Tổng quan luận án
U nguyên bào thần kinh (neuroblastoma - NBTK) là loại ung thư phổ biến nhất được chẩn đoán trong năm đầu đời của trẻ em, chiếm vị trí thứ 6 trong số các bệnh ung thư nhi (sau bệnh bạch cầu, u não...). Tỷ lệ mắc mới của u NBTK là 10,2 ca trên một triệu trẻ em dưới 15 tuổi. Hàng năm có khoảng 700 ca mới tại Hoa Kỳ, 150 ca mới tại Pháp và khoảng 50 đến 60 ca mới được tiếp nhận tại Bệnh viện Nhi Trung ương (Việt Nam). Mặc dù u NBTK chỉ chiếm khoảng 6% tổng số các ca ung thư ở trẻ em, nhưng căn bệnh này lại là nguyên nhân gây ra 15% tổng số ca tử vong do ung thư nhi. Tuổi chẩn đoán trung bình là khoảng 18 tháng; gần 90% số trường hợp mắc bệnh dưới 5 tuổi và rất hiếm gặp ở trẻ trên 10 tuổi.
U NBTK có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, diễn biến phức tạp phụ thuộc vào các đặc điểm sinh học như tuổi chẩn đoán, giai đoạn bệnh, phân loại mô bệnh học và đặc biệt là các biến đổi trong bộ máy di truyền. Trên thế giới, các biến đổi di truyền đặc hiệu như khuếch đại gen tiền ung thư MYCN hay các bất thường nhiễm sắc thể (mất đoạn 1p, mất đoạn 11q, thêm đoạn 17q) đã được chứng minh có vai trò cốt lõi trong việc đánh giá tiên lượng, phân loại nhóm nguy cơ và lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu. Ngược lại, tại thời điểm thực hiện luận án, việc xét nghiệm phát hiện các biến đổi di truyền này chưa được triển khai thường quy tại Việt Nam, gây ra nhiều khó khăn cho các bác sĩ lâm sàng trong việc xác định chính xác nguy cơ và định hướng phác đồ điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân.
Để giải quyết khoảng trống nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn lâm sàng nói trên, luận án tiến sĩ sinh học chuyên ngành Di truyền học của nghiên cứu sinh Vũ Đình Quang với đề tài "Nghiên cứu một số biến đổi di truyền và mối liên quan với các yếu tố tiên lượng, định hướng điều trị bệnh nhân u nguyên bào thần kinh" (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2019) đã được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:
- Phát hiện một số biến đổi di truyền trên bệnh nhân nhi mắc bệnh u nguyên bào thần kinh.
- Xác định mối liên quan giữa các biến đổi di truyền với một số yếu tố tiên lượng và định hướng điều trị u nguyên bào thần kinh.
Nội dung nghiên cứu của luận án bao gồm:
- Phát hiện khuếch đại gen MYCN trên các bệnh nhân u NBTK bằng kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH).
- Phát hiện các biến đổi nhiễm sắc thể trên một số bệnh nhân u NBTK nguy cơ thấp bằng kỹ thuật khuếch đại đa mồi dựa vào phản ứng nối (MLPA).
- Phát hiện các biến đổi bộ nhiễm sắc thể trên một số bệnh nhân u NBTK nguy cơ thấp bằng kỹ thuật lai so sánh hệ gen (CGH).
- Nghiên cứu mối liên quan giữa khuếch đại gen MYCN với các yếu tố tiên lượng: tuổi chẩn đoán, giới tính, giai đoạn bệnh, nồng độ VMA, HVA, tỷ lệ VMA/HVA, chỉ số LDH huyết thanh, trạng thái biệt hóa của tế bào và tiên lượng mô bệnh học.
- Ứng dụng kết quả phân tích biến đổi di truyền trong việc phân nhóm nguy cơ theo hướng dẫn của Tổ chức u NBTK Quốc tế (INRGSS) và lựa chọn cách thức điều trị theo phác đồ của Tổ chức Ung thư Nhi Quốc tế (SIOP).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân nhi được chẩn đoán mắc u nguyên bào thần kinh, thu thập mẫu bệnh phẩm khối u hoặc tủy xương tại Bệnh viện Nhi Trung ương và Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Di truyền và Sinh học Phân tử - Bệnh viện Nhi Trung ương, phối hợp với Bộ môn Di truyền học, Khoa Sinh học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN trong giai đoạn nghiên cứu sinh 2013–2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trên thế giới về dịch tễ học, phôi thai học, mô bệnh học, các con đường dẫn truyền phân tử và các bất thường di truyền trong bệnh u NBTK:
- Nghiên cứu về độ tuổi chẩn đoán và tiên lượng: Nghiên cứu của các tác giả George (2005), London (2005), Schmidt (2005) đã chứng minh sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ sống không bệnh (EFS) giữa bệnh nhân dưới 18 tháng và trên 18 tháng tuổi, từ đó xác lập 18 tháng là điểm cắt tuổi quốc tế trong việc phân loại tiên lượng bệnh.
- Biến đổi số lượng nhiễm sắc thể (NCA) và trạng thái bội thể: Bown và cộng sự khi nghiên cứu trên 289 bệnh nhân đã chỉ ra rằng dạng lưỡng bội mang biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể chiếm 34% (thường gặp ở bệnh nhân có lâm sàng không thuận lợi, giảm khả năng sống), trong khi dạng đa bội chiếm 65% (thường gặp ở giai đoạn sớm, tuổi nhỏ, tiên lượng tốt). Các công trình của Hiệp hội Ung thư Nhi quốc tế cũng khẳng định thể gần tam bội (near triploidy) có tiên lượng tốt hơn hẳn thể gần lưỡng bội (near diploidy) hoặc gần tứ bội (near tetraploidy).
- Khuếch đại gen tiền ung thư MYCN: Gen MYCN nằm tại vị trí 2p24 (gồm 3 exon, mã hóa protein 60 kDa gồm 464 acid amin). Khi khuếch đại (từ 50 đến 400 bản sao), protein mycN tăng cường heterodimer hóa với protein max, liên kết vào promoter qua trình tự hộp E (CACGTG) để hoạt hóa phiên mã các gen tăng sinh tế bào. Nghiên cứu trên 3.000 bệnh nhân tại Hoa Kỳ cho thấy khuếch đại MYCN xuất hiện ở 22% số ca, làm giảm tỷ lệ sống thêm không bệnh 3 năm ở trẻ nhỏ có u di căn xuống chỉ còn 10% (so với 93% ở nhóm không khuếch đại). Nghiên cứu tại châu Âu cũng ghi nhận tỷ lệ sống không bệnh 2 năm của trẻ u NBTK di căn mang khuếch đại MYCN chỉ đạt 29%. Ngoài ra, gen DDX1 (2p24) nằm cách MYCN khoảng 300–400 kb cũng thường bị khuếch đại đồng thời trong 40–50% trường hợp.
- Biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể (SCA):
- Thêm đoạn cánh dài nhiễm sắc thể số 17 (17q21-qter): Là biến đổi cấu trúc phổ biến nhất (chiếm 50–75% ca u NBTK nguyên phát), chứa các gen ứng viên ác tính như survivin, topoisomerase II, ncRAN và IGF2BP1.
- Mất đoạn cánh ngắn nhiễm sắc thể số 1 (1p22-1p36): Chiếm tỷ lệ cao ở các khối u không thể phẫu thuật và di căn; 62% trường hợp đi kèm khuếch đại MYCN; mang gen ức chế khối u ứng viên CHD5.
- Mất đoạn cánh dài nhiễm sắc thể số 11 (11q23.3): Gặp ở khoảng 41% khối u NBTK, liên quan đến mất gen H2AFX, là dấu ấn tiên lượng xấu độc lập với khuếch đại MYCN (tỷ lệ sống 3 năm ở nhóm không khuếch đại MYCN có mất đoạn 11q chỉ đạt 75% so với 91% ở nhóm không mất đoạn).
- Mất đoạn cánh dài nhiễm sắc thể số 14 (14q23-qter): Gặp ở 22% số ca u tiên phát, liên quan đến sự mất biểu hiện của gen MAX.
- Các thụ thể neurotrophin và con đường phân tử: Sự biểu hiện thụ thể TrkA và TrkC là dấu hiệu của khối u thuận lợi, có khả năng đi vào con đường thoái triển ngẫu nhiên hoặc biệt hóa; ngược lại, biểu hiện TrkB và phối tử BDNF liên quan mật thiết đến khuếch đại MYCN và tính kháng thuốc. Các gen khác như PGY1 (MDR1 tại 7q21 mã hóa P-glycoprotein), BCL2, Caspase-1, CD44 (11p13), NME1 (17q22 mã hóa protein nm23A), enzym telomerase, cùng đột biến gen di truyền gia đình ALK (2p23) và PHOX2B (4p12) cũng đóng vai trò phức tạp trong cơ chế bệnh sinh.
- Mô hình biến đổi di truyền u NBTK của Brodeur và cộng sự: Phân chia u NBTK thành Nhóm 1 (TrkA cao, đa bội/gần tam bội, u khu trú, tiên lượng tốt, điều trị phẫu thuật) và Nhóm 2 (gần lưỡng bội, chia thành Nhóm 2A: không khuếch đại MYCN, mất 11q/14q, tiến triển chậm nhưng đe dọa tính mạng; Nhóm 2B: khuếch đại MYCN kèm mất 1p, ác tính cao, tử vong trên 75%).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:
Luận án tập trung giải quyết việc thiếu hụt quy trình xét nghiệm di truyền tế bào - phân tử chuẩn tại Việt Nam bằng cách thiết lập và ứng dụng đồng bộ kỹ thuật FISH, MLPA và CGH. Đồng thời, luận án khảo sát toàn diện mối tương quan giữa trạng thái gen MYCN và các bất thường nhiễm sắc thể với các thông số lâm sàng, cận lâm sàng kinh điển, từ đó đưa ra mô hình phân nhóm nguy cơ và định hướng phác đồ điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân nhi tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng
- Phôi thai học và mô bệnh học: U NBTK bắt nguồn từ các tế bào mào thần kinh chưa biệt hóa của hệ thần kinh giao cảm. Khối u chứa thành phần tế bào NBTK và mô đệm Schwann (<50%). Luận án áp dụng tiêu chuẩn của Hiệp hội Giải phẫu bệnh u NBTK Quốc tế phân loại mức độ biệt hóa (chưa biệt hóa: 2–3%, ít biệt hóa: 65–75%, đang biệt hóa: ~5%), u hạch NBTK (thể hỗn hợp: 2–3%, thể nốt: 7–8%), u hạch thần kinh (<1%) và chia thành 2 nhóm tiên lượng: mô bệnh học thuận lợi và không thuận lợi dựa trên tuổi, mức độ biệt hóa và chỉ số nhân chia/nhân tan (MKI).
- Hệ thống phân giai đoạn và nhóm nguy cơ: Áp dụng hệ thống phân giai đoạn quốc tế INSS (giai đoạn 1, 2, 3, 4, 4S) và hệ thống phân giai đoạn theo nhóm nguy cơ INRGSS (L1, L2, M, MS).
- Hệ thống phân nhóm điều trị: Sử dụng khung phân loại của Tổ chức Ung thư Nhi Quốc tế chia bệnh nhân nguy cơ không cao thành 10 nhóm điều trị dựa trên tuổi, giai đoạn, triệu chứng đe dọa sự sống (LTS), trạng thái MYCN và biến đổi nhiễm sắc thể (NCA hay SCA).
| Giai đoạn INRGSS |
Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh |
| L1 |
Khối u khu trú không liên quan đến các tạng thiết yếu và giới hạn ở một bên của cơ thể. |
| L2 |
Khối u khu trú ở một khu vực kèm theo một hoặc nhiều hơn yếu tố nguy cơ về hình ảnh. |
| M |
Bệnh đã di căn xa (trừ giai đoạn MS). |
| MS |
Bệnh di căn ở trẻ dưới 18 tháng tuổi, vị trí di căn giới hạn ở da, gan và/hoặc tủy xương. |
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích tương quan lâm sàng - di truyền học.
- Kỹ thuật Lai huỳnh quang tại chỗ (FISH):
- Sử dụng cặp đầu dò gắn huỳnh quang đặc hiệu cho vùng gen MYCN (2p24) và vùng tâm động nhiễm sắc thể số 2 làm đối chứng.
- Sử dụng enzym DNAase I tạo điểm cắt và DNA Polymerase I gắn nucleotit mang huỳnh quang; biến tính DNA ở 60–70°C; lai phân tử tại 37°C trong đệm SSC 2X chứa 50% formamide và 10% dextran sulfate.
- Nhuộm nhân tế bào bằng DAPI (phát huỳnh quang xanh dương ở bước sóng 360 nm), quan sát tín hiệu thuốc nhuộm SPO (màu cam, 590 nm) và FITC (màu xanh lục, 515 nm) dưới kính hiển vi huỳnh quang.
- Đánh giá trạng thái khuếch đại gen MYCN dưới hai dạng hình thái: đoạn kép ngắn chất nhiễm sắc ngoài nhiễm sắc thể (Double Minutes - DM) hoặc vùng bắt màu đồng nhất trên nhiễm sắc thể (Homogeneously Staining Region - HSR).
- Kỹ thuật Khuếch đại đa mồi dựa vào phản ứng nối (MLPA):
- Tách chiết DNA từ mẫu mô u.
- Sử dụng các cặp đầu dò đặc hiệu chứa trình tự thêm (stuffer sequence) lai với DNA đích, thực hiện phản ứng nối bằng enzym ligase, sau đó khuếch đại hàng loạt bằng phản ứng PCR với một cặp mồi duy nhất.
- Điện di mao quản phân tích kích thước và cường độ tín hiệu huỳnh quang để xác định biến đổi số lượng bản sao (CNV) trên các nhiễm sắc thể mục tiêu (đặc biệt là NST số 2 và 17).
- Kỹ thuật Lai so sánh hệ gen (CGH):
- Đánh dấu DNA mẫu bệnh nhân và DNA chứng bình thường bằng hai chất màu huỳnh quang khác nhau.
- Đồng lai trên tiêu bản nhiễm sắc thể chuẩn để quét toàn bộ hệ gen nhằm phát hiện các biến đổi số lượng nhiễm sắc thể (NCA) và biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể (SCA: mất đoạn, thêm đoạn trên toàn bộ 23 cặp nhiễm sắc thể).
- Phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng: Định lượng nồng độ chất chuyển hóa catecholamine (VMA và HVA) trong nước tiểu bằng phương pháp hóa sinh; định lượng enzym Lactate Dehydrogenase (LDH) huyết thanh.
- Xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê y sinh học; kiểm định mối liên quan giữa các biến số định tính bằng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test; so sánh các biến định lượng với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tài liệu
Chương 1 cung cấp bức tranh toàn diện về bệnh u nguyên bào thần kinh từ phương diện dịch tễ học, cơ chế sinh bệnh học phân tử đến các phương pháp chẩn đoán di truyền hiện đại:
- Khái quát tỷ lệ mắc bệnh trên thế giới và tại Việt Nam (50–60 ca mới/năm tại Bệnh viện Nhi Trung ương).
- Trình bày nguồn gốc phôi thai học từ mào thần kinh và các hiện tượng sinh học đặc thù của u NBTK: thoái triển ngẫu nhiên thông qua 4 con đường (thiếu hụt neurotrophin, miễn dịch tự nhiên, rút ngắn telomere/telomerase thấp, biến đổi biểu sinh epigenetics); quá trình biệt hóa thành u hạch thần kinh lành tính; và sự tăng trưởng ác tính gắn liền với các bất thường di truyền xấu.
- Phân tích chi tiết đặc điểm mô bệnh học theo phân loại quốc tế và các chỉ số hình thái học (chưa biệt hóa, ít biệt hóa, đang biệt hóa, u hạch NBTK thể hỗn hợp/nốt, u hạch thần kinh) và phân nhóm tiên lượng mô bệnh học thuận lợi (EFS 3 năm đạt 85%) so với không thuận lợi (EFS 3 năm đạt 41%).
- Tổng thuật các đặc điểm lâm sàng (theo tuổi, vị trí u tiên phát ở bụng, trung thất, hội chứng chèn ép tủy, các vị trí di căn) và cận lâm sàng (chuyển hóa catecholamine tạo VMA/HVA niệu, chỉ số LDH huyết thanh, chẩn đoán hình ảnh và xạ hình MIBG).
- Khảo sát sâu các biến đổi di truyền: biến đổi số lượng NST (gần tam bội thuận lợi so với gần lưỡng bội/tứ bội), biến đổi cấu trúc NST (thêm đoạn 17q, mất đoạn 1p, 11q, 14q), khuếch đại gen MYCN, sự biến đổi biểu hiện thụ thể neurotrophin (TrkA, TrkB, TrkC), gen kháng đa thuốc PGY1, con đường BCL2, enzym telomerase, và các gen liên quan u NBTK di truyền (ALK, PHOX2B).
- Trình bày nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và quy trình kỹ thuật của ba phương pháp phân tích di truyền chủ đạo: FISH, MLPA và CGH, đồng thời nêu rõ thực trạng thiếu hụt xét nghiệm di truyền u NBTK tại Việt Nam trước khi luận án được triển khai.
Chương 2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng, vật liệu, trang thiết bị và quy trình thực nghiệm:
- Đối tượng bệnh nhân: Trẻ em được chẩn đoán xác định mắc u NBTK tại Bệnh viện Nhi Trung ương và Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec; quy định rõ ràng tiêu chuẩn lựa chọn (được chẩn đoán mô bệnh học là u NBTK, có đầy đủ hồ sơ bệnh án và mẫu bệnh phẩm đạt chuẩn) và tiêu chuẩn loại trừ (không đủ mẫu bệnh phẩm, mẫu bị hoại tử quá mức hoặc không trích xuất được DNA đạt độ tinh sạch).
- Thu thập và xử lý bệnh phẩm: Mẫu mô u tươi thu thập qua phẫu thuật hoặc sinh thiết kim nhỏ, mẫu tủy xương xâm lấn; quy trình cố định tế bào, bảo quản lạnh sâu (-80°C) và quy trình tách chiết DNA bằng cột silica đạt chuẩn độ tinh sạch.
- Quy trình kỹ thuật thực nghiệm:
- Quy trình FISH: Chuẩn bị tiêu bản tế bào, biến tính mẫu và đầu dò ở nhiệt độ cao, lai phân tử qua đêm ở 37°C trong dung dịch đệm formamide/dextran sulfate, rửa tiêu bản loại bỏ đầu dò gắn không đặc hiệu, nhuộm nền nhân bằng DAPI và chống phai màu huỳnh quang, đọc kết quả trên hệ thống kính hiển vi huỳnh quang với các kênh màu tương ứng.
- Quy trình MLPA: Biến tính DNA đích ở 98°C, lai với bộ đầu dò đặc hiệu chứa trình tự nhận biết và stuffer sequence, thực hiện phản ứng nối ligase ở 54°C, khuếch đại PCR với cặp mồi chung gắn huỳnh quang, giải trình tự mao quản phân tích đoạn khuếch đại để phát hiện biến đổi số lượng bản sao gen/nhiễm sắc thể.
- Quy trình CGH: Tách chiết DNA khối u và DNA chứng bình thường, đánh dấu bằng phân tử huỳnh quang Cy3/Cy5, lai cạnh tranh trên tiêu bản nhiễm sắc thể kỳ giữa người bình thường, chụp ảnh huỳnh quang và phân tích tỷ lệ cường độ tín hiệu bằng phần mềm chuyên dụng.
- Phương pháp xử lý số liệu và y đức: Ứng dụng các thuật toán thống kê y học để đánh giá tương quan giữa đột biến di truyền và các chỉ số lâm sàng; nghiên cứu được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học thông qua, đảm bảo sự đồng ý tự nguyện từ gia đình bệnh nhân và bảo mật thông tin.
Chương 3. Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được và thảo luận chuyên sâu qua 3 nhóm nội dung chính:
1. Phát hiện một số bất thường di truyền trên bệnh nhân u NBTK
- Trạng thái khuếch đại gen MYCN bằng kỹ thuật FISH:
- Kỹ thuật FISH đã phân định rõ ràng trạng thái khuếch đại gen MYCN trên các mẫu bệnh phẩm với độ đặc hiệu cao.
- Phân tích chi tiết các dạng khuếch đại gen MYCN ghi nhận hai dạng hình thái: dạng các đoạn kép ngắn chất nhiễm sắc ngoài nhiễm sắc thể (DM - Double Minutes) và dạng vùng bắt màu đồng nhất tích hợp trên nhiễm sắc thể (HSR - Homogeneously Staining Region).
- So sánh tỷ lệ khuếch đại gen MYCN trong nghiên cứu với các công trình quốc tế cho thấy sự tương đồng về mặt phân bố dịch tễ sinh học phân tử.
- Biến đổi cấu trúc và số lượng nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật MLPA và CGH:
- Kết quả phân tích trên 10 mẫu bệnh nhân bằng kỹ thuật MLPA đã phát hiện các biến đổi số lượng bản sao (CNV) trên các vùng gen mục tiêu của nhiễm sắc thể số 2 và nhiễm sắc thể số 17.
- Kết quả phân tích lai so sánh hệ gen (CGH) trên 6 bệnh nhân u NBTK đã cung cấp bức tranh toàn cảnh về các bất thường hệ gen: xác định số lượng các dạng biến đổi số lượng nhiễm sắc thể (NCA - lệch bội, đa bội) và các dạng biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể (SCA - mất đoạn 1p, 3p, 4p, 9p, 11q, 14q; thêm đoạn 17q).
- Thực hiện đối chiếu so sánh kết quả phát hiện CNV trên nhiễm sắc thể số 2 và 17 giữa kỹ thuật MLPA và CGH, chứng minh sự tương thích và bổ trợ lẫn nhau giữa hai phương pháp.
- Chuẩn hóa quy trình xét nghiệm di truyền: Luận án đã xây dựng thành công quy trình xét nghiệm di truyền phân tử tế bào hoàn chỉnh (kết hợp FISH làm bước sàng lọc ban đầu cho MYCN, tiếp nối bằng MLPA/CGH cho các bệnh nhân không khuếch đại MYCN) có thể áp dụng trực tiếp tại các phòng xét nghiệm sinh học phân tử ở Việt Nam.
2. Mối liên quan giữa biến đổi di truyền với các yếu tố tiên lượng
Luận án đã phân tích thống kê chi tiết mối liên quan giữa trạng thái khuếch đại gen MYCN với các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng:
- Tuổi chẩn đoán: Phân tích phân bố bệnh nhân theo các mốc tuổi (<1 tuổi, <18 tháng và ≥18 tháng) chỉ ra rằng khuếch đại gen MYCN có xu hướng xuất hiện chủ yếu ở nhóm trẻ lớn (≥18 tháng tuổi) - nhóm có tiên lượng điều trị kém hơn.
- Giới tính: Đánh giá phân bố trạng thái gen MYCN theo giới tính, ghi nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa bệnh nhân nam và nữ.
- Giai đoạn bệnh: Đánh giá phân bố theo hệ thống phân kỳ (L1, L2, M, MS và INSS), ghi nhận tỷ lệ khuếch đại gen MYCN tập trung chủ yếu ở giai đoạn muộn có di căn xa (giai đoạn M / giai đoạn 4), khác biệt có ý nghĩa so với các giai đoạn khu trú (L1, L2).
- Chỉ số VMA và HVA niệu: Tỷ lệ nồng độ VMA, HVA và chỉ số tỷ lệ VMA/HVA có mối liên hệ mật thiết với mức độ ác tính; bệnh nhân có khuếch đại MYCN thường có mức tăng bài tiết catecholamine bất thường cao hơn.
- Chỉ số LDH huyết thanh: Nồng độ LDH huyết thanh tăng cao rõ rệt ở nhóm bệnh nhân có khuếch đại gen MYCN và bệnh nhân giai đoạn M, phản ánh tốc độ phân chia tế bào nhanh và khối lượng khối u lớn.
- Mức độ biệt hóa tế bào và tiên lượng mô bệnh học: Trạng thái khuếch đại gen MYCN liên quan chặt chẽ với mức độ biệt hóa kém (chủ yếu gặp ở thể chưa biệt hóa và ít biệt hóa) và luôn phân bố vào nhóm có tiên lượng mô bệnh học không thuận lợi (theo tiêu chuẩn giải phẫu bệnh quốc tế).
3. Ý nghĩa các biến đổi di truyền trong phân nhóm nguy cơ và định hướng điều trị
- Đánh giá nhóm nguy cơ: Sự có mặt của khuếch đại gen MYCN đưa bệnh nhân trực tiếp vào nhóm nguy cơ cao (ở hầu hết các giai đoạn) hoặc nguy cơ trung bình (giai đoạn L1), đòi hỏi phác đồ điều trị đa mô thức liều cao (hóa trị tích cực, phẫu thuật, xạ trị và ghép tế bào gốc).
- Định hướng điều trị cho nhóm nguy cơ không cao: Đối với các bệnh nhân không có khuếch đại gen MYCN, kết quả phân tích bộ nhiễm sắc thể bằng MLPA/CGH đóng vai trò then chốt:
- Bệnh nhân chỉ mang biến đổi số lượng nhiễm sắc thể (NCA) thuộc nhóm nguy cơ rất thấp hoặc thấp có xu hướng tự thoái triển hoặc đáp ứng xuất sắc, chỉ cần theo dõi định kỳ hoặc phẫu thuật mà không cần can thiệp hóa trị nặng.
- Bệnh nhân mang biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể (SCA: mất đoạn 1p, 11q, thêm đoạn 17q) được phân tầng vào nhóm nguy cơ cần hóa trị giảm độc tính hoặc hóa trị tiêu chuẩn phù hợp nhằm tránh tái phát.
| Nhóm nguy cơ |
Trạng thái MYCN |
Biến đổi NST (NCA/SCA) |
Định hướng xử trí và điều trị theo SIOP |
| Nguy cơ rất thấp / Thấp (Nhóm 1, 4) |
Không khuếch đại (-) |
Biến đổi số lượng (NCA) |
Theo dõi định kỳ bằng siêu âm/hình ảnh, hạn chế hoặc không dùng hóa chất. |
| Nguy cơ thấp có triệu chứng / SCA (Nhóm 2, 3, 5, 6) |
Không khuếch đại (-) |
Biến đổi cấu trúc (SCA) hoặc có LTS |
Phẫu thuật kết hợp hóa trị liều nhẹ/trung bình tùy thuộc triệu chứng đe dọa sự sống. |
| Nguy cơ trung bình (Nhóm 7, 8, 9, 10) |
Có khuếch đại (+) ở giai đoạn L1 hoặc (-) ở trẻ lớn/giai đoạn L2 ít biệt hóa |
Tùy trường hợp |
Hóa trị rút ngắn đợt, sử dụng carboplatin thay cisplatin, giảm liều tích lũy 60% nhằm giảm độc tính. |
| Nguy cơ cao |
Khuếch đại gen MYCN (+) ở giai đoạn L2, M, MS |
Bất kỳ (thường kèm mất 1p, thêm 17q) |
Hóa trị liều cao đa hóa chất tối đa, phẫu thuật triệt để, xạ trị và ghép tế bào gốc tự thân. |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Thiết lập cơ sở dữ liệu di truyền học phân tử đầu tiên tại Việt Nam về u NBTK: Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam triển khai đồng bộ các kỹ thuật di truyền tế bào và phân tử hiện đại (FISH, MLPA, CGH) để xác định toàn diện các bất thường di truyền đặc hiệu bao gồm khuếch đại gen MYCN, biến đổi số lượng nhiễm sắc thể (NCA) và các biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể (SCA: mất đoạn 1p, 11q, thêm đoạn 17q) trên bệnh nhân nhi mắc u nguyên bào thần kinh.
- Làm sáng tỏ mối tương quan lâm sàng - di truyền: Luận án đã chứng minh trên thực nghiệm mối liên quan chặt chẽ giữa trạng thái khuếch đại gen MYCN với các yếu tố tiên lượng xấu kinh điển: tuổi chẩn đoán ≥18 tháng, giai đoạn bệnh muộn (M), tăng nồng độ LDH huyết thanh, tăng bất thường chỉ số VMA/HVA niệu, mức độ biệt hóa tế bào kém và tiên lượng mô bệnh học không thuận lợi.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng lâm sàng
- Xây dựng quy trình xét nghiệm chuẩn phục vụ chẩn đoán: Đã chuẩn hóa thành công quy trình xét nghiệm sàng lọc khuếch đại gen MYCN bằng kỹ thuật FISH và phân tích biến đổi nhiễm sắc thể bằng MLPA/CGH, tạo điều kiện chuyển giao và ứng dụng thường quy tại các bệnh viện nhi và trung tâm ung bướu tại Việt Nam.
- Định hướng điều trị cá thể hóa: Kết quả phân tích di truyền từ luận án là cơ sở khoa học trực tiếp giúp các nhà lâm sàng phân nhóm nguy cơ chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế INRGSS và phác đồ SIOP:
- Giúp chỉ định phác đồ tấn công mạnh mẽ (hóa trị liều cao, ghép tủy) kịp thời cho nhóm bệnh nhân mang khuếch đại gen MYCN (nguy cơ cao).
- Giúp tránh việc điều trị hóa chất quá mức đối với nhóm bệnh nhân nguy cơ thấp mang biến đổi số lượng nhiễm sắc thể (NCA), giảm thiểu tối đa độc tính của thuốc hóa chất, giảm chi phí điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đưa xét nghiệm FISH phát hiện khuếch đại gen MYCN trở thành chỉ định bắt buộc, thường quy cho tất cả các bệnh nhân mới được chẩn đoán mắc u nguyên bào thần kinh trước khi bắt đầu phác đồ điều trị.
- Ứng dụng kỹ thuật MLPA và CGH (hoặc mảng lai CGH - array CGH) để khảo sát biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể cho các bệnh nhân u NBTK không có khuếch đại MYCN thuộc nhóm nguy cơ không cao nhằm tối ưu hóa phân loại điều trị.
- Tăng cường phối hợp đa chuyên khoa (Ung bướu lâm sàng, Ngoại nhi, Giải phẫu bệnh, Di truyền và Sinh học phân tử) trong việc chẩn đoán và hội chẩn phác đồ cho bệnh nhi u NBTK.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Số lượng bệnh nhân được thực hiện xét nghiệm bằng kỹ thuật MLPA (10 mẫu) và kỹ thuật CGH (6 mẫu) còn hạn chế do chi phí xét nghiệm cao và điều kiện kỹ thuật tại thời điểm thực hiện đề tài.
- Nghiên cứu chưa mở rộng đánh giá các đột biến gen mới phát hiện gần đây trên thế giới như đột biến điểm trên gen ALK, gen PHOX2B hay gen ATRX.
- Thời gian theo dõi dọc sau điều trị để đánh giá các chỉ số sống thêm toàn bộ (OS) và sống thêm không bệnh (EFS) dài hạn theo từng phác đồ cá thể hóa tại Việt Nam cần thêm thời gian để hoàn thiện đầy đủ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng cỡ mẫu bệnh nhân thực hiện phân tích biến đổi nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật MLPA và kỹ thuật giải trình tự hệ gen thế hệ mới (NGS) hoặc microarray CGH.
- Nghiên cứu sâu hơn về các đột biến gen ALK, PHOX2B, ATRX và sự biểu hiện của các thụ thể neurotrophin (TrkA, TrkB) nhằm tìm kiếm thêm các đích điều trị trúng đích phân tử mới cho bệnh nhi u NBTK tái phát hoặc kháng thuốc.
- Theo dõi thuần tập dài hạn các bệnh nhân được phân tầng điều trị dựa trên dấu ấn di truyền để đánh giá hiệu quả thực tế của việc giảm liều hóa chất ở nhóm nguy cơ thấp tại các bệnh viện ở Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao trong nghiên cứu và thực hành y sinh học, cụ thể đối với các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Di truyền học, Sinh học phân tử, Y học: Tham khảo cơ sở lý thuyết sâu sắc về cơ chế di truyền ung thư nhi, phôi thai học hệ thần kinh giao cảm, cùng quy trình chi tiết của các kỹ thuật FISH, MLPA, CGH trong phân tích biến đổi số lượng và cấu trúc hệ gen.
- Bác sĩ lâm sàng Ung bướu Nhi và Ngoại Nhi: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc về việc ứng dụng dấu ấn di truyền phân tử để phân tầng nguy cơ theo INRGSS và chỉ định phác đồ điều trị theo SIOP (phân biệt rõ chỉ định theo dõi, giảm liều hóa trị carboplatin hay điều trị liều cao ghép tủy).
- Bác sĩ Giải phẫu bệnh và chuyên viên Xét nghiệm Di truyền: Tham khảo tiêu chuẩn chẩn đoán mô bệnh học quốc tế của u NBTK (phân loại mức độ biệt hóa, chỉ số MKI, mô đệm Schwann) kết hợp với quy trình kỹ thuật chuẩn hóa xét nghiệm FISH trên mô u và dịch tủy xương.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế và quản lý bệnh viện: Cung cấp luận cứ thực tiễn để xây dựng danh mục kỹ thuật xét nghiệm di truyền phân tử thường quy được bảo hiểm y tế chi trả cho bệnh nhi ung thư tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao khuếch đại gen MYCN lại được chọn làm xét nghiệm sàng lọc đầu tiên trên bệnh nhân u NBTK?
Khuếch đại gen MYCN (từ 50 đến 400 bản sao trên nhiễm sắc thể 2p24) là biến đổi di truyền có tính chất ổn định và có giá trị tiên lượng xấu độc lập mạnh nhất trong u NBTK. Bệnh nhân mang khuếch đại MYCN có nguy cơ bệnh tiến triển nhanh, kháng thuốc và tỷ lệ sống không bệnh giảm sút nghiêm trọng (chỉ khoảng 10–29% ở giai đoạn muộn). Do đó, việc sàng lọc MYCN bằng FISH ngay từ đầu giúp xác định ngay nhóm nguy cơ cao để áp dụng phác đồ điều trị mạnh mẽ nhất.
2. Sự khác biệt cơ bản về ý nghĩa tiên lượng giữa biến đổi số lượng nhiễm sắc thể (NCA) và biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể (SCA) là gì?
- Biến đổi số lượng nhiễm sắc thể (NCA): Thường gặp ở dạng đa bội hoặc gần tam bội ở trẻ nhỏ (<1 tuổi), có tính chất sinh học thuận lợi, khối u có xu hướng tự thoái triển hoặc biệt hóa lành tính, đáp ứng điều trị tốt (tiên lượng tốt).
- Biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể (SCA): Bao gồm mất đoạn 1p, mất đoạn 11q, mất đoạn 14q hoặc thêm đoạn 17q, thường gặp ở bộ NST gần lưỡng bội/tứ bội ở trẻ lớn, liên quan đến mất gen ức chế khối u hoặc tăng hoạt gen sinh ung, dẫn đến tiến triển bệnh nặng và nguy cơ tái phát cao (tiên lượng xấu).
3. Kỹ thuật FISH phát hiện khuếch đại gen MYCN dưới những dạng hình thái nào?
Kỹ thuật FISH sử dụng đầu dò gắn huỳnh quang cho thấy hai dạng hình thái khuếch đại gen MYCN:
- Double Minutes (DM): Các đoạn kép ngắn chất nhiễm sắc dạng vòng nằm ngoài nhiễm sắc thể (thường gặp hơn ở các khối u nguyên phát).
- Homogeneously Staining Region (HSR): Các vùng bắt màu đồng nhất do nhiều bản sao gen tích hợp nối tiếp nhau trên thân nhiễm sắc thể.
4. Kết quả xét nghiệm di truyền giúp cá thể hóa việc điều trị cho bệnh nhân u NBTK nguy cơ không cao như thế nào?
Đối với bệnh nhân u NBTK giai đoạn khu trú hoặc di căn đặc biệt (L1, L2, MS) không có khuếch đại MYCN, nếu xét nghiệm di truyền cho thấy bộ NST chỉ mang biến đổi số lượng (NCA), bệnh nhân có thể chỉ cần theo dõi định kỳ bằng chẩn đoán hình ảnh mà không cần hóa trị hay phẫu thuật nặng nề, đạt tỷ lệ sống không bệnh 3 năm từ 95–100%. Nếu có biến đổi cấu trúc (SCA), bệnh nhân sẽ được phân vào nhóm điều trị hóa chất giảm độc tính (rút ngắn đợt, giảm 60% liều tích lũy), giúp đạt hiệu quả điều trị tối ưu mà giảm thiểu biến chứng độc hại lâu dài.
5. Những chất chỉ thị sinh học cận lâm sàng nào trong dịch thể có liên quan đến u NBTK được phân tích trong luận án?
Luận án phân tích hai nhóm chỉ thị sinh học chính:
- Chất chuyển hóa Catecholamine niệu (VMA và HVA): Tăng cao ở khoảng 90% số ca do khối u thiếu enzym chuyển hóa hoàn chỉnh và không có túi dự trữ.
- Enzym Lactate Dehydrogenase (LDH) huyết thanh: Tăng cao ở các khối u có độ ác tính cao, tiến triển nhanh và giai đoạn di căn (giai đoạn M), tương quan thuận với trạng thái khuếch đại gen MYCN.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Đình Quang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc thiết lập và ứng dụng thành công các kỹ thuật di truyền phân tử tế bào tiên tiến (FISH, MLPA, CGH) vào chẩn đoán u nguyên bào thần kinh tại Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ mối liên quan chặt chẽ giữa hiện tượng khuếch đại gen MYCN, các biến đổi số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể với các yếu tố tiên lượng lâm sàng, cận lâm sàng kinh điển. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu di truyền học xác thực đầu tiên trong nước, đồng thời mở ra hướng tiếp cận thực tiễn trong phân tầng nhóm nguy cơ và điều trị cá thể hóa nhằm nâng cao chất lượng sống và tỷ lệ sống sót cho bệnh nhi mắc u nguyên bào thần kinh.