mùa vụ: quý 4 năm 2016 có tỷ lệ mắc thấp nhất ở mức 6,06%, trong khi quý 2 năm 2017 ghi nhận tỷ lệ mắc đỉnh điểm lên tới 26,56%, tiếp theo là quý 1 năm 2017 với 20,73% và quý 3 năm 2016 là 16,07%. Xét theo thể bệnh lâm sàng, dạng viêm tử cung kết hợp viêm vú chiếm tỷ lệ cao nhất với 10,92% (39 ca), thể viêm tử cung kết hợp mất sữa chiếm 3,64% (13 ca), và thể điển hình kết hợp đồng thời cả ba triệu chứng chỉ chiếm 1,68% (7 ca).

Số lứa đẻ thể hiện mối tương quan chặt chẽ với nguy cơ mắc bệnh (sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức P < 0,05). Nái đẻ lứa đầu tiên có tỷ lệ mắc MMA cao nhất với 29,73% (16/37 con). Tỷ lệ này giảm mạnh ở các lứa đẻ tiếp theo: lứa 2 đạt 10,81%, lứa 3 đạt 10,11%, lứa 4 đạt mức thấp nhất 9,47%, sau đó tăng dần ở lứa 5 lên 16,36% và tăng vọt ở nhóm nái từ lứa 6 trở đi với 25,00% (11/44 con).

Về năng suất sinh sản, hội chứng MMA gây suy giảm nghiêm trọng các chỉ số kinh tế kỹ thuật của đàn nái. Thời gian động dục lại sau cai sữa ở nái mắc bệnh kéo dài lên 6,11 ± 1,76 ngày, cao hơn rõ rệt so với mức 5,29 ± 1,52 ngày ở nái khỏe mạnh (P < 0,05). Tỷ lệ nái động dục lại sau cai sữa giảm từ 95,64% ở nhóm khỏe mạnh xuống còn 81,03% ở nhóm bệnh (chênh lệch 14,61%). Tỷ lệ thụ thai sau phối giống cũng sụt giảm từ 92,63% xuống còn 85,11%. Đối với đàn con, số lợn cai sữa trên mỗi ổ ở nái mắc MMA chỉ đạt 9,29 ± 1,83 con với khối lượng 21 ngày tuổi bình quân đạt 5,96 ± 0,27 kg, thấp hơn đáng kể so với nhóm nái đối chứng khỏe mạnh đạt 10,79 ± 1,47 con và 6,14 ± 0,39 kg.

Về hiệu quả điều trị, cả 3 phác đồ sử dụng kháng sinh Amoxicillin phối hợp Gentamicin đều đem lại tỷ lệ khỏi bệnh cao trên 86,67%. Tuy nhiên, các phác đồ có bổ sung hormone PGF2-alpha (Phác đồ 1) hoặc Oxytocin (Phác đồ 2) cho thấy tốc độ hồi phục lâm sàng nhanh hơn rõ rệt, rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 3 đến 4 ngày và phục hồi hoàn toàn khả năng tiết sữa cho đàn con bú.

Thảo luận kết quả

Sự biến động tỷ lệ mắc MMA theo mùa bắt nguồn từ tác động trực tiếp của điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi. Mùa hè (quý 2) với nền nhiệt độ cao làm nái bị stress nhiệt, giảm khả năng thu nhận thức ăn, suy giảm sức đề kháng và thúc đẩy vi khuẩn có sẵn trong môi trường phân hủy sản dịch nhanh chóng, gây nhiễm trùng huyết thứ phát. Ngược lại, vào mùa thu - đông (quý 4), thời tiết mát mẻ, độ ẩm thấp và thông thoáng giúp nái duy trì thể trạng tốt, ức chế sự nhân lên của vi sinh vật gây hại.

Dữ liệu về tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ phản ánh bản chất giải phẫu học và sinh lý sinh sản. Ở nái lứa đầu, xoang chậu hẹp và khớp bán động háng chưa giãn nở hoàn toàn khiến quá trình đẻ kéo dài, dẫn đến việc công nhân phải can thiệp trợ sản bằng tay làm tổn thương cơ giới niêm mạc đường sinh dục. Đối với nái già từ lứa 6 trở đi, trương lực cơ tử cung suy giảm làm các cơn co bóp rặn đẻ yếu đi, gây ứ đọng sản dịch và sót nhau. Phần nhau thai tồn dư liên tục tiết Folliculin gây ức chế Prolactin, cản trở tiết sữa và kích hoạt ổ viêm.

Khi so sánh với các khảo sát diện rộng tại miền Bắc ghi nhận tỷ lệ mắc MMA từ 47,39% đến 53,33%, tỷ lệ 16,25% tại Trung tâm Thụy Phương thấp hơn nhiều. Kết quả này chứng minh hiệu quả của quy trình kiểm soát thể trạng nái chửa, quy trình vệ sinh chuồng đẻ nghiêm ngặt và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo vô trùng đang được áp dụng tại cơ sở.

Để tối ưu hóa việc phân tích dữ liệu trong thực tiễn nghiên cứu, các thông số về tỷ lệ mắc theo quý và lứa đẻ có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ đường xu hướng kết hợp biểu đồ cột phân bố thể bệnh. Các dữ liệu về biến đổi huyết học (tăng số lượng bạch cầu, thay đổi tỷ lệ lympho bào) và chỉ tiêu sinh hóa (giảm protein tổng số) nên được trình bày thông qua bảng so sánh đa biến giữa lô bệnh và lô đối chứng, giúp người quản lý trang trại nhanh chóng nhận diện mức độ nghiêm trọng của bệnh dịch.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng khoa học thu được, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao nhằm kiểm soát triệt để hội chứng MMA:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình vệ sinh sát trùng và hộ lý đỡ đẻ. Ban quản lý trang trại và kỹ thuật viên chuồng đẻ cần tiến hành vệ sinh, phun thuốc sát trùng và để trống chuồng đẻ tối thiểu 7 ngày trước khi chuyển nái lên đẻ. Tắm rửa sạch sẽ thân thể nái bằng xà phòng sát trùng trước khi lên chuồng đẻ 3 ngày. Trong quá trình sinh nở, hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay, chỉ can thiệp khi nái có biểu hiện rặn đẻ trên 45 phút mà không đẩy được thai ra ngoài, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ tổn thương đường sinh dục xuống dưới 3%.

Thứ hai, tối ưu hóa công thức khẩu phần dinh dưỡng cho nái mang thai kỳ cuối. Bộ phận kỹ thuật dinh dưỡng cần duy trì hàm lượng protein thô trong thức ăn cho nái chờ đẻ không vượt quá 18% và nâng hàm lượng chất xơ thô lên trên 4,5% để chống táo bón. Giảm lượng cám ăn hàng ngày xuống mức 1,2 kg trước khi dự kiến đẻ 1 tuần, kết hợp bổ sung premix vitamin A, D, E, C và chất điện giải nhằm tăng cường sức đề kháng và giảm 50% nguy cơ stress nhiệt trong mùa hè.

Thứ ba, áp dụng phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh và hormone can thiệp sớm. Đội ngũ bác sĩ thú y cơ sở cần triển khai ngay phác đồ điều trị khi phát hiện nái có thân nhiệt vượt quá 39,4 độ C sau sinh 12 đến 24 giờ: Tiêm bắp Amoxicillin kết hợp Gentamicin (1 ml/20 kg thể trọng, cách 48 giờ tiêm nhắc lại), phối hợp tiêm một liều duy nhất 10 mg PGF2-alpha hoặc 30 IU Oxytocin vào ngày đầu tiên để tống sạch dịch viêm. Tiến hành thụt rửa tử cung 2 lần mỗi ngày bằng dung dịch Iodine 10% (pha 10 ml trong 1 lít nước sạch) kết hợp thuốc kháng viêm, hạ sốt, bảo đảm đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 90% sau 3 đến 5 ngày điều trị.

Thứ tư, thiết lập hệ thống giám sát thân nhiệt và phân loại nái nguy cơ cao. Tổ chăn nuôi nái đẻ cần thực hiện đo thân nhiệt định kỳ 2 lần mỗi ngày cho 100% nái trong 3 ngày đầu sau sinh. Phân loại theo dõi đặc biệt đối với đàn nái lứa 1 và đàn nái từ lứa 5 trở lên nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu giảm ăn, sốt hoặc viêm vú, đặt mục tiêu khống chế tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm nái nguy cơ này xuống dưới 12% trong vòng 6 tháng tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất là các bác sĩ thú y, kỹ sư chăn nuôi trực tiếp phụ trách kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản. Luận văn cung cấp quy trình chẩn đoán lâm sàng nhanh thông qua phản ứng men trong sữa và hướng dẫn chi tiết liều lượng, cách phối hợp kháng sinh với hormone PGF2-alpha/Oxytocin để xử lý triệt để các ca bệnh sau sinh.

Nhóm thứ hai là các chủ trang trại, giám đốc điều hành và nhà quản lý doanh nghiệp chăn nuôi gia súc. Tài liệu giúp các nhà quản lý hoàn thiện quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) về quản lý chuồng đẻ, kiểm soát năng suất sinh sản đàn nái và cắt giảm chi phí phát sinh do thuốc thú y và lợn con còi cọc.

Nhóm thứ ba là giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y tại các trường đại học, viện nghiên cứu. Công trình là nguồn tài liệu tham khảo khoa học giá trị về phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng, kỹ thuật phân tích chỉ tiêu huyết học và phương pháp đánh giá năng suất sinh sản trên đàn gia súc hạt nhân.

Nhóm thứ tư là các chuyên gia nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các công ty sản xuất, phân phối thuốc thú y. Dữ liệu thực nghiệm về độ nhạy cảm của phác đồ Amoxicillin kết hợp Gentamicin và vai trò của dung dịch sát trùng tử cung Iodine cung cấp cơ sở thực chứng để nghiên cứu, bào chế các sản phẩm đặc trị bệnh sinh sản gia súc thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

Hội chứng MMA gây suy giảm nghiêm trọng nhất những chỉ số sinh sản nào ở lợn nái? Hội chứng làm kéo dài thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5,29 ngày lên 6,11 ngày, giảm tỷ lệ nái động dục lại từ 95,64% xuống 81,03% và giảm tỷ lệ thụ thai từ 92,63% xuống 85,11%. Đồng thời, số lợn con cai sữa trên mỗi ổ giảm từ 10,79 con xuống 9,29 con và khối lượng 21 ngày tuổi giảm từ 6,14 kg xuống 5,96 kg.

Tại sao lợn nái lứa 1 và nhóm nái từ lứa 6 trở đi lại có tỷ lệ mắc MMA cao nhất? Nái lứa 1 có tỷ lệ mắc cao nhất (29,73%) do khung chậu hẹp, khó đẻ, buộc phải can thiệp cơ giới gây trầy xước niêm mạc. Nhóm nái từ lứa 6 trở đi có tỷ lệ mắc cao (25,00%) do trương lực cơ tử cung suy giảm, co bóp yếu làm ứ đọng sản dịch và dễ sót nhau thai, tạo điều kiện cho vi khuẩn bùng phát.

Điều kiện thời tiết mùa vụ ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh trong trang trại? Tỷ lệ mắc MMA cao nhất vào mùa hè (quý 2) đạt 26,56% và mùa xuân (quý 1) đạt 20,73% do nhiệt độ cao gây stress nhiệt và độ ẩm lớn kích thích vi khuẩn sinh sôi. Trong khi đó, mùa đông (quý 4) có khí hậu khô ráo giúp tỷ lệ mắc bệnh giảm xuống mức thấp nhất là 6,06%.

Phác đồ điều trị nào đem lại hiệu quả tối ưu nhất trong việc hồi phục thể trạng nái mắc MMA? Phác đồ sử dụng kháng sinh phối hợp Amoxicillin và Gentamicin (1 ml/20 kg thể trọng, tiêm 2 ngày một lần) kết hợp thụt rửa dung dịch Iodine 10% và bổ sung một liều duy nhất 10 mg PGF2-alpha hoặc 30 IU Oxytocin cho tỷ lệ khỏi bệnh trên 86,67%, rút ngắn liệu trình điều trị xuống 3 đến 5 ngày.

Dấu hiệu lâm sàng ban đầu quan trọng nhất để phát hiện sớm nái bị MMA sau khi đẻ là gì? Dấu hiệu sớm và đặc trưng nhất là thân nhiệt nái tăng trên 39,4 độ C trong vòng 12 đến 48 giờ sau sinh, kèm theo hiện tượng ăn ít hoặc bỏ ăn hoàn toàn, bầu vú căng cứng đổi màu đỏ tím, nằm sấp tránh cho con bú và xuất hiện dịch viêm có mùi hôi tanh chảy ra từ âm đạo.

Kết luận

  • Tỷ lệ mắc hội chứng MMA trung bình tại Trung tâm Giống lợn Hạt nhân Thụy Phương được kiểm soát ở mức 16,25%, biến động mạnh từ 6,06% ở mùa đông lên 26,56% ở mùa hè, trong đó thể viêm tử cung kết hợp viêm vú chiếm ưu thế với 10,92%.
  • Lứa đẻ tác động rõ rệt đến tỷ lệ phát bệnh, tập trung cao nhất ở nái lứa đầu (29,73%) và nái già từ lứa 6 trở lên (25,00%), đòi hỏi quy trình trợ sản và chăm sóc riêng biệt cho từng nhóm lứa.
  • Mắc bệnh làm giảm đáng kể hiệu suất sinh sản: kéo dài chu kỳ động dục lại thêm 0,82 ngày, giảm tỷ lệ nái động dục lại xuống 81,03%, làm hao hụt 1,5 con cai sữa trên mỗi ổ và giảm trọng lượng xuất chuồng của lợn con.
  • Các chỉ tiêu sinh lý máu (hồng cầu, bạch cầu) có xu hướng tăng phản ứng viêm và protein tổng số huyết thanh suy giảm ở nái mắc bệnh so với nái khỏe mạnh.
  • Phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh Amoxicillin + Gentamicin, dung dịch thụt rửa Iodine 10% và hormone co bóp PGF2-alpha hoặc Oxytocin đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 86,67%, giúp phục hồi nhanh chức năng tiết sữa.

Đóng góp khoa học then chốt của công trình là cung cấp bức tranh dữ liệu dịch tễ học và sinh hóa - huyết học có tính hệ thống về hội chứng MMA trên đàn nái ngoại giống hạt nhân tại Việt Nam, đồng thời chuẩn hóa phác đồ điều trị can thiệp sớm mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Kế hoạch hành động tiếp theo trong 3 đến 6 tháng tới yêu cầu các cơ sở chăn nuôi tiến hành rà soát lại toàn bộ quy trình vệ sinh chuồng đẻ, bổ sung thiết bị đo nhiệt độ tự động và áp dụng phác đồ điều trị hormone kết hợp kháng sinh chuẩn. Hãy liên hệ với các chuyên gia thú y và áp dụng ngay các khuyến nghị kỹ thuật từ công trình nghiên cứu này để bảo vệ năng suất đàn nái và tối đa hóa lợi nhuận cho trang trại của bạn ngay hôm nay.